Stop Order / Lệnh Dừng
Lệnh dừng giúp bạn mua hoặc bán cổ phiếu khi giá chạm đến mức bạn đặt. Khi giá thị trường đạt mức này, lệnh dừng sẽ trở thành lệnh mua/bán thông thường. Có hai loại lệnh dừng: lệnh mua và lệnh bán. Nhà đầu tư dùng lệnh mua để giảm lỗ hoặc bảo vệ lãi khi bán cổ phiếu. Mức giá dừng lệnh bán thường cao hơn giá thị trường hiện tại. Ngược lại, lệnh mua giúp giảm rủi ro khi giá cổ phiếu tiếp tục giảm. Mức giá dừng lệnh bán thường thấp hơn giá thị trường. Ưu điểm là bạn không cần theo dõi liên tục biến động cổ phiếu. Tuy nhiên, khi giá chạm mức dừng, lệnh sẽ chuyển thành lệnh thị trường, nhưng giá thực hiện có thể khác do biến động nhanh. Để giảm rủi ro, bạn có thể dùng lệnh hỗn hợp (stop-limit order).
Full Cost Pricing / Định Giá Theo Chi Phí Đầy Đủ
Quy tắc định giá là các công ty thêm lợi nhuận ròng vào chi phí đơn vị. Chi phí đơn vị bao gồm tất cả các chi phí.
Expatriate / Chuyên Gia (Từ Các Nước Phát Triển)
Là một thuật ngữ phổ biến để chỉ những người có quốc tịch nước ngoài. Thường dùng để mô tả người từ các nước phát triển đến làm việc tại các nước kém phát triển.
Stop-Limit Order / Lệnh Dừng Giới Hạn
Lệnh dừng giới hạn là sự kết hợp giữa lệnh giới hạn và lệnh dừng. Khi giá thị trường chạm đến mức giá dừng, lệnh sẽ chuyển thành lệnh giới hạn mua hoặc bán tại mức giá giới hạn hoặc tốt hơn. Ưu điểm lớn nhất là bạn kiểm soát được chính xác cách lệnh được thực hiện. Tuy nhiên, nhược điểm là lệnh có thể không được thực hiện nếu giá không đạt mức giới hạn. Lệnh dừng chỉ hoạt động khi giá chạm đến mức cụ thể. Lệnh giới hạn được thực hiện ở mức giá xác định hoặc tốt hơn. Kết hợp hai loại lệnh này giúp giao dịch chính xác hơn. Nhưng vì lệnh dừng chỉ thực hiện ở mức giá thị trường ngay sau khi chạm mức dừng, nên có thể lệnh không theo ý muốn do thị trường biến động nhanh. Lệnh dừng giới hạn thường dùng cho cổ phiếu sàn giao dịch, không phổ biến trên thị trường OTC. Một số môi giới không chấp nhận lệnh này với một số loại chứng khoán, đặc biệt là OTC. Ví dụ: Giả sử cổ phiếu ABC giao dịch ở 30 USD/cổ phiếu. Nhà đầu tư đặt lệnh dừng giới hạn với mức dừng 35 USD và giới hạn 37 USD. Khi giá vượt 35 USD, lệnh chuyển thành giới hạn. Nếu giá vẫn dưới 37 USD, lệnh sẽ được thực hiện. Nhưng nếu giá vượt 37 USD, lệnh sẽ không được thực hiện.
Full Cost / Chi Phí Đầy Đủ
Tại bất kỳ mức sản lượng nào, chi phí đầy đủ bao gồm chi phí biến đổi trung bình, chi phí cố định trung bình và lợi nhuận ròng.
Expansionary Phase / Giai Đoạn Bành Trướng; Giai Đoạn Tăng Trưởng
Đây là giai đoạn trong chu kỳ kinh doanh xảy ra sau điểm thấp nhất và kéo dài đến điểm cao nhất tiếp theo của chu kỳ.
Store Of Value / Giá Trị Lưu Trữ
Giá trị lưu trữ là gì? Đó là những công cụ như hàng hóa, tiền tệ hoặc các loại vốn khác có thể giao dịch và được lưu trữ để sử dụng sau này. Thực ra, đây không phải là thuật ngữ mới, nhưng ít ai chú ý. Nó là thành phần cơ bản của nền kinh tế, giúp thương mại diễn ra dễ dàng hơn. Một ví dụ điển hình là tiền tệ, có thể đổi lấy hàng hóa và dịch vụ. Nếu giá trị tiền tệ trở nên không ổn định, ví dụ như trong giai đoạn lạm phát phi mã, người tiêu dùng và nhà đầu tư sẽ tìm đến các hình thức khác như vàng, bạc, đá quý hoặc bất động sản. Trong những trường hợp này, một số tài sản đã chứng minh được khả năng giữ giá theo thời gian, đó là vàng, bạc và bất động sản. Giá vàng thường tăng mạnh khi thị trường gặp cú sốc tài chính, vì nhu cầu tìm kiếm tài sản lưu trữ tăng cao. Dù giá trị tương đối của các tài sản này có thể biến động theo thời gian, chúng vẫn giữ được giá trị trong mọi hoàn cảnh, đặc biệt là khi nguồn cung hữu hạn như vàng.
Ft-Se 100 / Ft-Se 100
Một chỉ số giá của 100 cổ phiếu quan trọng nhất được niêm yết tại Sở giao dịch chứng khoán London. Chỉ số này được ra đời năm 1984, với giá gốc là 1000. Lý do là vì lúc đó người ta cảm thấy Chỉ số công nghiệp của báo Financial Times thiên lệch quá mức về phía các công ty ngành chế tạo.
Story Stock / Cổ Phiếu Tiềm Năng
"Story Stock" là cổ phiếu có thể mang lại thu nhập trong tương lai, dựa trên những dự đoán đáng tin cậy. "Story" ở đây là câu chuyện của công ty, bao gồm lịch sử, quá trình hoạt động, những bước ngoặt quan trọng, hay triển vọng phát triển. Những câu chuyện này tạo ra kỳ vọng tích cực về hoạt động của công ty trong thời gian tới, từ đó kéo theo kỳ vọng thu nhập tăng. Cổ phiếu như vậy được gọi là "Story Stock".
Việc đầu tư vào loại cổ phiếu này thể hiện mong muốn của nhà đầu tư về kết quả tốt đẹp trong tương lai, chứ không phải thu nhập hiện tại. Tuy nhiên, "Story Stock" rất khó tìm người mua. Chỉ những nhà đầu tư hiểu rõ quá trình phát triển và tin tưởng vào triển vọng của công ty mới dám đầu tư. Họ cần nắm rõ "câu chuyện công ty" đằng sau cổ phiếu. Các công ty phát hành loại cổ phiếu này thường hoạt động trong lĩnh vực đặc biệt.
Ví dụ, một công ty công nghệ sinh học đang ở giai đoạn cuối thử nghiệm thuốc điều trị ung thư. Khả năng thuốc này thành công là rất cao, nên nhà đầu tư kỳ vọng thuốc sẽ sớm ra thị trường, kéo theo giá cổ phiếu tăng mạnh.
Một ví dụ khác là Crystallex Corp., tập đoàn khai thác vàng Canada hoạt động tại Venezuela. Vào tháng 11-2006, công ty công bố sẽ bắt đầu khai thác mỏ vàng mới sau khi có giấy phép môi trường. Việc phê duyệt là thủ tục cuối cùng, nên nhà đầu tư nhanh chóng mua cổ phiếu (trở thành "Story Stock"). Họ chờ đợi giấy phép được cấp, sau đó chứng kiến Crystallex khai thác mỏ và chia sẻ lợi nhuận khổng lồ từ hoạt động mới.
Expansion Path / Đường Bành Trướng; Đường Mở Rộng
Liên quan đến hãng, đây là đường nối các lựa chọn yếu tố đầu vào ở mỗi mức sản lượng, tương ứng với đồ thị. Đường này thể hiện quỹ tích các điểm tiếp xúc giữa đường đẳng phí và đường đẳng lượng.
FTSE 100 / Chỉ Số FTSE 100
Chỉ số FTSE 100 (đọc là footsie) là chỉ số cổ phiếu của 100 công ty lớn nhất niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Luân Đôn (LSE). Chỉ số này bắt đầu từ ngày 3/1/1984, với điểm xuất phát là 1000. Các công ty trong chỉ số phải đáp ứng điều kiện của FTSE Group, bao gồm: niêm yết toàn diện trên LSE, giá niêm yết theo bảng Anh hoặc Euro trên SETS, qua kiểm tra về quốc tịch, mức độ biến động giá tự do (free float), và tính thanh khoản.
Giao dịch diễn ra từ 8:00 đến 16:29, giá đóng cửa được xác định lúc 16:35. Tuy nhiên, phần lớn giá đóng cửa thực tế được ghi nhận vào lúc 16:36. Giá cao nhất của chỉ số là 6950,6 điểm, đạt vào ngày 30/12/1999. FTSE 100 được coi là "phong vũ biểu" của nền kinh tế Anh, đồng thời là chỉ số cổ phiếu hàng đầu châu Âu. Chỉ số do FTSE Group duy trì, một công ty độc lập do Financial Times và LSE hợp tác thành lập (FTSE là viết tắt của Financial Times Stock Exchange).
Theo website của FTSE Group, 100 công ty trong FTSE 100 chiếm đến 80% thị trường chứng khoán Anh. Ngoài FTSE 100, FTSE còn có các chỉ số khác như FTSE 250 (250 công ty lớn tiếp theo), FTSE Fledgling, FTSE 350 (kết hợp FTSE 100 và FTSE 250), FTSE SmallCap. Chỉ số tổng hợp nhất là FTSE All-Share, bao gồm cả ba chỉ số trên. Thành phần của FTSE All-Share được cập nhật mỗi quý.
Các công ty trong FTSE 250 có thể được đề cử nếu giá trị vốn hóa thị trường lọt vào top 90 của FTSE 100. Năm 2006, ngưỡng đề cử là 2,9 tỷ bảng Anh. Đến ngày 29/9/2006, 6 công ty lớn nhất trong FTSE 100 là BP, Royal Dutch Shell, HSBC Holdings, Vodafone Group, Royal Bank of Scotland Group, và GlaxoSmithKline, đều có giá trị trên 60 tỷ bảng.
Danh sách 100 công ty FTSE 100 cập nhật mới nhất vào ngày 24/9/2007 gồm: 3i, Alliance & Leicester, Anglo American, Antofagasta, Associated British Foods, AstraZeneca, Aviva, BAE Systems, BG Group, BHP Billiton, BP, BT Group, Barclays Bank, Barratt Developments, British Airways, British American Tobacco, British Energy Group, British Land Company, British Sky Broadcasting Group, Cable & Wireless, Cadbury Schweppes, Capita Group, Carnival, Carphone Warehouse, Centrica, Compass Group, DSG International, Daily Mail and General Trust, Diageo, Enterprise Inns, Experian, Friends Provident, GlaxoSmithKline, HBOS, HSB, Hammerson, Home Retail Group, ICAP, ITV, Imperial Chemical Industries, Imperial Tobacco, InterContinental Hotels Group, International Power, INVECO, Johnson Matthey, Kazakhmys, Kingfisher, Land Securities Group, Legal & General, Liberty International, Lloyds TSBC, Lonmin, Man Group, Marks & Spencer, Mitchells & Butlers, Wm Morrison Supermarkets, National Grid, Next, Northern Rock, Old Mutual, Pearson, Persimmon, Prudential, Punch Taverns, Reckitt Benckiser, Reed Elsevier, Rentokil Initial, Resolution, Reuters Group, Rexam, Rio Tinto Group, Rolls-Royce Group, Royal & Sun Alliance Insurance, Royal Bank of Scotland Group, Royal Dutch Shell, SABMiller, Sage Group, J Sainsbury, Schroders, Scottish & Newcastle, Scottish & Southern Energy, Severn Trent, Shire Pharmaceuticals Group, Smith & Nephew, Smiths Group, Standard Chartered Bank, Standard Life, Tate & Lyle, Taylor Wimpey, Tesco, Tullow Oil, Unilever, United Utilities, Vedanta Resources, Vodafone, WPP Group, Whitbread, Wolseley, Xstrata, Yell Group.
Straits Times Index / Chỉ Số Straits Times
Chỉ số Straits Times là chỉ số chứng khoán được tính toán dựa trên giá trị thị trường của 30 công ty đại diện được niêm yết trên Sàn giao dịch chứng khoán Singapore. Chỉ số được xây dựng bởi Singapore Press Holdings, Sàn giao dịch chứng khoán Singapore và Giáo sư Tse Yiu Kuen thuộc Đại học Quản lí Singapore. Chỉ số được kiểm tra lại ít nhất một lần mỗi năm. Năm 2005, sau một lần kiểm tra, số cổ phiếu được chọn đã tăng từ 45 lên 50 cổ phiếu. Sự thay đổi này khiến giá trị giao dịch hàng ngày trung bình của các cổ phiếu trong chỉ số giảm xuống chỉ còn 60%, nhưng tổng giá trị vốn hóa thị trường của các cổ phiếu được tính tăng lên chiếm 75%.
F-Statistic / Thống Kê F
Các thống kê này tuân theo phân phối F. Thường được dùng để kiểm tra mức độ quan trọng tổng thể của nhiều biến giải thích trong mô hình hồi quy.
Securitization / Chứng Khoán Hóa
Chứng khoán hóa là cách biến các tài sản ít thanh khoản nhưng có thu nhập ổn định thành chứng khoán để giao dịch trên thị trường. Dễ hiểu hơn, đây là việc chuyển đổi các hình thức tín dụng thành chứng khoán, phát hành cho công chúng, giúp nhà đầu tư dễ mua bán. Quá trình này thường áp dụng cho hai nhóm tài sản chính: (1) các khoản vay thế chấp bất động sản và (2) các khoản phải thu từ tín dụng, cho vay tiêu dùng, vay mua xe, xây nhà... Từ đó hình thành hai loại chứng khoán:
1. **Chứng khoán thế chấp bất động sản (MBS)**: Được tạo ra từ các khoản vay có tài sản thế chấp. Công ty phát hành sẽ chuyển toàn bộ giấy tờ thế chấp cho nhà đầu tư mua trái phiếu. Loại chứng khoán này an toàn hơn vì có tài sản đảm bảo, nhưng lãi suất thấp hơn so với ABS. Khi chuyển đổi, người bán không còn chịu rủi ro nếu tài sản bị mất giá hoặc vỡ nợ.
2. **Chứng khoán tài sản tài chính (ABS)**: Từ các khoản phải thu như tiền cho vay tiêu dùng, xây dựng, thuê tài chính... Ngân hàng chuyển khoản phải thu này thành trái phiếu để huy động nhanh tiền. Nhà đầu tư sở hữu chứng khoán sẽ được đòi cả gốc và lãi khi đáo hạn. Tuy nhiên, nếu tài sản không có đảm bảo, rủi ro cao hơn.
Tại châu Âu, chứng khoán hóa giúp các tập đoàn viễn thông tránh phá sản bằng cách chuyển doanh thu tương lai của thuê bao cố định thành ABS. Họ thu được tiền lớn để trả nợ sau cuộc đua cung cấp 3G. Ở Hàn Quốc và Trung Quốc, phương pháp này giúp chính phủ xử lý nợ xấu và bổ sung hàng hóa cho thị trường chứng khoán.
Theo OECD (1995), chứng khoán hóa là việc phát hành chứng khoán có tính thanh khoản, đảm bảo bằng các nguồn thu từ tài sản đặc biệt, không phải khả năng thanh toán của người phát hành. Chất lượng chứng khoán phụ thuộc vào khả năng sinh lời của tài sản đảm bảo. Kết quả là, các tài sản ít thanh khoản trở thành chứng khoán, một hàng hóa giao dịch trên thị trường vốn.
Quy trình chứng khoán hóa dựa trên nguyên tắc **Pay-Through Structure** (trung gian thanh toán). Các thuật ngữ chính:
- **Chủ tài sản ban đầu (Originator)**: Là bên bán tài sản cho công ty đặc biệt (SPE), đồng thời tiếp tục quản lý tài sản để lấy phí.
- **Pháp nhân đặc biệt (SPE)**: Được thành lập để biến tài sản ít thanh khoản thành chứng khoán. SPE có thể phát hành nhiều loại chứng khoán khác nhau, đáp ứng nhu cầu đầu tư về thời gian đáo hạn, lãi suất, rủi ro.
SPE dùng tiền từ phát hành chứng khoán để mua tài sản từ chủ tài sản ban đầu. Tài sản sau đó do chủ tài sản quản lý theo hợp đồng, toàn bộ thu nhập chuyển cho SPE để trả lãi cho nhà đầu tư.
Tài sản có thể chuyển hóa bao gồm: tài sản thế chấp (nhà, đất, xưởng), khoản phải thu từ tín dụng, cho vay tiêu dùng, doanh nghiệp, tài sản cho thuê, dự án đầu tư, xây dựng cơ sở hạ tầng... Hiện nay, khái niệm mở rộng để bao gồm bất kỳ tài sản tài chính nào có thể tách biệt quản lý và sinh lời độc lập.
**Chứng khoán chuyển hóa** là các loại chứng khoán do SPE phát hành, chia thành hai loại: MBS (tài sản thế chấp) và ABS (tài sản tài chính). Chứng khoán này chủ yếu là trái phiếu, tín phiếu... nhưng có thể phát hành cổ phiếu ưu đãi nếu cần.
Nguyên tắc phát hành: Tổng thu nhập từ tài sản phải đủ để chi trả các nghĩa vụ như chi phí tài chính, quản lý, tăng tín nhiệm... SPE cần quản lý chặt dòng tiền để đảm bảo quá trình chuyển đổi thành công.
**Lợi ích của chứng khoán hóa**:
- **Đối với chủ đầu tư dự án**: Giảm chi phí lãi vay, tăng hiệu quả sinh lời. Ưu tiên cho các công ty xây dựng cơ sở hạ tầng, vì bán vốn tự có trong dự án đã hoàn thành dễ dàng hơn so với phát hành cổ phiếu hoặc trái phiếu.
- **Đối với nhà đầu tư**: Có thêm công cụ đầu tư với lãi suất cao hơn trái phiếu Chính phủ, độ tin cậy ổn định. Chứng khoán ABS có tính thanh khoản cao, dễ giao dịch. Đây là công cụ phòng ngừa rủi ro, đặc biệt cho nhà đầu tư cổ tức.
Chứng khoán hóa giúp doanh nghiệp huy động vốn cho dự án ngay cả khi dự án chỉ là ý tưởng. Các hợp đồng cam kết đảm bảo hiệu quả kinh tế cho dự án sau này có thể trở thành tài sản có giá trên thị trường.
Exogenous Variable / Biến Ngoại Sinh
Là một biến không được xác định trong mô hình kinh tế, nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của các biến nội sinh.
Front-End Load, Back-End Load / Phí Gia Nhập, Phí Rút Vốn
Phí gia nhập là khoản phí đầu tiên khi mua cổ phần quỹ. Nó được trừ trực tiếp từ giá trị khoản đầu tư, làm giảm số tiền thực tế mà nhà đầu tư nhận được. Khoản phí này được tính vào giá cổ phần quỹ khi phát hành.
Phí rút vốn là khoản phí nhà đầu tư phải trả khi bán cổ phần trong quỹ. Phí này chỉ tồn tại trong một thời gian nhất định (thường là 7 năm kể từ khi góp vốn), sau đó sẽ giảm dần và biến mất. Nếu rút vốn sớm, nhà đầu tư có thể phải chịu phí cao.
Phí rút vốn thường được xem là khoản hoa hồng bù đắp chi phí hoạt động. Tuy nhiên, một số người bán cổ phần cho rằng đây là khoản phí mà nhà đầu tư trả cho các chuyên gia vì những quyết định đầu tư đúng đắn.
Các loại phí này cũng giúp ổn định quỹ bằng cách hạn chế việc nhà đầu tư vào/ra liên tục. Ở Anh, phí rút vốn được gọi là "exit charge" – phí đào thoát. Ở Canada, nó được gọi là "deferred sales charge".
Exogenous / (Thuộc) Ngoại Sinh
Đây là cụm từ dùng để mô tả những yếu tố được xác định rõ ràng hoặc đưa ra trước trong một phân tích kinh tế.
Friedman, Milton / 1912-2006
Năm 1948, ông trở thành giáo sư kinh tế tại Đại học Chicago. Ông là người lãnh đạo của trường phái Chicago. Năm 1976, ông được trao giải Nobel kinh tế. Các tác phẩm chính của ông bao gồm: "Đánh thuế để phòng ngừa lạm phát" (1953), "Lý thuyết về yếu tố tiêu dùng" (1957), "Lý thuyết về giá cả" (1962), "Lịch sử tiền tệ của Mỹ 1867-1960", và "Những nguyên nhân và hậu quả của lạm phát" (1963). Ông là người tiên phong trong việc phát triển tư tưởng về vốn nhân lực. Công trình của ông về hàm tiêu dùng đã dẫn đến việc hình thành giả thuyết thu nhập suốt đời. Ông là người chủ trương kinh tế học thực chứng, theo đuổi tư tưởng tự do. Việc ông xây dựng tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên đã chỉ ra các hạn chế của chính sách ổn định hóa theo trường phái Keynes. Cùng với Anna Schwartz, ông viết nên một lịch sử tiền tệ Mỹ đồ sộ. Công trình này cung cấp cơ sở cho việc phát triển lý thuyết định lượng tiền tệ và làm sống lại niềm tin vào học thuyết trước Keynes về sự ổn định tự động của nền kinh tế. Ông mở rộng phương trình Fisher để bao gồm các biến như của cải, lãi suất, tỷ lệ lạm phát và giá cả dự kiến. Điều này dẫn đến sự phát triển của văn chương theo chủ nghĩa trọng tiền trong kinh tế học vĩ mô.
Strategic Business Unit / SBU / Đơn Vị Kinh Doanh Chiến Lược
Đơn vị kinh doanh chiến lược là một bộ phận trong tổ chức, nhưng khác biệt với các đơn vị khác vì tập trung vào thị trường cụ thể. Mỗi SBU có sứ mệnh, mục tiêu và chiến lược riêng, do đội ngũ quản lý lên kế hoạch cho sản phẩm và thị trường. Với doanh nghiệp lớn, việc chia thành SBU giúp quản lý hiệu quả hơn. Một SBU có thể là một bộ phận, sản phẩm riêng hoặc toàn bộ dây chuyền sản xuất. Khi công ty phát triển, hoạt động thường chậm, khó điều chỉnh và phân tán. Vì vậy, SBU tự xác định kế hoạch, khách hàng và đối thủ cạnh tranh riêng. Các đơn vị này đủ lớn để kiểm soát yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động. Mỗi SBU được quản lý độc lập, không phụ thuộc vào các bộ phận khác. Một SBU có thể bao trùm cả công ty hoặc chỉ là một phần nhỏ thực hiện nhiệm vụ cụ thể. SBU có chiến lược, mục tiêu và đối thủ riêng, khác với toàn công ty. Tổ chức của SBU phụ thuộc vào nhu cầu thị trường. Ví dụ, Alpha Processor, Inc có SBU là API Networks để phát triển thị trường hạ tầng Internet và tận dụng nhu cầu tăng đối với phần cứng băng thông rộng. Tóm lại, SBU có đặc điểm: là đơn vị kinh doanh riêng, có đối thủ riêng, có quản lý và trách nhiệm riêng, được lên kế hoạch riêng trong tổ chức.
Frictional Unemployment / Thất Nghiệp Do Chờ Chuyển Nghề
Trạng thái thất nghiệp đang tìm kiếm việc làm, tức là số lượng người thất nghiệp trùng khớp với chỗ trống việc làm trong cùng một loại công việc và thị trường lao động địa phương.






