In-The-Money Option / Option Sinh Lợi
Option sinh lợi là một loại chứng khoán. Nó cho phép người nắm giữ quyền mua hoặc bán một tài sản tài chính cơ bản nào đó. Nếu thực hiện quyền đó ngay lập tức, người nắm giữ sẽ thu lợi nhờ chênh lệch giữa giá thị trường (market price) và giá thực hiện đã cam kết (strike price).
Intervention / Sự Can Thiệp Tiền Tệ
Intervention là hành động can thiệp. Trong lĩnh vực tài chính, thuật ngữ này thường chỉ can thiệp tiền tệ. Đây là cách các cơ quan tiền tệ, ví dụ như ngân hàng trung ương, điều chỉnh tỷ giá. Dưới chế độ tỷ giá hối đoái cố định, ngân hàng trung ương có thể can thiệp bằng nhiều biện pháp, tùy theo mục tiêu chính sách. Họ có thể mua hoặc bán ngoại tệ trên thị trường ngoại hối để duy trì tỷ giá mong muốn. Trong chế độ tỷ giá thả nổi, ngân hàng trung ương ít can thiệp hơn. Tỷ giá sẽ hình thành tự do dựa trên cung cầu ngoại tệ. Nhiều tranh luận học thuật và thực tiễn vẫn diễn ra về hiệu quả của các chế độ tỷ giá. Vấn đề này chưa có kết luận rõ ràng do ảnh hưởng của hành vi thị trường.
Dividend Exclusion / Miễn Thuế Cổ Tức Ở Hoa Kỳ
Đây là thuật ngữ chỉ điều khoản trước khi có đạo luật Tax Reform Act của năm 1986. Đạo luật này cho phép khấu trừ một phần lợi tức từ cổ tức như thu nhập chịu thuế theo quy định của IRS, với mức $100 cho cá nhân và $200 cho cặp vợ chồng cùng khai thuế. Năm 1986, đạo luật Tax Reform Act đã bãi bỏ điều khoản này, có hiệu lực từ năm thuế 1987. Các công ty trong nước có thể miễn thuế 80% lợi tức từ cổ tức nhận được từ các công ty trong nước khác. Trước năm 1986, mức khấu trừ là 85%.
Cash Conversion Cycle - CCC / Chu Kỳ Tiền Mặt
Cash Conversion Cycle (CCC), hay còn gọi là Chu kỳ tiền mặt, là một chỉ số trong phân tích tài chính doanh nghiệp, giúp đánh giá khả năng quản lý dòng tiền. CCC được tính bằng công thức: CCC = thời gian hàng tồn trong kho + thời gian thu tiền từ khách hàng – thời gian doanh nghiệp được trả tiền cho nhà cung cấp. Con số này càng cao, doanh nghiệp càng thiếu tiền mặt để hoạt động sản xuất, kinh doanh và đầu tư.
Chu kỳ tiền mặt đo lường thời gian từ khi doanh nghiệp chi trả cho nguyên liệu thô đến khi nhận được tiền từ việc bán hàng. Nếu con số này nhỏ, cho thấy doanh nghiệp quản lý vốn lưu động hiệu quả. Ngược lại, CCC lớn có thể cho thấy doanh nghiệp cần vay thêm vốn để duy trì hoạt động, đồng thời phải chờ khách hàng trả nợ.
Quá trình sản xuất kéo dài khiến doanh nghiệp cần nhiều tiền mặt hơn để đầu tư. Tương tự, thời gian khách hàng thanh toán hóa đơn càng lâu, giá trị hóa đơn càng giảm. Điều này làm giảm khả năng thu hồi tiền, từ đó làm giảm vốn lưu động của doanh nghiệp.
Dividend Discount Model_Ddm / Mô Hình Chiết Khấu Cổ Tức
Mô hình chiết khấu cổ tức là một cách định giá cổ phần khá hiệu quả. Lý thuyết này cho rằng giá trị cổ phần bằng tổng dòng tiền tương lai mà doanh nghiệp mang lại, sau khi điều chỉnh theo tỉ lệ chiết khấu hợp lý. Công thức tính như sau: Giá trị cổ phần = cổ tức trên một cổ phần / (tỉ lệ chiết khấu - tốc độ tăng cổ tức).
Vấn đề cốt lõi là giá trị cổ phần không thể vượt quá tổng cổ tức doanh nghiệp sẽ trả cho nhà đầu tư trong tương lai. Theo mô hình DDM, cổ tức là dòng tiền mà cổ đông nhận được, tính theo giá trị tiền tệ theo thời gian. Để đánh giá công ty, bạn cần tính cổ tức năm tới. Mô hình DDM có hai loại chính: cổ tức không tăng trưởng và cổ tức tăng theo thời gian.
Ví dụ đơn giản: Giả sử một công ty trả cổ tức 1$ mỗi năm. Bạn tự hỏi liệu có nên mua cổ phiếu không? Nếu tỉ lệ thu nhập kỳ vọng là 5%, giá trị doanh nghiệp sẽ là 1/5% = 20$. Tuy nhiên, mô hình này có hạn chế: nhà đầu tư thường kỳ vọng doanh nghiệp sẽ tăng trưởng. Khi đó, mẫu số sẽ là hiệu của tỉ lệ thu nhập kỳ vọng và tốc độ tăng trưởng cổ tức. Nếu tốc độ tăng cổ tức là 3% mỗi năm, giá trị doanh nghiệp sẽ là 1/(5%-3%) = 50$.
Mô hình DDM hiệu quả nhất với doanh nghiệp mạnh, trả cổ tức cao. Những người ủng hộ cho rằng chỉ dựa vào cổ tức tương lai mới đánh giá đúng giá trị thực sự của doanh nghiệp. Mua cổ phần vì kỳ vọng giá tăng, như mua với P/E 20 rồi kỳ vọng bán lại với P/E 30, chỉ là đầu cơ.
Thực tế, mô hình DDM đòi hỏi nghiên cứu kỹ lưỡng để dự đoán cổ tức tương lai. Ngay cả với công ty trả cổ tức đều đặn, bạn vẫn phải đưa ra nhiều giả định về hoạt động tương lai. Giả định lớn nhất là cổ tức ổn định, không tăng hoặc tăng đều. Các yếu tố đầu vào thường thay đổi và tiềm ẩn sai số. Tuy nhiên, ngay cả cổ phần ổn định, việc dự đoán chính xác cổ tức trong tương lai luôn là điều rất khó.
Cash Card / Thẻ Tiền Mặt
Thẻ nhựa có sẵn giá trị trước đó. Thẻ tiền mặt giống như tiền mặt, không tích hợp các biện pháp bảo vệ nên nếu bị mất hoặc đánh cắp, ai cũng có thể sử dụng. Các nhà bán lẻ sẽ trừ dần giá trị thẻ sau mỗi lần mua hàng cho đến khi giá trị về 0. Thẻ này hoàn toàn khác với thẻ séc.
Thẻ tiền mặt có thể là bất kỳ thẻ nào bạn có thể đưa vào máy ATM hoặc thiết bị khác bằng tiền mặt, hoặc thẻ tín dụng trả trước, hoặc thẻ có giá trị tiền được đặt sẵn từ một cửa hàng (như Costco hoặc tàu điện ngầm). Thẻ này được đọc bằng đầu đọc và dùng để trả tiền cho sản phẩm, dịch vụ tại cửa hàng. Nhiều giao dịch tài chính hiện nay dùng thẻ, mang lại nhiều ưu điểm hơn so với tiền mặt. Vì vậy, không ngạc nhiên khi các tổ chức tài chính và nhà bán lẻ muốn dùng thẻ tiền mặt trong quảng bá. Việc này mang lại lợi ích khác nhau cho họ.
Interval Estimation / Ước Lượng Khoảng
Đánh giá khoảng mà giá trị thực tế của THAM SỐ có thể nằm trong.
Interstate Commerce Act / Đạo Luật Thương Mại Liên Tiểu Bang
Đạo luật này thành lập Ủy ban Thương mại giữa các bang (ICC) tại Mỹ năm 1887. ICC là tổ chức điều tiết liên bang đầu tiên. Điều khoản chính của đạo luật liên quan đến các phương tiện chuyên chở phổ biến. Đạo luật được đưa ra nhằm ngăn chặn những lạm dụng như định giá quá mức hay phân biệt bằng giá. Đạo luật áp dụng cho tất cả các phương tiện giao thông di chuyển giữa các tiểu bang hoặc với nước ngoài. Mặc dù phạm vi quyền hạn của Ủy ban sau này bao gồm đường vận tải hàng hóa, đường thủy trong nước và một số ngành dân dụng nhưng ý nghĩa quan trọng nhất của đạo luật nằm ở việc điều tiết đường sắt và xe tải.
Cash Balance Plan / Kế Hoạch Số Dư Tiền Mặt
Kế hoạch số dư tiền mặt là một kế hoạch sinh lãi được đảm bảo. Trong đó, các tài khoản cá nhân giả định của người lao động được duy trì. Số tiền trong tài khoản này do chủ doanh nghiệp đóng hàng năm cho nhân viên. Khi được đóng như vậy, tài khoản sẽ bắt đầu sinh lãi.
Dividend Covered Ratio / Hệ Số Bảo Chứng Tiền Lãi Cổ Phiếu
Hệ số bảo chứng tiền lãi cổ phiếu (còn được gọi là Hệ số đảm bảo cơ hội) là cách đo lường khả năng của doanh nghiệp trong việc thanh toán cổ tức từ lợi nhuận sau thuế. Ví dụ, nếu lợi nhuận sau thuế là 100.000 USD và số tiền cổ tức cần thanh toán là 50.000 USD, thì hệ số này sẽ là ½.
Loan / Vay
Vay là một khoản vay mà người cho vay cho phép người vay sử dụng tài sản trong thời gian nhất định. Người vay đồng ý trả lãi và trả lại tài sản (tiền mặt) sau khi hết thời hạn.
Interquartile Range / Khoảng Cách Giữa Các Tứ Vị Phân Vị
Đây là một chỉ số đo lường mức độ phân tán của dữ liệu mẫu hoặc phân phối. Được xác định là khoảng cách giữa giá trị lớn nhất và nhỏ nhất trong các tứ phân vị. Chỉ số này bao gồm 50% dữ liệu ở giữa của các quan sát liên quan.
Dividend Cover / Mức Bảo Chứng Cổ Tức
So sánh tỷ lệ lợi nhuận trên cổ phiếu thông thường với tổng lợi tức trên cổ phiếu.
Loan / Khoản Cho Vay
Một khoản tiền do người cho vay cung cấp cho người vay.
Số tiền tạm ứng cho người vay cần được hoàn trả vào một ngày sau, thường kèm theo lãi suất. Về mặt pháp lý, khoản cho vay là một hợp đồng giữa người vay và người cho vay, được thực hiện theo luật thương mại thống nhất của hầu hết các bang. Các điều khoản về thời hạn và cách thanh toán, bao gồm lãi suất, được quy định rõ trong hợp đồng. Khoản vay có thể được hoàn trả khi có yêu cầu (khoản vay không kỳ hạn), hoặc theo lịch trả định kỳ (trả góp), hoặc khi có thông báo tiếp theo, hoặc trả hết vào ngày đáo hạn (khoản vay kỳ hạn).
Người cho vay thường phân loại các khoản vay theo nhiều tiêu chí, phục vụ kiểm soát nội bộ và báo cáo cho cơ quan chức năng. Các tiêu chí này có thể là ngày đáo hạn, ngành nghề, bảo lãnh, hoặc đối tượng vay. Các khoản vay ngân hàng thường được phân loại thành: (1) khoản vay cho doanh nghiệp công nghiệp và thương mại; (2) khoản vay liên ngân hàng, chủ yếu là giao dịch giữa các ngân hàng; (3) khoản vay chia phần, tức là khoản vay do nhiều ngân hàng cùng tham gia; (4) khoản vay bất động sản, bao gồm vay xây dựng và vay thế chấp dài hạn; (5) khoản vay tiêu dùng, như vay mua xe hoặc các hình thức tín dụng trả góp khác.
Xem thêm: CONSUMER CREDIT; CREDIT; LOAN PARTICIPATION; PARALLEL LOAN; SECURED LOAN; SYNDICATED LOAN; TERM LOAN; TIME LOAN; UNSECURED LOAN; WORKING CAPITAL LOAN.
Dividend / Cổ Tức
Cổ tức là phần lợi nhuận doanh nghiệp chia cho cổ đông khi hoạt động kinh doanh đạt kết quả tốt sau một năm. Khi doanh nghiệp có lãi, họ phải đóng thuế thu nhập doanh nghiệp. Phần lãi còn lại sau khi trừ thuế gọi là "lợi nhuận có thể chia cho cổ đông." Tuy nhiên, đa số doanh nghiệp không chia hết phần lợi nhuận này mà giữ lại một tỷ lệ lớn để đầu tư vào sản xuất, kinh doanh và các dự án mới. Khi hội đồng cổ đông họp cuối năm, ban giám đốc có thể đề xuất tỷ lệ chia cổ tức. Nếu đề xuất được thông qua, chính sách chia cổ tức năm đó chính thức có hiệu lực. Một số doanh nghiệp có chính sách cổ tức dài hạn, nhưng chỉ áp dụng trong điều kiện cụ thể. Do có nhiều loại cổ phiếu trong cùng một cấu trúc vốn, một số cổ tức có thể khác nhau về mức, thời gian hoặc điều kiện thanh toán. Thông thường, khi nói đến cổ tức, người ta ám chỉ cổ tức của cổ phiếu phổ thông.
1. Cổ tức có thể được thanh toán hàng quý, tương đương lợi nhuận từ đầu tư. Cổ tức có thể là tiền mặt, cổ phiếu hoặc tài sản, được công bố từ lợi nhuận hoạt động. Nếu không có lợi nhuận hoạt động, khoản thanh toán được coi là lợi nhuận từ vốn. Cổ tức bị đánh thuế hai lần: lần đầu khi doanh nghiệp đóng thuế thu nhập, lần hai khi cổ đông nộp thuế thu nhập cá nhân. 2. Tiền lãi trả cho người nắm giữ cổ phần trong nghiệp đoàn tín dụng, tương đương với lãi suất.
Cổ tức (Dividend) là thuật ngữ tài chính mô tả cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo trong thực tiễn thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro...). Ứng dụng: chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ lập báo cáo, thẩm định và ra quyết định. Khi sử dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.
Cash / Tiền Mặt
Tiền hiểu theo nghĩa dùng để chi tiêu, có thể là tiền giấy, ngoại hối hay vàng. Trong nền kinh tế hiện đại, tiền giấy, tiền xu hoặc tiền "điện tử" (như thẻ từ, thẻ chip ghi số tiền người sở hữu có tại ngân hàng) đều được coi là tiền mặt hợp lệ. Đối với doanh nghiệp, tiền mặt thường là dòng đầu tiên trong Bảng cân đối kế toán, phản ánh tình trạng tài sản. Tiền mặt là tài sản ngắn hạn dễ chuyển đổi nhất. Lượng tiền mặt trong kinh doanh ảnh hưởng lớn đến khả năng thanh toán và lợi nhuận. Lợi nhuận doanh nghiệp tính theo đơn vị tiền tệ, nhưng chỉ xuất hiện sau khi hoạt động hoàn tất. Tiền mặt phản ánh tình hình tài chính tại một thời điểm. Nhiều doanh nghiệp có lãi trên sổ sách nhưng thiếu tiền mặt để thanh toán nợ đến hạn, dẫn đến phá sản. Tình trạng này gọi là Phá sản kỹ thuật. Vì tầm quan trọng, người ta nói "Tiền mặt là vua" (Cash is King).
1. Tiền tệ (bao gồm tiền giấy, tiền xu) lưu chuyển, có thể là số dư tài khoản vãng lai. Tiền mặt được ngân hàng giữ (như tiền dự trữ) không cần đảm bảo vốn theo quy định rủi ro, được cơ quan quản lý chấp nhận. 2. Chuyển chi phiếu thành tiền mặt bằng cách ký hậu và rút tại ngân hàng, gọi là viết chi phiếu. Xem CURRENCY IN CIRCULATION.
Tiền mặt là loại tiền hợp pháp hoặc tiền xu dùng để trao đổi hàng hóa, dịch vụ hoặc thanh toán nợ. Đôi khi bao gồm tài sản có thể đổi thành tiền mặt ngay lập tức, theo báo cáo doanh nghiệp. Tiền mặt thường gồm giấy tờ có giá như trái phiếu chính phủ hoặc chấp phiếu ngân hàng.
Tiền Mặt (Cash) là thuật ngữ trong tài chính, mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Cash có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi dùng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Brand Name / Nhãn Hiệu Hàng Hóa
Hiện nay, nhãn hiệu đóng vai trò quan trọng trong thương mại. Nhãn hiệu có thể được mua bán hoặc cho thuê quyền sử dụng. Nhãn hiệu có thể được bảo hộ trong nước hoặc quốc tế. Theo Điều 785 Bộ Luật Dân sự Việt Nam: “Nhãn hiệu hàng hóa là dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ cùng loại của các doanh nghiệp khác nhau. Nhãn hiệu có thể là từ ngữ, hình ảnh hoặc sự kết hợp của các yếu tố đó, thể hiện qua một hoặc nhiều màu sắc”. Hiệp định Thương mại Việt-Mỹ định nghĩa: “Nhãn hiệu là dấu hiệu của doanh nghiệp (hoặc nhóm doanh nghiệp) dùng để phân biệt với hàng hóa cùng loại của doanh nghiệp khác”. Theo Philip Kotler, chuyên gia marketing: “Nhãn hiệu là tên, thuật ngữ, dấu hiệu, biểu tượng, hình vẽ hoặc sự kết hợp của chúng, dùng để xác nhận hàng hóa/dịch vụ của người bán và phân biệt với đối thủ cạnh tranh”.
Nhãn hiệu đã tồn tại từ lâu, khi các nhà sản xuất muốn phân biệt sản phẩm của mình. Từ “brand” (nhãn hiệu) bắt nguồn từ tiếng Aixơlen cổ đại, nghĩa là “đốt cháy”. Sự tự hào về sản phẩm không phải lý do chính để dùng nhãn hiệu. Thực tế, các nhà sản xuất muốn khách hàng nhận biết họ, hy vọng khách hàng sẽ mua lại lần sau hoặc giới thiệu sản phẩm. Ban đầu, người ta dùng nhãn hiệu để đánh dấu gia súc, sau đó các nghệ nhân làm gốm, dệt lụa cũng áp dụng phương pháp này để phân biệt sản phẩm.
Để đăng ký nhãn hiệu, dấu hiệu phải đáp ứng tiêu chuẩn của cơ quan quản lý quốc gia và quốc tế. Hai tiêu chí chính là: (i) nhãn hiệu phải độc đáo và/hoặc có khả năng phân biệt sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp với các doanh nghiệp khác; (ii) nhãn hiệu không mô tả sản phẩm/dịch vụ gây hiểu lầm hoặc vi phạm đạo đức xã hội.
LO / Lệnh Giới Hạn
Lệnh mua hoặc bán ở mức giá cụ thể hoặc tốt hơn. Lệnh giới hạn áp dụng trong cả khớp lệnh định kỳ (giá mở cửa, đóng cửa) và khớp lệnh liên tục.
Ví dụ: Mua REE 1.000 cp @254; Bán SAM 500 cp @206.
Lệnh có hiệu lực đến khi kết thúc ngày giao dịch hoặc bị hủy, trừ lệnh mua của nhà đầu tư nước ngoài.
Lệnh mua của nhà đầu tư nước ngoài nhập vào hệ thống trong thời gian khớp lệnh định kỳ xác định giá mở cửa hoặc giá đóng cửa: nếu không được khớp hoặc chỉ được khớp một phần, lệnh mua hoặc phần còn lại sẽ tự động bị hủy.
Lệnh mua của nhà đầu tư nước ngoài nhập vào hệ thống trong thời gian khớp lệnh liên tục: nếu không được khớp hoặc chỉ được khớp một phần, lệnh mua hoặc phần còn lại sẽ tự động bị hủy.
**Ví dụ lệnh LO (định kỳ):**
Cổ phiếu AAA: Giá tham chiếu 99; Giá khớp 100, khối lượng khớp 2000.
Sổ lệnh trước:
KL Mua | Giá Mua | Giá bán | KL Bán
5000 | 100 | 98 | 1000
1000 | 100 | 1000
Sau khi khớp:
KL Mua | Giá Mua | Giá bán | KL Bán
3000 | 100 | 98 | 1000
**Ví dụ lệnh LO (liên tục):**
Cổ phiếu AAA: Giá tham chiếu 99; Giá khớp 98, khối lượng khớp 1000; Giá 100, khối lượng khớp 1000.
Sổ lệnh trước:
KL Mua | Giá Mua | Giá bán | KL Bán
5000 | 100 | 98 | 1000
1000 | 100 | 1000
Sau khi khớp:
KL Mua | Giá Mua | Giá bán | KL Bán
3000 | 100 | 98 | 1000
Brand Loyalty / Sự Trung Thành Với Nhãn Hiệu
Sự trung thành tâm lý đối với sự kết hợp biểu tượng của sản phẩm có nhãn hiệu.
Cartel Sanctions / Sự Trừng Phạt Của Cartel
Thành viên của Cartel áp dụng các hình phạt để đạt được sự gắn kết với mục tiêu chung của nhóm.






