Government Securities / Chứng Khoán Của Chính Phủ
Một nhóm thuật ngữ chung chỉ các khoản nợ có thể trao đổi được của chính phủ trung ương. Từ thời hạn ngắn nhất, như HỐI PHIẾU BỘ TÀI CHÍNH, đến thời hạn rất dài và những khoản nợ không xác định thời hạn.
Credit Agreement / Thỏa Thuận Tín Dụng
Một hợp đồng pháp lý giữa ngân hàng và khách hàng, trong đó ngân hàng cho vay một khoản tiền cụ thể trong thời gian nhất định. Thỏa thuận tín dụng nêu rõ các quy định và điều khoản chính của hợp đồng. Nó bao gồm lãi suất phải trả cho khoản vay. Thỏa thuận tín dụng có thể là tài liệu dài và chi tiết, giải thích rõ ràng tất cả điều khoản. Trong hầu hết các trường hợp, mọi hình thức vay nợ (từ thẻ tín dụng đến vay thế chấp) đều có dạng của thỏa thuận tín dụng. Thỏa thuận phải được ký và đồng ý bởi cả hai bên: bên cho vay (ngân hàng hoặc cá nhân) và bên đi vay. Thỏa thuận không có hiệu lực cho đến khi cả hai bên ký kết tài liệu.
Government National Mortgage Association / Hiệp Hội Thế Chấp Chính Phủ
GNMA, hay còn gọi là Ginnie Mae, là một cơ quan của chính phủ Mỹ. Cơ quan này mua các khoản thế chấp từ các tổ chức cho vay, biến chúng thành chứng khoán, và bán lại cho các nhà đầu tư. Các khoản thanh toán cho nhà đầu tư được bảo đảm bởi uy tín của chính phủ, giúp chúng có lãi suất thấp hơn một chút so với các chứng khoán thế chấp khác. Ginnie Mae bảo đảm ba loại chứng khoán: Ginnie Mae I gồm nhiều khoản thế chấp giống nhau, cùng lãi suất, từ một công ty phát hành. Ginnie Mae II bao gồm các khoản thế chấp có thể khác nhau về lãi suất hoặc do nhiều tổ chức phát hành. Ginnie Mae REMICs là nhóm các chứng khoán thế chấp.
Government Nation Mortgage Association (GNMA) / Hiệp Hội Cầm Cố Quốc Gia Của Chính Phủ
Cơ quan chính phủ Mỹ hỗ trợ thị trường nhà ở có thế chấp.
Credit / Tín Dụng
Tín dụng bao gồm "Tín dụng chứng từ" và "Thư tín dụng dự phòng" là bất kỳ thỏa thuận nào, dù có được gọi hay mô tả như thế nào, trong đó ngân hàng phải thực hiện các hành động sau theo yêu cầu và chỉ thị của khách hàng:
a. Thanh toán cho người thứ ba hoặc chấp nhận hối phiếu do người hưởng lợi ký phát.
b. Ủy quyền cho ngân hàng khác thanh toán hoặc chấp nhận thay mình.
c. Ủy quyền cho ngân hàng khác chiết khấu khi các chứng từ được xuất trình đúng thời gian và hợp lệ.
White Plan / Kế Hoạch White
Kế hoạch của Mỹ về Quỹ ổn định quốc tế được đưa ra tại hội nghị tài chính và tiền tệ Liên hợp quốc. Sự kiện này tổ chức tại Bretton Woods, New Hampshire năm 1944.
Government Financial Statistics System - GFS / Hệ Thống Thống Kê Tài Chính Chính Phủ
Hệ thống Thống kê Tài chính Chính phủ (GFS) lần đầu được IMF đưa ra năm 1986 là bước tiến quan trọng trong việc xây dựng tiêu chuẩn thu thập và trình bày số liệu tài khóa. Đây là nỗ lực nhằm tăng tính minh bạch và tin cậy trong hoạt động tài chính của các chính phủ. Những kinh nghiệm từ các cuộc khủng hoảng tài chính gần đây càng khẳng định vai trò của phương pháp dự báo, cảnh báo và phát hiện sớm rủi ro thông qua số liệu thống kê.
Vụ Thống kê IMF đã soạn thảo và giới thiệu "Hướng dẫn về Thống kê Tài chính Chính phủ - 2001" (GFSM) như một tài liệu bổ sung, hoàn thiện Hướng dẫn 1986. Tài liệu này phù hợp với các tiêu chuẩn chung của SNA 1993. Hệ thống GFS được thiết kế để cung cấp số liệu giúp phân tích hoạt động tài chính, vị trí tài chính và tình trạng thanh khoản của chính phủ hay khu vực công.
Khuôn khổ phân tích của GFS có thể áp dụng cho các chính quyền địa phương, trung ương và giao dịch giữa các cấp. Hệ thống này cung cấp thông tin tóm lược như cân đối hoạt động thuần, vay/cho vay ròng, thay đổi giá trị thuần. Các chỉ tiêu này hỗ trợ đo lường và xác định trong hạch toán toàn diện.
Không chỉ có số liệu tóm lược, GFS còn cung cấp dữ liệu chi tiết để kiểm tra hoạt động cụ thể, như thuế, ngân sách dịch vụ công, nợ chính phủ. Tính hài hòa của hệ thống nằm ở khả năng kết hợp với số liệu thống kê vĩ mô khác. Việc áp dụng tiêu chuẩn quốc tế giúp so sánh hoạt động chính phủ giữa các quốc gia, ví dụ như tỷ lệ thuế hay tiêu dùng so với GDP.
Hệ thống GFS 2001 đã được triển khai tại một số quốc gia. Tuy nhiên, áp dụng tiêu chuẩn chung không phù hợp với điều kiện riêng của từng nền kinh tế. Kinh nghiệm cho thấy cần thành lập cơ quan có hiểu biết về đặc điểm và nhu cầu địa phương. Triển khai GFS cần thời gian và phù hợp với từng quốc gia. Một số nước phải thay đổi cách hạch toán theo nguyên tắc của GFS.
Trong quá trình hội nhập, minh bạch thông tin tài chính là yêu cầu quan trọng. Chỉ khi áp dụng cùng nguyên tắc thống kê, chỉ tiêu, bảng biểu... mới có thể so sánh, đánh giá và thảo luận các vấn đề kinh tế-tài chính giữa các quốc gia. Vì vậy, IMF đã xây dựng và khuyến nghị sử dụng hệ thống GFS.
White Noise / Nhiễu Trắng
Sự biến thiên hoàn toàn ngẫu nhiên, không có phần tử nào mang tính hệ thống.
Creative Destruction / Sự Hủy Diệt Mang Tính Sáng Tạo
Sự hủy diệt mang tính sáng tạo là thuật ngữ dùng để mô tả một cái gì đó mới mẻ ra đời, giết chết một cái cũ. Nhờ đó, các nhà sáng lập doanh nghiệp đã tạo ra nhiều phát minh quan trọng của thế kỷ này. Ví dụ, laptop ra đời đã hủy diệt nhiều công ty sản xuất máy tính mainframe. Khái niệm này được Joseph Schumpeter đưa ra năm 1942 trong công trình mang tên *Chủ nghĩa Tư bản, Chủ nghĩa Xã hội và Dân chủ*. Ông dùng nó để chỉ "quá trình biến đổi công nghiệp, liên tục cách mạng hóa cơ cấu kinh tế từ bên trong, liên tục phá hủy cái cũ, liên tục tạo ra cái mới".
White Knight / Hiệp Sĩ Trắng
Trong kinh doanh, "Hiệp sĩ trắng" là thuật ngữ dùng để mô tả một tổ chức, công ty hoặc cá nhân có kế hoạch hỗ trợ một đối tượng khác. Có nhiều hình thức khác nhau của "Hiệp sĩ trắng".
Dạng đầu tiên là khi một công ty (A) can thiệp vào việc một công ty khác (T) đang bị công ty đối đầu (H) muốn mua lại. Công ty A sẽ đưa ra mức giá cao hơn hoặc điều kiện hấp dẫn hơn để giành quyền sở hữu công ty T, đồng thời cam kết quản lý "thiện chí" cho công ty này. Ví dụ: Nếu công ty T đang bị công ty H muốn mua, nhưng công ty A giành quyền sở hữu T, thì công ty A chính là "Hiệp sĩ trắng".
Dạng thứ hai là khi một công ty gặp khủng hoảng, nợ nần lớn, thậm chí có nguy cơ phá sản. Lúc này, "Hiệp sĩ trắng" sẽ là bên chấp nhận rủi ro để mua lại, tái cấu trúc công ty và coi đó là một bộ phận kinh doanh. Ngoài việc đối mặt với rủi ro, công ty đóng vai trò "Hiệp sĩ trắng" còn phải đương đầu với sự phản đối từ các đối thủ cạnh tranh, thậm chí bị cô lập.
"Hiệp sĩ trắng" là thuật ngữ trong tài chính, dùng để mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, nó có thể xuất hiện trong phân tích tài chính, định giá doanh nghiệp, hoặc các hoạt động thẩm định. Ứng dụng của thuật ngữ này cần dựa vào bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.
Government Expenditure / Chi Tiêu Của Chính Phủ
Muốn tìm hiểu chi tiết hơn, hãy xem phần chi tiêu công cộng. Những khoản chi này là một phần quan trọng trong tổng chi tiêu. Dù được coi là yếu tố bên ngoài trong mô hình chi tiêu thu nhập đơn giản, chúng vẫn giữ vai trò quan trọng trong mô hình Keynes để xác định mức thu nhập quốc dân cân bằng.
Whipsawing / Cưa Kéo
Một số công đoàn dùng cách đe doạ đình công để buộc người sử dụng lao động nhượng bộ. Trong lúc đó, các công ty khác vẫn hoạt động bình thường. Khi người sử dụng lao động đồng ý, công đoàn lại ép buộc người lao động khác phải đưa ra điều kiện làm việc tương tự hoặc tốt hơn. Nếu không, họ sẽ tiếp tục tổ chức đình công.
Government Budget / Ngân Sách Nhà Nước
Theo Luật Ngân sách Nhà nước 1996: Ngân sách Nhà nước là toàn bộ các khoản thu chi của Nhà nước trong dự toán đã được cơ quan có thẩm quyền quyết định. Các khoản này được thực hiện trong một năm để đảm bảo thực hiện các chức năng và nhiệm vụ của Nhà nước. Về hình thức, ngân sách là bảng cân đối giữa thu nhập và chi tiêu trong một năm tài khóa. Về bản chất, ngân sách là tập hợp các quan hệ kinh tế trong quá trình phân phối, gắn với việc hình thành và sử dụng quỹ tiền tệ tập trung của Nhà nước.
Ngân sách Nhà nước (Government Budget) là thuật ngữ dùng trong tài chính. Nó mô tả các khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: thuật ngữ này có thể áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng thực tế bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần chú ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.
Where 9 American Futures Exchanges Locate / Vị Trí Của Các Sở Giao Dịch Futures Ở Mỹ
Có 9 sở giao dịch futures hoạt động tại 5 thành phố khác nhau, được công bố trên Tạp chí phố Wall. Mỗi sở giao dịch chuyên giao dịch một số mặt hàng cụ thể.
1. **Chicago CBT (Chicago Board of Trade)**: giao dịch lúa, trái phiếu kho bạc trung và dài hạn, kim loại quý, chỉ số tài chính.
**CME (Chicago Mercantile Exchange)**: giao dịch thịt, gia cầm, tiền tệ.
**MCE (MidAmerica Commodity Exchange)**: giao dịch hợp đồng tài chính, tiền tệ, gia cầm, lúa, kim loại quý.
2. **Philadelphia PBOT (Philadelphia Board of Trade)**: giao dịch ngoại tệ.
3. **Minneapolis MPLS (Minneapolis Grain Exchange)**: giao dịch ngũ cốc.
4. **New York CTN (New York Cotton Exchange)**: giao dịch bông xơ, nước cam, ngoại tệ, trái phiếu kho bạc, chỉ số cổ phiếu.
**NYFE (New York Futures Exchange)**: giao dịch bông xơ, nước cam, ngoại tệ, trái phiếu kho bạc, chỉ số cổ phiếu.
**FINEX (Financial Instrument Exchange)**: giao dịch trái phiếu kho bạc, chỉ số cổ phiếu.
**CSCE (Coffee, Sugar and Cacoa Exchange)**: giao dịch cà phê, đường, cacao.
**CNYFE (New York Futures Exchange)**: giao dịch tài chính, kim loại quý, đồng.
**CMX-COMEX (Commodity Exchange)**: giao dịch tài chính, kim loại quý, đồng.
5. **Kansas KC (Kansas City Board of Trade)**: giao dịch lúa, gia cầm, thịt, thực phẩm, sợi, chỉ số cổ phiếu.
Goverment Credit / Tín Dụng Nhà Nước
Quan hệ tín dụng giữa Nhà nước với người dân hoặc doanh nghiệp, trong đó Nhà nước là người vay tiền. Tín dụng nhà nước được thực hiện qua hai hình thức: Trái phiếu chính phủ và Trái phiếu địa phương. Cụ thể:
+ **Trái phiếu chính phủ (Government Bond)**: Do Ngân hàng Trung ương phát hành, gồm các loại:
- **Trái phiếu công trình**: Nhà nước ủy nhiệm cho các chủ đầu tư công trình phát hành để huy động vốn.
- **Trái phiếu quốc tế**: Là trái phiếu của Chính phủ nước này, phát hành ở nước khác, bằng đồng tiền của nước mua trái phiếu.
- **Trái phiếu châu Âu**: Cũng là trái phiếu của Chính phủ nước này, phát hành ở nước khác, nhưng bằng đồng tiền của nước phát hành.
+ **Trái phiếu địa phương (Municipal Bond)**: Do chính quyền địa phương phát hành, với sự cho phép của Ngân hàng Trung ương. Loại trái phiếu này thường chỉ tồn tại ở các nước phát triển.
Gosplan / Uỷ Ban Kế Hoạch (Liên Xô)
Một thuật ngữ tiếng Nga chỉ Uỷ ban kế hoạch nhà nước trước đây ở Liên Xô. Cơ quan này có nhiệm vụ xây dựng các kế hoạch sản xuất. Sau đó, các kế hoạch này được giao cho các tổ chức phù hợp để triển khai.
Gordon Growth Model / Mô Hình Tăng Trưởng Gordon
Đây là mô hình tính giá trị nội tại cổ phiếu dựa trên chuỗi cổ tức tương lai. Giả định cổ tức hàng năm được trả đều đặn, tăng trưởng vĩnh viễn với tốc độ G. Mô hình giúp tính giá trị hiện tại của các cổ tức trong tương lai. Công thức tính như sau: Trong đó: Giá trị cổ phiếu là Stock value, D là cổ tức kỳ vọng hàng năm, k là lợi suất kỳ vọng, G là tốc độ tăng trưởng cổ tức. Vì chỉ giả định tăng trưởng vĩnh viễn với tốc độ G nên mô hình này thường dùng cho doanh nghiệp có vị thế ổn định, tăng trưởng thấp hoặc khiêm tốn.
Goodwill / Lợi Thế Thương Mại
Một khoản có thể xuất hiện trong mục tài sản của bảng cân đối kế toán. Lợi thế thương mại thường phát sinh khi một công ty mua lại doanh nghiệp khác. Khi mua lại, số tiền công ty phải chi thường phụ thuộc vào giá trị tài sản vô hình của doanh nghiệp mục tiêu. Lợi thế thương mại là một tài sản vô hình trong bảng cân đối kế toán vì nó không phải là tài sản vật chất như nhà xưởng hay máy móc. Lợi thế thương mại phản ánh giá trị của các yếu tố như thương hiệu mạnh, mối quan hệ tốt với khách hàng, quan hệ ổn định với nhân viên, hoặc bằng sáng chế, công nghệ phù hợp. Đơn giản, lợi thế thương mại là phần chênh lệch giữa giá mà công ty bỏ ra để mua doanh nghiệp khác và giá trị tài sản thuần của doanh nghiệp được mua. Ví dụ: Giả sử Microsoft mua lại FPT với giá 1 tỷ USD. Tổng giá trị tài sản hiện có của FPT là 500 triệu USD (bao gồm tất cả tài sản như nhà cửa, xe cộ, máy tính, bất động sản...). Giá trị các khoản nợ của FPT là 100 triệu USD. Giá trị tài sản thuần của FPT là 400 triệu USD. Khoản chênh lệch giữa giá mua và giá trị tài sản thuần là 600 triệu USD, đó chính là lợi thế thương mại.
What Is Financial Futures / Thế Nào Là Giao Dịch Futures Tài Chính
Tương tự như sự thay đổi giá lúa mì ảnh hưởng đến người nông dân, người làm bánh và cuối cùng là người tiêu dùng, lãi suất, giá trị đồng tiền trong tương lai và xu hướng thị trường cổ phiếu (dù lớn hay nhỏ) cũng tác động đến cộng đồng tài chính. Các giao dịch futures tài chính giúp người tham gia bảo vệ mình trước biến động thị trường, giống như cách các quỹ phúc lợi, quỹ tương hỗ và công ty chứng khoán thường làm. Họ cũng là những người kiểm soát rủi ro trong thị trường futures tài chính.
Goodwill / Uy Tín
Uy tín là một khoản mục có thể xuất hiện trong bảng cân đối kế toán của công ty, được coi là một phần tài sản. Uy tín thường được nhắc đến khi một công ty bị công ty khác mua lại. Đây là tài sản vô hình, nên công ty mua lại thường trả giá cao hơn giá trị thị trường của công ty mục tiêu. Số chênh lệch này chính là khoản tiền chi trả cho uy tín của công ty mục tiêu.
Uy tín được xem là tài sản vô hình vì không có hình dạng cụ thể như nhà xưởng hay thiết bị. Nó phản ánh giá trị của các tài sản vô hình khác, ví dụ như thương hiệu nổi tiếng (như Nike, Coca-Cola), mối quan hệ tốt với khách hàng hoặc nhân viên.






