Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Gross Margin / Mức Chênh Giá Gộp

Khoảng cách giữa giá mà người bán buôn nhận được và giá mà người bán lẻ nhận được.

Credit Transfer / Chuyển Khoản

Credit Transfer (Chuyển Khoản) là hệ thống giúp tiền được chuyển trực tiếp qua ngân hàng đến tài khoản người nhận (Xem CLEARING). Chuyển Khoản là thuật ngữ tài chính dùng để mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể. Nó xuất hiện trong phân tích, định giá, giao dịch và quản lý rủi ro. Ví dụ: Chuyển Khoản có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để đảm bảo hiểu đúng.

Gross Investment / Tổng Đầu Tư

Tổng mức đầu tư xuất hiện trong nền kinh tế trong một khoảng thời gian nhất định.

Credit Squeeze / Hạn Chế Tín Dụng

Credit Squeeze là một giai đoạn trong chính sách hạn chế tín dụng. (Xem MONETARY POLICY, OPEN MARKET OPERATIONS). Credit Squeeze là thuật ngữ quan trọng trong tài chính – kinh tế. Nó mô tả các cơ chế, quy trình hoặc khái niệm liên quan đến đầu tư, quản trị và phân tích dữ liệu tài chính. Ví dụ: Credit Squeeze thường được dùng trong phân tích báo cáo tài chính, lập kế hoạch đầu tư hoặc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh. Ứng dụng: hỗ trợ lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và ra quyết định chiến lược. Khi sử dụng, cần lưu ý ngữ cảnh và mục tiêu để đảm bảo hiểu đúng và áp dụng chính xác.

Gross Domestic Product/GDP / Tổng Sản Phẩm Quốc Nội

GDP (tổng sản phẩm quốc nội) là con số đo lường tổng thu nhập và tổng chi tiêu của toàn bộ nền kinh tế. Đây là chỉ số quan trọng phản ánh hoạt động kinh tế của một quốc gia. Các nước phát triển như Mỹ và châu Âu thường tính GDP theo quý. Ví dụ, Mỹ có cơ quan chuyên trách là Bureau of Economic Analysis thuộc Bộ Thương mại. Để tính GDP, người ta thu thập nhiều dữ liệu từ các nguồn thống kê khác nhau. Mục tiêu là biến các thông tin rời rạc thành con số đo lường bằng tiền tệ, như VNĐ hay USD. Công việc này đòi hỏi sự phối hợp lớn và điều hành của cơ quan chuyên trách. Dữ liệu GDP đôi khi không đồng nhất, cần điều chỉnh. Có hai cách nhìn nhận GDP: một là tổng thu nhập của người dân, hai là tổng chi tiêu cho sản phẩm và dịch vụ. Cả hai đều nhằm đánh giá hiệu suất kinh tế. Một nền kinh tế có GDP lớn thường có khả năng đáp ứng nhu cầu của hộ gia đình, doanh nghiệp và chính phủ tốt hơn. Để hiểu rõ hơn, cần nghiên cứu khái niệm hạch toán thu nhập quốc dân. Quy tắc tính GDP: GDP là giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong một giai đoạn nhất định. Việc tính toán phức tạp vì phải cộng tổng nhiều sản phẩm, từ chuối, cam, xe ô tô đến dịch vụ cắt tóc. Tuy nhiên, hàng hóa cũ như đồng hồ Omega cũ không được tính vào GDP. Bán đồ cũ không tạo ra giá trị mới. Xử lý hàng tồn kho chưa bán: Nếu chủ tiệm bánh sản xuất bánh nhưng không bán được, khoản lương nhân công là chi phí thua lỗ, không ảnh hưởng đến GDP. Nếu bánh được đưa vào kho, sau đó bán ra, GDP sẽ tăng do giao dịch mua bán. Nhưng khi bán hàng đã qua sử dụng, GDP không thay đổi. Hàng hóa trung gian và giá trị gia tăng: GDP chỉ tính giá trị sản phẩm cuối cùng. Ví dụ, bánh mì pâté sản xuất ở chợ Hàng Da được tính vào GDP, nhưng pâté trong bánh không được tính nữa. Một cách tính GDP là tổng giá trị gia tăng qua từng giai đoạn sản xuất. Tổng giá trị gia tăng trong nền kinh tế bằng tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ cuối cùng. Bất động sản nhà ở và giá trị quy đổi: Tiền thuê nhà được tính vào GDP, dù người thuê không trả tiền. Người ở nhà riêng cũng được tính giá trị "tiền thuê tự cung cấp". Để thống nhất, cần quy đổi giá trị cho các dịch vụ như cảnh sát, chữa cháy, hoặc hoạt động của chính khách. GDP loại trừ các hoạt động kinh tế ngầm, như buôn bán ma túy hoặc kinh doanh bất động sản không khai báo.

Credit Restriction / Hạn Chế Tín Dụng

Hạn chế tín dụng là các biện pháp do cơ quan tiền tệ thực hiện. Các biện pháp này có thể là cách thức hoạt động nhằm giới hạn hoặc giảm việc mở rộng tín dụng của ngân hàng hoặc tổ chức tài chính. Họ có thể áp dụng các giao dịch thị trường mở hoặc điều chỉnh lãi suất mà không trực tiếp can thiệp vào hoạt động của các tổ chức tài chính. Nói cách khác, ngân hàng hay tổ chức tài chính có thể bị yêu cầu tuân thủ các giới hạn cụ thể hoặc tiêu chuẩn trong hoạt động cho vay.

Gross Domestic Product / Tổng Sản Phẩm Quốc Nội

Trong kinh tế, GDP (tổng sản phẩm nội địa) là giá trị tính bằng tiền của tất cả sản phẩm và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong phạm vi lãnh thổ trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm. Khi áp dụng cho toàn quốc, nó còn gọi là tổng sản phẩm quốc nội. GDP là một chỉ số quan trọng để đánh giá sự phát triển kinh tế của một vùng lãnh thổ. Trên thực tế, tồn tại hai loại GDP: GDP danh nghĩa và GDP thực tế. GDP danh nghĩa chỉ tính tổng chi phí, trong khi GDP thực tế tính cả yếu tố lạm phát để ước lượng chính xác hơn số lượng hàng hóa và dịch vụ. GDP danh nghĩa còn gọi là GDP tiền tệ, còn GDP thực tế gọi là GDP giá cố định hoặc điều chỉnh lạm phát. Có ba cách tính GDP: theo tổng tiêu dùng, tổng chi tiêu, hoặc tổng giá trị gia tăng. Về lý thuyết, dù dùng cách nào cũng cho kết quả tương tự. Tuy nhiên, trong thực tế, báo cáo thống kê thường có sự chênh lệch nhỏ giữa các cách tính do sai số trong dữ liệu. Công thức tính GDP theo tổng tiêu dùng là: GDP = C + I + G + NX. Trong đó: - C: Tiêu dùng của cá nhân (hộ gia đình). - I: Đầu tư của doanh nghiệp vào cơ sở sản xuất. Lưu ý: Đầu tư này khác với đầu tư vào chứng khoán hoặc trái phiếu. - G: Chi tiêu của chính phủ (tiêu dùng công cộng). - NX: Xuất khẩu ròng (xuất khẩu - nhập khẩu). GDP theo cách tính tổng chi phí (gọi là GDE) cũng được tính tương tự, nhưng không bao gồm các khoản đầu tư ngoài kế hoạch (như hàng tồn kho). GDE thường được dùng trong phân tích kinh tế. Mặc dù GDP được sử dụng rộng rãi, giá trị của nó như một chỉ số vẫn gây tranh cãi. Một số hạn chế của GDP bao gồm: 1. **Sự khác biệt trong cách tính**: Các phương pháp khác nhau dẫn đến kết quả không đồng nhất, đặc biệt khi so sánh giữa quốc gia. 2. **Không phản ánh mức sống**: GDP chỉ đo lường quy mô kinh tế, không đánh giá chất lượng cuộc sống. 3. **Bỏ qua kinh tế ngầm**: Các hoạt động không chính thức (trao đổi, công việc tình nguyện, chăm sóc trẻ em miễn phí) không được tính vào GDP. 4. **Không cân bằng phát triển**: Một quốc gia có thể tăng trưởng nhanh nhờ khai thác tài nguyên, nhưng gây ô nhiễm môi trường. 5. **Không phản ánh phân phối lợi ích**: GDP cao có thể do một nhóm người giàu tạo ra, trong khi phần lớn dân chúng vẫn nghèo. GDP là công cụ hữu ích, nhưng cần kết hợp với các chỉ số khác để có cái nhìn toàn diện về nền kinh tế và xã hội.

Credit Rationing / Định Mức Tín Dụng

Việc phân bổ vốn vay thông qua các biện pháp không liên quan đến lãi suất, khi nhu cầu vay vượt quá khả năng đáp ứng của các tổ chức tài chính. Các tổ chức này không dùng cách tăng lãi suất để giảm nhu cầu vay, mà thay vào đó điều chỉnh các điều kiện vay hoặc hạn mức tín dụng. Ví dụ, ngân hàng hoặc ngân hàng phát triển cư xá có thể áp dụng các phương pháp này để cân đối nhu cầu tín dụng.

Gross Domestic Product Deflator / Chỉ Số Khử Lạm Phát Cho Tổng Sản Phẩm Quốc Nội

Chỉ số giá được dùng để điều chỉnh giá trị của tất cả hàng hóa và dịch vụ trong tổng sản phẩm quốc nội (GDP) khi giá cả thay đổi.

Credit Rating / Xếp Hạng Uy Tín

Xếp hạng uy tín là cách đánh giá mức độ tin cậy của một cá nhân hay doanh nghiệp. Đánh giá này dựa vào lịch sử vay và trả nợ, giá trị tài sản hiện tại, cũng như thông tin từ báo cáo tín dụng. Uy tín đóng vai trò quan trọng vì những người hoặc doanh nghiệp có uy tín thấp sẽ khó tiếp cận nguồn tài chính và thường phải chịu chi phí cao hơn do rủi ro lớn hơn. Khi đầu tư vào chứng khoán nợ của doanh nghiệp, nhà đầu tư cần xác định khả năng hoàn thành nghĩa vụ nợ. Các công ty xếp hạng tín dụng giúp đánh giá độc lập, cho thấy mức độ rủi ro. Với thị trường toàn cầu hóa, nhà đầu tư không chỉ chọn doanh nghiệp mà còn cân nhắc quốc gia. Đầu tư nước ngoài có lợi ích nhưng rủi ro cao hơn so với thị trường trong nước. Đo lường khả năng thực hiện nghĩa vụ tài chính là yếu tố quan trọng. Xếp hạng uy tín là công cụ giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đúng. Mức xếp hạng có thể từ uy tín cao nhất (AAA) đến mức vi phạm nghĩa vụ (default hoặc junk). Thường, AAA là cao nhất, C, D là thấp nhất. Mỗi mức có thể chia nhỏ, ký hiệu bằng dấu (+), (-) hoặc số. Công ty Fitch IBCA xếp hạng AAA là tốt nhất, rủi ro thấp. AA là rất cao, A là cao, BBB là tốt. Xếp hạng dưới BBB được coi là "junk" (không an toàn). Moody's xếp Ba2 là rất tồi, S&P xếp D là rủi ro cao nhất. Dưới đây là bảng xếp hạng của Moody's và Standard & Poor’s: | Moody | Standard & Poor’s | |-------|------------------| | Aaa | AAA | | Aa | AA | | A | A | | Baa | BBB | | Ba | BB, B | | Caa | CCC, CC, C | | C | D | Xếp hạng dưới BBB (junk) thường có rủi ro cao, trong khi mức C, D là mức mất khả năng trả nợ.

Gresham's Law / Luật Gresham

Quy luật này được đề xuất bởi Huân tước Thomas Gresham. Ông là một nhà kinh doanh và viên chức người Anh, sinh năm 1591 và mất năm 1579.

Greenshoe Option / Quyền Chọn Greenshoe

Quyền chọn Greenshoe cho phép nhà bảo lãnh phát hành chứng khoán bán thêm cổ phiếu so với kế hoạch ban đầu. Số lượng cổ phiếu được bán thêm thường dao động từ 10-15%. Mục đích là đáp ứng nhu cầu mua của nhà đầu tư. Quyền chọn này giúp ổn định giá cổ phiếu khi công ty niêm yết lần đầu (IPO), vì nhà bảo lãnh có thể tăng nguồn cung để cân bằng biến động giá. Tuy nhiên, một số công ty không muốn áp dụng điều khoản này. Ví dụ, nếu họ chỉ cần huy động vốn cho dự án cụ thể, không cần vay thêm tiền từ thị trường. Thuật ngữ Greenshoe Option được sáng tạo bởi công ty Green Shoe, và đây cũng là công ty đầu tiên sử dụng phương pháp này.

Greensheet / Giấy Xanh

Một bản tóm tắt thông tin do công ty bảo lãnh phát hành cung cấp. Tóm gọn các thông tin chính trong bản cáo bạch của công ty mới niêm yết. Chứa cả thông tin tích cực lẫn tiêu cực về chứng khoán mới phát hành. Giúp người bán thuyết phục người mua. Chỉ dành cho nhân viên của công ty bảo lãnh phát hành sử dụng.

Greenmail / Thư Xanh

Đây là thuật ngữ chỉ tình huống khi một cá nhân hoặc tổ chức bên ngoài mua cổ phiếu của công ty. Công ty buộc phải mua lại các cổ phiếu đó với giá cao hơn để tránh bị mất quyền kiểm soát.

Greenfield Investment / Đầu Tư Mới

Đầu tư mới là một hình thức của đầu tư trực tiếp nước ngoài, tập trung vào việc mua trang thiết bị mới hoặc mở rộng các thiết bị hiện có. Đây là mục tiêu chính của các quốc gia thu hút đầu tư. Loại hình này giúp xây dựng nhà máy sản xuất mới, tạo việc làm, chuyển giao công nghệ và bí quyết, đồng thời tác động đến thương mại toàn cầu. Tổ chức đầu tư quốc tế đã chỉ ra những tác động của đầu tư mới đến nền kinh tế khu vực và quốc gia, bao gồm: tạo ra nhiều việc làm với mức lương cao hơn các doanh nghiệp địa phương, đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, cùng các hình thức đầu tư vốn khác. Tuy nhiên, có những chỉ trích về loại hình này. Đó là việc làm mất thị phần của doanh nghiệp trong nước, và lợi nhuận từ các dự án đầu tư thường "lẩn tránh" khỏi nền kinh tế địa phương bằng cách chuyển về nước. Trong khi đó, lợi nhuận của các công ty trong nước lại không chảy ra bên ngoài.

Credit Multiplier / Credit Multiplier

Nói ngắn gọn, số nhân tín dụng là tỷ số giữa sự thay đổi số lượng tiền do một nhóm các tổ chức trung gian tài chính gửi tiền, rút tiền (đặc biệt là các ngân hàng) cho vay, so với mức thay đổi trong tài sản dự trữ gây ra thay đổi đó (có thể tăng hoặc giảm). Nói chung hơn, theo thuyết truyền thống về sự tạo ra tiền gửi của ngân hàng, số nhân tín dụng là tỷ số giữa sự thay đổi trong các khoản nợ tiền gửi ngân hàng, do việc tăng mở rộng tín dụng gây ra, so với mức thay đổi ban đầu của các tài sản dự trữ. Trong trường hợp này, số nhân này đôi khi được gọi là "số nhân tiền gửi ngân hàng". Dù gọi là gì, độ lớn của số nhân này phụ thuộc vào tỷ lệ dự trữ mà các tổ chức này giữ, cũng như các tài sản dự trữ của họ khi tín dụng tự thay đổi. Số nhân tín dụng đơn giản hay "số nhân tiền gửi ngân hàng" được xác định theo công thức sau: Trong đó: ∆D là mức gia tăng của số tiền gửi ngân hàng; ∆R là số tăng ban đầu trong khoản dự trữ ngân hàng – ở đây là tiền mặt; c là tỷ số mong muốn của người gửi giữa số tiền mặt so với tiền gửi ngân hàng; r là tỷ lệ dự trữ tiền mặt của ngân hàng. Trong công thức này, độ lớn của số nhân được biểu thị là ... Rộng hơn, mức gia tăng của lượng tiền, theo định nghĩa là tiền mặt gửi và tiền gửi ngân hàng của công chúng (∆M), được xác định theo công thức: Trong đó ... được xác định là "số nhân tiền tệ".

Green Revolution / Cách Mạng Xanh

Một thuật ngữ đặc biệt được dùng khi năng suất nông nghiệp ở các nước đang phát triển tăng mạnh mẽ. Điều này xảy ra nhờ áp dụng các loại giống cây trồng chống được bệnh tật, đồng thời có năng suất cao.

Green Pound / Đồng Bảng Xanh

Tỷ giá hối đoái của đồng bảng Anh giúp chuyển đổi giá nông sản được phê duyệt theo chính sách nông nghiệp chung của EU sang giá tại Anh. Đồng Bảng Xanh (Green Pound) là thuật ngữ tài chính. Nó mô tả một khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Đồng Bảng Xanh có thể áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần chú ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Credit Linked Notes / Trái Phiếu Ràng Buộc

Trái phiếu ràng buộc là một công cụ tài chính phái sinh mới, kết hợp giữa đặc điểm của khoản nợ thông thường và hợp đồng quyền tín dụng. Loại trái phiếu này giúp tổ chức vay có thêm sự linh hoạt khi thanh toán. Tổ chức phát hành có quyền lợi được điều chỉnh mức thanh toán nếu có biến động lớn trong một số yếu tố. Ví dụ, một ngân hàng phát hành trái phiếu để huy động vốn tài trợ các khoản vay với lãi suất 10%/năm. Tuy nhiên, trái phiếu ràng buộc có điều khoản quy định: nếu tỷ lệ tổn thất tín dụng vượt ngưỡng (ví dụ 7% trên tổng dư nợ), ngân hàng chỉ thanh toán lãi suất 7%/năm cho nhà đầu tư. Như vậy, ngân hàng vừa được bảo vệ phần nào trước rủi ro từ các khoản tín dụng.

Green Investing / Đầu Tư Xanh

Đầu tư xanh là cách chọn đầu tư vào các công ty có thành tích tốt trong bảo vệ môi trường. Green investing là một lĩnh vực riêng trong đầu tư xã hội. Ngày nay, nhiều nhà đầu tư quan tâm đến việc đầu tư vào các công ty sản xuất năng lượng sạch như năng lượng từ phản ứng điện hóa học, năng lượng có thể tái tạo, công trình xây dựng xanh và thức ăn hữu cơ. Theo Diễn đàn đầu tư xã hội (Social Investment Forum) năm 2004, có hơn 2 nghìn tỉ đôla tiền được kiểm soát liên quan đến các khoản đầu tư mang tính trách nhiệm xã hội.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55