Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Credit Guarantee / Bảo Lãnh Tín Dụng

Bảo lãnh tín dụng là cam kết của tổ chức tín dụng xuất khẩu sẽ hoàn lại tiền cho bên cho vay nếu bên vay không trả nợ. Bên cho vay sẽ phải trả phí gọi là phí bảo lãnh. Thực tế, thuật ngữ này không chỉ áp dụng cho lĩnh vực xuất-nhập khẩu mà còn có thể dùng trong các trường hợp vay nợ thông thường.

Green Building / Công Trình Xanh

Công trình xanh là việc ứng dụng các giải pháp để nâng cao hiệu quả sử dụng của công trình trong vấn đề năng lượng, nước và nguyên vật liệu. Đồng thời, giảm thiểu ảnh hưởng của quá trình xây dựng đến sức khỏe con người và môi trường, thông qua việc chọn vị trí hợp lý, thiết kế, xây dựng, vận hành, bảo trì và dỡ bỏ (đây là vòng đời của công trình). Các công trình xanh hiệu quả là những công trình đáp ứng 3 điều kiện: 1. Giảm chi phí hoạt động bằng cách tăng năng suất và sử dụng ít năng lượng, nước hơn; 2. Cải thiện sức khỏe người dùng nhờ nâng cao chất lượng không khí trong công trình; 3. Giảm tác động đến môi trường, ví dụ như giảm lượng nước thải và hạn chế hiệu ứng đảo nhiệt (khu vực xung quanh tòa nhà nóng hơn so với khu vực khác). Các nhà thiết kế công trình không chỉ hướng đến sự hài hòa sinh thái mà còn chú trọng đến tính thẩm mỹ giữa công trình và môi trường xung quanh.

Great Leap Forward / Đại Nhảy Vọt

Chính sách phát triển được triển khai ở Trung Quốc vào cuối năm 1957, với mục tiêu nhanh chóng thúc đẩy phát triển, đạt tỷ lệ tăng trưởng công nghiệp 20-30%. Khó đánh giá kết quả của chính sách mạo hiểm này vì có nhiều sự kiện khác xảy ra cùng lúc trong giai đoạn đó.

Great Depression / Đại Suy Thoái Kinh Tế

Cuộc đại suy thoái kinh tế bắt đầu ngày 29/9/1929, sau sự sụp đổ của thị trường chứng khoán Mỹ. Sự kiện này bắt đầu ở Mỹ, nhưng nhanh chóng lan sang châu Âu và thế giới. Đại suy thoái kéo dài gần 10 năm, gây ra nhiều người nghèo đói, thất nghiệp và bất ổn chính trị. Thị trường chứng khoán New York sụp đổ ngày 24/10/1929, được gọi là "ngày thứ 5 đen tối". Hàng nghìn người mất gần như toàn bộ tài sản, rơi vào cảnh tay trắng. Ngày tiếp theo, "ngày thứ 3 đen tối" xảy ra, chỉ số DJIA giảm 12%. Thương mại quốc tế sụt giảm, thu nhập cá nhân giảm, thuế thu và giá cả sản phẩm cũng giảm mạnh.

Great Crash / Đại Đổ Vỡ Trên Thị Trường Chứng Khoán

Sự sụt giá chứng khoán phố Wall năm 1920 là cú sụp đổ kinh hoàng nhất trong lịch sử thị trường Mỹ. Sự kiện này gây ảnh hưởng rộng khắp và để lại hậu quả kéo dài. Ngày thứ 5 đen tối (24/10/1929) và ngày thứ 3 đen tối (29/10) là dấu mốc quan trọng. Ngày 24/10 là khởi đầu, nhưng ngày 29/10 mới là thảm họa thực sự. Chỉ sau 5 ngày, nỗi sợ hãi lan rộng, tạo ra ảnh hưởng nghiêm trọng. Sự sụp giá tiếp tục kéo dài thêm một tháng. Một số chuyên gia cho rằng đây là khởi đầu của Đại suy thoái, nhưng người khác cho rằng chỉ là triệu chứng. Trước khi sụp đổ, New York đã trở thành trung tâm tài chính. Sàn giao dịch chứng khoán New York là thị trường lớn nhất thế giới. Những năm 1920 là giai đoạn thịnh vượng của thành phố. Dù có cảnh báo về đầu cơ, nhiều người vẫn tin tưởng thị trường sẽ giữ giá cao. Trước sự sụp đổ, nhà kinh tế Irving Fisher cảnh báo: "Giá chứng khoán đã đạt đến điểm bình nguyên." Sự lạc quan này tan vỡ vào ngày 24/10 khi cổ phiếu đột ngột giảm giá. Từ đó, giá cổ phiếu giảm mạnh trong suốt một tháng. Trước sự kiện này, thị trường đã có dấu hiệu bất ổn. Sau sụp đổ, thị trường không phục hồi như trước năm 1929 cho đến năm 1954. Năm 1932, giá cổ phiếu còn thấp hơn cả thế kỷ 19. Nguyên nhân sụp đổ bắt nguồn từ bong bóng đầu cơ từ những năm 1920. Nhiều người Mỹ đầu tư số tiền lớn vào thị trường, thậm chí vay tiền để mua cổ phiếu. Tháng 8/1929, các nhà môi giới cho vay hơn 2/3 giá trị cổ phiếu. Tổng số tiền vay lên đến 8,5 tỷ đô la, được lưu thông rộng rãi. Giá cổ phiếu tăng khiến người mua thêm nhiều, hy vọng giá sẽ tiếp tục lên. Đầu cơ là động lực đẩy giá lên, tạo ra bong bóng kinh tế. Chỉ số P/E trung bình của S&P vào tháng 9/1929 là 32,6, cao hơn mức bình thường. Ngày 24/10/1929, chỉ số Dow Jones vừa vượt đỉnh 381,17 điểm, thị trường đột ngột chững lại. Các lệnh bán ồ ạt bùng phát, khiến giá cổ phiếu lao dốc. Trong một ngày, có 12.894.650 cổ phiếu bị bán ra, là nguyên nhân khiến giá cổ phiếu giảm mạnh.

Gravity Model / Mô Hình Lực Hấp Dẫn

Một phương pháp được áp dụng phổ biến giúp giải quyết một số vấn đề trong Kinh tế học khu vực và nghiên cứu vận tải. Phương pháp này thể hiện mức độ tương tác giữa hai vị trí, dựa vào sự quan trọng của các vị trí và khoảng cách giữa chúng. Một dạng tương tác phổ biến là sự di chuyển của dân số. Các dạng tương tác khác bao gồm di chuyển bằng ôtô hoặc máy bay.

Grant / Trợ Cấp

Khoản tiền do tổ chức hay cá nhân nào đó chuyển cho người khác. Tiền không thuộc bất kỳ giao dịch nào. Chỉ là khoản chuyển khoản một chiều.

Grandfather Clause / Điều Khoản Dành Cho Những Người Có Chức

Theo sự dàn xếp này, các thành viên hiện hành thuộc một nghề nghiệp được miễn áp dụng các cấp bậc CẤP BẰNG NGHỀ NGHIỆP cao hơn được đặt ra cho nghề nghiệp đó.

Credit Default Swap / Hợp Đồng Bảo Hiểm Nợ Xấu

Hợp đồng bảo hiểm nợ xấu (CDS) là một loại hợp đồng phái sinh tín dụng. Bên mua trả tiền định kỳ cho bên bán. Đổi lại, họ được bồi thường nếu tài sản vay bị mất khả năng thanh toán. Nói cách khác, CDS giống như một loại bảo hiểm giúp bảo vệ khi người vay tiền không thể trả nợ. CDS được xem là nguyên nhân chính của khủng hoảng tài chính hiện nay. Loại hợp đồng này chỉ mới ra đời vài năm trước. Nhưng nay đã trở thành thị trường khổng lồ, thu hút nhiều tổ chức lớn trong ngành ngân hàng và bảo hiểm.

Grand Factor Price Frontier / Giới Hạn Giá Cả Nhân Tố Chính

Một khái niệm được P.SAMUELSON đưa ra, mang lại ý tưởng về việc sử dụng tổng tư bản trong các mô hình kinh tế tân cổ điển.

Grameen / Ngân Hàng Cho Người Nghèo

Grameen, tên gọi trong tiếng Bangladesh, có nghĩa là "nông thôn". Ra đời năm 1983, do Muhammad Yunus sáng lập. Hệ thống này hướng đến người nghèo, khác biệt hoàn toàn với các ngân hàng truyền thống. Trong khi ngân hàng thông thường yêu cầu tài sản thế chấp, Grameen lại không cần. Nguyên tắc hoạt động dựa trên lòng tin và sức mạnh của cộng đồng. Các chi nhánh đặt tại vùng nông thôn, khách hàng chủ yếu là phụ nữ.

Credit Crunch / Thiếu Tín Dụng / Khủng Hoảng Tín Dụng

Credit Crunch là tình trạng đột ngột giảm nguồn tín dụng hoặc tăng chi phí vay. Nhiều ngân hàng bất ngờ yêu cầu lãi suất cao hơn hoặc khiến việc vay vốn trở nên khó khăn hơn. Nguyên nhân có thể đến từ hai phía. Thứ nhất, ngân hàng lo ngại giá trị tài sản đảm bảo giảm sút, hoặc khả năng trả nợ của các ngân hàng khác trong hệ thống bị ảnh hưởng. Thứ hai, tình trạng này có thể do thay đổi chính sách tiền tệ (ví dụ, ngân hàng trung ương tăng lãi suất bất ngờ) hoặc chính phủ áp đặt biện pháp kiểm soát, yêu cầu ngân hàng giảm hoạt động cho vay. Khủng hoảng tín dụng dưới chuẩn năm 2007 được coi là nguyên nhân dẫn đến Credit Crunch tại Mỹ. Do ngân hàng hạn chế cho vay, Fed liên tục tìm cách bơm tiền vào thị trường, kích thích ngân hàng mở rộng tín dụng để hồi sinh nền kinh tế.

Graduate Tax / Thuế Đại Học

Kế hoạch tài trợ giúp sinh viên vay tiền để chi trả chi phí học tập và sinh hoạt trong thời gian học tập. Họ sẽ trả lại một phần bằng thu nhập sau này.

Credit Creation / Sự Tạo Ra Tín Dụng

Khi các tổ chức gửi tiền và rút tiền, hoạt động cho vay của họ dựa vào tỷ lệ dự trữ. Khi tăng tài sản dự trữ, họ có thể cho vay nhiều tiền hơn. Kết quả là, số tiền gửi tăng nhanh hơn mức tăng của dự trữ.

Gradualism / Trường Phái Tuần Tiến; Chủ Nghĩa Tuần Tiến; Thuyết Tuần Tiến

Một quan điểm cho rằng quá trình phát triển kinh tế là một quá trình tăng trưởng chậm, chắc chắn, không vội vã. Vì vậy, các biện pháp chính sách cần thiết cũng nên có cùng đặc điểm này.

Government-Sponsored Enterprise / Doanh Nghiệp Được Chính Phủ Đỡ Đầu- GSE

Tổ chức gần như thuộc chính phủ, được sở hữu tư nhân nhưng được chính phủ thành lập để giảm chi phí vay cho một số lĩnh vực trong nền kinh tế. Chúng có những ưu đãi mà doanh nghiệp tư nhân không thể có. Ví dụ, Hiệp hội Quốc gia tài trợ bất động sản và Công ty Quốc gia tài trợ địa ốc đều là doanh nghiệp được chính phủ hỗ trợ, được thành lập bởi chính phủ liên bang Mỹ nhưng sau đó chuyển giao cho nhà đầu tư tư nhân. Dù vậy, cả hai tổ chức này vẫn nhận được sự hỗ trợ gián tiếp từ Kho bạc Nhà nước, giúp chúng huy động vốn với lãi suất thấp hơn các doanh nghiệp tư nhân khác.

Credit Control / Kiểm Soát Tín Dụng

Là một cụm từ chung chỉ các biện pháp mà các tổ chức tiền tệ áp dụng để kiểm soát lượng tiền được cho vay bởi nhóm hoặc các tổ chức tài chính. Quyền hạn không thường xuyên của Ủy Ban Dự Trữ Liên Bang khi thực hiện chính sách tiền tệ. Quyền này cho phép đánh giá phạt tiền đối với khoản dự trữ ngân hàng, đồng thời quy định yêu cầu dự trữ cho các công ty tài chính phi ngân hàng, nhưng đã hết hiệu lực từ năm 1982.

Credit Ceiling / Trần Tín Dụng

Trong CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ, một giới hạn được thông báo đối với lượng tín dụng mà các thể chế, thường là các ngân hàng, mở rộng cho khách hàng trong các giai đoạn tiền tệ bị hạn chế.

Government Spending / Chi Tiêu Của Chính Phủ

Chi tiêu của chính phủ được chia thành 3 loại chính: 1. Chi tiêu để mua hàng hóa và dịch vụ sử dụng ngay, gọi là Tiêu dùng của chính phủ (Government consumption); 2. Chi tiêu mua hàng hóa và dịch vụ nhằm tạo lợi ích trong tương lai, như đầu tư cơ sở hạ tầng hay nghiên cứu, gọi là Đầu tư của chính phủ (Government investment); 3. Chi tiêu không mua hàng hóa/dịch vụ, chỉ chuyển tiền như trợ cấp xã hội, gọi là Transfer payments. Các khoản chi này thường được tài trợ bằng lãi từ phát hành tiền, thuế, hoặc vay mượn. Hai loại đầu tiên là thành phần chính của Tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Chi Tiêu Của Chính Phủ (Government Spending) là thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả khái niệm, quy trình, hoặc cơ chế được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch, và quản lý rủi ro. Ví dụ: thuật ngữ này có thể xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào bối cảnh. Ứng dụng bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định, và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.

Credit Card / Thẻ Tín Dụng

Thẻ tín dụng kết hợp mua bán và vay nợ. Bên bán cung cấp hàng hóa, dịch vụ như bình thường, nhưng bên mua thanh toán bằng thẻ. Điều này có nghĩa bên mua đang dùng tiền vay từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính phát hành thẻ. Các ngân hàng này cho phép khách hàng vay đến mức tích lũy nhất định. Điều kiện trả nợ thay đổi tùy loại thẻ và khách hàng, nhưng lãi suất thường rất cao. Ví dụ, khách hàng phải trả ít nhất $10 hoặc 3% giá trị hóa đơn mỗi tháng. Nếu không trả đúng hạn, lãi suất có thể lên đến 15-20%. Ngoài lãi, khách hàng còn phải chịu phí sử dụng thẻ hàng năm. Để thu tiền từ giao dịch, bên bán gửi biên lai có chữ ký xác nhận đến tổ chức phát hành thẻ. Bên bán thường gửi nhiều yêu cầu thanh toán trong từng khoảng thời gian cố định. Tuy nhiên, bên bán phải trả phí cho quyền chấp nhận thẻ. Phí thường ở mức 1-3% giá bán. Vì vậy, khi mua hàng bằng thẻ, việc nhận hàng nhanh nhưng thanh toán luôn chậm trễ.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55