Creditworthness / Khả Năng Thanh Toán Nợ
Thường được áp dụng trong lĩnh vực tài chính ngân hàng để đánh giá khả năng trả nợ của người vay. Khi người cho vay muốn cấp vốn, họ sẽ kiểm tra năng lực của người vay để giảm rủi ro. Những đánh giá này dựa vào các yếu tố như: thu nhập, tài sản, số lượng nhân viên, quy mô doanh nghiệp, các báo cáo về cách doanh nghiệp đã sử dụng vốn vay trước đây, hiệu quả trong việc quản lý vốn, cũng như triển vọng phát triển của doanh nghiệp...v.v.
Growth Theory / Lý Thuyết Tăng Trưởng
Các mô hình xuất hiện khi nghiên cứu nền kinh tế, khi có thay đổi về lượng tư bản, quy mô dân số. Điều này kéo theo áp lực về số lượng và cơ cấu tuổi của lực lượng lao động, cùng tiến bộ kỹ thuật. Có hai nhóm lý thuyết chính: 1) Lý thuyết tăng trưởng tân cổ điển. 2) Lý thuyết tăng trưởng của Keynes (và Keynes mới).
Lý thuyết tăng trưởng (Growth Theory) là thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Lý thuyết này có thể áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy theo ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi dùng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Growth Theories Of The Firm / Các Lý Thuyết Về Sự Tăng Trưởng Của Hãng
Công trình của E.T. Penrose (lý thuyết tăng trưởng của hãng, Blackwell, Oxford, 1959) và R.L. Marris (lý thuyết kinh tế của chủ nghĩa tư bản "quản lý", Macmillan, London, 1964) giúp lý thuyết tăng trưởng trở thành một lĩnh vực trong quản lý hãng. Các lý thuyết này được xem là phù hợp với nền kinh tế hãng, nơi các nhà quản lý có quyền tự do đề ra mục tiêu theo đuổi.
Growth Path / Đường Tăng Trưởng
Đây là một kiểu biến đổi của một biến theo thời gian.
Group Of Seven / Nhóm G7
Bảy quốc gia công nghiệp lớn (Canada, Pháp, Đức, Ý, Nhật, Anh và Mỹ) thường xuyên gặp nhau để phối hợp chính sách kinh tế vĩ mô, đặc biệt là tỷ giá hối đoái. Hiện nay, Nga cũng đã gia nhập nhóm này.
G7 là nhóm bảy quốc gia dân chủ, công nghiệp hàng đầu thế giới (Pháp, Đức, Ý, Nhật, Anh, Mỹ và Canada). Nga tham gia một số hoạt động nhưng không chính thức. Nhóm này được thành lập sau khủng hoảng dầu mỏ 1973 và suy thoái kinh tế toàn cầu. Hoa Kỳ lập nhóm "Library Group" để thảo luận kinh tế. Năm 1975, Pháp mời sáu nước họp lần đầu tại Rambouillet, hình thành G6. Đến 1976, Canada tham gia, trở thành G7. Sau đó, Nga tham gia vào năm 1991, gọi là G8. Tuy nhiên, Nga không tham gia hội nghị tài chính cấp bộ trưởng. G7 hiện chỉ dùng để chỉ cuộc họp cấp bộ trưởng của G8 (trừ Nga) và các quan chức châu Âu.
G8 không có tổ chức xuyên quốc gia, khác với Liên Hợp Quốc hay Ngân hàng Thế giới. Ghế chủ tịch luân phiên hàng năm, nước chủ nhà tổ chức các cuộc họp cấp bộ trưởng, dẫn đến hội nghị thượng đỉnh 3 ngày. Các cuộc họp bàn về y tế, lao động, luật lệ. G7 hiện dùng để chỉ hội nghị tài chính của G8 (trừ Nga) và các quan chức châu Âu. Ngoài ra, có cuộc họp "G8+5" với Trung Quốc, Mexico, Ấn Độ, Brazil và Nam Phi.
G7 (Group Of Seven) là thuật ngữ trong tài chính, mô tả cơ chế hoặc quy trình dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần lưu ý bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Group Of Eight / G8 / Nhóm G8
Nhóm G8, còn được gọi là G7 khi chưa có Nga, là một diễn đàn quốc tế gồm các nước Canada, Pháp, Đức, Ý, Nhật, Nga, Anh và Mỹ. Thuật ngữ G8 có thể chỉ các quốc gia thành viên hoặc hội nghị cấp cao hàng năm của họ. Các bộ trưởng G8 cũng họp thường xuyên, trong đó cuộc họp tài chính diễn ra 4 lần/năm, cuộc họp ngoại giao và môi trường cũng được tổ chức. Liên minh Châu Âu tham gia các cuộc họp với đại diện là Chủ tịch Ủy ban Châu Âu và Chủ tịch luân phiên Hội đồng Châu Âu. Mỗi năm, nước chủ nhà tổ chức hội nghị G8 theo thứ tự: Pháp, Mỹ, Anh, Nga, Đức, Nhật Bản, Ý và Canada. Quốc gia chủ nhà quyết định chương trình làm việc, điều phối cuộc họp và chọn nước tiếp theo tổ chức. Các cuộc họp bộ trưởng thường bàn về các vấn đề toàn cầu như y tế, luật pháp, lao động, phát triển kinh tế, năng lượng, môi trường, an ninh quốc tế, chống khủng bố và thương mại. G8 chiếm 65% tổng GDP thế giới và gần như toàn bộ vũ khí hạt nhân đang hoạt động. Dù chỉ có 14% dân số toàn cầu, họ tạo ra lượng hàng hóa và dịch vụ rất lớn.
Group Of 77 / Nhóm 77
Liên minh này gồm hơn 100 quốc gia, chủ yếu là đang phát triển. Ban đầu, liên minh được thành lập bởi 77 quốc gia tại Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển năm 1964. Mục tiêu là để thể hiện rõ hơn quan tâm chung của họ về việc phát triển các thể chế của hệ thống kinh tế thế giới.
Group Net Order / Thứ Tự Thuần Của Nhóm
Đây là một thuộc tính được tập đoàn bao tiêu chấp nhận vì quyền lợi của tập đoàn. Các loại hoa hồng được chi trả cho thành viên tùy theo sự góp phần của họ trong tập đoàn bao tiêu.
Group Monopoly Market / Thị Trường Độc Quyền Nhóm
Một số doanh nghiệp có thể được xem là ở thế độc quyền nhóm nếu chúng là những công ty duy nhất, hoặc được nhà nước giao làm kinh doanh trong thị trường phù hợp. Giữa các doanh nghiệp này không có sự cạnh tranh. Đây gọi là thị trường độc quyền nhóm. Thị trường độc quyền nhóm (thiểu số) có đặc điểm: số lượng doanh nghiệp ít, sản phẩm vừa được tiêu chuẩn hóa vừa có sự khác biệt. Các doanh nghiệp trong thị trường này phụ thuộc lẫn nhau, khó gia nhập. Do có ít doanh nghiệp trong ngành, sản lượng của mỗi công ty chiếm thị phần lớn. Quyết định về giá cả và sản lượng của một công ty ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận của các công ty khác. Khi ra quyết định, mỗi doanh nghiệp phải tính đến phản ứng của đối thủ. Ví dụ: nếu McDonald giảm giá Big Mac, lợi nhuận của họ sẽ khác nếu Burger King phản ứng bằng cách giảm giá Whopper mạnh hơn. Do sự phụ thuộc lẫn nhau, các doanh nghiệp độc quyền nhóm tham gia vào hành vi chiến lược. Hành vi chiến lược là khi kết quả tốt nhất cho một bên phụ thuộc vào hành động của các bên khác.
Creditworthiness / Đủ Tiêu Chuẩn Tín Dụng
Creditworthiness là tình trạng khi một thực thể đi vay có ít nguy cơ bị rủi ro vỡ nợ. Nói cách khác, tổ chức đó đủ tiêu chuẩn để được vay nợ. Nếu một thực thể có creditworthiness, các tổ chức tín dụng sẽ tin cậy hơn khi cho vay.
Group Banking / Nhóm Nghiệp Vụ Ngân Hàng
Đây là mô hình của công ty mẹ, nơi một nhóm quản lý nắm quyền kiểm soát một vài ngân hàng đang hoạt động. Mỗi ngân hàng trong nhóm có hội đồng quản trị riêng. Công ty mẹ kết nối hoạt động của tất cả ngân hàng và chiếm đa số cổ phần trong các ngân hàng thành viên.
Group Account / Tài Khoản Nhóm
Tài khoản nhóm là cách phân nhóm các tài khoản có cùng loại. Ví dụ, tài khoản phải thu và tài sản cố định sẽ được xếp vào nhóm tương ứng.
Gross Trading Profit / Tổng Lợi Nhuận Thương Mại
Lợi nhuận từ các hoạt động kinh doanh trước khi trừ đi khấu hao, lãi vay và sự tăng giá cổ phần.
Gross Spread / Chênh Lệch Gộp
Chênh lệch tổng hợp là sự khác biệt giữa giá bán cho công chúng và giá mà nhà phát hành nhận được. Số chênh lệch này được phân chia cho các chi phí điều hành, khoản khấu trừ cho người mua bán (hoặc người bao tiêu), và hoa hồng cho nhóm bán.
Gross Sales / Số Bán Gộp
Thuật ngữ này được dùng khi tổng số bán thuần tính theo trị giá hàng hóa trong bảng liệt kê. Không có khấu trừ giá cho khách hàng, không tính lợi nhuận hay tiền lãi. Không có bất kỳ điều chỉnh nào khác.
Creditors / Các Chủ Nợ
Là cá nhân hoặc tổ chức cho vay tiền. Họ kỳ vọng người vay sẽ trả một khoản tiền cố định mỗi năm theo lãi suất. Đồng thời, người vay sẽ hoàn trả lại số tiền gốc vào một ngày cụ thể trong tương lai.
Gross Revenues / Tổng Doanh Thu Của Tài Sản Góp Vốn
Thuật ngữ này áp dụng cho tất cả doanh thu phát sinh từ hoạt động sinh lời của tài sản mà thành viên góp vốn sở hữu. Gross Revenues không tính đến doanh thu từ lãi tiền gửi, hoạt động bán tài sản, việc tái tài trợ hoặc các hình thức bố trí khác liên quan đến tài sản của thành viên góp vốn.
Creditor Nation / Nước Chủ Nợ
Một nước được xem là đơn vị, đóng vai trò chủ cho vay ròng hoặc nhà đầu tư ròng vào các nước khác. Bằng cách đó, nước này tích lũy các khoản nợ đối với các nước đó.
Gross National Income / Tổng Thu Nhập Quốc Dân
Gross National Income (GNI) là một chỉ số kinh tế đo lường mức độ phát triển của một quốc gia. Nó được tính bằng tổng giá trị bằng tiền của các sản phẩm và dịch vụ cuối cùng do công dân của quốc gia đó sản xuất trong một khoảng thời gian, thường là một năm tài chính. Không phân biệt nơi sản xuất.
Tổng Thu Nhập Quốc Dân (GNI) là thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả các khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, GNI có thể được áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy theo ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Credit Union / Liên Hiệp Tín Dụng
Các tổ chức tài chính không vì lợi nhuận cho vay cá nhân và cung cấp dịch vụ ngân hàng tiêu dùng. Họ phục vụ những người có mối liên hệ chung, thường là nhân viên cùng một công ty. Tổ chức này do thành viên điều hành và chia sẻ lợi nhuận. Khi bạn gửi tiền vào tài khoản, bạn trở thành thành viên và được hưởng lợi nhuận. Các liên hiệp tín dụng thường được thành lập bởi doanh nghiệp lớn cho nhân viên và thành viên. Tại Mỹ, sự thay đổi quy định ngân hàng những năm 1970 giúp liên hiệp tín dụng cung cấp dịch vụ tương tự ngân hàng thương mại, quỹ tiết kiệm, hiệp hội tiết kiệm và cho vay.






