Fungibility / Tương Đương Như Nhau
Khi hai chứng khoán có cùng giá trị hoặc chất lượng, chúng được xem là tương đương. Một chứng khoán có thể chuyển đổi tự do sang loại khác và có thể thay thế cho chứng khoán đã mua bán thì được coi là chứng khoán tương đương.
Funds Transfer / Luân Chuyển Vốn, Quỹ, Chuyển Khoản
1. Chuyển tiền giữa các tài khoản hoặc đến tài khoản của người khác trong cùng một tổ chức tài chính được gọi là chuyển sổ sách.
2. Chuyển tiền giữa các tổ chức tài chính khác nhau bao gồm các hình thức chuyển tiền điện tử như Fed Wire (chuyển tiền vô tuyến của Dự trữ Liên bang), hệ thống ACH (Automated Clearing House), và CHIPS (Clearing House Interbank Payment System) tại New York. Những hệ thống này xử lý phần lớn các giao dịch thương mại quốc tế liên quan đến tổ chức tài chính Mỹ và ngân hàng nước ngoài. Fed Wire và CHIPS thực hiện hơn 90% giao dịch chuyển tiền hàng năm.
Các hình thức thanh toán khác như chi phiếu, tiền mặt, thẻ tín dụng chiếm dưới 10% giá trị đô la nhưng chiếm 99% giao dịch trong nền kinh tế Mỹ.
Ex-Pit Transaction / Mua Bán Không Chính Thức - Mua Bán Ngoài Thị Trường
Thuật ngữ này được dùng khi mua bán hợp đồng về hàng hóa không diễn ra tại thị trường nơi hàng hóa thường được mua bán. Các giao dịch này có thời hạn đã được xác định.
Funded Debt / Nợ Vô Thời Hạn; Nợ Được Tài Trợ
Nợ của chính phủ thường không có ngày trả cố định theo hợp đồng. Ban đầu, cụm từ này chỉ hoạt động thay thế các khoản nợ có ngày trả cụ thể bằng nợ dài hạn. Hiện nay, nó được dùng rộng rãi hơn để chỉ việc thay thế các khoản nợ dài hạn bằng các khoản nợ ngắn hạn.
Fundamental Analysis / Phân Tích Cơ Bản
Phân tích cơ bản là cách đánh giá tình hình tài chính và hoạt động kinh doanh của công ty mà bạn muốn đầu tư. Bạn sẽ xem xét bảng cân đối tài khoản và báo cáo lợi nhuận để hiểu rõ chất lượng công ty và khả năng phát triển theo thời gian. Từ đó, bạn có thể dự đoán xu hướng giá cổ phiếu. Giá trị là mục tiêu chính trong phân tích này. Một số người dùng phương pháp chiết khấu dòng tiền để tính giá trị công ty, trong khi người khác lại dựa vào tỷ số giá trên thu nhập (P/E).
Phân tích cơ bản tập trung vào bên trong công ty, trong khi phân tích kỹ thuật quan tâm đến cung cầu trên thị trường. Phân tích cơ bản giúp bạn biết cổ phiếu đang ở mức giá cao hay thấp so với giá trị thực. Điều này cho thấy mối liên hệ giữa giá cổ phiếu với các yếu tố tài chính như khả năng phát triển, rủi ro, dòng tiền... Khi giá cổ phiếu lệch khỏi giá trị thực, đó là dấu hiệu cho thấy cổ phiếu đang bị đánh giá quá cao hoặc quá thấp.
Nhà đầu tư nên coi đây là hướng dẫn để ra quyết định. Ví dụ, chiến lược đầu tư dài hạn cần xem xét đầy đủ các yếu tố từ phân tích cơ bản. Mối quan hệ giữa giá cổ phiếu hiện tại và các yếu tố tài chính có thể đo lường được. Mối quan hệ này ổn định trong một khoảng thời gian dài. Khi có sai lệch, thị trường sẽ điều chỉnh lại.
Nhiều nhà đầu tư chọn cổ phiếu bị đánh giá thấp nhưng tiềm năng cao, gọi là chiến lược đầu tư giá trị. Nếu muốn đầu tư chứng khoán, hãy là người thông minh và cẩn trọng. Quyết định nên dựa vào phân tích cơ bản (năng lực và hoạt động của công ty) thay vì chỉ dựa vào phân tích kỹ thuật (cung cầu).
Phân tích cơ bản giúp tính toán thị trường, doanh số, chỉ số tài chính, tình hình pháp lý và quản trị doanh nghiệp để tìm công ty xứng đáng đầu tư. Phân tích kỹ thuật giúp xác định thời điểm mua bán. Để có lợi nhuận, nhà đầu tư cần hiểu cả hai phương pháp. Nếu chỉ tính giá trị chính xác mà không biết thời điểm, phân tích sẽ vô ích.
Hiện nay, nhiều người đầu tư theo may rủi, điều này rất nguy hiểm. Trong trường hợp xấu, họ có thể gây tổn hại thị trường. Để thị trường phát triển lành mạnh, nhà đầu tư cần học hỏi, tích lũy kinh nghiệm bằng cách đầu tư nhỏ vào cổ phiếu dễ bán và theo dõi thị trường kỹ lưỡng trước khi dùng tiền lớn.
Khi phân tích cơ bản trở thành kiến thức phổ biến, thị trường sẽ hoạt động hiệu quả hơn: giá cổ phiếu hợp lý hơn, thông tin từ công ty phản ứng nhanh với giá, nhà đầu tư quan tâm nhiều hơn đến hoạt động sản xuất kinh doanh và tin tức thị trường. Khi phân tích cơ bản trở thành cơ sở chính cho giá cổ phiếu, "sân chơi" chứng khoán sẽ thu hút những nhà đầu tư tài chính thực thụ.
Phân tích cơ bản còn bao gồm nghiên cứu xu hướng lãi suất, tỷ lệ thất nghiệp, GDP và các yếu tố kinh tế khác để dự đoán tăng trưởng nền kinh tế. Trong phân tích chứng khoán, phân tích cơ bản là cách xem xét cổ phiếu và trái phiếu, so sánh với các công ty khác. Đây là phương pháp ngược với phân tích kỹ thuật.
Phân tích cơ bản (Fundamental Analysis) là thuật ngữ trong tài chính, mô tả cách tiếp cận phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, nó có thể dùng để phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp. Ứng dụng: hỗ trợ báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Expense Ratio / Tỉ Lệ Phí Quĩ Của Quĩ Tương Hỗ
Điều hành một quỹ tương hỗ cũng tốn chi phí như bất kỳ doanh nghiệp nào. Các chi phí bao gồm giao dịch, tư vấn, marketing và phân phối. Những khoản này sẽ được trừ trực tiếp từ tài sản quỹ, làm giảm thu nhập cho nhà đầu tư. Hai loại phí chính là phí quản lý và phí hoạt động. Phí quản lý là tiền trả cho đội ngũ quản lý quỹ. Thường được tính theo phần trăm tổng tài sản quỹ, gọi là phí duy trì. Phí hoạt động (tại Mỹ gọi là phí 12b-1) bao gồm chi phí marketing, bán quỹ, và dịch vụ cho cổ đông. Tỷ lệ phí quỹ (ER/MER) là tỷ lệ giữa tổng phí và tài sản quỹ. Đây là yếu tố quan trọng khi chọn quỹ. Tỷ lệ phí phụ thuộc vào chiến lược đầu tư. Quỹ tích cực (đầu tư chủ động) có nhiều giao dịch hơn so với quỹ thụ động (đầu tư chỉ số). Chiến lược tích cực đòi hỏi phân tích và dự báo nhiều hơn, nên phí cao hơn. Ở Mỹ, phí trung bình của quỹ chứng khoán khoảng 1%/năm. Quỹ thụ động có phí thấp hơn, ví dụ iShares S&P 500 ETF chỉ là 0.4%. Quy mô quỹ cũng ảnh hưởng đến phí. Khi số lượng nhà đầu tư nhiều hơn, tài sản quỹ lớn hơn, phí sẽ giảm đáng kể.
Fund Performance Derby / Các Đồ Thị Lợi Nhuận
Mỗi ngày, đồ thị Fund Performance Derby cung cấp hình ảnh rõ ràng về kết quả hoạt động của từng loại quỹ trong 12 tháng gần nhất. Nó so sánh kết quả của quỹ với các tiêu chuẩn tương ứng, nếu có, đồng thời cũng so sánh với một hoặc nhiều quỹ khác có liên quan. Ví dụ, quỹ theo đuổi mục tiêu tăng trưởng sẽ được so sánh với quỹ chỉ số S&P 500 – những quỹ có kết quả tương tự – và với quỹ đầu tư cổ phiếu nhỏ – những quỹ cũng theo đuổi mục tiêu tăng trưởng nhưng tập trung vào cổ phiếu của các công ty nhỏ hơn. Thông tin này giúp bạn hiểu rõ hơn về hoạt động chung của các quỹ trong hạng mục. Bạn có thể dùng nó để đánh giá xem một quỹ cụ thể sẽ thuộc nhóm mạnh hơn, yếu hơn, hay gần mức trung bình của hạng mục đó.
Fund Of Hedge Funds / Quỹ Đầu Tư Vào Các Quỹ Tự Bảo Hiểm Rủi Ro
Quỹ đầu tư vào các quỹ tự bảo hiểm rủi ro (Hedge Fund) được gọi là Fund of Hedge Funds (FHF). Đây là hình thức đầu tư mà các quỹ hoặc công ty đầu tư chọn nhiều quỹ tự bảo hiểm rủi ro để phân tán rủi ro. Các quỹ này không trực tiếp mua cổ phiếu. FHF sẽ chọn lọc các quỹ tự bảo hiểm rủi ro và xây dựng danh mục đầu tư dựa trên lựa chọn đó. Phí quản lý của FHF thường cao hơn cả phí của quỹ tự bảo hiểm rủi ro. Mức phí quản lý trung bình là 1,5%, phí trên hiệu quả vận hành dao động từ 15-30%. Dù lợi nhuận có thể cao, nhà đầu tư phải chi trả nhiều phí, khiến kết quả cuối cùng không chắc chắn vượt trội hơn so với quỹ tương hỗ hay quỹ ETF.
Expense Preference / Ưu Tiên Chi Tiêu
Khái niệm này đề cập đến sự hài lòng của các nhà quản lý khi chi tiêu cho các công việc như marketing và cho đội ngũ nhân viên của công ty.
Expenditure-Variation Controls / Kiểm Soát Mức Biến Động Trong Chi Tiêu; Kiểm Soát Sự Thay Đổi Của Chi Tiêu
Điều chỉnh sự mất cân bằng kinh doanh bằng cách thay đổi mức và thành phần ngân sách. Đồng thời kiểm soát quy mô cũng như chi phí cho tín dụng.
Expenditure-Switching Policies / Các Chính Sách Chuyển Đổi Chi Tiêu
Đây là một trong những chính sách thiết yếu để loại bỏ sự không cân bằng thương mại quốc tế.
Fund Certificate (Fund Stock) / Chứng Chỉ Quỹ
Thị trường chứng khoán mua bán một loại hàng hóa đặc biệt là chứng khoán, bao gồm cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ và các chứng khoán phái sinh. Trong đó, chứng chỉ quỹ đang được nhiều người quan tâm. Chứng chỉ quỹ là loại chứng khoán chứng nhận quyền sở hữu phần vốn góp của nhà đầu tư trong quỹ đại chúng. Quỹ đại chúng là hình thức đầu tư tập trung từ vốn của nhiều người, với mục tiêu kiếm lợi nhuận bằng cách đa dạng hóa đầu tư vào chứng khoán hoặc tài sản khác. Nhà đầu tư không có quyền điều hành hoạt động của quỹ.
Khi muốn thành lập quỹ, công ty quản lý phát hành chứng chỉ quỹ. Nhà đầu tư mua chứng chỉ quỹ tức là góp vốn vào quỹ chung. Chứng chỉ quỹ giống như cổ phiếu, vì cả hai đều chứng nhận quyền sở hữu và lợi nhuận. Tuy nhiên, có ba điểm khác biệt:
1. Cổ phiếu là phương tiện huy động vốn cho công ty kinh doanh cụ thể, còn chứng chỉ quỹ là phương tiện để thành lập quỹ đầu tư chứng khoán.
2. Người sở hữu cổ phiếu có quyền biểu quyết, trong khi nhà đầu tư chứng chỉ quỹ không có quyền này.
3. Cổ phiếu thuộc về công ty, còn chứng chỉ quỹ thuộc về quỹ đầu tư.
Chứng chỉ quỹ ngày càng được ưa chuộng vì ít rủi ro hơn cổ phiếu và dễ bán. Lý do là quỹ đầu tư có đội ngũ chuyên nghiệp, phân tán rủi ro và đa dạng hóa đầu tư. Nhà đầu tư chỉ cần nắm giữ chứng chỉ quỹ, không cần lo lắng về việc chọn cổ phiếu. Tuy nhiên, đây là hình thức đầu tư thụ động, vì quyền điều hành thuộc về công ty quản lý.
Ở Việt Nam, đến nay chỉ có một quỹ đầu tư chứng khoán được thành lập là Quỹ đầu tư chứng khoán Việt Nam (VF1), được cấp phép vào ngày 20/5/2004. Từ 8/11/2004, chứng chỉ quỹ VF1 được niêm yết và giao dịch trên TTGDCK HCM. Tổng giá trị chứng chỉ quỹ niêm yết tại đây là 300 tỷ đồng, với 30 triệu đơn vị, mỗi đơn vị có mệnh giá 10.000 đồng. Đây là quỹ dạng đóng, chỉ phát hành một lần và không mua lại chứng chỉ quỹ trong quá trình hoạt động.
Khi đầu tư vào quỹ, nhà đầu tư cần chú ý đến giá trị tài sản ròng (NAV) của quỹ. NAV là hiệu số giữa tài sản và nợ của quỹ, dùng để tính giá mua/bán chứng chỉ quỹ. Một số lưu ý khi tham gia quỹ:
- Mua chứng chỉ quỹ tức là ủy thác cho công ty quản lý đầu tư. Tổng giá trị chứng chỉ quỹ phản ánh số tiền nhà đầu tư góp vào quỹ.
- Cần đọc kỹ điều lệ quỹ, mục tiêu đầu tư, kinh nghiệm công ty quản lý và ngân hàng giám sát.
- So sánh chi phí quản lý quỹ và tỷ lệ chi phí/thu nhập để quyết định mua/bán.
- Nhớ rằng công ty quản lý không cam kết lợi nhuận, chỉ đảm bảo hoạt động chuyên nghiệp vì lợi ích nhà đầu tư.
Expenditure Tax / Thuế Chi Tiêu
Loại thuế này đánh vào chi tiêu của người tiêu dùng. Nó thay thế cho thuế thu nhập và có thể được áp dụng theo cấp độ tiến dần.
Function / Hàm Số
Một công thức toán học mô tả rõ mối liên hệ giữa các giá trị của tập hợp các biến độc lập và các giá trị của biến phụ thuộc. Công thức này giúp xác định giá trị của biến phụ thuộc dựa trên các biến độc lập.
Expected Value / Giá Trị Kỳ Vọng; Giá Trị Dự Tính
Thường được gọi là trung bình hoặc kỳ vọng toán học. Giá trị kỳ vọng của một biến số ngẫu nhiên là giá trị trung bình của phân phối của biến đó.
Self-Liquidating Advances / Các Khoản Ứng Trước Tự Thanh Toán
Một câu châm ngôn truyền thống trong ngành ngân hàng Anh nói rằng: "hình hức tín dụng tự thanh toán" là hình thức cho vay an toàn nhất đối với ngân hàng.
Expected Utility Theory / Lý Thuyết Độ Thoả Dụng Kỳ Vọng; Thuyết Thoả Dụng Dự Tính
Là lý thuyết về cách con người hành động khi gặp tình huống không chắc chắn. Thuyết này giải thích cách mọi người có thể hành xử một cách hợp lý trong một thế giới đầy bất định. Phần quan trọng nhất của lý thuyết cho thấy, nếu một người có sở thích đáp ứng các điều kiện nhất định (thường là về trật tự, tính liên tục và tính độc lập), họ sẽ chọn cách hành động để tối đa hóa sự hài lòng dự kiến.
Self-Liquidating / Tự Thanh Toán
Một khoản vay hoặc dịch vụ tài chính có rủi ro thấp. Thủ tục kết thúc khoản vay và thanh toán nợ nần được thực hiện theo quy trình chặt chẽ.
Expected Net Returns / Mức Lợi Tức Ròng Kỳ Vọng; Lợi Tức Ròng Dự Tính
Tổng các khoản thu nhập dự kiến trừ đi các khoản chi phí dự kiến cho một dự án đầu tư chính là lợi nhuận dự kiến của dự án đó.
Seignorage / Thuế Đúc Tiền, Phí Đúc Tiền
Từ lâu đời, loại thuế này được áp dụng cho các kim loại được đưa đến xưởng đúc tiền. Thuế được thu để chi trả chi phí sản xuất tiền và cung cấp nguồn thu cho chính quyền. Người cho đó là một đặc quyền.






