Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Involuntary Unemployment / Thất Nghiệp Không Tự Nguyện

Khi tổng cầu tăng, thất nghiệp sẽ được xóa bỏ. Tổng cầu khiến giá cả tăng lên. Tiền công thực tế giảm xuống.

Dollarization / Đô La Hóa

Đô la hóa là tình trạng khi tiền gửi bằng ngoại tệ chiếm trên 30% tổng khối tiền tệ mở rộng, bao gồm tiền mặt, tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn và tiền gửi ngoại tệ. Tình trạng này có 3 dạng chính: - **Dollar hóa không chính thức**: Đồng đô la được dùng phổ biến trong nền kinh tế, dù chưa được nhà nước công nhận. Người dân quen dùng đô la nhưng Chính phủ cấm niêm yết giá hàng hóa bằng đô la, cấm dùng trong hầu hết giao dịch nội địa. - **Dollar hóa bán chính thức** (hay dollar hóa từng phần): Đô la đóng vai trò như đồng tiền hợp pháp thứ hai, được dùng làm đơn vị kế toán, phương tiện trao đổi, dự trữ giá trị và thanh toán. Đồng nội tệ vẫn tồn tại và lưu thông. Các quốc gia này vẫn duy trì Ngân hàng Trung ương để điều hành chính sách tiền tệ. - **Dollar hóa chính thức** (hay dollar hóa hoàn toàn): Đồng ngoại tệ trở thành đồng tiền hợp pháp duy nhất, được dùng trong cả giao dịch tư nhân và thanh toán của Chính phủ. Nếu đồng ngoại tệ vẫn tồn tại, nó chỉ còn vai trò nhỏ, thường là tiền xu hoặc mệnh giá nhỏ. Tình trạng này thường xảy ra khi quốc gia thất bại trong việc ổn định nền kinh tế.

Buchanan, James M. / (1919-)

Nhà kinh tế học người Mỹ được trao giải Nobel kinh tế năm 1986 vì những đóng góp của ông trong lý thuyết ra quyết định chính trị và SỰ LỰA CHỌN CÔNG CỘNG. Lý thuyết kinh tế truyền thống tập trung vào cách thức NHỮNG NGƯỜI TIÊU DÙNG và các nhà sản xuất đưa ra quyết định mua hàng hóa, CÁC YẾU TỐ SẢN XUẤT. Tuy nhiên, lý thuyết này không đề cập đến việc ra quyết định kinh tế trong KHU VỰC CÔNG CỘNG. Bị ảnh hưởng bởi MÔ HÌNH TRAO ĐỔI TỰ NGUYỆN CỦA WICKSELL, Buchanan coi chính trị như phương tiện hợp tác để đạt được lợi ích có đi có lại. Kết quả của quá trình này phụ thuộc vào "luật chơi", do đó ông nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chọn lựa những quy tắc tổ chức. Các chính sách cụ thể sẽ có kết quả đoán trước và được định hình bởi chính những quy tắc đó. Buchanan đã viết hơn 20 cuốn sách và 300 bài báo.

Loss Offsetting Provisions / Các Điều Khoản Bù Lỗ

Thường được nhắc đến như một thỏa thuận. Các khoản lỗ từ một dự án có thể được bù đắp bằng thu nhập từ các nguồn khác.

Most Favoured Nation Clause / Điều Khoản Tối Huệ Quốc

Đây là điều khoản trong một hợp đồng thương mại quốc tế. Điều khoản này yêu cầu các bên tham gia phải đối xử với nhau như họ đối xử với bất kỳ quốc gia nào khác. Cụ thể, điều này áp dụng cho lĩnh vực thuế xuất nhập khẩu và các quy định thương mại khác.

Dollar-Cost Averaging - DCA / Chiến Thuật Trung Bình Hóa Chi Phí Đầu Tư

Chiến thuật DCA (Dollar-Cost Averaging) là cách đầu tư đơn giản, hữu ích, giúp giảm rủi ro và chi phí đầu tư thấp. Đây là phương pháp đầu tư một số tiền cố định vào một chứng khoán cụ thể, bất kể giá thị trường như thế nào. Khi thị trường xuống, số tiền đó giúp bạn mua nhiều cổ phiếu hơn với giá thấp. Khi thị trường lên, cùng số tiền đó bạn sẽ mua ít cổ phiếu hơn với giá cao. Đây là cách đầu tư ổn định, giúp chi phí trung bình của cổ phiếu giảm dần theo thời gian. Chiến thuật này giúp giảm rủi ro khi đầu tư số tiền lớn vào một cổ phiếu vào thời điểm bất lợi. Hãy xem ví dụ: Bạn có $10,000 để đầu tư. Thay vì bỏ cả số tiền vào một quỹ hoặc cổ phiếu, bạn chia thành 5 lần, mỗi tháng đầu tư $2,000. Trong 5 tháng, bạn mua cổ phiếu với giá khác nhau: một tháng có thể mua ít vì giá cao, tháng sau mua nhiều hơn vì giá thấp. DCA phù hợp với nhà đầu tư mới, dù chỉ có số tiền nhỏ. Bạn có thể góp $25–$50 mỗi tháng vào quỹ chỉ số. Lưu ý: DCA không ngăn được tổn thất khi thị trường giảm liên tục, nhưng hiệu quả trong dài hạn nhờ tận dụng xu hướng tăng.

Loss Leader Pricing / Bán Hạ Giá Trước

Một số doanh nghiệp có nhiều sản phẩm. Họ bán một phần trong số đó ở mức giá thấp hơn chi phí. Họ tin rằng điều này sẽ giúp tăng doanh số cho các sản phẩm có lợi nhuận cao hơn.

Invisible Hand / Bàn Tay Vô Hình

Một thuật ngữ đặc biệt chỉ quá trình điều phối ẩn giấu, giúp các kế hoạch cá nhân trong nền kinh tế thị trường phi tập trung luôn nhất quán. Thuyết "Bàn tay vô hình" được Adam Smith – kinh tế học người Scotland – đề xuất vào thế kỉ 18, vẫn giữ vai trò quan trọng ngày nay. Ông mô tả: "Trong nền kinh tế thị trường, mỗi cá nhân muốn tối đa hóa lợi nhuận. Khi mọi người đều theo đuổi điều đó, vô tình họ thúc đẩy sự phát triển và lợi ích chung cho cộng đồng." Thuyết này giải thích khả năng tự điều chỉnh của thị trường, giúp cân bằng cung cầu. Bàn tay vô hình định hướng người mua và người bán, phân bổ nguồn lực hiệu quả mà không cần can thiệp của nhà nước. Theo A. Smith, chính phủ chỉ nên đảm bảo quản lý. Ông nói: "Bàn tay vô hình – cơ chế tự cân bằng của thị trường cạnh tranh – làm tối đa hóa phúc lợi cá nhân và hiệu quả kinh tế. Khi con người chạy theo lợi ích riêng, họ vô tình phục vụ xã hội nhiều hơn ý định của mình." Lý thuyết này phù hợp với giai đoạn tự do cạnh tranh – thời kỳ chủ nghĩa tư bản phát triển. Nhưng khi kinh tế gặp khủng hoảng sâu sắc, các nhà kinh tế khác kêu gọi "bàn tay hữu hình" của nhà nước can thiệp. Để khắc phục hạn chế của cơ chế thị trường, nền kinh tế hiện đại cần kết hợp giữa bàn tay vô hình của thị trường và bàn tay hữu hình của nhà nước. Sự phối hợp này diễn ra thông qua luật pháp, thuế, và các biện pháp kinh tế – tài chính khác.

Brussels Tariff Nomenclature / Biểu Thuế Quan Theo Hiệp Định Brussels

Phân loại tiêu chuẩn hàng hóa được đa số các nước trên thế giới chấp nhận vì mục đích thuế quan.

Central Business District / Khu Kinh Doanh Trung Tâm

Trung tâm các thành phố và đa số thị trấn lớn thường có khu vực được dùng cho thương mại. Tham khảo ACCESS/SPACE TRADE-OFF MODEL.

Investors In Industry / Các Nhà Đầu Tư Trong Công Nghiệp

Một công ty tài chính được thành lập năm 1946 bởi Ngân hàng Anh và Ngân hàng Thanh toán London và Scotland. Công ty mang tên Hiệp Hội Tài Chính Công Nghiệp Và Thương Mại (ICFC). Sự ra đời của ICFC có sự hỗ trợ từ chính phủ Anh. Mục tiêu là điền vào một trong những "khoảng trống" của thị trường vốn Anh, được uỷ ban Macmillan xác định.

Loss Given Default - LGD / Thiệt Hại LGD

Đây là số tiền mà ngân hàng hoặc tổ chức tài chính phải mất khi người vay không thể trả nợ. Các nhà nghiên cứu đã đề xuất nhiều cách tính thiệt hại này, nhưng phương pháp được dùng nhiều nhất là Gross LGD. Phương pháp này so sánh thiệt hại thực tế với thiệt hại có thể xảy ra khi khách hàng mất khả năng thanh toán. Một cách khác là Blankco' LGD, tính dựa trên tỷ lệ thiệt hại chia cho số vốn không có tài sản đảm bảo. Gross LGD phổ biến vì đơn giản, dễ áp dụng, chỉ cần số liệu thị trường trái phiếu. Tài sản đảm bảo ở đây không rõ ràng, khó tính toán hoặc không hợp lý. Blankco' LGD được một số ngân hàng ưa chuộng hơn, vì họ có nhiều tài sản đảm bảo và muốn phân biệt rõ thiệt hại từ tín dụng có đảm bảo và không đảm bảo. Tuy nhiên, Blankco' LGD dựa trên mô hình Basel II, cách tính phức tạp nên nhiều ngân hàng chưa áp dụng. Thực tế, ngân hàng không chỉ tính LGD cho từng khoản vay riêng lẻ, mà xem xét toàn bộ danh mục đầu tư. Họ tính dựa trên tổng thiệt hại tích lũy hoặc nợ xấu. Thường thì ngân hàng tính thiệt hại từ hoạt động cho vay dựa trên số tiền khách hàng không trả được (actual loan defaults), tức là thiệt hại thực tế. Dù việc lượng hóa thiệt hại nhìn chung đơn giản, nhưng có trường hợp gặp khó khăn do nhiều yếu tố tác động. Ví dụ, ngân hàng X cho công ty ABC vay 1 triệu đô la. Nếu ABC phá sản và không trả nợ, thiệt hại của ngân hàng không nhất thiết là 1 triệu đô la. Khi cho vay, ngân hàng có thể yêu cầu ABC thế chấp tài sản. Nếu cần, họ có thể yêu cầu tòa án thanh lý tài sản để thu hồi nợ. Nhiều yếu tố khiến thiệt hại thấp hơn 1 triệu đô la. Quy trình phân tích các yếu tố này trong danh mục đầu tư của ngân hàng chính là cách xác định LGD.

Mortgage Stock / Cầm Cố Chứng Khoán

Cầm cố chứng khoán là nghiệp vụ kinh doanh có ít nhất hai bên tham gia. Bên cầm cố có thể là thành viên lưu ký nhân danh mình hoặc được người đi vay ủy quyền giao chứng khoán. Bên nhận cầm cố có thể là thành viên lưu ký nhân danh mình hoặc được người cho vay ủy quyền nhận chứng khoán. Cầm cố chứng khoán được thực hiện dựa trên hợp đồng pháp lý giữa hai bên, quy định giá trị chứng khoán, số tiền vay, lãi suất, thời hạn trả nợ và cách xử lý chứng khoán khi đáo hạn. Trung tâm giao dịch chứng khoán kiểm tra thủ tục, đặc biệt là tính hợp pháp, hợp lý của giao dịch. Sau đó, mở tài khoản cầm cố và chuyển chứng khoán vào tài khoản này theo yêu cầu của bên cầm cố. Nếu bên cho vay hoặc bên vay không phải là thành viên lưu ký, họ phải ủy quyền cho thành viên lưu ký khác thực hiện việc nhận hoặc giao chứng khoán. Tài khoản cầm cố phải tách biệt với tài khoản lưu ký chứng khoán khác của bên cầm cố. Sau khi ghi nhận chứng khoán vào tài khoản cầm cố, trung tâm phải chặn mọi hoạt động rút, chuyển khoản hoặc chuyển nhượng chứng khoán trong thời gian cầm cố. Trung tâm giao dịch gửi thông báo bằng văn bản đến bên nhận cầm cố về việc đã thực hiện. Giải tỏa cầm cố được thực hiện theo quy định: người giải tỏa phải là bên nhận cầm cố; có thể giải tỏa toàn bộ hoặc một phần bằng rút chứng chỉ hoặc chuyển khoản; cần có văn bản đề nghị giải tỏa. Trên cơ sở đó, trung tâm hủy bỏ ghi nhận cầm cố trong đăng ký sở hữu và thông báo bằng văn bản đến bên nhận cầm cố về việc hủy bỏ và chuyển tài khoản cầm cố sang tài khoản khác. Nếu bên cầm cố vi phạm thỏa thuận, chứng khoán sẽ được xử lý theo thỏa thuận hoặc bán đấu giá theo quy định pháp luật.

Loss Function / Hàm Thua Lỗ

Một hàm phi thoả dụng mà nhà lập chính sách muốn tối thiểu hoá.

Dollar Certificate Of Deposite / Giấy Chứng Nhận Tiền Gửi Đôla

Giấy chứng nhận tiền gửi (CD) được ghi bằng đô la. Nó được phát hành để đổi lấy tiền gửi bằng đô la.

Investor Relations / Quan Hệ Nhà Đầu Tư

Quan hệ nhà đầu tư là một phần của truyền thông doanh nghiệp, tập trung vào việc quản lý và công bố thông tin cho công chúng, cả với công ty đại chúng lẫn công ty tư nhân. Mảng này giúp giải quyết các thắc mắc từ cổ đông, nhà đầu tư và những người quan tâm đến cổ phiếu. Công ty thường giao cho phòng quan hệ nhà đầu tư báo cáo cho giám đốc tài chính. Ở một số doanh nghiệp, mảng này có thể được quản lý bởi phòng quan hệ công chúng hoặc phòng truyền thông. Hiện nay, nhiều công ty đại chúng có cán bộ chuyên phụ trách quan hệ nhà đầu tư (IRO). Nhiệm vụ của họ bao gồm giám sát các vấn đề như họp đại hội cổ đông, họp báo, cuộc gặp riêng với nhà đầu tư, phần quan hệ nhà đầu tư trên website, và báo cáo thường niên của công ty.

Central Bank / Ngân Hàng Trung Ương

Cơ quan chính phủ thực hiện các nhiệm vụ sau: (1) phát hành tiền tệ quốc gia; (2) điều tiết nguồn vốn tín dụng trong nền kinh tế; (3) quản lý giá trị tiền tệ trong thị trường hối đoái; (4) duy trì tỷ lệ tiền gửi dự trữ của các ngân hàng trung ương khác; (5) hỗ trợ tài khóa cho chính quyền trung ương bằng cách bán chứng khoán mới để tài trợ hoạt động chính phủ; (6) duy trì trật tự thị trường chứng khoán thông qua tham gia tích cực vào thị trường. Hệ thống Dự trữ Liên bang, ngân hàng trung ương của Mỹ, điều tiết tín dụng bằng cách thay đổi lãi suất chiết khấu và mua/bán chứng khoán chính phủ trên thị trường mở. Quá trình này gọi là hoạt động thị trường mở, nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ổn định và kiểm soát lạm phát. Các ngân hàng trung ương khác bao gồm Ngân hàng Anh, Ngân hàng Trung ương châu Âu và Ngân hàng Nhật Bản. Central Bank là tổ chức tài chính quan trọng, chịu trách nhiệm phát hành tiền, quản lý dự trữ ngoại hối, thực hiện chính sách tiền tệ, và cung cấp dịch vụ ngân hàng cho chính phủ và các ngân hàng thương mại. Các chức năng chính của Central Bank bao gồm: (1) phát hành tiền tệ quốc gia; (2) điều tiết nguồn vốn tín dụng; (3) quản lý giá trị tiền tệ trong thị trường hối đoái; (4) duy trì tỷ lệ dự trữ của các ngân hàng trung ương khác; (5) hỗ trợ tài khóa cho chính quyền trung ương thông qua việc bán chứng khoán mới; (6) duy trì trật tự thị trường chứng khoán bằng cách tham gia tích cực. Hệ thống Dự trữ Liên bang điều tiết tín dụng bằng cách thay đổi lãi suất chiết khấu và mua/bán chứng khoán chính phủ trong thị trường mở. Quá trình này gọi là hoạt động thị trường mở, nhằm kích thích tăng trưởng kinh tế ổn định và kiểm soát lạm phát. Các ngân hàng trung ương khác là Ngân hàng Anh, Ngân hàng Trung ương châu Âu và Ngân hàng Nhật Bản. Xem: BANK FOR INTERNATIONAL SETTLEMENTS; BASEL COMMITTEE; INTERVENTION; MONETARY POLICY; SWAP NETWORK.

Brookings Model / Mô Hình Brookings

Mô hình này đã giúp phân tích cấu trúc của chu kỳ kinh doanh. Nó cũng được dùng để đánh giá chính sách tiền tệ, tài chính và tăng trưởng kinh tế. Mô hình này đánh dấu một bước tiến quan trọng, khi thống nhất nhiều yếu tố khác nhau của nền kinh tế thành một hệ thống lớn nhưng dễ kiểm soát. Đây là cột mốc quan trọng trong việc phát triển các mô hình kinh tế lượng.

Mortgage Loan / Cho Vay Có Tài Sản Thế Chấp

Đây là thuật ngữ chỉ các khoản cho vay được bảo đảm bởi tài sản thế chấp. Khoản vay này thường có lãi suất thấp hơn các hình thức khác vì tài sản thế chấp giúp giảm rủi ro cho người cho vay. Các khoản vay có thế chấp thường là nợ dài hạn, với việc trả góp định kỳ giống như mua trả góp một món đồ. Tiền gốc được trả dần theo thời gian. Người cho vay thường yêu cầu trả một khoản tiền cố định hàng tháng trong 10 đến 20 năm, tùy điều kiện. Trong khoảng thời gian này, tiền gốc được trừ dần. Thực tế cho vay có thế chấp khác nhau giữa các quốc gia và vùng miền. Người cho vay thường ưa chuộng cho vay bằng tiền vì họ nhận được lãi. Tiền vay có thể được huy động qua trái phiếu hoặc tiền gửi tiết kiệm. Chi phí huy động tiền sẽ ảnh hưởng đến lãi suất cho vay. Ở nhiều nước, người cho vay có thể bán lại khoản nợ có thế chấp cho bên thứ ba. Khi cho vay, người cho vay phải đánh giá rủi ro, bao gồm rủi ro lãi suất, tài chính và thanh toán chậm. Nếu người vay không trả nợ, người cho vay sẽ thanh lý tài sản thế chấp để thu hồi tiền. Có nhiều loại thế chấp trên thế giới, nhưng đều có đặc điểm chung và chịu luật pháp mỗi nước điều chỉnh. Lãi suất có thể là cố định hoặc điều chỉnh theo thời gian nhất định. Người vay có thể trả dần tiền nợ qua các kỳ, kéo dài thời gian vay. Số tiền trả mỗi kỳ có thể giống nhau hoặc thay đổi tùy thỏa thuận. Tuy nhiên, một số ngân hàng yêu cầu trả toàn bộ nợ vào một ngày cụ thể.

Loss Aversion / Sự Không Thích Mất Mát

Một giả thiết cho rằng độ phi thoả dụng do mất một hàng hóa lớn hơn độ thoả dụng của hàng hóa đó.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55