Leveraged Buyout, LBO / Mua Lại Dựa Trên Vay Nợ
Việc mua lại hoặc sáp nhập dựa trên vay nợ xảy ra khi một công ty giành quyền kiểm soát công ty mục tiêu bằng cách đi vay. Đây là chiến lược phổ biến, trong đó công ty sáp nhập vay tiền để trả chi phí. Tài sản của công ty mục tiêu thường được dùng làm đảm bảo cho khoản vay. Mục tiêu là giúp công ty thực hiện sáp nhập mà không cần nhiều tiền mặt. Trong nhiều trường hợp, tỷ lệ vay nợ lên tới 70–95% giá trị công ty mục tiêu. Vốn tự có thường do quỹ đầu tư hoặc hội cung cấp. Chiến lược này được áp dụng lần đầu năm 1955 trong vụ sáp nhập giữa McLean Industries và Waterman Steamship Corporation. McLean vay 42 triệu USD và huy động thêm 76 triệu USD qua cổ phiếu ưu đãi. Sau khi hoàn tất, tài sản trị giá 20 triệu USD của Waterman được dùng để trả nợ. Ban lãnh đạo mới của Waterman quyết định trả cổ tức 25 triệu USD cho McLean.
Trong lịch sử, nhiều vụ sáp nhập sử dụng LBO để cắt giảm chi phí lãng phí do ban lãnh đạo không có lợi ích với cổ đông. Sau khi tái cấu trúc, doanh nghiệp thường bán một phần công ty hoặc sa thải nhân sự, giúp tăng thu nhập. Các công ty thực hiện LBO thường kỳ vọng tỷ suất hoàn vốn nội bộ từ 20% trở lên. Một trường hợp nổi bật là "management buyout" (MBO), trong đó các nhà quản lý mua lại công ty mục tiêu. Chiến lược này giúp nâng cao vai trò của bên thực hiện sáp nhập. MBO đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu lại doanh nghiệp, cùng với sáp nhập và thôn tính.
Capitalized Value / Giá Trị Được Vốn Hoá
Giá trị tài sản được xác định dựa trên lợi nhuận hiện tại và lãi suất thị trường hiện hành.
Non-current Liability / Nợ Dài Hạn
Là các khoản nợ có thời hạn thanh toán trên một năm hoặc trên một chu kỳ kinh doanh. Ví dụ: vay dài hạn, nợ dài hạn từ thuê tài chính tài sản cố định, các khoản ký nhận ký quỹ dài hạn, nợ phát sinh từ mua tài sản trả góp dài hạn.
Bond Maturity Periods / Vòng Đời Trái Phiếu
Thời hạn của bất kỳ trái phiếu nào đều được xác định rõ ràng ngay từ khi phát hành. Thời hạn có thể là ngắn hạn (dưới 1 năm), trung hạn (2 đến 10 năm), hoặc dài hạn (30 năm trở lên). Khi thời hạn càng kéo dài, rủi ro liên quan đến việc giữ tiền trong thời gian dài càng tăng lên. Mối quan hệ giữa lãi suất của trái phiếu ngắn hạn và dài hạn được gọi là đường cong lợi suất.
Leverage, Gearing / Lợi Dụng Vốn, Đòn Bẩy Vốn
Lợi dụng vốn (đòn bẩy vốn) là cách sử dụng nguồn lực hiện có để làm tăng gấp nhiều lần kết quả kinh doanh, có thể là lãi hoặc lỗ. Đây là kỹ thuật nhân vốn trong kinh doanh. Khi nói đến lợi dụng vốn, người ta thường chia thành hai dạng: trong đầu tư tài chính và kinh doanh thuần tuý.
Trong đầu tư tài chính, nhà đầu tư dùng vay tiền hoặc các công cụ phái sinh để tăng vốn đầu tư. Mục tiêu là lợi nhuận từ đầu tư cao hơn chi phí vay. Các công cụ phổ biến bao gồm quyền chọn, hợp đồng tương lai, đặt cọc kinh doanh chứng khoán.
Trong kinh doanh, lợi dụng vốn là việc doanh nghiệp dùng vốn vay để tài trợ hoạt động. Công ty có tỷ lệ nợ trên vốn cổ phần càng cao, mức độ lợi dụng vốn càng mạnh. Để đánh giá, người ta dùng tỷ lệ tài sản trên vốn cổ đông (AOE). Tỷ lệ này càng cao, chứng tỏ phần tài sản được tài trợ từ vay càng nhiều, mức độ lợi dụng vốn càng lớn.
Ví dụ: Hai công ty có tổng tài sản 30 triệu USD. Công ty A có vốn cổ đông 5 triệu, Công ty B có 10 triệu. Công ty A chỉ cần một nửa vốn của B để đạt cùng nguồn lực, nên khả năng lợi dụng vốn của A (AOE=6) tốt hơn B (AOE=3). Cùng một vốn đầu tư, công ty A sinh lời cao hơn, nên cổ phiếu của A hấp dẫn nhà đầu tư hơn.
Lợi dụng vốn giúp tăng lợi nhuận, nhưng rủi ro cũng cao hơn. Nếu đầu tư bằng vay mà thua lỗ, hậu quả sẽ nghiêm trọng hơn nhiều so với đầu tư bằng vốn tự có. Ví dụ, đặt cọc kinh doanh chứng khoán có thể gây thiệt hại lớn nếu không đạt mục tiêu. Doanh nghiệp có thể dùng vốn của người khác để tăng lợi nhuận cho cổ đông, nhưng nếu thất bại, lãi vay và rủi ro vi phạm nghĩa vụ sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng.
Integerated Economy / Nền Kinh Tế Liên Kết
Một khái niệm mô tả tình huống khi các khu vực tư nhân khác nhau trong nền kinh tế, thường là công nghiệp và nông nghiệp, làm việc cùng nhau hiệu quả và phụ thuộc vào nhau.
Leverage Buy-Out (LBO) / Mua Lại Cổ Phần Theo Kiểu Vay Nợ Đầu Cơ
Mua lại cổ phần theo kiểu vay nợ đầu cơ là cách mua một lượng nhỏ chứng khoán bằng vay nợ, nhưng mục tiêu là thâu tóm công ty. Ví dụ, A là nhà đầu tư muốn mua công ty B. Khi giá cổ phiếu B thấp, A tính toán xem B rơi vào trường hợp nào: nếu quản trị yếu, A mua rồi thay hội đồng; nếu tài sản còn lại sau khi thanh toán hết nợ cao hơn giá thị trường, A mua rồi giải thể để kiếm lời; nếu B có nhiều công ty con, A mua rồi bán lại để thu lợi. Vấn đề chính là làm sao mua được B? A thực hiện kế hoạch bằng LBO. Đầu tiên, A mua một lượng nhỏ cổ phiếu B lúc giá thấp, lợi vì không phải trả nhiều. Tuy nhiên, mua quá 5% sẽ bị quản lý. Nếu A thiếu vốn, phải tìm nguồn tài trợ. A có thể phát hành trái phiếu không có tài sản đảm bảo, trả lãi cao để thu hút nhà đầu tư; hoặc vay 70-80% giá mua, sau đó dùng tài sản hoặc cổ tức của B để trả nợ. Tất cả đều gọi là LBO – mua lại cổ phần bằng vay nợ. Sau khi mua nhỏ, A công bố muốn mua thêm cổ phần từ cổ đông B. Giá mua cao hơn thị trường (thường 35%), kèm điều kiện mua 80% cổ phần. Cổ đông B bị áp lực bán vì giá cao và sợ bị ép giá sau. Khi A mua 80% cổ phần, hội đồng quản trị B bị thay thế. A thành chủ sở hữu. Tuy nhiên, không phải lúc nào LBO cũng thành công. Có thể có nhiều nhà đầu tư khác muốn mua B, đề nghị giá cao hơn, khiến cổ đông B được lợi. Vì vậy, A thường kín tiếng, nhanh chóng mua 5% cổ phiếu B rồi nhanh tay mua thêm 80% cổ phần của cổ đông.
Bond Market / Thị Trường Trái Phiếu
Nội dung này mô tả bất kỳ nơi nào hoặc giao dịch nào, trong đó bất kỳ loại trái khoán nào cũng có thể được chuyển qua tay. Ví dụ rõ ràng nhất là SỞ GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN.
Capitalization Ratio / Tỷ Lệ Tư Bản Hoá
Tỷ lệ này giúp phân tích cơ cấu vốn của công ty, cho thấy tỷ lệ phần trăm của nợ, chứng khoán ưu đãi, chứng khoán thường và vốn cổ đông trong tổng số vốn. Tỷ lệ này rất hữu ích để đánh giá rủi ro tương đối và mức hỗ trợ tài chính mà các cổ đông khác nhau nhận được.
Leverage / Phương Pháp Đòn Bẩy
Phương pháp đòn bẩy (leverage) trong tài chính là cách sử dụng một khoản tiền nhỏ để đầu tư vào tài sản có giá trị lớn hơn. Bạn có thể mua một hợp đồng tương lai trị giá hàng nghìn đô la. Chỉ cần đầu tư 10% tổng giá trị hợp đồng. Ví dụ, nếu bạn mua một hợp đồng vàng trị giá 35.000$ (tương ứng với 100 ounce vàng, mỗi ounce giá 350$), bạn chỉ cần bỏ ra 3.500$. Đó là một sự đảm bảo tốt cho bạn, giúp bạn sở hữu 100 ounce vàng với số tiền nhỏ. Với vàng, tài sản có giá biến động mạnh. Giá có thể thay đổi 100$ trong suốt thời gian hợp đồng. Nếu giá tăng 100$, tức là lên 450$ một ounce, giá trị đầu tư của bạn có thể lên 10.000$ — gần như lãi 300% so với 3.500$ ban đầu. Mỗi lần giá tăng 10 cent, giá trị hợp đồng tăng 10$. Tuy nhiên, điều ngược lại cũng có thể xảy ra. Nếu giá giảm, giá trị đầu tư của bạn có thể sụt 300%, khiến bạn mất hơn 10.000$ — thậm chí nhiều hơn. Vì vậy, dù đòn bẩy giúp đầu tư ban đầu trông hấp dẫn, nhưng rủi ro trong quá trình đầu tư có thể khiến bạn mất tiền lớn.
Leverage / Đầu Cơ Vay Nợ
Đầu cơ vay nợ là cách công ty dùng tài sản đi vay để tăng lợi nhuận cho cổ đông. Mục tiêu là lãi suất phải thấp hơn lợi nhuận từ số tiền vay. Từ "leverage" bắt nguồn từ "đòn bẩy" trong tiếng Latinh, trong tài chính có nghĩa là dùng ít chi phí để tạo ra thu nhập lớn hơn. Khi công ty cần vốn gấp và cơ hội kinh doanh đang đến, họ sẽ vay tiền từ ngân hàng hay các tổ chức tài chính. Nếu nắm bắt được cơ hội, công ty có thể tạo ra lợi nhuận cao hơn sau khi trừ đi chi phí vay (lãi suất). Tuy nhiên, để thành công, công ty phải dự đoán chính xác lợi nhuận tương lai, đảm bảo nó lớn hơn lãi suất vay.
Ở Mỹ, "đầu cơ vay nợ" thường chỉ hình thức mua cổ phiếu có trả trước tiền bảo chứng. Người Mỹ thường mua nhiều thứ, kể cả cổ phiếu. Nhà đầu tư có thể mua cổ phiếu bằng cách trả 50% tiền mặt và vay phần còn lại từ môi giới. Nếu giá cổ phiếu tăng, họ bán cổ phiếu, trả nợ, lãi suất và phí, phần còn lại là lợi nhuận. Ngược lại, nếu giá giảm, môi giới sẽ yêu cầu thêm tiền để tài khoản không bị vượt quá 50% giá trị cổ phiếu. Nếu nhà đầu tư không có tiền, môi giới có thể bán một phần cổ phiếu, gây thiệt hại cho họ.
Mua cổ phiếu có trả trước tiền bảo chứng là hình thức đầu cơ vay nợ. Khi không thanh toán hết tiền, nhà đầu tư đang vay nợ, kỳ vọng thu nhập từ cổ phiếu cao hơn lãi suất và phí. Điều này tạo cơ hội cho các nhà đầu cơ mạo hiểm, sẵn sàng đánh bạc với rủi ro cao để mua nhiều cổ phần hơn hoặc kiếm lợi nhuận lớn. Nếu quyết định đúng, họ thu được lợi nhuận lớn; nếu sai, có thể thua lỗ nghiêm trọng.
Bond Futures / Giao Sau Trái Phiếu
Giao sau trái phiếu là nghĩa vụ mà người ký hợp đồng phải thực hiện, có thể là bán trái phiếu vào ngày cụ thể với giá đã thỏa thuận. Loại hợp đồng này có thể được mua trên thị trường, nơi giá và thời gian giao dịch sẽ được xác định khi người mua ký kết. Hợp đồng giao sau trái phiếu đã được chuẩn hóa và được giám sát bởi các cơ quan điều chỉnh thị trường để đảm bảo công bằng và tính nhất quán. Tuy nhiên, đây là một công cụ tài chính rủi ro vì giao dịch dựa trên thông tin hiện tại cho một tương lai không chắc chắn. Rủi ro có thể ảnh hưởng đến cả người mua và người bán, vì giá trái phiếu cơ sở có thể biến động mạnh giữa thời điểm ký hợp đồng và ngày thực hiện.
Giao sau trái phiếu là nghĩa vụ mà người ký hợp đồng phải thực hiện, có thể là bán trái phiếu vào ngày cụ thể với giá đã thỏa thuận. Loại hợp đồng này có thể được mua trên thị trường, nơi giá và thời gian giao dịch sẽ được xác định khi người mua ký kết. Hợp đồng giao sau trái phiếu đã được chuẩn hóa và được giám sát bởi các cơ quan điều chỉnh thị trường để đảm bảo công bằng và tính nhất quán. Tuy nhiên, đây là một công cụ tài chính rủi ro vì giao dịch dựa trên thông tin hiện tại cho một tương lai không chắc chắn. Rủi ro có thể ảnh hưởng đến cả người mua và người bán, vì giá trái phiếu cơ sở có thể biến động mạnh giữa thời điểm ký hợp đồng và ngày thực hiện.
Intangible Asset / Tài Sản Vô Hình
Tài sản vô hình là loại tài sản không có hình dạng vật lý rõ ràng. Ngày nay, quyền sở hữu trí tuệ, thương hiệu, bản quyền, bí quyết kỹ thuật, uy tín... là những tài sản vô hình phổ biến trong doanh nghiệp. Việc phân biệt rõ ràng một tài sản cố định vô hình hay không phụ thuộc vào đặc điểm của tài sản đó. Uy tín của công ty có thể coi là tài sản không xác định vì nó gắn liền với sự tồn tại của công ty. Tuy nhiên, nếu công ty ký hợp đồng sử dụng bằng sáng chế của bên khác và không có ý định kéo dài hợp đồng, thì bằng sáng chế đó chỉ có giá trị trong một thời hạn nhất định. Khi đó, bằng sáng chế trở thành tài sản vô hình của công ty.
Dù không có hình dạng vật lý như trang thiết bị, máy móc hay nhà xưởng, tài sản vô hình vẫn mang giá trị lớn đối với doanh nghiệp. Nó có thể là yếu tố quyết định đến thành công hoặc thất bại của công ty. Ví dụ, Coca-Cola khó đạt được vị trí hiện tại nếu thiếu sự hỗ trợ từ các thương hiệu. Thương hiệu này không thể cầm nắm, nhưng được nhiều người biết đến, tạo ảnh hưởng tích cực đến doanh thu toàn cầu. Chính vì vậy, việc sở hữu thương hiệu mạnh là điều quan trọng đối với các công ty lớn như Coca-Cola.
Insurance; Assurance / Bảo Hiểm
Có thể tham khảo các định nghĩa sau về bảo hiểm: Dennis Kessler cho rằng bảo hiểm là sự đóng góp của số đông vào sự bất hạnh của số ít. Monique Gaullier giải thích: bảo hiểm là nghiệp vụ mà một bên cam kết trả phí bảo hiểm để đảm bảo mình hoặc người khác được đền bù tổn thất khi rủi ro xảy ra. Người bảo hiểm nhận trách nhiệm toàn bộ rủi ro và đền bù thiệt hại theo phương pháp thống kê. Tập đoàn bảo hiểm AIG (Mỹ) định nghĩa: bảo hiểm là cơ chế chuyển nhượng rủi ro từ cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức sang công ty bảo hiểm. Công ty sẽ bồi thường tổn thất trong phạm vi bảo hiểm và chia sẻ giá trị thiệt hại cho tất cả người tham gia. Luật Kinh doanh bảo hiểm Việt Nam (2000) quy định: kinh doanh bảo hiểm là hoạt động sinh lợi, trong đó doanh nghiệp bảo hiểm chấp nhận rủi ro của người mua, trên cơ sở người mua đóng phí bảo hiểm để doanh nghiệp trả tiền bảo hiểm hoặc bồi thường khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.
Bản chất của bảo hiểm là phân chia tổn thất của một hoặc nhiều người cho toàn bộ người tham gia cùng chịu. Bảo hiểm hoạt động dựa trên **Quy luật số đông**. Các nguyên tắc cơ bản của bảo hiểm:
1. **Nguyên tắc chỉ bảo hiểm rủi ro, không bảo hiểm điều chắc chắn**: Chỉ bảo hiểm rủi ro bất ngờ, ngẫu nhiên, không lường trước.
2. **Nguyên tắc trung thực tuyệt đối**: Tất cả giao dịch phải dựa trên sự tin cậy và trung thực giữa người mua và người bảo hiểm.
3. **Nguyên tắc quyền lợi có thể được bảo hiểm**: Người mua bảo hiểm phải có lợi ích liên quan đến sự an toàn của đối tượng bảo hiểm. Quyền lợi này có thể là hiện tại hoặc tương lai.
4. **Nguyên tắc bồi thường**: Khi xảy ra tổn thất, người bảo hiểm phải bồi thường đủ để người được bảo hiểm trở lại trạng thái như trước tổn thất, không hơn không kém.
5. **Nguyên tắc thế quyền**: Sau khi bồi thường, người bảo hiểm có quyền thay mặt người được bảo hiểm yêu cầu bên thứ ba bồi thường.
Level-Premium Policy / Bảo Hiểm Có Mức Phí Cố Định
Đây là thuật ngữ liên quan đến bảo hiểm nhân thọ có kỳ hạn, nơi phí bảo hiểm không thay đổi trong suốt thời gian hợp đồng. Phí bảo hiểm thường cao hơn ở giai đoạn đầu và giảm dần khi gần đến thời điểm kết thúc hợp đồng. Thuật ngữ này áp dụng cho bảo hiểm nhân thọ có kỳ hạn, chỉ bảo hiểm trong trường hợp người được bảo hiểm qua đời, không bao gồm các khoản khác. Do đó, khi chọn bảo hiểm phân mức, bạn cần xem xét kỹ khoảng thời gian bảo hiểm phù hợp với nhu cầu. Ví dụ, nếu con cái bạn còn nhỏ và bạn cần tiền bồi thường khi mất con, 20 năm là thời gian hợp lý. Tuy nhiên, nếu con cái đã trưởng thành, bạn chỉ cần mua loại có thời hạn 10 năm. Khi chọn loại bảo hiểm này, bạn cần kiểm tra xem phí bảo hiểm có được đảm bảo hay không. Trong một số trường hợp, công ty có thể tăng phí bảo hiểm, khiến bạn phải trả nhiều hơn trong thời gian còn lại của hợp đồng.
Diseretionary Account / Tài Khoản Tùy Nghi
Đây là loại tài khoản mà chủ tài khoản cho phép công ty chứng khoán mua bán chứng khoán tự do. Công ty không cần hỏi ý kiến khách hàng mà tự phân tích dựa trên hiểu biết về khách hàng, tình hình thị trường và các yếu tố khác để quyết định giao dịch. Khách hàng cần cân nhắc kỹ trước khi trao quyền. Việc ủy quyền phải được ghi rõ bằng văn bản, có chữ ký xác nhận của chủ tài khoản và lưu trữ tại công ty. Trong văn bản này phải ghi rõ quyền hạn của người được ủy quyền là vô hạn hoặc có giới hạn. Bản thỏa thuận cũng quy định rõ loại chứng khoán nào được phép mua, bán... Tất cả quy định này nhằm bảo vệ quyền lợi của khách hàng và công ty, cũng như tránh tranh chấp sau này.
Capitalization Rates / Tỷ Lệ Vốn Hoá
Một khái niệm liên quan đến tỷ lệ phần trăm của từng loại cổ phiếu hoặc vốn nợ trong công ty so với tổng giá trị vốn cổ phần trên thị trường của công ty đó.
Insurance Standby / Tín Dụng Dự Phòng
Loại thư tín dụng này đảm bảo nghĩa vụ bảo hiểm hoặc tái bảo hiểm của người xin phát hành. Đây là cam kết của ngân hàng phát hành sẽ thanh toán phí bảo hiểm nếu người yêu cầu không đóng đúng hạn. Người xin mở thư tín dụng có thể sử dụng nguồn vốn này cho kinh doanh. Điều này đặc biệt quan trọng khi phí bảo hiểm lớn. Trong các hợp đồng thương mại quốc tế, phí bảo hiểm thường chiếm 10% giá trị hợp đồng.
Level Of Significance / Mức Ý Nghĩa
Một khái niệm trong kiểm định giả thuyết giúp xác định các giá trị tới hạn để so sánh với thống kê kiểm định.
Letter Of Guarantee (L/G) / Phương Thức Bảo Lãnh
Bảo lãnh là hình thức cam kết thanh toán hoặc bồi thường một khoản tiền nhất định, do trung gian tài chính hoặc pháp nhân/đơn vị cá nhân ký kết bằng văn bản. Khi đến hạn, nếu người được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ như quy định, bên bảo lãnh sẽ chịu trách nhiệm hoàn trả.
Các bên tham gia bảo lãnh gồm:
- **Người bảo lãnh (Guarantor):** Là người phát hành thư bảo lãnh, cam kết bồi thường cho người hưởng lợi nếu người được bảo lãnh không hoàn thành nghĩa vụ.
- **Người được bảo lãnh (Principal):** Là những cá nhân hoặc tổ chức yêu cầu phát hành thư bảo lãnh, ví dụ như người xuất khẩu, người vay nợ, hay người dự thầu.
- **Người thụ hưởng bảo lãnh:** Là người nhận được bảo lãnh từ bên bảo lãnh.






