Rank Of A Matrix / Hạng Của Ma Trận
Số tối đa các dòng hoặc cột độc lập tuyến tính trong ma trận.
Rank Correlation / Tương Quan Bậc
Phương pháp này giúp đánh giá mức độ liên quan giữa hai biến số. Nó không dựa vào giá trị thực tế mà dựa vào thứ tự của chúng.
Range (Of A Good) / Phạm Vi (Của Một Hàng Hoá)
Trong kinh tế học, khoảng cách tối đa mà người ta sẵn sàng đi để mua một sản phẩm cụ thể. Trong kinh tế học, khoảng cách tối đa mà người ta sẵn sàng đi để mua một sản phẩm cụ thể.
Range / Dải, Khoảng
Độ phân tán của mẫu các quan sát hoặc của một sự phân phối được tính bằng cách lấy giá trị lớn nhất trừ đi giá trị nhỏ nhất của biến số đó.
Random Walk Theory / Lý Thuyết Bước Đi Ngẫu Nhiên
Năm 1973, Burton Malkiel viết cuốn sách "A Random Walk Down Wall Street", đánh dấu sự phổ biến của lý thuyết bước đi ngẫu nhiên. Đây là một trong những lý thuyết đầu tư quan trọng nhất trên thị trường chứng khoán. Lý thuyết này cho rằng giá cổ phiếu hoặc chỉ số thị trường trong quá khứ không thể dự đoán được tương lai. Trước đó, năm 1953, Maurice Kendall là người đầu tiên đưa ra ý tưởng này. Kendall cho rằng biến động giá cổ phiếu là ngẫu nhiên, với xác suất thay đổi như nhau. Tuy nhiên, giá cổ phiếu thường có xu hướng tăng theo thời gian.
Lý thuyết bước đi ngẫu nhiên cho thấy giá cổ phiếu di chuyển theo cách không thể đoán trước. Tương lai, cổ phiếu có thể tăng hoặc giảm với cùng xác suất. Những người theo lý thuyết này tin rằng thị trường không lặp lại quá khứ vì luôn có rủi ro không lường trước. Trong sách, Malkiel cho biết cả phân tích kỹ thuật và cơ bản đều không hiệu quả. Ông khuyên nên đầu tư dài hạn, mua và giữ cổ phiếu. Nhà đầu tư cá nhân không nên cố gắng dự đoán thị trường. Các phương pháp phân tích khác cũng không giúp cải thiện kết quả.
Malkiel dùng số liệu chứng minh đa số quỹ đầu tư không thể vượt qua mức trung bình của thị trường, như chỉ số S&P 500. Dù nhiều người tin vào lý thuyết này, vẫn có ý kiến cho rằng hiện nay đầu tư đã thay đổi. Ngày nay, mọi người dễ tiếp cận thông tin và đánh giá cổ phiếu hợp lý hơn. Đầu tư không còn là trò may rủi. Tuy nhiên, chưa rõ lý thuyết này có chính xác đến đâu. Cả hai bên đều có bằng chứng ủng hộ. Điều quan trọng là bạn đọc sách và tự rút ra kết luận riêng.
Random Walk / Bước Ngẫu Nhiên
Ví dụ về mô hình dãy thời gian: giá trị hiện tại được tính bằng giá trị mới nhất cộng thêm yếu tố ngẫu nhiên.
Random Variable / Biến Ngẫu Nhiên
Một biến có thể nhận các giá trị khác nhau dựa trên phân phối xác suất mà nó tuân theo.
Random Sample / Mẫu Ngẫu Nhiên
Mẫu này là nơi tư cách của các thành viên được xác định bằng xác suất, và mỗi quan sát được thực hiện độc lập với các quan sát khác trong mẫu.
Ramsey Pricing / Định Giá Ramsay
Một quy tắc đã được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực kinh tế môi trường. Quy tắc này có thể cần thiết khi áp dụng cho mọi mức giá trong nền kinh tế, nếu ít nhất có một loại hàng hóa là tài nguyên công cộng không thể cạn kiệt.
Raider Firm / Hãng Thu Mua
Công ty có tiềm năng tăng cường vị thế bằng cách mua lại một doanh nghiệp khác.
Radical Economics / Kinh Tế Học Cấp Tiến
Tên gọi chung cho các tác phẩm thuộc truyền thống xã hội chủ nghĩa hoặc chủ nghĩa Mác, thường kết hợp các tư tưởng khác như thuyết vô chính phủ và thuyết tự do bình đẳng. Những tác phẩm này được gọi là "cánh tả mới".
Kinh Tế Học Cấp Tiến là thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả các khái niệm, cơ chế hoặc quy trình được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong việc đánh giá báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần chú ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng ý nghĩa.
Radcliffe Committee / Uỷ Ban Radcliffe
Uỷ ban về hoạt động của hệ thống tiền tệ được thành lập vào năm 1957. Chủ tịch là luật gia, huân tước Radcliffe. Uỷ ban này đã trình báo cáo vào năm 1959 (Báo cáo Cmnd.827). Trong tổ chức này có hai nhà kinh tế học nổi bật: giáo sư Alec Cairncross và giáo sư R.S.Sayers. Hai người đã thực hiện khảo sát có phạm vi rộng và mang tính thẩm quyền về hệ thống tiền tệ và tài chính.
R&D / Nghiên Cứu Và Phát Triển
Nghiên cứu và phát triển là quá trình khám phá những hiểu biết mới về sản phẩm, quy trình và dịch vụ. Sau đó, những hiểu biết này được ứng dụng để tạo ra sản phẩm, quy trình và dịch vụ mới, có cải tiến. Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu của khách hàng (hoặc thị trường). R&D và cải tiến công nghệ luôn là mục tiêu và chức năng quan trọng của các công ty đa quốc gia lớn nhất thế giới. Để trở thành người dẫn đầu thị trường, không còn cách nào khác là luôn đi trước đối thủ một bước trong phát triển sản phẩm và công nghệ. Điều này giúp đáp ứng tối đa nhu cầu khách hàng với giá cả phải chăng và chi phí tối ưu.
Customer/Client/Consumer/Clientele / Khách Hàng
Customer và client có thể dùng để chỉ người hoặc công ty mua sản phẩm/dịch vụ. Consumer và clientele thường chỉ người. Từ customer thường dùng khi mua sản phẩm/dịch vụ thông thường. Client hay dùng khi mua sản phẩm/dịch vụ được thiết kế riêng, ví dụ như dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp. Các công ty dịch vụ công cộng như bệnh viện hay xe bus hiện dùng customer và client thay vì bệnh nhân hay hành khách để tạo hình ảnh chuyên nghiệp. Consumer dùng để mô tả người mua hàng nói chung, không phải khách hàng hoặc công ty cụ thể. Clientele chỉ tất cả khách hàng của một cửa hàng, nhà hàng hay dịch vụ nào đó.
Customer Trust / Lòng Tin Người Tiêu Dùng
Thái độ của người tiêu dùng đối với tình hình kinh tế bị ảnh hưởng bởi những gì họ nghe được. Trung thực hoặc thiếu niềm tin của họ tác động trực tiếp đến diễn biến nền kinh tế. Khi người tiêu dùng cảm thấy yên tâm về hiện tại và tương lai, họ sẵn sàng chi tiêu nhiều hơn, thúc đẩy tăng trưởng. Ngược lại, nếu họ lo lắng về việc làm, họ sẽ tiết kiệm nhiều hơn, chi tiêu ít đi, làm chậm lại tăng trưởng. Người tiêu dùng thường phản ứng chậm với thông tin về phục hồi kinh tế nếu chưa thấy tác động tích cực đến cuộc sống. Sự ngại ngần trong việc bắt đầu chi tiêu khiến quá trình phục hồi kinh tế kéo dài. Các yếu tố này tạo nên bức tranh tổng hợp về tình trạng nền kinh tế mà chính phủ xây dựng và công bố hàng tháng.
Custom Union / Liên Minh Thuế Quan
Là một tổ chức gồm nhiều quốc gia. Các rào cản thương mại giữa chúng được xóa bỏ.
Custom Co-Operative Council / Uỷ Ban Hợp Tác Hải Quan
Một ủy ban được thành lập năm 1950 để cải thiện và làm hài hòa các hoạt động hải quan.
Cusip / Hệ Thống Cusip
CUSIP là viết tắt của Uỷ ban về thủ tục nhận dạng Chứng khoán thống nhất (Committee on Uniform Security Identification Procedures). Đây là hệ thống mã nhận dạng Chứng khoán gồm 9 chữ số, áp dụng cho mọi loại chứng khoán như cổ phần, trái phiếu Chính phủ, và các công ty đăng ký tại Mỹ hoặc Canada. Mục đích của hệ thống là giúp các giao dịch và thanh toán trong thương mại trở nên thuận tiện hơn. Cusip được ban hành bởi Hiệp hội Ngân hàng Mỹ (American Bankers Association) và quản lý bởi Standard & Poor's. Cục dịch vụ Cusip (Cusip Services Bureau) hoạt động như Hiệp hội Mã số quốc gia (National Numbering Association - NNA) ở khu vực Bắc Mỹ. Hệ thống CUSIP có vai trò tương tự như Hệ thống số nhận dạng Mã số quốc gia đối với các chứng khoán phát hành tại Mỹ và Canada. Mã CUSIP giúp xác định công ty phát hành chứng khoán và các công cụ tài chính khác, dựa trên khung chuẩn 9 kí tự gồm chữ và số. Hệ thống này được xây dựng để thống nhất tiêu chuẩn nhận dạng trên nhiều thị trường. Vào những năm 1980, nỗ lực mở rộng CUSIP cho các chứng khoán quốc tế dẫn đến ra đời Hệ thống mã số quốc tế Cusip (CUSIP International Numbering System - CINS). Tuy nhiên, hệ thống này ít được sử dụng do cùng thời điểm ra đời với ISIN (International Securities Identifying Number), hệ thống tiêu chuẩn quốc tế.
Current Ratio / Hệ Số Khả Năng Thanh Toán Nợ Hiện Tại
Là chỉ số đo lường khả năng thanh toán nợ ngắn hạn của doanh nghiệp. Công thức tính: Current Ratio = Tài sản hiện tại : Các khoản phải trả hiện tại. Current Ratio còn được gọi là "tỷ lệ thanh khoản," "tỷ lệ tài sản tiền mặt," hoặc "tỷ lệ tiền mặt." Chỉ số này dùng để đánh giá khả năng trả các khoản nợ ngắn hạn như nợ và các khoản phải trả bằng tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp, bao gồm tiền mặt, khoản phải thu, hàng tồn kho. Chỉ số càng cao, khả năng thanh toán càng tốt. Nếu chỉ số nhỏ hơn 1, doanh nghiệp có nguy cơ không hoàn thành nghĩa vụ trả nợ khi đến hạn. Dù tỷ lệ dưới 1 có thể cho thấy tình hình tài chính không ổn, điều này không đồng nghĩa doanh nghiệp sẽ phá sản, vì vẫn có nhiều cách huy động vốn. Chỉ số này giúp hình dung chu kỳ hoạt động của doanh nghiệp, xem khả năng biến sản phẩm thành tiền mặt có hiệu quả không. Nếu doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc thu hồi khoản phải thu hoặc thời gian thu tiền kéo dài, sẽ dễ đối mặt với rủi ro về thanh khoản hoặc tính lỏng.
Current Liabilities / Nợ Ngắn Hạn
Nợ ngắn hạn là khoản nợ hoặc nghĩa vụ của công ty có thời hạn trong vòng 1 năm (năm tài chính). Tài sản nợ ngắn hạn trên bảng cân đối kế toán bao gồm các khoản nợ ngắn hạn, tài khoản phải trả, khoản nợ tích lũy và các loại khoản nợ khác. Đây là các hóa đơn phải trả giữa người vay và người cho vay trong thời gian ngắn. Công ty thường dùng tiền mặt trong tài sản ngắn hạn để trả nợ ngắn hạn. Các nhà phân tích hoặc người cho vay thường dùng hệ số khả năng thanh toán nợ hiện tại hoặc hệ số khả năng thanh toán nhanh để đánh giá khả năng thanh toán. Trong kế toán, thuật ngữ này chỉ các khoản nợ trong cột ghi nợ của bảng cân đối. Nợ ngắn hạn thường phải trả trong vòng 1 năm hoặc ít hơn (ví dụ: tiền lương, thuế), trái với nợ dài hạn hoặc nợ cố định.






