Redeemable Stock / Cổ Phiếu Hưởng Thụ
Cổ phiếu hưởng thụ là loại cổ phiếu không có giá trị vốn, do doanh nghiệp phát hành cho cổ đông để hoàn vốn từ cổ phiếu thường hoặc cổ phiếu ưu đãi. Loại cổ phiếu này thường được ghi danh. Cổ đông vẫn có quyền nhận chia lợi nhuận nếu doanh nghiệp còn lợi nhuận giữ lại chưa phân phối. Dù đã được hoàn vốn, cổ đông vẫn giữ quyền nhất định, đặc biệt là quyền bỏ phiếu biểu quyết.
Redeemable Securities / Chứng Khoán Có Thể Hoàn Trả
Có thể là chứng khoán sẽ được trả lại vào một ngày cụ thể. Hoặc có thể là chứng khoán được trả lại theo điều khoản trong hợp đồng vay.
Efficient Market Hypothesis / Giả Thuyết Về Thị Trường Có Hiệu Quả
Một quan điểm cho rằng, giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán là những ước tính tốt nhất về giá trị thực của cổ phiếu. Thị trường chứng khoán có cơ chế định giá tốt nhất.
Efficiency, Efficient Market / Thị Trường Hiệu Quả
Hiệu quả của thị trường là khả năng và tốc độ mà thông tin tác động đến giá cổ phiếu. Một thị trường được coi là hiệu quả khi giá tài sản phản ánh đầy đủ tất cả thông tin có sẵn. Điều này có nghĩa thị trường không thiên vị ai, không tạo lợi thế bất hợp lý cho bất kỳ nhà đầu tư nào. Giá cổ phiếu thể hiện niềm tin chung của tất cả người tham gia thị trường.
Giáo sư Eugene Fama đã đưa ra khái niệm thị trường hiệu quả trong các nghiên cứu vào đầu thập niên 1960. Giả thuyết này khẳng định: không ai có thể vượt mặt thị trường bằng cách sử dụng thông tin hiện có, trừ khi may mắn. Thông tin trong thị trường hiệu quả là những dữ liệu có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu, nhưng chỉ xuất hiện ngẫu nhiên trong tương lai. Chính sự ngẫu nhiên này khiến giá cổ phiếu biến động.
Trong thị trường hiệu quả, giao dịch nội gián không tồn tại. Giả thuyết yêu cầu mọi người tham gia phải có kỳ vọng hợp lý. Dù không ai đúng hoàn toàn, nhưng về mặt trung bình, thị trường vẫn phản ánh đúng thực tế. Khi có thông tin mới, các nhà đầu tư sẽ tự động cập nhật dự đoán của mình. Phản ứng của họ ngẫu nhiên, nên tác động tổng thể lên giá thị trường không thể bị khai thác để kiếm lợi nhuận bất thường.
Giá cổ phiếu phản ánh kỳ vọng chung của thị trường, vì vậy xét trên tổng thể, thị trường luôn đúng. Thị trường hiệu quả được chia thành ba dạng: yếu, trung bình và mạnh.
Thị trường hiệu quả dạng yếu: có thể kiếm lợi nhuận bằng cách phân tích dữ liệu lịch sử như giá cổ phiếu hay báo cáo tài chính.
Thị trường hiệu quả dạng trung bình: giá cổ phiếu phản ánh nhanh và công bằng các thông tin công khai.
Thị trường hiệu quả dạng mạnh: giá cổ phiếu phản ánh mọi thông tin, không ai có thể kiếm lợi nhuận thặng dư dài hạn. Tuy nhiên, trong thị trường này vẫn có thể có vài nhà đầu tư kiếm được lợi nhuận cao hơn, vì sự ngẫu nhiên trong hàng ngàn quỹ đầu tư là chuyện bình thường.
Thị trường phát triển lành mạnh cần phải hiệu quả. Tuy nhiên, yếu tố tâm lý là yếu tố quan trọng không thể bỏ qua. Dù thị trường hiệu quả, tâm lý có thể khiến thị trường lệch lạc. Hiện tượng này được giải thích qua lý thuyết hành vi trong tài chính.
Recursive Model / Mô Hình Nội Phản.
Là một mô hình trong đó giá trị hiện tại của một nhóm biến quyết định giá trị hiện tại của một nhóm khác. Trong khi đó, giá trị trước đó (giá trị trễ) của nhóm sau lại ảnh hưởng đến giá trị hiện tại của nhóm trước.
Record Date / Ngày Đăng Ký Cuối Cùng
Ngày đăng ký cuối cùng là ngày nhà đầu tư có tên trong danh sách được nhận cổ tức (tiền mặt hoặc cổ phiếu). Nếu không đăng ký, họ sẽ không được liệt kê và không nhận được cổ tức.
Recontract / Tái Khế Ước
Đây là thỏa thuận cho phép bên mua hoặc bên bán thay đổi số lượng hàng hóa khi giá đã thỏa thuận không đủ để tiêu thụ hết trên thị trường. Số lượng sẽ được điều chỉnh dựa trên tình trạng dư cầu hoặc dư cung.
Recognition Lag / Trễ Trong Nhận Thức
Đó là khoảng thời gian từ khi một yếu tố có thể gây bất ổn xuất hiện cho đến khi các nhà hoạch định chính sách nhận định rằng yếu tố đó có thể gây bất ổn.
Efficiency Wage Theory / Lý Thuyết Tiền Công Hiệu Quả
Lý thuyết này cho thấy sản phẩm biên mà người lao động tạo ra và tiền công họ nhận được có mối liên hệ.
Reciprocal Trade Argreements Act Of 1934 (RTA) / Đạo Luật Năm 1934 Về Các Hiệp Định Thương Mại Qua Lại
Đạo luật thuế quan Smoot-Hawley năm 1930 đặt mức thuế nhập khẩu cao khiến hoạt động thương mại quốc tế của Mỹ gần như không còn. Đến năm 1962, tác động của RTA đã giảm mức thuế quan trung bình xuống còn 11,1%. Năm 1990, mức thuế quan trung bình cho hàng công nghiệp chỉ còn 5%.
Efficiency Units / Đơn Vị Hiệu Quả
Một cách tính toán lực lượng lao động thông qua sự tham gia của lao động đang được áp dụng.
Reciprocal Demand / Cầu Qua Lại
Đây là nhu cầu của một quốc gia đối với hàng hóa của một quốc gia khác trong mối quan hệ thương mại giữa hai nước.
Recession / Suy Thoái Kinh Tế
Trong kinh tế học, suy thoái kinh tế là khi sản lượng GDP của một quốc gia giảm, hoặc tăng trưởng âm, trong ít nhất hai quý liên tiếp trong một năm. Suy thoái có thể gây giảm sút ở nhiều chỉ số kinh tế như tỷ lệ thất nghiệp, đầu tư, và lợi nhuận doanh nghiệp. Nó cũng có thể kèm theo giảm phát hoặc lạm phát nghiêm trọng.
Receiver / Người Tiếp Nhận (Tài Sản)
Người được bổ nhiệm để tiếp quản tài sản của một con nợ. Đồng thời thu nhập từ tài sản đó để trả nợ.
Recapitalization / Tái Vốn Hóa
Tái cấu trúc vốn và nợ của doanh nghiệp để ổn định cấu trúc vốn. Ví dụ, doanh nghiệp có thể phát hành cổ phiếu để mua lại chứng khoán nợ. Cách này giúp tăng giá cổ phiếu. Lưu ý: công ty thường điều chỉnh tỷ lệ nợ so với vốn để cải thiện tính thanh khoản của cổ phiếu.
Thay đổi lớn về vốn góp do phát hành cổ phần, hoặc tái cấu trúc khi phá sản, hay trao đổi cổ phần thường lấy trái phiếu và tín phiếu (như mua lại bằng đòn bẩy nợ). Trong ngân hàng, khi một ngân hàng gặp khó khăn được hỗ trợ bởi quỹ bảo hiểm tiền gửi, quỹ này thanh toán cho ngân hàng mua lại. Quỹ tính toán sự chênh lệch giữa giá trị sổ sách và giá trị thị trường của tài sản có vấn đề. Quỹ cũng có thể thay thế vị thế vốn cổ phần trong ngân hàng tái cấu trúc.
Rebate Check / Séc Trợ Cấp
Để đối phó với nguy cơ suy thoái kinh tế do khủng hoảng thị trường tín dụng năm ngoái, chính phủ Mỹ đã thực hiện nhiều biện pháp kích thích kinh tế. Trong đó có việc cắt giảm lãi suất của Fed và kế hoạch phát hành séc trợ cấp cho người dân. Mục tiêu là giúp tầng lớp trung lưu sống tốt hơn, tạo việc làm, và phục hồi nền kinh tế. Cục ngân khố thông báo sẽ gửi séc trị giá 600 USD cho cá nhân, 1200 USD cho cặp vợ chồng đã đóng thuế thu nhập và có tài khoản chung. Người không đóng thuế nhưng kiếm trên 3000 USD/năm sẽ được 300 USD/người, 600 USD/cặp vợ chồng. Nếu có con, thêm khoảng 300 USD/trẻ. Người kiếm 75.000 USD/năm hoặc 150.000 USD/cặp vợ chồng cũng nhận séc. Tổng cộng khoảng 116 triệu gia đình Mỹ sẽ được hỗ trợ.
Real Wages / Tiền Lương Thực Tế
Là loại tiền lương được xác định dựa trên giá trị của các mặt hàng và dịch vụ mà số tiền đó có thể mua.
Real Property / Bất Động Sản Và Lợi Ích Chủ Sở Hữu
Real Property có thể được dịch là Bất động sản, giống như thuật ngữ Real Estate. Tuy nhiên, để cụ thể hơn, một số người vẫn phân biệt hai khái niệm này. Real Property không chỉ bao gồm bất động sản mà còn chứa các quyền lợi của chủ sở hữu liên quan đến tài sản đó. Sự khác biệt chính nằm ở việc Real Property còn thể hiện đầy đủ quyền sở hữu và lợi ích đi kèm của người sở hữu.
Real National Output / Sản Lượng Quốc Dân Thực Tế
Giá trị của tổng sản lượng – thu nhập quốc dân – được tính theo "giá cố định". Điều này có nghĩa là loại bỏ tác động của tỷ lệ lạm phát chung, từ đó phản ánh chính xác hiệu quả sử dụng nguồn lực thực tế.
Real Money Balances / Các Số Dư Tiền Thực Tế
Giá trị của tiền mà người nắm giữ được xác định bởi số lượng hàng hóa và dịch vụ mà chúng có thể mua được.






