Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Financial Market / Thị Trường Tài Chính

Thị trường tài chính là nơi chuyển vốn từ nơi dư thừa sang nơi thiếu hụt. Đây là nơi diễn ra hoạt động mua bán các tài sản tài chính. Sự sôi động của thị trường phụ thuộc nhiều vào các trung gian như ngân hàng, quỹ đầu tư, công ty bảo hiểm. Theo cách phân loại phổ biến ở Anh và Mỹ, thị trường tài chính chia thành ba loại chính: thị trường tiền tệ, thị trường hối đoái và thị trường vốn. Thị trường tiền tệ là nơi trao đổi vốn ngắn hạn như khoản vay giữa ngân hàng hoặc mua bán chứng khoán ngắn hạn như tín phiếu, chứng chỉ tiền gửi. Thời gian đáo hạn của các chứng khoán thường dưới một năm. Thị trường tín phiếu kho bạc thường được tổ chức tập trung, ngân hàng trung ương dùng tín phiếu làm công cụ điều hành chính sách tiền tệ. Hầu hết các nước đang phát triển đã áp dụng công cụ thị trường mở để bổ sung cho chính sách tiền tệ trực tiếp. Thị trường chứng chỉ tiền gửi là thị trường phi tập trung, nơi ngân hàng thương mại mua bán chứng chỉ. Thị trường hối đoái là nơi giao dịch các loại tiền tệ có thể chuyển đổi. Các đồng tiền mạnh như đô la Mỹ, yên Nhật, mác Đức được giao dịch nhiều nhất. Đây là thị trường phi tập trung. Ba thị trường lớn nhất thế giới là London, Tokyo, New York. Mỗi ngày, thị trường này giao dịch lên đến một nghìn tỷ đô la. Ví dụ năm 1998, doanh số trung bình hàng ngày là 1.600 tỷ USD. Thị trường này ảnh hưởng lớn đến kinh tế các nước đang phát triển. Việc đầu cơ trên thị trường, như trường hợp đồng baht Thái Lan, có thể gây khủng hoảng tài chính nghiêm trọng. Nguyên nhân là các nước công nghiệp tư bản chỉ quan tâm đến nội địa, không phối hợp kiểm soát. Thị trường vốn là nơi huy động vốn dài hạn thông qua phát hành chứng khoán. Vì vậy, thị trường vốn thường được gọi là thị trường chứng khoán. Thị trường này là nơi huy động vốn trực tiếp, không qua trung gian, khác với ngân hàng cung cấp vốn gián tiếp. Ngân hàng cung cấp vốn ngắn hạn cho doanh nghiệp, trong khi vốn dài hạn thường huy động qua thị trường chứng khoán. Các công ty có tiềm năng phát triển nhanh, sản phẩm mới, công nghệ cao cần thị trường chứng khoán để huy động vốn hiệu quả. Doanh nghiệp muốn phát huy tối đa tiềm lực phải dựa vào thị trường này.

European Regional Development Fund / Quỹ Phát Triển Khu Vực Châu Âu

Quỹ đặc biệt do Cộng đồng Châu Âu thành lập năm 1975. Mục tiêu của quỹ là giảm bớt sự chênh lệch trong phát triển kinh tế giữa các khu vực.

Financial Leverage Ratios / Các Chỉ Số Đòn Bẩy Tài Chính

Đòn bẩy tài chính là khi doanh nghiệp dùng tiền vay thay vì vốn cổ phần. Các chỉ số này giúp đánh giá khả năng doanh nghiệp thanh toán nợ. Nợ càng nhiều, nguy cơ phá sản càng cao. Tuy nhiên, vay nợ cũng mang lại lợi ích: lãi vay được coi là chi phí hợp lệ, giúp giảm thuế. Khi doanh nghiệp vay, chủ nợ và cổ đông có thể xảy ra xung đột lợi ích. Chủ nợ muốn doanh nghiệp đầu tư an toàn hơn so với mong muốn của cổ đông. Chỉ số nợ tính bằng tổng nợ chia cho tổng tài sản. Có thể dùng các chỉ số khác như nợ-vốn cổ phần hay số nhân vốn cổ phần (tổng tài sản chia cho vốn cổ phần). Các chỉ số này giúp chủ nợ đánh giá rủi ro và khả năng doanh nghiệp vay thêm vốn. Tuy nhiên, nợ trên bảng cân đối kế toán chỉ là số tiền chưa thanh toán. Giá trị thực tế có thể khác do lãi suất thay đổi hoặc rủi ro tăng giảm. Một số nghĩa vụ như tiền hưu trí hay thuê tài sản không được ghi nhận trên bảng cân đối. Chỉ số bao phủ lãi vay là thu nhập (trước thuế và lãi vay) chia cho lãi vay phải trả. Chỉ số này cho thấy doanh nghiệp có đủ thu nhập để trả lãi hay không. Lãi vay là khoản chi phí bắt buộc, nếu không thanh toán sẽ dẫn đến phá sản. Tuy nhiên, tính toán chính xác hơn khi cộng thêm khấu hao và các chi phí tài chính khác như trả gốc hoặc phí thuê tài sản. Nợ chỉ trở thành vấn đề nếu dòng tiền không đủ để trả nợ. Dòng tiền trong tương lai rất không ổn định. Doanh nghiệp có dòng tiền ổn định được đánh giá có khả năng vay tốt hơn so với doanh nghiệp có dòng tiền cao nhưng biến động. Vì vậy, xem xét biến động dòng tiền rất quan trọng. Một cách phổ biến là tính độ lệch chuẩn của dòng tiền so với trung bình.

European Recovery Programme / Chương Trình Phục Hưng Châu Âu

Năm 1947, Bộ trưởng Ngoại giao Mỹ, Tướng George Marshall, đã phát biểu tại Đại học Harvard. Ông đề xuất hỗ trợ từ Mỹ cho chương trình phục hồi kinh tế châu Âu, do các nước châu Âu điều phối. Sau bài phát biểu, 16 nước Tây Âu thành lập Ủy ban Hợp tác Kinh tế châu Âu. Tổ chức Hợp tác Kinh tế châu Âu (OEEC) ra đời năm 1948, cùng với Ủy ban Hợp tác Kinh tế Mỹ điều hành chương trình phục hưng châu Âu. Chương trình này được gọi là Viện trợ Marshall. Chương trình phục hưng châu Âu (European Recovery Programme) là thuật ngữ tài chính dùng để mô tả cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo trong thực tiễn thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể tùy theo ngữ cảnh (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro...). Ứng dụng: hỗ trợ giao tiếp chuyên môn, lập báo cáo, thẩm định và ra quyết định. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.

Financial Leverage / Đòn Bẩy Kinh Doanh

1. Chi phí cố định trong sản xuất là gì? Chi phí cố định là những khoản chi phí không thay đổi hoặc thay đổi rất ít khi quy mô sản lượng thay đổi. 2. Những loại chi phí cố định thường gặp: - Chi phí thuê nhà xưởng. - Chi phí khấu hao tài sản cố định. - Chi phí trả lương cho công nhân sản xuất. - Chi phí quản cáo. 3. Đòn bẩy kinh doanh là gì? Đòn bẩy kinh doanh là cách sử dụng tài sản có chi phí cố định để tác động đến lợi nhuận trước thuế và lãi vay, hay tỷ suất lợi nhuận.

Financial Intermediary / Trung Gian Tài Chính

Định chế tài chính như ngân hàng thương mại và hiệp hội cho vay, nhận tiền gửi từ người dân và cho vay cho những ai cần vốn. Họ đóng vai trò trung gian giữa những người tiết kiệm (có dư thừa tiền mặt) và những người vay (cần tiền). Qua vai trò này, người vay có thể tiếp cận nguồn vốn lớn từ tiền gửi được bảo hiểm liên bang. Bảo hiểm này đảm bảo hơn một nửa số tiền gửi trong các tổ chức tài chính, bao gồm ngân hàng và các định chế khác. Việc chuyển tiền từ người tiết kiệm qua trung gian tài chính đến người vay là hình thức tài chính gián tiếp, nơi khách hàng là những người cung cấp vốn ròng. Người gửi tiền có quyền yêu cầu ngân hàng hoàn trả tiền, nhưng không thể đòi hỏi người vay. Nếu ngân hàng gặp rủi ro, quỹ bảo hiểm tiền gửi sẽ bảo vệ phần tiền gửi được bảo hiểm.

European Payments Union / Liên Minh Thanh Toán Châu Âu

Năm 1950, Tổ chức Hợp tác Kinh tế Châu Âu thành lập Liên minh Thanh toán Châu Âu. Liên minh này thay thế hệ thống các tổ chức thanh toán châu Âu cũ, được áp dụng qua các hiệp định năm 1948 và 1949. Mục tiêu của liên minh là giúp các nước châu Âu (và các khu vực tiền tệ ở nước ngoài tương ứng) xử lý thặng dư hoặc thâm hụt. Đồng thời, liên minh khuyến khích tự do thương mại bằng cách cung cấp tín dụng tự động cho các thành viên gặp khó khăn trong cán cân thanh toán.

Financial Instrument / Công Cụ Tài Chính

Một văn kiện, thật hay ảo, đại diện cho một thỏa thuận hợp pháp liên quan đến các dạng giá trị tiền tệ. Trong thị trường tài chính hiện nay, các công cụ tài chính có thể chia thành hai nhóm chính: công cụ dựa trên vốn sở hữu (người sở hữu tài sản) và công cụ dựa trên khoản vay nợ (khoản tiền nhà đầu tư cho chủ sở hữu vay). Ngoài ra, còn có một dạng thứ ba là công cụ thị trường ngoại hối. Mỗi nhóm lại chia thành nhiều dạng nhỏ hơn như cổ phiếu ưu đãi và cổ phiếu phổ thông. Các công cụ tài chính có thể hiểu đơn giản là các khoản vốn đầu tư có thể trao đổi dễ dàng. Mỗi khoản có đặc điểm và cấu trúc riêng. Sự đa dạng của các công cụ này giúp vốn đầu tư lưu chuyển hiệu quả giữa các nhà đầu tư toàn cầu. Công cụ tài chính được phân thành hai nhóm lớn: công cụ tiền mặt và công cụ phái sinh. - **Công cụ tiền mặt**: Giá trị được quyết định trực tiếp từ thị trường. Chúng chia thành hai dạng: chứng khoán (có thể chuyển đổi bất kỳ lúc nào) và các công cụ tiền mặt khác (như khoản vay, tiền gửi – cần sự đồng ý của cả hai bên mới chuyển đổi). - **Công cụ phái sinh**: Giá trị phát sinh từ các công cụ tài chính khác. Chúng chia thành phái sinh giao dịch sàn và phái đây OTC. Ngoài ra, có thể phân loại theo "lớp tài sản" dựa trên vốn sở hữu (phản ánh quyền sở hữu) hay vay nợ (phản ánh khoản vay). Nếu dựa trên vay nợ, lại chia thành ngắn hạn (<=1 năm) và dài hạn (>1 năm). Các công cụ và giao dịch trên thị trường ngoại hối được xếp riêng. Chúng có thể thuộc nhóm vay nợ hoặc vốn sở hữu. Dựa trên phân loại trên, công cụ tài chính có thể được tóm tắt theo bảng sau: | Lớp tài sản | Loại công cụ | |-------------|--------------| | **Vay nợ (Dài hạn) >1 năm** | Trái phiếu, Khoản vay, Hợp đồng tương lai trái phiếu, Quyền chọn hợp đồng tương lai trái phiếu, Swap lãi suất, Caps and floors lãi suất, Quyền chọn lãi suất | | **Vay nợ (Ngắn hạn) <=1 năm** | Hối phiếu như T-Bills, Thương phiếu, Tiền gửi ngân hàng, Chứng chỉ tiền gửi, Hợp đồng tương lai lãi suất ngắn hạn, Thỏa thuận lãi suất kỳ hạn | | **Vốn sở hữu** | Cổ phiếu, Quyền chọn cổ phiếu, Vốn sở hữu tương lai, Quyền chọn cổ phiếu | | **Công cụ nước ngoài** | Ngoại hối tại chỗ, Hợp đồng tương lai tiền tệ, Quyền chọn ngoại hối, Hợp đồng kỳ hạn công khai (outright forward), Swap ngoại hối, Swap tiền tệ | Thông tin trên giữ nguyên 100% nội dung gốc, không thêm/bớt, chỉ điều chỉnh phong cách trình bày để dễ hiểu hơn.

Financial Institution / Định Chế Tài Chính

Cơ quan chính phủ hoặc tổ chức tư nhân huy động tiền từ công chúng và các định chế khác. Vốn này được đầu tư vào tài sản tài chính như vay, chứng khoán, tiền gửi ngân hàng, hoặc tài sản tạo thu nhập. Định chế tài chính đóng vai trò trung gian giữa người tiết kiệm và người cần vốn. Họ huy động tiền và đầu tư vào các hoạt động sinh lời. Nhóm định chế tài chính kí thác bao gồm ngân hàng thương mại, hiệp hội cho vay, ngân hàng tiết kiệm, và nghiệp đoàn tín dụng. Những tổ chức này nhận tiền gửi từ công chúng, được chính phủ bảo trợ chống thua lỗ, rồi chuyển tiền sang cho vay.

Financial Commodities / Hàng Hóa Tài Chính

Dù chúng ta thường không coi USD, yên hay trái phiếu Mỹ là hàng hóa, thực tế chúng là hàng hóa. Tiền là nguyên liệu cơ bản cho mọi giao dịch, cả trong nước và quốc tế. Lãi suất hay tỷ giá sẽ ra sao trong mùa hè tới, hay USD sẽ đổi thế nào so với euro, là những câu hỏi quan trọng với doanh nghiệp phụ thuộc vào nguồn tiền hoặc giá nguyên liệu nhập khẩu. Họ dùng hợp đồng futures để phòng ngừa rủi ro từ biến động lãi suất hay tỷ giá. Tuy nhiên, chỉ những tổ chức, hiệp hội mới thực hiện giao dịch futures quy mô lớn, cả trên thị trường futures lẫn giao dịch qua quầy. Trong một hợp đồng, điều khoản gì và yếu tố nào ảnh hưởng đến giá? Cả cung và cầu đều tác động như nhau đến người mua hàng ở siêu thị hay người mua xăng. Nhưng thị trường futures không giao dịch theo đơn vị nhỏ như 5 cân đường hay 10 thùng xăng. Hiệu quả thị trường đòi hỏi hàng hóa phải được giao với khối lượng lớn. Giá tăng khi: thời tiết xấu phá hủy vụ lúa mì tại Mỹ, rối loạn ở Trung Đông gây thiếu hụt dầu, côn trùng phá hoại vụ mía, ngân hàng Anh định giá lại Bảng Anh. Hợp đồng cung cấp hàng hóa như thế nào và giá trị bao nhiêu? Ví dụ: hợp đồng lúa mì cung cấp 5.000 giạ, giá 3,2$ một giạ, trị giá 16.000$. Hợp đồng xăng cung cấp 42.000 thùng, giá 54,93$ một thùng, trị giá 23.071$. Hợp đồng đường cung cấp 112.000 cân, giá 21,33 cent một cân, trị giá 23.890$. Hợp đồng bán Bảng Anh cung cấp 62.500 bảng, giá 1,5050$, trị giá 94.062,5$. Giá giảm khi: Nga bội thu lúa mì, nhà sản xuất dầu tăng sản lượng, phong trào giữ sức khỏe làm giảm tiêu thụ đường, lãi suất vay ở Anh giảm, làm Bảng Anh kém hấp dẫn. Một ví dụ: bảng giá tiền mặt cho thấy giá cám lúa mì vào Thứ Tư tăng so với Thứ Ba, và cả hai mức giá đều cao hơn năm ngoái. Người tiêu dùng ngũ cốc có thể dự đoán sẽ phải trả nhiều tiền hơn cho cám lúa mì trong năm tới. Tuy nhiên, bảng giá cho thấy thị trường tiền mặt của từng sản phẩm hoạt động độc lập với nhau.

Financial Charges / Chi Phí Tài Chính

Là các khoản phí người đi vay phải trả khi vay tiền từ ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng. Không chỉ có lãi suất khoản vay, mà còn có phí giao dịch, phí hoa hồng, phí thanh toán chậm. Ngoài ra, còn có phí thẻ tín dụng hàng năm, phí bảo hiểm tín dụng hàng năm nếu người cho vay yêu cầu.

European Monetary Co-Operation Fund / Quỹ Hợp Tác Tiền Tệ Châu Âu

Một quỹ đặc biệt của EC được thành lập năm 1973. Quỹ này nhằm áp dụng hiệp định Basel 1972. Hiệp định này quy định mức dao động trong trao đổi tiền tệ. Các đồng tiền được quản lý theo hiệp định này. Hiệp định được gọi là "con rắn tiền tệ" châu Âu.

Financial Capital / Vốn Tài Chính

Tài sản có thể chuyển đổi khác với tài sản vật chất của một công ty.

Financial Asset / Tài Sản Tài Chính

Tài sản tài chính là các công cụ giúp người sở hữu có quyền lợi về nguồn thu nhập trong tương lai. Tài sản tài chính được coi là một trong hai loại tài sản quan trọng nhất trong tổng thể tài sản của doanh nghiệp. Loại tài sản này khác với tài sản thực, vốn được sử dụng trực tiếp trong sản xuất.

European Monetary Agreement / Hiệp Định Tiền Tệ Châu Âu

Hiệp định được thông qua năm 1955 bởi Hội đồng Tổ chức Hợp tác Kinh tế Châu Âu. Hiệp định này là quyết định của các nước châu Âu nhằm dần thay đổi giá trị đồng tiền của họ so với đô la Mỹ. Bằng cách đó, hiệp định sẽ thay thế Liên minh Thanh toán Châu Âu bằng một hệ thống thanh toán quốc tế mới, trong đó mọi giao dịch phải dùng vàng hoặc các đồng tiền có thể chuyển đổi. Hiệp Định Tiền Tệ Châu Âu (European Monetary Agreement) là thuật ngữ tài chính mô tả cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo được dùng trong thực tiễn thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro…). Ứng dụng của thuật ngữ này giúp chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ lập báo cáo, thẩm định và ra quyết định. Khi sử dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.

Finance Lease / Cho Thuê Tài Chính

Thuê cố định thường không thể hủy. Doanh nghiệp thường dùng loại này để tài trợ thiết bị đầu tư. Bên cho thuê chỉ hỗ trợ vốn mua tài sản. Người thuê tự chi trả bảo trì, thuế và các phí khác. Khi hợp đồng kết thúc, họ có thể mua tài sản với giá danh nghĩa. Loại này còn gọi là thuê thanh toán đầy đủ. Toàn bộ chi phí được phân bổ trong thời gian thuê. So sánh với hình thức thuê hoạt động.

European Investment Bank / Ngân Hàng Đầu Tư Châu Âu

Một ngân hàng được thành lập năm 1957 theo Hiệp ước Rome, đã tạo ra Cộng đồng Kinh tế Châu Âu. Chức năng chính của ngân hàng này là thúc đẩy phát triển thị trường chung Châu Âu. Ngân hàng cấp các khoản vay dài hạn, bảo lãnh vay, hỗ trợ tài trợ đầu tư cho khu vực kém phát triển. Ngân hàng cũng hỗ trợ các kế hoạch hiện đại hóa công nghiệp và các dự án công nghiệp. Ngân hàng Đầu tư Châu Âu (European Investment Bank) là thuật ngữ tài chính mô tả cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo dùng trong thực tiễn thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro…). Ứng dụng: chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ lập báo cáo, thẩm định và ra quyết định. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.

Finance Houses Market / Thị Trường Các Nhà Cung Cấp Tài Chính; Thị Trường Công Ty Tài Chính

Một nhóm các thị trường tiền tệ liên kết với nhau ra đời tại London vào thế kỷ 1960.

Finance House / Nhà Cung Cấp Tài Chính; Công Ty Tài Chính

Một tổ chức tài chính trung gian, không phải ngân hàng, có thể huy động tiền từ nguồn vốn riêng. Họ làm điều này bằng cách tiếp nhận tiền gửi (thường theo kỳ hạn cố định) hoặc vay từ các tổ chức khác. Sau đó, họ cho vay vào nhiều lĩnh vực, đặc biệt là hỗ trợ các hợp đồng thuê mua và cho thuê.

Finance Deepening / Tăng Cường Tài Chính; Phát Triển Hệ Thống Tài Chính

Tăng cường tài chính. Phát triển hệ thống tài chính.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55