Municipal Bond / Trái Phiếu Đô Thị
Trái phiếu đô thị là loại trái phiếu do chính quyền địa phương (tỉnh, thành phố) phát hành để huy động vốn cho các dự án hạ tầng như xây trường học, sửa đường sá, xử lý nước thải, cầu cảng, sân bay... Kỳ hạn thường từ 10 đến 30 năm. Các ngân hàng mua trái phiếu khi phát hành, sau đó bán lại trên thị trường chứng khoán cho các công ty bảo hiểm, tài chính, cá nhân có thu nhập cao. Từ góc độ đầu tư, trái phiếu đô thị có tiềm năng cao. Tại các quốc gia có thị trường tài chính phát triển như Mỹ và châu Âu, loại trái phiếu này rất phổ biến và đa dạng. Trái phiếu đô thị đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính quốc gia. Để phát huy hiệu quả, người phát hành và nhà đầu tư cần hiểu rõ đặc tính của chúng.
Ở các nước phát triển (đặc biệt là Mỹ), chính quyền có thể phát hành giấy nợ ngắn hạn (1–2 năm) hoặc dài hạn (10–30 năm). Loại ngắn hạn thường dùng để bù đắp thiếu hụt ngân sách tạm thời. Các loại này bao gồm:
- **TANs (Tax Anticipation Notes)**: Đảm bảo bằng nguồn thu thuế trong tương lai, do ngân hàng địa phương phát hành.
- **BANs (Bond Anticipation Notes)**: Tài trợ tạm thời cho dự án dài hạn trước khi phát hành trái phiếu chính thức.
- **TECP (Tax Exempt Commercial Paper)**: Tương tự hối phiếu thương mại, có kỳ hạn tối đa 270 ngày.
- **GANs (Grant Anticipation Notes)**: Đảm bảo bằng trợ cấp từ Trung ương, phát hành khi địa phương biết trước có nguồn hỗ trợ.
Trái phiếu đô thị dài hạn thường chia thành 3 nhóm chính dựa trên hình thức đảm bảo trả nợ:
1. **Trái phiếu nhận nợ chung** (dựa trên thu nhập chung của địa phương).
2. **Trái phiếu chính quyền** (do chính quyền đảm bảo).
3. **Trái phiếu lợi tức** (trả lãi từ doanh thu dự án).
Công cụ nợ là nghĩa vụ của tiểu bang hoặc chính quyền đô thị, bao gồm các cơ quan phụ thuộc. Các loại trái phiếu đô thị phổ biến gồm:
- **Trái phiếu đánh giá đặc biệt**: Trả nợ từ giá trị tài sản được hưởng lợi (đường sá, hành lang).
- **Trái phiếu thuế đặc biệt**: Dùng nguồn thu thuế đặc biệt để thế chấp.
- **Trái phiếu công ty tiện ích**: Trả nợ từ doanh thu của các công ty tiện ích, nhưng được hỗ trợ thuế. (gọi là nghĩa vụ có bảo vệ kép).
- **Trái phiếu mục đích tư nhân**: Được phát hành sau năm 1980, chịu thuế đầy đủ nếu hơn 10% doanh thu từ trái phiếu dùng cho phát triển tư nhân (trái ngược với cải thiện công ích như đường cao tốc).
Các loại trái phiếu này có thể được phân loại rõ ràng hơn trong tài liệu chuyên ngành như: **INDUSTRIAL DEVELOPMENT BOND**, **PRIVATE PURPOSE BOND**, **PUBLIC PURPOSE BOND**.
Non-tariff Barriers / Hàng Rào Phi Thuế Quan
Hàng rào phi thuế quan là các rào cản thương mại quốc tế như hạn ngạch, chính sách thu mua trong nước của chính phủ, và tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn. Những hạn chế này tạo lợi thế cho sản phẩm nội địa so với hàng hóa nhập khẩu.
Dumping / Bán Phá Giá
Bán phá giá là việc bán hàng hóa với giá thấp hơn chi phí, nhằm loại bỏ đối thủ hoặc mở rộng thị phần. Trong thương mại quốc tế, bán phá giá được hiểu là hàng hóa xuất khẩu được bán sang nước khác với giá thấp hơn "giá trị thông thường" của nó, gây thiệt hại cho ngành sản xuất trong nước (theo điều VI của GATT). Việc xác định mức giá bị coi là phá giá rất phức tạp, vì liên quan đến nhiều yếu tố như chi phí sản xuất, thiệt hại tiềm năng và thực tế.
Ở Mỹ, bán phá giá là khi hàng hóa được bán tại thị trường Mỹ với giá thấp hơn giá so sánh tại thị trường nội địa của nước xuất khẩu. Việc bán hàng này gây ra hoặc đe dọa thiệt hại cho ngành sản xuất Mỹ. Ở Cộng đồng châu Âu (EC), phá giá liên quan đến hàng hóa nhập khẩu có giá thấp hơn chi phí. Quy chế chống bán phá giá của EC năm 1996 cho phép áp dụng thuế chống phá giá khi hai điều kiện sau xảy ra: thứ nhất, giá hàng hóa bán tại thị trường EC thấp hơn giá tại thị trường của nước sản xuất; thứ hai, hàng hóa gây thiệt hại hoặc đe dọa ngành sản xuất EC như mất thị phần, lợi nhuận, việc làm...
Biện pháp bán phá giá có thể được dùng như phản ứng ngắn hạn để giải quyết tình trạng dư thừa sản phẩm, hoặc như chiến lược dài hạn để xâm nhập thị trường hoặc loại bỏ đối thủ. Khi chiếm được thị phần, các công ty thường tăng giá để tạo lợi nhuận. Dù mục đích là gì, bán phá giá vẫn được coi là hình thức thương mại không công bằng và bị các hiệp định thương mại điều chỉnh.
Bán phá giá (Dumping) là thuật ngữ tài chính mô tả cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo trong thực tiễn thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro...). Ứng dụng: chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ lập báo cáo, thẩm định và ra quyết định. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.
Nonsystematic Risks / Rủi ro phi hệ thống
Rủi ro phân tán, hay còn gọi là rủi ro phi hệ thống, là một phần rủi ro đầu tư mà nhà đầu tư có thể giảm thiểu bằng cách nắm giữ đủ số lượng chứng khoán. Loại rủi ro này phát sinh từ những sự kiện bất ngờ hoặc không kiểm soát được, chỉ ảnh hưởng đến một công ty hoặc ngành công nghiệp cụ thể. Các yếu tố có thể bao gồm biến động lao động, quản trị, kiện tụng, hoặc chính sách của chính phủ.
Hầu hết nhà đầu tư có thể loại bỏ rủi ro này bằng cách xây dựng danh mục đầu tư đủ lớn, từ vài chục đến vài trăm cổ phiếu. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy chỉ cần khoảng 15 cổ phiếu được chọn kỹ lưỡng cũng đủ để giảm rủi ro đáng kể. Rủi ro phi hệ thống chia thành hai loại: rủi ro kinh doanh và rủi ro tài chính.
Rủi ro kinh doanh phát sinh từ hoạt động nội bộ của công ty. Nếu lợi nhuận dự kiến tăng 10% nhưng thực tế tăng 14% hoặc giảm xuống 6%, rủi ro này sẽ cao hơn. Loại này lại chia thành hai phần: rủi ro nội tại (do hoạt động công ty) và rủi ro bên ngoài (do môi trường kinh doanh). Ví dụ, chi phí vay, cắt giảm ngân sách, thuế nhập khẩu, hoặc chu kỳ kinh doanh đều ảnh hưởng. Chu kỳ kinh doanh là yếu tố quan trọng nhất, vì doanh số ngành thép, ô tô thường biến động theo chu kỳ.
Rủi ro tài chính liên quan đến cách công ty huy động vốn. Người ta đánh giá qua cấu trúc vốn của doanh nghiệp. Khi công ty vay nợ, nghĩa vụ trả lãi sẽ ảnh hưởng đến cổ tức, vì chủ nợ được ưu tiên. Rủi ro này có thể tránh được nếu công ty không vay. Tuy nhiên, việc vay sẽ làm tăng biến động thu nhập của cổ đông.
Ví dụ, hai công ty có hoạt động giống nhau, chỉ khác về cấu trúc vốn: Công ty C với 1 triệu cổ phiếu thường, giá 20 USD/cổ phiếu. Công ty D có 500.000 cổ phiếu thường và 10 triệu USD nợ với lãi suất 5%. Cả hai đều có tài sản 20 triệu USD, lợi nhuận dự kiến 1 triệu USD (5% tổng tài sản). Cổ đông Công ty C nhận 1 USD/cổ phiếu. Công ty D phải trả lãi 500.000 USD, phần còn lại chia cho cổ đông cũng là 1 USD/cổ phiếu.
Nếu lợi nhuận tăng 50%, Công ty D sẽ chia thêm 1 USD/cổ phiếu so với Công ty C chỉ thêm 0,5 USD. Ngược lại, nếu lợi nhuận giảm 50%, Công ty C giảm 50% thu nhập, trong khi Công ty D sẽ mất toàn bộ cổ tức. Điều này cho thấy rủi ro tài chính ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của nhà đầu tư.
Mundell - Fleming Model / Mô Hình Mundell - Fleming
Là một mô hình do hai nhà kinh tế học Mundell và Fleming xây dựng độc lập, nó cho thấy tác động của các yếu tố chính sách tài chính và tiền tệ thay đổi tùy theo chế độ tỷ giá được giả định.
Multivariate Analysis / Phân Tích Đa Biến Số
Đây là một phân tích, thường được thực hiện dưới dạng thống kê, bao gồm ít nhất hai biến số.
Dummy Variable / Biến Giả
Một biến nhị phân được sử dụng để kiểm tra các dịch chuyển giả hoặc thay đổi ngoại sinh về độ dốc trong mối quan hệ kinh tế lượng.
Multistage Dividend Discount Model / Mô Hình Chiết Khấu Cổ Tức Đa Bước
Mô hình này dựa trên công thức của Gordon, nhưng thay vì dùng tốc độ tăng trưởng cố định, nó cho phép thay đổi tốc độ tăng trưởng theo từng giai đoạn. Theo mô hình chiết khấu cổ tức đa bước, mỗi giai đoạn sẽ có tốc độ tăng trưởng cổ tức riêng. Có nhiều mô hình chiết khấu cổ tức đa bước, trong đó phổ biến nhất là mô hình hai bước, mô hình H và mô hình ba bước.
Mô hình hai bước là mô hình trong đó giai đoạn đầu có tốc độ tăng trưởng không ổn định, có thể âm hoặc dương. Vấn đề với mô hình này là tốc độ tăng trưởng trong giai đoạn đầu được giả định thay đổi theo tốc độ tăng trưởng bền vững, nhưng không rõ ràng. Mô hình H là mô hình trong đó tốc độ tăng trưởng cổ tức ở giai đoạn đầu cao, sau đó giảm dần theo thời gian. Mô hình này giả định tỷ lệ trả cổ tức và chi phí cổ phần không thay đổi.
Mô hình ba bước là mô hình trong đó giai đoạn đầu có tốc độ tăng trưởng cao, ổn định trong một khoảng thời gian. Giai đoạn tiếp theo, tốc độ tăng trưởng giảm dần theo đường thẳng cho đến khi đạt mức ổn định cuối cùng. Mô hình này kết hợp ưu điểm của hai mô hình trước, phù hợp với nhiều công ty hơn.
Multisector Growth Model / Mô Hình Tăng Trưởng Đa Ngành
Là mô hình trong lý thuyết tăng trưởng, cho phép sản xuất nhiều loại hàng hóa.
Non-rival Consumption / Sự Tiêu Dùng Không Bị Kèn Cựa; Sự Tiêu Dùng Không Bị Cạnh Tranh
Nếu một cá nhân sử dụng một loại hàng hóa mà không làm giảm nguồn cung cấp cho người khác, thì hàng hóa đó được coi là không cạnh tranh khi tiêu dùng.
Due Diligence / Điều Tra Nghiên Cứu Ban Đầu
Điều tra nghiên cứu ban đầu là thuật ngữ dùng để chỉ trách nhiệm mà một người có lý trí cần thực hiện. Trước khi tham gia vào một hợp đồng khế ước hay giao dịch với bên thứ ba, điều này rất quan trọng. Thuật ngữ này cũng mô tả việc điều tra, kiểm toán một dự án đầu tư tiềm năng. Mục đích của điều tra là xác nhận đầy đủ các thông tin quan trọng liên quan đến một vụ mua bán cụ thể. Due diligence thực chất là cách để ngăn ngừa thiệt hại không đáng có cho bất kỳ bên nào trong giao dịch.
Điều tra nghiên cứu ban đầu là thuật ngữ dùng để chỉ trách nhiệm mà một người có lý trí cần thực hiện. Trước khi tham gia vào một hợp đồng khế ước hay giao dịch với bên thứ ba, điều này rất quan trọng. Thuật ngữ này cũng mô tả việc điều tra, kiểm toán một dự án đầu tư tiềm năng. Mục đích của điều tra là xác nhận đầy đủ các thông tin quan trọng liên quan đến một vụ mua bán cụ thể. Due diligence thực chất là cách để ngăn ngừa thiệt hại không đáng có cho bất kỳ bên nào trong giao dịch.
Multiproduct Firm / Hãng Sản Xuất Đa Sản Phẩm
Là doanh nghiệp. Kết hợp các yếu tố sản xuất để sản xuất ra nhiều loại sản phẩm.
Charter / Corporate Charter / Article Of Incorporation / Điều Lệ Thành Lập Doanh Nghiệp
Là tài liệu chính thức để chứng minh doanh nghiệp hợp pháp, được gọi là Corporate Charter. Tại Mỹ, tài liệu này được nộp cho cơ quan quản lý của bang. Sau khi duyệt, bang cấp chứng chỉ thành lập. Tài liệu này cùng chứng chỉ trở thành Điều lệ thành lập doanh nghiệp, xác nhận sự tồn tại hợp pháp. Điều lệ bao gồm: tên doanh nghiệp, mục đích, số cổ phiếu, thông tin giám đốc, quyền và trách nhiệm theo luật.
Đối với doanh nghiệp nhỏ, bước đầu tiên là điền vào Điều lệ thành lập tại văn phòng Secretary of State hoặc Phòng Thương mại. Công ty có thể chọn bang hoạt động hoặc bất kỳ bang nào. Hầu hết các bang cung cấp mẫu điền sẵn, nhưng một số yêu cầu tự thiết kế. Doanh nghiệp có thể tham khảo mẫu hoặc thuê luật sư.
Điều lệ thường gồm các mục: 1. Tên doanh nghiệp; 2. Người đại diện pháp luật (thường là Chủ tịch hoặc Giám đốc); 3. Mục đích thành lập; 4. Thời gian hoạt động (thường vô thời hạn); 5. Số cổ phiếu phát hành, phân loại cổ phần; 6. Thông tin giám đốc; 7. Tên và địa chỉ hội viên (cá nhân sáng lập); 8. Ước tính tài sản và thu nhập.
Sau khi hoàn tất, doanh nghiệp gửi tài liệu kèm phí hồ sơ hoặc thuế cho cơ quan chức năng. Sau khi phê duyệt, doanh nghiệp nộp Điều lệ cho văn phòng Recorder of Deeds. Cuối cùng, Điều lệ trở thành tài liệu chính thức và công khai.
Non-renewable Resource / Tài Nguyên Không Tái Tạo Được
Là bất kỳ nguồn tài nguyên nào tồn tại dưới dạng có giới hạn – nói cách khác, với số lượng giới hạn mà không thể bổ sung thêm ngoài cách tái chế.
Duality / Phương Pháp Đối Ngẫu
Phương pháp này dẫn xuất các hệ phương trình cầu phái sinh phù hợp với hành vi tối ưu của người tiêu dùng hay sản xuất. Thay vì giải bài toán tối ưu có ràng buộc, người ta đơn giản vi phân hóa một hàm thay thế.
Multiplier Effect / Hiệu Ứng Số Nhân
Đây là cách ngân hàng tạo ra thêm tiền khi cho vay quá nhiều. Hiệu ứng này phụ thuộc vào tỉ lệ dự trữ bắt buộc của quốc gia. Tỉ lệ này quyết định lượng tiền ngân hàng phải giữ lại. Ví dụ, nếu tỉ lệ là 20%, ngân hàng sẽ giữ 20$ từ mỗi khoản tiền gửi, nhưng dùng 80$ để cho vay. Khoản 80$ này sau đó lại được gửi vào ngân hàng khác, tiếp tục được giữ 20%, tức 16$, phần còn lại 64$ lại được cho vay. Quá trình này lặp lại, tạo ra nhiều tiền hơn. Cuối cùng, 100$ tiền gửi ban đầu có thể tạo ra 500$ ($100/0.2), đó là hiệu ứng số nhân. Khi tỉ lệ dự trữ bắt buộc cao, lượng tiền tạo ra ít hơn. Ngược lại, nếu tỉ lệ thấp, lượng tiền tăng lên đáng kể, hiệu ứng số nhân mạnh hơn.
Dual Labour Market Hypothesis / Giả Thiết Thị Trường Lao Động Hai Cấp
Giả thuyết cho rằng thị trường lao động chia thành hai cấp: Cấp một và Cấp hai. Các công việc có lương cao, cơ hội thăng tiến, môi trường an toàn và phúc lợi tốt tạo nên khu vực Cấp một trong nền kinh tế hai cấp. Trong khu vực Cấp hai, lương được xác định bởi cạnh tranh, đủ việc để tuyển hết người lao động. Tuy nhiên, công việc này có lương thấp, không ổn định và thường không hấp dẫn. Những công nhân ở Cấp hai thường phải đối mặt với tình trạng thất nghiệp phiếm dụng.
Non-profit Institutions / Các Tổ Chức Phi Lợi Nhuận
Là các tổ chức không hoạt động vì mục đích kiếm lợi nhuận, dù công khai hay ngầm hiểu như vậy. Ví dụ như các tổ chức chăm sóc sức khỏe và giáo dục.
Non-price Competition / Cạnh Tranh Phi Giá Cả
Cạnh tranh phi giá cả là hình thức cạnh tranh không dựa vào việc giảm giá. Các doanh nghiệp áp dụng các chính sách khác để thu hút khách hàng mới. Những hình thức phổ biến bao gồm quảng cáo, chiến lược marketing và cải tiến sản phẩm.
Cạnh tranh phi giá cả là thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả các phương pháp cụ thể được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng của nó giúp hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu rõ ý nghĩa.
Multiplier - Accelerator Interaction / Tác Động Qua Lại Giữa Số Nhân - Gia Tốc
Một cách giải thích biến động trong hoạt động kinh tế gọi là chu kỳ kinh doanh. Phương pháp này dựa vào sự tương tác giữa số nhân và gia tốc.






