Charge Off / Dự Phòng Nợ Khó Đòi
Thuật ngữ "dự phòng nợ khó đòi" trong báo cáo thu nhập của doanh nghiệp có 2 dạng.
1. Khi khoản nợ không thể thu hồi, doanh nghiệp xóa nợ khỏi sổ sách. Loại này được tính là "chi phí các khoản nợ xấu" trong báo cáo thu nhập, đồng thời không còn xuất hiện trên bảng cân đối kế toán.
2. Chi phí bất thường trước đây ảnh hưởng đến thu nhập hiện tại, làm giảm giá trị tài sản. Sự sụt giảm giá trị sổ sách tăng lên do tài sản bị hư hại.
Khi doanh nghiệp không thu hồi được khoản phải thu, chi phí nợ xấu tăng lên. Doanh nghiệp có hai lựa chọn: bán nợ cho cơ quan thu hồi nợ (giao dịch được ghi nhận nhưng không tính là chi phí) hoặc xóa nợ, coi đó là chi phí trong báo cáo thu nhập.
Thường xuyên, doanh nghiệp thông báo: "Chúng tôi sẽ trừ các chi phí trước đây vào thu nhập quý này." Điều này cho thấy một sự kiện bất thường, dù ảnh hưởng đến thu nhập hiện tại nhưng không lặp lại. Kết quả là, doanh nghiệp sẽ công bố chỉ số E/S cả khi tính và không tính chi phí này.
Dual Decision Hypothesis / Giả Thuyết Quyết Định Kép
Trong những phát triển hiện đại của kinh tế học Keynes, có lập luận cho rằng cung và cầu thông thường không cho thấy dấu hiệu rõ ràng về điểm cân bằng của thị trường.
Non-performing Loan / Nợ Xấu
Nợ xấu là các khoản nợ không thể trả cả gốc lẫn lãi hoặc sắp rơi vào tình trạng này. Trong vòng 3 tháng, nếu khoản nợ không thể trả sẽ được xếp vào nợ xấu. Tuy nhiên, việc xếp loại còn phụ thuộc vào điều khoản trong hợp đồng vay. Theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN, nợ được chia thành 5 nhóm:
- Nhóm 1: Nợ đủ tiêu chuẩn, bao gồm nợ trong hạn có khả năng thu hồi đầy đủ gốc và lãi đúng hạn, hoặc các khoản bảo lãnh, cam kết cho vay, chấp nhận thanh toán.
- Nhóm 2: Nợ cần chú ý, bao gồm nợ quá hạn dưới 90 ngày hoặc nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ.
- Nhóm 3: Nợ dưới tiêu chuẩn, bao gồm nợ quá hạn từ 90 đến 180 ngày hoặc nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ quá hạn dưới 90 ngày.
- Nhóm 4: Nợ nghi ngờ, bao gồm nợ quá hạn từ 181 đến 360 ngày hoặc nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ quá hạn từ 90 đến 180 ngày.
- Nhóm 5: Nợ có khả năng mất vốn, bao gồm nợ quá hạn trên 360 ngày, nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ trên 180 ngày, hoặc nợ khoanh chờ Chính phủ xử lý.
Lưu ý: Dù có tiêu chí thời gian quá hạn để phân loại, tổ chức tín dụng vẫn có quyền tự quyết định xếp một khoản nợ vào nhóm rủi ro cao hơn nếu đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng suy giảm.
Tỷ lệ trích lập dự phòng cho từng nhóm nợ từ 1 đến 5 lần lượt là 0%, 5%, 20%, 50% và 100%. Công thức tính dự phòng là:
**R = max{0, (A - C)} x r**
Trong đó:
- **R**: Số tiền dự phòng cần trích.
- **A**: Giá trị khoản nợ.
- **C**: Giá trị tài sản đảm bảo (tính bằng tỷ lệ phần trăm theo quy định).
- **r**: Tỷ lệ trích lập dự phòng.
Multiplier / Số Nhân
Tỷ số này phản ánh sự thay đổi trong thu nhập so với sự thay đổi ban đầu trong chi tiêu, chính sự thay đổi này đã tạo ra sự thay đổi trong thu nhập được đề cập.
Dual Currency Bond / Trái Phiếu Lưỡng Tệ
Loại trái phiếu này được ghi bằng một loại tiền tệ, nhưng thanh toán lãi theo một loại tiền tệ khác với tỷ giá hối đoái cố định. Nó còn được gọi là công cụ nợ có lãi suất và gốc được thanh toán bằng hai loại tiền tệ khác nhau. Loại tiền tệ dùng để phát hành trái phiếu gọi là đồng tiền cơ bản. Tiền lãi được thanh toán dựa trên tỷ lệ lãi suất và số tiền gốc. Trái phiếu lưỡng tệ có rủi ro hối đoái cao. Nếu người nắm giữ trái phiếu nhận được đồng tiền chủ yếu với giá cao, họ sẽ có lợi nhuận lớn. Ngược lại, họ sẽ bị lỗ nếu giá thấp. Nhà đầu tư có thể sử dụng hoán đổi lưỡng tệ bằng cách xác định tỷ giá hối đoái cố định để giảm rủi ro. Trái phiếu lưỡng tệ cũng là lựa chọn tốt cho công ty đa quốc gia khi tài trợ cho chi nhánh nước ngoài.
DSM / Cơ Chế Giải Quyết Tranh Chấp Thương Mại
Cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại (DSM) của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) mới chỉ tồn tại hơn 10 năm, từ 1/1/1995 đến nay. Tuy nhiên, trước đó, cơ chế tương tự đã tồn tại dưới hình thức của Hiệp định chung về thuế quan và thương mại (GATT) từ năm 1948 đến 1994. Dù GATT có nhiều hạn chế, như quy trình dựa trên nguyên tắc đồng thuận, chế tài yếu, minh bạch kém, nhưng trong 40 năm hoạt động, nó đã đạt được kết quả đáng kể.
Từ năm 1948 đến 1988, GATT đã xử lý 207 vụ kiện, trong đó 88 vụ có phán quyết cuối cùng, với 68 vụ tuyên nước bị đơn vi phạm. Trong thập kỷ 1980, có 115 vụ kiện, dẫn đến 47 phán quyết, trong đó 40 vụ tuyên vi phạm. Đến năm 1994, số vụ kiện tăng lên 154.
Khi GATT chuyển sang WTO, DSM được xây dựng lại với quy trình rõ ràng hơn. Ví dụ, một vụ kiện thường mất 1 năm để giải quyết, 1 năm rưỡi cho giai đoạn phúc thẩm, và 1 năm và 6 tháng cho toàn bộ quá trình. Tuy nhiên, DSM cũng dần lộ ra những nhược điểm, cần hoàn thiện. Các nước WTO đã đồng thuận tại Hội nghị Bộ trưởng Doha (2001) về việc rà soát DSU, nhưng chưa đạt được thỏa thuận chung.
Việc gia nhập WTO đòi hỏi Việt Nam không chỉ hiểu rõ cơ chế này mà còn chuẩn bị nguồn nhân lực, kỹ năng pháp lý. Trong quá khứ, nhiều quy định của WTO chỉ được làm rõ sau khi xảy ra tranh chấp. Do đó, Việt Nam cần đầu tư sớm vào đội ngũ chuyên gia pháp luật thương mại quốc tế.
DSM là "cái gậy" có thể dùng để bảo vệ quyền lợi, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro khi bị kiện. Việt Nam cần cân nhắc địa vị pháp lý của các phán quyết, tránh xung đột về chủ quyền. Việc tham gia WTO đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng, không chỉ về mặt pháp lý mà còn về tài chính và nhân lực.
Hội nhập kinh tế quốc tế là cơ hội, nhưng cũng là thách thức. Việt Nam cần nhanh chóng xây dựng năng lực để ứng phó với các tranh chấp, đồng thời tận dụng DSM để bảo vệ lợi ích quốc gia. Đây là yếu tố then chốt để hòa nhập thành công vào WTO.
Charge Card / Thẻ Thanh Toán Tiêu Dùng
Đây là loại thẻ tín dụng phi ngân hàng. Không thu phí lãi suất. Tuy nhiên, người dùng phải thanh toán toàn bộ khi nhận báo cáo, thường vào hàng tháng. Khi đến ngày thanh toán, người dùng chỉ cần thanh toán một số tiền tối thiểu. Số tiền còn lại sẽ được trả dần, kèm theo lãi suất. Lợi ích chính của thẻ này là giới hạn chi tiêu cao hơn thẻ tín dụng ngân hàng rất nhiều, thường không có giới hạn. Chi phí thường gồm phí làm thẻ và tiền phạt lớn nếu không thanh toán đúng hạn. Không giống thẻ tín dụng ngân hàng, thẻ này không cho phép chuyển số dư sang tháng sau. Loại thẻ này được tạo ra năm 1963 tại Mỹ, nhờ sáng kiến của American Express.
Multiplant Operations / Sự Vận Hành Đa Nhà Máy
Các yếu tố thường thúc đẩy hình thức hoạt động này bao gồm thị trường phân tán địa lý. Chi phí vận chuyển cao cũng là lý do. Việc vận hành nhiều nhà máy giúp giảm chi phí vốn. Mức độ linh hoạt trong đáp ứng nhu cầu được cải thiện rõ rệt so với mô hình đơn lẻ.
Non-pecuniary Goals / Những Mục Tiêu Phi Tiền Tệ
Là những mục tiêu mà cá nhân hay tổ chức hướng đến. Những mục tiêu này không thể xác định trực tiếp bằng tiền bạc.
Business Cycle / Chu Kỳ Kinh Doanh
Chu kỳ kinh doanh (còn gọi là chu kỳ kinh tế) là sự dao động của GDP thực tế. Trước đây, chu kỳ này diễn ra theo bốn giai đoạn: suy thoái, khủng hoảng, phục hồi, và hưng thịnh. Tuy nhiên, trong nền kinh tế hiện đại, khủng hoảng theo nghĩa nghiêm trọng như thất nghiệp lan rộng, nhà máy đóng cửa… không còn xảy ra. Vì vậy, giai đoạn GDP giảm gọi là suy thoái. Suy thoái là giai đoạn GDP thực tế giảm. Ở Mỹ và Nhật Bản, suy thoái được xác định khi GDP thực tế giảm trong hai quý liên tiếp. Phục hồi là giai đoạn GDP tăng trở lại mức trước suy thoái. Khi GDP vượt mức trước suy thoái, nền kinh tế bước vào giai đoạn hưng thịnh. Kết thúc hưng thịnh lại bắt đầu giai đoạn suy thoái mới.
Chu kỳ kinh tế gây khó khăn cho kế hoạch kinh doanh của tư nhân và kế hoạch của nhà nước. Việc làm và lạm phát cũng biến động theo chu kỳ. Vì vậy, chống lại chu kỳ kinh tế là nhiệm vụ của nhà nước. Tuy nhiên, các trường phái kinh tế học lý giải nguyên nhân khác nhau, dẫn đến cách ứng phó khác nhau. Theo Keynes, đầu tư (bao gồm đầu tư cố định và hàng tồn kho) là yếu tố dễ thay đổi. Hiện tượng này gọi là chu kỳ đầu tư. Khi nền kinh tế đạt đỉnh chu kỳ, thu nhập không tăng nữa, đầu tư vào năng lực sản xuất đủ đáp ứng nhu cầu. Điều này khiến đầu tư phái sinh (do thay đổi thu nhập quốc dân) giảm.
Khi nền kinh tế ở đáy chu kỳ, đầu tư có thể tăng nhờ yếu tố bên ngoài hoặc nhu cầu đầu tư thay thế. Sự gia tăng đầu tư này làm sản lượng tăng, đồng thời nhân tử tích cực giúp đầu tư phái sinh tăng. Vì vậy, khi nền kinh tế thu hẹp, nhà nước áp dụng chính sách tài chính và tiền tệ nới lỏng. Khi nền kinh tế phục hồi, các chính sách này được điều chỉnh sang thắt chặt.
Sự lặp lại và biến động của hoạt động kinh tế trong một thời gian dài gọi là chu kỳ kinh doanh. Năm giai đoạn chính là tăng trưởng, cao điểm, suy thoái, đáy và phục hồi. Trong quá khứ, chu kỳ kinh doanh thường có chu kỳ rõ ràng, nhưng hiện nay nhiều người cho rằng chu kỳ thay đổi về tần suất, cường độ và thời gian. Từ sau chiến tranh thế giới II, chu kỳ kinh doanh thường kéo dài 3–5 năm từ đỉnh này đến đỉnh tiếp theo. Giai đoạn tăng trưởng trung bình 44,8 tháng, suy thoái trung bình 11 tháng. So với đó, Đại khủng hoảng 1929–1933 kéo dài 43 tháng, là trường hợp đặc biệt.
DSCR; Debt Service Coverage Ratio / Hệ Số Năng Lực Trả Nợ
Đây là một trong những chỉ số tài chính quan trọng nhất để đánh giá năng lực tài chính của doanh nghiệp. Nó quan trọng hơn nhiều so với các chỉ số như P/E hay M/B, vốn thường được coi là "kiểu cách" hay "thời thượng". Thực tế, mọi doanh nghiệp đều được nhìn nhận qua lăng kính "Going Concern" hay "Continuity" – tức là, trước khi đánh giá doanh nghiệp có hấp dẫn, cổ phiếu có đáng giá hay dự án xứng đáng được tài trợ, ta phải xác định doanh nghiệp có tồn tại được không. Tồn tại nghĩa là doanh nghiệp có thể thanh toán các khoản nợ đến hạn, đảm bảo tình trạng tài chính lành mạnh. Mọi luật pháp thị trường đều cho phép phán xét phá sản doanh nghiệp nếu không thể trả nợ đáo hạn sau một khoảng thời gian thông báo. DSCR giúp đo lường khả năng này. DSCR cho biết tổng số tiền mặt doanh nghiệp có thể dùng để trả nợ gấp bao nhiêu lần tổng số nợ phải trả trong kỳ. Công thức tính DSCR gồm nợ phải trả và phần nợ dài hạn sẽ đáo hạn trong kỳ. DSCR đặc biệt quan trọng khi dự báo tài chính tương lai. Nếu DSCR nhỏ hơn 1, có nghĩa dòng tiền âm. Ví dụ, DSCR=0,90 cho thấy thu nhập ròng chỉ đủ trả 90% nợ trong kỳ.
Multiplant Economies / Tính Kinh Tế Nhờ Vận Hành Nhiều Nhà Máy
Tính kinh tế nhờ vận hành nhiều nhà máy đến từ việc giảm tổng chi phí trung bình khi mở thêm một nhà máy. Có ba nguyên nhân chính:
1. Thị trường phân tán địa lý và chi phí vận chuyển cao. Vận hành nhiều nhà máy giúp giảm chi phí vận chuyển, và nếu giảm mạnh có thể bù đắp được bất lợi khi không đạt quy mô sản xuất tối ưu.
2. Đa dạng hóa sản phẩm. Các nhà máy khác nhau có thể chuyên môn hóa sản phẩm, ví dụ như sử dụng công cụ chuyên dụng, giúp tối ưu hóa chi phí.
3. Tính linh hoạt trong hoạt động. Khi sản lượng giảm ở một nhà máy, các nhà máy khác có thể bù đắp, từ đó giảm chi phí lưu kho và đáp ứng nhu cầu hiệu quả hơn.
Là việc giảm tổng chi phí trung bình nhờ mở thêm nhiều nhà máy.
Business Communication / Truyền Thông Kinh Doanh
Truyền thông kinh doanh là các phương pháp truyền thông được sử dụng để phát triển sản phẩm, dịch vụ hoặc tổ chức, nhằm mục tiêu cuối cùng là bán hàng. Truyền thông kinh doanh bao gồm nhiều lĩnh vực như marketing, phát triển thương hiệu, quan hệ khách hàng, hành vi người tiêu dùng, quảng cáo, quan hệ công chúng, quan hệ truyền thông, truyền thông doanh nghiệp, gắn kết cộng đồng, nghiên cứu và đo đạc, quản trị danh tiếng, truyền thông cá nhân, gắn kết người lao động, truyền thông trực tuyến và quản trị sự kiện. Dù trong lĩnh vực nào, mục tiêu cuối cùng vẫn là bán hàng.
Thông điệp được lan tỏa qua nhiều phương tiện khác nhau như Internet, ấn phẩm, radio, TV, cộng đồng, nơi công cộng và lời nói. Truyền thông nội bộ giúp truyền đạt thông tin về tầm nhìn, chiến lược, văn hóa, giá trị, quy định, và khuyến khích nhân viên trong nội bộ doanh nghiệp. Truyền thông bên ngoài tập trung vào việc kết nối với khách hàng, đối tác và cộng đồng.
Lợi ích của truyền thông kinh doanh hiệu quả bao gồm: dự đoán và xử lý các vấn đề, hỗ trợ ra quyết định, điều phối công việc, giám sát nhân viên, phát triển quan hệ, quản trị tri thức và sáng tạo, tạo tầm nhìn rõ ràng, truyền cảm hứng cho nhân viên, và quảng bá sản phẩm dịch vụ.
Một tổ chức chuyên ngành nổi bật là Hiệp hội Truyền thông Kinh doanh (ABC). Tổ chức này hoạt động như một cơ sở học thuật, cung cấp học bổng, nghiên cứu và thực hành truyền thông kinh doanh.
Drawing Account / Tài Khoản Vãng Lai
**Tài khoản vãng lai trong cán cân thanh toán quốc tế:**
Tài khoản vãng lai (còn gọi là cán cân vãng lai) ghi nhận các giao dịch giữa người cư trú trong nước và người cư trú ngoài nước về hàng hóa, dịch vụ. Khi người trong nước thanh toán cho người ngoài nước, giao dịch được ghi vào "nợ" (màu đỏ). Ngược lại, nếu người ngoài nước thanh toán cho người trong nước, giao dịch được ghi vào "có" (màu đen). Thặng dư xảy ra khi "có" lớn hơn "nợ".
Theo quy định của IMF năm 1993, tài khoản vãng lai bao gồm:
- Cán cân thương mại: xuất khẩu, nhập khẩu.
- Cán cân dịch vụ: vận tải, du lịch, các dịch vụ khác.
- Cán cân thu nhập: kiều hối, thu nhập từ đầu tư.
- Các chuyển khoản.
Tất cả giao dịch của cá nhân và doanh nghiệp đều được tính vào tài khoản này. Vì cán cân thương mại là thành phần chính, nên tài khoản vãng lai cũng phản ánh chênh lệch tiết kiệm và đầu tư trong nước. Khi xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu, hay tiết kiệm nhiều hơn đầu tư, tài khoản vãng lai thặng dư. Ngược lại, nếu nhập khẩu nhiều hơn, hoặc đầu tư nhiều hơn, tài khoản vãng lai thâm hụt.
Thâm hụt lớn có thể khiến quốc gia gặp khó khăn trong việc tài trợ nhập khẩu và đầu tư bền vững. Theo IMF, nếu thâm hụt tài khoản vãng lai vượt 5% GDP, thì được coi là không lành mạnh.
**Tài khoản vãng lai trong ngân hàng:**
Tài khoản vãng lai là tài khoản tiền gửi mở tại ngân hàng hoặc tổ chức tài chính, giúp người dùng nhanh chóng tiếp cận tiền mặt qua nhiều hình thức:
- Tiền mặt, séc, phiếu gửi tiền.
- Chuyển khoản (giro, ký quỹ).
- Ghi nợ/ghi có trực tiếp (như hệ thống BACS, CHAPS).
- Chỉ thị hiện hành (chuyển tiền sau thời gian nhất định).
- Thẻ ghi nợ, ATM, EFTPOS (thanh toán không dùng tiền mặt).
- Hệ thống SWIFT (chuyển tiền qua ngân hàng nước ngoài).
Tài khoản vãng lai cung cấp danh sách giao dịch tài chính, hoặc dưới dạng sổ tiết kiệm. Người dùng có thể truy cập qua chi nhánh ngân hàng, ATM, điện thoại, internet, hoặc nghiệp vụ ngân hàng thư. Các cửa hàng và nhà buôn hỗ trợ EFTPOS.
Khác với tài khoản tiết kiệm (mục đích sinh lãi), tài khoản vãng lai tập trung vào giao dịch. Vì vậy, nhiều ngân hàng không trả lãi hoặc trả lãi thấp. Phí dịch vụ phụ thuộc vào lãi suất, giá trị giao dịch, và số kênh tiếp cận.
Ngân hàng ảo thường có phí thấp hoặc miễn phí do ít chi nhánh. Ở một số quốc gia, phí giao dịch có thể không tồn tại, nhưng lãi suất cho vay cao. Phí có thể tính theo từng giao dịch hoặc theo tỷ lệ cố định. Một số ngân hàng miễn phí cho khách hàng lớn, sinh viên, người già, hoặc người giữ số dư cao.
Ngoài phí giao dịch, còn có phí cho các trường hợp như thanh toán không đủ tiền, sử dụng mạng liên ngân hàng, v.v. Ở những nơi không thu phí giao dịch, người dùng có thể phải trả phí hàng năm cho dịch vụ như thẻ ghi nợ.
**Tài khoản vãng lai (Drawing Account):**
Đây là thuật ngữ tài chính mô tả cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo trong thực tiễn thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ứng dụng phụ thuộc vào ngữ cảnh (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro…). Khi sử dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.
Bureaux / Văn Phòng
Trong học thuyết kinh tế về sự quan liêu, các tổ chức phi lợi nhuận nhận tài trợ, ít nhất một phần từ trợ cấp định kỳ. Những tổ chức này cung ứng một tổng sản lượng để đổi lấy ngân sách, thay vì bán từng đơn vị sản phẩm theo giá.
Bureaucracy, Economic Theory Of / Lý Thuyết Kinh Tế Về Hệ Thống Công Chức
Mô hình này giả định các cơ quan nhà nước sẽ hành động như những người tối đa hóa ngân sách. Ngân sách lớn hơn giúp các công chức thỏa mãn những sở thích cá nhân về lương, chức tước, bảo đảm việc làm và những lợi ích không phải tiền tệ như quyền lực, danh tiếng, cơ hội phân bổ các hợp đồng.
Bundesbank / Ngân Hàng Trung Ương Liên Bang Đức
Deutsche Bundesbank là ngân hàng trung ương của Liên bang Đức. Đây là một thành viên của Hệ thống Ngân hàng Châu Âu.
Charge Account / Tài Khoản Tín Dụng
Một công cụ tín dụng dành cho người tiêu dùng của người bán lẻ.
Một hình thức tín dụng phục vụ khách hàng của người bán lẻ.
Draft / Bill Of Exchange / Hối Phiếu
Hối phiếu là lệnh trả tiền không điều kiện do một bên ký phát yêu cầu bên kia thanh toán. Người ký phát thường là người xuất khẩu yêu cầu người nhập khẩu hoặc đại lý của họ trả một số tiền cụ thể được ghi trên hối phiếu. Có hai loại: hối phiếu trả tiền ngay (sight draft) và hối phiếu trả sau (time draft).
Bulls / Người Đầu Cơ Giá Lên
Các cá nhân tin rằng chứng khoán hoặc trái phiếu sẽ tăng giá và mua vào hy vọng bán ra với giá cao hơn sau này. Người bán khống là người đầu cơ giá xuống.






