European Fund / Quỹ Châu Âu
Hiệp Ước Tiền Tệ Châu Âu được hội đồng OEEC thông qua năm 1955. Hiệp ước này cho phép quỹ Châu Âu hỗ trợ tạm thời thâm hụt cán cân thanh toán do quyết định của các nước thành viên. Điều này giúp đồng tiền của các nước thành viên có thể chuyển đổi với đồng Đô la.
Finance Corporation For Industry / Công Ty Tài Chính Công Nghiệp
Tổng công ty cổ phần được thành lập năm 1973 từ Công ty Tài chính Công nghiệp (FCI) và Công ty Tài chính Công nghiệp và Thương mại (ICFC). FCI và ICFC được thành lập năm 1946 bởi Ngân hàng Anh, ngân hàng thanh toán bù trừ London và các ngân hàng Scotland. Mục đích là cung cấp các khoản vay trung và dài hạn cho các công ty gặp khó khăn trong việc tăng vốn từ các nguồn khác.
Finance / Tài Chính
Tài chính có nhiều cách hiểu. Thứ nhất, đó là một nghề. Thứ hai, đó là lượng tiền hoặc tương đương tiền dùng trong kinh doanh. Thứ ba, đó là ngành học và lĩnh vực nghiên cứu. Tài chính là nghề, có mặt ở mọi nơi từ cơ quan hành chính đến doanh nghiệp. Nhưng chủ yếu ở doanh nghiệp, nơi tài chính cung cấp "máu" cho doanh nghiệp để tồn tại và phát triển. Nghề tài chính bao gồm các công việc cụ thể: kế toán, kiểm toán, đảm bảo thanh toán, quản lý vốn, tư vấn đầu tư, tính toán hiệu quả nguồn vốn, xây dựng chiến lược, mua bán doanh nghiệp, điều chỉnh cấu trúc quản lý, hạn chế xung đột lợi ích, vay nợ, bảo hiểm, ngân hàng, v.v. Đây là nghề có phạm vi rộng, và từng là nghề được biết đến sớm trong xã hội. Tài chính hiện đại có thu nhập tốt, đòi hỏi chuyên môn cao. Ví dụ, Goldman Sachs không chỉ kiểm tra kiến thức mà còn đánh giá cảm xúc qua phỏng vấn để tuyển chọn chuyên viên. Các vị trí tài chính quan trọng thường gần gũi với lãnh đạo doanh nghiệp. Chức vụ cao nhất là CFO (Chief Financial Officer), ngày càng phổ biến ở Việt Nam nhưng khó tuyển dụng. Sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa tài chính và kế toán. Nhiều trường đại học đặt tên ngành "Tài chính-Kế toán" khiến người học dễ bị lấn át bởi kế toán. Nhiều người chuyển sang tài chính nhưng thất bại do tư duy khác biệt. Tài chính dùng ngôn ngữ chung là "kế toán" nhưng không phải là kế toán. Giám đốc tài chính nghe sang trọng hơn kế toán trưởng, nhưng thực tế hai công việc khác nhau. Tài chính là tiền trong kinh doanh. Nó được dùng để thanh toán, đầu tư, mua sắm tài sản, đảm bảo an toàn vốn, cung cấp nguồn lực cho chiến lược dài hạn. Doanh nghiệp không phát triển có nghĩa là rời thị trường, nên tài chính luôn quan trọng. Tài chính có thể là tiền từ vốn góp, vay, chiếm dụng, hoặc thu về từ công cụ tài chính. Để có nguồn tài chính, nhiều thị trường (ngoại hối, chứng khoán, ngân hàng...) và công cụ (trái phiếu, cổ phiếu, phái sinh...) ra đời. Tất cả nhằm đáp ứng nhu cầu tài chính cho doanh nghiệp. Tài chính là ngành học nghiên cứu lớn, phức tạp trong kinh tế học. Tài chính hiện đại có xu hướng toán học hóa, liên hệ chặt với vật lý và toán học. Kinh tế học kết hợp vật lý được gọi là econophysics. Stephen Hawking từng nói lạm phát là hiện tượng vật lý. Năm 1980, hai nhà khoa học Robert Engle và Clive Granger phát hiện định luật GARCH trong lạm phát, sau đó ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Tài chính thu hút nhiều tài năng học thuật. Wall Street và các trung tâm tài chính là nơi cần chuyên gia tài chính. Nhiều người chuyển từ vật lý sang tài chính thành công. Nghề tài chính đòi hỏi kiến thức: kinh tế vi mô, toán học, và kỹ năng lập trình.
European Free Trade Association / Hiệp Hội Mậu Dịch Tự Do Châu Âu
Được thành lập năm 1960, sau Hiệp định Stockholm. Được Áo, Đan mạch, Nauy, Bồ Đào Nha, Thuỵ Điển, Thuỵ Sĩ, Anh thông qua. Hiệp hội đạt được các mục tiêu ban đầu: thiết lập buôn bán hàng hoá công nghiệp tự do giữa các thành viên. Và đàm phán hiệp ước thương mại toàn diện với cộng đồng châu Âu (EC).
European Economic Community / Cộng Đồng Kinh Tế Châu Âu
Cộng đồng Kinh tế Châu Âu được thành lập chính thức vào ngày 25 tháng 3 năm 1957 thông qua Hiệp ước Rome. Hiệp ước này do chính phủ của Bỉ, Hà Lan, Cộng hòa Liên bang Đức, Ý và Luxembourg ký kết. Hiệp ước thúc đẩy tự do thương mại thông qua liên minh thuế quan. Nó loại bỏ mọi rào cản để hàng hóa, lao động và dịch vụ lưu thông tự do giữa các nước thành viên. Đồng thời, hiệp ước hình thành các chính sách vận tải và nông nghiệp chung.
Cộng Đồng Kinh Tế Châu Âu (EEC) là thuật ngữ tài chính dùng để mô tả các cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo trong thực tiễn thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể sẽ thay đổi tùy theo tình huống (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro...). Ứng dụng của thuật ngữ này bao gồm việc chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ lập báo cáo, thẩm định và ra quyết định. Tuy nhiên, khi áp dụng cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.
Final Product / Sản Phẩm Cuối Cùng
GDP (còn gọi là tổng sản phẩm quốc nội) là tổng giá trị các hàng hóa và dịch vụ mà người tiêu dùng cuối cùng mua. Sau khi trừ đi các sản phẩm trung gian.
Final Offer Arbitration / (Phương Án) Trọng Tài Ra Quyết Định Cuối Cùng
Một bên thứ ba độc lập, công bằng sẽ can thiệp vào tranh chấp lao động. Bên này sẽ nghe các lập luận từ cả hai bên và đưa ra quyết định cuối cùng. Quan điểm của một trong các bên sẽ được thực hiện theo quyết định đó.
European Community Budget / Ngân Sách Cộng Đồng Châu Âu
Ngân sách cộng đồng châu Âu được các nước thành viên đóng góp để hỗ trợ hoạt động chung. Khoản đóng góp chủ yếu gồm 90% doanh thu từ thuế nông nghiệp và biểu thuế quan chung. Dưới 1% doanh thu từ thuế giá trị gia tăng được dùng để điều chỉnh thuế giữa các nước.
Ngân sách cộng đồng châu Âu là thuật ngữ tài chính mô tả cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo trong quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể tùy theo ngữ cảnh như đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro. Ứng dụng giúp chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ lập báo cáo và ra quyết định. Tuy nhiên, cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.
Final Goods / Hàng Hoá Cuối Cùng
Hàng hóa được dùng để tiêu dùng, không phải nguyên liệu sản xuất. Vì vậy, hàng hóa cuối cùng khác với sản phẩm trung gian.
Final Goods là thuật ngữ quan trọng trong tài chính và kinh tế, liên quan đến đầu tư, quản trị và phân tích dữ liệu tài chính. Ví dụ: được dùng trong phân tích báo cáo tài chính, lập kế hoạch đầu tư, hoặc đánh giá hiệu quả kinh doanh. Ứng dụng: hỗ trợ lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro, và ra quyết định chiến lược. Khi dùng, cần chú ý ngữ cảnh và mục tiêu để hiểu đúng và áp dụng chính xác.
European Community / Cộng Đồng Châu Âu
Một tên gọi chung của ba tổ chức: Cộng đồng Than và thép Châu Âu, Cộng đồng kinh tế Châu Âu, và Cộng đồng năng lượng nguyên tử Châu Âu.
Liên minh kinh tế được thành lập năm 1957 bởi Bỉ, Pháp, Ý, Đức, Luxembourg và Hà Lan. Mục tiêu là thúc đẩy thương mại và hợp tác giữa các quốc gia. Năm 1973, thêm Đan Mạch, Anh và Ireland. Sau đó là Hy Lạp (1981), Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha (1986). Năm 1992, hàng rào thuế quan và kiểm soát tiền tệ giữa các nước bị bãi bỏ. Tạo ra "đồng Euro không biên giới"—một liên minh tiền tệ thực sự, với đồng Euro là tiền chung. Trụ sở chính đặt tại Brussels, Bỉ. Năm 1993, sau khi phê chuẩn Hiệp ước Maastricht, Cộng đồng Châu Âu thay tên gọi cũ là Cộng đồng Kinh tế Châu Âu (EEC). Cộng đồng này ngày càng gắn liền với Liên minh Châu Âu, tích hợp chính sách kinh tế - xã hội.
Cộng đồng Châu Âu (European Community) là thuật ngữ tài chính dùng để mô tả cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo trong thực tiễn thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro…). Ứng dụng bao gồm chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ lập báo cáo, thẩm định và ra quyết định. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.
Filtering / Quá Trình Lọc
Một thuật ngữ trong lĩnh vực kinh tế đô thị mô tả quá trình thay đổi chất lượng nhà ở. Quá trình này thường diễn ra thông qua việc chuyển dịch từ nhóm người có thu nhập cao sang nhóm có thu nhập thấp hơn.
Filter / Bộ Lọc
Một phương pháp giúp loại bỏ biến động không mong muốn trong dữ liệu.
Fiduciary Issue / Tiền Không Được Bảo Lãnh
Một phần tiền do ngân hàng Anh phát hành theo Đạo luật Ngân hàng năm 1844 có thể đổi lấy trái phiếu chính phủ. Loại tiền này khác với tiền vàng, tiền bạc (trên một phạm vi nhất định) và thoi vàng.
European Coal And Steel Community / Cộng Đồng Than Và Thép Châu Âu
Tổ chức thực hiện thị trường chung về than và thép. Quản lý thị trường chung đó trong 6 nước thành viên sáng lập của cộng đồng Châu Âu.
Fictitious Capital / Tư Bản Giả
Tư bản giả không có giá trị thực, chỉ mang danh nghĩa thu nhập. Nó tồn tại dưới dạng chứng khoán như cổ phiếu, trái phiếu, kỳ phiếu, giấy cầm đồ ngân hàng. Những người nắm giữ chứng khoán có thể thu lợi tức cổ phần hoặc lãi vay. Khác với tư bản thực tế đầu tư vào sản xuất (nhà máy, công xưởng, hầm mỏ...), tư bản giả không hoạt động trong quá trình sản xuất tư bản chủ nghĩa. Chứng khoán chỉ là bằng chứng về đầu tư hoặc cung cấp tiền vay.
Thu nhập hàng năm của người có cổ phiếu gọi là lợi tức cổ phần, người có trái phiếu nhận được thu nhập đều đặn dưới hình thức lãi. Chứng khoán được mua bán tại sở giao dịch. Năm 1840, một ngân hàng Anh ở Yorkshire từng nhận xét: "Không thể phân biệt rõ trong số kỳ phiếu, phần nào do hoạt động kinh doanh thực tạo ra và phần nào là kỳ phiếu giả, tức là tạo ra kỳ phiếu giả bằng cách rút tiền trước hạn kỳ phiếu khác".
Hệ thống phát hành kỳ phiếu khiến quan hệ vay mượn trở nên phức tạp, làm tăng nhanh tư bản giả. Ví dụ, nếu gửi 1 triệu đồng ở ngân hàng A, sau đó ngân hàng A chi ra thành tiền gửi ở ngân hàng B, rồi ngân hàng B lại chi ra cho ngân hàng C... Quá trình này lặp lại, khiến số tiền có thể tăng lên. Mua bán cổ phiếu cũng diễn ra tương tự.
Trong kinh tế học thị trường, người ta phân tích rằng ngân hàng thương mại tạo ra tiền thông qua hoạt động vay và cho vay. Tỷ lệ giữa tiền sinh ra và tiền gốc gọi là số nhân tiền (hệ số khuếch đại). Đầu cơ trên thị trường chứng khoán khiến tư bản phân phối lại giữa các nhà tư bản, là công cụ để những người giàu cướp tài sản của người nghèo.
Khi lực lượng sản xuất phát triển, quan hệ kinh tế trở nên đa dạng, tư bản giả tăng nhanh hơn tư bản thực tế. Sự chênh lệch quá lớn giữa tư bản giả và thực tế gây ra nhiều cuộc khủng hoảng chu kỳ. Ví dụ, năm 1847, giá cổ phiếu và trái phiếu sụt giảm nghiêm trọng. Từ đó đến nay, mỗi thập kỷ đều có khủng hoảng tiền tệ.
Năm 1994, khủng hoảng tại Mỹ Latinh; năm 1997, khủng hoảng bắt đầu từ Thái Lan, Hồng Kông làm chấn động toàn cầu. Chỉ số Dow Jones giảm 594 điểm, thấp hơn 7,2% so với mức sụt giảm kỷ lục năm 1987. Nguyên nhân là vì 3/4 dân số Mỹ đầu tư vào chứng khoán, kỳ vọng thu lợi tức cổ phần hoặc chênh lệch giá.
Lợi tức cổ phần phụ thuộc vào hoạt động doanh nghiệp, còn lãi vốn dựa trên dự đoán biến động giá. Sự đổ xô đầu cơ của công chúng Mỹ trong 15 năm khiến giá cổ phiếu tăng quá cao so với tư bản thực tế. Khi có biến động nhỏ, tâm lý bán tháo khiến giá sụt mạnh.
Từ 1919 đến 1929, số lượng chứng khoán tăng 300%, trong khi sản xuất công nghiệp chỉ tăng 43%. Đến cuối thế kỷ 20, tư bản giả gấp 30 lần tư bản thực tế. Nguyên nhân: số doanh nghiệp cổ phần tăng, giá cổ phiếu leo thang do lợi nhuận độc quyền, tỷ suất lợi tức giảm, nợ nhà nước tăng.
Quan hệ tiền tệ phát triển làm gia tăng quốc tế hóa kinh tế, xã hội hóa sản xuất, tạo thị trường toàn cầu. Mua bán, đầu cơ chứng khoán càng phát triển. Tuy nhiên, các nước nghèo bị các nước giàu chèn ép bằng thủ đoạn đầu cơ.
Lực lượng sản xuất xã hội hóa cao, kết hợp với chế độ sở hữu tư nhân nhỏ hẹp, khiến tư bản giả tăng nhanh. Điều này phản ánh tính chất "ăn bám" của chủ nghĩa tư bản. Tuy nhiên, quá trình quốc tế hóa và mở rộng thị trường chứng khoán đã thay đổi cơ bản quan hệ xã hội.
Sự hình thành các nhà máy do cổ đông kiểm soát, hay nhà máy hợp tác, tạo ra kiểu sản xuất mới: "sản xuất tư nhân không có quyền sở hữu tư nhân". Điều này đúng như dự đoán của các nhà kinh điển Mác-xít: "Sự đối kháng giữa tư bản và lao động bị xóa bỏ trong phạm vi nhà máy hợp tác, dù ban đầu chỉ bằng cách biến lao động thành nhà tư bản, tức là cho họ dùng tư liệu sản xuất để bóc lột lao động của chính mình".
Tính chất hai mặt của quan hệ tín dụng, tiền tệ dưới chủ nghĩa tư bản khiến chúng vừa là "kẻ lừa đảo", vừa là "người tiên tri" như C.Mác từng khái quát.
European Central Bank / ECB / Ngân Hàng Trung Ương Châu Âu
Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) là một trong những ngân hàng trung ương quan trọng nhất thế giới. ECB chịu trách nhiệm ban hành chính sách tiền tệ cho 15 nước thành viên trong khu vực châu Âu. Ngân hàng này được thành lập bởi Liên Minh Châu Âu (EU) vào năm 1998, trụ sở đặt tại Frankfurt, Đức. ECB có quyền độc quyền quyết định lãi suất cho khu vực châu Âu. Mục tiêu chính của ECB là duy trì ổn định giá cả, tức là kiểm soát lạm phát. Mục tiêu hiện tại là giữ tỉ lệ lạm phát gần 2%. ECB cũng thực hiện các nghiệp vụ trên thị trường ngoại hối và đảm bảo hoạt động thanh toán ngân hàng diễn ra suôn sẻ. ECB độc quyền phát hành đồng tiền chung châu Âu. Các nước thành viên được phép phát hành tiền xu euro nhưng phải xin phép ECB trước. Trong vai trò duy trì ổn định hệ thống tài chính, ECB từng can thiệp vào khủng hoảng tín dụng Mỹ năm 2007, bơm hàng tỉ euro vào hệ thống tài chính. Tháng 12/2007, ECB hợp tác với Fed để thành lập chương trình cho vay Term Auction Facility nhằm cải thiện thanh khoản đồng đôla tại châu Âu và ổn định thị trường tiền tệ.
Feudalism / Chủ Nghĩa Phong Kiến
Một mô hình chính trị - kinh tế phổ biến ở châu Âu thời trung cổ. Chủ nghĩa phong kiến có cấu trúc xã hội theo kiểu tháp, bắt đầu từ người nông dân lệ thuộc, qua các chúa đất và tước hầu ở "thái ấp" lên đến tận nhà vua.
Feedback / Entrapment Effects / Tác Động Phản Hồi/Bẫy
Nghiên cứu cho rằng những điều kiện trong thị trường lao động cấp hai khiến công nhân hình thành thói quen lao động xấu.
Federal Trade Commission Act / Đạo Luật Về Hội Đồng Thương Mại Liên Bang
Đạo luật này được ban hành tại Mỹ năm 1914. Mục tiêu là thiết lập một hội đồng (FTC) có nhiệm vụ điều tra các hoạt động kinh doanh của các công ty hoạt động giữa các tiểu bang. FTC cũng chống lại các phương pháp cạnh tranh không công bằng. Ngoài ra, FTC có trách nhiệm ngăn chặn các hoạt động hoặc thủ tục không công bằng, dối trá hoặc liên quan đến thương mại.
European Bank For Reconstruction And Development / Ngân Hàng Tái Thiết Và Phát Triển Châu Âu
Ngân hàng được thành lập năm 1991 với số vốn 10 tỷ đơn vị tiền tệ châu Âu. Mục tiêu là thúc đẩy sự phát triển ở các nước thuộc khối Đông Âu.
Ngân hàng được thành lập năm 1990 bởi mười hai quốc gia thành viên của cộng đồng châu Âu. Mục tiêu là tái tư bản hóa các quốc gia từng thuộc khối Xô Viết ở Đông và Trung Âu. Các quốc gia tham gia đóng góp quỹ bao gồm cả Mỹ và Nhật. Ngân hàng cũng được gọi là Ngân hàng Phát triển Châu Âu.






