Share Of Wallet/ Sow / Phần Của Chiếc Ví
Có hai cách hiểu về thuật ngữ này. Cách thứ nhất: đó là phương pháp để hiểu rõ mức độ kinh doanh giữa công ty và các khách hàng cụ thể. Cách thứ hai: đó là tỉ lệ phần trăm trong số tiền khách hàng dùng để mua sản phẩm, chảy vào hãng bán sản phẩm đó. Các doanh nghiệp khác nhau sẽ cạnh tranh để giành phần nhiều hơn từ "chiếc ví" của khách hàng. Thường thì các doanh nghiệp không bán sản phẩm giống nhau mà bán các sản phẩm đi kèm, phụ thuộc hoặc bổ sung lẫn nhau.
Share Economy / Kinh Tế Phân Phối
Trong một nền kinh tế, lương của người lao động được xác định dựa trên doanh thu hoặc lợi nhuận của công ty mà họ làm việc.
Shadow Price / Giá Bóng
Đánh giá một hàng hóa hay dịch vụ khi không có giá thị trường.
Shadow Economy / Nền Kinh Tế Bóng
Một phần của nền kinh tế có sản lượng không được ghi vào thống kê thu nhập quốc dân vì bị che giấu để chính quyền không phát hiện.
Severance Pay / Bồi Thường Mất Việc
Còn gọi là trợ cấp mất việc tại Anh, đây là một phương pháp hợp đồng giúp giảm chi phí kinh tế khi sa thải vĩnh viễn bằng cách bồi thường cho những người lao động bị mất việc.
Severance Package / Bồi Thường Nghỉ Việc
Khoản tiền và lợi ích mà người lao động nhận khi rời công ty. Ngoài các khoản lương thường xuyên, khoản này có thể chứa: tiền cho các kỳ nghỉ chưa sử dụng hoặc nghỉ ốm, bảo hiểm y tế và bảo hiểm nhân thọ, lợi ích hưu trí, quyền mua cổ phiếu, hỗ trợ tìm việc mới. Khoản trả này thường dành cho người bị sa thải, nghỉ hưu hoặc tự nghỉ việc.
Settlement Statement / Phiếu Báo HUD-1
Dưới đây là danh sách các khoản tiền phải thanh toán khi hoàn tất việc mua bán. Các khoản trong phiếu báo bao gồm tiền hoa hồng môi giới bất động sản, lệ phí vay, phí điểm, và khoản tiền bảo chứng ban đầu (initial escrow/impound). Mỗi loại tiền được liệt kê theo thứ tự nhất định. Số tiền tổng cộng ở cuối phiếu HUD-1 cho biết tổng số tiền người bán nhận và tổng số tiền người mua phải trả. Phiếu này được gọi là HUD-1 vì được in bởi Bộ Gia cư và Phát triển Đô thị (HUD). Phiếu HUD-1 còn được gọi là "closing statement" hoặc "settlement sheet".
Services / Dịch Vụ
Các hoạt động kinh tế như vận tải, ngân hàng, bảo hiểm, du lịch, bưu chính viễn thông, quảng cáo, công nghiệp giải trí, xử lý dữ liệu và tư vấn là những hoạt động được tiêu dùng ngay khi được sản xuất, khác với hàng hóa vật thể. Các ngành dịch vụ thường sử dụng nhiều lao động, ngày càng trở nên quan trọng hơn trong thương mại trong nước và quốc tế, ít nhất từ những năm 1920. Các ngành dịch vụ chiếm 2/3 hoạt động kinh tế của Mỹ, và tỷ lệ này đang tăng nhanh trong xuất khẩu của quốc gia này. Các quy tắc truyền thống của GATT không áp dụng nguyên tắc hạn chế hàng rào phi thuế quan đối với thương mại dịch vụ như cách xử lý với hàng hóa quốc tế. Việc xây dựng và áp dụng quy tắc thương mại dịch vụ là mục tiêu chính của Vòng đàm phán Uruguay. Hiệp định đạt được tại Vòng đàm phán này tạo ra khuôn khổ cho thương mại tự do hơn ở hơn 140 khu vực, bao gồm xây dựng và du lịch. Hiệp định cũng thiết lập các nguyên tắc cơ bản như đối xử quốc gia, yêu cầu rõ ràng và hợp lý để công dân nước ngoài có thể đăng ký và cấp giấy phép hành nghề ở thị trường khác. Các cuộc đàm phán về dịch vụ tài chính và hàng hải tiếp tục diễn ra vào năm 1996.
Buy-Out / Mua Lại Quyền Kiểm Soát
Là hình thức đầu tư trong đó toàn bộ cổ phần hoặc quyền kiểm soát của một công ty được bán. Một công ty mua quyền kiểm soát để tăng ảnh hưởng lên các quyết định của công ty mục tiêu. Có thể thực hiện dưới hình thức mua lại bằng vay hoặc mua lại để duy trì quyền quản lý.
Buyers' Market / Thị Trường Của Người Mua
Thị trường này có đặc điểm là dư cung, khiến người bán gặp khó khăn khi bán hết sản phẩm theo giá họ kỳ vọng.
Buyer Concentration / Sự Tập Trung Người Mua
Đo mức độ mà tổng lượng giao dịch trên thị trường bị kiểm soát bởi một số lượng nhỏ các nhà mua lớn nhất.
Buydown / Tiền Tạm Ứng
Người xây dựng thường ứng trước tiền để giúp người vay giảm chi phí hàng tháng trong những năm đầu của khoản vay thế chấp, dưới mức yêu cầu thông thường. Phương pháp này thường được áp dụng trong giai đoạn lãi suất cao, khi nhiều người mua nhà không đủ điều kiện vay thế chấp. Trái ngược với việc mua trọn gói để giảm tiền trả trước nhưng phải chấp nhận lãi suất và chi phí hàng tháng cao hơn.
Buyback / Mua Lại
1. Quốc gia nợ ký thỏa thuận mua lại khoản vay hiện hành từ ngân hàng chủ nợ theo giá thị trường. Vốn để thanh toán khoản vay chưa trả thường có giá thấp hơn so với mệnh giá hoặc giá sổ sách. Nguồn tiền này đến từ nhiều kênh: lợi nhuận từ xuất khẩu, doanh thu du lịch, tiền vay hoặc viện trợ từ quỹ tiền tệ quốc tế, các tổ chức tín dụng quốc tế.
2. Một công ty cổ phần đề xuất mua lại cổ phiếu của chính mình từ cổ đông. Mục đích là để tăng giá cổ phiếu hoặc ngăn chặn việc bị đối thủ thôn tính.
3. Trong quá trình tái cấu trúc nợ nước ngoài, quốc gia nợ mua lại khoản vay hiện hành từ ngân hàng chủ nợ theo giá thị trường. Vốn để chi trả khoản vay chưa trả thường có chiết khấu cao so với mệnh giá hoặc giá sổ sách. Nguồn tiền đến từ nhiều kênh: lợi nhuận xuất khẩu, du lịch, tiền vay trực tiếp, hoặc viện trợ từ quỹ tiền tệ quốc tế và các tổ chức tín dụng quốc tế. Một công ty cổ phần đề xuất mua lại cổ phiếu của chính mình từ cổ đông để tăng giá cổ phiếu hoặc ngăn chặn sự thôn tính của đối thủ. Hợp đồng mua lại.
Buy In / Mua Vào
1. Các hợp đồng kỳ hạn giúp trang trải vị thế ngắn bằng cách mua vị thế dài để bù trừ, hoặc nhận trách nhiệm phân phối chứng khoán/hàng hóa.
2. Khi nhà môi giới bán không thể phân phối chứng khoán, ngân hàng hoặc môi giới sẽ tìm nguồn khác để hoàn tất giao dịch theo giá thị trường hiện tại, đồng thời tính phí chênh lệch cho nhà môi giới ban đầu.
Buy And Hold / Chiến Lược Mua Và Nắm Giữ
Đây là một chiến lược đầu tư mà nhà đầu tư mua chứng khoán và giữ lại trong thời gian dài, dù thị trường biến động. Họ chọn cổ phiếu chủ động nhưng không theo dõi sát các biến động giá hoặc chỉ số kỹ thuật. Chiến lược này dựa trên lý thuyết thị trường tài chính có hoạt động lâu dài sẽ mang lại lợi nhuận, dù có biến động theo chu kỳ. Nhiều người cho rằng việc chọn thời điểm mua bán phù hợp không khả thi với nhà đầu tư nhỏ lẻ.
Theo quan điểm truyền thống, cổ phiếu dài hạn thường sinh lợi tốt hơn các tài sản khác như trái phiếu. Tuy nhiên, vẫn có tranh cãi về hiệu quả của chiến lược mua và nắm giữ so với đầu tư linh hoạt. Chiến lược này có lợi về thuế vì đầu tư dài hạn thường chịu mức thuế thấp hơn.
Ngược lại là chiến lược giao dịch nội ngày, nơi nhà đầu tư mua bán trong ngày để kiếm lời nhanh. Họ có thể bán khống, vay chứng khoán để bán khi giá cao, sau đó mua lại khi giá giảm, hưởng chênh lệch lợi nhuận.
Một lập luận phản đối là lý thuyết thị trường hiệu quả (EMH), cho rằng nếu giá cổ phiếu luôn phản ánh giá trị thực, thì không có cơ hội lợi nhuận lớn.
Hai trường hợp phù hợp với chiến lược này là: giá tài sản tăng theo lạm phát, và khoản nợ giảm do giảm phát. Nhiều người ủng hộ chiến lược này chỉ vì chi phí thấp, không quan tâm đến lý thuyết thị trường hiệu quả. Họ cho rằng lý thuyết đó chỉ tồn tại trong sách vở.
Thực tế, nhiều nhà đầu tư thành công theo cách này, như Warren Buffett. Chỉ cần chú ý chi phí giao dịch, hạn chế số lần mua bán để giảm thiểu tổn thất.
Business Strategy / Chiến Lược Kinh Doanh
Theo tập đoàn tư vấn Boston, chiến lược kinh doanh là cách phân bổ nguồn lực hiện có nhằm thay đổi tình trạng cân bằng cạnh tranh và đưa lợi thế về phía doanh nghiệp. Michael Porter, giáo sư chiến lược hàng đầu của Harvard, cho rằng chiến lược kinh doanh giúp doanh nghiệp đối phó với cạnh tranh bằng cách kết hợp giữa mục tiêu cần đạt và phương tiện để đạt được mục tiêu đó.
Chiến lược có thể được chia thành các cấp độ khác nhau. Cấp độ đầu tiên là tầm nhìn chiến lược (Vision), xác định hướng đi dài hạn của doanh nghiệp. Tiếp theo là sứ mệnh chiến lược (Mission), nêu rõ lý do tồn tại và giá trị cốt lõi. Cuối cùng là mục tiêu chiến lược (Objective/Goal), định lượng kết quả mong muốn.
Theo thời gian, chiến lược có ba loại chính. Chiến lược ngắn hạn (2-3 năm) thường liên quan đến các hoạt động chức năng cụ thể. Chiến lược trung hạn (5-10 năm) là những kế hoạch quan trọng, bao gồm nhiều dự án và hoạt động. Chiến lược dài hạn (từ 10 năm trở đi) định hướng tương lai, giúp doanh nghiệp dự báo và chuẩn bị cho các thay đổi lớn.
Chiến lược cũng có thể phân theo chức năng. Ví dụ: chiến lược marketing, nhân sự, bán hàng... Ngoài ra, doanh nghiệp có thể chia chiến lược theo bộ phận kinh doanh, như ngành 1, ngành 2, ngành 3. Cuối cùng là chiến lược tổng thể, áp dụng cho toàn bộ doanh nghiệp hoặc tập đoàn.
Business Intelligence / Thông Minh Kinh Doanh
Thông minh kinh doanh là sự kết hợp của thông tin, kiến thức và công nghệ – những yếu tố thiết yếu cho hoạt động của tổ chức hay cá nhân. Đây là một tập hợp rộng lớn các công cụ và ứng dụng giúp doanh nghiệp thu thập dữ liệu, phân tích tình hình và đưa ra quyết định đúng đắn. Thuật ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trang bị kiến thức chuyên sâu cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần nắm bắt toàn bộ các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của mình, bao gồm khách hàng, đối thủ cạnh tranh, đối tác, môi trường trong và ngoài, nhà cung cấp... Mục tiêu cuối cùng của thông minh kinh doanh là đạt được thông tin nhanh, chính xác và hữu ích. Thông tin tốt như một quả cầu pha lê, giúp bạn nhìn rõ hướng đi phù hợp nhất. Thông minh kinh doanh giúp doanh nghiệp hiểu rõ:
- Vị trí của mình so với đối thủ.
- Thay đổi trong hành vi và thói quen tiêu dùng.
- Thị hiếu của người tiêu dùng.
- Năng lực của doanh nghiệp.
- Điều kiện thị trường hiện tại, xu hướng tương lai, nhân khẩu học...
- Môi trường chính trị, xã hội, luật pháp.
- Hoạt động của đối thủ trên thị trường.
Sau khi thu thập thông tin, doanh nghiệp sẽ lọc và điều chỉnh chiến lược. Trong môi trường kinh doanh biến động và cạnh tranh, thông minh thị trường cung cấp thông tin kịp thời, giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định phù hợp để bắt kịp xu hướng. Các yếu tố ảnh hưởng đến thông minh thị trường bao gồm:
- Khách hàng.
- Đối thủ cạnh tranh.
- Đối tác của doanh nghiệp.
- Môi trường bên ngoài.
- Môi trường bên trong.
Business Cycle In Economic Terms / Chu Kỳ Kinh Doanh Trong Kinh Tế Học
Khi phân tích các mô hình kinh tế, các nhà kinh tế luôn tìm hiểu nguyên nhân khiến nền kinh tế đạt trạng thái cân bằng. Trên thực tế, nền kinh tế thường bị các biến động làm lệch khỏi trạng thái cân bằng dài hạn. Những biến động này gọi là "sốc". Sốc có thể kéo dài lâu hoặc diễn ra nhanh, có thể đoán trước hoặc bất ngờ. Tùy vào loại sốc, nền kinh tế có thể giữ nguyên vị trí cân bằng hay chuyển sang trạng thái khác. Quá trình điều chỉnh để trở về trạng thái cân bằng có thể nhanh hoặc chậm. Hành trình nền kinh tế khi bị sốc tác động, chuyển dịch về trạng thái cân bằng gọi là "chu kỳ kinh doanh". Tuy nhiên, hành trình này không giống như các chu kỳ quen thuộc. Ý nghĩa của chu kỳ kinh doanh là: dù nền kinh tế chưa đạt trạng thái cân bằng, các nhà kinh tế cho rằng nền kinh tế sẽ "ứng xử" tối ưu trong chu kỳ đó, hướng tới cân bằng dài hạn. Trên thực tế, chu kỳ kinh doanh là dãy các trạng thái nền kinh tế đi qua, gọi là dãy các điểm cân bằng tạm thời. Mỗi điểm này được xem là trạng thái tối ưu tại thời điểm cụ thể. Dãy các trạng thái này tạo thành mô hình về cân bằng liên thời. Khái niệm này rất quan trọng với các chính sách kinh tế vĩ mô hiện đại, được nghiên cứu theo phương pháp DGE. Đây cũng là nền tảng thiết yếu cho các chính sách ổn định kinh tế của chính phủ.
Vulture Fund / Quỹ Kền Kền
Quỹ kền kền là tổ chức tài chính mua chứng khoán trong tình trạng "cùng quẫn." Ví dụ như trái phiếu lãi suất cao sắp vỡ nợ, hoặc cổ phần của công ty sắp phá sản. Cách gọi này gợi hình ảnh con kền kền vây quanh để "rỉa thịt" của doanh nghiệp đang gặp khó khăn. Các quỹ này không chỉ nhắm vào doanh nghiệp mà còn có thể là chính phủ. Gần đây, Argentina là một trường hợp tiêu biểu. Quỹ kền kền mua nợ của chính phủ với giá rất thấp, chỉ bằng 20% giá trị thực tế. Khi khủng hoảng kinh tế xảy ra năm 2002, họ đổi nợ thành tiền mặt. Một quỹ của Kenneth B. Dart từng kiện đòi 700 triệu USD từ chính phủ Argentina. Mới đây, dư luận quan tâm đến vụ kiện của công ty Donegal International ở Anh. Họ đòi bồi thường từ Zambia. Tòa án tối cao ủng hộ Donegal. Công ty này mua nợ Zambia trị giá 29,8 triệu USD từ Rumani năm 1999 với giá dưới 4 triệu USD. Zambia gặp khó vì nợ nần từ việc mua máy móc nông nghiệp thời Chiến tranh lạnh. Thuật ngữ gần nghĩa là "Vulture Investing." Các quỹ kền kền mua chứng khoán của công ty sắp phá sản, dự đoán công ty có thể hồi sinh. Ví dụ điển hình là K-Mart ở Mỹ, nơi bất động sản được bán để trả cho cổ đông.
V-Shaped Recovery / Mô Hình Phục Hồi Hình Chữ V
V-Shaped Recovery là mô hình suy thoái và phục hồi kinh tế có biểu đồ dạng chữ V. Mô hình này được thể hiện qua các chỉ số kinh tế như lao động, GDP và sản lượng công nghiệp. Trong đó, kinh tế giảm mạnh, sau đó tăng nhanh và đạt đỉnh trước khi bước vào giai đoạn suy thoái.






