Check Card / Thẻ Rút Tiền
Thẻ nợ Visa hay Mastercard sẽ trừ tiền dần từ tài khoản séc của chủ thẻ. Các thẻ rút tiền thường được chấp nhận tại nhà hàng và các thương nhân khác. Họ cũng chấp nhận Visa hay Mastercard thay vì dùng chi phiếu cá nhân.
Check / Séc, Kiểm Tra
Hối phiếu không kỳ hạn có thể rút tại ngân hàng và được thanh toán cho người viết hoặc bên thứ ba. Chi phiếu là công cụ có thể chuyển nhượng, có thể chuyển cho người khác. Chi phiếu do người chi trả hoặc người chịu trách nhiệm ký có thể bị hủy bỏ nếu có lệnh ngừng thanh toán. Khả năng mở tài khoản séc là tiêu chuẩn quan trọng để xác định một tổ chức tài chính có phải là ngân hàng hay không, theo Đạo luật Công ty Ngân hàng mẹ. Xem: CASHIER'S CHECK; CERTIFIED CHECK; DRAFT; NEGOTIABLE ORDER OF WITHDRAWAL (NOW) ACCOUNT; THIRD PARTY CHECK.
Cheap Money / Tiền Vay Lãi Suất Thấp
Ngân hàng sẵn sàng cho vay các khoản dự trữ vượt mức của họ. Các khoản vay này có lãi suất thấp. Người vay cần có uy tín tín dụng. Rủi ro thanh toán rất thấp.
Charge-Off / Xóa Sổ
1. Khi khả năng hoàn trả đầy đủ bị xem là không thực tế, tiền vay được xóa khỏi bảng cân đối kế toán. Các khoản vay này được ghi nhận vào tài khoản dự phòng lỗ cho các khoản vay khó đòi. Tiền vay xóa sổ có thể được thu hồi một phần hoặc toàn bộ qua hoạt động thu nợ của bên cho vay, hoặc cơ quan thu nợ bên ngoài nếu có tài sản đảm bảo, thế chấp, hay tài sản bổ sung chưa được bảo đảm. Tài khoản ngân hàng bị phong tỏa cũng được xóa khỏi hồ sơ. Quá trình này được gọi là xóa sổ (write-off). Xem BAD DEBT; PROBLEM LOAN; WORKOUT AGREEMENT.
2. Các khoản vay không thể thu hồi hoặc tài khoản bị phong tỏa sẽ được loại khỏi bảng cân đối kế toán của ngân hàng.
Cash Ratio / Tỉ Số Tiền Mặt
Tỷ lệ phần trăm của tổng tiền mặt và chứng khoán đầu tư ngắn hạn trong tổng tài sản ngân hàng. Tỷ số thanh khoản là chỉ số quan trọng phản ánh khả năng thanh toán nhanh của ngân hàng.
Adjusted Gross Income / Lợi Tức Gộp Được Điều Chỉnh
Thu nhập cá nhân từ tất cả các nguồn được báo cáo trên tờ khai thuế IRS 1040. Sau đó, các khoản được khấu trừ theo quy định, bao gồm các khoản đóng góp vào tài khoản hưu trí cá nhân như IRA, KEOGH (các quỹ tiết kiệm miễn thuế), chi phí di chuyển và tiền cấp dưỡng.
Excess Of Loss Reinsurance / Tái Bảo Hiểm Bồi Thường Tổn Thất Vượt Mức
Loại hình tái bảo hiểm này yêu cầu công ty tái bảo hiểm sẽ thu nhận bồi thường (trong một giới hạn nhất định) cho những tổn thất vượt quá mức bồi thường nhất định thuộc phần bảo hiểm mà công ty gốc giữ lại.
Credit / Bên Có, Tín Dụng
Niềm tin bắt nguồn từ tiếng Latinh "credito". Đây là một thỏa thuận, trong đó một vật có giá trị – hàng hóa, dịch vụ hay tiền – được trao đổi với cam kết sẽ trả lại vào một thời điểm sau.
Ngân hàng:
1. Khoản tín dụng là thỏa thuận của người cho vay tạm ứng tiền, dựa trên khả năng trả nợ thực tế hoặc thu hồi từ khoản vay trước đó, như trong tái tài trợ. Tín dụng ngân hàng được phân loại theo: loại người vay (ví dụ, tiền vay cho người tiêu dùng – cầm cố, vay mua xe, thẻ tín dụng – khác với tiền vay cho doanh nghiệp – tín dụng thương mại hay vốn lưu động), loại tài sản thế chấp (nếu có), và điều khoản trả nợ. Một số khoản vay được hoàn trả theo lịch cố định (ví dụ, cầm cố 30 năm), hay các hình thức khác như khoản vay theo yêu cầu dành cho doanh nghiệp, có thể thu hồi bất kỳ lúc nào.
2. Các thuật ngữ này thường được sử dụng bởi chuyên gia phân tích tín dụng và người cho vay, thay vì người vay hay khoản vay. Ví dụ, người cho vay có thể nói: "Tôi chấp nhận tín dụng nếu đó là khoản vay 4 năm" hay "Tôi thấy khoản tín dụng đó khá tốt".
3. Bút toán là cách ghi nhận tiền gửi vào tài khoản. Trong kế toán, bút toán ghi có thể hiện sự tăng lên của nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, thu nhập, hoặc giảm tài sản và chi phí. Ngược lại với nợ.
Xem thêm: ABILITY TO PAY; CLOSED-END CREDIT; CREDIT ENHANCEMENT; CREDIT LINE; CREDIT RATING; CREDIT REPORT; CREDIT RISK; EQUAL CREDIT OPPORTUNITY ACT; EXTENSION AGREEMENT; FAIR CREDIT BILLING ACT; FAIR CREDIT REPORTING ACT; FORBEARANCE; INSTALLMENT CREDIT; LINE OF CREDIT; OPEN-END CREDIT; REGULATION B; REGULATION G; REGULATION T; REGULATION Z; REVOLVING CREDIT; SECURED LOAN; USURY.
Covenant / Khế Ước, Giao Kèo
1. Trong bản thỏa thuận khoản vay, người vay cam kết thực hiện các điều khoản cụ thể. Khế ước xác nhận yêu cầu người vay duy trì bảo hiểm tài sản, thanh toán tiền vay đúng hạn, và cung cấp báo cáo tài chính được kiểm toán. Khế ước tiêu cực cấm người vay bán hoặc chuyển tài sản, thực hiện hành vi làm giảm giá trị tài sản thế chấp, hoặc gây thiệt hại khả năng thu hồi khoản vay. Nếu không tuân thủ, người cho vay có thể rút ngắn thời gian cho vay hoặc yêu cầu trả lại toàn bộ số tiền.
2. Các điều khoản bắt buộc trong hợp đồng trái phiếu nhằm bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu trái phiếu. Có nhiều loại khế ước trái phiếu: khế ước tính phí đầy đủ (thường gặp trong trái phiếu đô thị), khế ước lãi suất (tạo thu nhập theo yêu cầu), khế ước không bán hay làm trở ngại dự án (khế ước tiêu cực), khế ước duy trì bảo hiểm và trả nợ thích hợp (khế ước bảo vệ).
Cost Accounting / Kế Toán Chi Phí
Hệ thống kế toán phân bổ chi phí trực tiếp và gián tiếp của các dịch vụ ngân hàng cho các bộ phận khác nhau. Kế toán chi phí nội bộ xem xét các yếu tố khác nhau trong định giá dịch vụ, bao gồm chi phí chung như tiền thuê nhà cửa, tiện ích, chi phí hành chính và lương quản lý; chi phí bán hàng như quảng cáo, chi phí chiêu thị, lương kế toán trưởng và nhân viên chi nhánh; chi phí tiền lãi, hay chi phí tạo quỹ cho vay hay đầu tư. Một số ngân hàng có chi phí cố định ít thay đổi, như lương nhân viên và tiền thuê; các chi phí khác là khả biến theo khối lượng. Chi phí cận biên của vốn đo lường chi phí khi mở rộng tiền gửi hay khoản vay, tức là chi phí cho một đơn vị tiền gửi hay khoản vay thêm. Cách tính chi phí đưa vào đầy đủ cả chi phí tiền lãi và chi phí ngoài tiền lãi như tiền thuê, bảo hiểm, thuế, thường là cơ sở để định giá dịch vụ ngân hàng. Ngân hàng phân tích chi phí của sản phẩm/dịch vụ, xác định suất lợi nhuận cần thiết để đáp ứng yêu cầu lợi suất. Phương pháp tính chi phí đầy đủ còn gọi là định giá căn cứ chi phí, nhưng thường bất lợi vì bỏ qua nhu cầu khách hàng và không xem xét định giá cạnh tranh của các tổ chức tài chính khác. Xem BREAK-EVEN YIELD; COST OF FUNDS; RELATIONSHIP BANKING; TRANSFER PRICING.
Core Capital / Vốn Cốt Yếu
Cổ phiếu thường và cổ phiếu ưu đãi là các yếu tố được tính vào yêu cầu vốn tối thiểu của định chế tài chính. Vốn tự có và lợi nhuận dựa vào cũng tham gia vào việc xác định mức vốn tối thiểu. Trong các báo cáo tài chính do cơ quan điều phối ngân hàng lập, vốn cốt yếu thường được phân loại vào vốn cấp 1.
Contract Of Sale / Hợp Đồng Mua Bán
Bản thỏa thuận chuyển quyền sở hữu bất động sản hoặc tài sản hữu hình theo giá đã định. Việc chuyển giao tài sản thực tế chỉ có hiệu lực sau khi được thực hiện qua văn bản chính thức, ký tên và đóng dấu. Quy trình này thường kéo dài vài ngày đến vài tháng, tùy thuộc vào việc người mua đã hoàn thành các điều kiện nhất định, ví dụ như thanh toán một phần số tiền. *CONDITIONAL SALES CONTRACT*
Contra Account / Tài Khoản Đối Ứng
Bút toán bù trừ tài khoản khác được thực hiện khi số dư của nó bị triệt tiêu. Ví dụ, tài khoản dự trữ lỗ khoản vay sẽ bù trừ tài khoản cho vay của ngân hàng, một khoản thu nhập tài sản trên bảng cân đối kế toán.
Cash Basis / Cơ Sở Tiền Mặt
Hệ thống kế toán này ghi nhận doanh thu khi tiền mặt được thu vào. Chi phí được ghi nhận khi tiền mặt thực sự được thanh toán. Cách này được các công ty nhỏ ưa chuộng hơn so với kế toán phát sinh. Trong đó, thu nhập và chi phí được hạch toán khi chúng phát sinh.
Cash Advance / Tạm Ứng Tiền Mặt
Khoản vay bằng tiền mặt dành cho hạn mức tín dụng cá nhân được nhận khi đưa thẻ tín dụng tại quầy giao dịch ngân hàng, tại máy rút tiền tự động, hoặc qua thư. Các phí tài chính sẽ được tính từ ngày giao dịch.
Ex Gratia / Để Làm Ân Huệ; Để Thi Ân
Chấp nhận giải quyết khiếu nại nhưng không công nhận trách nhiệm, hoặc không có trách nhiệm thực tế.
Cancel / Hủy Bỏ
Ký hậu hoặc đánh dấu chi phiếu để nó không thể chuyển nhượng. Chi phiếu được ngân hàng trả tiền, phí sẽ được trừ vào tài khoản của người ký và ký hậu để đảm bảo tính không thể chuyển nhượng. Chi phiếu bị hủy là tài sản của người viết lệnh, nhưng ngân hàng có thể giữ lại cho đến khi tài khoản được thanh toán và báo cáo được gửi đến khách hàng.
Accounting Records / Ghi Nhận Kế Toán
Accounting Records là tất cả các tài liệu và sổ sách liên quan đến việc lập báo cáo tài chính, cũng như các ghi nhận liên quan đến kiểm toán và đánh giá tài chính. Những ghi nhận này bao gồm việc ghi chép tài sản, nợ, giao dịch tiền tệ, sổ cái và sổ phụ, nhật ký, cùng các tài liệu hỗ trợ như séc ngân hàng và hóa đơn. Các nguyên tắc và quy định chung buộc các đơn vị kế toán và công ty kế toán phải lưu trữ các ghi nhận này cho một kỳ kế toán cụ thể. Tại Mỹ, SEC yêu cầu các công ty kế toán phải lưu trữ các ghi nhận từ kiểm toán và đánh giá lại ít nhất 7 năm. Họ cũng phải bảo quản mọi hồ sơ liên quan hoặc các khoản cần lưu ý trong kết luận cáo bạch của kiểm toán viên.
Accounting Measurement / Phép Đo Lường Kế Toán
Accounting Measurement là cách ước tính các hoạt động kinh tế và tài chính theo tiền bạc, thời gian, hoặc các đơn vị khác. Phép đo lường kế toán là một đơn vị để đo lường các yếu tố có thể được tính toán, giúp so sánh và đánh giá dữ liệu kế toán. Kế toán thường được đo lường bằng tiền mặt. Ví dụ, khi một công ty ghi nhận doanh số bán hàng hàng tuần là 10.000 USD. Công ty đó cũng có thể ghi nhận giao dịch này dưới hình thức sản phẩm được bán, ví dụ 5.000 sản phẩm (200 USD/sản phẩm). Kế toán thường xác định số lượng theo lượng tiền, nhưng cũng có thể ghi nhận theo sản phẩm thay thế, số giờ lao động, hay số công việc được tạo ra. Sự khác biệt trong phép đo lường kế toán giúp cung cấp cái nhìn đầy đủ hơn về tình trạng của công ty, nhờ sử dụng nhiều phương pháp so sánh và đánh giá khác nhau. Sự ước tính về các hoạt động kinh tế và tài chính theo tiền bạc, thời gian, hoặc các đơn vị khác. Phép đo lường kế toán là một đơn vị để đo lường các yếu tố có thể được tính toán, giúp so sánh và đánh giá dữ liệu kế toán. Kế toán thường được đo lường bằng tiền mặt. Ví dụ, khi một công ty ghi nhận doanh số bán hàng hàng tuần là 10.000 USD. Công ty đó cũng có thể ghi nhận giao dịch này dưới hình thức sản phẩm được bán, ví dụ 5.000 sản phẩm (200 USD/sản phẩm). Kế toán thường xác định số lượng theo lượng tiền, nhưng cũng có thể ghi nhận theo sản phẩm thay thế, số giờ lao động, hay số công việc được tạo ra. Sự khác biệt trong phép đo lường kế toán giúp cung cấp cái nhìn đầy đủ hơn về tình trạng của công ty, nhờ sử dụng nhiều phương pháp so sánh và đánh giá khác nhau.
Accounting Interpretation / Bản Thuyết Minh Kế Toán
Accounting Interpretation là một bản cáo bạch giúp làm rõ cách các chuẩn mực kế toán được áp dụng. Bản thuyết minh kế toán được phát hành bởi các nhóm chuyên trách, ví dụ như ở Mỹ có Hội đồng Chuẩn mực Kế toán tài chính (FASB), Viện CPA (AICPA) hoặc Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB). Giải thích không phải là bắt buộc, nhưng nên thực hành và đưa ra ví dụ cụ thể để minh họa rõ ràng hơn. Kế toán vẫn phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định hiện hành. Hiện nay, các giao dịch tài chính ngày càng phức tạp hơn, dẫn đến những tình huống mới không thể dự đoán trước bằng các quy tắc hiện có. Trong trường hợp này, các chuyên gia có thể phát hành bản thuyết minh để hướng dẫn cách xử lý các nghiệp vụ kế toán phát sinh. Nếu thay đổi này đủ quan trọng, các quy định kế toán có thể được sửa đổi toàn diện để phù hợp.






