Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Division Of Labour / Phân Công Lao Động

Quá trình phân bổ lao động vào hoạt động đạt năng suất cao nhất, tức là chọn hoạt động sử dụng tốt nhất các kỹ năng của nó.

Catastrophe Call / Thu Hồi Do Thảm Hoạ

Là việc thu hồi sớm trái phiếu công trình (municipal revenue bond) khi xảy ra thảm họa làm hư hỏng công trình, khiến nguồn thu từ dự án bị mất đi. Trái phiếu này thường do chính phủ hoặc địa phương phát hành để huy động vốn cho các công trình như cầu, đường, hệ thống cấp nước. Người mua trái phiếu có thể bán lại, trao đổi hoặc mua bán với nhau sau một thời gian nhất định. Đây là cách phổ biến để huy động vốn dài hạn từ người dân khi ngân sách nhà nước không đủ. Ví dụ, nếu một cây cầu được xây bằng trái phiếu bị sập do bão, người nắm giữ trái phiếu sẽ được hoàn trả số tiền ban đầu. Khoản tiền này thường do công ty bảo hiểm chi trả. Cam kết giữa người phát hành và người nắm giữ trái phiếu sẽ xác định lý do, mức độ và cách thức thu hồi.

Long The Basis / Kĩ Thuật Trường Vị Phái Sinh Hàng Hóa

Một cá nhân hay doanh nghiệp có thể sở hữu hoặc mua một loại hàng hóa như dầu, vàng, gỗ. Sau đó, họ dùng hợp đồng tương lai để bảo vệ giá trị tài sản này. Điều này giúp họ yên tâm khi bán hàng hóa nếu giá thị trường giảm. Ví dụ, công ty khai thác vàng có vị thế quan trọng trong lĩnh vực kim loại quý. Tuy nhiên, giá vàng thường biến động mạnh bất kỳ lúc nào. Do đó, công ty có thể bán hợp đồng tương lai để chốt giá an toàn. Người sở hữu hàng hóa thật và thực hiện bảo vệ vị thế gọi là "long the basis".

Diviend In Arrears / Cổ Tức Tích Lũy

Thuật ngữ này chỉ cổ tức tích luỹ của chứng khoán ưu đãi tích luỹ, sẽ được chi trả cho cổ đông hiện tại. Chứng khoán loại này hấp dẫn khi công ty đã phục hồi triển vọng lợi nhuận. Giá bán thường thấp hơn (đã trừ phần chênh lệch), kèm theo cổ tức tích luỹ. Cổ tức này thuộc nhóm nợ mà công ty phải thanh toán sau.

Long Term Liability / Equity / Tỷ Lệ Nợ Dài Hạn Trên Vốn Chủ Sở Hữu

Tỷ lệ giữa nợ dài hạn và vốn chủ sở hữu. So sánh mối quan hệ giữa hai yếu tố này.

Long Term Capital / Vốn Dài Hạn

Vốn dưới dạng tài chính (tiền) có thể được huy động qua hai cách. Nếu vay theo điều khoản nợ có kỳ hạn dài, thường hơn 10 năm. Hoặc huy động qua phát hành cổ phần, vốn này không được hoàn trả, trừ khi công ty đóng cửa.

Catalyst / Chất Xúc Tác

Chất xúc tác là thuật ngữ trong hóa học, chỉ một chất giúp phản ứng hóa học diễn ra nhanh hơn. Trên thị trường chứng khoán, nếu ai đó nói "cổ phiếu này cần chất xúc tác", điều đó có nghĩa là cổ phiếu cần thông tin tích cực hoặc bài viết truyền thông để tạo sự chú ý. Mục đích là khiến nhà đầu tư quan tâm đến cổ phiếu đó, từ đó ảnh hưởng đến giá.

Long Run Marginal Cost / Chi Phí Cận Biên Dài Hạn

Chi phí tăng lên khi sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm trong dài hạn.

Dividends Payable / Số Cổ Tức Được Trả

Thuật ngữ này chỉ giá trị cổ tức được công bố trong báo cáo tài chính. Cổ tức này trở thành khoản nợ khi hội đồng quản trị đã thông báo và được liệt kê dưới mục nợ trong các báo cáo hàng năm và quý.

Long Run Comsumption Function / Hàm Tiêu Dùng Dài Hạn

Mối quan hệ giữa tiêu dùng và thu nhập được quan sát trong hơn 50 năm.

Casual Employment / Công Việc Tạm Thời

Người lao động có việc làm tạm thời. Không có giờ làm đều đặn. Không có hợp đồng lương.

Long Run Average Cost (Lac) / Chi Phí Trung Bình Dài Hạn.

Trong dài hạn, tất cả các chi phí thường có xu hướng trở thành chi phí biến đổi. Chi phí trung bình dài hạn (LAC) là một khái niệm quan trọng trong tài chính và kinh tế, mô tả các khái niệm liên quan đến đầu tư, quản trị và phân tích dữ liệu tài chính. Thường được áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính, lập kế hoạch đầu tư, hoặc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh. Ứng dụng: hỗ trợ lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và ra quyết định chiến lược. Khi áp dụng, cần xem xét ngữ cảnh và mục tiêu để đảm bảo hiểu chính xác và sử dụng đúng cách.

Long Run / Dài Hạn

Thời gian ngắn trong sản xuất cho phép thay đổi toàn bộ các yếu tố sản xuất. Tuy nhiên, vẫn chưa đủ thời gian để thay đổi công nghệ hiện tại đang được sử dụng.

BRICs / BRICs

BRICs là thuật ngữ được Jim O'Neil, chuyên gia kinh tế của Goldman Sachs, giới thiệu năm 2001. Thuật ngữ này gọi tên bốn nền kinh tế đang nổi: Brazil, Nga, Ấn Độ và Trung Quốc. Thuật ngữ này cũng có nhiều phiên bản mở rộng như BRIMC (thêm Mexico), BRICK (thêm Hàn Quốc), BRICA (thêm các nước Ả Rập như Saudi Arabia, Qatar, Kuwait, Bahrain và UAE), và BRICET (thêm Đông Âu và Thổ Nhĩ Kỳ).

Cash Surrender Value / Giá Trị Tiền Mặt Hợp Đồng Bảo Hiểm, Giá Trị Giải Ước (Hoàn Lại)

Giá trị tích lũy của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ có thể dùng làm tài sản đảm bảo cho khoản vay ngân hàng. Ngân hàng thường tạm ứng tiền dựa trên giá trị mua lại hợp đồng, trừ lãi suất vay. Khi chuyển nhượng hợp đồng, quyền sở hữu sẽ thuộc về người cho vay. Người cho vay thường yêu cầu ký một hợp đồng riêng để xác định quyền lợi của họ. Vay tiền dựa trên bảo hiểm nhân thọ là cách phổ biến để tiếp cận tín dụng ngân hàng. Ngân hàng thường cho vay lên đến 90% giá trị tiền mặt cần thiết, theo kỳ hạn thanh toán gần nhất. Giá trị tiền mặt được xác định từ bảng tính trong hợp đồng, hoặc từ công ty bảo hiểm. Giá trị này có thể dùng làm thế chấp cho khoản vay, dù lãi suất ngân hàng thường cao hơn lãi suất mà công ty bảo hiểm áp dụng.

Long Rate / Lãi Suất Dài Hạn

Các chứng khoán dài hạn có thể cung cấp các lãi suất để chi trả cho các khoản vay dài hạn mới.

Long Hedge / Phòng Ngừa Vị Thế Mua

Phòng ngừa vị thế mua là tình huống mà nhà đầu tư nắm giữ quyền mua tài sản trong tương lai để giảm rủi ro. Đây là chiến lược giúp công ty bảo vệ lợi ích khi phải mua tài sản sau này. Ví dụ, một doanh nghiệp sản xuất nhôm cần mua 25.000 bảng Anh đồng vào tháng 5. Tỷ giá giao ngay hiện tại là 1,5 đô la mỗi bảng, nhưng dự đoán giá giao sau vào tháng 5 là 1,4 đô la. Trong tháng Giêng, doanh nghiệp này sẽ ký hợp đồng giao sau tháng 5 để chốt giá mua. Nếu vào tháng 5, tỷ giá giao ngay đồng là 1,45 đô la, doanh nghiệp sẽ tiết kiệm 0,05 đô la mỗi bảng so với thị trường. Tuy nhiên, nếu tỷ giá giao ngay đồng vẫn ở mức 1,4 đô la, doanh nghiệp sẽ mất lợi thế so với trường hợp không tham gia hợp đồng giao sau.

London Interbank Offered Rate - Libor / Lãi Suất Libor

Lãi suất LIBOR là mức lãi suất mà ngân hàng có thể vay tiền từ các ngân hàng khác trong thị trường liên ngân hàng Anh. LIBOR được xác định hàng ngày từ 11h đến 17h bởi Hiệp hội các Ngân hàng Anh quốc. Mức lãi suất này được tính bằng cách lấy trung bình lãi suất các ngân hàng gửi tiền cho nhau, bao gồm những ngân hàng uy tín nhất thế giới. Các khoản vay được tính theo thời gian từ qua đêm đến một năm. LIBOR là tiêu chuẩn so sánh phổ biến nhất cho các khoản vay ngắn hạn. Nó quan trọng vì đây là lãi suất mà những người vay tiền lớn nhất thế giới có thể sử dụng. Người ta cũng dựa vào LIBOR để quyết định lãi suất cho các khoản vay nhỏ hơn. Các quốc gia như Mỹ, Canada, Thụy Sĩ và Anh đều sử dụng LIBOR làm tham chiếu.

Lomé Convention / Công Ước Lomé

Công ước hợp tác kinh tế và thương mại được ký kết vào năm 1975 tại Lomé, thủ đô của quốc gia Togo. Đây là thỏa thuận giữa các quốc gia thành viên của Cộng đồng Châu Âu (EC) và 46 quốc gia đang phát triển ở châu Phi, Caribe và Thái Bình Dương (ACP).

Lombard Street / Phố Lombard

Là phố trung tâm của ngành ngân hàng và tài chính tại London.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55