Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

General Union / Các Nghiệp Đoàn

Nghiệp đoàn là tổ chức tập hợp công nhân ở nhiều ngành và bao gồm nhiều nghề nghiệp khác nhau.

Wage Boards / Ban Điều Hành Tiền Công

Các cơ quan pháp quy giống như các hội đồng lương, quản lý hoạt động và điều kiện lao động trong lĩnh vực nông nghiệp.

General Price Level / Mức Giá Chung

Giá cả chung của tất cả hàng hóa trong toàn bộ nền kinh tế.

General Obligation Bond / Trái Phiếu Nghĩa Vụ Chung

Là một loại trái phiếu tiểu bang hoặc đô thị (trái phiếu G-O) được bảo đảm bởi tín dụng và quyền thu thuế của nhà phát hành. Loại trái phiếu này thường được phát hành để huy động vốn cho các dự án không mang lại doanh thu, như trường học, đường sá, công trình công cộng. Tuy nhiên, một số dự án G-O thực sự tạo ra doanh thu, ví dụ như trái phiếu hỗ trợ nhà máy nước hay xử lý chất thải. Trái phiếu không giới hạn số tiền chịu thuế hoặc mức thuế suất có thể được dùng để tính toán khoản thanh toán nợ cho người nắm giữ, gọi là trái phiếu thuế không giới hạn. Tuy nhiên, nhiều chính quyền địa phương bị giới hạn bởi quy định địa phương hoặc tiểu bang, chỉ được sử dụng một phần thuế tài sản để thanh toán gốc và lãi trái phiếu. Những trái phiếu này được gọi là trái phiếu thuế có giới hạn. Xem thêm: PRIVATE PURPOSE BOND, PUBLIC PURPOSE BOND, REVENUE BOND.

General Linear Model (GLM) / Mô Hình Tuyến Tính Tổng Quát

Loại hàm số được sử dụng phổ biến nhất trong phân tích kinh tế lượng là hàm tuyến tính. Biến phụ thuộc trong mô hình này được xác định là hàm tuyến tính của các biến độc lập.

General Human Capital / Vốn Nhân Lực Mang Đặc Điểm Chung; Vốn Nhân Lực Chung Chung

Vốn nhân lực có đặc điểm chung. Vốn nhân lực thường xuyên xuất hiện.

General Equilibrium / Cân Bằng Chung; Cân Bằng Tổng Thể

Tình huống mà tất cả các thị trường trong nền kinh tế cùng lúc ở trạng thái cân bằng, giá cả và lượng hàng hóa không thay đổi.

General Classification Of Economic Activities In Europe / Sự Phân Loại Chung Về Các Hoạt Động Kinh Tế Trong Cộng Đồng Châu Âu

Phân loại công nghiệp của các hoạt động kinh tế trong Cộng đồng châu Âu là một phương pháp khác của tiêu chuẩn phân loại công nghiệp quốc tế.

General Agreement On Tariffs And Trade (GATT) / Hiệp Định Chung Về Thuế Quan Và Thương Mại

GATT – tiền thân của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) ngày nay – là một hiệp định thương mại đa phương giữa các thực thể kinh tế độc lập (không nhất thiết là quốc gia). Mục tiêu của GATT là mở rộng thương mại quốc tế để nâng cao phúc lợi toàn cầu. GATT được ký kết năm 1947 như một hiệp định tạm thời. Nó trở thành tổ chức quốc tế chính trong các cuộc đàm phán thương mại đa phương sau khi Hạ viện Mỹ không thông qua Hiến chương La Habana năm 1948. Hiến chương này dự kiến thành lập Tổ chức Thương mại Quốc tế (ITO), tương tự IMF hay WB. Ủy ban ITO tạm thời (ICITO) được thành lập để thúc đẩy việc thành lập ITO, nhưng sau đó chuyển thành Ban Thư ký của GATT. Các điều khoản của GATT áp dụng theo nguyên tắc có đi có lại giữa các thành viên để tránh xung đột thương mại. Trước đây, GATT tập trung vào điều khoản tối huệ quốc (Điều 1 của Hiệp định chung). Tuy nhiên, từ những năm 1970-1980, các ưu đãi thương mại khu vực và ưu đãi khác trở nên phổ biến, làm giảm vai trò của GATT trong việc đảm bảo thị trường mở. GATT còn dùng để chỉ trụ sở tại Geneva, nơi các nước thành viên trao đổi về các vấn đề liên quan đến áp dụng hiệp định. Cơ quan này cũng lên kế hoạch cho các cuộc đàm phán gọi là "Vòng đàm phán", nơi các nước giảm thuế quan và hàng rào thương mại. Sau hai vòng đàm phán Tokyo và Uruguay, trọng tâm tự do hóa thương mại chuyển từ giảm thuế quan sang loại bỏ hàng rào phi thuế. Hiện nay, GATT có 103 thành viên (CP), chiếm 85% thương mại toàn cầu. Khoảng 30 quốc gia và vùng lãnh thổ áp dụng các điều khoản GATT một cách không chính thức, có thể trở thành thành viên chính thức. Chính sách thương mại của Mỹ chủ yếu dựa trên GATT. Sự phối hợp giữa Mỹ và GATT thông qua pháp lệnh hành pháp, không phải nghĩa vụ theo hiệp định. Việc Mỹ tuân thủ GATT phụ thuộc vào sự phê chuẩn của Quốc hội để thực hiện chính sách của Tổng thống. Từ năm 1995, GATT chính thức trở thành WTO theo điều lệ mới. Vòng đàm phán hiện tại mang tên Nghị sự Phát triển Doha (Qatar). Việc Việt Nam gia nhập WTO vào ngày 7-11-2006 đã nâng tổng số thành viên WTO lên 150.

General Agreement Of Tariffs And Trade (GATT) / Hiệp Định Chung Về Thuế Quan Và Thương Mại

Hiệp định được ký tại Hội nghị Geneva năm 1947, có hiệu lực từ 1/1/1948. Đây là hiệp định thương mại đa phương, xác định các quy tắc cho quan hệ thương mại quốc tế. Hiệp định cung cấp diễn đàn để đàm phán giải pháp cho các vấn đề thương mại. Mục tiêu là giảm dần thuế quan và các ràng buộc khác đối với thương mại.

X-Efficiency / Hiệu Quả X

Tổng chi phí của doanh nghiệp không thể giảm xuống mức tối thiểu. Lý do là sản lượng thực tế từ các đầu vào không đạt mức khả thi lớn nhất. Hiệu Quả X (X-Efficiency) là thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả một khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể. Ứng dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp. Ứng dụng hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần chú ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

General Accepted Accounting Principles (GAAP) / Các Nguyên Tắc Kế Toán Chấp Nhận Chung

Là các nguyên tắc và quy tắc kế toán được áp dụng phổ biến trong thực tế khi lập báo cáo tài chính. Cơ quan tiêu chuẩn kế toán tài chính (FASB) là tổ chức độc lập, tự điều hành, ban đầu đưa ra những nguyên tắc này. Các kiểm toán viên và kế toán viên tuân thủ các nguyên tắc này. Mục tiêu của GAAP là đảm bảo tính nhất quán trong các báo cáo tài chính.

Gearing Ratio / Tỷ Số Ăn Khớp

Tỷ số này thể hiện mối quan hệ giữa nợ và vốn cổ phiếu thông thường. Tỷ số phản ánh tỷ lệ phần trăm của nợ so với tổng số nợ và vốn cổ phiếu thông thường.

Yield To Maturity / Lợi Suất Khi Đáo Hạn

Lợi nhuận hàng năm của trái phiếu được tính theo phần trăm, áp dụng cho toàn bộ thời gian đến ngày đáo hạn. Đây là phương pháp thường được dùng để so sánh lợi suất trái phiếu với các loại chứng khoán khác. Phương pháp này giả định tiền lãi được tái đầu tư với lãi suất hiện tại và tính đến các điều chỉnh về phần bù hoặc chiết khấu. Chính vì vậy, nó khác với lợi suất hiện tại, có thể cao hơn hoặc thấp hơn. Lợi suất khi đáo hạn được niêm yết cũng có thể không trùng khớp với lợi suất thực tế của nhà đầu tư khi đáo hạn, bởi chúng giả định luôn tái đầu tư tiền lãi với lãi suất hiện tại. Điều này có thể đúng hoặc sai, nếu trái phiếu được bán với giá cao hơn hoặc thấp hơn giá danh nghĩa. Để tham khảo, lợi suất khi đáo hạn thường được ghi trong các bảng trái phiếu do nhà xuất bản tài chính phát hành. Một số máy tính có thể dùng để tính toán. Lợi suất này còn được gọi là lợi suất hiệu quả. Xem thêm: BOND EQUIVALENT YIELD; DURATION; YIELD TO AVERAGE LIFE; YIELD TO CALL.

Yield / Lợi Suất Đầu Tư

Lợi suất đầu tư là tỷ lệ phần trăm được tính dựa trên thu nhập bằng tiền của người sở hữu chứng khoán. Thuật ngữ này có nhiều nghĩa, tùy vào ngữ cảnh. Lợi suất đầu tư có thể được tính dưới dạng tỷ lệ hoặc tỉ suất hoàn vốn nội bộ. Với trái phiếu, lợi suất trái phiếu được tính bằng cách lấy tổng lãi năm chia cho mệnh giá trái phiếu. Lợi suất hiện tại được tính dựa trên giá thị trường của trái phiếu. Lợi suất đáo hạn là tỉ suất hoàn vốn nội bộ tính trên các dòng tiền của trái phiếu: giá mua, lãi đã thanh toán, giá gốc khi đáo hạn. Lợi suất gọi mua là tỉ suất hoàn vốn nội bộ tính trên các dòng tiền của trái phiếu, với giả định nó sẽ được gọi mua trước khi đáo hạn. Lợi suất trái tức của trái phiếu luôn biến động ngược chiều với giá trái phiếu: nếu giá tăng thì lợi suất giảm, ngược lại. Với cổ phiếu ưu đãi, nhà đầu tư nhận cổ tức định kỳ. Lợi suất cổ tức là tỷ lệ giữa thu nhập cổ tức hàng năm và giá vốn mua cổ phiếu. Lợi suất cổ tức hiện tại được tính theo giá thị trường. Lợi suất cổ tức đáo hạn được tính tương tự như lợi suất trái tức đáo hạn. Cổ phiếu phổ thông thường chia cổ tức bằng một phần thu nhập. Lợi suất cổ tức phổ thông là tổng số tiền chia mỗi năm cho 1 cổ phiếu chia cho giá thị trường. Ví dụ: vào thời điểm chia cổ tức, giá cổ phiếu E là $150, thu nhập của cổ phiếu là $30, 50% thu nhập này được dùng để chia cổ tức. Vậy lợi suất cổ tức E là: 50% x 30/150 = 10%. Từ công thức này, P/E của cổ phiếu luôn biến động ngược chiều với lợi suất cổ tức. Để đánh giá lợi suất đầu tư, cần xem xét sự cạnh tranh của các công cụ tài chính. Lợi suất là phần thu nhập từ việc nắm giữ chứng khoán. Lợi suất cao giúp nhà đầu tư thu hồi vốn nhanh hơn, giảm rủi ro. Tuy nhiên, lợi suất quá cao khiến giá thị trường giảm, rủi ro tăng. Mức lợi suất thay đổi chủ yếu do kỳ vọng về lạm phát. Nếu thị trường lo ngại lạm phát tăng, nhà đầu tư sẽ đòi hỏi lợi suất cao hơn. Thời gian đáo hạn quyết định mức độ rủi ro của công cụ tài chính. Mối quan hệ giữa lợi suất và thời gian đáo hạn của các công cụ có cùng độ tin cậy được mô tả bằng đường lợi suất. Công cụ dài hạn luôn có lợi suất cao hơn công cụ ngắn hạn. Lợi suất của các công cụ ghi nợ liên quan đến độ tin cậy và khả năng vi phạm nghĩa vụ trả nợ. Rủi ro vi phạm càng cao, lợi suất càng phải cao.

GDP Implicit Price Deflator / Hệ Số Khử Lạm Phát Tính Theo GDP

Trong kinh tế học, thuật ngữ "Hệ số điều chỉnh lạm phát theo GDP" dùng để loại bỏ tác động của lạm phát. Phương pháp này so sánh GDP tính theo giá hiện hành và giá cố định. Tỷ lệ này giúp loại bỏ biến động giá cả, những yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc của GDP.

Yield Gap / Chênh Lệch Lợi Tức

Sự khác biệt giữa tỷ lệ lợi tức trung bình của cổ phần và tỷ lệ thu hồi tương ứng của các chứng khoán dài hạn có lãi suất cố định.

GDP Deflator / Hệ Số Giảm Phát

Hệ số giảm phát GDP (GDP deflator) được tính bằng cách so sánh giá trị GDP theo giá hiện hành và GDP danh nghĩa. Đây là cách đo lường mức tăng/giảm giá của toàn bộ hàng hóa, dịch vụ trong GDP. Phương pháp tính lạm phát không dùng "rổ" hàng hóa cố định như nhiều chỉ số khác. "Rổ" này thay đổi theo thói quen tiêu dùng và loại hình đầu tư của người dân. Khi có loại chi phí mới xuất hiện, nó sẽ được phản ánh trực tiếp vào hệ số này. Điểm mạnh của cách tiếp cận này là cập nhật nhanh các biến động giá. Ví dụ, nếu giá thịt gà tăng nhưng giá thịt bò không đổi, người tiêu dùng sẽ chuyển sang dùng thịt bò nhiều hơn. Nếu dùng "rổ" hàng cố định, sẽ không thể bắt kịp sự thay đổi này.

Yield / Lợi Tức

Tỷ lệ thu năm của một chứng khoán được tính bằng phần trăm so với giá thị trường hiện tại.

Gauging Money Supply / Đo Lượng Cung Tiền

Nếu bạn theo dõi lượng tiền cá nhân, bạn sẽ biết rõ bao nhiêu tiền mặt trong ví, bao nhiêu tiền trong tài khoản. Bạn cũng có thể biết lương sẽ nhận được khi nào, hay những khoản đầu tư có thể chuyển thành tiền mặt nhanh chóng. Tương tự, các nhà kinh tế và người quản lý chính sách theo dõi chặt chẽ lượng tiền công cộng. Họ sử dụng các chỉ số như M1, M2, M3 để đo lường. Ba loại này được gọi là tổng tiền, hoặc cách phân loại tài sản tương tự nhau. M1 bao gồm tài sản dễ chuyển thành tiền mặt, như tiền mặt. Mục tiêu là phân biệt tiền tiết kiệm với tiền đang được chi tiêu để dự đoán thay đổi trong nền kinh tế. M3 là thước đo rộng nhất, bao gồm cả M1, M2, và thêm các tài sản như trái phiếu ngắn hạn, chứng khoán, hay trái phiếu tiết kiệm. M1 là "tiền hẹp," bao gồm tiền mặt và tiền trong tài khoản séc. M2 là "tiền rộng," bao gồm M1 nhưng thêm tiền tiết kiệm và tài khoản dài hạn. Tiền tiết kiệm không thể tiêu ngay nhưng dễ chuyển thành tiền mặt. M3 là thước đo rộng nhất, bao gồm cả M1 và M2, thêm các tài sản tài chính của tổ chức, như tiền gửi dài hạn. Bạn có thể đọc báo cáo của FED về lượng tiền công cộng hàng tuần. Các số liệu được phân tích qua nhiều giai đoạn để thấy thay đổi ngắn hạn và xu hướng dài hạn. Số trung bình hàng ngày (tính theo tỷ USD) của M1, M2, M3 được in trên Wall Street Journal. M3 luôn là con số lớn nhất, M1 nhỏ nhất. Ngoài ra, báo cáo tổng hợp các số liệu dự trữ xuất hiện hai tuần một lần, cung cấp thêm dữ liệu tài chính. Các điều chỉnh định kỳ phản ánh thay đổi luồng tiền vào ra từ tài khoản ngân hàng. Ví dụ, vào mùa xuân, người dân thường rút tiền sau kỳ nghỉ lễ, khiến tiền trong tài khoản tăng. Vào đầu thập niên 1990, FED không dùng M2 nữa vì tiền được giữ trong tài khoản quỹ tương hỗ, không được tính trong M2. FED nhận ra M2 không đủ chính xác để đo lường tăng trưởng kinh tế. Thay vì điều chỉnh lãi suất theo M2, FED chọn cách đặt lãi suất thực ngắn hạn (lãi suất hiện hành trừ tỷ lệ lạm phát) để thúc đẩy tăng trưởng mà không gây lạm phát.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55