Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Pareto Improvement / Sự Cải Thiện Pareto

Phân phối lại nguồn lực giúp ít nhất một người trở nên tốt hơn, đồng thời không làm ai bị thiệt thòi. Sự Cải Thiện Pareto là thuật ngữ trong tài chính, mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình được áp dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Sự Cải Thiện Pare, có thể được áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy theo bối cảnh cụ thể. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Opportunity Cost Approach To International Trade / Phương Pháp Sử Dụng Chi Phí Cơ Hội Trong Thương Mại Quốc Tế

Phương pháp này xem chi phí để sản xuất một hàng hóa cụ thể không phải là chi phí thực tế mà là các hàng hóa khác phải hy sinh để có được hàng hóa đó.

Pareto Conditions / Các Điều Kiện Pareto

Nhiều quy tắc trong kinh tế học phúc lợi, nếu được thực hiện, sẽ đạt được trạng thái tối ưu Pareto.

Opportunity Cost / Chi Phí Cơ Hội

Trong kinh tế học, chi phí cơ hội là lựa chọn tốt nhất bị bỏ lỡ. Mọi quyết định đều có chi phí cơ hội khi phải chọn giữa nhiều phương án. Ví dụ, một thành phố xây bệnh viện trên một khu đất trống, chi phí cơ hội là việc bỏ lỡ các lựa chọn khác như xây trung tâm thể thao, bãi đỗ xe, hoặc bán đất để trả nợ. Chi phí cơ hội không nhất thiết liên quan đến tiền bạc, mà là thứ có giá trị nhất với người đánh giá. Một người xem trận bóng đá vào tối Chủ Nhật sẽ mất cơ hội xem chương trình khác, như phim hay ca nhạc, tùy theo sở thích. Chi phí cơ hội là yếu tố quan trọng phân biệt giữa chi phí kinh tế và chi phí kế toán. Việc tính toán chi phí cơ hội giúp đánh giá chính xác chi phí thực tế của một hoạt động. Nếu không tính chi phí cơ hội, có thể tạo ảo tưởng rằng lợi ích đạt được không cần chi phí. Ví dụ, một người mở shop quần áo có doanh thu 70 triệu/tháng, chi phí 55 triệu, nhưng bỏ qua 20 triệu nếu cho thuê đất và 5 triệu nếu đi làm khác. Tổng 25 triệu là chi phí ẩn, nhưng theo chuẩn mực kế toán Việt Nam, không được tính vào thuế. Chi phí cơ hội chỉ là giá trị của lựa chọn tốt nhất, không phải tổng các lựa chọn bị bỏ lỡ. Khu đất không thể dùng cho nhiều mục đích cùng lúc, nên chi phí cơ hội chỉ là một phương án duy nhất. Hầu hết các chi phí cơ hội khó so sánh, vì chúng phụ thuộc vào điều kiện khan hiếm nguồn lực. Chi phí cơ hội thường thể hiện dưới dạng giá tương đối, ví dụ giá sữa 4 USD bằng 2 ổ bánh mì. Điều này rất rõ trong phân tích lợi thế so sánh của Ricardo. Khái niệm chi phí cơ hội được dùng rộng rãi trong các lý thuyết như: lựa chọn khách hàng, khả năng sản xuất, giá của tư bản, quản lý thời gian, lựa chọn nghề nghiệp, và phân tích lợi thế so sánh. Giá trị thu nhập hiện tại được tạo ra từ phương án đầu tư hấp dẫn nhất thay thế. Chi phí theo đuổi dự án là hy sinh thu nhập từ phương án đó. Ví dụ, đầu tư vào trái phiếu thay vì cho vay cầm cố. Đây cũng gọi là chi phí thay thế.

Paradox Of Voting / Nghịch Lý Về Bỏ Phiếu

Hệ thống quy tắc đa số đơn giản có thể không đưa ra được lựa chọn rõ ràng giữa nhiều giải pháp.

Paradox Of Value / Diamond-water Paradox / Nghịch Lý Giá Trị

Nghịch lý giữa giá trị của kim cương và nước khiến nhiều người băn khoăn: nước hữu ích hơn vì giúp sống sót, nhưng kim cương lại đắt hơn trên thị trường. Adam Smith là người đầu tiên đưa ra nghịch lý này. Nhiều nhà kinh tế như Copernicus, Locke, Law… đã cố giải thích. Smith cho rằng giá trị có hai mặt: giá trị sử dụng (công dụng) và giá trị trao đổi (giá cả). Thứ hữu ích nhiều thường có giá trị trao đổi thấp, ngược lại. Ông giải thích giá trị trao đổi do lao động quyết định. Giá cả thật sự là sự đầu tư lao động để có được hàng hóa. Vì vậy, Smith phủ nhận mối liên hệ giữa giá và hữu dụng. Giá cả liên quan đến yếu tố sản xuất (lao động), không phải nhu cầu tiêu dùng. Những người ủng hộ học thuyết này cho rằng đây là lời giải cho nghịch lý. Trái ngược, học thuyết lợi ích cận biên có cách giải thích khác. Theo đó, giá cả không do lao động hay tổng lợi ích quyết định, mà do giá trị cận biên của hàng hóa. Giá trị cận biên là giá trị ít quan trọng nhất với người dùng. Ví dụ, người nông dân có 5 bao lúa. Bao đầu tiên dùng để ăn, bao thứ hai để ăn và làm việc, bao thứ ba làm rượu, bao cuối cùng cho chim ăn. Nếu một bao bị mất, anh ta không giảm mỗi hoạt động 1/5, mà bỏ chim ăn. Nếu bán bao lúa, giá trị sử dụng thấp nhất là làm rượu. Giá trị của bao lúa làm rượu bằng giá trị của rượu. Chỉ khi mất 4 bao, anh ta mới ăn ít hơn. Bao cuối cùng có giá trị bằng mạng sống. Áp dụng vào nghịch lý, các nhà ủng hộ lợi ích cận biên giải thích: tổng giá trị của nước hay kim cương không quan trọng, mà giá trị của từng đơn vị. Nước có tổng giá trị lớn vì cần thiết để sống, nhưng nguồn cung dồi dào nên giá trị cận biên thấp. Mỗi đơn vị nước thêm vào không cần thiết. Ngược lại, kim cương hiếm nên mỗi đơn vị có giá trị cao hơn nước. Vì vậy, kim cương đắt hơn, người ta phải trả giá cao để có nó.

Economic Bubble / Bong Bóng Kinh Tế

Bong bóng kinh tế là hiện tượng giá tài sản hoặc hàng hóa tăng đột ngột đến mức không hợp lý, không phản ánh giá trị thực. Mức giá cao này không dựa trên nhu cầu tiêu dùng hay sức mua của người dân. Bong bóng xảy ra khi nhiều người đầu cơ vào tài sản, đẩy giá lên cao, khiến họ mua thêm, tạo vòng lặp tăng giá. Khi giá đạt đỉnh, thị trường sẽ sụp đổ đột ngột, gọi là "bong bóng vỡ". Trong giai đoạn bong bóng, giá biến động thất thường, khó đoán trước. Lý do được giải thích qua "lý thuyết kẻ ngốc hơn": những người mua tài sản giá cao hy vọng bán lại cho người khác với giá cao hơn. Bong bóng tiếp tục phát triển khi ai đó vẫn tìm được người mua "ngốc hơn" cho tài sản đó. Khi không còn ai mua nữa, giá sẽ sụp đổ. Bong bóng kinh tế gây tổn hại nền kinh tế, phân bổ tài nguyên không hiệu quả. Khi vỡ, nó phá hủy khối lượng tài sản lớn, kéo theo suy thoái. Hậu quả có thể lan sang quốc gia khác. Bong bóng ảnh hưởng đến thói quen tiêu dùng: người tham gia thị trường cảm thấy giàu hơn, tiêu xài nhiều. Ví dụ như thị trường bất động sản Anh, Úc, Tây Ban Nha, Mỹ, hay thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2006. Khi bong bóng vỡ, người sở hữu tài sản bị định giá cao sẽ cảm thấy nghèo, từ bỏ tiêu dùng, làm chậm tăng trưởng kinh tế. Ngân hàng Trung ương cần theo dõi giá tài sản bất thường, can thiệp kịp thời để ngăn đầu cơ. Bong bóng chứng khoán là trường hợp cụ thể của hiện tượng này. Lịch sử kinh tế có nhiều ví dụ điển hình: bong bóng hoa Tulip (1637), công ty South Sea (1720), Đại Suy Thoái (1929-1933), bong bóng Nhật Bản (1980), dotcom (1995-2000), và bong bóng Poseidon (1970).

Paradox Of Thrift / Nghịch Lý Của Tiết Kiệm

Trong nền kinh tế thiếu việc làm, khi người dân tiết kiệm nhiều hơn, sản lượng và việc làm sẽ giảm. Nghịch Lý Của Tiết Kiệm (Paradox Of Thrift) là thuật ngữ tài chính, mô tả một khái niệm cụ thể. Nó thường được dùng để phân tích tài chính, đánh giá doanh nghiệp, hoặc đưa ra quyết định đầu tư. Ví dụ, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong báo cáo tài chính hoặc phân tích thị trường. Ứng dụng của nó bao gồm lập báo cáo, thẩm định, và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu rõ hơn.

Operational Efficiency / Hiệu Quả Vận Hành

Trạng thái thị trường này cho phép người tham gia thực hiện giao dịch và sử dụng dịch vụ với giá bằng chi phí cần thiết để tạo ra dịch vụ. Khi đầu tư, các nhà đầu tư thường phân bổ vốn cẩn trọng. Thị trường hoạt động hiệu quả giúp họ đạt kết quả tốt hơn dự kiến mà không phải chi trả chi phí không cần thiết quá nhiều. Hãy xem ví dụ: Giả sử mỗi giao dịch trên thị trường, môi giới chứng khoán thu phí 100 đô la. Nếu bạn đại diện quỹ tương hỗ giao dịch 20.000 cổ phiếu, 100 đô la/giao dịch là nhỏ bé, không ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư. Nhưng nếu bạn là nhà đầu tư nhỏ, chỉ giao dịch 10-20 cổ phiếu, phí 100 đô la sẽ gần như làm mất đi ý định đầu tư, khiến thị trường hoạt động kém hiệu quả. Tuy nhiên, hệ thống giao dịch điện tử và cạnh tranh gay gắt đã giúp phí giao dịch giảm, công bằng hơn cho nhà đầu tư mà vẫn đảm bảo lợi nhuận cho môi giới. Ngoài thị trường chứng khoán, nhiều lĩnh vực khác cũng thay đổi cấu trúc và quy định, mang lại hiệu quả cho người tham gia.

Parabola / Dạng Parabôn

Trong kinh tế học, đồ thị thường có dạng chữ U hoặc ngược chữ U, biểu diễn phương trình bậc hai. Tuy nhiên, điều này không phải lúc nào cũng xảy ra.

Par Value / Mệnh Giá

1. Ngân hàng. Hệ thống này cho phép các ngân hàng nhận tiền gửi trao đổi chi phiếu theo mệnh giá mà không mất phí trao đổi, giúp họ chấp nhận các phiếu chi rút từ ngân hàng khác. Nghiệp vụ ngân hàng không theo mệnh giá từng phổ biến vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Các ngân hàng thành viên trong Hệ thống Dự trữ Liên bang phải thanh toán chi phiếu theo mệnh giá theo yêu cầu của Fed. Thực tế, hầu hết ngân hàng, kể cả những ngân hàng không thành viên, đều thực hiện việc này. Dự trữ Liên bang quản lý danh mục mệnh giá, gồm các ngân hàng chi trả chi phiếu theo mệnh giá. 2. Chứng khoán. Giá trị danh nghĩa của chứng khoán hay công cụ tài chính. Mệnh giá cổ phiếu thường là giá trị được công ty ghi trong điều lệ, không liên quan đến giá trị tài chính sau khi phát hành. Mệnh giá trái phiếu thì quan trọng hơn, vì đó là giá sẽ được trả cho chủ sở hữu khi đáo hạn. Lãi phiếu trái phiếu phải trả theo bán niên, tính theo phần trăm của mệnh giá. Cổ tức cổ phiếu ưu đãi thường được tính theo phần trăm mệnh giá, nhưng cũng có thể xác định bằng chào giá đấu thầu. Mệnh giá không ảnh hưởng đến giá thị trường, vốn bị tác động bởi định giá thị trường. Lợi suất, giá trị tài sản ròng và giá của các chứng khoán tương tự trong thị trường thứ cấp là yếu tố chính. Xem ACCRETION OF DISCOUNT. Đối với cổ phiếu, mệnh giá là khái niệm cũ. Mệnh giá của cổ phiếu là giá trong lần phát hành đầu tiên, công ty cam kết không phát hành thêm cổ phiếu dưới mệnh giá đó, giúp nhà đầu tư yên tâm. Trong thị trường không bị quản lý, điều này quan trọng hơn so với thị trường hiện nay. Hầu hết cổ phiếu phổ thông hiện nay không còn có mệnh giá. Những cổ phiếu buộc phải có mệnh giá thường ghi mức rất thấp, ví dụ: cổ phiếu giá 25 USD có mệnh giá 1 xu. Cổ phiếu phi mệnh giá không in giá trị trên giấy chứng nhận. Một số bang Mỹ cho phép cổ phiếu phi mệnh giá có giá công bố do ban giám đốc đưa ra, đóng vai trò như giá chuẩn, xác định mức vốn pháp định của công ty. Với cổ phiếu ưu đãi, mệnh giá vẫn quan trọng, phản ánh giá phát hành và là cơ sở tính cổ tức. Cổ phiếu phổ thông có khả năng thu hồi cũng cần mệnh giá, vì giá thu hồi thường bằng mệnh giá hoặc phần trăm của nó. Ở Mỹ, phát hành cổ phiếu dưới mệnh giá hợp pháp, nhưng tạo ra nghĩa vụ nợ cho công ty, vì phần chênh lệch giữa mệnh giá và giá thực thanh toán sẽ được tính là nợ. Trên thị trường trái phiếu, giá chuẩn bằng mệnh giá trái phiếu. Trái phiếu kho bạc Mỹ có mệnh giá 1000 USD, nhưng giá giao dịch được niêm yết dưới dạng (xx:yy), hai số đầu là phần trăm, hai số sau là 1/3200. Ví dụ, giá 100:00 là giá chuẩn, tương đương mệnh giá. Giá 75:31 là 75 + 31/32 phần trăm, tức 759,6875 USD – giá chiết khấu. Hiện nay chỉ còn trái phiếu và tín phiếu kho bạc Mỹ dùng cách niêm yết 1/32, các loại khác dùng phần trăm. Trong thị trường tiền tệ, khi hai đồng tiền trao đổi ở mức giá ngang nhau, người ta nói đó là mức giá chuẩn. Ví dụ, năm 1964, Trinidad và Tobago đổi đồng Dollar Đông Ấn sang Dollar Trinidad & Tobago, mỗi đồng cũ đổi lấy 1 đồng mới.

Economic Base Multiplier / Nhân Tử Cơ Sở Kinh Tế

Một dạng của nhân tử khu vực đánh giá tác động của những thay đổi trong cơ sở kinh tế địa phương lên toàn bộ nền kinh tế của vùng.

Operational Audit / Kiểm Toán Hoạt Động

Trong phân loại kiểm toán, kiểm toán hoạt động là quá trình đánh giá có hệ thống về sự hữu hiệu, hiệu quả và kinh tế của các hoạt động do nhà quản lý điều hành. Kết quả đánh giá được báo cáo cho những người có thẩm quyền, đồng thời đưa ra đề xuất cải tiến. Kiểm toán hoạt động tập trung vào ba khía cạnh: - Tính kinh tế (Economy): sử dụng nguồn lực hợp lý. - Tính hiệu quả (Efficiency): đạt mục tiêu trong thời gian và chi phí hợp lý. - Sự hữu hiệu (Effectiveness): thực hiện đúng mục đích và đạt kết quả mong muốn. Một số đặc điểm chính của kiểm toán hoạt động bao gồm: - Chủ thể: chủ yếu là kiểm toán viên nội bộ. - Kết quả: phát hành báo cáo kiểm toán và thư quản lý. - Cơ sở pháp lý: dựa trên các quy định pháp luật liên quan. - Đối tượng: một bộ phận, chương trình, dự án hoặc toàn bộ đơn vị được kiểm toán. - Tính pháp lý: phụ thuộc vào kiểm toán viên thực hiện.

Par Rate Of Exchange / Tỷ Giá Hối Đoái Tương Đương

Việc sử dụng tỷ giá dựa vào vàng hoặc đồng USD.

Operating Surplus / Thặng Dư (Operating Surplus)

Surplus là một cách để quản lý dòng tiền của công ty, dựa trên dữ liệu từ báo cáo thu nhập. Thặng dư được tính bằng thu nhập trước khi trừ các khoản chi phí lãi vay, thuế, khấu hao và nợ, hay gọi là EBITDA hoặc dòng tiền hoạt động. Đây là khái niệm kế toán dùng trong thống kê tài khoản quốc gia. Trong kinh tế vĩ mô, thặng dư được xem như đại diện cho tổng thu nhập lợi nhuận trước thuế, dù doanh thu có thể là số liệu tốt hơn. Theo SNA 2008, thặng dư đo lường giá trị tích lũy từ sản xuất trước khi trừ thu nhập tài sản, ví dụ như tiền thuê đất hoặc lãi suất thuê. Giá trị thặng dư là một phần của giá trị gia tăng và GDP. Khi thặng dư không phân biệt với thu nhập từ tiền lương, thuật ngữ "tổng thu nhập" được dùng, như trong trường hợp sở hữu tư nhân. Hầu hết thặng dư thường bao gồm cả thu nhập từ lợi nhuận gộp. Về nguyên tắc, nó chứa cả khoản tăng giá trị hàng tồn kho, có hoặc không điều chỉnh theo giá trung bình trong kỳ. Vì vậy, thặng dư không nhất thiết phản ánh toàn bộ thu nhập từ lợi nhuận gộp trong nền kinh tế. Lợi nhuận từ các giao dịch bất động sản không liên quan đến sản xuất mới cũng được tính. Ngoài ra, thặng dư bao gồm thu nhập từ nước ngoài. Tuy nhiên, lợi nhuận phát sinh từ tài nguyên thiên nhiên, đất đai và tài sản tài chính (trong mọi hình thức thu nhập lãi) sẽ không được tính vào.

Economic Base / Cơ Sở Kinh Tế

Các hoạt động kinh tế có sự tăng trưởng và phát triển đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của một vùng hoặc thị trấn. Cơ Sở Kinh Tế (Economic Base) là thuật ngữ tài chính mô tả cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo được sử dụng trong thực tiễn thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro…). Ứng dụng: giúp chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ lập báo cáo, thẩm định và ra quyết định. Khi áp dụng cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.

Paper Profit (Loss) / Lợi Nhuận/Thua Lỗ Trên Giấy

Là khoản lãi (lỗ) chưa thực hiện với một khoản đầu tư. Đây có thể là các khoản lãi (lỗ) chưa thực hiện với danh mục cổ phiếu, hợp đồng quyền chọn hoặc hợp đồng tương lai. Các khoản này được tính dựa trên chênh lệch giá thị trường và giá mua ban đầu. Nhà đầu tư chỉ xác định được lợi nhuận/thua lỗ theo danh nghĩa, chưa phải là tiền thật. Khi chưa bán cổ phiếu, chưa thực hiện quyền chọn hay chưa thanh lý hợp đồng, khoản lãi (lỗ) vẫn chưa hiện thực. Lợi nhuận/thua lỗ trên giấy không bị đánh thuế, chỉ là cơ sở để ra quyết định. Dù cổ phiếu sụt giá, nhiều nhà đầu tư vẫn cho rằng mình chưa mất tiền vì chưa bán. Tuy nhiên, khoản đầu tư thực sự giảm giá trị ngay khi thị giá xuống. Vụ bùng nổ dotcom đã tạo ra nhiều triệu phú trên giấy nhờ quyền chọn mua cổ phiếu. Nhưng do ràng buộc trong hợp đồng, họ chưa thể bán cổ phiếu để thu lợi. Kết quả là, sau sự sụp đổ thị trường, nhiều người "triệu phú" trên giấy đã mất trắng.

Operating Profit Margin / Hệ Số Lợi Nhuận Hoạt Động

Hệ số biên lợi nhuận hoạt động cho thấy mức độ thành công của lãnh đạo doanh nghiệp trong việc tạo ra lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh. Hệ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT) cho doanh thu. Ví dụ: Nếu EBIT là 200 tỷ VNĐ và doanh thu là 1000 tỷ VNĐ, hệ số sẽ là 20%. Hệ số này được tính cho từng giai đoạn, như 4 quý gần nhất hoặc 3 năm gần nhất. Hệ số cho biết mỗi đồng doanh thu có thể tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận trước thuế và lãi vay. Khi hệ số cao, có thể do chi phí được kiểm soát tốt hoặc doanh thu tăng nhanh hơn chi phí hoạt động. Quản lý cần phân tích nguyên nhân để đánh giá hiệu quả hoạt động, hoặc xem giá bán sản phẩm có tăng nhanh hơn chi phí hay không.

Operating Profit / Lợi Nhuận Kinh Doanh

Là lợi nhuận doanh nghiệp đạt được nếu không đầu tư thêm vào mở rộng. Lợi nhuận kinh doanh là thuật ngữ tài chính mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể. Nó được dùng trong phân tích tài chính, định giá doanh nghiệp, giao dịch thị trường và quản lý rủi ro. Ví dụ: Lợi nhuận kinh doanh có thể được sử dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần chú ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Commodity Money / Tiền Bằng Hàng Hóa

Đây là hệ thống tiền tệ dựa trên một hàng hóa cụ thể. Tiền tệ có thể được làm từ hàng hóa như vàng, bạc, hoặc chỉ gồm một phần hoặc toàn bộ vật qui ước. Ví dụ, tiền giấy có thể đổi thành vàng nguyên chất hoặc đơn giản là lượng hàng hóa lớn. Trong hệ thống này, đơn vị tiền tệ thường gắn với số lượng xác định của hàng hóa. Giá trị của tiền tệ được xác định bởi giá trị hàng hóa đó (dù giá trị này lại bị ảnh hưởng bởi vị thế của hàng hóa trong nền kinh tế). Bản vị vàng là một ví dụ về hệ thống tiền tệ dựa trên hàng hóa.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55