International Monetarism / Chủ Nghĩa Trọng Tiền Quốc Tế
Một trường phái tư tưởng cho rằng thay đổi mức cung tiền toàn cầu là nguyên nhân chính tạo ra áp lực lạm phát và giảm phát trong nền kinh tế thế giới.
Liquidity Preference Theory / Lý Thuyết Ưa Thích Tiền Mặt
Theo lý thuyết Keynes, nhà đầu tư thường muốn giữ tiền dưới dạng tài sản dễ chuyển đổi, ví dụ như tài khoản Séc, thay vì đầu tư vào tài sản khó chuyển đổi như chứng khoán, trái phiếu, bất động sản. Lý do là vì ba động cơ chính: giao dịch, phòng ngừa, và đầu cơ. Giao dịch giúp họ có tiền ngay khi cần. Phòng ngừa khiến họ ngại để tiền "gắn chặt" vào tài sản khó đổi thành tiền mặt. Đầu cơ thì dựa trên niềm tin lãi suất có thể tăng. Theo Keynes, lãi suất là phần thưởng cho nhà đầu tư, khiến họ sẵn sàng từ bỏ tiền mặt. Đầu tư dài hạn có lãi suất cao hơn đầu tư ngắn hạn. Sự khác biệt này gọi là "chênh lệch thanh khoản". Lý thuyết này khác với thuyết kỳ vọng.
International Liquidity / Thanh Khoản Quốc Tế
Phân tích đến cùng, các khoản nợ giữa các nước khác nhau được giải quyết bằng cách chuyển giao các phương tiện thanh toán được quốc tế chấp nhận. Phương tiện này có thể là vàng, một hoặc nhiều đồng tiền dự trữ chủ yếu, hoặc trong phạm vi hẹp hơn là các quyền rút tiền đặc biệt (SDRs).
Cardinalism / Trường Phái Điểm Hoá; Trường Phái Chia Độ
Theo trường phái này, độ thoả dụng có thể được đo lường thông qua các đơn vị số đếm. Xem thêm về CARDINAL UNTILITY.
International Labour Office / Văn Phòng Lao Động Quốc Tế
Một tổ chức liên chính phủ được thành lập năm 1919 theo hiệp ước Versailles. Đến năm 1946, tổ chức này trở thành cơ quan chuyên môn của Liên Hợp Quốc. Mục tiêu của tổ chức là thúc đẩy hợp tác quốc tế thông qua các chính sách nhằm giảm thất nghiệp, cải thiện điều kiện làm việc, mở rộng bảo hiểm xã hội và nâng cao mức sống chung.
Liquidation / Phát Mại
Quá trình này kết thúc sự tồn tại của một công ty. Tài sản được bán và chia cho các chủ nợ. Nếu còn dư, phần còn lại sẽ được phân chia cho các thành viên trong công ty.
Cardinal Utility / Độ Thoả Dụng Điểm Hoá; Độ Thoả Dụng, Khoảng Cách Giữa Các Mức Thoả Dụng
Có thể phân biệt hai cách hiểu của cụm từ này. Cách hiểu đầu tiên ít được dùng hơn, liên quan đến độ thỏa dụng có thể đo lường tuyệt đối bằng đơn vị như "util" (một thuật ngữ Jevons dùng trong Thuyết kinh tế chính trị năm 1871). Các đơn vị này tương tự như đơn vị đo chiều cao, trọng lượng hay khoảng cách. Ví dụ, nếu nói "độ thỏa dụng 1" là 5 và "độ thỏa dụng 2" là 10, thì số 5 và 10 sẽ được so sánh với số 0 "thực tế" (không có giá trị âm như trọng lượng hay khoảng cách).
Cách hiểu thứ hai phổ biến hơn, chỉ quan tâm đến khoảng cách giữa các mức độ thỏa dụng. Chẳng hạn, nếu một người tiêu dùng nói rằng chênh lệch giữa "độ thỏa dụng 1" và "độ thỏa dụng 2" bằng 1/2 chênh lệch giữa "độ thỏa dụng 3" và "độ thỏa dụng 4", thì họ đang dùng đơn vị đếm để đo lường. Điểm khác biệt giữa cách hiểu này và cách hiểu trước là: cách hiểu thứ hai không cần số tuyệt đối cho độ thỏa dụng.
Ngày nay, hầu hết các nhà kinh tế học không tin rằng độ thỏa dụng có thể đo lường bằng số đếm theo cả hai cách trên. Thực ra, đây là phản ứng lại tính không thực tế của việc đo lường bằng số trong chủ nghĩa thứ tự.
Có thể phân biệt hai cách hiểu của cụm từ này:
1) Ít được dùng hơn: độ thỏa dụng gắn với nhóm hàng hóa có thể đo lường tuyệt đối bằng đơn vị như "util" (một thuật ngữ của Jevons trong Thuyết kinh tế chính trị năm 1871).
2) Phổ biến hơn: chỉ liên quan đến khoảng cách giữa các mức độ thỏa dụng.
International Labour Organization/ILO / Tổ Chức Lao Động Quốc Tế
Tổ chức lao động quốc tế ILO được thành lập năm 1919 sau các cuộc đàm phán của Hiệp định Versailles. Đây là một tổ chức thuộc Liên hợp quốc, chuyên giải quyết các vấn đề liên quan đến lao động. Trụ sở của ILO đặt tại Geneva, Thụy Sỹ. Tổ chức này có mục tiêu giúp lao động nữ và nam có cơ hội làm việc tốt hơn trong môi trường tự do, công bằng, an toàn và tôn trọng nhân phẩm. Mục đích chính là thúc đẩy quyền lợi lao động, tạo cơ hội việc làm, bảo vệ xã hội và tăng cường đối thoại để giải quyết các vấn đề lao động. Công việc tốt theo ILO không chỉ mang lại thu nhập mà còn góp phần phát triển kinh tế - xã hội, cá nhân, gia đình và cộng đồng. Trong nỗ lực xây dựng xã hội công bằng, ILO tiếp tục theo đuổi sứ mệnh: Hòa bình trong lao động là yếu tố quan trọng để đạt được sự phát triển bền vững. Ngày nay, ILO giúp tạo ra việc làm và điều kiện làm việc tốt, giúp người lao động có cơ hội đạt được thịnh vượng, hòa bình và tiến bộ. Hiện tại, ILO được chia thành 4 bộ phận: (1) Tiêu chuẩn, quy tắc cơ bản và quyền lợi lao động; (2) Việc làm; (3) Bảo vệ xã hội; (4) Đối thoại xã hội.
Liquidation / Phát Mãi Tài Sản
Liquidation, hay còn gọi là phát mãi, thanh lý, hoặc thanh khoản tài sản, là thuật ngữ dùng trong các trường hợp sau: (1) Khi doanh nghiệp hoặc đơn vị kinh doanh gặp khó khăn, phá sản, hoặc chấm dứt hoạt động, họ sẽ bán tài sản để trả nợ. Sau khi hoàn tất nghĩa vụ trả nợ, phần tài sản còn lại sẽ được chia đều cho cổ đông theo tỉ lệ cổ phần. (2) Trong các giao dịch tài chính, liquidation có nghĩa là chấm dứt hoặc xóa bỏ vị thế tài sản. Người cho vay có động lực bán tài sản để thu hồi tiền nhiều nhất có thể. Những người được ưu tiên nhận quyền lợi đầu tiên là chủ nợ, tiếp theo là người sở hữu tài sản. Thứ tự ưu tiên trong việc nhận quyền lợi từ phát mãi, thanh lý tài sản được quy định trong các luật như Phá sản, Công ty, Thương mại, Dân sự… tùy theo hệ thống kinh tế. Thứ tự phổ biến (không nhất thiết cố định và có thể thay đổi theo hoàn cảnh): * Nợ thuế và nghĩa vụ với Chính phủ * Ngân hàng, tổ chức tài chính * Nhà cung cấp hàng hóa, dịch vụ * Cán bộ công nhân viên * Người nắm giữ trái phiếu * Cổ đông ưu tiên * Cổ đông phổ thông.
Brand Equity / Tài Sản Thương Hiệu
Tài sản thương hiệu là những giá trị đặc biệt mà thương hiệu mang lại cho khách hàng, nhân viên, cổ đông, cộng đồng... Những giá trị này được thêm vào sản phẩm hoặc dịch vụ để tăng giá trị cho người liên quan. Các yếu tố tạo nên tài sản thương hiệu phải gắn với biểu tượng, logo của công ty hoặc sản phẩm. Nếu công ty thay đổi tên hay hình ảnh bên ngoài, tài sản thương hiệu có thể bị ảnh hưởng, thậm chí mất đi. Các yếu tố này có thể khác nhau tùy trường hợp, nhưng nguyên tắc cơ bản sẽ có 5 thành tố chính: 1. Sự trung thành của thương hiệu (brand loyalty), 2. Sự nhận biết thương hiệu (brand awareness), 3. Chất lượng cảm nhận (perceived quality), 4. Các liên kết của thương hiệu (brand associations), 5. Các yếu tố sở hữu khác như bảo hộ thương hiệu, mối quan hệ với kênh phân phối...
Tài sản thương hiệu giúp khách hàng hiểu rõ hơn về sản phẩm và thương hiệu, từ đó tăng lòng tin khi lựa chọn. Điều này xuất phát từ trải nghiệm tích cực trước đây của khách hàng. Ví dụ, khi mua sản phẩm Sony, người dùng tin tưởng chất lượng vì đây là thương hiệu nổi tiếng. Chất lượng cảm nhận và các liên kết của thương hiệu còn làm tăng sự hài lòng khi sử dụng sản phẩm. Người dùng xe BMW hay Mercedes thường cảm thấy bản thân được nâng tầm, tạo cảm xúc tích cực.
Tài sản thương hiệu là giá trị cao cấp mà một công ty nhận ra từ sản phẩm có tên dễ nhớ, dễ phân biệt hơn so với sản phẩm thông thường. Các công ty có thể xây dựng tài sản thương hiệu bằng cách làm sản phẩm dễ nhớ, dễ nhận biết, chất lượng vượt trội và đáng tin cậy. Chiến dịch quảng bá cũng góp phần tạo ra tài sản thương hiệu. Nếu người tiêu dùng sẵn sàng trả nhiều tiền cho sản phẩm có thương hiệu thay vì sản phẩm chung, điều này cho thấy tài sản thương hiệu tích cực. Ngược lại, nếu thương hiệu bị thu hồi sản phẩm lớn hoặc gây tai hại môi trường, tài sản thương hiệu có thể tiêu cực. Ví dụ, người sẵn sàng trả thêm tiền để mua Coca Cola thay vì sản phẩm soda của cửa hàng là minh chứng.
Tài sản thương hiệu rất quan trọng khi công ty muốn mở rộng sản phẩm. Nếu tài sản thương hiệu tích cực, khách hàng sẽ dễ tin tưởng sản phẩm mới hơn nếu liên kết với thương hiệu thành công. Ví dụ, nếu Campbell ra mắt món súp mới, họ sẽ giữ tên thương hiệu thay vì tạo tên mới. Các mối quan hệ tích cực của khách hàng với thương hiệu này sẽ giúp sản phẩm mới hấp dẫn hơn, dù tên gọi có thể khác.
International Economics / Kinh Tế Học Quốc Tế
Một nhánh của kinh tế học nghiên cứu các giao dịch thương mại giữa các quốc gia, bao gồm hàng hóa, dịch vụ, dòng tài chính và chuyển động các yếu tố sản xuất.
Kinh tế học quốc tế (International Economics) là một thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả các khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được áp dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Kinh tế học quốc tế có thể được sử dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ trong việc lập báo cáo, phân tích, thẩm định và đưa ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để đảm bảo hiểu chính xác.
Card / Thẻ Thanh Toán
Trên thị trường thanh toán quốc tế và tại Việt Nam, có nhiều loại thẻ thanh toán khác nhau. Các loại thẻ này được nhiều tổ chức phát hành và cung cấp dịch vụ. Theo tính chất, các loại thẻ bao gồm: Thẻ tín dụng (Credit Card), Thẻ ghi nợ (Debit Card), Thẻ thanh toán trả sau (Charge Card), Thẻ tiền mặt (Cash Card), Thẻ rút tiền tự động (ATM).
International Division Of Labour / Sự Phân Chia Lao Động Quốc Tế
Chuyên môn hóa sản xuất theo hướng quốc gia. Tập trung phát triển các ngành có thế mạnh riêng của từng quốc gia.
Linear Programming / Quy Hoạch Tuyến Tính
Kỹ thuật này giúp xây dựng và phân tích các bài toán tối ưu hóa có hàm mục tiêu tuyến tính. Hàm này được tối đa hoặc tối thiểu tùy thuộc vào số lượng các ràng buộc tuyến tính dưới dạng bất đẳng thức.
International Development Co-Operation Agency (ID) / Tổ Chức Hợp Tác Phát Triển Quốc Tế
Một tổ chức hành chính được thành lập năm 1970. Mục đích là giám sát toàn bộ các hình thức hỗ trợ của Mỹ dành cho các nước chậm phát triển. Các hình thức này bao gồm tiền viện trợ nước ngoài, khoản cho vay ưu đãi, viện trợ lương thực và thực phẩm theo Luật công chúng 480. Ngoài ra còn có trợ giúp kỹ thuật và chuyển giao nhân lực. Ví dụ như các Đội quân gìn giữ hòa bình.
Carbon Tax / Thuế Carbon
Thuế áp dụng lên nhiên liệu hóa thạch giúp giảm phát thải khí CO2, từ đó hạn chế tình trạng nóng lên toàn cầu. Tham khảo EXTERNALITIES, INTERNALIZATION.
Box-Jenkins / Phương Pháp Box-Jenkins
Một phương pháp dự báo dựa trên mô hình chuỗi thời gian ARIMA.
International Development Association / Hiệp Hội Phát Triển Quốc Tế
Một cơ quan chuyên môn của Liên hợp quốc được thành lập vào năm 1960 với tư cách là một phân hiệu của Ngân hàng Thế giới.
Hiệp Hội Phát Triển Quốc Tế (IDA) là một thuật ngữ quan trọng trong tài chính – kinh tế, mô tả các cơ chế, quy trình hoặc khái niệm liên quan đến đầu tư, quản trị và phân tích dữ liệu tài chính. Ví dụ: IDA thường được sử dụng trong phân tích báo cáo tài chính, lập kế hoạch đầu tư hoặc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh. Ứng dụng: hỗ trợ lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và ra quyết định chiến lược. Khi sử dụng, cần lưu ý ngữ cảnh và mục tiêu để đảm bảo hiểu đúng và áp dụng chính xác.
Linear Probability Model / Mô Hình Xác Suất Tuyến Tính
Còn được gọi là mô hình PROBIT – mô hình xác suất đơn vị. Biến phụ thuộc trong mô hình này là một biến giá hay biến nhị nguyên. Mô hình sử dụng hàm tuyến tính để biểu diễn mối quan hệ với các biến độc lập.
Linear Function / Hàm Tuyến Tính
Một loại mối quan hệ toán học trong đó các biến số được biểu diễn dưới dạng tổng. Không có các phép toán nhân hay lũy thừa.






