Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Federal Deposit Insurance Improvement Act / Đạo luật cải thiện bảo hiểm tiền gửi Liên bang

Bộ luật được thông qua năm 1991 để ứng phó với khủng hoảng trong ngành tiết kiệm. Luật này đưa ra các quy định ngày càng nghiêm ngặt dành cho ngân hàng và các định chế tiết kiệm yếu về tài chính. Luật cũng trao cho cơ quan quản lý thẩm quyền hành động nhanh chóng khi xử lý các ngân hàng gặp khó khăn.

Federal Financial Institutions Examination Council / Ủy ban xem xét các định chế tài chính Liên bang

Nhóm liên cơ điều phối ngân hàng liên bang được thành lập năm 1979. Mục đích là duy trì tiêu chuẩn kiểm tra, giám sát thống nhất cho các tổ chức ngân hàng được bảo hiểm, các công ty mẹ của ngân hàng, và các công ty hợp tác tiết kiệm và cho vay. Thành viên gồm Chủ nhiệm Cơ quan Tiền tệ, Chủ tịch Công ty Bảo hiểm Tiền gửi Liên bang, một thành viên Ban Thống đốc Hệ thống Dự trữ Liên bang, Chủ tịch Cục Quản lý Niềm tin Quốc gia, và Chủ tịch Văn phòng Giám sát Tiết kiệm. Ủy ban cũng tạo ra báo cáo hiệu quả ngân hàng thống nhất.

Federal Deposit Insurance Corporation Improvement Act (FDICIA) / Đạo luật cải tiến công ty Bảo hiểm Tiền gửi Liên bang

Luật liên bang được thông qua năm 1991 nhằm giải quyết khủng hoảng tiết kiệm và hỗ trợ quỹ bảo hiểm ngân hàng do FDIC quản lý. Luật này mở rộng quyền lực của các cơ quan điều phối ngân hàng, giúp kiểm soát những ngân hàng thiếu vốn, đồng thời tăng cường bảo vệ người gửi tiền. Những điều khoản chính bao gồm: 1. FDIC được vay thêm từ Bộ Tài chính, từ 5 triệu lên 30 triệu USD. 2. Mức bảo hiểm tiền gửi được điều chỉnh, liên kết với phí bảo hiểm mà ngân hàng phải trả, dựa trên sức mạnh tài chính của họ. 3. Các cơ quan điều phối ngân hàng phải can thiệp khi ngân hàng hoặc tổ chức tiết kiệm không đủ vốn. 4. FDIC phải sử dụng phương pháp tiết kiệm chi phí nhất khi sáp nhập ngân hàng phá sản vào ngân hàng lành mạnh. 5. Các ngân hàng và tổ chức tiết kiệm phải kiểm tra định kỳ tài chính. 6. Yêu cầu công khai giá trị thị trường hợp lý của tài sản. 7. Báo cáo tài chính của ngân hàng với tài sản trên 150 triệu USD phải được kiểm toán. 8. Thành lập công ty mới để đánh giá khả năng vốn của tổ chức. 9. Giới hạn lương thưởng và cho vay đối với nhân viên cấp cao. 10. Áp dụng quy định mới về hoạt động ngân hàng và kiểm tra chi nhánh nước ngoài. 11. Công khai thêm thông tin (truth in savings) về lãi suất mà người gửi tiền nhận được.

Federal Credit Union (FCU) / Nghiệp đoàn Tín dụng Liên bang

Hợp tác xã tiêu dùng phi lợi nhuận được cấp phép liên bang. Liên minh tín dụng liên bang kiểm soát phần lớn tài sản của nghiệp đoàn tín dụng tại Mỹ. Họ tạo ra nhiều loại tín dụng tiêu dùng khác nhau. Từ vay mua xe đến thế chấp nhà ở. Mức lãi suất luôn cạnh tranh.

True Interest Cost (TIC) / Chi Phí Lãi Thực

1. Chi phí cho vay theo lãi suất phần trăm hàng năm bao gồm chi phí tài chính, bảo hiểm tín dụng, phí chiết khấu và tiền lãi trả trước. Luật Thực tế trong cho vay của Liên bang yêu cầu bên cho vay công khai chi phí thực tế của khoản vay trong các hợp đồng cho vay tín dụng của người tiêu dùng, sử dụng phương pháp tiêu chuẩn để tính toán chi phí tài chính của bên vay, kèm theo phí hồ sơ khoản vay và các chi phí khác. Chi phí trả lãi thực của khoản vay là $4.000 với 10% lãi phải trả qua 36 tháng là $645,80. Vì vậy tổng chi phí của khoản vay, bao gồm cả tiền lãi, là $4.645,80. 2. Chi phí thực của việc phát hành trái phiếu, xét đến giá trị hiện tại (giá trị theo thời gian) của tiền tệ. TIC, thường được sử dụng trong phát hành trái phiếu đô thị, là lãi suất được gộp lãi nửa năm, cần để chiết khấu các khoản thanh toán gốc và lãi của người nắm giữ trái phiếu trong năm. So sánh với chi phí lãi ròng.

Troubled Loan / Khoản Cho Vay Có Vấn Đề

Khoản cho vay không hiệu quả (NON PERFORMING), còn gọi là sour loan. Có một số tín hiệu cảnh báo: số dư bảo chứng nhỏ, tình trạng thanh khoản kém, hoạt động kinh doanh không thuận lợi, tài sản thế chấp không đủ, thu nhập không đủ. Khoản thanh toán tiền lãi và/hoặc tiền gốc có thể cần điều chỉnh lại kế hoạch trả nợ hoặc thay đổi cấu trúc. Xem thêm: ADVERSELY CLASSIFIED ASSETS; SPECIAL MENTION; TROUBLED DEBT RESTRUCTURING.

Troubled Debt Retructuring / Tái Cơ Cấu Nợ Có Vấn Đề

Khi bên cho vay đưa ra sự nhượng quyền cho bên vay đang gặp khó khăn tài chính, báo cáo tiêu chuẩn tài chính số 15 (FASB 15) chia việc tái cơ cấu nợ thành hai loại. Loại 1: các khoản vay mà bên vay chuyển tài sản cho bên cho vay. Loại 2: các khoản vay mà điều khoản tín dụng được điều chỉnh. Loại 2 bao gồm phát mãi, giảm lãi suất, mở rộng ngày đáo hạn, miễn trả gốc và/hoặc khoản chi trả lãi. Thường xuyên, bên cho vay thương lượng một giải pháp thoả thuận với bên vay để điều chỉnh điều khoản ban đầu, thay vì tiến hành phát mãi đối với bên vay không chi trả. Xem: ADVERSELY CLASSIFIED ASSETS; CASH BASIS LOAN; LOSS; NONACCRUAL ASSETS; SPECIAL MENTION; STAND-STILL AGREEMENT; WRITE OFF.

Troubled Bank / Ngân Hàng Khó Khăn

Ngân hàng có tỷ lệ khoản cho vay không hiệu quả vượt mức bình thường, so với các ngân hàng cùng quy mô và có thể có giá trị sổ sách âm (hoặc nợ phải trả vượt tài sản). Những ngân hàng khó khăn được liệt kê trên danh sách ngân hàng có vấn đề của cơ quan điều tiết ngân hàng.

Triggering Term / Điều Khoản Công Khai

Khi người tiêu dùng sử dụng tín dụng, các tổ chức cho vay phải công khai thông tin theo quy định của Đạo luật Trung thực trong cho vay. Chi phí tài chính của khách hàng cần được công khai dưới dạng lãi suất hàng năm (APR) để người tiêu dùng dễ so sánh các gói tín dụng. Các loại phí khác như phí hàng năm, phí khóa sổ, và phí tín dụng không thường xuyên (như các khoản thanh toán một lần) cũng được yêu cầu công khai.

Capital Adequacy / Đủ Khả Năng Về Vốn

Số vốn liên quan đến khoản vay và các tài sản khác của định chế tài chính. Hầu hết các cơ quan điều phối ngân hàng đều yêu cầu các ngân hàng duy trì mức vốn cổ phần tối thiểu đối với các tài sản có rủi ro. Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng, cơ quan điều phối thuộc Ngân hàng Thanh toán quốc tế, giám sát quản trị vốn dự trữ cho các ngân hàng trung ương toàn cầu. Xem BASEL II; RISK BASED CAPITAL.

Treasury Workstation / Trạm Xử Lý Tài Chính

Hệ thống quản lý tiền mặt bằng phần mềm máy tính có thể xử lý các chức năng tài chính của doanh nghiệp như quản lý tiền mặt, sổ sách, đầu tư. Nó giúp tiếp cận vốn và quản lý rủi ro. Traạm xử lý tài chính cho phép doanh nghiệp trao đổi dữ liệu qua internet với các ngân hàng quản lý tiền mặt của họ, cùng các đối tác tài chính khác và khách hàng, nhà cung cấp. Traạm xử lý tài chính giúp tăng độ tin cậy của báo cáo tài chính và hỗ trợ ra quyết định bằng cách giảm, nếu không loại bỏ, việc xử lý các dữ liệu tài chính nhạy cảm trong thời gian dài. Xem ELECTRONIC DATA INTERCHANGE.

Current Maturity / Đáo Hạn Hiện Hành

Thời gian từ ngày hiện tại đến ngày đáo hạn của trái phiếu. Ngược lại, đáo hạn gốc là khoảng cách giữa ngày phát hành và ngày đáo hạn theo lịch.

Currency Coupon / Phiếu Lãi Trái Phiếu Hiện Hành

Lãi suất trái phiếu hiện tại so với lãi suất của các trái phiếu mới được phát hành, có cùng lãi suất và ngày đáo hạn. Đây là lãi suất gần nhất với lãi suất thông dụng trên thị trường. Trái phiếu đang được bán với giá gần bằng mệnh giá. Suất thu lợi đáo hạn, tương tự như lãi suất, trong trường hợp trái phiếu có lãi suất thả nổi, là tiền lãi phải trả trong giai đoạn hiện hành.

Treasury General Account (TGA) / Tài Khoản Chung Của Kho Bạc

The U.S. Treasury's general checking account is held at the Federal Reserve Bank of New York. All U.S. government spending is processed through this account. The account also holds U.S. dollars stored in a vault in gold form. See TREASURY TAX AND LOAN ACCOUNT.

Currency Account / Tài Khoản Vãng Lai

Một phần của cán cân thanh toán bao gồm xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ, cùng các khoản chi chuyển nhượng như viện trợ nước ngoài. Số dư tài khoản vãng lai (hay thâm hụt) được tính bằng cách so sánh tổng giá trị xuất khẩu hàng hóa, dịch vụ và chi chuyển nhượng từ bên ngoài, với tổng giá trị nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ. Đây là định nghĩa phổ biến về dòng thanh toán quốc tế giữa các quốc gia. Ở Mỹ, các quy tắc kế toán tính thu nhập phải trả hoặc thu từ đầu tư nước ngoài như một phần của dịch vụ này.

Net Interest Margin (NIM) / Biên Lai Ròng

Chênh lệch phần trăm giữa lãi thu từ tài sản sinh lời của ngân hàng (khoản vay và đầu tư) và lãi chi trả cho người gửi tiền là yếu tố chính. Hiệu số giữa lãi thu và lãi chi trả cho khách hàng phản ánh khả năng sinh lời của ngân hàng.

Net Interest Cost (NIC) / Chi Phí Trả Lãi Ròng

Chi phí tiền lãi cho một đợt chào bán trái phiếu bao gồm cả lãi suất và phần chiết khấu hoặc phần bù. Tổng chi phí này thường được tính theo phương pháp đường thẳng, không xem xét yếu tố giá trị tiền theo thời gian. Công thức tính chi phí lãi ròng là: (Tổng tiền thanh toán lãi + chiết khấu hoặc phần bù) chia cho số năm đáo hạn của trái phiếu.

Currency Warrants / Chứng Chỉ Đặc Quyền Tiền Tệ

Quyền chọn có thể tách rời khỏi quá trình phát hành chứng khoán, cho phép người sở hữu mua thêm chứng khoán với đơn vị tiền tệ khác so với kỳ phát hành ban đầu. Giá và quyền lợi của các chứng khoán được bảo đảm bằng chứng chỉ đặc quyền, được xác định từ thời điểm bán kỳ phát hành ban đầu.

Net Charge-Off / Xóa Nợ Ròng

Tổng số tiền cho vay bị xóa bỏ như nợ xấu, trừ đi khoản thu hồi được từ các lần xóa nợ trước. Các khoản nợ ròng được tính theo phần trăm của tổng số khoản vay gộp hiện còn trong sổ sách. Trừ đi thu nhập chưa nhận và các khoản dự trữ lỗ cho các khoản cho vay bị xóa. Các khoản cho vay có chất lượng tín dụng kém không còn được giữ trong sổ sách. Chúng thường được loại bỏ khỏi danh sách mỗi tháng hoặc quý. Nếu có dấu trừ trước sổ xóa nợ ròng, điều đó có nghĩa là các khoản thu hồi đã vượt quá số tiền xóa nợ trong một kỳ kế toán.

Currency Translation Report (CTR) / Báo Cáo Diễn Dịch Tiền Tệ (CTR)

Báo cáo của IRS cho biết, các ngân hàng và định chế tiết kiệm phải liệt kê chi tiết các giao dịch tiền tệ từ 10.000 đô la trở lên. Điều này được thực hiện theo quy định của luật bảo mật ngân hàng.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55