Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Diversifier / Người Đầu Tư Đa Dạng

Một nhà đầu tư giữ một phần của cải dưới dạng tiền mặt. Phần còn lại được đầu tư vào công trái hợp nhất.

Diversification / Đa Dạng Hoá

Có thể có nhiều ngành trong cùng một khu vực hoặc một hãng cung cấp nhiều sản phẩm khác nhau.

International Wheat Council / Hội Đồng Lúa Mỳ Quốc Tế

Một tổ chức quốc tế được thành lập năm 1979 theo Hiệp định về Lúa mì Quốc tế lần thứ nhất, nhằm điều hành Công ước Buôn bán Lúa mì theo Hiệp định năm 1971.

Little – Mirrlees Method / Phương Pháp Little – Mirrlees

Một kỹ thuật đánh giá dự án trong cách ước đang phát triển đã thu hút sự chú ý rộng rãi. Các tác giả nhấn mạnh rằng méo mó trong sản phẩm và thị trường yếu tố sản xuất là điểm khởi đầu của phương pháp luận. Phương pháp của họ thực chất là phân tích chi phí – lợi ích, trong đó người ta điều chỉnh theo giá cả yếu tố sản xuất, sản phẩm và lãi suất. Giá trị chuẩn của họ là thu nhập xã hội không cam kết, thuộc về chính phủ và được tính bằng ngoại tệ chuyển đổi. Họ lý luận rằng toàn bộ chi phí và lợi ích của dự án đều ảnh hưởng đến cán cân thanh toán. Các giá trị ngoại hối có thể phản ánh chính xác hơn các chi phí và lợi ích xã hội tương đối của hàng hóa, dịch vụ ở nước đang phát triển. Thêm một đơn vị tiêu dùng có giá trị kém hơn so với thêm một đơn vị đầu tư. Tuy nhiên, tiêu dùng thêm từ dự án có giá trị xã hội nhất định, cần được đánh giá theo giá trị chuẩn. Vì tiết kiệm ít hơn mức tối ưu xã hội, thêm một đơn vị thu nhập được cho là có giá trị hơn so với thêm một đơn vị tiêu dùng cá nhân. Giá mờ của lao động trong đánh giá dự án được tính theo ý tưởng này. Nó tương đương sản phẩm biên của lao động trong nghề thay thế, cộng với chi phí xã hội của việc cung cấp tiêu dùng thêm cho người lao động (có thể ở mức lương cao hơn), trừ đi lợi ích được đo bằng thu nhập xã hội của tiêu dùng đó. Trong phân tích khác, Little – Mirrlees sử dụng khái niệm lãi suất kế toán và lãi suất tiêu dùng. Lãi suất kế toán là tỷ lệ khiến giá trị thu nhập của chính phủ giảm theo thời gian. Độ lớn của nó phụ thuộc vào tỷ suất lợi tức xã hội trên các dự án công cộng tăng thêm, phần tiết kiệm trong lương so với tiêu dùng cá nhân. Việc xác định yếu tố này cần thông tin về lãi suất tiêu dùng – tỷ lệ chiết khấu để tiêu dùng tương lai bằng với tiêu dùng hiện tại. Khi đánh giá đầu ra và đầu vào, Little – Mirrlees phân chia hàng hóa thành hai loại: được buôn bán và không được buôn bán. Hàng hóa được buôn bán là những hàng hóa sẽ xuất khẩu hoặc nhập khẩu nếu quốc gia có chính sách thương mại hợp lý. Hàng hóa không được buôn bán là những hàng hóa không tham gia vào thương mại quốc tế ngay cả khi không có rào cản. Hàng hóa được buôn bán được định giá theo giá thế giới hoặc giá biên giới. Hàng xuất khẩu được tính theo FOB, hàng nhập khẩu theo CIF. Hàng hóa không được bu,ồn bán được chia thành các yếu tố cấu thành (như được buôn bán, không được buôn bán, lao động và ngoại hối). Cuối cùng, bằng cách đánh giá đầu vào (chuyển thành đầu vào khác), người ta có thể tính chi phí theo lao động và ngoại hối. Lao động được định giá theo mức lương bóng tính bằng ngoại hối. Phương pháp này của Little và Mirrlees đã bị phê bình. Một số nhà kinh tế cho rằng giá trị trong nước là chỉ số tốt hơn để đo lường chi phí cơ hội so với giá trị ngoại hối. Tương tự, nếu có dư thừa công suất trong ngành, việc tăng cầu sản phẩm liên quan có thể không ảnh hưởng đến cán cân thương mại. Người ta lý luận rằng không hợp lý khi nói chỉ tăng tiêu dùng cá nhân không bằng đầu tư và tiết kiệm. Họ cũng cho rằng cải thiện phúc lợi có thể đạt được nếu giảm tiêu dùng hiện tại và tăng đầu tư.

International Trade Organization / Tổ Chức Thương Mại Quốc Tế - ITO

Hội nghị Bretton Woods năm 1944 đề xuất thành lập Tổ chức Thương mại Quốc tế (ITO). Mục tiêu là thiết lập quy tắc cho thương mại quốc tế. Hiến chương ITO được thông qua tại Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Việc làm ở Havana, tháng 3 năm 1948. Tuy nhiên, Thượng viện Mỹ không phê chuẩn. Một số học giả cho rằng lý do là do giới doanh nghiệp Mỹ lo ngại ITO có thể kiểm soát thay vì tạo điều kiện cho doanh nghiệp (Lisa Wilkins, 1997). ITO không tồn tại lâu, nhưng hiệp định mà ITO dựa vào vẫn còn. Đó là Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT). GATT là khung pháp lý chính của thương mại quốc tế trong 50 năm. Các nước tham gia GATT đã đàm phán 8 vòng, ký thêm nhiều hiệp định. Vòng đàm phán Uruguay kết thúc năm 1994, dẫn đến thành lập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) thay thế GATT. WTO kế thừa, quản lý và mở rộng các nguyên tắc của GATT. Khác với GATT chỉ là hiệp ước, WTO là tổ chức với cơ cấu hoạt động cụ thể. WTO chính thức hoạt động từ ngày 1/1/1995.

Little - Mirrlees Method / Phương Pháp Little - Mirrlees

Một kỹ thuật đánh giá dự án trong các NƯỚC ĐANG PHÁT TRIỂN đang thu hút sự quan tâm rộng rãi.

Dividend Paying Agent / Nhân Viên Chi Trả Cổ Tức

Divend Paying Agent tức là nhân viên chi trả cổ tức. Thuật ngữ này chỉ nhân viên công ty, thường là ngân hàng thương mại được chỉ định để chi trả cổ tức hàng quý cho cổ đông có tên trong danh sách. Người này có thể giống hoặc khác với nhân viên chuyển giao (Transfer Agent), người theo dõi thu hồi và phát hành chứng khoán mới.

Cartel / Các-Ten

Cartel là một nhóm các bên tự nguyện hợp tác, thống nhất cam kết để đạt mục tiêu chung. Mục tiêu chính là tập hợp các tổ chức cùng ngành để kiểm soát thị trường qua quyền lực kinh tế. Nhóm này hoạt động dựa trên nguyên tắc đồng thuận và chia sẻ lợi ích hợp lý. Hai yếu tố chính họ tác động là giá và số lượng hàng hóa. Ví dụ điển hình là OPEC, tổ chức xuất khẩu dầu mỏ. OPEC thường họp khi giá dầu biến động mạnh, để quyết định tăng hay giảm sản lượng khai thác và xuất khẩu. Tổng sản lượng dầu mà OPEC có thể khai thác chiếm tới 60% toàn cầu, tạo sức mạnh đàm phán lớn với các nước tiêu thụ dầu. Nhóm này hợp tác để thống nhất quy tắc về giá và sản lượng. Xem thêm về OLIGOPOLY.

Listed Security / Chứng Khoán Niêm Yết

Chứng khoán được phê duyệt để phục vụ mục đích kinh doanh thông qua việc trao đổi được công nhận và điều chỉnh. Chứng khoán niêm yết có lợi thế về khả năng thanh toán cao trong môi trường điều hòa. Ngoài ra, nhà đầu tư có thể tiếp cận thông tin chính xác về tất cả các công ty đã đăng ký. Tại Mỹ, các chứng khoán này phải được giao dịch trên một trong những sàn giao dịch có tổ chức và đăng ký. Các sàn này liệt kê hơn 6.000 loại chứng khoán của khoảng 3.500 công ty. Tổng thể, chứng khoán niêm yết mang lại những ưu điểm sau: 1. Thị trường trật tự. 2. Khả năng thanh toán cao. 3. Giá được định rõ hợp lý. 4. Báo cáo doanh số và giá liên tục, chính xác. 5. Thông tin về công ty đầy đủ. 6. Luật lệ nghiêm ngặt bảo vệ quyền sở hữu. Mỗi thị trường có quy định riêng. Quy định của NYSE (New York Stock Exchange) là nghiêm ngặt nhất. Chứng khoán niêm yết bao gồm: cổ phiếu, trái phiếu, trái phiếu khả hoán, cổ phiếu ưu đãi, chứng khế, chứng quyền, và hợp đồng quyền chọn. Tuy nhiên, không phải tất cả hình thức chứng khoán đều được chấp nhận trên mọi thị trường. Các chứng khoán không được niêm yết có thể được giao dịch trên thị trường OTC (Over-the-counter market).

International Trade / Thương Mại Quốc Tế

Thương mại quốc tế là việc trao đổi hàng hóa và dịch vụ qua biên giới quốc gia và vùng lãnh thổ. Ở hầu hết các nước, thương mại quốc tế chiếm một phần lớn trong GDP. Thương mại quốc tế đã tồn tại từ lâu trong lịch sử (như Con đường tơ lụa hay Con đường Hổ phách), nhưng tầm quan trọng trong kinh tế, xã hội và chính trị chỉ mới được chú ý trong những thế kỷ gần đây. Cách mạng công nghiệp, giao thông phát triển, toàn cầu hóa, các công ty đa quốc gia và thuê ngoài là những yếu tố ảnh hưởng lớn. Tăng cường thương mại quốc tế là yếu tố quan trọng thúc đẩy toàn cầu hóa. Thương mại quốc tế cũng là một nhánh của kinh tế học, cùng với tài chính quốc tế, tạo thành một lĩnh vực lớn hơn là kinh tế học quốc tế. Thường xuyên, thương mại được điều chỉnh bởi các hiệp định thương mại song phương giữa hai quốc gia. Trong hàng thế kỷ dưới thời Chủ nghĩa trọng thương, các quốc gia thường áp dụng thuế quan cao và giới hạn thương mại. Vào thế kỷ 19, đặc biệt là ở Anh, niềm tin vào thương mại tự do đạt đỉnh cao. Niềm tin này lan rộng ở phương Tây, dù có bằng chứng cho thấy chính sách thương mại tự do từng góp phần gây suy thoái cho Anh. Sau Chiến tranh thế giới thứ II, các hiệp ước đa phương như GATT và WTO ra đời, cố gắng xây dựng một hệ thống thương mại toàn cầu. Những hiệp ước này thường gây phản ứng vì bị cho là bất bình đẳng, không mang lại lợi ích đôi bên. Thương mại tự do được ủng hộ mạnh mẽ bởi các cường quốc kinh tế, thông qua việc bảo vệ ngành công nghiệp chiến lược bằng thuế quan. Mỹ, Anh, Australia và Nhật Bản là những nước ủng hộ mạnh nhất. Tuy nhiên, nhiều nước khác như Ấn Độ, Trung Quốc và Nga đang ngày càng tích cực ủng hộ thương mại tự do nhờ nền kinh tế phát triển. Khi thuế quan giảm, các nền kinh tế sẵn sàng thương lượng để cắt giảm thuế quan, bao gồm đầu tư trực tiếp nước ngoài, thuận lợi hóa thương mại và thu mua hàng hóa.

Listed Securities / Các Chứng Khoán Yết Giá

Tên này chỉ các chứng khoán được giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Anh quốc.

Liquitidy Trap / Bẫy Thanh Khoản

Khi cung tiền tăng, lãi suất không giảm mà chỉ làm tăng số tiền nhàn rỗi. Độ co giãn của nhu cầu tiền đối với lãi suất trở thành vô hạn. Trong điều kiện bình thường, tăng cung tiền khiến số dư tiền mặt tăng, từ đó đẩy giá trái phiếu lên, vì người dân dùng tiền mua tài sản, dẫn đến lãi suất giảm. Trong tình huống "bẫy thanh khoản" mà Keynes mô tả, người dân cho rằng giá trái phiếu quá cao, sẽ giảm, nên lãi suất quá thấp, buộc phải tăng. Họ cho rằng mua trái phiếu sẽ bị lỗ, do đó chỉ giữ tiền. Vì vậy, tăng cung tiền chỉ làm tăng số tiền nhàn rỗi, lãi suất không thay đổi. Quan điểm của cá nhân về lãi suất có thể tóm tắt qua cách họ nhìn nhận giá trái phiếu. Thuyết của Keynes giả định mỗi người có kỳ vọng lãi suất cân bằng dài hạn, đồng thời tồn tại ngưỡng lãi suất. Dưới ngưỡng này, họ giữ tiền; trên ngưỡng, họ giữ trái phiếu. Nếu ai đó giữ tiền trong bẫy thanh khoản, lãi suất hiện hành sẽ thấp hơn mức thấp nhất mà người dân kỳ vọng. Ảnh hưởng của bẫy thanh khoản là chính sách tiền tệ không còn hiệu quả. Tăng cung tiền không tác động đến lãi suất, do đó cũng không ảnh hưởng đến đầu tư và tổng cầu. Ban đầu, Keynes đưa ra điều này trong "Lý thuyết tổng quát" như tiêu chí quan trọng về hiệu quả của chính sách tiền tệ. Tuy nhiên, thực tế không có bằng chứng cụ thể ủng hộ bẫy thanh khoản. Ngoài ra, giả thiết dựa trên quan điểm kỳ vọng lũy thoái không giải thích rõ cách những kỳ vọng này được hình thành.

International Standard Industrial Classification / ISIC - Phân Loại Ngành Công Nghiệp Theo Tiêu Chuẩn Quốc Tế

Mục đích của việc phân loại công nghiệp theo các hoạt động kinh tế là giúp các số liệu thống kê do Liên hợp quốc tổng hợp và công bố trở nên dễ so sánh hơn giữa các quốc gia.

Liquility / Khả Năng Chuyển Hoán

Tài sản gần như có thể mua dễ dàng, tiền được định nghĩa là có khả năng chuyển đổi cao nhất.

International Payments System / Hệ Thống Thanh Toán Quốc Tế

Cụm thuật ngữ này chỉ cách thức thực hiện các giao dịch tài chính quốc tế. Đó là các thanh toán giữa công dân của các quốc gia sử dụng các đồng tiền nội tệ khác nhau.

Disturbance Term / Sai Số

Sai số trong phương trình hồi quy, thường được gọi là nhiễu ngẫu nhiên.

Liquidity Trap / Bẫy Tiền Mặt; Bẫy Thanh Khoản

Trong một tình huống, việc tăng cung tiền không làm giảm lãi suất mà chỉ làm tăng số dư tiền nhàn rỗi. Độ co giãn của cầu tiền đối với lãi suất trở thành vô hạn.

Liquidity Ratio / Hệ Số Khả Năng Thanh Toán Nợ Ngắn Hạn

Khả năng thanh toán của doanh nghiệp là khả năng đáp ứng các khoản nợ ngắn hạn như tiền vay ngân hàng, nợ tiền hàng, thuế chưa nộp, hoặc lương chưa trả. Năng lực này tồn tại dưới dạng tiền mặt, tiền gửi, các khoản phải thu, hoặc tài sản dễ chuyển đổi thành tiền như hàng hóa, thành phẩm, hàng gửi bán. Khả năng thanh toán ngắn hạn được tính bằng công thức: Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn chia cho nợ ngắn hạn. Nếu tài sản lưu động tăng, nợ ngắn hạn giảm, hoặc tài sản tăng nhanh hơn nợ, khả năng thanh toán sẽ tốt. Ngược lại, nếu tài sản giảm nhưng nợ giảm nhanh hơn, khả năng thanh toán cũng được đánh giá cao. Tuy nhiên, có hai mâu thuẫn cần lưu ý. Thứ nhất, khả năng thanh toán cao có thể phản ánh tình trạng tài sản lưu động không hiệu quả. Ví dụ, các khoản phải thu lớn có thể là do người mua chưa thanh toán, hoặc hàng tồn kho quá nhiều, không bán được. Điều này cho thấy doanh nghiệp đang tích trữ tài sản không sinh lời, khiến khả năng thanh toán thực tế không cao. Thứ hai, tài sản lưu động có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau như vốn vay dài hạn, nợ khác, hoặc vốn chủ sở hữu. Do đó, nếu chỉ dùng tài sản lưu động chia cho nợ ngắn hạn để đánh giá, có thể dẫn đến sai lệch. Ví dụ, doanh nghiệp có thể sử dụng vốn dài hạn để mua hàng tồn kho, khiến hệ số này tăng nhưng thực tế không phản ánh đúng tình hình tài chính. Tính hợp lý của hệ số này phụ thuộc vào ngành nghề. Trong ngành thương mại, tài sản lưu động chiếm tỷ trọng cao nên hệ số thường lớn. Ngược lại, ngành sản xuất có thể có tỷ trọng tài sản lưu động thấp hơn, dẫn đến hệ số nhỏ hơn. Do đó, không thể đánh giá khả năng thanh toán chỉ dựa vào số liệu này mà phải xem xét bối cảnh cụ thể.

International Monetary Fund / Quỹ Tiền Tệ Quốc Tế

Quỹ Tiền Tệ Quốc Tế (IMF) là một tổ chức quốc tế giám sát hệ thống tài chính toàn cầu bằng cách theo dõi tỷ giá hối đoái và cán cân thanh toán, đồng thời hỗ trợ kỹ thuật và tài chính khi cần thiết. IMF được thành lập năm 1944 tại Bretton Woods. Ngày 27/12/1945, điều lệ thành lập IMF được 29 quốc gia ký kết. IMF bắt đầu hoạt động từ ngày 1/3/1947 và tiến hành cho vay khoản đầu tiên ngày 8/5/1947. Hiện nay, IMF có 184 thành viên. Mục tiêu chính của IMF là thúc đẩy hợp tác tiền tệ quốc tế, tạo điều kiện cho thương mại quốc tế phát triển cân đối, ổn định tỷ giá, hỗ trợ hệ thống thanh toán đa phương, giúp các nước sử dụng nguồn vốn chung khi cần thiết, và giảm thiểu mất cân bằng trong cán cân thanh toán. Nguồn vốn của IMF chủ yếu đến từ cổ phần của các thành viên và tích lũy trong quỹ. Ban đầu, mức cổ phần phụ thuộc vào tỷ trọng kim ngạch xuất nhập khẩu của quốc gia đó so với thế giới. Khi cần thiết, IMF cũng có thể vay vốn từ thị trường tài chính quốc tế. Các quốc gia có cổ phần lớn trong IMF bao gồm Mỹ (17,46%), Đức (6,11%), Nhật Bản (6,26%), Anh (5,05%) và Pháp (5,05%). Quỹ Tiền Tệ Quốc Tế (IMF) là một thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả các khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, thường được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, IMF có thể xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng của thuật ngữ này bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần lưu ý bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng ý nghĩa.

Carry Trades / Đồng Tiền Quốc Gia Được Yêu Thích

Những đồng tiền quốc gia được ưa chuộng gọi là Carry Trades. Nhà đầu tư dùng tiền vay với lãi suất thấp để đầu tư vào đồng tiền có lãi suất cao hơn, nhằm kiếm chênh lệch giữa lãi suất vay và lãi suất cho vay. Tuy nhiên, rủi ro từ những đồng tiền có lãi suất thấp có thể khiến lợi nhuận bị mất đi.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55