Real Estate Investment Trust - REIT / Công Ty Tín Thác Đầu Tư Bất Động Sản
REIT là doanh nghiệp chuyên đầu tư vào bất động sản. Các tài sản này thường đã đi vào hoạt động và tạo ra thu nhập ổn định. Một số REIT cũng tự phát triển dự án. Họ có thể mua bán bất động sản để điều chỉnh danh mục đầu tư. Các tài sản bao gồm căn hộ, trung tâm thương mại, khách sạn, resort, văn phòng cho thuê, kho bãi, khu công nghiệp...
Thu nhập của REIT chủ yếu đến từ tài sản mà họ sở hữu (tối thiểu 75%, thường trên 90%). Họ phân phối phần lớn thu nhập cho cổ đông (khoảng 90%) dưới hình thức cổ tức. Nếu có lãi, REIT bắt buộc phải chia cổ tức. Do đó, lợi nhuận từ REIT tương đối ổn định.
Rủi ro của REIT thấp hơn cổ phiếu công ty phát triển bất động sản mới, nhưng cao hơn trái phiếu hay tiền gửi ngân hàng. Rủi ro này đến từ thị trường và hoạt động của tài sản bất động sản. REIT có thể niêm yết, giao dịch OTC hoặc là doanh nghiệp tư nhân.
Vì REIT chuyên sở hữu và khai thác bất động sản, đặc điểm về thu nhập và rủi ro của họ rõ ràng hơn so với công ty phát triển dự án. REIT giúp nhà đầu tư thoát vốn khi dự án hoàn thành, giảm áp lực về vốn từ ngân hàng.
Nhà đầu tư nhỏ có thể sở hữu phần nhỏ của các dự án bất động sản lớn thông qua REIT. Cổ phần REIT dễ chuyển nhượng trên thị trường chứng khoán, mang lại tính thanh khoản. Họ cũng có thể phân tán rủi ro bằng cách đầu tư vào nhiều REIT khác nhau.
Khái niệm REIT ở Việt Nam còn mới. Hiện có vài công ty theo mô hình này nhưng chưa phổ biến. Phát triển REIT cần sự hợp tác của nhà đầu tư, nhà phát triển bất động sản, chuyên gia quản lý, chính quyền và cơ quan thuế.
Mặc dù là doanh nghiệp, REIT không chỉ được điều chỉnh bởi Luật Doanh nghiệp mà cần một hành lang pháp lý riêng, giống như công ty chứng khoán hay quỹ quản lý.
Real Estate / Bất Động Sản
Real Estate là thuật ngữ pháp lý chỉ đất đai và những vật "gắn" trên đó, ví dụ như nhà cửa. Real Estate (còn gọi là immovable property) thường được coi là đồng nghĩa với Real Property (thường gọi là realty), và đối lập với tài sản cá nhân (personal property) hoặc động sản. Tuy nhiên, trong thuật ngữ kỹ thuật, một số người phân biệt Real Estate (đất đai và vật gắn liền) với Real Property (liên quan đến quyền sở hữu bất động sản).
Real Effective Exchange Rate – REER / Tỷ Giá Hiệu Quả Thực
Real Effective Exchange Rate – REER là mức giá trị trung bình của một đồng tiền quốc gia so với rổ tiền tệ khác, đã điều chỉnh theo tác động của lạm phát. Mức giá trị này được xác định qua so sánh quan hệ giữa cán cân thương mại của các quốc gia có giao dịch với nhau trong một khoảng thời gian cụ thể. Khoảng thời gian này quyết định cách đánh giá giá trị đồng tiền so với các đồng tiền khác trong chỉ số. Đây là tỷ giá hối đoái giúp xác định xem đồng tiền quốc gia mạnh hay yếu hơn so với các đồng tiền liên quan. Các đồng tiền trong chỉ số chủ yếu là những loại đang được giao dịch phổ biến như đô la Mỹ, yên Nhật, euro. REER cũng cho thấy mức giá mà người tiêu dùng cá nhân phải trả cho hàng hóa nhập khẩu, bao gồm cả thuế và chi phí giao dịch liên quan.
Real Business-Cycle Theory / Lý Thuyết Chu Kỳ Kinh Tế Thực
Đây là thuật ngữ chỉ một lý thuyết, được phát triển vào đầu thập niên 1980. Lý thuyết này cho rằng các cú sốc về năng suất là nguyên nhân gây ra dao động kinh tế. Chẳng hạn, nếu năng suất giảm, suất sinh lợi hiện tại sẽ giảm. Điều này khiến người lao động và doanh nghiệp làm việc ít hơn, dành nhiều thời gian hơn cho thời gian rảnh.
Real Balance Effect / Hiệu Ứng Số Dư Tiền
Cụm thuật ngữ này thường mô tả trường hợp khi cầu hàng hóa thay đổi do thay đổi số dư tiền thực tế.
Real Balance / Tổng Lượng Tiền Thực
Real Balance, còn gọi là Tổng lượng tiền thực (hoặc Cân bằng thực, Số dư thực). Theo công thức, Tổng lượng tiền thực = M/P. Trong đó, M là tổng lượng tiền trong nền kinh tế, P là mức giá chung cho toàn bộ nền kinh tế.
Reading Financial Futures' Indexes / Đọc Các Bảng Thông Số Futures Tài Chính
Thông tin về các giao dịch futures tài chính được công bố hàng ngày. Giá trị hợp đồng chỉ số được tính khác với các hợp đồng futures khác. Vì chỉ số là kết quả của hai bước chuyển đổi từ hàng hóa. Thay vì tính theo đơn vị như đô la/Yen hay hạt đậu/đô la, chỉ số được tính bằng cách nhân một số tiền cố định với giá trị hiện tại của chỉ số. Ví dụ, hợp đồng DJIA được tính bằng 10$ nhân với giá trị hiện tại. Nếu nhận hợp đồng DJIA tháng 3 với giá 9575, hợp đồng sẽ có giá 95.750$ (10$ × 9575). Hợp đồng lãi suất cũng có cách tính khác so với các loại khác. Giá trị hợp đồng được tính theo điểm phần trăm. Ví dụ, lãi suất trái phiếu Anh hoặc Mỹ được ghi là 32 điểm tương ứng 100%, và thang điểm này phản ánh cách tính biến động giá của trái phiếu. Với trái phiếu trung hạn, tín phiếu Mỹ và eurodollars, bảng thông số thường ghi lợi suất hiện hành thay vì giá cao nhất và thấp nhất trong thời gian hiệu lực của chứng từ.
Reaction Functions / Các Hàm Phản Ứng
Giúp doanh nghiệp xác định giá trị tối ưu cho một biến số lựa chọn khi biết giá trị của các đối thủ cạnh tranh.
Rawlsian Justice / Bằng Đẳng Rawls
Một cách tiếp cận vấn đề của xã hội công bằng, đặc biệt là công bằng trong phân phối, được John Rawls phát triển tại Đại học Harvard. Ông cho rằng xã hội công bằng là nơi mọi người có thể lựa chọn nếu họ bị chi phối hoàn toàn bởi lợi ích cá nhân của mình.
Raw Materials / Nguyên Liệu Thô
Nguyên vật liệu là những thứ được dùng trong sản xuất cơ bản hoặc để tạo ra sản phẩm. Các nguyên liệu thô thường là tài nguyên thiên nhiên như dầu mỏ, sắt, gỗ. Trước khi sử dụng, chúng thường được xử lý để phù hợp với các quy trình sản xuất. Nguyên liệu thô thường được gọi là hàng hóa sản xuất, được mua bán trên sàn giao dịch toàn cầu. Chúng cũng được giao dịch trên thị trường yếu tố sản xuất, vì đây là yếu tố cần thiết cùng với lao động và vốn. Nguyên liệu thô cực kỳ quan trọng, đến mức mức độ phát triển kinh tế của một quốc gia thường phụ thuộc vào lượng tài nguyên thiên nhiên mà họ sở hữu. Nước có tài nguyên dồi dào không cần nhập khẩu, còn có thể xuất khẩu. Tuy nhiên, một số quốc gia nghèo tài nguyên (như Nhật Bản) vẫn có nền kinh tế mạnh. Ngược lại, một số nước giàu tài nguyên (như Iran với dầu mỏ) chưa chắc có nền kinh tế vững. Ở Việt Nam, tài nguyên đa dạng nhưng số lượng mỗi loại không lớn. Vì vậy, bảo vệ và khai thác tài nguyên một cách hợp lý, bền vững là rất cần thiết.
Rationing / Chia Khẩu Phần
Mọi phương pháp phân bổ sản phẩm hoặc dịch vụ khan hiếm đều khác với cách hoạt động của cơ chế giá.
Rationality / Tính Duy Lý
Hành vi của người tham gia thị trường (người tiêu dùng, chính phủ...) không mâu thuẫn với một loạt quy tắc định hướng sở thích. Những quy tắc này ảnh hưởng đến cách họ ra quyết định trong hoạt động kinh tế.
Rational Lags / Trễ Hữu Tỷ; Trễ Hợp Lý
Công thức TRỄ PHÂN PHỐI là cách xác định các giá trị tiếp theo của biến số bị trễ thông qua tỷ lệ giữa hai mô hình trễ đa thức.
Rational Expectations / Kỳ Vọng Duy Lý
Hành vi hợp lý tối ưu chủ yếu được áp dụng để thu thập và xử lý thông tin, nhằm hình thành quan điểm về tương lai.
Rates / Thuế Địa Ốc
Một loại thuế dựa trên giá trị của đất đai và nhà ở đã bị thay thế bằng phí cộng đồng vào cuối những năm 1980 ở Anh. Khi áp dụng phí cộng đồng cho cá nhân, một thuế kinh doanh đồng nhất được áp dụng cho tất cả doanh nghiệp. Trước đây, thuế doanh nghiệp được tính theo đồng bảng thay đổi tùy theo từng chính quyền địa phương. Nhưng với thuế đồng nhất, mọi doanh nghiệp trong nước đều phải trả cùng một mức thuế theo đồng bảng. Tuy nhiên, hiện nay mức thuế này vẫn có sự khác biệt giữa Scotland, Anh và xứ Wales.
Rate Support Grant / Trợ Cấp Nâng Đỡ Mức Thuế
Một cơ chế chuyển tiền từ chính phủ trung ương sang các chính quyền địa phương ở Anh. Hiện nay, các khoản trợ cấp giữa các cấp chính quyền này là nguồn thu chính của các địa phương. Số tiền trợ cấp cho một địa phương được tính dựa trên ba yếu tố:
1. Yếu tố tài nguyên: Dựa trên mức thu nhập bổ sung từ thuế địa ốc. Nếu tiêu chuẩn cho một penny thuế địa ốc là x bảng, nhưng địa phương chỉ thu được y bảng, thì yếu tố này là (x - y) bảng mỗi penny thuế. Trợ cấp này giúp cân bằng thu nhập, nhưng không hoàn toàn công bằng vì không rút tiền từ các khu vực có thu nhập cao hơn tiêu chuẩn.
2. Yếu tố nhu cầu: Dựa trên các chi phí đặc biệt do đặc điểm dân số hoặc điều kiện vật chất. Tính theo phân tích chi tiêu trước đây, nên dễ bị ảnh hưởng bởi tiêu chuẩn dịch vụ hoặc hiệu suất, thay vì nhu cầu thực tế.
3. Yếu tố dân số: Phần còn lại được tính theo tỷ lệ với số dân.
Trợ cấp này có thể dùng cho bất kỳ mục đích nào mà địa phương chọn. Do đó, nó là loại trợ cấp chung. Hiện nay, số tiền thực tế được tính dựa trên thuế địa ốc mà địa phương thu được, nên phần này được coi là phù hợp. Trợ cấp này đang dần thay thế nhiều loại trợ cấp cũ dành cho các dịch vụ đặc biệt.
Rate Support Grant / Trợ Cấp Nâng Mức Thuế
Một cơ chế chuyển tiền từ chính phủ trung ương đến các chính quyền địa phương ở Anh. Hiện nay, nguồn tài trợ này là thu nhập chính của các chính quyền địa phương.
Rate Of Return / Lợi Suất
Lợi suất là tỷ lệ phần trăm chênh lệch giữa thu nhập từ chứng khoán sau một khoảng thời gian (thường là một năm) và số tiền đầu tư ban đầu. Lợi suất của chứng khoán đến từ hai nguồn: thu nhập định kỳ (cổ tức, trái tức) và lợi nhuận từ chênh lệch giá (phần lớn trong tổng lợi suất). Công thức tính tỷ lệ lợi suất cổ phiếu là: R = D1 / Po + (P1 - Po) / Po. Trong đó: R là tỷ lệ lợi suất, D1 là cổ tức, P1 là giá bán, Po là giá mua. Ví dụ: Một nhà đầu tư mua cổ phiếu công ty A với giá 100$ mỗi cổ phiếu. Sau một năm, giá cổ phiếu tăng lên 150$ và công ty trả cổ tức 1,46$ mỗi cổ phiếu. Tính lợi suất: R = 1 / 100 + (150 - 100) / 100 = 0,51 hay 51%.
Rate Capping / Hạn Chế Tỷ Lệ Chi Tiêu
Bộ trưởng Môi trường Anh áp dụng một thủ tục nhằm kiểm soát sự gia tăng chi tiêu của các cơ quan địa phương. Thủ tục này thay thế các phương pháp cũ, như việc điều hành TỶ LỆ HỖ TRỢ BẰNG TRỢ CẤP, để kiểm soát chi tiêu của chính quyền địa phương.
Bộ trưởng Môi trường Anh áp dụng một thủ tục nhằm kiểm soát sự gia tăng chi tiêu của các cơ quan địa phương. Thủ tục này thay thế các phương pháp cũ, như việc điều hành TỶ LỆ HỖ TRỢ BẰNG TRỢ CẤP, để kiểm soát chi tiêu của chính quyền địa phương.
Rank-Tournament Compensation Rule / Quy Tắc Đền Bù Theo Xếp Hạng Thi Đua
Một quy tắc theo đó người chủ sẽ thanh toán cho nhân viên dựa trên thứ hạng của họ trong cuộc đua.
Một quy tắc theo đó người chủ sẽ thanh toán cho nhân viên dựa trên thứ hạng của họ trong cuộc đua.






