Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Firm Order / Đặt Hàng Cố Định

Thuật ngữ này áp dụng cho trường hợp cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ trong một giai đoạn nhất định. Nếu người mua chấp nhận sự cung cấp trong thời gian quy định, người bán phải tuân thủ các điều khoản đã đề ra. Ngược lại, nếu người mua không chấp nhận (trả lại), việc cung cấp của người bán sẽ không còn hiệu lực.

Evergreen Funding / Tài Trợ Vốn Liên Tục

Tài trợ vốn liên tục là thuật ngữ bắt nguồn từ Anh, mô tả một hợp đồng tín dụng có tính chất quay vòng. Người vay có thể tái tục hợp đồng theo định kỳ, không cần thanh toán ngay khi đến hạn. Ví dụ: Nếu ngân hàng X cho công ty A vay 1 triệu USD trong 2 năm, sau 2 năm công ty A phải trả cả gốc lẫn lãi. Ngược lại, nếu đây là hợp đồng tài trợ vốn quay vòng, khoản nợ sẽ tự động gia hạn 2 năm nếu công ty A vẫn hoạt động tốt. Quy trình lặp lại sau mỗi 2 năm. Theo cách hiểu khác, tài trợ vốn liên tục là việc rót vốn dần dần vào một công ty mới hoặc công ty đang tái cấu trúc vốn. Tổ chức tài chính cung cấp vốn liên tục thường đồng hành sát sao với doanh nghiệp. Vốn được cấp dựa trên nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp ở từng giai đoạn phát triển. Tên gọi "Evergreen funding" bắt nguồn từ loài cây thường xanh (evergreen), thuộc họ thông, giữ màu xanh quanh năm. Tương tự, người cung cấp vốn không đưa toàn bộ số tiền một lần mà rót từng đợt, giúp họ theo dõi sát sao tình hình tài chính và quản lý vốn của doanh nghiệp trong giai đoạn đầu.

Firm Commitment / Cam Kết Chắc Chắn

Ngân hàng: 1. Bên cho vay đồng ý cung cấp khoản vay thương mại, trả góp hoặc thế chấp với lãi suất cố định cho một thời gian cụ thể. Gọi là "thời hạn cố định lãi suất" trong cho vay thế chấp. Thường có phí cam kết, và phí này sẽ mất nếu bên vay không nhận khoản vay. 2. Trong thị trường thế chấp thứ cấp, người cho vay bán các khoản vay cho người mua trong một khoảng thời gian cụ thể. Người mua như Fannie Mae hoặc Freddie Mac mua các khoản vay với thời hạn giao trước từ 60 đến 120 ngày. Xem thêm: GOING LONG; GOING SHORT. Chứng khoán: Chứng khoán được chào bán với sự đảm bảo của người bảo lãnh phát hành, người này chấp nhận toàn bộ rủi ro. Ngược lại, trong các thỏa thuận khác, người bảo lãnh phát hành chỉ hoạt động như đại lý của nhà phát hành.

Firewalls / Biện Pháp Phân Biệt

1. Các quy định nhằm phân biệt hoạt động bảo lãnh phát hành chứng khoán của ngân hàng với các hoạt động cho vay và nhận tiền ký gởi. Mục đích của những quy định này là duy trì sự phân biệt chức năng giữa nghiệp vụ ngân hàng và thương mại. 2. Việc kết hợp phần cứng và phần mềm giúp phân biệt mạng máy tính với các hoạt động bên ngoài, chủ yếu là mạng internet.

Evergreen Fund / Ngân Quỹ Liên Tục

Thuật ngữ này dùng khi đầu tư vào công ty mới. Khác với loại vốn mạo hiểm, ngân quỹ được cung cấp từng giai đoạn. Sau đầu tư ban đầu, trong những năm đầu tăng trưởng của công ty.

Fire-Sale / Bán Tống

Fire-sale là hình thức bán hàng với chiết khấu cực lớn. Thường xảy ra khi người bán gặp phá sản hoặc đối mặt với rủi ro nghiêm trọng khác. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ cách gọi cũ về việc bán hàng với giá rẻ vì thiệt hại do hỏa hoạn (fire damage).

Evening Star / Mô Hình Sao Hôm

Đây là mô hình giá nến gồm ba loại, phản ánh thị trường đang đi xuống. Phần đầu tiên là nến màu trắng lớn, cho thấy xu hướng tăng. Phần giữa là nến nhỏ (màu đỏ hoặc trắng), gần sát và nằm phía trên nến đầu tiên. Phần cuối là nến màu đỏ lớn, thấp hơn nến ở giữa và gần bằng điểm giữa của nến đầu tiên. Bạn có thể quan sát rõ hơn qua đồ thị bên dưới. Mô hình này thường được các nhà đầu tư sử dụng để nhận diện dấu hiệu thị trường có thể đảo chiều xuống. Việc hình thành các "sao đêm" giúp phân tích sự thay đổi xu hướng, đặc biệt khi kết hợp với các chỉ số khác. Nhiều người dùng phân tích dao động giá và đường xu hướng để xác nhận mô hình này một cách chắc chắn.

Fine - Tuning / Sự Điều Tiết Thuần

Sự điều tiết thuần là phương pháp can thiệp ngắn hạn trong kinh tế, áp dụng các biện pháp tài chính và thuế để kiểm soát biến động tổng cầu. Mục tiêu là giảm thiểu lệch hướng khỏi các mục tiêu vĩ mô. Tuy nhiên, việc triển khai phương pháp này gặp khó khăn do khó dự đoán chính xác các biến động kinh tế. Ngoài ra, việc đánh giá mức độ và thời điểm áp dụng các biện pháp trái chu kỳ cũng rất phức tạp.

Fincancial Services / Dịch Vụ Tài Chính

Financial services refer to the services provided by the financial industry. These services also describe organizations that manage money, including merchant banks, credit card companies, customer finance firms, government-backed enterprises, and securities brokers. Financial services are the largest industry globally in terms of interest income. In 2004, this industry accounted for 20% of the market value of the S&P 500 index.

Financial Year / Năm Tài Chính

Khác nhau, các cơ quan đều dùng năm tài chính riêng để hạch toán. Năm tài chính này không cần trùng khớp với năm lịch tiêu chuẩn.

Even Lot / Odd Lot Trading / Giao Dịch Tròn Lô, Không Tròn Lô

Trên thị trường chứng khoán, đặc biệt là thị trường tương lai, các hàng hóa được niêm yết và giao dịch theo lô. Mỗi lô là đơn vị giao dịch tiêu chuẩn, bao gồm số lượng công cụ tài chính do sàn hoặc cơ quan quản lý quy định. Trên sàn, một lô là số lượng tối thiểu chứng khoán có thể mua bán. Quy định này nhằm tránh giao dịch với số lượng nhỏ, làm tăng chi phí không cần thiết. Phân lô giúp thị trường tài chính chuẩn hóa việc niêm yết giá. Ví dụ, mỗi hợp đồng quyền chọn mua/bán cổ phiếu cho phép nhà đầu tư mua/sell 100 cổ phiếu. Tiêu chuẩn hóa giúp nhà đầu tư không cần thỏa thuận lại mỗi lần giao dịch. Họ luôn biết rõ số cổ phiếu trong mỗi hợp đồng, dễ dàng tính toán giá mỗi cổ phiếu. Lô tròn (even lot, round lot) có 100 chứng khoán cơ sở. Lô nhỏ hơn 100 gọi là lô không tròn (odd lot, uneven lot). Ở thị trường phát triển như NYSE, môi giới chỉ xử lý lệnh theo lô tròn. Nếu nhà đầu tư muốn mua/sell không tròn lô, môi giới phải nhờ trung gian. Trung gian không nhận hoa hồng theo %, mà theo 1/8 "điểm" (12.5 cent mỗi cổ phiếu). Nhà đầu tư cá nhân mua không tròn lô thường giao dịch với số lượng ít. Trước đây, nhiều giả thuyết cho rằng nhà đầu tư cá nhân có rủi ro thấp, ít giữ cổ phiếu lâu và thường sai quyết định. Do đó, khi khối lượng bán không tròn lô tăng, đó là thời điểm tốt để mua vào. Tuy nhiên, giả thuyết này sau này không còn đúng trong thị trường hiệu quả.

Financial Times Industrial Ordinary Index / Chỉ Số Công Nghiệp Của Báo Financial Times

Trước năm 1984, chỉ số này là chỉ số giá cổ phiếu được sử dụng phổ biến nhất, đóng vai trò như một chỉ tiêu tổng quát về tình hình của thị trường chứng khoán Anh.

Financial Times Actuaries Share Indices / Chỉ Số Giá Cổ Phiếu Thống Kê Của Báo Financial Times

Tổng hợp các chỉ số giá, thu nhập trung bình và lãi suất của chứng khoán Anh tại sở giao dịch chứng khoán.

Financial Statements Audit / Kiểm Toán Tài Chính

Kiểm toán tài chính là quá trình xác minh và đưa ra ý kiến về các báo cáo tài chính của các tổ chức. Hoạt động này do các kiểm toán viên chuyên nghiệp thực hiện theo quy định pháp luật hiện hành. **Cách thức tiến hành kiểm toán:** - Kiểm toán theo khoản mục - Kiểm toán theo chu trình **Một số đặc điểm:** - Chủ thể: thường là kiểm toán viên nhà nước và kiểm toán viên độc lập - Kết thúc kiểm toán: phát hành báo cáo kiểm toán và thư quản lý (nếu có) - Cơ sở pháp lý: Luật kế toán, chuẩn mực kế toán, chế độ kế toán hiện hành - Khách thể kiểm toán: - Khách thể bắt buộc: phải kiểm toán theo quy định (doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, công ty cổ phần niêm yết, công ty TNHH, tổ chức tín dụng, tài chính, doanh nghiệp kinh doanh bảo hiểm, doanh nghiệp nhà nước...) - Khách thể tự nguyện - Tính chất pháp lý của cuộc kiểm toán phụ thuộc vào kiểm toán viên thực hiện.

Financial Statements Analysis: Activity / Chỉ Tiêu Tài Chính Với Hoạt Động Kinh Doanh

Các chỉ số tài chính liên quan đến hoạt động kinh doanh giúp đánh giá cách doanh nghiệp quản lý và sử dụng tài sản. Việc đầu tư vào tài sản cố định phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Vì vậy, câu hỏi "mức đầu tư nào là hợp lý?" trở nên quan trọng. Để tìm câu trả lời, cần so sánh giá trị tài sản với doanh thu thu về trong cùng thời gian sử dụng. Mục tiêu là xác định hiệu quả sử dụng tài sản để tạo ra doanh thu. Chỉ số "tổng doanh thu trên tài sản" được tính bằng cách chia tổng doanh thu trong kỳ cho giá trị trung bình của tài sản. Để đơn giản, có thể dùng giá trị tài sản cuối kỳ. Chỉ số này cho thấy doanh nghiệp có đang sử dụng tài sản hiệu quả hay không. Nếu chỉ số cao, tài sản được khai thác tốt; nếu thấp, cần tăng doanh thu hoặc giảm tài sản. Một vấn đề thường gặp là tài sản cũ bị đánh giá thấp hơn tài sản mới, dù có cùng công năng. Tuy nhiên, công nghệ cũng ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng. Một số doanh nghiệp có mức đầu tư tài sản nhỏ hơn do đặc thù kinh doanh. Doanh nghiệp thương mại thường có chỉ số này thấp hơn so với doanh nghiệp sản xuất. Vì vậy, đừng so sánh táo với cam. Chỉ số "doanh thu trên phải thu" được tính bằng cách chia doanh thu cho giá trị trung bình của các khoản phải thu trong kỳ. Chia 365 ngày cho chỉ số này sẽ biết được thời gian trung bình để thu hồi tiền bán hàng. Khoản phải thu ròng (trừ nợ xấu và nợ khó đòi) được dùng để tính toán. Chỉ số này phản ánh khả năng quản lý tài khoản phải thu của doanh nghiệp. Giá trị thực tế của các chỉ số liên quan đến chính sách tín dụng. Nếu doanh nghiệp cho vay dễ, khoản phải thu sẽ lớn hơn. Một nguyên tắc thường được áp dụng là thời gian thu tiền không nên vượt quá thời gian trả chậm theo điều khoản tín dụng hơn 10 ngày. Chỉ số "doanh thu trên tồn kho" được tính bằng cách chia giá vốn hàng bán cho giá trị trung bình của tồn kho. Vì giá vốn là chi phí trong quá khứ, nên dùng thay cho doanh thu (bao gồm lợi nhuận và giá bán hiện tại). Chia 365 ngày cho chỉ số này sẽ biết được số ngày tồn kho trung bình. Chỉ số này cho thấy thời gian sản xuất và bán hàng, gọi là "ngày trên kệ" trong ngành bán lẻ. Các chỉ số tồn kho phản ánh thời gian hàng hóa được sản xuất và bán. Chúng bị ảnh hưởng bởi công nghệ sản xuất. Ví dụ, sản xuất ô tô mất nhiều thời gian hơn so với làm bánh mì. Chỉ số cũng phụ thuộc vào thời gian sử dụng sản phẩm. Nếu số ngày tồn kho tăng mạnh, có thể là dấu hiệu tồn kho cao hoặc sản phẩm chưa hoàn thiện. Phương pháp tính giá trị tồn kho ảnh hưởng trực tiếp đến các chỉ số. Do đó, người phân tích cần hiểu rõ sự khác biệt giữa các phương pháp và tác động của chúng.

Financial Statement / Báo Cáo Tài Chính

Các báo cáo tài chính giúp đánh giá tình hình tài chính của cá nhân, công ty hay tổ chức kinh doanh. Khi cấp khoản vay, ngân hàng thường sử dụng ba loại báo cáo chính: bảng cân đối kế toán (ghi nhận tài sản, nợ phải trả và giá trị ròng tại một thời điểm cụ thể); báo cáo thu nhập (tổng hợp doanh thu và chi phí); và báo cáo luân chuyển tiền tệ (phản ánh nguồn thu và cách sử dụng quỹ trong một năm nhất định). Các báo cáo tài chính giúp đánh giá tình hình tài chính của cá nhân, công ty hay tổ chức kinh doanh. Khi cấp khoản vay, ngân hàng thường sử dụng ba loại báo cáo chính: bảng cân đối kế toán (ghi nhận tài sản, nợ phải trả và giá trị ròng tại một thời điểm cụ thể); báo cáo thu nhập (tổng hợp doanh thu và chi phí); và báo cáo luân chuyển tiền tệ (phản ánh nguồn thu và cách sử dụng quỹ trong một năm nhất định).

Eurozone / Khu Vực Đồng Euro

Khu vực đồng Euro gồm các nước thành viên Liên minh Châu Âu sử dụng đồng Euro làm tiền tệ chính thức. 13 nước chính thức là: Áo, Bỉ, Bồ Đào Nha, Đức, Hà Lan, Hy Lạp, Ireland, Luxembourg, Pháp, Phần Lan, Tây Ban Nha, Ý và Slovenia. Một số quốc gia khác cũng tham gia vào liên minh tiền tệ với các thành viên Eurozone, nên dùng đồng Euro làm tiền tệ chính thức. Những nước này là Monaco, San Marino và Tòa thánh Vatican. Ngoài ra, một số quốc gia hay vùng lãnh thổ khác tự chọn dùng Euro mà không qua quyết định của EU. Họ được coi là thành viên không chính thức. Trong đó có Andorra (đang muốn phát hành tiền kim loại Euro nhưng chưa được EU chấp thuận), Kosovo và Montenegro. Những thành viên không chính thức này đã từ bỏ tiền tệ riêng hoặc tiền tệ cũ, chuyển sang dùng Euro. Vì vậy, họ không còn độc quyền tiền tệ nhưng cũng không có quyền ảnh hưởng đến chính sách lãi suất của Ngân hàng Trung ương Châu Âu.

European Unit Of Account / Đơn Vị Kế Toán Châu Âu

Đơn vị kế toán này được sử dụng trong cộng đồng châu Âu cho các mục đích như chuẩn bị ngân sách công đồng và định giá sản phẩm nông nghiệp thông qua chính sách nông nghiệp chung. Do các quốc gia thành viên EU sử dụng nhiều loại tiền tệ khác nhau, nên việc tạo ra một đơn vị kế toán chung trở nên cần thiết để thực hiện giao dịch thương mại trong cộng đồng.

European Social Fund / Quỹ Xã Hội Châu Âu

Một quỹ đặc biệt do Cộng đồng châu Âu thành lập, nhằm hỗ trợ người lao động tìm việc làm mới. Quỹ này cung cấp tài chính để đào tạo lại công nhân, đặc biệt là những người bị sa thải do hoạt động của thị trường chung châu Âu. Quỹ Xã hội Châu Âu (ESF) là một thuật ngữ tài chính mô tả các cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo được áp dụng trong thực tế thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ như trong đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro… Ứng dụng: giúp chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ lập báo cáo, thẩm định và ra quyết định. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.

Financial Modeling / Mô Phỏng Tài Chính

Mô phỏng tài chính là công việc quen thuộc của giới kinh doanh, đầu tư và tài chính chuyên nghiệp. Bản chất của mô phỏng tài chính là dùng kỹ thuật tính toán số để xây dựng hình ảnh về tương lai của doanh nghiệp, dự án, danh mục đầu tư, công việc đang triển khai, hay tài chính cá nhân-gia đình. Quy trình mô phỏng tài chính gồm các bước sau: 1. Quan sát và ghi nhận các quy luật tài chính từ dữ liệu hiện có. 2. Chọn các yếu tố ảnh hưởng nhiều đến tài chính tương lai. 3. Xác định điểm xuất phát dựa trên hiện trạng, tạo ra tập hợp giả định. 4. Xây dựng mô hình tài chính để mô phỏng. 5. Dùng kỹ thuật tính toán số, dự báo, đánh giá tính hợp lý dựa trên các bước trước. 6. Kiểm tra kết quả mô phỏng. 7. Điều chỉnh và tính toán tiếp theo. Trong kinh doanh, mô hình tài chính thường dựa vào báo cáo tài chính mô phỏng (pro-forma financial statements). Cách này dễ thực hiện, dễ truyền thông và "hợp thời trang". Mô phỏng tài chính là cơ sở quan trọng cho quyết định đầu tư, M&A, tái cấu trúc, đánh giá giá trị, cho vay dự án, v.v. Một mô phỏng tốt giúp thực hiện các công việc sau hiệu quả: a. Tính toán chỉ số hiệu quả-vận hành như thanh khoản, lợi suất, an toàn vốn, rủi ro, đảm bảo thanh toán. b. Thay đổi giả định để nghiên cứu tác động của môi trường, tình trạng doanh nghiệp, và tính hợp lý của giả định. c. Dự báo kịch bản hiệu suất và xác suất thành công thất bại. d. Hình dung kết quả tốt nhất và thiệt hại lớn nhất. Mô phỏng tài chính ngày càng phức tạp, nên người ta dùng công nghệ thông tin với phần mềm mạnh. Mức đơn giản nhất dùng Excel. Ở mức cao hơn, nhiều công ty tự phát triển phần mềm kết nối dữ liệu phức tạp, dùng Mathematica, Matlab. Ở mức cao cấp nhất, có phần mềm tự sinh dữ liệu hoặc kết nối cơ sở dữ liệu như Quantrix.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55