Trust Indenture Act Of 1939 / Bộ Luật Khế Ước Tín Thác 1939
Luật liên bang, một đạo luật quan trọng về chứng khoán năm 1933, yêu cầu bên phát hành phải công khai các điều kiện và điều khoản liên quan đến chứng khoán được phát hành. Những thông tin này được ghi trong thỏa thuận khế ước, một tài liệu pháp lý quy định nghĩa vụ và ràng buộc của bên phát hành, bao gồm điều khoản thu hồi chứng khoán. Đạo luật này bắt buộc bên phát hành phải chỉ định một công ty ủy thác để quản lý các điều khoản trong khế ước. Người nhận tin thác phải đảm bảo không bị ảnh hưởng bởi mâu thuẫn lợi ích và phải công khai thông tin liên quan đến người nắm giữ chứng khoán mỗi sáu tháng. Đạo luật cũng cấm người nắm giữ chứng khoán sử dụng quyền của họ để hành động theo tư cách cá nhân, đồng thời yêu cầu bên nhận ủy thác phải có danh sách người nắm giữ để họ có thể liên lạc với nhau. Đạo luật này còn miễn trừ yêu cầu đăng ký đối với các chứng khoán (hầu hết là trái phiếu đô thị) không bị ràng buộc về đăng ký.
Noncallable / Trái Phiếu Không Thể Thu Hồi
Trái phiếu hoặc cổ phiếu ưu đãi không thể được người phát hành mua lại trước khi đáo hạn, hoặc trước ngày nhất định trong khế ước. Hầu hết trái phiếu không thể thu hồi trong năm đầu tiên, và trái phiếu Kho bạc Mỹ thường không thể thu hồi cho đến gần ngày đáo hạn. Khế ước trái phiếu trong phần lớn các trái phiếu công ty sẽ bảo vệ người nắm giữ khỏi mất thu nhập do mua lại sớm, bằng cách yêu cầu người phát hành trả lại phần bù trên mệnh giá. Phần bù này ở mức cao nhất vào ngày thu hồi đầu tiên, sau đó giảm dần. Lợi suất của đa số trái phiếu công ty được niêm yết từ ngày đầu tiên có thể thu hồi. Lợi suất này được công bố vào ngày thu hồi đầu tiên khi giá giao dịch cao hơn mệnh giá, và việc thu hồi sớm có thể dẫn đến khoản lỗ vốn gốc. Xem YIELD TO CALL.
Cardholder Agreement / Bản Thỏa Thuận Về Chủ Thể
Nội dung này bao gồm các điều khoản và điều kiện liên quan đến thẻ ngân hàng, đáp ứng yêu cầu quy định của Dự trữ Liên bang. Trong các thẻ tín dụng, thỏa thuận ghi rõ lãi suất hàng năm, khoản thanh toán tối thiểu mỗi tháng, phí thẻ hàng năm (nếu có), và quyền lợi của chủ thẻ khi phát sinh tranh chấp trong thanh toán.
Investment Advisor / Nhà Tư Vấn Đầu Tư
Người hoặc công ty cung cấp lời khuyên mua bán và thông tin thị trường cho khách hàng đầu tư. Những người tư vấn đầu tư phải đăng ký với Ủy ban Giao dịch Chứng khoán và, theo Đạo luật Tư vấn Đầu tư năm 1940, phải công khai rõ ràng mọi mâu thuẫn lợi ích trong các khuyến nghị họ đưa ra. Các ngân hàng thường cung cấp tư vấn cho khách hàng cá nhân, nhưng có những giới hạn pháp lý khi tư vấn cho các tài khoản thuộc tổ chức như quỹ lương hưu, hãng quản lý đầu tư, hay tài khoản công ty. Phòng tín thác của ngân hàng thực hiện tư vấn và quản lý đầu tư cho các kế hoạch lương hưu, phân chia lợi nhuận, di sản cá nhân, và các hoạt động khác. Ngân hàng cũng đóng vai trò như nhà tư vấn cho các quỹ tương hỗ, hỗ trợ các công ty đầu tư mở rộng, cung cấp lời khuyên cho nhà đầu tư cá nhân và tổ chức, đồng thời quản lý danh mục chứng khoán trong quỹ tương hỗ.
Capital Ratio / Tỷ Lệ Vốn
Các tỷ lệ tài chính giúp đánh giá khả năng vốn và sự ổn định tài chính của ngân hàng. Theo quy luật chung, tỷ lệ càng cao thì ngân hàng càng vững mạnh. Một ngân hàng có tỷ lệ tài sản trên vốn cao sẽ được bảo vệ tốt hơn trước các khoản lỗ, dù điều này phụ thuộc vào mức rủi ro thua lỗ của từng ngân hàng.
Có một số tiêu chuẩn đo lường khả năng vốn:
- **Tỷ số vốn điều chỉnh theo rủi ro:** Tính bằng cách chia vốn cấp 1 (bao gồm cổ phiếu thông thường và ưu đãi) cho tài sản đã điều chỉnh theo rủi ro.
- **Tỷ số tổng vốn chia cho tổng tài sản:** Tính bằng cách chia tổng vốn (bao gồm vốn cấp 1 và vốn cấp 2: cổ phiếu ưu đãi, nợ thứ yếu, và dự phòng lỗ khoản cho vay) cho tổng tài sản bình quân.
- **Tỷ số đòn bẩy tài chính:** Tính bằng cách chia vốn cấp 1 cho tổng tài sản bình quân, không tính giá trị vô hình.
- **Tỷ số tổng vốn được điều chỉnh theo rủi ro:** Tính bằng cách chia tổng vốn điều chỉnh rủi ro (đối với các khoản tiền vay và đầu tư nhất định) cho tài sản điều chỉnh rủi ro.
Inverse Floater / Công Cụ Nợ Với Lãi Suất Thả Nổi Đảo Ngược
Trái phiếu được đảm bảo bằng tài sản thường là một phần của các trái phiếu CMO. Những trái phiếu này có lãi suất giảm khi lãi suất LIBOR tăng. Trái phiếu lãi suất thả nổi đảo ngược có thể có mức sàn và giới hạn tối đa. Loại trái phiếu này còn được gọi là công cụ nợ lãi suất thả nổi đảo ngược.
Nonassumption Clause / Điều Khoản Không Đảm Nhận
Điều khoản trong hợp đồng cầm cố cấm bên thứ ba đảm nhận các điều kiện lãi suất và thanh toán mà không có sự đồng ý trước của bên cho vay. Đây cũng là điều khoản áp dụng khi xảy ra việc bán tài sản.
Trust Department / Phòng Ủy Thác
Trust departments in banks or savings institutions manage assets for individual accounts, beneficiary accounts, business accounts, and various services for trust clients. Smaller trust units are usually managed as pooled funds or regular accounts because managing them separately would lead to inefficiency. Bank trust departments also handle estates for individuals and act as intermediaries for companies. Funds in trust accounts are managed separately and kept distinct from other assets managed by the bank. Refer to: Employee Retirement Income Security Act; Master Trust; Regulation 9; Trust Company; Trustee.
Capital Note / Tín Phiếu Vốn
Các giấy nợ hoặc giấy hẹn thanh toán do ngân hàng hoặc công ty cổ phần ngân hàng phát hành được coi là vốn ngân hàng. Các tín phiếu, tức là các khoản nợ không bảo đảm, được xem là vốn bổ sung hoặc vốn thứ cấp, giúp đáp ứng tỷ lệ tài sản trên vốn yêu cầu của ngân hàng. Theo nguyên tắc vốn điều lệ, giấy nợ được coi là vốn nếu đáp ứng các điều kiện sau: kỳ đáo hạn ban đầu ít nhất 7 năm, không thể thu hồi trước khi đáo hạn, và có điều khoản chuyển đổi bắt buộc. Điều khoản này yêu cầu đơn vị phát hành phải đổi giấy nợ thành cổ phiếu thường vào thời điểm tương lai theo giá đã định.
Nonaccrual Loan / Khoản Cho Vay Không Dồn Tích
Tài sản thường là một khoản vay không thu được theo lãi suất hợp đồng do khó khăn tài chính của người vay. Tài sản không dồn tích là các khoản vay mà tiền lãi tích lũy bị hoãn trả do rủi ro thu hồi vốn gốc, hoặc không trả lãi trong thời gian dài. Một khoản dự trữ riêng dành cho lỗ khoản vay được dùng cho loại này. Khi nhận được tiền từ người vay, trước tiên trả vốn gốc, sau đó mới đến lãi.
Theo quy định của cơ quan điều tiết ngân hàng, khoản vay và lãi chưa trả trong 90 ngày trở lên được coi là tài sản không dồn tích, trừ khi có tài sản thế chấp phù hợp. Các khoản vay tiêu dùng và vay cầm cố nhà cửa thường miễn trừ quy tắc này.
Về kế toán ngân hàng, khoản vay được ghi như khoản vay trên cơ sở tiền mặt, tức là lãi chỉ được ghi nhận khi người vay thực sự trả tiền. Xem thêm: NONPERFORMING ASSET; REAL ESTATE OWNED; RENEGOTIATED LOAN; WORK OUT AGREEMENT.
Interstate / Không Để Lại Di Chúc
Nếu một người qua đời mà không để lại di chúc, tài sản sẽ được quản lý bởi người quản trị. Người quản trị do tòa án chỉ định sẽ phân chia tài sản theo quy định của luật tiểu bang.
Capitalized Cost / Chi Phí Vốn Hóa
Chi phí cơ bản bằng đồng đô la của tài sản cho thuê, không tính phí tài chính, được phân bổ dần trong suốt thời gian thuê. Con số này có thể bao gồm thuế, bảo hiểm, các thỏa thuận dịch vụ, và số dư còn lại từ các lần thuê trước. Việc công khai chi phí này là bắt buộc trong hợp đồng thuê tiêu dùng. Chi phí này cũng được gọi là Capitalization Cost.
Inter Vivos Trust / Ủy Thác Giữa Người Còn Sống
Đây là từ Latinh, có nghĩa là "giữa những người còn sống". Đây là cách gọi cho một hình thức tặng tài sản từ người đang sống cho người khác. Khác với tín thác di chúc được lập theo ý muốn sau khi chết. Cũng được biết đến với tên gọi "Ủy thác khi sống".
True Lease / Hợp Đồng Thuê Mua Thực
Hợp đồng thuê mua đáp ứng điều kiện của Bộ Thuế và Kiểm toán, cho phép bên cho thuê hưởng lợi từ quyền sở hữu tài sản. Bên cho thuê được khấu hao tài sản theo thời gian sử dụng và quyền hưởng miễn trừ thuê; bên thuê có thể khấu trừ khoản thanh toán của hợp đồng thuê như chi phí vốn vào thu nhập thường xuyên. Một hợp đồng thuê đủ điều kiện để hưởng lợi về thuê thường là hợp đồng thuê bằng đòn bẩy nợ hàng năm. Ví dụ, hợp đồng thuê mua thiết bị vốn cho hãng hàng không hoặc nhà sản xuất. Ngoài ra còn có hợp đồng thuê mua định hướng thuê. Xem CAPITAL LEASE; FINANCE LEASE; OPERATING LEASE.
Interstate Banking / Ngân Hàng Liên Tiểu Bang
Ngân hàng mở rộng sang các tiểu bang khác nhờ mua lại của tổng công ty. Mở rộng liên tiểu bang bắt đầu từ giữa thập niên 1980, khi các cơ quan lập pháp tiểu bang thông qua luật cho phép tổng công ty mua lại ngân hàng ở tiểu bang khác.
Ngân hàng liên tiểu bang phát triển qua ba giai đoạn. Giai đoạn đầu từ thập niên 1980 với Ngân hàng Liên tiểu bang Khu vực, nơi các ngân hàng trong cùng khu vực (Đông Bắc hoặc Đông Nam) hợp nhất thành ngân hàng lớn hơn. Giai đoạn hai cho phép hợp nhất với ngân hàng bất kỳ tiểu bang nào sau một ngày cụ thể. Giai đoạn cuối là nghiệp vụ ngân hàng liên tiểu bang toàn quốc.
Đạo luật Riegle-Neal và Bộ luật Hiệu suất Chi nhánh cho phép ngân hàng có vốn tốt mua lại ngân hàng khác bất kỳ nơi đâu tại Mỹ từ ngày 1/10/1995. Tham khảo: BANKING HOLDING COMPANY; BRANCH BANKING; SUPERREGIONAL BANK.
No Action Letter / Thư Không Có Biện Pháp
SEC gửi thư tóm tắt về hoạt động điều hành. Thư không nêu biện pháp, cơ quan không bác bỏ tính hợp pháp của hoạt động đề xuất. Nếu hành động diễn ra như trong đề xuất, SEC sẽ không tiến hành biện pháp hình sự hoặc dân sự. Thư không có biện pháp thường được coi là thuận lợi cho người đề xuất, vì cơ quan không phản đối hoạt động, trừ khi các sự kiện liên quan thay đổi. Quy định trong thư chỉ áp dụng cho từng tình huống cụ thể và chỉ liên quan đến các sự kiện đã nêu.
Ninety-Day Saving Account / Tài Khoản Tiết Kiệm 90 Ngày
Số tài khoản tiết kiệm có kỳ hạn 90 ngày. Một số trường hợp, lãi suất được liên kết với trái phiếu Kho bạc 90 ngày. Người gửi phải thông báo trước 7 ngày nếu muốn rút tiền. Nếu không rút, số tiền sẽ tự động gia hạn theo kỳ hạn mới.
Interpretive Letter / Thư Diễn Giải
Các quy định do cơ quan điều phối ngân hàng hoặc cơ quan quản lý ban hành thường có hiệu lực ngay sau khi được công bố. Những quy định này, dù không mang tính ràng buộc như luật pháp, vẫn tạo cơ hội để các tổ chức tìm kiếm quyền lực mới, mở rộng hoạt động vào lĩnh vực dịch vụ tài chính. Ví dụ, quy định năm 1989 của Ủy ban Dự trữ Liên bang cho phép các công ty chứng khoán thành viên ngân hàng được bảo lãnh trái phiếu công ty.
Internet Banking / Nghiệp Vụ Ngân Hàng Internet
Dịch vụ tài chính có thể truy cập qua mạng Internet. Ngân hàng trực tuyến chỉ tồn tại trên nền tảng mạng, không có chi nhánh vật lý. Việc loại bỏ chi phí hoạt động chung của ngân hàng truyền thống giúp họ lý thuyết có thể trả lãi suất cao hơn mức trung bình quốc gia cho tiền gửi. Các ngân hàng dùng Internet để gửi thông tin về dịch vụ tài chính, thay thế việc giao dịch tại các chi nhánh truyền thống. Điều này giúp giảm chi phí xây dựng chi nhánh mới, đồng thời phục vụ khách hàng hiệu quả hơn. Website của ngân hàng cung cấp nhiều tiện ích: quản lý tài chính cá nhân, thanh toán hóa đơn trực tuyến, tìm vay thế chấp, vay mua xe, sử dụng thẻ tín dụng, hoặc xác định ATM/văn phòng gần nhất. Một số ngân hàng còn hỗ trợ gọi điện 24/7, giúp khách hàng trao đổi trực tiếp với nhân viên.
Night Depository / Hội Ký Gửi Ban Đêm
Két an toàn của ngân hàng được mở bằng chì khóa, dành riêng cho các khoản tiền gửi của doanh nghiệp. Thực hiện sau khi ngân hàng đóng cửa, cũng như vào các ngày cuối tuần. Một số ngân hàng có hộp tiền ban đêm, nơi nhận các khoản tiền gửi hàng ngày, bao gồm tiền mặt, chi phiếu và thẻ tín dụng. Một số ngân hàng khác đặt máy rút tiền tự động gần các hộp ký gửi đường phố, cấp ngay biên nhận giao dịch cho thương nhân. Sau đó, các khoản tiền gửi được xác nhận bởi nhân viên ngân hàng và ghi nhận vào tài khoản của doanh nghiệp.






