Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Wage Theory / Lý Thuyết Tiền Công

Lý thuyết tân cổ điển hiện nay là mô hình khoa học chính trong phân tích mức lương. Tuy nhiên, ưu thế của lý thuyết này về lao động không liên tục và tự nó đã bị lý thuyết tân cổ điển đi trước thay thế.

Wage Round / Vòng Quay Tiền Công

Giả thuyết cho rằng có sự liên kết chặt chẽ giữa các mức lương thanh toán cho các nhóm đàm phán trong nền kinh tế. Kết quả là, việc thanh toán lương tuân theo những quy luật nhất định mỗi năm.

Gilt- Edged Securities / Chứng Khoán Viền Vàng; Chứng Khoán Hảo Hạng

Tất cả các khoản nợ của chính phủ, không tính trái phiếu Bộ Tài chính, được phát hành dưới dạng các chứng khoán có thể trao đổi được. Những chứng khoán này có thể bán được trên thị trường chứng khoán.

Wage Rates / Các Mức Tiền Công

Lương của cá nhân được nhận dựa trên số giờ lao động tối thiểu được quy định trong hợp đồng. Mức lương này phản ánh điều kiện làm việc theo thỏa thuận.

Gilbrat's Law Of Proportionate Growth / Luật Gilbrat Về Tăng Trưởng Theo Tỷ Lệ

R.Grilbrat (nghiên cứu về các nền kinh tế không cân đối, Paris, 1931) đã xây dựng một mô hình. Mô hình này mô tả quá trình tăng trưởng ngẫu nhiên. Qua đó, ông tạo ra phân bố chuẩn LOG quy mô hãng.

Wage Leadership / Xác Định Tiền Công Theo Mức Tham Khảo

Trong một tình huống cụ thể, việc trả lương cho một số cá nhân trong một khu vực nhất định được xem là tham khảo cho các yêu cầu lương sau này.

Giffen Good / Hàng Hoá Giffen

Khi giá của một mặt hàng giảm, nhu cầu đối với nó lại giảm, điều này mâu thuẫn với quy luật cầu thông thường. Loại hàng hóa này được gọi là hàng hóa Giffen, theo tên nhà kinh tế học Robert Giffen. Ông từng quan sát thấy người nghèo mua nhiều bánh mì hơn khi giá tăng. Hiện tượng này xảy ra khi ảnh hưởng của thu nhập (so với giá) lớn hơn ảnh hưởng thay thế. Độ co giãn của cầu theo thu nhập đối với hàng hóa thứ cấp mang giá trị âm.

Wage Fund / Quỹ Lương

Theo học thuyết kinh tế học cổ điển, một quỹ dùng để thanh toán tiền lương. Tại bất kỳ một thời điểm nào, quỹ này cùng với cung lao động cho trước sẽ xác định mức lương trung bình.

Geographic Frontier / Giới Hạn Địa Lý

Một cụm thuật ngữ trong lý thuyết phát triển kinh tế mô tả một khu vực có số dân, khả năng kỹ thuật, sở thích và khẩu vị nhất định. Ở đó, lợi tức tăng dần từ lao động và tư bản sẽ xuất hiện.

Wage Drift / Mức Trượt Tiền Công

Tăng lương theo thỏa thuận cho từng đơn vị lao động không nằm trong phạm vi điều chỉnh của quy trình xác định mức lương.

Geneva Round / Vòng Đàm Phán Geneva

Tên gọi chung cho cả vòng đàm phán thứ nhất (1947) và vòng đàm phán thứ tư (1955-56) trong khuôn khổ Hiệp định chung về thuế quan và thương mại.

Wage Discrimination / Phân Biệt Đối Xử Tiền Công

Khái niệm mô tả tình trạng mà những công nhân có năng suất lao động bằng nhau lại nhận mức lương khác nhau.

Wage Differentials / Chênh Lệch Tiền Công

Trung bình của các mức chênh lệch lương được phân chia theo ngành, địa điểm làm việc, màu da, hoặc địa điểm của họ.

Cramer's Rule / Quy Tắc Cramer's

Phương pháp này dùng để giải hệ phương trình tuyến tính đồng thời.

Generation X / Thế Hệ X

Generation X là thuật ngữ chỉ những người sinh từ năm 1964 đến 1980. Ranh giới của thế hệ này không rõ ràng, phụ thuộc vào cách người dùng định nghĩa. Tại Việt Nam, người ta thường gọi họ là những người sinh vào những năm 80. Thuật ngữ này được dùng trong thống kê, xã hội học và marketing hiện đại. Những người thuộc thế hệ này được truyền thông chú ý vào cuối thập niên 80 và đầu 90. Họ được mô tả là có tính cách thờ ơ, hoài nghi, không trung thành, đôi khi lười biếng. Tuy nhiên, họ cũng nổi bật với tinh thần khởi nghiệp và hiểu biết về công nghệ. Họ là những người thúc đẩy sự phát triển của Internet thời kỳ đầu. Nhiều công ty lớn như Google, Yahoo, Myspace, Dell và hàng loạt doanh nghiệp công nghệ trị giá tỷ đô la đã được tạo ra bởi những người sinh trong thế hệ này.

Wage Contracts / Hợp Đồng Tiền Công

Thỏa thuận chính thức hay không chính thức giữa người sử dụng lao động và người đại diện lao động. Nội dung bao gồm số giờ làm việc, khối lượng công việc và mức lương được quy định.

Generalized System Of Preferences (GSP) / Hệ Thống Ưu Đãi Phổ Cập; Hệ Thống Ưu Đãi Chung

Theo GSP, được đề xuất tại hội nghị của Liên hợp quốc về thương mại và phát triển lần đầu tiên năm 1964 và được thông qua tại hội nghị lần thứ hai năm 1968, các nước công nghiệp đồng ý không đánh thuế nhập khẩu từ các nước đang phát triển. Trong khi đó, họ vẫn áp dụng thuế nhập khẩu với hàng hóa từ các nước công nghiệp khác. Điều này tạo ra ưu đãi đặc biệt dành cho các nước đang phát triển.

Wage Contour / Vòng Tiền Công

Các mức lương ở một số thị trường lao động bên trong.

Generalized Least Square - GLS / Bình Phương Nhỏ Nhất Tổng Quát

Aitken estimation là một dạng của phương pháp bình phương nhỏ nhất (OLS). Phương pháp này được áp dụng khi ma trận phương sai - hiệp phương sai của thành phần nhiễu trong phương trình hồi quy không có giá trị 0 ở các vị trí ngoài đường chéo, hoặc các giá trị trên đường chéo không giống nhau.

Craff Unions / Nghiệp Đoàn Theo Chuyên Môn

Nghiệp đoàn tập hợp các công nhân. Họ có kỹ năng hoặc nhiều kỹ năng liên quan. Dù họ làm trong ngành nào.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55