Cumulative Causation Model / Mô Hình Nhân Quả Tích Luỹ
Một phương pháp phân tích tăng trưởng kinh tế theo khu vực do G.MYRDAL đưa ra. Mô hình này cho thấy các lực lượng thị trường có xu hướng làm gia tăng sự bất bình đẳng kinh tế giữa các khu vực trong một nền kinh tế. Nếu một khu vực có tốc độ tăng trưởng cao hơn các khu vực khác, thì các yếu tố sản xuất trong khu vực đó sẽ khó di chuyển sang khu vực tăng trưởng nhanh hơn.
Cum Dividend / Có Kèm Cổ Tức
Có kèm cổ tức là chứng khoán mà người mua có quyền nhận cổ tức đã được xác định. Các chứng khoán này được mua vào ngày thứ năm hoặc trước đó, trong khoảng thời gian từ ngày ghi sổ trở về trước. Sau khi công bố ngày ghi sổ, các giao dịch mua vào từ ngày thứ năm trở đi sẽ không nhận cổ tức, phải chờ kỳ hạn tiếp theo.
Cultural Change / Sự Thay Đổi Văn Hoá
Một số ý kiến chỉ trích rằng phát triển kinh tế làm tổn hại nền văn hóa bản địa. Tuy nhiên, thay đổi công nghệ và PHÁT TRIỂN KINH TẾ có thể đạt được mà không cần thay đổi nền văn hóa cơ bản.
Cubic / Lập Phương
Phương trình bậc ba là phương trình mà số mũ cao nhất của biến số độc lập là 3. Tức là lập phương của nó.
CSI 300 / Chỉ Số CSI 300
CSI 300 là chỉ số chứng khoán được tính dựa trên giá trị vốn hóa thị trường của 300 cổ phiếu loại A. Cổ phiếu loại A được giao dịch bằng đồng Nhân Dân Tệ (RMB), còn cổ phiếu loại B là cổ phiếu được giao dịch bằng ngoại tệ. Chỉ số này bao gồm các cổ phiếu được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Thượng Hải và Thẩm Quyến. Chỉ số được công ty China Securities Index Company, Ltd. tính toán. Chỉ số được khởi tạo từ ngày 8/4/2005.
Crowding Out / Lấn Áp; Chèn Ép
Khi chính phủ tăng chi tiêu, tiêu dùng và đầu tư của tư nhân có thể giảm. (Xem FISCAL POLICY).
Crowding Hypothesis / Giả Thuyết Chèn Ép
Các rào cản khiến khó tiếp cận ngành nghề và thông tin thiếu hoàn chỉnh sẽ dẫn đến việc một số nhóm người, chủ yếu là phụ nữ và người da đen, bị đẩy vào các nghề có giới hạn. Họ thường nhận lương thấp hơn so với các nghề khác.
Cross-Subsidization / Trợ Cấp Chéo
Khi áp dụng cho doanh nghiệp đa sản phẩm, đây là cách bù đắp lỗ của một sản phẩm bằng lợi nhuận siêu cao từ các sản phẩm khác.
Cross-Sectional Analysis / Phân Tích Chéo
Là việc phân tích một loạt số liệu từ các quan sát có liên quan, xảy ra tại một thời điểm cụ thể (Xem TIME SERIES).
Cross-Section Consumption Function / Hàm Số Tiêu Dùng Chéo
Đây là mối quan hệ hàm số giữa tiêu dùng và thu nhập được tính toán ở các nhóm có thu nhập khác nhau tại một thời điểm. Những phát hiện này cho thấy giữa tiêu dùng và thu nhập tồn tại mối quan hệ dương. Cụ thể:
- Khuynh hướng tiêu dùng biên nằm trong khoảng 0 < MPC < 1.
- Khuynh hướng tiêu dùng biên thấp hơn khuynh hướng tiêu dùng trung bình, do đó tiêu dùng trung bình sẽ giảm khi thu nhập tăng.
- Một số người cho rằng khuynh hướng tiêu dùng biên là hằng số, một số khác cho rằng nó giảm khi thu nhập tăng.
Nhìn chung, người ta ủng hộ giả thiết thu nhập tuyệt đối của Keynes và hàm số có dạng C = a + bY.
Cross-Section Consumption Function / Hàm Tiêu Dùng Chéo
Mối quan hệ giữa tiêu dùng và thu nhập được quan sát qua các nhóm có thu nhập khác nhau tại cùng một thời điểm. Những phát hiện cho thấy tiêu dùng và thu nhập có mối quan hệ dương. Xu hướng tiêu dùng biên nằm trong khoảng 0 đến 1. Xu hướng tiêu dùng biên thấp hơn xu hướng tiêu dùng trung bình (C/Y), do đó tiêu dùng trung bình sẽ giảm khi thu nhập tăng. Một số cho rằng xu hướng tiêu dùng biên là hằng số, số khác lại cho rằng nó giảm khi thu nhập tăng.
Cross-Functional Team / Nhóm Xuyên Chức Năng
Trong kinh doanh, nhóm xuyên chức năng là nhóm gồm nhiều cá nhân từ các bộ phận khác nhau cùng hợp tác để đạt mục tiêu chung. Nhóm có thể bao gồm người từ tài chính, marketing, vận hành, nhân sự. Thường thì thành viên đến từ nhiều cấp độ trong tổ chức. Một số người cũng có thể từ bên ngoài, như nhà cung cấp, khách hàng quan trọng, hoặc cố vấn. Quyết định trong nhóm thường dựa vào người đứng đầu, dù có thể đạt được sự đồng thuận. Sự phát triển của nhóm xuyên chức năng đã thay đổi cách tổ chức đưa ra quyết định và cấu trúc làm việc.
1. Quyết định theo hướng cấp: Mục tiêu chung của doanh nghiệp định hướng mục tiêu của đơn vị chiến lược, và đơn vị này lại định hướng mục tiêu cho các bộ phận chức năng.
2. Thông tin đa dạng hơn: Nhóm cần tiếp cận nhiều nguồn thông tin để đưa ra quyết định. Họ phải lấy dữ liệu từ nhiều phòng ban trong tổ chức.
3. Thông tin sâu hơn: Nhóm cần thông tin từ các cấp quản lý. Hầu hết quyết định chiến lược, sách lược và hoạt động đều cần thông tin từ nhiều cấp độ.
4. Thông tin dễ hiểu: Vì thành viên đến từ nhiều bộ phận, thông tin phải dễ hiểu cho tất cả. Không chỉ kỹ sư hiểu cơ sở dữ liệu kỹ thuật, không chỉ kế toán dùng dữ liệu tài chính, mà cả nhân viên nhân sự cũng cần hiểu dữ liệu của họ.
5. Giảm tình trạng đối phó: Từ khi Peter Drucker viết cuốn "Management by Objectives", các quyết định kinh doanh dần tập trung vào mục tiêu. Quản lý hiện nay xem ra quyết định là quá trình bắt đầu từ đánh giá tình hình, xác định mục tiêu, rồi tìm cách đạt được. Mô hình này áp dụng cho hầu hết các quyết định quan trọng.
Cross-Entry / Nhập Nghành Chéo
Đây là khái niệm chỉ các doanh nghiệp mới gia nhập ngành nhưng đã hoạt động trong các lĩnh vực sử dụng công nghệ tương tự so với công nghệ mà các doanh nghiệp mới gia nhập thị trường này đang áp dụng.
Cross Partial Derivative / Đạo Hàm Riêng
Đạo hàm của một hàm số lần thứ nhất tính theo một biến độc lập trước, sau đó tính theo một biến khác.
Cross Elasticity Of Demand / Độ Co Giãn Chéo Của Cầu
Là mức độ thay đổi lượng cầu cho một sản phẩm khi giá của sản phẩm khác thay đổi.
Guaranteed Week / Tuần Lễ Bảo Đảm
Công nhân làm việc ngắn hạn sẽ được thanh toán, dù không phải do lỗi của họ.
Growth-Valuation Function / Hàm Giá Trị - Tăng Trưởng
Hàm này xác định tỷ số giá trị cao nhất mà một hãng có thể duy trì ở các mức tăng trưởng khác nhau. Đây là đặc điểm chung của các lý thuyết tăng trưởng liên quan đến doanh nghiệp.
Creeping Inflation / Lạm Phát Sên Bò; Lạm Phát Bò Dần
Là tình trạng lạm phát xảy ra khi giá cả tăng chậm nhưng liên tục. Nguyên nhân có thể do sự gia tăng tổng cầu. Xem DEMAND-PULL INFLATION, COST-PUSH INFLATION.
Growth-Stock Paradox / Nghịch Lý Cổ Phần Tăng Trưởng
Khi lãi suất chiết khấu hiện tại thấp hơn tỷ lệ tăng trưởng cổ tức hàng năm không đổi dự kiến của một công ty, giá trị cổ phần sẽ tiến đến vô cùng.
Growth-Profitability Function / Hàm Lợi Nhuận - Tăng Trưởng
Tỷ suất lợi nhuận tối đa mà một hãng có thể duy trì phụ thuộc vào tốc độ tăng trưởng. Khi tăng trưởng nhanh, tỷ suất này có thể giảm. Ngược lại, nếu tăng trưởng chậm, tỷ suất có thể giữ nguyên hoặc tăng.






