Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Distressed Sale / Bán Gấp

Bán gấp là thuật ngữ phản ánh việc phải bán tài sản trong tình huống khẩn cấp. Thường xảy ra khi doanh nghiệp buộc phải bán do lệnh gọi kí quỹ hoặc tình huống cấp bách. Giá bán thường thấp hơn vì điều kiện bán không thuận lợi, khác với khi doanh nghiệp chủ động bán trong điều kiện bình thường.

Limited Information (Li) / Thông Tin Hạn Chế

Nhóm thuật ngữ này trình bày các kỹ thuật ước lượng kinh tế lượng được dùng để ước tính các biến số trong hàm đồng thời.

Intergovernmental Grants / Các Trợ Cấp Liên Chính Quyền

Số tiền mà một cấp chính phủ ở một nước (ví dụ như chính phủ trung ương) gửi cho một chính phủ của nước khác.

Intergenerational Equity / Công Bằng Giữa Các Thế Hệ

**Tính công bằng trong việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên giữa các thế hệ.** **Công Bằng Giữa Các Thế Hệ (Intergenerational Equity)** là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tài chính – kinh tế, liên quan đến đầu tư, quản trị và phân tích tài chính. Ví dụ, thuật ngữ này thường xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính, lập kế hoạch đầu tư hoặc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh. Ứng dụng thực tế bao gồm hỗ trợ lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và đưa ra quyết định chiến lược. Khi sử dụng, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục tiêu để đảm bảo hiểu đúng và áp dụng chính xác. **Công Bằng Giữa Các Thế Hệ (Intergenerational Equity)** là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tài chính – kinh tế, liên quan đến đầu tư, quản trị và phân tích tài chính. Ví dụ, thuật ngữ này thường xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính, lập kế hoạch đầu tư hoặc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh. Ứng dụng thực tế bao gồm hỗ trợ lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và đưa ra quyết định chiến lược. Khi sử dụng, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục tiêu để đảm bảo hiểu đúng và áp dụng chính xác.

Book Value / Giá Trị Ghi Trên Sổ Sách (Giá Bút Toán)

1. Giá trị tài sản hiện hành được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán. Nó có thể bằng giá thị trường, hoặc có thể có sự chênh lệch giữa giá mua và giá thị trường, trừ đi khấu hao lũy kế. 2. Giá trị ròng của một công ty, đôi khi được diễn tả bằng giá trị bằng tiền trên mỗi cổ phần của cổ phiếu thường, sau khi đã trừ đi số cổ phiếu ưu đãi đang lưu hành. 3. Giá mua gốc của một tài sản là giá trị ban đầu được ghi nhận khi mua tài sản.

Limited Dependent Variables / Các Biến Số Phụ Thuộc Hạn Chế

Sự kiện này xảy ra trong mô hình hồi quy. Trong đó, biến phụ thuộc bị giới hạn trong một số khoảng giá trị nhất định.

Interest Rate Swap / Hợp Đồng Hoán Đổi Lãi Suất

Một hợp đồng giữa hai bên đối tác có dòng tiền lãi trong tương lai được trao đổi thành một dòng tiền lãi khác, dựa trên số tiền danh nghĩa xác định. Các giao dịch hoán đổi lãi suất phổ biến là trao đổi lãi suất cố định với lãi suất thả nổi (thường là LIBOR). Một công ty thường sử dụng loại hợp đồng này để kiểm soát rủi ro từ biến động lãi suất hoặc đạt được mức lãi suất thấp hơn nếu không tham gia vào giao dịch. Hợp đồng hoán đổi lãi suất cơ bản là trao đổi dòng tiền lãi (dựa trên lãi suất xác định) với một dòng tiền lãi khác. Vì giao dịch diễn ra trên thị trường OTC, hai bên có thể thỏa thuận điều chỉnh theo nhu cầu riêng. Thông thường, các hợp đồng này giúp công ty muốn có cấu trúc lãi suất phù hợp với nhu cầu của mình, nhưng với chi phí thấp hơn. Ví dụ, công ty A cần vay với lãi suất cố định, trong khi công ty B có thể phát hành nợ với lãi suất thả nổi (thấp) và trao đổi nghĩa vụ thanh toán lãi suất cố định cho công ty A để đổi lấy nghĩa vụ thanh toán lãi suất thả nổi của mình. Dù công ty B có thể có lãi suất thả nổi cao hơn công ty A, thông qua hợp đồng hoán đổi, cả hai có thể đạt được mức lãi suất tổng hợp thấp hơn. Lợi ích này được chia sẻ cho cả hai bên.

Limited Company / Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn

Có hai loại công ty trách nhiệm hữu hạn ở Anh: công ty trách nhiệm hữu hạn công cộng và công ty trách nhiệm hữu hạn tư nhân. Công ty trách nhiệm hữu hạn (Limited Company) là thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Nó định nghĩa một khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: thuật ngữ này có thể xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Interest Rate Swap / Swap Lãi Suất

Hợp đồng swap lãi suất là một công cụ tài chính phái sinh phổ biến. Trong hợp đồng này, hai bên sẽ trao đổi dòng lãi suất của mình. Dòng lãi suất là tập hợp các khoản lãi suất trong tương lai của một khoản đầu tư. Nếu dòng lãi suất cố định, thu nhập sẽ đều nhau trong từng khoảng thời gian. Nếu dòng lãi suất biến đổi, thu nhập sẽ thay đổi. Swap lãi suất thường là trao đổi giữa "cố định - biến đổi", nhưng cũng có thể là "biến đổi - biến đổi". Về mặt lý thuyết, loại "cố định - cố định" cũng có thể thực hiện, nhưng nếu cả hai bên cùng dùng một loại tiền tệ và dòng lãi suất đã rõ ràng từ đầu hợp đồng, thì không có lý do gì để trao đổi. Ví dụ: A gửi tiền ngân hàng với lãi suất 5%/năm, B sở hữu trái phiếu có lãi suất 7%. Nếu thực hiện swap, A sẽ phải bù 2% cho B, nhưng cả hai đều không được lợi. Swap "cố định - biến đổi" giúp doanh nghiệp giảm rủi ro biến động lãi suất, tạo điều kiện quản trị chiến lược. Khi đó, doanh nghiệp dễ dàng dự đoán các yếu tố ảnh hưởng. Ngược lại, bên muốn đổi lãi suất biến đổi lấy cố định sẽ kỳ vọng lợi nhuận cao hơn. Lấy ví dụ: Một hợp đồng swap "cố định - biến đổi" giữa A và B. A trả B lãi suất LIBOR + 0.5% (tương đương 1.2% sau 1 năm nếu LIBOR là 0.7%), để đổi lấy lãi suất cố định 3%/năm. Lưu ý: không có chuyển giao tiền gốc, chỉ tính toán trên số tiền ước tính. Sau 1 năm, A sẽ nhận lãi suất 1.8% (3% - 1.2%). Lãi suất cố định 3% gọi là lãi suất swap. Trong trường hợp này, hợp đồng giống như một cuộc cá cược về LIBOR: nếu LIBOR > 2.5%, B có lợi; nếu < 2.5%, A có lợi. Swap lãi suất còn giúp giảm chi phí vay vốn. Nếu A và B hoạt động trong điều kiện giống nhau, swap có thể là trò chơi có tổng bằng 0 (zero sum game), lợi ích bên này là thiệt hại bên kia. Tuy nhiên, nếu A và B có môi trường khác nhau, tiếp cận nguồn lực khác nhau, vẫn có thể cùng có lợi. Ví dụ: A có thể vay với lãi suất 12% hoặc LIBOR + 2%, B có thể vay với 10% hoặc LIBOR + 1%. A có lợi thế về lãi suất biến đổi, B có lợi thế về lãi suất cố định. Vì vậy, A nên vay theo LIBOR + 2%, B vay theo 10%, sau đó dùng swap để trao đổi lãi suất, giúp cả hai cùng có lợi.

Distant Contract / Hợp Đồng Còn Lâu Mới Đáo Hạn

Đây là thuật ngữ dùng để chỉ hai hoặc nhiều hợp đồng futures có thời gian đáo hạn dài nhất. Đầu tư độc quyền để sở hữu hơn 10% cổ phiếu có quyền biểu quyết hiện hành trong một công ty.

Limit Pricing / Định Giá Giới Hạn

Các hãng thường thiết lập các cách thức định giá trong một nghành công nghiệp để ngăn cản đối thủ mới thâm nhập thị trường.

Interest Rate Risk / Rủi Ro Lãi Suất

Rủi ro lãi suất là một loại rủi ro hệ thống, không thể phân tán khi đầu tư vào thị trường chứng khoán. Rủi ro này liên quan đến sự biến động giá trị tài sản và thu nhập trong tương lai, do thay đổi trong lãi suất chung. Nguyên nhân chính là sự biến động lãi suất trái phiếu Chính phủ, ảnh hưởng đến kỳ vọng lợi nhuận của các loại chứng khoán khác như cổ phiếu và trái phiếu công ty. Chi phí vay vốn của chứng khoán không rủi ro thay đổi sẽ tác động đến chi phí vay vốn của các chứng khoán có rủi ro. Trái phiếu Chính phủ thường được coi là không rủi ro, với lãi suất được xem như mức phí vay vốn chuẩn. Thay đổi lãi suất trái phiếu Chính phủ sẽ tác động toàn bộ hệ thống chứng khoán, từ trái phiếu đến cổ phiếu rủi ro cao nhất. Lãi suất trái phiếu Chính phủ thay đổi do cung cầu trên thị trường. Ví dụ, khi ngân sách thâm hụt, Chính phủ phát hành thêm trái phiếu, làm tăng cung. Nhà đầu tư chỉ mua nếu lãi suất cao hơn các chứng khoán khác. Nếu lãi suất trái phiếu Chính phủ tăng từ 12% lên 12,5%, người nắm giữ trái phiếu cũ sẽ mất giá vì giá chứng khoán giảm. Lãi suất cố định lúc phát hành khiến họ phải bán với giá thấp hơn để đảm bảo lợi suất đạt 12,5%. Khi lãi suất chuẩn tăng, trái phiếu Chính phủ trở nên hấp dẫn hơn, khiến các chứng khoán khác kém thu hút. Kết quả là nhà đầu tư chuyển sang mua trái phiếu Chính phủ, khiến lãi suất trái phiếu công ty tăng. Điều này làm giảm giá cổ phiếu thường và ưu đãi. Lãi suất chuẩn ảnh hưởng trực tiếp đến giá chứng khoán: tăng lãi suất làm giá chứng khoán giảm, giảm lãi suất làm giá tăng. Ngoài ra, lãi suất chuẩn còn tác động gián tiếp đến cổ phiếu thông qua giao dịch ký quỹ và hoạt động vay nợ. Khi lãi suất tăng, giao dịch ký quỹ trở nên kém hấp dẫn, trong khi các công ty vay nhiều phải chi nhiều hơn từ doanh thu để trả lãi, dẫn đến sụt giảm lợi nhuận, cổ tức và giá cổ phiếu. Ngược lại, các doanh nghiệp cho vay thu nhập tăng, làm cổ tức và giá cổ phiếu tăng. Rủi ro lãi suất là thuật ngữ tài chính dùng để mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, nó có thể áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp. Ứng dụng bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần lưu ý bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Limit Order / Lệnh Giới Hạn

Lệnh giới hạn là cách bạn chỉ thị cho người môi giới mua chứng khoán ở mức giá thấp hơn một giá cụ thể (gọi là giá giới hạn), hoặc bán ở mức giá cao hơn hoặc bằng giá giới hạn. Để tránh mua/bán cổ phiếu với giá cao hơn hoặc thấp hơn mong muốn, bạn nên dùng lệnh giới hạn thay vì lệnh thị trường. Khi đặt lệnh thị trường, bạn không kiểm soát được giá thực hiện. Ví dụ: nếu bạn muốn mua cổ phiếu IPO đang "hot" với giá chào bán $9, nhưng không muốn mua ở mức $20/cổ phiếu, hãy dùng lệnh giới hạn. Nếu dùng lệnh thị trường, giá có thể tăng nhanh, ví dụ bạn đặt lúc $18, nhưng lệnh khớp khi giá đã lên $90. Khi đó, bạn sẽ lỗ nếu giá sau đó giảm. Với lệnh giới hạn, môi giới chỉ thực hiện khi giá thị trường ≤ $20. Tuy nhiên, lệnh có thể không được thực hiện nếu giá nhanh chóng vượt qua mức giới hạn. Lệnh giới hạn giúp bạn tránh mua ở mức quá cao, nhưng cũng có thể không khớp. Một số công ty môi giới thu phí cao hơn cho lệnh giới hạn so với lệnh thị trường.

Book Value / Giá Trị Trên Sổ Sách (Giá Bút Toán)

1. Giá trị tài sản hiện hành được ghi trên bảng cân đối kế toán. Nó có thể bằng giá trị thị trường, hoặc có sự chênh lệch giữa giá mua và giá thị trường, trừ trường hợp khấu hao lũy kế. 2. Giá trị ròng của một công ty thường được tính bằng giá trị tiền trên mỗi cổ phần của cổ phiếu thị trường, sau khi trừ đi số cổ phiếu ưu đãi đang lưu hành. 3. Giá mua gốc của một tài sản.

Likehood Function / Hàm Hợp Lý

Trong kinh tế lượng, một trung bình cho phép suy ra mô hình có khả năng thực nhất. Điều này dựa trên một tập hợp hữu hạn các quan sát về các sự kiện được cho là do mô hình tạo ra.

Dissecting / Phân Tích Thời Gian Mua Bán Chứng Khoán Trong Ngày

Thuật ngữ này nói về việc tính toán tỷ lệ giữa số lượng cổ phần được mua và bán trong mỗi giờ tại thị trường chứng khoán New York, từ 9h30 sáng đến 4h chiều. Ví dụ, từ 9h sáng...

Interest Rate Parity / Ngang Giá Lãi Suất

Lý thuyết ngang giá lãi suất (IRP) nói rằng sự chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia sẽ được cân bằng bởi sự khác biệt giữa tỷ giá giao ngay và tỷ giá kỳ hạn. Lý thuyết này đóng vai trò quan trọng trong các thị trường ngoại hối, giúp giải thích mối quan hệ giữa lãi suất, tỷ giá giao ngay và tỷ giá kỳ hạn. Hãy cùng xem qua 2 cách thức mà một nhà đầu tư Mỹ có thể dùng để chuyển đổi đồng ngoại tệ sang đô-la Mỹ. Lựa chọn A: Nhà đầu tư dùng ngoại tệ để đầu tư vào thị trường nước đó với lãi suất phi rủi ro trong một khoảng thời gian nhất định. Sau đó, họ ký hợp đồng kỳ hạn để chuyển số tiền thu được sang đô-la Mỹ theo tỷ giá kỳ hạn vào cuối kỳ. Lựa chọn B: Nhà đầu tư chuyển đồng ngoại tệ sang đô-la Mỹ ngay lập tức với tỷ giá giao ngay, sau đó dùng số tiền đó để đầu tư vào ngân hàng Mỹ với lãi suất phi rủi ro trong cùng khoảng thời gian. Theo IRP, khi không còn cơ hội kinh doanh chênh lệch (arbitrage), dòng tiền thu được từ cả hai cách thức phải bằng nhau.

Book To Market Ratio / Hệ Số Giá Ghi Sổ Trên Giá Thị Trường

Hệ số giá ghi sổ trên giá thị trường là chỉ số so sánh giá trị thực của công ty. Nó đánh giá bằng cách so sánh giá trị kế toán (giá trị ghi sổ) với giá trị thị trường. Giá trị kế toán được tính từ các số liệu ghi nhận trong sổ sách, như tài sản cố định, tài sản lưu động, hay nguồn vốn gồm vốn chủ sở hữu và nợ. Đây là những tài sản được ghi nhận theo giá phí lịch sử, tức là giá trị không thay đổi qua thời gian cho đến khi tài sản mất đi. Do đó, giá trị kế toán là tổng tài sản của công ty trong một thời kỳ nhất định, thường là một năm tài chính. Nó chỉ thay đổi khi có thay đổi về quy mô hoặc cấu trúc tài sản. Giá trị thị trường được xác định qua thị trường chứng khoán, dựa trên giá trị của cổ phiếu mà công ty phát hành. Công ty phát hành cổ phiếu với mệnh giá nhất định trên thị trường sơ cấp, nhưng khi được giao dịch trên thị trường thứ cấp, giá có thể khác xa mệnh giá. Nếu công ty hoạt động hiệu quả và có tiềm năng sinh lời cao, giá cổ phiếu sẽ tăng, tức là giá trị thị trường của công ty cũng tăng. Ngược lại, nếu hoạt động kém hiệu quả, giá cổ phiếu giảm, giá trị thị trường cũng giảm. Thực tế, giá thị trường cao hay thấp không có mối quan hệ nhân quả với giá kế toán. Giá kế toán là "giá lịch sử," trong khi giá thị trường là "giá hiện tại," luôn biến động theo thị trường. Công thức tính: Hệ số = Giá trị ghi sổ / Giá trị thị trường. Hệ số này giúp xác định cổ phiếu đang ở tình trạng trên giá trị hay dưới giá trị. Nếu hệ số lớn hơn 1, giá trị ghi sổ cao hơn giá thị trường, cho thấy cổ phiếu đang ở mức thấp so với giá trị lịch sử. Ngược lại, nếu hệ số nhỏ hơn 1, giá thị trường cao hơn giá kế toán, tức là cổ phiếu đang ở mức cao. Các nhà đầu tư dùng hệ số này để quyết định có nên đầu tư vào cổ phiếu đó hay không. Lưu ý: Đôi khi hệ số này được đảo ngược thành "hệ số giá thị trường trên giá ghi sổ" (Market to Book Ratio).

Life-Cycle Hypothesis / Giả Thiết Thu Nhập Theo Vòng Đời

Giả thiết cho rằng mỗi cá nhân tiêu dùng một tỷ lệ cố định của thu nhập cả đời trong từng giai đoạn. Tỷ lệ này phụ thuộc vào sở thích cá nhân, nhưng nếu phân bố dân cư theo độ tuổi và thu nhập ổn định, các hàm tiêu dùng cá nhân có thể tổng hợp thành hàm tiêu dùng tổng thể ổn định. Lý thuyết này gắn với Ando – Modigliani và Brumberg, nhằm giải thích các bằng chứng về hàm tiêu dùng thông qua mô hình thu nhập cả đời của người tiêu dùng trung bình. Họ cho rằng mô hình thu nhập cả đời tổng quát phản ánh sự phân bố gia đình theo thu nhập. Trong bảng xếp hạng thu nhập, nhiều người trung niên nằm ở vị trí cao, trong khi thanh niên và người già thường ở cuối. Gia đình trẻ và người già có xu hướng tiêu dùng cao, thường giảm tiết kiệm. Thanh niên có thể vay tiền để tiêu dùng trong tương lai, người già có thể dùng hết tiết kiệm. Ngược lại, gia đình trung niên thường tiết kiệm hoặc trả nợ, nên tiêu dùng thấp hơn. Do đó, gia đình thu nhập thấp có xu hướng tiêu dùng cao, trong khi gia đình thu nhập cao tiêu dùng thấp. Những hiện tượng này được giải thích qua phân tích dữ liệu chéo. Về dài hạn, giả định cho rằng gia đình tiêu dùng một tỷ lệ cố định của thu nhập cả đời. Hàm tiêu dùng dài hạn phản ánh điều này. Cuối cùng, do thu nhập lao động thực tế dao động quanh mức trung bình dài hạn, xu hướng tiêu dùng trung bình sẽ biến động ngược với thu nhập trong chu kỳ kinh doanh, giống như mô tả trong hàm tiêu dùng ngắn hạn.

Interest Rate Ceiling / Lãi Suất Trần

Mức lãi suất trần là giới hạn cao nhất mà tổ chức tài chính áp dụng để thu hút tiền gửi. Đây là lãi suất tối đa cho tiền gửi, hoặc lãi suất tối đa cho vay. Tại Việt Nam, chính phủ quy định lãi suất tối đa cho tiền gửi. Về lãi suất tối đa cho vay, theo Luật Dân sự 2005 (khoản 1, điều 476), lãi suất vay do hai bên thỏa thuận nhưng không được vượt quá 150% lãi suất cơ bản do Ngân hàng Nhà nước công bố. Tương đương 13%/năm, nhưng hiện nay nhiều ngân hàng đã cho vay vượt mức này. Ngày 23/04/2007, Chính phủ đề xuất nâng lãi suất tối đa cho vay lên 200% lãi suất cơ bản. Ủy ban Thường vụ Quốc hội quyết định trình Quốc hội xem xét hai phương án: giữ nguyên 150% như hiện nay, hoặc tăng lên 200% lãi suất cơ bản. Đến ngày 28/04/2007, chưa có thông tin mới về vấn đề này.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55