Mortgage Note / Tín Phiếu Cầm Cố
Văn bản cam kết thanh toán lại khoản vay và lãi suất. Tài sản được cầm cố được dùng làm đảm bảo cho khoản lãi. Tín phiếu cầm cố là giấy nợ ghi rõ số tiền gốc, lãi suất và điều khoản thanh toán. Bên vay và người đồng ký tên ký vào tín phiếu, chịu trách nhiệm cá nhân về khoản nợ đó.
Mortgage Broker / Nhà Môi Giới Cầm Cố
Người đưa bên vay và bên cho vay gặp nhau, cả hai đều thu được hoa hồng. Môi giới cầm cố có thể giới thiệu các khoản vay đến chủ đầu tư, nhưng không thu hồi các khoản thanh toán liên quan đến cầm cố.
Mortgage Banker / Ngân Hàng Cầm Cố
Tổ chức phát hành các khoản vay cầm cố để bán cho nhà đầu tư. Ngân hàng cầm cố thu nhập tương tự ngân hàng thương mại, từ phí dịch vụ và lệ phí cung cấp. Các khoản vay được bán theo hai cách: (1) chuyển toàn bộ cho một nhà đầu tư duy nhất, thường là công ty bảo hiểm, hoặc (2) phát hành chứng khoán đảm bảo bằng các khoản vay cầm cố. Trái phiếu cầm cố được giao dịch trên thị trường công chúng và được đánh giá bởi cơ quan xếp hạng. Chúng còn được gọi là công ty cầm cố.
Impaired Credit / Tín Dụng Kém
Loạn cho vay mà ngân hàng không chắc chắn sẽ thu hồi toàn bộ. Một khoản vay kém được xếp vào nhóm nghi ngờ, dưới tiêu chuẩn hoặc lỗ, tùy theo mức độ tổn thất. Loạn cho vay mà ngân hàng không chắc chắn sẽ thu hồi toàn bộ. Một khoản vay kém được xếp vào nhóm nghi ngờ, dưới tiêu chuẩn hoặc lỗ, tùy theo mức độ tổn thất.
Impaired Capital / Vốn Suy Yếu
Khi ngân hàng có tổng vốn góp thấp hơn giá trị danh nghĩa, do thua lỗ nghiêm trọng trong hoạt động cho vay hoặc các hoạt động không hợp pháp khác. Tình trạng này có thể xảy ra nếu ngân hàng không kiểm soát được rủi ro. Nếu suy yếu nghiêm trọng, cơ quan quản lý có thể yêu cầu ngân hàng bù đắp khoản thiếu hụt bằng cách tăng vốn mới hoặc tiến hành thanh lý. Tình hình khi ngân hàng có tổng vốn góp thấp hơn giá trị danh nghĩa, do thua lỗ nghiêm trọng trong hoạt động cho vay hoặc các hoạt động không hợp pháp khác. Nếu suy yếu nghiêm trọng, cơ quan quản lý có thể yêu cầu ngân hàng bù đắp khoản thiếu hụt bằng cách tăng vốn mới hoặc tiến hành thanh lý.
Monthly Statement / Báo Cáo Hàng Tháng
Báo cáo tài khoản được gửi đến khách hàng qua thư hoặc email, liệt kê số ghi nợ, số ghi có, phí dịch vụ và những thay đổi tài khoản trong tháng trước. Báo cáo tài khoản séc bao gồm danh sách các phiếu chi đã viết, khoản tiền gửi, giao dịch rút tiền và nạp tiền qua máy ATM, cùng với các phiếu chi bị hủy bỏ. Báo cáo thẻ tín dụng là bảng kê chi tiết các khoản phí tài khoản và phí tài chính, áp dụng cho các số dư tái tục nếu có số dư hiện tại. Báo cáo hợp nhất tổng hợp các số dư cuối tháng của một số tài khoản vào ngày báo cáo được lập.
Illiquid / Thiếu Khả Năng Thanh Toán, Thiếu Thanh Khoản
Tài sản khó bán để lấy tiền mặt, ví dụ như khoản vay ở thị trường thứ cấp. Tuy nhiên, các khoản vay này có thể được bán riêng qua nhà đầu tư, thường với mức chiết khấu so với mệnh giá. Do đó, các tài sản này không được tính vào nguồn vốn chính của ngân hàng, bao gồm bất động sản được sở hữu qua việc tịch biên tài sản phát mãi hoặc chứng khoán không giao dịch được.
Open Account / Tài Khoản Mở
Một phương án thay thế tín dụng thư trong tài trợ quốc tế, thường được mở rộng mà không cần hợp đồng hay phiếu hẹn thanh toán. Được ghi nhận như khoản phải thu không bảo đảm trên hồ sơ người bán. Thanh toán kỳ vọng sẽ thực hiện sau một thời gian nhất định sau khi giao hàng. Còn gọi là tài khoản sổ sách mở (open book).
Open-Market Operations / Các Nghiệp Vụ Của Thị Trường Mở
Mua hoặc bán chứng khoán thông qua văn phòng chính phủ Thị trường mở tại ngân hàng dự trữ liên bang New York, theo chỉ đạo của ủy ban thị trường mở liên bang. Việc mua bán chứng khoán, chủ yếu là trái phiếu kho bạc ngắn hạn, giúp ngân hàng dự trữ liên bang (Fed) điều chỉnh lượng tiền mặt trong hệ thống.
Khi cần, Fed có thể tăng hoặc giảm lượng dự trữ ngân hàng để đáp ứng nhu cầu tiền mặt của công chúng. Các ngân hàng thường giữ dự trữ ở mức tối thiểu vì tài khoản dự trữ không sinh lãi. Khi Fed mua chứng khoán, ví dụ mua 1 tỉ đô la trái phiếu, Fed sẽ gửi chi phiếu cho ngân hàng hoặc nhà đầu tư, làm tăng dự trữ trong hệ thống. Điều này có xu hướng làm giảm lãi suất, vì ngân hàng dễ dàng cho vay hơn.
Ngược lại, nếu Fed bán chứng khoán, lượng dự trữ trong hệ thống giảm, khiến chi phí tín dụng và lãi suất tăng. Điều này xảy ra khi Fed muốn kiểm soát lạm phát. Fed cũng điều chỉnh dự trữ để đáp ứng nhu cầu tiền mặt theo mùa: cao nhất vào tháng 12, thấp nhất vào cuối hè.
Các nghiệp vụ thị trường mở là công cụ linh hoạt nhất để Fed thực hiện chính sách tiền tệ. Vì các ngân hàng chiếm 3/4 tiền gửi tài khoản séc, việc quản lý dự trữ giúp Fed ảnh hưởng đến nguồn cung tiền và chi phí tín dụng. Lãi suất quỹ Fed và lãi suất cơ bản đều bị tác động mạnh bởi hoạt động của Fed.
Các công cụ khác bao gồm tỷ lệ chiết khấu và yêu cầu dự trữ. Tham khảo thêm: FISAL POLICY; MATCHED SALE-PURCHASE AGREEMENT; RESERVE REPURCHASE AGREEMENT; SWAP NETWORK.
Open-End Mortgage / Cầm Cố Dạng Mở
Điều khoản trong cầm cố cho phép tài sản cầm cố được dùng để tạm ứng bổ sung trên cùng giấy nợ, đến một số tiền đã định sẵn. Khoản tạm ứng sau được ghi ngày lùi lại so với thời điểm ghi nhận chứng thư cầm cố ban đầu. Ngược lại với dạng cầm cố đóng.
Maturity Date / Ngày Đáo Hạn
Ngày đáo hạn là ngày số dư vốn gốc của khoản vay, công cụ nợ hoặc chứng khoán tài chính khác phải được trả. Đây cũng là ngày hối phiếu kỳ hạn đến hạn. Ngày đáo hạn là một thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng của ngày đáo hạn giúp hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác ý nghĩa của thuật ngữ.
Identification / Nhận Dạng
- Mọi phương tiện xác minh khách hàng của ngân hàng, ví dụ như người ký phát (người thực hiện) công cụ có thể chuyển nhượng, hoặc người khởi xướng chuyển tiền điện tử. Ngoài ra, các ngành nghề được gán số xác định ngân hàng thanh toán (số giao dịch ABA hoặc ký hiệu tuyển chi phiếu) hoặc chủ sở hữu chứng khoán khả nhượng.
- Chữ ký trên chi phiếu, bao gồm cả người ký phát và người ký hậu. Ngân hàng có nghĩa vụ kiểm tra chữ ký hậu, nhưng chỉ thực hiện trong trường hợp đặc biệt.
- Trong chuyển tiền điện tử, ngân hàng sử dụng mã hóa thay vì chữ ký của nhân viên. Mã này gọi là khóa của người phát hành, tương tự như MESSAGE AUTHENTICATION CODE.
- Mã PIN được gán cho tài khoản ngân hàng.
- Phương pháp xác minh dựa trên đặc điểm cơ thể như giọng nói, vân tay, chữ viết tay. Công nghệ này có triển vọng lớn, đặc biệt là chữ ký điện tử giúp xác nhận chữ viết tay.
- Thông tin cá nhân như tên con gái của bà mẹ được lưu vào thẻ chữ ký khi mở tài khoản mới.
- Số An sinh xã hội của cá nhân hoặc mã số thuế của tổ chức.
- Số nhận dạng ngân hàng (BIN).
- Ký tự máy đọc được như dòng MICR tại mép dưới chi phiếu.
- Số CUSIP.
Hypothecation / Cầm Cố Tài Sản Để Vay Tiền
1. Trong lĩnh vực ngân hàng, việc đưa cổ phiếu, trái phiếu hay tài sản khác thuộc sở hữu của bên thứ ba để làm đảm bảo khoản vay mà không chuyển quyền sở hữu cho người cho vay gọi là cầm cố. Nếu người vay đưa tài sản cho người cho vay lưu giữ, hành động này là thế chấp. Nếu người vay vẫn giữ quyền sở hữu nhưng trao cho người cho vay quyền bán tài sản khi không trả nợ, đó là cầm cố.
2. Về chứng khoán, việc thế chấp các tài sản có thể chuyển nhượng để lấy khoản vay bảo chứng từ nhà môi giới gọi là thế chấp chứng khoán. Nếu nhà môi giới cũng thế chấp những chứng khoán đó với ngân hàng để lấy khoản vay cho mình, quá trình này được gọi là tái cầm cố.
Hurdle Rate / Lãi Suất Tối Thiểu, Lãi Suất Ngưỡng
Thuật ngữ trong hoạch định ngân sách vốn để chỉ suất lợi nhuận tối thiểu mà ngân hàng yêu cầu khi cho vay hoặc đầu tư. Các khoản vay được cung ứng nếu lợi nhuận mong đợi của ngân hàng cao hơn lãi suất ngưỡng. (Còn gọi là MARGINAL COST OF FUNDS). Lợi suất hòa vốn là mức lợi nhuận khi doanh thu và chi phí bằng nhau.
Marketing Function / Chức Năng Của Marketing
Mục tiêu cuối cùng của Marketing là tạo ra sự trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa nhà sản xuất với người tiêu dùng, đảm bảo khách hàng hài lòng nhất có thể. Marketing bắt đầu từ việc xác định nhu cầu, ham muốn của người tiêu dùng, sau đó tìm cách đáp ứng chúng. Các công tác như mua sắm, bán hàng, vận chuyển, lưu trữ, tiêu chuẩn hóa, xếp hạng, tài chính, đo lường rủi ro, và thu thập thông tin thị trường cũng là phần không thể thiếu. Marketing hiện đại còn đề cập đến việc phân tích thị trường, lập kế hoạch chiến lược, cũng như hỗ trợ thiết kế và phát triển sản phẩm. Dưới đây là 7 chức năng marketing phổ biến nhất.
1. **Kênh phân phối**
Phân phối là việc đưa sản phẩm hoặc dịch vụ đến tay khách hàng. Dù sản phẩm đã được tạo ra, nếu không đến được tay người mua, doanh nghiệp sẽ không thu được tiền. Ví dụ, xây dựng cửa hàng ở khu vực dễ tiếp cận khách hàng mục tiêu là một cách. Tuy nhiên, trong thời đại kết nối, phân phối không nhất thiết phải trực tiếp.
2. **Công tác tài chính trong kinh doanh**
Marketing cần tìm nguồn tiền cho doanh nghiệp thông qua đầu tư, vay vốn hoặc vốn tự có, để hỗ trợ phát triển và quảng bá sản phẩm.
3. **Nghiên cứu thị trường**
Nghiên cứu thị trường giúp xác định khách hàng mục tiêu, lý do họ nên chọn sản phẩm thay vì đối thủ. Điều này đòi hỏi quan sát xu hướng và sản phẩm cạnh tranh.
4. **Định giá**
Đặt mức giá hợp lý là thách thức. Giá cao có thể làm mất khách hàng, giá thấp lại giảm lợi nhuận. Cần thử nghiệm và nghiên cứu thị trường để tìm giá "đúng".
5. **Quản lý sản phẩm và dịch vụ**
Sau khi xác định thị trường và giá cả, cần quản lý sản phẩm hiệu quả. Điều này đòi hỏi lắng nghe khách hàng, đáp ứng nhu cầu, và giữ sản phẩm luôn mới, phù hợp xu hướng.
6. **Kênh xúc tiến quảng bá**
Quảng bá là cách thu hút khách hàng mới và giữ chân khách hàng cũ. Khi thị trường thay đổi, cần điều chỉnh thông điệp quảng cáo phù hợp với phương tiện truyền thông mới (như Facebook, Twitter) hoặc kết hợp với kênh truyền thống.
7. **Kết nối sản phẩm với khách hàng**
Bán hàng chỉ xảy ra khi đã xác định rõ nhu cầu khách hàng, xây dựng sản phẩm phù hợp với giá cả và thời điểm đúng. Đây là công đoạn cuối cùng trong bảy chức năng của Marketing.
Offset / Cân Đối; Bù Trừ; Mã Thẻ
Một trong hai giao dịch loại trừ nhau. Ngân hàng.
1. Điều khoản trừ nợ: Người cho vay có quyền sở hữu số dư tài khoản ngân hàng của người bảo lãnh hoặc bên nợ không thanh toán, thông qua việc khấu trừ tài khoản. Điều này gọi là quyền bù trừ.
2. Số được mã hóa trên dải từ thẻ ngân hàng, khi so sánh với số nhận dạng cá nhân (PIN) của chủ thẻ, xác minh số PIN được lưu trữ là mã truy cập chính xác. Xem PRIMARY ACCOUNT NUMBER.
Các hợp đồng futures và option: Đóng vị thế bằng cách mua số lượng hợp đồng ngược lại trong cùng tháng phân phối, hoặc mua lại các hợp đồng futures đã bán khống, thông qua việc mua số lượng tương đương. Các hành động này hủy bỏ nghĩa vụ giao hoặc nhận hàng hóa, công cụ tài chính cơ sở.
Officer / Viên Chức Cấp Cao
Người quản lý cấp cao của ngân hàng, được chỉ định bởi hội đồng quản trị, chịu trách nhiệm thực hiện các quy tắc hoạt động, bao gồm chính sách cho vay. Chủ tịch hội đồng quản trị là người có cấp bậc cao nhất trong ngân hàng hoặc công ty ngân hàng mẹ, trực tiếp báo cáo cho hội đồng quản trị. Trong các ngân hàng nhỏ, người điều hành (CEO) thường đồng thời đảm nhiệm vai trò tổng giám đốc hoặc chủ tịch. Dưới chủ tịch, có các vị trí khác như giám đốc vận hành (COO), thủ quỹ ngân hàng (người quản lý tài chính cấp cao, tên xuất hiện trên tất cả các sép chi phiếu), phó chủ tịch điều hành, và các vị trí thấp hơn như phó chủ tịch cao cấp, phó chủ tịch, trợ lý phó chủ tịch, giám đốc chi nhánh, nhân viên giao dịch (thỉnh thoảng gọi là nhân viên điều hành tài khoản), cùng đội ngũ tiếp thị dịch vụ ngân hàng cho khách hàng doanh nghiệp.
Offering Price / Giá Chào Bán
Giá mỗi cổ phần khi công ty phát hành chứng khoán mới chào bán cho công chúng, còn được gọi là giá chào bán cho công chúng. Trong các quỹ đầu tư mở không tính phí hoa hồng, giá chào bán sẽ bằng giá trị tài sản ròng của chứng khoán đó.
Offer / Chào Giá
Giá chào bán là mức giá mà người bán sẵn sàng chấp nhận để bán tài sản, chứng khoán hay công cụ tài chính. Đây cũng được gọi là giá được yêu cầu (asked). Giá này khác với giá chào mua (BID), tức là mức giá mà người mua sẵn sàng trả. Giá chào mua luôn thấp hơn giá chào bán. Người mua có thể là cá nhân hay tổ chức lớn, họ sẽ trả giá chào bán sau khi thương lượng từ bảng giá ban đầu của thị trường.
Obligor / Bên Có Nghĩa Vụ, Bên Nợ
Bên có nghĩa vụ trả nợ, bao gồm cả tiền lãi đến hạn, sẽ thực hiện vào thời điểm nhất định hay khi được yêu cầu. Bên có nghĩa vụ này còn được gọi là bên nợ hoặc người vay. Bên tạm ứng tiền là người cho vay, chủ nợ hoặc trái chủ. Trong chứng khoán công ty, trái chủ là người nắm giữ trái phiếu, còn công ty phát hành trái phiếu là bên nợ.






