Dow Jones Stoxx® 600 Index / Chỉ Số Dow Jones Stoxx® 600
Dow Jones STOXX 600 được tạo ra từ chỉ số TMI và là một phần của chỉ số STOXX 1800 toàn cầu. Chỉ số này bao gồm 600 công ty cố định, phân chia đều thành 3 nhóm: 200 công ty quy mô nhỏ, 200 công ty quy mô trung bình và 200 công ty quy mô lớn. Các doanh nghiệp này hoạt động tại 18 quốc gia châu Âu gồm: Áo, Bỉ, Đan Mạch, Phần Lan, Pháp, Đức, Hy Lạp, Ai-len, Ý, Luxembourg, Hà Lan, Na Uy, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Thụy Điển, Thụy Sỹ và Vương quốc Anh.
Multi-Index Option / Quyền Chọn Đa Chỉ Số
Đây là một hình thức đầu tư, trong đó số tiền được trả phụ thuộc vào sự chênh lệch về hiệu suất giữa hai chỉ số, hoặc tài sản tài chính khác. Số tiền hoàn trả từ các quyền chọn phụ thuộc vào sự thay đổi của chênh lệch giữa các chỉ số và tài sản. Các quyền chọn này thường được hoàn trả bằng tiền mặt. Việc hoàn trả một quyền chọn đa chỉ số không dựa vào xu hướng thị trường, mà là sự thay đổi của mức chênh lệch.
Bull Market / Thị Trường Theo Chiều Giá Lên - Bull Market
Bull market là thị trường tăng điểm, nơi giá cổ phiếu và các tài sản khác tăng nhanh hơn mức trung bình lịch sử trong một khoảng thời gian dài (thường vài tháng). Nhiều nhà đầu tư mua vào, ít người bán ra, khiến giá cổ phiếu tiếp tục lên cao. Thuật ngữ này bắt nguồn từ hình ảnh con bò (bull), khi loài thú này tấn công bằng sừng nhọn từ dưới lên trên. Bull market thường dùng để mô tả xu hướng chung của thị trường, nhưng cũng có thể chỉ một loại chứng khoán, mặt hàng hay ngành cụ thể. Trong lịch sử, giai đoạn bull market kéo dài và mạnh nhất là thập niên 90 của thế kỷ 20, khi thị trường tài chính Mỹ và nhiều thị trường toàn cầu tăng trưởng mạnh mẽ.
Issuing Bonds / Phát Hành Một Trái Phiếu
Khi một công ty hay chính phủ muốn huy động tiền, họ sẽ "kiểm tra dòng nước" bằng cách "thả phao trái phiếu". Đây là cách gọi trong tài chính, nghĩa là họ phát hành trái phiếu và tự đánh giá mức lãi suất hợp lý. Công ty hoặc chính phủ đưa ra một khoảng thời gian cụ thể, cùng lãi suất nhất định để thu hút nhà đầu tư. Nếu nhà đầu tư thấy lãi suất đủ hấp dẫn để bù đắp rủi ro, họ sẽ mua trái phiếu. Khi đó, việc phát hành thành công, tức là "phao sẽ nổi".
Chairman Of The Board / Chủ Tịch Hội Đồng Quản Trị
Theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2005, Chủ tịch Hội đồng quản trị do Đại hội đồng cổ đông hoặc Hội đồng quản trị bầu theo quy định tại Điều lệ công ty. Trong trường hợp Hội đồng quản trị bầu Chủ tịch thì người được chọn phải là thành viên của Hội đồng quản trị. Chủ tịch có thể đảm nhiệm thêm vai trò Giám đốc hoặc Tổng giám đốc nếu Điều lệ công ty không cấm.
Chủ tịch có các quyền và nhiệm vụ sau:
1. Lập chương trình và kế hoạch hoạt động cho Hội đồng quản trị.
2. Chuẩn bị nội dung, tài liệu cho cuộc họp và triệu tập, chủ trì các cuộc họp Hội đồng quản trị.
3. Tổ chức thông qua các quyết định của Hội đồng quản trị.
4. Giám sát việc thực hiện các quyết định đã thông qua.
5. Chủ trì cuộc họp Đại hội đồng cổ đông.
6. Thực hiện các quyền và nhiệm vụ khác theo quy định của Luật và Điều lệ công ty.
Dow Jones Index / Chỉ Số Dow Jones
Chỉ số giá cổ phiếu tại Sở Giao dịch Chứng khoán New York. Đây là thuật ngữ tương ứng của Mỹ cho chỉ số cổ phiếu của Tờ Thời báo Tài chính.
Multicollitnearity / Tính Đa Cộng Tuyến
Đây là một bài toán kinh tế lượng trong đó hai hoặc nhiều biến số giải thích trong phân tích hồi quy có liên quan mật thiết với nhau.
Issued Capital / Vốn Phát Hành
Khi một công ty có hạn chế về cổ phần được thành lập, công ty này có thể tăng vốn bằng cách phát hành cổ phiếu. Số lượng cổ phiếu phát hành được xác định rõ ràng.
Bull Bond / Trái Phiếu Có Giá Lên
Trái phiếu thường tăng giá trị khi lãi suất giảm. Hầu hết trái phiếu sẽ lên giá trong môi trường lãi suất hạ, nhưng loại hiệu quả hơn là trái phiếu thế chấp chỉ trả gốc (PO). PO bao gồm toàn bộ thanh toán tiền gốc từ tài sản thế chấp. Loại này hoạt động tốt trong thị trường lãi suất giảm vì người thế chấp có thể tái vay với lãi suất thấp hơn. Nhà đầu tư nhận lại vốn gốc nhanh hơn, giúp dòng tiền mặt của chứng khoán tăng lên.
Issue Department / Cục Phát Hành
Một đơn vị thuộc Ngân hàng Anh có trách nhiệm phát hành tiền giấy.
Multi Level Marketing / Bán Hàng Đa Cấp
Bán hàng đa cấp là cách kinh doanh kết hợp giữa bán hàng trực tiếp và nhượng quyền thương mại. Người tham gia nhận tiền hoa hồng từ sản phẩm họ bán. Khi giới thiệu thành viên mới, họ cũng được chia hoa hồng từ doanh số của người đó. Trong nhượng quyền, hoa hồng được chia cho người kinh doanh và người cấp quyền. Trong bán hàng đa cấp, tiền hoa hồng được chia cho nhiều người (ít nhất 2 người). Bán hàng đa cấp ra đời lần đầu tại Mỹ vào cuối thế kỷ 19. Công ty Avon Products, Inc là đơn vị đầu tiên áp dụng mô hình này. Đến nay, Avon trở thành công ty mỹ phẩm hàng đầu, doanh thu 6,8 tỷ USD/năm, hoạt động tại 114 quốc gia. Bán hàng đa cấp có mặt tại Việt Nam từ năm 1998. Tuy nhiên, nhiều công ty đã lạm dụng mô hình này để lừa đảo, gây mất niềm tin cho người dân. (Công ty Thế giới mới, Sinh Lợi...) Nghị định 110/CP năm 2005 công nhận tính hợp pháp của mô hình bán hàng đa cấp chân chính, đồng thời củng cố quy định quản lý đối với hoạt động này.
Doubtful Debt / Nợ Khó Thu Hồi
Thực tế, thuật ngữ này thường xuất hiện trong lĩnh vực ngân hàng. Đây là loại nợ khi các biện pháp thu hồi đã được áp dụng nhưng không hiệu quả, khoản nợ vẫn chưa được trả. Khi xảy ra tình huống này, nhà cung cấp tín dụng không thể làm gì thêm, khoản nợ sẽ được chuyển giao cho công ty chuyên đòi nợ để xử lý theo quy định pháp luật. Dù cũng là khoản nợ khó thu hồi, nhưng nó khác biệt với nợ xấu. Nợ khó thu hồi được ghi nhận dưới dạng chi phí của tổ chức tài chính như ngân hàng, ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận. Nợ xấu là loại nợ khó thu hồi bị loại khỏi danh sách khoản nợ phải thu. Nợ khó thu hồi trở thành nợ xấu khi không còn cách nào để thu hồi khoản nợ.
Bulk Filing / Xử Lý Nhanh Hồ Sơ Chi Phiếu
Thuật ngữ này mô tả hoạt động phân loại nhanh các chi phiếu và quản lý số lượng chi phiếu bị hủy theo chu trình soạn báo cáo tài khoản, thay vì dựa vào số tài khoản. Việc xử lý theo nhóm giúp tiết kiệm thời gian và công sức, vì các chi phiếu được phân loại một lần theo số tài khoản của khách hàng khi in và gửi báo cáo.
Hoạt động này liên quan đến việc sắp xếp, lưu trữ các hồ sơ chi phiếu nhanh chóng theo chu kỳ chuẩn bị báo cáo tài chính, không phải theo dữ liệu kế toán. Tóm lại, tất cả hồ sơ chi phiếu dùng trong một giai đoạn báo cáo cụ thể sẽ được nhóm chung lại. Xử lý nhanh giúp tiết kiệm thời gian, vì các chi phiếu được trả lại không cần sao chép lại báo cáo ngân hàng.
ISO-Revenue Line (Curve) / Đường Đẳng Thu
Sản lượng và phí tổn tiếp thị tạo ra mức doanh thu nhất định.
Chain Rule / Quy Tắc Dây Chuyền (Quy Tắc Hàm Của Hàm)
Quy tắc này giúp phân biệt hàm số chỉ phụ thuộc vào một biến, trong trường hợp hàm số đó là hàm của một biến duy nhất.
Double-Coincidence Of Wants / Sự Hội Tụ Lặp Về Nhu Cầu; Sự Trùng Hợp Nhu Cầu
Khi trao đổi bằng hàng hóa, cả hai bên cần có nhu cầu trùng lặp để giao dịch có thể diễn ra.
Building Society / Hiệp Hội Nhà Ở
Là một tổ chức tài chính, thuộc sở hữu của các thành viên, cung cấp dịch vụ ngân hàng và các dịch vụ tài chính khác, đặc biệt là cho vay thế chấp. Thuật ngữ "building society" ra đời đầu tiên ở Anh thế kỷ 19, bắt nguồn từ các tổ chức tiết kiệm của người lao động. Bằng cách đóng góp tiết kiệm, các thành viên có thể mua hoặc xây dựng nhà. Ở Anh ngày nay, các hiệp hội nhà ở cạnh tranh gay gắt với ngân hàng trên hầu hết các dịch vụ ngân hàng, đặc biệt là cho vay thế chấp và tài khoản tiền gửi. Năm 2007, Anh có 60 hiệp hội nhà ở với hơn 305 tỷ tài khoản.
Ở Úc, các hiệp hội nhà ở phát triển cùng với Anh. Do các quy định nghiêm ngặt với ngân hàng, hiệp hội nhà ở phát triển mạnh mẽ cho đến khi ngành tài chính Úc bãi bỏ quy định vào những năm 1980. Nhiều hiệp hội nhỏ đã biến mất, trong khi một số lớn vẫn tồn tại và chính thức trở thành ngân hàng. Ở Mỹ, các hiệp hội tiết kiệm và vay nợ có tổ chức, mục đích tương tự.
Một tổ chức tài chính cung cấp dịch vụ ngân hàng và thuộc về tài chính khác cho các thành viên. Hiệp hội nhà ở giống như các hội tín dụng liên hiệp ở Mỹ, được sở hữu hoàn toàn bởi thành viên. Những hiệp hội này cung cấp tài sản thế chấp, tài khoản tiền gửi không kỳ hạn và thường được bảo trợ bởi công ty bảo hiểm. "Hiệp hội nhà ở" được đưa ra lần đầu ở Anh thế kỷ 19 từ các nhóm tiết kiệm của người lao động trong giao dịch xây dựng. Hiện nay, hiệp hội nhà ở là đối thủ lớn của ngân hàng ở Mỹ và tương tự với các tổ chức tiết kiệm và cho vay ở Mỹ. Hiệp hội nhà ở cũng xuất hiện ở một số quốc gia khác như Úc, Ireland và Jamaica.
ISO-Profit Curve / Các Đường Đồng Đẳng Lợi Nhuận
Quỹ tích các tổ hợp hai hoặc nhiều biến phụ thuộc của HÀM LỢI NHUẬN dẫn đến cùng một mức lợi nhuận.
MP / Lệnh Thị Trường
Lệnh thị trường là lệnh mua tại mức giá bán thấp nhất hoặc lệnh bán tại mức giá mua cao nhất hiện có trên thị trường. Nếu khối lượng lệnh MP chưa thực hiện hết, lệnh MP sẽ chuyển thành lệnh mua tại mức giá bán cao hơn hoặc lệnh bán tại mức giá mua thấp hơn tiếp theo. Nếu khối lượng lệnh MP vẫn còn, lệnh sẽ chuyển thành lệnh giới hạn mua (bán) tại mức giá cao (thấp) hơn một đơn vị yết giá so với giá giao dịch cuối cùng trước đó. Trường hợp giá thực hiện cuối cùng là giá trần (đối với lệnh mua) hoặc giá sàn (đối với lệnh bán), lệnh thị trường sẽ chuyển thành lệnh giới hạn mua tại giá trần hoặc lệnh giới hạn bán tại giá sàn.
Các thành viên không được nhập lệnh MP vào hệ thống giao dịch nếu chưa có lệnh giới hạn đối ứng cho chứng khoán đó. Các lệnh mua MP của nhà đầu tư nước ngoài nếu không khớp hết sẽ tự động bị hủy bỏ. Lệnh thị trường chỉ áp dụng trong phiên khớp lệnh liên tục từ 9:00 đến 10:00.
Bạn có thể hiểu rõ hơn về cách sử dụng lệnh thị trường qua ví dụ sau:
**Lệnh không ghi giá (ghi MP - giá thị trường)**
Ví dụ: Mua REE 1.000 cp @MP | Bán SAM 500 cp @MP
**Trình tự khớp lệnh:**
- Lệnh đối ứng? Không có → Lệnh bị từ chối.
- Có → Xét giá tốt nhất:
- Khớp hết? → Chấm dứt.
- Không khớp hết → Giá tốt kế tiếp.
- Khớp hết? → Chấm dứt.
- Không khớp hết → Giá tốt kế tiếp…
- Khối lượng lệnh MP hết? → Chấm dứt.
- Khối lượng lệnh MP còn → Chờ trên sổ lệnh tại mức giá thực hiện cuối cùng +1 đơn vị yết giá (nếu là lệnh mua) hoặc -1 đơn vị yết giá (nếu là lệnh bán).
**Ví dụ về lệnh thị trường:**
Sổ lệnh cổ phiếu BBB:
| KL Mua | Giá mua | Giá bán | KL Bán |
|--------|---------|---------|--------|
| 500 MP | 1200 | 1000 | |
| | | | 2000 |
**Kết quả khớp lệnh:**
- 3000 (mua)
- 1000 (bán tại 120)
- 2000 (bán tại 121)
- 2000 chuyển thành lệnh LO mua tại mức giá 122.
Sổ lệnh cổ phiếu BBB sau khi khớp:
| KL Mua | Giá mua | Giá bán | KL Bán |
|--------|---------|---------|--------|
| 2000 | 122 | | |
**Kết quả khớp lệnh:**
- 3000 (mua)
- 1000 (bán tại 120)
- 2000 (bán tại 121)
- 2000 chuyển thành lệnh LO mua tại mức giá 122.
Double Top / Double Top ( Hai Đỉnh)
Hai đỉnh là thuật ngữ phân tích kỹ thuật mô tả hai lần giá cổ phiếu tăng lên mức cao giống nhau liên tiếp. Trên biểu đồ, hình dạng này trông như chữ M. Mức giá cao nhất ở hai lần tăng này được coi là mức kháng cự. Các nhà phân tích kỹ thuật cho rằng cổ phiếu khó vượt qua mốc này. Điều này trái ngược với hai đáy, tức là hai lần giá thấp nhất liên tiếp.






