Mutual Fund's Performance Yardsticks / Bảng Tiêu Chuẩn So Sánh Kết Quả
Thứ Sáu hàng tuần, bảng so sánh kết quả sẽ tổng hợp lợi nhuận của 32 nhóm quỹ, mỗi quỹ có mục tiêu đầu tư riêng. Bảng này cho thấy cách các nhóm quỹ hoạt động. Không chỉ trong khoảng thời gian từ ngày 31/12 đến nay mà còn trong các khung thời gian khác trong 5 năm qua. Thị trường biến động gần đây thường được nhắc đến trước, nhưng kết quả dài hạn mới phản ánh chính xác hiệu quả của một nhóm quỹ. Ví dụ, các quỹ trong lĩnh vực Sức khỏe và Công nghệ sinh học giảm 0,65% so với đầu năm, nhưng lợi nhuận 5 năm qua tăng 22,31%, xếp thứ hai sau nhóm Khoa học Công nghệ.
Mutual Fund's NAV / Giá Trị Tài Sản Ròng Của Quỹ Hỗ Tương
Giá trị tài sản ròng (NAV) của quỹ tương ứng với giá trị thị trường của mỗi cổ phần. Đây là mức giá nhà đầu tư mua cổ phần từ công ty quản lý quỹ và bán lại cho công ty đó. NAV được tính bằng cách lấy tổng giá trị tiền mặt và chứng khoán trong danh mục trừ đi nợ phải trả, sau đó chia cho số cổ phần đang lưu hành. NAV được tính vào cuối ngày giao dịch dựa trên giá đóng cửa của các chứng khoán. Ví dụ: Nếu quỹ có tài sản 50 triệu USD và nợ 10 triệu USD, NAV sẽ là 40 triệu USD.
Con số này quan trọng vì nhà đầu tư dùng NAV để tính giá mỗi cổ phần. Ví dụ, nếu quỹ có 4 triệu cổ phần, mỗi cổ phần sẽ có giá 10 USD (40 triệu / 4 triệu).
Cách định giá cổ phần của quỹ khác với cổ phiếu niêm yết. Cổ phiếu thường có số lượng cố định, được phát hành qua IPO và giao dịch dựa trên cung cầu. Trong khi đó, giá cổ phần quỹ chỉ dựa vào NAV, không phụ thuộc vào cảm xúc thị trường.
Hầu hết quỹ phân phối toàn bộ thu nhập và lợi nhuận cho nhà đầu tư. Do đó, NAV không phản ánh chính xác khả năng thể hiện của quỹ. Khả năng này được đánh giá tốt hơn qua tổng sinh lợi của quỹ.
Notes To The Financial Statements / Thuyết Minh Báo Cáo Tài Chính
Thuyết minh báo cáo tài chính là những thông tin bổ sung được thêm vào các báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Thuyết minh này cung cấp các chi tiết và thông tin chưa có trong bốn báo cáo chính như Bảng cân đối kế toán và Báo cáo thu nhập. Mục đích là làm rõ hơn nội dung báo cáo, nhưng do thuyết minh thường dài, nên chúng không được đưa trực tiếp vào báo cáo chính. Việc đọc thuyết minh rất quan trọng với nhà đầu tư. Thông tin trong thuyết minh bao gồm phương pháp kế toán, kế hoạch trợ cấp, quyền chọn cổ phiếu, chế độ bồi thường thưởng phạt. Tất cả những yếu tố này đều ảnh hưởng đến lợi nhuận hoặc cổ tức mà cổ đông nhận được khi đầu tư.
Thuyết minh báo cáo tài chính là bản giải trình chi tiết về các thông tin thiếu sót trong các báo cáo tài chính. Thường thì thuyết minh không được đưa vào báo cáo chính mà được trình bày riêng khi cần thiết, ví dụ như trong buổi thuyết trình với nhà đầu tư. Lý do là vì nội dung thuyết minh rất nhiều chi tiết, dễ gây rối cho báo cáo chính. Những thông tin quan trọng trong thuyết minh như phương pháp kế toán, kế hoạch trợ cấp, chế độ thưởng phạt hay quyền chọn cổ phiếu... đều ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và cổ tức mà nhà đầu tư nhận được khi đầu tư vào doanh nghiệp.
Mutual Fund Management / Điều Hành Quỹ Tương Hỗ
Mỗi quỹ mua và bán chứng khoán trên một thị trường cụ thể hoặc nhiều thị trường. Ví dụ, quỹ cổ phiếu mua bán cổ phiếu qua môi giới, quầy giao dịch hoặc cá nhân. Vì mua số lượng lớn, các quỹ tương hỗ thường được gọi là những người giao dịch có tổ chức. Khi khách hàng chưa thể gọi điện cho quỹ trước 8h sáng, báo cáo lợi nhuận ngày hôm trước đã sẵn sàng trên báo và mạng. Hàng ngày, quản lý và phân tích tài chính tổng kết thị trường, so sánh vị trí quỹ với các quỹ khác và chỉ số chuẩn, đồng thời phân tích tin tức kinh tế ảnh hưởng đến giá trị quỹ. Các nhà quản lý và phân tích thường xuyên hiện diện tại thị trường để tìm mua chứng khoán phù hợp. Đội ngũ nghiên cứu cung cấp phân tích giá theo từng phút. Người quản lý giao dịch đăng ký lệnh mua/bán. Người giao dịch theo dõi màn hình và điện thoại để đạt giá tốt nhất. Những người khác liên tục đếm bản cân đối quỹ. Khi đến thời điểm báo chí, chi tiết giá trị quỹ và thay đổi so với ngày trước được tính toán và gửi đến Hiệp hội quốc gia giao dịch chứng khoán (NASD).
Normative Theory / Lý Thuyết Chuẩn Tắc
Lý thuyết chuẩn tắc là tập hợp các quy tắc để hoàn thành một mục tiêu đã định sẵn. Nó tập trung vào việc giải thích "điều gì nên làm." Ví dụ, một người có thể đề xuất lý thuyết chuẩn tắc về cách nên đặt cược đua ngựa, hoặc cách đầu tư vào thị trường cổ phiếu, thậm chí một cổ phiếu cụ thể. Trong trường hợp này, lý thuyết chuẩn tắc được đưa ra như một chiến lược để giành chiến thắng hoặc đạt lợi nhuận. Khi áp dụng cho đầu tư cổ phiếu, mục tiêu chính là tăng tối đa tài sản ban đầu. Như vậy, lý thuyết chuẩn tắc là bộ quy tắc giúp bạn hướng tới mục tiêu tối đa hóa tài sản cá nhân. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây chỉ là lý thuyết, chưa thể khẳng định chắc chắn rằng các quy tắc này sẽ dẫn đến kết quả mong muốn. Chính vì vậy, mỗi lý thuyết chuẩn tắc thường xuất hiện các đối thủ cạnh tranh, đề xuất phương thức khác để đạt cùng một mục tiêu.
Normative Economics / Kinh Tế Học Chuẩn Tắc
Kinh tế học chuẩn tắc đưa ra các khuyến nghị dựa trên quan điểm cá nhân. Do đó, không có cách nào chứng minh một ý kiến chuẩn tắc là đúng hay sai. Tất cả đều phụ thuộc vào ý thích hoặc mức độ ưu tiên của cá nhân hoặc xã hội khi đưa ra quyết định. Đây là sự khác biệt chính so với kinh tế học thực chứng. Một luận điểm thực chứng có thể được kiểm chứng là đúng hay sai. Kinh tế học thực chứng giúp xác định các lựa chọn cuối cùng mà nền kinh tế cần thực hiện. Hầu hết các nhà kinh tế đều có quan điểm chuẩn tắc, và một số người còn tích cực truyền bá các khuyến nghị cụ thể. Phải phân biệt rõ vai trò của nhà kinh tế khi đưa ra khuyến nghị với vai trò khi phân tích kết quả của các hành động kinh tế.
Mutual Fund Indexes / Các Chỉ Số Quỹ Tương Hỗ
Kết quả kinh doanh của 21 hạng mục quỹ tương hỗ, mỗi quỹ có mục tiêu riêng, sẽ được công bố hàng ngày trong bảng chỉ số Lipper. Mười chỉ số theo dõi quỹ đầu tư cổ phiếu, mười một chỉ số theo dõi quỹ trái phiếu. Mỗi chỉ số báo cáo kết quả lãi hoặc lỗ của một hạng mục quỹ. Kết quả này dựa trên hoạt động của các quỹ lớn nhất trong hạng mục đó.
Cột đầu tiên của bảng cho biết NAV tổng hợp của tất cả quỹ trong bảng. Những con số này giúp bạn xác định quỹ nào có quy mô lớn nhất, cụ thể là các quỹ theo đuổi mục tiêu tăng trưởng cổ phiếu, tăng trưởng hoặc thu nhập. Ba cột tiếp theo cho biết tỷ lệ thay đổi của NAV hiện tại so với ngày giao dịch trước, trong tuần hoặc so với ngày 31/12 năm ngoái. Các biến động này được thể hiện dưới dạng phần trăm, giúp bạn so sánh mức chênh lệch giữa các hạng mục quỹ.
Ví dụ, kết quả tốt nhất thuộc về các quỹ trong hạng mục "Thị trường đang tăng trưởng". Đây là một hạng mục có ít quỹ nhất, từng chịu lỗ lớn năm ngoái (dù thông tin này thường không được liệt kê trong bảng).
Normative Costs Of Production / Các Chi Phí Sản Xuất Chuẩn Tắc
Đây là những chi phí được ước tính, được tính toán từ các cơ sở công nghiệp riêng lẻ. Các nhà quản lý kế hoạch tập trung ở các nước Xã hội chủ nghĩa (trước đây) sử dụng chúng làm cơ sở để xác định mức lợi nhuận và mức thuế mà doanh nghiệp phải thực hiện khi hoàn thành kế hoạch.
Mutual Fund - Private Fund / Quỹ Công Chúng - Quỹ Thành Viên
Quỹ đầu tư chứng khoán là công cụ huy động và đầu tư hiệu quả trong thị trường vốn. Đây là cơ chế tài chính trung gian không phải ngân hàng, thu hút tiền nhàn rỗi từ nhiều nguồn để đầu tư vào cổ phiếu, trái phiếu, tiền tệ hay các tài sản khác. Quỹ được chia thành hai loại chính: quỹ công chúng và quỹ thành viên.
**Quỹ công chúng** (còn gọi là quỹ đầu tư tập thể) hình thành từ vốn góp của nhiều nhà đầu tư. Các khoản tiền này được giao cho công ty quản lý quỹ để thực hiện đầu tư. Ở Mỹ, quỹ này được gọi là Mutual Fund (quỹ tương hỗ), nơi hệ thống quỹ đầu tư phát triển mạnh. Quỹ huy động vốn qua việc phát hành chứng chỉ quỹ. Khi tham gia, nhà đầu tư được hưởng lợi ích:
- Đa dạng hóa danh mục đầu tư, giúp giảm rủi ro hệ thống.
- Giảm chi phí đầu tư nhờ quy mô lớn.
- Vốn được quản lý bởi chuyên gia giàu kinh nghiệm.
- Chứng chỉ quỹ có tính thanh khoản như cổ phiếu, dễ bán khi cần.
Tuy nhiên, do nguồn vốn đến từ nhiều người, quỹ công chúng phải tuân thủ nhiều quy định pháp lý nghiêm ngặt. Công ty quản lý cũng phải đáp ứng điều kiện khắt khe để đảm bảo an toàn vốn và quyền lợi nhà đầu tư.
**Quỹ thành viên** (còn gọi là quỹ đầu tư cá nhân) chỉ có một số nhà đầu tư tham gia. Mục tiêu chính là thực hiện đầu tư có rủi ro cao, nhưng tiềm năng lợi nhuận cũng lớn. Loại quỹ này không phù hợp để huy động vốn từ công chúng vì tính rủi ro. Quỹ thường chỉ tập trung vào một vài nhà đầu tư lớn, có khả năng chấp nhận rủi ro. Do đó, quỹ thành viên ít bị ràng buộc bởi quy định pháp lý như quỹ công chúng. Ở nhiều quốc gia có thị trường chứng khoán phát triển, quỹ này là hình thức phổ biến.
Normal Profits / Các Khoản Lợi Nhuận Thông Thường
Đây là mức lợi nhuận tối thiểu mà doanh nghiệp phải đạt được để tiếp tục hoạt động.
Dynamic Theories Of Comparative Advantage / Các Lý Thuyết Động Về Lợi Thế So Sánh
Các lý thuyết mới trong lĩnh vực thương mại quốc tế. Nhấn mạnh vai trò của tính minh bạch và việc lan tỏa thông tin. Trong việc giải thích các hình thức thương mại quốc tế và hoạt động sản xuất.
Chicago School / Trường Phái Chicago
Năm 1946, Milton Friedman (1912 – 2006, nhà kinh tế học người Mỹ, đoạt giải Nobel) nhận lời giảng dạy môn lý thuyết kinh tế tại Đại học Chicago. Tại đây, ông góp phần xây dựng một cộng đồng trí thức gắn bó chặt chẽ, tạo điều kiện cho nhiều nhà kinh tế học đoạt giải Nobel sinh ra. Tư tưởng của họ được gọi là "Trường phái kinh tế học Chicago". Trường phái này đề cao các mô hình với thông tin hoàn hảo, cho thấy kết cục của con người phụ thuộc vào lựa chọn thay vì giới hạn từ định chế. Nó cũng cho rằng luật chống độc quyền không cần thiết, vì cạnh tranh tiềm tàng sẽ hạn chế khả năng lạm dụng của nhà độc quyền.
Dynamic Programming / Quy Hoạch Động
Một nhóm phương pháp toán học nhằm giải các bài toán khác nhau trong chuỗi quyết định.
Normal Good / Hàng Hoá Thông Thường
Là loại hàng hoá mà cầu của nó giảm khi thu nhập giảm.
Normal Equations / Các Phương Trình Chuẩn
Là một nhóm các phương trình đồng thời. Nhóm này được giải để tìm ra các ước lượng bình phương nhỏ nhất. Các ước lượng này dựa trên tổng của các bình phương và tích chéo của các biến số trong phương trình hồi quy.
Dynamic General Equilibrium; Dge / Cân Bằng Tổng Quát Động
Đây là một khái niệm hiện đại trong nghiên cứu phương pháp Cân bằng Tổng quát động cho nền kinh tế. Phương pháp này ngày càng quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế quốc tế hội nhập và nền kinh tế mở hơn, đón nhận nhiều sốc từ bên ngoài. Kinh tế học vĩ mô hiện nay đang tìm cách giải thích toàn diện nền kinh tế dựa trên mối liên hệ với nền tảng của kinh tế học vi mô. Đây là hướng tư duy mới, trái ngược với phương pháp truyền thống của John Maynard Keynes.
Phương pháp Keynesian trước đây tập trung vào khái quát hóa mối quan hệ giữa các biến số vĩ mô. Trong khi đó, phương pháp hiện tại sử dụng hệ thống Cân bằng Tổng quát động (DGE), mang lại kết quả mạch lạc và hiệu quả hơn. DGE phản ánh trọng tâm là các quyết định của cá nhân hợp lý, diễn ra trong giao dịch vi mô, kết nối hiện tại và tương lai. Tại sao lại là giao dịch vi mô? Vì các quyết định cá nhân được thực hiện qua thị trường, và chính thị trường tạo ra toàn bộ nền kinh tế vĩ mô.
Trong DGE, nền kinh tế luôn ở trạng thái cân bằng nào đó. Khi có thông tin mới, con người hành động tối ưu để đạt lợi ích cao nhất. Nếu sai lầm, đó là sai lầm nhất thời, không lặp lại. Cân bằng này thể hiện hành vi "hợp lý" của cá nhân, trong đó sai lệch kinh tế được gán cho "thiếu thông tin" (informational gap). Một dạng thiếu thông tin đặc trưng là các sốc kinh tế, tức là thông tin bất ngờ, không được dự đoán trước.
Theo DGE, nền kinh tế luôn ở trạng thái cân bằng ngắn hạn, tức thời. Cân bằng dài hạn là đặc tính toán học của mô hình, chỉ đạt được khi tất cả sốc trong quá khứ đã được xử lý qua hệ thống động học DGE, tạo ra trạng thái ổn định trong tương lai.
Normal Distribution / Phân Phối Chuẩn
Là một hàm phân phối xác suất có dạng đối xứng như chuông. Thông số chính bao gồm giá trị trung bình và phương sai.
Normal Cost Pricing / Định Giá Theo Chi Phí Định Mức; Định Giá Theo Chi Phí Thông Thường
Giả định rằng quá trình định giá dựa vào chi phí của mức sản lượng giả định, thay vì dựa vào chi phí hiện tại hay cầu dư.
Dutch Disease / Căn Bệnh Hà Lan
Đấu giá kiểu Hà Lan là hình thức đấu giá trong đó người điều khiển đưa ra mức giá cao nhất, sau đó giảm dần cho đến khi ai đó chấp nhận. Loại đấu giá này còn gọi là đấu giá giảm dần. Nó thường được dùng để phát hành cổ phiếu, ví dụ như trong IPO của Vietcombank. Tên gọi này bắt nguồn từ các phiên đấu giá hoa tuylip nổi tiếng ở Hà Lan thế kỷ 17. Đấu giá kiểu Hà Lan dựa trên nguyên lý định giá do nhà kinh tế William Vickrey đề xuất, người từng đoạt giải Nobel.
Cheque Card / Thẻ Séc
Thẻ do ngân hàng cấp cho khách hàng có tài khoản vãng lai để đảm bảo các séc được rút bởi khách hàng theo giới hạn nhất định.






