Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Seigniorage / Thu Nhập Từ Phát Hành Tiền;

Thu nhập từ phát hành tiền là khoản tiền thu được khi phát hành tiền tệ. Với tiền xu, thu nhập sinh ra từ sự chênh lệch giữa giá trị của đồng xu và chi phí sản xuất, phân phối, và khi đồng xu được rút ra khỏi lưu hành. Với tiền giấy, thu nhập là sự khác biệt giữa lợi nhuận từ việc dùng tiền giấy để đổi lấy tài sản khác và chi phí sản xuất, phân phối tiền giấy. Đây là nguồn thu quan trọng của một số ngân hàng quốc gia. Trong kinh tế vĩ mô, khoản thu này còn được gọi là "thuế lạm phát", vì chính phủ có thể chi trả dịch vụ bằng cách phát hành tiền mới thay vì thu thuế. Những người đang nắm giữ tiền sẽ phải chịu thuế lạm phát này. Ví dụ: Đầu năm bạn có 1 ounce vàng. Bạn đổi vàng lấy một chứng chỉ gửi vàng, đảm bảo bạn sẽ đổi lại được 1 ounce vàng. Bạn giữ chứng chỉ 1 năm, sau đó bán lại. Cuối năm, bạn vẫn có đúng 1 ounce vàng như ban đầu. Trong trường hợp này, không có thu nhập từ phát hành tiền. Nhưng nếu chính phủ không phát hành chứng chỉ, mà đổi vàng của bạn thành tiền với giá thị trường, điều gì sẽ xảy ra? Giả sử giá vàng là 500 USD/ounce, bạn bán vàng lấy 500 USD. Bạn giữ tiền 1 năm, sau đó dùng tiền mua lại vàng. Tuy nhiên, giá vàng đã tăng lên 525 USD/ounce (có thể do tiền bị mất giá). Bạn sẽ nhận được ít hơn 1 ounce. Thiệt hại này là do thu nhập từ phát hành tiền, hay còn gọi là thuế lạm phát.

Expected Inflation / Mức Lạm Phát Kỳ Vọng; Lạm Phát Dự Tính

Tỷ lệ lạm phát được dự tính trong tương lai. Mức lạm phát kỳ vọng, hay lạm phát dự tính, là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tài chính và kinh tế. Nó mô tả cách thức hoạt động, quy trình hoặc ý nghĩa liên quan đến đầu tư, quản trị và phân tích dữ liệu tài chính. Ví dụ, khái niệm này thường xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính, lập kế hoạch đầu tư hoặc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh. Ứng dụng thực tế bao gồm hỗ trợ lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và đưa ra quyết định chiến lược. Khi sử dụng, cần lưu ý ngữ cảnh và mục tiêu để đảm bảo hiểu đúng và áp dụng chính xác.

Stock-For-Stock / Cổ Phiếu Đổi Cổ Phiếu

Trong hoạt động thâu tóm và sáp nhập, thuật ngữ này chỉ cách trao đổi cổ phiếu giữa hai công ty. Công ty tiến hành sáp nhập sẽ dùng cổ phiếu của mình để đổi lấy cổ phiếu của công ty bị sáp nhập, theo tỷ lệ đã định sẵn. Thường chỉ một lượng cổ phiếu được dùng trong giao dịch, phần còn lại sẽ được thanh toán bằng tiền mặt hoặc hình thức khác. Ví dụ, công ty thôn tính có thể thỏa thuận đổi hai cổ phiếu của mình lấy ba cổ phiếu của công ty mục tiêu, đồng thời trả thêm tiền mặt. Thuật ngữ này cũng áp dụng cho cách công ty đạt được mức giá lựa chọn (option price). Công ty thường dùng quyền chọn mua cổ phiếu (ESO) để trả lương hoặc thưởng cho nhân viên. ESO là quyền mua cổ phiếu dành cho nhân viên, nhằm gắn kết lợi ích của họ với cổ đông. Quyền này giúp nhân viên cống hiến nhiều hơn, đóng góp cho công ty. Với ESO, nhân viên được quyền mua cổ phiếu nhưng phải trả tiền mặt trước. Tuy nhiên, nếu họ dùng cổ phiếu đến hạn để đổi, họ không cần trả tiền. Sau đó, công ty sẽ trả lại cổ phiếu mà họ đã dùng. Nhân viên thường tận dụng cơ hội này để củng cố vị trí trong công ty mà không tốn chi phí. Cổ đông bên ngoài cho rằng việc đổi cổ phiếu sẽ làm tăng chi phí sáp nhập. Nếu tất cả nhân viên dùng cổ phiếu đến hạn để đổi, công ty sẽ mất cơ hội nhận tiền mặt từ giao dịch.

Expectations, Augmented / Biến Bổ Sung Về Dự Tính

Là những thay đổi trong mô hình kinh tế nhằm tính đến tác động của các dự báo.

Security Market Line - SML / Đường SML

Đây là đường biểu diễn rủi ro hệ thống, hay còn gọi là rủi ro thị trường, liên quan đến thu nhập của toàn bộ thị trường tại một thời điểm cụ thể. Đường này thể hiện tất cả các chứng khoán có rủi ro cao và khả năng giao dịch. Đường SML phản ánh kết quả từ mô hình định giá tài sản vốn (CAPM). Trục hoành cho biết mức độ rủi ro (beta), trục dọc thể hiện lợi nhuận hoặc thu nhập kỳ vọng. Điểm giao của SML với trục dọc (beta = 0) tương ứng với lãi suất phi rủi ro. Độ dốc của đường SML cho thấy mức bù đắp rủi ro thị trường, phản ánh mức độ rủi ro mà nhà đầu tư chấp nhận tại thời điểm đó. Đây là công cụ hữu ích để đánh giá xem tài sản đang xem xét có mang lại lợi nhuận hợp lý so với rủi ro hay không. Mỗi chứng khoán được biểu diễn trên đồ thị SML. Nếu chứng khoán nằm phía trên đường SML, có nghĩa là nó bị định giá thấp, nhà đầu tư có thể kỳ vọng lợi nhuận cao hơn với mức rủi ro hiện tại. Ngược lại, nếu chứng khoán nằm dưới đường SML, có nghĩa là nó bị định giá cao, nhà đầu tư phải chấp nhận lợi nhuận thấp hơn với mức rủi ro không đổi.

Expectations Theory / Lý Thuyết Kì Vọng

Lý thuyết này cho rằng lãi suất ngắn hạn có thể dự đoán lãi suất dài hạn. Lý thuyết giải thích cách hình thành đường sinh lợi, hay còn gọi là cấu trúc lãi suất. Các yếu tố quyết định hình dạng của đường sinh lợi từng là chủ đề tranh luận nhiều năm giữa các nhà kinh tế. Nhà kinh tế học người Mỹ Irving Fisher đã hoàn thiện lý thuyết kỳ vọng, giải thích rõ hơn về đường sinh lợi. Theo lý thuyết, lãi suất dài hạn phụ thuộc vào kỳ vọng của nhà đầu tư về lãi suất ngắn hạn. Công thức toán học của lý thuyết như sau: (1 + R2)² = (1 + R1) × (1 + E(R1)). Trong đó: R2 là lãi suất chứng khoán kỳ hạn 2 năm, R1 là lãi suất chứng khoán kỳ hạn 1 năm, E(R1) là lãi suất kỳ vọng cho chứng khoán kỳ hạn 1 năm. Vế trái là lợi nhuận từ việc đầu tư 2 năm vào chứng khoán dài hạn. Vế phải là lợi nhuận kỳ vọng từ việc đầu tư 1 năm rồi tiếp tục đầu tư thêm 1 năm. Sự cạnh tranh giữa các nhà đầu tư khiến hai vế cân bằng. Lý thuyết này có thể áp dụng cho mọi kỳ hạn đầu tư. Dù các chứng khoán có kỳ hạn khác nhau, lý thuyết vẫn giải thích lãi suất dài hạn dựa trên kỳ vọng của nhà đầu tư về lãi suất ngắn hạn. Lý thuyết kỳ vọng trở thành nền tảng để phân tích đường sinh lợi trong tài chính. Ví dụ, nếu đường sinh lợi dốc lên, thị trường kỳ vọng lãi suất ngắn hạn sẽ tăng. Vì lãi suất tăng thường xảy ra khi kinh tế phát triển, nên đường sinh lợi dốc lên cho thấy thị trường kỳ vọng kinh tế sẽ tiếp tục mở rộng. Các chuyên gia tài chính dùng công thức này để dự đoán lãi suất tương lai. Công thức có thể viết lại: E(R1) = [(1 + R2)² / (1 + R1)] – 1. Như vậy, lãi suất ngắn hạn tương lai có thể tính toán dựa trên lãi suất hiện tại. Thực tế cho thấy lý thuyết thường dự đoán lãi suất ngắn hạn cao hơn thực tế. Nguyên nhân là đầu tư vào chứng khoán dài hạn có rủi ro hơn do biến động lãi suất có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận.

Security Interest / Tài Sản Bảo Đảm; Quyền Lợi Bảo Đảm

Tài sản được hai bên thỏa thuận hoặc luật pháp quy định phải có, nhằm đảm bảo việc thực hiện nghĩa vụ của một bên (thường là nghĩa vụ trả nợ). Những tài sản này cho phép người thụ hưởng có những quyền nhất định liên quan đến nó. Các quyền có thể khác nhau tùy từng loại tài sản bảo đảm. Trong hầu hết các trường hợp (và ở hầu hết các nước), quyền và mục đích của tài sản bảo đảm là cho phép người cầm tài sản giữ lại tài sản và bán để thu hồi nợ chưa được trả. Xem PERECT LIEN.

Expectations Lag / Độ Trễ Kỳ Vọng; Độ Trễ Dự Tính

Khi giá trị hiện tại của một biến số thay đổi, việc xem xét lại giá trị kỳ vọng của nó thường bị chậm lại. Điều này thường được giải thích bởi giả thuyết kỳ vọng phỏng theo.

Stock-For-Stock / Lấy Cổ Phiếu Mua Cổ Phiếu

"Lấy cổ phiếu mua cổ phiếu" thường xảy ra khi một công ty muốn mua lại hoặc sáp nhập với công ty khác. Công ty muốn mua (công ty khởi động) sẽ dùng cổ phiếu của mình để đổi lấy cổ phần của công ty bị mua (công ty bị động). Mục đích là thâu tóm công ty khác khi giá cổ phiếu đang giảm. Vấn đề lớn là làm sao thuyết phục cổ đông bán cổ phần? Giả sử A là công ty khởi động, B là công ty bị động. Khi giá cổ phiếu B giảm, A tính toán mua lại B. A muốn tránh họp cổ đông và hội đồng quản trị của B nên đề nghị mua cổ phiếu của B, trả bằng cổ phiếu A theo giá cao gấp đôi thị trường. Ví dụ, bình thường 1 cổ phiếu A = 1 cổ phiếu B = 50. Khi giá B giảm còn 45, A đưa ra mức giá 90 cho cổ đông B. Như vậy, trước đây 1 cổ phiếu A mua được 1 cổ phiếu B, nay phải dùng gần 2 cổ phiếu A để đổi 1 cổ phiếu B. Cổ đông B chắc chắn sẽ đồng ý bán vì giá cao, đồng thời vẫn giữ cổ phiếu A. A sẽ hẹn cổ đông B trả lời. Đến hạn, nếu nhiều cổ đông bán, A sẽ nắm quyền kiểm soát B và coi như đã mua lại. Tuy nhiên, tình huống này không phổ biến vì công ty bị động thường có biện pháp phòng thủ (như mua lại cổ phần để giữ quyền quản lý). Phương thức "Stock For Stock" cho thấy: Công ty niêm yết có cổ phiếu giảm giá dễ bị thay đổi hội đồng quản trị. Chủ mới có thể mua cổ phiếu, nắm quyền quyết định và loại bỏ ban quản lý. Những người nắm cổ phiếu muốn giữ giá thì đừng bán, cần đoàn kết trong nội bộ để chống lại thâu tóm. Nếu không ai bán, công ty sẽ không bị ảnh hưởng.

Full-Service Broker / Môi Giới Chứng Khoán Toàn Phần - Môi Giới Trọn Gói

Môi giới toàn phần hay môi giới trọn gói là một hình thức môi giới, ngoài việc thực hiện các giao dịch mua bán chứng khoán, họ còn cung cấp nhiều dịch vụ khác như: nghiên cứu đầu tư, xây dựng mục tiêu đầu tư ngắn hạn và dài hạn, quản lý danh mục đầu tư... Mục tiêu là bảo vệ và tạo giá trị cho tài sản của khách hàng. Những người sử dụng dịch vụ này thường là cá nhân hoặc tổ chức có tài chính ổn định, muốn đầu tư chứ không phải đầu cơ, nhưng thiếu hiểu biết chuyên môn. Họ tìm đến môi giới toàn phần để được hỗ trợ. Loại hình này phổ biến ở Mỹ. Môi giới toàn phần có thể là cá nhân hoặc tổ chức, nhưng đa số là tổ chức lớn. Các tổ chức này thường có quy mô hàng nghìn nhân viên, nổi tiếng trong ngành tài chính. Ví dụ như Lehman, Goldman Sachs, Morgan Stanley... Để trở thành nhân viên, ứng viên phải có bằng đại học, qua các kỳ thi khó khăn. Sau khi làm việc, áp lực và trách nhiệm nghề nghiệp cũng là thách thức lớn. Theo thống kê, gần 90% người trong ngành không thể gắn bó quá 3 năm. Hy vọng cùng sự phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam, dịch vụ này sẽ sớm được triển khai.

Expectations / Kỳ Vọng; Dự Tính

Đây là các quan điểm hoặc niềm tin vào giá trị tương lai của các biến số kinh tế.

Full-Employment National Income / Thu Nhập Quốc Dân Ở Mức Nhân Công Toàn Dụng; Thu Nhập Quốc Dân Khi Có Đủ Việc Làm

Là thước đo giá trị thực tế của hàng hóa và dịch vụ có thể sản xuất được khi các yếu tố sản xuất trong nước được sử dụng hết, khi nền kinh tế đạt mức thất nghiệp tự nhiên.

Expectation / Kỳ Vọng

Kỳ vọng còn được gọi là kỳ vọng toán học. Đây là khái niệm thống kê, thường ám chỉ mức trung bình, ký hiệu là E(X). Kỳ vọng được tính bằng công thức: E(X) = X_i * P(X_i). Kỳ vọng thường được dùng trong phân tích kinh doanh và đầu tư chứng khoán. Khi áp dụng trong phân tích thống kê, E(X) trở thành công cụ ước lượng giá trị tương lai, điều chỉnh theo mục đích sử dụng. Cuốn sách Probability của A. Shiryaev là tài liệu tham khảo hữu ích. Khái niệm kỳ vọng được giới thiệu từ thế kỷ 19 bởi các nhà sinh học và thống kê. Từ đó đến nay, nó trở thành khái niệm quen thuộc trong thị trường tài chính.

Stock-Index Futures / Hợp Đồng Tương Lai Chỉ Số

Tháng 4 năm 1982, Sàn giao dịch hàng hóa Chicago (CME) bắt đầu giao dịch hợp đồng chỉ số dựa trên S&P 500. Hợp đồng tương lai chỉ số được giao dịch theo số lượng hợp đồng. Mỗi hợp đồng sẽ mua hoặc bán một giá trị cố định dựa trên chỉ số. Giá trị của hợp đồng được tính bằng cách nhân chỉ số với một số tiền cố định. Những hợp đồng chỉ số S&P 500 giao dịch trên CME được tính như sau: Giá trị 1 hợp đồng = 250$ × Chỉ số S&P 500. Nếu chỉ số S&P 500 là 1000, giá trị hợp đồng sẽ là 250.000$ (250 × 1000). Các hợp đồng này có thể được dùng để bảo vệ rủi ro hoặc đầu cơ dựa trên biến động của chỉ số trong tương lai. Các chỉ số được sử dụng bao gồm S&P, FTSE, DAX, CAC 40, và các chỉ số thị trường chứng khoán của các quốc gia trong nhóm G12.

Security Analysis / Phân Tích Chứng Khoán

**Phân tích Chứng khoán** là cuốn sách do Benjamin Graham và David Dodd, hai giáo sư của Đại học Columbia University, viết ra đời năm 1934. Cuốn sách ra đời sau những tổn thất nghiêm trọng trên phố Wall. Graham và Dodd nhận ra sai lầm của thị trường khi quá tập trung vào thu nhập báo cáo và cổ phiếu, đặc biệt là xu hướng lợi nhuận được ưa chuộng. Họ đề xuất cách tiếp cận khác, khuyến khích nhà đầu tư đánh giá giá trị thực của doanh nghiệp ẩn sau mỗi chứng khoán. Họ đưa ra nhiều ví dụ thực tế về xu hướng thị trường, cho thấy việc định giá thấp các chứng khoán ít được ưa chuộng là hợp lý. Theo họ, đây là hành động mang tính đạo đức. Cuốn sách ủng hộ quan điểm: nhà đầu tư có tổ chức tốt có thể xác định giá trị thực của công ty thông qua nghiên cứu báo cáo tài chính, mua cổ phiếu khi giá thị trường thấp, thu lợi nhuận hợp lý, và tránh bị lỗ thường xuyên. Warren Buffett, sinh viên duy nhất đạt điểm A+ trong khóa học đầu tư của Graham, đã tạo ra hàng tỷ đô la bằng cách áp dụng nguyên lý trong sách. Cuốn sách vẫn được dùng như giáo trình tại Đại học Columbia đến nay. Nó là nền tảng cho kỹ thuật phân tích tài chính và phân tích cơ bản. Tuy nhiên, vào những năm 1970, Graham không còn ủng hộ cách chọn cổ phiếu riêng lẻ theo phương pháp trong sách. Thay vào đó, ông gợi ý nhà đầu tư dùng 1-2 tiêu chí đơn giản cho toàn bộ danh mục, tập trung vào kết quả tổng thể thay vì từng chứng khoán. **Phân tích Chứng khoán (Security Analysis)** là thuật ngữ trong tài chính, mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, nó có thể áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp. Ứng dụng cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Full-Employment Budget Surplus / Thặng Dư Ngân Sách Ở Mức Nhân Công Toàn Dụng; Thặng Dư Ngân Sách Khi Có Đủ Việc Làm

Đo lường tác động của chính sách tài chính không chỉ phụ thuộc vào quy mô thặng dư ngân sách.

Full-Employment Budget / Ngân Sách Ở Mức Nhân Công Toàn Dụng; Ngân Sách Khi Có Đủ Việc Làm

Ngân sách trong tình trạng nhân công toàn dụng; ngân sách khi có đủ việc làm.

Security / Chứng Khoán

Chứng khoán là các giấy tờ có giá, có thể mua bán trên thị trường gọi là thị trường chứng khoán. Khi đó, chứng khoán trở thành hàng hóa trong thị trường này. Từ "Security" (an toàn) được dùng để gọi chứng khoán vì nắm giữ nó được coi là sở hữu tài sản an toàn và tiện lợi. Chứng khoán có nhiều loại: cổ phiếu, trái phiếu, quyền mua cổ phiếu, hợp đồng tương lai, hợp đồng quyền chọn, chứng chỉ quỹ đầu tư. Hai loại chính là cổ phiếu và trái phiếu. Cổ phiếu là giấy tờ xác nhận quyền sở hữu tài sản hoặc vốn của công ty cổ phần. Người sở hữu cổ phiếu trở thành cổ đông, có quyền: - Nhận cổ tức: Một phần lợi nhuận do công ty chia, tỷ lệ phụ thuộc vào vốn góp. Mức và hình thức cổ tức do Hội đồng Quản trị hoặc Đại hội đồng cổ đông quyết định. - Mua thêm cổ phiếu: Khi công ty phát hành thêm cổ phiếu, cổ đông hiện tại có quyền ưu tiên mua với giá tốt hơn. - Bỏ phiếu: Cổ đông phổ thông tham gia quyết định các vấn đề quan trọng của công ty. - Tiếp cận thông tin: Được biết rõ mọi diễn biến trong công ty, đặc biệt các thông tin ảnh hưởng đến giá cổ phiếu và báo cáo tài chính. Trái phiếu là giấy tờ xác nhận nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi của tổ chức phát hành cho người sở hữu. Tổ chức phát hành có thể là chính phủ, địa phương hoặc doanh nghiệp. Người sở hữu trái phiếu (trái chủ) được ưu tiên thanh toán tài sản khi công ty phá sản, nhưng không tham gia quản lý. Mua bán chứng khoán trên thị trường hiện nay được coi là ngành kinh doanh đơn giản (ai cũng có thể đầu tư với thủ tục dễ) nhưng cũng phức tạp (rủi ro cao). Chứng khoán không chỉ là giấy tờ xác nhận quyền sở hữu mà còn trở thành hàng hóa được nhiều nhà đầu tư ưa thích. Nhà đầu tư thường mua cổ phiếu của công ty tiềm năng vào thời điểm thuận lợi, giữ dài hạn để hưởng cổ tức. Nhà đầu cơ lại mua cổ phiếu khi dự đoán giá tăng, chờ cơ hội bán cao để kiếm lời.

Stolper-Samuelson Theorem / Định Lý Stolper-Samuelson

Theo mô hình Heckscher-Ohlin và định lý Stolper-Samuelson, dưới những giả định hạn chế, thương mại quốc tế sẽ làm giảm tiền thuê thực tế của yếu tố sản xuất khan hiếm. Điều này không cần phải giải thích rõ cách tiêu dùng của yếu tố đó.

Full Information Maximum Likehood (FIML) / Ước Lượng Khả Năng Cực Đại Khi Có Đủ Thông Tin

Một phương pháp ước lượng hệ thống phương trình đồng thời. Có thể là tuyến tính hoặc phi tuyến tính.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55