Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Exogeneity Of Money Supply / Sự Ngoại Sinh Của Cung Tiền Tê

Nếu các biến trong phương trình mô hình kinh tế lượng được xem là không thay đổi khi lặp lại mẫu, chúng được gọi là biến ngoại sinh.

Strategic Management / Quản Trị Chiến Lược

Quản trị chiến lược là sự kết hợp giữa nghệ thuật và khoa học trong việc đưa ra chính sách, triển khai và đánh giá các quyết định. Mục tiêu là giúp tổ chức đạt được những mục tiêu đã đặt ra. Quy trình này bắt đầu bằng việc xác định rõ mục tiêu, xây dựng chính sách và kế hoạch để thực hiện. Đồng thời, nguồn lực cần được phân bổ hợp lý để đảm bảo mọi hoạt động đều hướng đến mục tiêu chung. Quản trị chiến lược là hoạt động của cấp quản lý cao nhất, thường là Hội đồng quản trị. Họ đưa ra chính sách, sau đó giao cho CEO và các trưởng bộ phận triển khai. Đây là định hướng chung cho toàn bộ doanh nghiệp. Tác giả Boyden Robert Lamb (1984) định nghĩa: "Quản trị chiến lược là quá trình liên tục đánh giá hoạt động kinh doanh và ngành công nghiệp doanh nghiệp tham gia. Đánh giá đối thủ, đặt mục tiêu và chiến lược để vượt qua họ. Mỗi năm hoặc quý, doanh nghiệp phải xem xét lại chiến lược để điều chỉnh kịp thời với thay đổi trong công nghệ, đối thủ, môi trường kinh doanh, xã hội, tài chính, hoặc chính trị." Lập kế hoạch chiến lược bắt đầu bằng việc phân tích tình hình, tự đánh giá và đánh giá đối thủ. Phân tích cả môi trường trong và ngoài, vi mô và vĩ mô. Đồng thời, xác định mục tiêu phù hợp với tầm nhìn, sứ mệnh, và mục tiêu chung của tổ chức. Các mục tiêu này kết hợp với phân tích sẽ tạo ra kế hoạch chi tiết để đạt được mục tiêu. Thực hiện chiến lược đòi hỏi phân bổ nguồn lực (tài chính, nhân sự, thời gian, công nghệ). Thành lập nhóm làm việc đa lĩnh vực (cross-functional team) để phối hợp. Phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng cá nhân hoặc nhóm. Trong quá trình thực hiện, cần giám sát, so sánh kết quả với mục tiêu, đánh giá hiệu quả, kiểm soát sai lệch, và điều chỉnh khi cần. Khi triển khai các chương trình cụ thể, cần thu thập nguồn lực, xây dựng quy trình, đào tạo, thử nghiệm, và ghi chép tài liệu. Đánh giá chiến lược là bước cuối cùng. Đo lường hiệu quả của chiến lược đã thực hiện, từ đó xác định cần giữ nguyên, điều chỉnh, hay thay thế để phù hợp với điều kiện mới.

Frequency Distribution / Phân Bố Theo Tần Suất

Tóm tắt thường được thể hiện dưới dạng bảng số hoặc biểu đồ tần suất. Đây là cách trình bày số lần mà một biến ngẫu nhiên nhận một giá trị cụ thể hoặc một khoảng giá trị nào đó trong một mẫu quan sát.

Exogeneity / Yếu Tố Ngoại Sinh

Nếu các biến giải thích trong một mô hình kinh tế lượng có thể được xem là không thay đổi khi các mẫu được lặp lại, thì chúng được phân loại là biến ngoại sinh.

Strategic Voting / Bỏ Phiếu Chiến Lược

Một thực hành đôi khi được áp dụng trong các thủ tục LỰA CHỌN TẬP THỂ. Người tham gia không bỏ phiếu theo sở thích thật, mà nói dối để lừa người khác hoặc ảnh hưởng đến kết quả.

Free-Float Methodology / Phương Pháp Free-Float

Phương pháp tính giá trị vốn hóa thị trường free-float là một phiên bản cải tiến của phương pháp giá trị vốn hóa thị trường (market cap). Thay vì dùng tất cả cổ phiếu đang lưu hành, phương pháp này chỉ tính đến những cổ phiếu free-float (cổ phiếu sẵn sàng giao dịch). Những cổ phiếu bị giới hạn như cổ phiếu nắm giữ bởi người trong công ty, nhà tài trợ, chính phủ, hoặc không thể bán dễ dàng, sẽ không được tính. Có hai cách tính: 1. FFM = Giá cổ phiếu × (Tổng số cổ phiếu đang lưu hành - cổ phiếu bị giới hạn). 2. FFM = Giá trị vốn hóa thị trường × Hệ số free-float. Trong đó: - Giá trị vốn hóa thị trường = Giá cổ phiếu × Tổng số cổ phiếu đang lưu hành. - Hệ số free-float = Số cổ phiếu free-float / Tổng số cổ phiếu đang lưu hành. Phương pháp free-float được đánh giá cao hơn vì giúp phản ánh chính xác hơn những biến động của thị trường. Kết quả tính theo phương pháp này thường nhỏ hơn so với phương pháp tính giá trị vốn hóa đầy đủ. Phương pháp này được áp dụng rộng rãi trong các chỉ số quan trọng toàn cầu, bao gồm chỉ số trung bình công nghiệp Dow Jones và chỉ số S&P 500.

Secured Loan/Secured Debt / Khoản Vay Được Bảo Đảm

Khoản vay được bảo đảm là hình thức cho vay trong đó người vay dùng tài sản (như xe hơi hay bất động sản) làm tài sản đảm bảo. Nếu người vay không thể trả nợ, người cho vay có quyền sở hữu tài sản đó và có thể bán để thu hồi tiền. Ngược lại, nợ không được bảo đảm không có tài sản đảm bảo nào. Mục đích của khoản vay bảo đảm là giảm rủi ro cho người cho vay, vì họ đã có tài sản của người vay. Ngoài ra, các điều khoản cho vay của khoản nợ bảo đảm thường linh hoạt hơn, giúp người vay dễ tiếp cận vốn hơn so với nợ không được bảo đảm.

Stress Testing / Kiểm Tra Độ Ổn Định

Kiểm tra độ ổn định là cách đánh giá khả năng ổn định của một hệ thống, một tổ chức. Thuật ngữ này có ý nghĩa rõ ràng trong nhiều ngành công nghiệp, đồng thời cũng được dùng phổ biến trong lĩnh vực tài chính. Nhiều chính phủ áp dụng phương pháp này để xác định những tổ chức cần hỗ trợ tài chính. Đây là cách phân tích thường được dùng để quản lý các tổ chức hành chính, đảm bảo nguồn vốn phân bổ đủ để bù đắp rủi ro khi xảy ra tình huống bất khả kháng. Bên cạnh việc lập kế hoạch tài chính dựa trên điều kiện thuận lợi, doanh nghiệp cũng có thể dùng phương pháp này để kiểm tra khả năng thích nghi, đối phó với tình huống xấu. Ví dụ, họ có thể đặt câu hỏi như: "Nếu thị trường giảm quá x% trong năm nay sẽ xảy ra điều gì?" hoặc "Nếu lãi suất tăng ít nhất y% thì điều gì sẽ xảy ra?"

Ex-Legat / Chưa Có Tính Pháp Luật

Thuật ngữ này dùng để mô tả trái phiếu đô thị không có ý kiến pháp lý từ cơ quan liên quan, điều này phổ biến ở hầu hết các loại trái phiếu đô thị. Khi loại trái phiếu này được giao dịch, người mua cần được thông báo rằng chúng không có sự đánh giá pháp lý.

Freedom Of Entry / Tụ Do Nhập Ngành

Một doanh nghiệp mới muốn thâm nhập thị trường hàng hóa và dịch vụ. Nếu không có rào cản nào thì việc thâm nhập sẽ hoàn toàn tự do.

Freed Good / Hàng Miễn Phí; Hàng Không Phải Trả Tiền

Hàng hóa này có đặc điểm cung không ít hơn cầu tại mức giá bằng không.

Exit-Voice Model / Mô Hình Nói Rút Lui

Đây là cách phân loại các hệ thống mà con người dùng để thể hiện sở thích của họ, giúp phân biệt những người muốn tham gia trò chuyện bằng lời với những người muốn rút lui khỏi giao tiếp đó.

Free Zone / Khu Vực Tự Do

Khu vực tự do là một vùng nằm trong lãnh thổ quốc gia, như cảng biển, sân bay, kho hàng hay khu vực khác được xác định. Đây là nơi được coi như nằm ngoài phạm vi hải quan. Nhờ vậy, người nhập khẩu có thể mang hàng hóa nước ngoài vào đây mà không phải chịu thuế quan hay thuế nhập khẩu, trong khi chờ xử lý, vận chuyển đi hoặc tái xuất. Trong giai đoạn đầu, khi thuế quan còn cao, khu vực tự do phát triển mạnh và thu hút nhiều hoạt động thương mại. Tuy nhiên, hiện nay số lượng và vai trò của chúng đã giảm dần, bởi trong những năm gần đây, thuế quan đã được điều chỉnh giảm nhiều. Hiện nay, vẫn còn một số khu vực tự do tại các thủ đô, trung tâm giao thông hay cảng biển lớn. Tuy nhiên, vai trò của chúng không còn như trước. Khu vực tự do còn được gọi bằng nhiều tên khác như: cảng tự do, kho thương mại tự do, khu vực thương mại tự do, hoặc khu vực ngoại thương.

Strike Insurance / Bảo Hiểm Đình Công

Một hình thức hỗ trợ lẫn nhau giữa các tập đoàn công nghiệp giúp họ tự bảo vệ khỏi các chiến thuật đình công chọn lọc.

Free Trade Area (FTA) / Khu Vực Mậu Dịch Tự Do

Khu vực mậu dịch tự do là hình thức liên kết kinh tế quốc tế, nơi các nước thành viên thỏa thuận giảm hoặc xóa bỏ hàng rào thuế quan và các biện pháp hạn chế số lượng. Mục tiêu là hình thành thị trường chung về hàng hóa và dịch vụ. Tuy nhiên, các nước vẫn giữ quyền độc lập trong quan hệ thương mại với bên ngoài. Điều này có nghĩa, thành viên FTA có thể áp dụng thuế quan riêng và các hàng rào thương mại với quốc gia không thuộc khu vực. Một số khu vực mậu dịch tự do nổi bật trên thế giới bao gồm: NAFTA – Khu vực Mậu dịch Tự do Bắc Mỹ. Hiệp định này được ký ngày 12/8/1992, bao gồm 3 quốc gia: Mỹ, Canada và Mexico. Năm 1993, hiệp định được thông qua bởi quốc hội 3 nước, gồm 5 chương trình và 20 điều khoản. Mục tiêu là dần xóa bỏ hàng rào thuế quan trong 15 năm, loại bỏ rào cản trong buôn bán, dịch vụ và đầu tư. Hiệp định cho phép công dân các nước tự do di chuyển, mở ngân hàng, thị trường chứng khoán, công ty bảo hiểm... Khác với EU, NAFTA chỉ tập trung giảm dần hàng rào thuế quan giữa các thành viên, chứ không xóa bỏ biên giới quốc gia hay xây dựng thị trường chung về tiền tệ. AFTA – Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN – là thỏa thuận thương mại giữa các nước Đông Nam Á. Quyết định thành lập AFTA được đưa ra tại Hội nghị Thượng đỉnh ASEAN lần thứ 4, tổ chức tháng 1/1992 tại Singapore. Mục tiêu là tự do hóa thương mại trong khu vực, giảm tối đa biểu thuế và xóa bỏ hàng rào phi thuế quan. AFTA cũng nhằm thu hút đầu tư nước ngoài, thúc đẩy kinh tế ASEAN phát triển theo hướng thị trường khu vực.

Existing Home Sales / Chỉ Số Nhà Bán Hiện Tại

Chỉ số nhà bán hiện tại cho biết số lượng nhà đã được xây dựng trước đó, cách thức quản lý và hợp tác trong tháng đó. Chỉ số này phản ánh ý kiến của thị trường về số nhà được bán mới, đồng thời chỉ ra xu hướng của thị trường bất động sản. Tại sao nhà đầu tư lại quan tâm? Chỉ số này không chỉ thể hiện nhu cầu mua nhà mà còn phản ánh động lực của nền kinh tế. Người mua nhà cần cảm thấy thoải mái và tự tin về tài chính. Một khía cạnh nhỏ trong chỉ số này có thể ảnh hưởng rất lớn đến nền kinh tế, từ đó tác động đến thị trường và nguồn đầu tư của bạn. Theo dõi dữ liệu kinh tế như chỉ số sang nhượng nhà giúp nhà đầu tư tìm thấy những ý tưởng độc đáo, mở ra hướng đi mới cho việc quản lý tài sản. Dù chỉ số này không luôn tạo ra đầu ra mới, nhưng khi nhà được bán, nó mang lại doanh thu cho người kinh doanh bất động sản. Nó cũng tạo ra nhiều cơ hội tiêu dùng cho người mua. Từ tủ lạnh, máy giặt, máy sấy đến đồ gỗ chỉ là một phần nhỏ trong danh mục người mua có thể chọn. Hiệu ứng "gợn sóng" của nền kinh tế rất quan trọng khi hàng trăm căn hộ mới trên cả nước biến động trong tháng. Vì nền tảng kinh tế ảnh hưởng rộng rãi đến thị trường tài chính, chỉ số sang nhượng nhà tác động trực tiếp đến thị trường chứng khoán, trái phiếu và hàng hóa. Về mặt nhạy cảm hơn, xu hướng trong chỉ số nhà bán hiện tại cung cấp những gợi ý quý giá cho thị trường chứng khoán của các chủ thầu xây dựng, người thuê nhà và các công ty đồ gỗ nội thất.

Strike Measures / Các Thước Đo Về Đình Công

Đình công được đánh giá qua bốn thước đo. Thứ nhất là số công nhân tham gia đình công. Thứ hai là số cuộc đình công. Thứ ba là số ngày công mất đi do đình công. Thứ tư là tỷ lệ giờ làm việc mất đi trong đình công.

Free Trade Area / Khu Vực Mậu Dịch Tự Do

Khu vực mậu dịch tự do là hình thức liên kết kinh tế quốc tế, nơi các quốc gia thành viên thỏa thuận giảm hoặc xóa bỏ hàng rào thuế quan và các hạn chế về số lượng hàng hóa. Các quốc gia vẫn giữ quyền độc lập trong giao dịch với nước ngoài. Do đó, thành viên có thể duy trì thuế quan riêng và các rào cản thương mại với thế giới bên ngoài. Một số khu vực mậu dịch tự do nổi bật: NAFTA (Khu vực mậu dịch tự do Bắc Mỹ) được thành lập vào năm 1992 với ba quốc gia: Mỹ, Canada và Mexico. Năm 1993, hiệp định này được thông qua với 5 chương trình và 20 điều khoản. Mục tiêu là xóa bỏ hàng rào thuế quan trong 15 năm, loại bỏ rào cản trong thương mại, dịch vụ và đầu tư. Các công dân thành viên được tự do di chuyển, mở ngân hàng, thị trường chứng khoán, công ty bảo hiểm... Khác với EU, NAFTA không xóa biên giới quốc gia hay thống nhất thị trường tiền tệ. AFTA (Khu vực mậu dịch tự do ASEAN) là thỏa thuận thương mại giữa các nước Đông Nam Á. Quyết định thành lập được đưa ra tại Hội nghị Thượng đỉnh ASEAN lần thứ 4 năm 1992 tại Singapore. Mục tiêu là giảm thuế quan, xóa hàng rào phi thuế quan, thu hút đầu tư và thúc đẩy phát triển kinh tế khu vực. Khu vực mậu dịch tự do (Free Trade Area) là thuật ngữ trong tài chính, mô tả các khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể. Nó được dùng trong phân tích báo cáo tài chính, định giá doanh nghiệp, hoặc quản trị rủi ro. Ứng dụng cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.

Strikes / Các Cuộc Đình Công

Lao động rút lui thường gắn liền với tình trạng bế tắc trong quá trình thương lượng tập thể, về việc thỏa thuận hợp đồng lao động mới hay về việc giải thích hợp đồng hiện có. Các cuộc đình công thường được phân thành hai loại: chính thức và không chính thức.

Free Trade / Thương Mại Tự Do

Chính phủ không can thiệp trong thương mại giữa các nước. Thương mại diễn ra theo phân công lao động quốc tế. Lý thuyết lợi thế so sánh là cơ sở cho mô hình này.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55