Location Quotient / Thương Sị Trố Ví
Thước đo thống kê về mức chênh lệch giữa các hoạt động kinh tế cụ thể trong một vùng so với toàn bộ nền kinh tế.
Local Public Good / Hàng Hoá Công Cộng Địa Phương
Hàng hóa thuộc sở hữu chung của một cộng đồng, ví dụ như hệ thống đèn đường.
Cash Flow Per Share / Dòng Tiền Trên Một Cổ Phiếu
Là chỉ số đo lường sức mạnh tài chính của doanh nghiệp, được tính bằng công thức: Dòng tiền trên một cổ phiếu = (Dòng tiền hoạt động - Cổ tức ưu đãi) / Cổ phiếu phổ thông đang lưu hành trên thị trường. Nhiều nhà phân tích, kể cả những nhà đầu tư vĩ đại nhất, coi trọng dòng tiền trên một cổ phiếu hơn thu nhập trên một cổ phiếu (P/E). Vì chỉ số EPS dễ bị thao túng nên độ tin cậy của nó không cao. Ngược lại, việc điều chỉnh tiền mặt rất khó, gần như không thể. Bạn có tiền hay không, không thể trung gian. Do đó, chỉ số tiền mặt trên một cổ phiếu phản ánh sức mạnh doanh nghiệp và tính bền vững của mô hình kinh doanh.
Local Labour Market / Thị Trường Lao Động Địa Phương
Sự phân chia nhỏ theo địa lý của thị trường lao động chủ yếu do chi phí tâm lý và đặc biệt là chi phí di chuyển thường xuyên để đến nơi làm việc.
Local Finance / Tài Chính Địa Phương
Nguồn thu của chính quyền địa phương bao gồm các khoản thu từ ngân sách, thuế, phí, và các nguồn khác. Chi tiêu được sử dụng để đầu tư cơ sở hạ tầng, hỗ trợ người dân, và thực hiện các chương trình phát triển địa phương.
Local Authorities' Market / Thị Trường Của Chính Quyền Địa Phương
Thị trường tiền tệ bán buôn ở London liên kết chặt chẽ với các thị trường tài chính, tiền tệ châu Âu và hệ thống ngân hàng liên ngân hàng. Trong đó, các cơ quan chính quyền địa phương vay các khoản vay ngắn hạn từ các tổ chức tài chính. Hành trình này diễn ra thông qua các công ty môi giới tiền tệ.
Inventory / Hàng Tồn Kho
Hàng tồn kho gồm: nguyên liệu đầu vào, hàng hoá đang sản xuất, hàng thành phẩm. Tất cả đều được coi là hàng tồn kho và chiếm tỷ trọng lớn trong tài sản kinh doanh. Doanh thu từ hàng tồn kho là nguồn cơ bản tạo ra doanh thu và các khoản thu nhập sau này. Đây là tài sản sẵn sàng để bán hoặc sẽ được bán. Giữ hàng tồn kho quá lâu sẽ gây ảnh hưởng xấu đến kinh doanh, vì doanh nghiệp phải chi phí dự trữ, thanh lý, cải tiến hàng lỗi thời hoặc xử lý hàng hư hỏng. Tuy nhiên, không dự trữ đủ hàng cũng là rủi ro, vì doanh nghiệp có thể mất cơ hội bán hàng hoặc thị phần nếu giá tăng mà không có hàng. Trong kế toán, giá trị hàng tồn kho thường được tính bằng hai phương pháp: LIFO (vào sau, tính trước) và FIFO (vào trước, tính trước).
Branding / Xây Dựng Thương Hiệu
Xây dựng thương hiệu là quá trình chọn lựa và kết hợp các yếu tố hữu hình và vô hình nhằm tạo khác biệt cho sản phẩm, dịch vụ hay tập đoàn. Để xây dựng thương hiệu bền vững, doanh nghiệp có thể tham khảo 5 bước sau: (1) Xác định cơ sở nền tảng thương hiệu; (2) Định vị thương hiệu; (3) Xây dựng chiến lược thương hiệu; (4) Xây dựng chiến dịch truyền thông; (5) Đo lường và điều chỉnh.
**Bước 1: Xác định cơ sở nền tảng thương hiệu**
Đây là bước quan trọng nhất vì nếu sai lầm ở đây, sẽ khó sửa sau này. Các yếu tố cơ bản bao gồm:
- Nhận diện thương hiệu: Logo, màu sắc, đặc điểm giúp thương hiệu khác biệt.
- Lợi ích thương hiệu: Lợi ích thực tế, cảm tính và cảm xúc mang lại cho người dùng.
- Niềm tin thương hiệu: Người dùng tin rằng thương hiệu sẽ đáp ứng nhu cầu của họ.
- Tính cách thương hiệu: Nếu thương hiệu là người, họ sẽ như thế nào?
- Câu khẩu hiệu: Tóm tắt yếu tố độc đáo, thường là câu slogan.
**Bước 2: Định vị thương hiệu**
Định vị là xác định vị trí thương hiệu trong tâm trí người tiêu dùng. Vì người dùng tiếp nhận quá nhiều thông tin, họ chỉ nhớ được những điều rõ ràng, đơn giản và khác biệt. Nếu không định vị rõ, thương hiệu sẽ dễ bị lãng quên. Mục tiêu là truyền thông thông điệp cốt lõi một cách nhất quán qua mọi phương tiện, từ đó xây dựng giá trị thương hiệu.
**Bước 3: Xây dựng chiến lược thương hiệu**
Sau khi định vị, doanh nghiệp cần lên kế hoạch dài hạn (3 năm trở lên), bao gồm:
- Mục tiêu thương hiệu mỗi năm.
- Ngân sách quảng bá hàng năm.
- Kế hoạch ra mắt sản phẩm mới theo từng năm.
**Bước 4: Xây dựng chiến dịch truyền thông**
Dựa trên ngân sách năm đầu tiên, người quản lý lên kế hoạch truyền thông cho cả năm. Kế hoạch gồm:
- Số tiền chi tiêu theo tháng.
- Thông điệp quảng cáo cần truyền đạt.
- Kênh truyền thông sử dụng.
**Bước 5: Đo lường và điều chỉnh**
Sau mỗi giai đoạn truyền thông, cần đánh giá hiệu quả để điều chỉnh kịp thời. Thông tin cần thu thập bao gồm:
- % người biết đến thương hiệu.
- Họ nhớ được yếu tố nào của thương hiệu.
- Ý kiến của họ về thương hiệu.
- % người thử dùng sản phẩm.
- % người tiếp tục sử dụng sau lần thử.
- % người giới thiệu thương hiệu cho người khác.
Loanable Funds / Các Quỹ Có Thể Cho Vay
Khái niệm này chỉ tiền sẵn có để cho vay trên thị trường tài chính, nhưng thường được áp dụng trong bối cảnh lý thuyết lãi suất.
Inventories / Hàng Tồn Kho, Dữ Trữ
Mục đích của việc dự trữ hàng hóa là để đáp ứng những biến động bất thường tạm thời trong hoạt động sản xuất và kinh doanh.
Cash Flow / Lưu Chuyển Tiền Mặt, Dòng Tiền
Ngân hàng: 1. Tiền mặt sẵn có của công ty đến từ hoạt động kinh doanh và đầu tư. Khi dòng tiền mặt dương, thu nhập kinh doanh đủ để chi trả chi phí. Ngược lại, dòng tiền mặt âm cho thấy chi phí tăng nhanh hơn thu nhập. Khi cho doanh nghiệp vay, các bên cho vay thường quan tâm đầu tiên đến dòng tiền từ hoạt động kinh doanh. Họ cũng xem xét tài sản thế chấp của người vay, đây là cơ sở chính để trả nợ. 2. Lưu chuyển tiền qua ngân hàng phản ánh khả năng thanh khoản tổng thể và khả năng đáp ứng nhu cầu vốn. Thông tin này thường được tổng hợp trong báo cáo lưu chuyển tiền mặt. Báo cáo này cho thấy nguồn tiền của ngân hàng (chủ yếu là tiền gửi) và cách ngân hàng sử dụng tiền (chủ yếu là cho vay). Xem CASH POSITION. 3. Dòng thanh toán gốc và lãi xuất hiện khi người vay trả dần các khoản vay tiêu dùng hoặc vay cầm cố. Các khoản này được đảm bảo bằng trái phiếu, chứng khoán, hoặc tài sản.
Loan To Value Ratio / Tỷ Số Khoản Cho Vay So Giá Trị
Quan hệ giữa số tiền gốc của khoản cho vay và giá trị tài sản bảo đảm được tính bằng phần trăm. Trong khoản vay thế chấp nhà ở, đây là tỷ lệ phần trăm tài sản mà bên cho vay sẵn sàng tài trợ. Ví dụ, nếu tài sản có giá 200.000 USD và khoản vay là 160.000 USD, tỷ lệ khoản vay so giá trị sẽ là 80%. Bên cho vay thường đặt giới hạn cho các khoản vay. Họ có thể yêu cầu bên vay thế chấp gần bằng giá trị tài sản để thực hiện bảo hiểm thế chấp tư nhân, thường là các khoản vay có tỷ lệ khoản vay so giá trị trên 80%.
Loan Syndication/ Syndicated Loan / Hợp Vốn Vay
Hợp vốn vay là hình thức cho vay lớn mà nhiều ngân hàng hợp tác để cung cấp cho một người vay. Thông thường có một ngân hàng đứng đầu điều phối việc cho vay và phối hợp với các ngân hàng khác. Vốn vay theo hình thức này chỉ có hai bên tham gia: người vay và người cho vay. Hợp vốn vay thường được dùng trong các tổ chức cho vay quy mô lớn. Việc hợp tác giúp các ngân hàng cung cấp khoản vay lớn mà vẫn kiểm soát được nguồn tín dụng và chia sẻ rủi ro. Bởi vì số tiền đó đến từ nhiều ngân hàng. Các tổ chức hợp vốn vay lớn nhất ở Mỹ năm 2006:
- JP Morgan: 28.9%
- Banc of America Securities LLC: 21.4%
- Citigroup: 14.7%
- Wachovia: 5.6%
- Wells Fargo: 4.8%
- Deutsche Bank AG: 3.4%
- Royal Bank of Scotland Group: 2.1%
- Goldman Sachs & Co: 2.0%
- Merrill Lynch: 1.9%
- Barclays Capital: 1.8%
- Credit Suisse: 1.8%
Cash Crops / Nông Sản Thương Mại; Hoa Màu Hàng Hoá/ Hoa Màu Thương Mại
Đây là thuật ngữ dùng để chỉ các loại hoa màu mà nông dân trồng để bán trên thị trường, không nhằm phục vụ mục đích tự cung tự cấp.
Brand Vision / Tầm Nhìn Thương Hiệu
Tầm nhìn thương hiệu là định hướng cho tương lai, thể hiện khát vọng của thương hiệu về những điều muốn đạt được. Khi đề cập đến mục tiêu chiến lược, chúng ta thường hình dung qua hình ảnh tương lai. Tầm nhìn thể hiện một tiêu chuẩn cao nhất, một điều lý tưởng. Nó chọn ra giá trị tuyệt vời nhất của thương hiệu. Tầm nhìn còn mang tính độc đáo, ám chỉ việc tạo ra điều gì đó đặc biệt.
Tầm nhìn thương hiệu là thông điệp ngắn gọn, xuyên suốt, định hướng hoạt động dài hạn. Vai trò của tầm nhìn như một hướng dẫn, tập trung mọi sức mạnh của thương hiệu vào một điểm chung. Doanh nghiệp qua tầm nhìn sẽ biết rõ điều cần làm và điều không cần làm.
Tầm nhìn thương hiệu là trọng tâm của chiến lược thương hiệu. Khi có tầm nhìn cho tương lai, trách nhiệm của nhà lãnh đạo là truyền tải nó đến toàn bộ nhân sự, biến tầm nhìn thành chung cho tất cả. Điều này đảm bảo: mục tiêu xuyên suốt ở mọi cấp, sự nhất quán trong lãnh đạo, động viên tinh thần nhân viên, định hướng sử dụng tài nguyên, và tạo tiền đề cho xây dựng mục tiêu, chỉ tiêu theo định hướng chung.
Intra-Firm Trade / Thương Mại Nội Bộ Công Ty
Thương mại trong nội bộ công ty là giao dịch giữa công ty mẹ và công ty con, hoặc giữa các công ty con thuộc cùng một công ty mẹ. Công ty mẹ thường là các tập đoàn đa quốc gia lớn. Theo báo cáo năm 1995 của Tổ chức Đầu tư Thế giới, tổng số công ty mẹ và con chiếm 2/3 tổng thương mại thế giới về hàng hóa và dịch vụ. Trong đó, 1/3 là giao dịch nội bộ, 1/3 là thương mại với bên ngoài. Tỷ lệ này không thay đổi trong những năm 1990. Đến năm 2006, theo UNCTAD, toàn cầu có khoảng 77.000 công ty mẹ và 770.000 công ty con. Các công ty này chiếm 2/3 tổng xuất khẩu thế giới, trong đó 1/3 là thương mại nội bộ.
Loan Stock / Cổ Phiếu Vay Nợ
Cổ phiếu vay nợ là một loại chứng khoán có lãi suất cố định, tức là một khoản nợ của công ty với người nắm giữ. Người nắm giữ không tham gia vào việc quản lý công ty. Trên thị trường chứng khoán quốc tế, có hai loại chứng khoán có lãi suất cố định: trái phiếu và cổ phiếu vay nợ. Cổ phiếu vay nợ được phát hành để vay nợ. Có hai loại cổ phiếu vay nợ. Loại đầu tiên là cổ phiếu vay nợ không đảm bảo. Công ty vay nợ mà không cần tài sản đảm bảo. Nếu công ty không trả nợ, chủ nợ không thể đòi tài sản. Loại này có rủi ro cao. Loại thứ hai là cổ phiếu vay nợ chuyển đổi. Công ty có lãi suất thấp hơn. Chủ nợ có thể đổi thành cổ phiếu thông thường. Hợp đồng quy định rõ điều khoản và thời gian chuyển đổi.
Trái phiếu, một loại chứng khoán cố định, khác cổ phiếu vay nợ ở chỗ nó có tài sản đảm bảo. Trong trường hợp thế chấp, tài sản cụ thể của người vay được đưa cho chủ nợ. Nếu không trả nợ, chủ nợ có thể bán tài sản. Với trái phiếu, tài sản đảm bảo không chặt chẽ bằng. Nếu công ty không trả nợ, chủ nợ có thể bán một phần hoặc toàn bộ tài sản của công ty. Trái phiếu có ưu điểm là cho phép công ty vay nợ mà vẫn dùng tài sản cho hoạt động khác.
Intrade / Thị Trường Mua Bán Dựa Vào Các Sự Kiện Tương Lai
Intrade là thị trường nơi người ta mua bán các sự kiện chính trị, tài chính, hay hiện tại, không phải là cổ phiếu. Intrade thuộc lĩnh vực tin tức vì kết quả từ đây giúp dự đoán chính xác các sự kiện như bầu cử hay bổ nhiệm. Hệ thống này hoạt động qua internet, cho phép người dùng mua bán hợp đồng. Mỗi hợp đồng dựa trên khả năng một sự kiện xảy ra hay không. Hiện nay, Intrade thu phí 4 cent cho mỗi hợp đồng.
Cách hệ thống hoạt động như thế nào? Khả năng sự kiện xảy ra được biểu diễn bằng điểm. Nếu sự kiện xảy ra, hợp đồng có giá trị 100 điểm (tương đương 10 đô-la). Nếu không xảy ra, giá trị là 0. Mỗi điểm trị giá 10 cent. Ví dụ, trường hợp ông I. Lewis Libby, nguyên chánh văn phòng của Phó tổng thống Dick Cheney, người ta bắt đầu mua bán hợp đồng về ông từ ngày 14 tháng 10. Hợp đồng này tuyên bố các cáo buộc hình sự sẽ được đưa ra vào ngày 31 tháng 12.
Trên website Intrade, người mua bán bắt đầu bán hợp đồng ở mức 50 điểm (5 đô-la). Giá nhanh chóng tăng lên gần 90 điểm trước khi giảm xuống 60 điểm vào ngày 17 tháng 10. 10 ngày sau, giá vượt 80 điểm. Ngày 28 tháng 10, một luật sư đặc biệt của chính phủ tuyên bố ông Libby bị buộc tội lừa dối. [Ngày thứ Năm, ông Libby xuất hiện trước thẩm phán và tuyên bố vô tội.]
Do đó, tất cả hợp đồng có giá trị 100 điểm (10 đô-la). Người mua với giá 80 điểm (8 đô-la) lời 2 đô-la. Người bán với giá 80 điểm mất 2 đô-la. Dù họ kiếm 8 đô-la khi bán, họ vẫn phải trả 10 đô-la cho người mua.
Nguồn: VOA Special English Economics Report
Cash Cow / Cash Cow
Theo Wikipedia, "Cash Cow" là thuật ngữ chỉ hoạt động kinh doanh có lợi nhuận cao, vượt mức cần thiết để duy trì sự ổn định. Đây là doanh nghiệp tạo ra dòng tiền ổn định, dễ dự đoán. Các doanh nghiệp này thường có thương hiệu lâu đời, được người tiêu dùng tin dùng. Cổ phiếu của họ thường có cổ tức đáng tin cậy.
Thuật ngữ này xuất hiện trong mô hình của nhóm BCG (Boston Consulting Group). Nó mô tả hoạt động kinh doanh diễn ra trên thị trường tăng trưởng chậm hoặc đã ổn định. Doanh nghiệp có thị phần lớn, hoạt động ít cần vốn đầu tư và tiếp tục sinh ra lợi nhuận cao.
Dividend Payout Ratio / Tỷ Lệ Trả Cổ Tức
Các doanh nghiệp có quyền tự quyết định chính sách cổ tức trong từng giai đoạn, nên tỷ lệ trả cổ tức có thể khác nhau giữa các công ty hoặc không trả cổ tức. Lý do là do các doanh nghiệp lớn, thuộc nhóm cổ phiếu blue-chip, khi đã tăng trưởng đủ mạnh và trở thành đơn vị đầu ngành thì tăng trưởng chậm lại, có xu hướng giữ nguyên quy mô, nên thường có tỷ lệ trả cổ tức ổn định. Các doanh nghiệp trả cổ tức thấp thường có quy mô trung bình hoặc nhỏ, tiềm năng phát triển mở rộng. Các nhà đầu tư kỳ vọng sau khi có dự án đầu tư tốt, doanh nghiệp sẽ tái đầu tư thu nhập để mở rộng các dự án có suất sinh lời cao hơn, từ đó hưởng lợi từ cổ phiếu tăng giá. Ngoài ra, yếu tố ảnh hưởng đến quyết định trả cổ tức thấp là mức thuế đánh vào cổ tức. Do đó, để tránh thuế, các doanh nghiệp này thường chọn mua cổ phiếu quỹ thay vì trả cổ tức.






