Key Man Insurance / Bảo Hiểm Nhân Viên Chủ Chốt
Chính sách bảo hiểm giúp doanh nghiệp nhỏ hoặc liên doanh tránh rủi ro mất tiền do chủ sở hữu chính qua đời hoặc bị thương tật. Khi mở rộng tín dụng, ngân hàng có thể yêu cầu doanh nghiệp mua bảo hiểm, với tên người vay là bên chịu trách nhiệm bồi thường. Điều này áp dụng nếu ngân hàng lo ngại việc mất đi nhân viên quan trọng sẽ làm chậm khả năng trả nợ.
Key / Khóa
Thông báo điều chỉnh cách mã hóa và giải mã các thông điệp điện tử. Mỗi tổ chức tài chính tham gia vào hệ thống chuyển tiền qua sóng vô tuyến hoặc mạng chuyển tiền điện tử, như mạng ATM, có một khóa nhận diện duy nhất, được gọi là khóa của bên phát hành.
Keefe Bank Index / Chỉ Số Ngân Hàng Keefe
Là chỉ số được tính theo trọng số vốn hóa thị trường của trung tâm tiền tệ và những ngân hàng khu vực, được tổng hợp bởi Keefe, Bruyette & Woods, một doanh nghiệp ngân hàng đầu tư thành phố New York chuyên về cổ phiếu ngân hàng. Tên đầy đủ là Chỉ số Lĩnh vực Ngân hàng KBW.
Automatic Valuation Model (AVM) / Mô Hình Định Giá Tự Động (AVM)
Máy tính ước tính giá trị tài sản dân cư. Hầu hết các nhà cho vay chấp nhận công cụ này thay thế việc thẩm định tài sản trọn vẹn, đặc biệt cho các khoản vay có thế chấp lần hai và hạn mức tín dụng mua nhà. Giá trị được tính toán dựa trên các mô hình phần mềm và doanh số bán nhà tương tự gần đây.
Automated Underwriting / Bảo Lãnh Tự Động
Người cho vay thế chấp kiểm tra đơn xin vay mới. Họ dùng chương trình máy tính để thu thập thông tin cần thiết, giúp quyết định có nên chấp nhận đơn hay không. Tại Mỹ, các hệ thống bảo lãnh tự động như Fannie Mae's Desktop Underwriter và Freddie Mac's Loan Prospector kiểm tra lịch sử tín dụng, khả năng trả nợ và xem giá người xin vay đưa ra có phù hợp với giá trị tài sản không. Ưu điểm chính của hệ thống này là nhanh chóng xử lý các khoản vay trong danh mục, để bán cho nhà đầu tư trong thị trường mua bán trái phiếu thế chấp. Quyết định bảo lãnh được đưa ra bằng máy tính. Hệ thống tự động tổng hợp dữ liệu liên quan, như lịch sử tín dụng, và đưa ra quyết định hợp lý. Một số ứng dụng có thể chuyển sang bảo lãnh thủ công, và một số thông tin đầu vào như thu nhập, tài sản phải được xác nhận trong thời gian gần nhất. Công cụ tự động có thể ra quyết định chấp nhận hay từ chối trong vài giây, giúp tiết kiệm thời gian. Vì bảo lãnh thủ công có thể mất đến 60 ngày. Không chỉ tiết kiệm thời gian, bảo lãnh tự động còn được dùng vì dựa trên thuật toán, tránh yếu tố tâm lý con người. Freddie Mac quản lý phần mềm Loan Prospector, Fannie Mae sở hữu Desktop Underwriter.
Authorized Stock (Shares) / Cổ Phần Được Phép Phát Hành
Mỗi loại cổ phiếu (thường hoặc ưu đãi) có giới hạn số lượng mà công ty có thể phát hành. Công ty có thể không phát hành hết số cổ phiếu được phép. Số lượng cổ phiếu của từng loại được quy định trong nội quy hoặc điều lệ công ty. Số lượng cổ phiếu có thể tăng bằng cách thay đổi điều lệ hoặc nội quy, thường thông qua cuộc bỏ phiếu của cổ đông.
Authorization Code / Mã Ủy Quyền
Với thẻ ngân hàng, đây là thông báo từ ngân hàng xác nhận giao dịch đã được chấp thuận. Ngân hàng xử lý sẽ gửi thông tin đến doanh nghiệp, cho biết họ đã đồng ý sử dụng thẻ để thanh toán. Điều này có nghĩa công ty sở hữu thẻ đã đồng ý chấp nhận các giao dịch bằng thẻ. Xem thêm các thuật ngữ như NEGATIVE AUTHORIZATION, POSITIVE AUTHORIZATION, ZERO-FLOOR LIMIT.
Mã ủy quyền là một mã hoặc mật khẩu xác định người dùng có quyền truy cập, thực hiện mua bán, chuyển đổi hay nhập thông tin vào không gian an toàn. Ví dụ, người bán có thể yêu cầu mã ủy quyền để xử lý giao dịch bằng thẻ tín dụng thay vì người mua trả tiền. Mã này được dùng cho mọi giao dịch hoặc trường hợp người dùng không được quyền tiếp cận.
Chẳng hạn, chỉ một số cá nhân nhất định có quyền phê duyệt chi phí lớn, và có thể cần mã ủy quyền để truy cập hồ sơ công ty hoặc hoàn tất phê duyệt. Mã ủy quyền thường đi kèm với giao dịch thẻ, không chỉ báo với nhà cung cấp rằng giao dịch được chấp thuận, mà còn giúp xác định giao dịch trong các lần kiểm tra sau, ví dụ như khi có tranh chấp.
Authorization / Ủy Quyền
Giấy phép thực hiện giao dịch hoặc thanh toán ngân quỹ, ví dụ như ủy quyền thẻ ngân hàng hoặc ủy quyền thanh toán. Khi sử dụng thẻ ngân hàng, ngân hàng phát hành sẽ thông báo cho ngân hàng xử lý giao dịch, ngân hàng thương mại, rằng chủ thẻ đủ điều kiện tín dụng và cấp mã ủy quyền cho giao dịch.
Authority to Purchase / Ủy Quyền Mua
Tư vấn được áp dụng trong thương mại khu vực Viễn Đông. Ngân hàng trung gian được ủy quyền mua hối phiếu của nhà nhập khẩu thay vì mua từ ngân hàng của họ. Nhiều ngân hàng thêm bảo đảm cho bản thân. Họ coi tư vấn có thểm quyền ngang thư tín dụng.
Authentication / Sự Xác Nhận
Kiểm tra pháp lý để xác minh tính hợp lệ của trái phiếu, tài liệu, hoặc chữ ký. Trong các giao dịch chuyển tiền điện tử, xác nhận là cách kiểm tra lệnh thanh toán có thực sự được gửi từ ngân hàng vào thời điểm cụ thể và không bị thay đổi bởi bên thứ ba không có quyền. Xem thêm ATTEST và MESSAGE AUTHENTICATION CODE.
Audit Department / Phòng Kiểm Toán
Nhóm kiểm soát quản lý nội bộ đảm bảo tính chính xác của số liệu tài chính, thông qua kiểm tra định kỳ các văn phòng chi nhánh và phòng ban ngân hàng. Phòng kiểm toán nội bộ và đảm bảo tuân thủ pháp luật, quy định, chính sách. Đây là một bộ phận trong công ty, giám sát các quy trình và đảm bảo tính chính xác của hoạt động lưu trữ, kế toán. Phòng kiểm toán thực hiện kiểm toán định kỳ, kiểm tra kỹ lưỡng hơn so với kiểm toán độc lập. Họ chịu trách nhiệm xây dựng và thực hiện quy trình, kiểm soát, giám sát cho mọi lĩnh vực kinh doanh. Họ cũng quản lý việc ghi chép số liệu vào sổ sách tài chính và lưu trữ hồ sơ công ty. Phòng kiểm toán còn phải khắc phục mọi sai sót được phát hiện bởi kiểm toán độc lập.
Attorney in Fact / Người Được Ủy Nhiệm Thực Tế
Người được chỉ định để hành động thay mặt người khác. Chỉ định bằng văn bản hoặc nói chung được coi là việc ủy quyền. Có thể được trao toàn quyền hoặc chỉ giới hạn trong một số hành động nhất định.
Attorney at Law / Luật Sư - Người Ủy Quyền Về Pháp Luật
Người này được cấp phép bởi một tiểu bang để thực hiện công việc pháp lý. Họ tư vấn pháp luật và đại diện khách hàng trong các vụ kiện trước tòa án hoặc cơ quan hành chính. Nói chung, họ là luật sư.
Certificate Authority / Chứng Chỉ Cấp GIấy Phép
Tờ cam kết điện tử cho phép cá nhân hoặc doanh nghiệp thực hiện giao dịch thương mại điện tử trên Internet. Giấy phép này do ngân hàng thương mại hoặc tổ chức độc lập thứ ba cấp, hoạt động như trung gian trong giao dịch thương mại điện tử. Nó phát hành và chấp thuận các giấy phép kỹ thuật số để xác định khách hàng, thương nhân hoặc tổ chức tài chính liên quan đến giao dịch điện tử bảo mật. Xem DIGITAL SIGNATURE để hiểu rõ hơn về vai trò của chữ ký số trong quá trình này.
Certificate / Chứng Chỉ, Chứng Thư
Giấy tờ xác lập quyền sở hữu, đồng thời là bằng chứng xác nhận các sự kiện sau:
1. Điều lệ ngân hàng hoặc giấy chứng nhận hoạt động được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền, cho phép ngân hàng mới bắt đầu kinh doanh.
2. Giấy chứng nhận tiền gửi, biên nhận tiền gửi có kỳ hạn.
3. Chứng nhận báo cáo và ý kiến của kiểm toán viên, do kế toán viên công chứng lập sau khi kiểm tra sổ sách và hồ sơ công ty.
4. Giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản, xác nhận quyền sở hữu bất động sản hay tài sản cá nhân.
5. Giấy chứng nhận khiếu nại cam kết viết tay của người vay, hứa hoàn lại người cho vay các chi phí tín dụng nhất định, ví dụ như chi phí thu nợ.
6. Giấy chứng nhận giữ an toàn do người giám hộ cấp, cho một chứng chỉ tiền gửi, cổ phiếu, hay chứng khoán khác được chuyển nhượng cho người được ủy nhiệm mới.
7. Giấy chứng nhận kháng nghị do ngân hàng phát hành khi từ chối thanh toán một chi phiếu.
8. Giấy chứng nhận nợ hay giấy chứng nhận thiếu nợ.
Central Liquidity Facility (CLF) / Cơ Quan Thanh Toán Trung Ương (CLF)
CLF là cơ quan chính phủ thuộc nghiệp đoàn quản trị tín dụng quốc gia, cung cấp cho các hiệp hội tín dụng thành viên vay vốn. Việc tham gia là tự nguyện. Được thành lập năm 1979, CLF tạo nguồn vốn từ cổ phiếu đóng góp của các hiệp hội tín dụng. CLF được phép cho vay ngắn hạn và dài hạn cho các hiệp hội tín dụng khi cần hỗ trợ tài chính tạm thời.
Central Liability / Nợ Phải Trả Tập Trung
Danh sách này liệt kê toàn bộ các khoản nợ mà người vay phải trả, bao gồm cả vay trực tiếp, vay gián tiếp, tín dụng thư, và các chứng từ bảo đảm. Tất cả các khoản tín dụng liên quan đến người vay đều được nhóm lại. Điều này giúp người cho vay theo dõi lịch sử hoạt động của người vay. Việc này hỗ trợ kiểm soát việc cho vay quá mức. Danh sách này tiếp tục liệt kê toàn bộ các khoản nợ mà người vay phải trả, bao gồm cả vay trực tiếp, vay gián tiếp, tín dụng thư, và các chứng từ bảo đảm. Tất cả các khoản tín dụng liên quan đến người vay đều được nhóm lại. Điều này giúp người cho vay theo dõi lịch sử hoạt động của người vay. Việc này hỗ trợ kiểm soát việc cho vay quá mức.
Ceiling / Lãi Suất Trần, Giá Trần
1. Lãi suất tối đa cho tiền gửi sinh lãi được quy định bởi Quy định Q của Ngân hàng Dự trữ Liên bang. Lãi suất trần này dần bị bãi bỏ từ những năm 1980, khi các ngân hàng và tổ chức tiết kiệm không còn bị giới hạn lãi suất. Họ có thể cạnh tranh bằng cách trả lãi suất thị trường cho tiền gửi. Lãi suất trần hợp pháp do cơ quan điều phối ngân hàng quản lý, đảm bảo mọi tổ chức tài chính, dù lớn hay nhỏ, đều có quyền tiếp cận tiền gửi khách hàng. Tham khảo: DEPOSITORY INSTITUTIONS DEREGULATION & MONETARY CONTROL ACT; MARKET RATE OF INTEREST.
2. Lãi suất cao nhất được phép theo luật tiểu bang cho các khoản vay trả góp và tín dụng mở khác.
3. Trong thị trường ngoại hối, giá trị của một đồng tiền cụ thể cần sự can thiệp của ngân hàng trung ương trong các thị trường hối đoái.
Cease And Desist Order / Lệnh Ngưng Dứt Khoát, Lệnh Đình Chỉ
Lệnh được đưa ra bởi cơ quan điều phối ngân hàng, sau khi thông báo và nghe sự việc. Lệnh yêu cầu các định chế ký thác hoặc nhân viên ngân hàng tạm dừng các hoạt động bất hợp pháp, không an toàn hoặc không lành mạnh, như việc cho vay quá mức cho người trong nội bộ. Các lệnh này do cơ quan điều phối thích hợp ban hành theo Luật điều phối định chế tài chính năm 1978 và được thực thi trong các phiên tòa.
Caveat Venditor / Cẩn Thận Khi Bán
Tiếng Latinh "caveat venditor" có nghĩa là "người bán hãy cẩn thận". Các tổ chức tài chính bán các khoản vay trong thị trường thứ cấp phải tuân thủ thỏa thuận. Thỏa thuận này yêu cầu khoản vay được chuyển giao cho người mua kèm theo tài liệu hợp lý. Khoản vay phải đáp ứng đầy đủ điều kiện trong hợp đồng. Ngược lại, nguyên tắc "caveat emptor" là "người mua hãy cẩn thận".






