Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Life-Cycle Hypothesis / Giả Thuyết Về Vòng Đời, Thu Nhập Theo Vòng Đời / Chu Kỳ Tuổi Thọ Sản Phẩm

Giả định cho rằng cá nhân tiêu dùng một tỷ lệ cố định giá trị hiện tại của thu nhập suốt đời họ trong mỗi thời kỳ.

Interest Rate / Lãi Suất

Lãi suất là một khái niệm quan trọng trong kinh tế, thị trường và đời sống kinh doanh. Chúng ta hiểu lãi suất như một "giá cả", giống như các loại hàng hóa khác. Điểm khác biệt là lãi suất là giá của một loại hàng hóa trừu tượng. Cần xác định rõ hàng hóa này để lãi suất trở thành giá cả. Đó là "giá phải trả" cho việc trì hoãn thanh toán. Cách gọi này tuy chính xác nhưng khó hiểu. Một cách hiểu cụ thể hơn là chi phí khi không có tiền mặt, ví dụ như khó thanh toán hoặc không thể tiêu dùng ngay. Như vậy, lãi suất chính là "giá phải trả cho việc hi sinh tiêu dùng" khi vay tiền. Bản chất của lãi suất là chi phí cơ hội khi nhận lại tiền muộn hơn và trì hoãn tiêu dùng. Trong đời sống, chúng ta thường chỉ hiểu lãi suất là "giá của khoản tiền vay", nhưng đó là cách nhìn hẹp. Từ năm 1500 trước Công Nguyên, tín dụng ra đời cùng với lãi suất trong tộc Assyrians. Thời Trung Cổ ở châu Âu, lãi suất vẫn tồn tại, nhưng bị Nhà thờ cấm vì coi đó là tranh chấp quyền của Chúa. Lãi suất lúc đó là công cụ "hạn chế" hợp đồng tín dụng và lòng tin tài chính. Ở Việt Nam, lãi suất thường bị phóng viên viết sai thành "lãi xuất". "Suất" trong tiếng Hán có nghĩa là một phần, nên lãi suất là phần lãi tính trên đơn vị nào đó, ví dụ % trong một năm. Nếu phóng viên hiểu rõ, họ sẽ không viết sai nữa.

Lifecycle Funds / Quỹ Vòng Đời

Quỹ vòng đời là một thuật ngữ được Nguyên Tổng thống Mỹ G. Bush nhắc đến trong một bài diễn văn liên bang năm 2005. Nó là một loại quỹ phân bổ tài sản, trong đó sự có mặt của một tài sản trong danh mục đầu tư được tự động điều chỉnh theo thời gian. Việc tự động điều chỉnh danh mục đầu tư dịch chuyển từ vị trí có rủi ro cao sang vị trí rủi ro thấp khi nhà đầu tư già đi hoặc sắp nghỉ hưu. Những người ủng hộ quỹ vòng đời cho rằng nó mang lại sự tiện lợi cho nhà đầu tư, khi đưa các hoạt động đầu tư vào một hệ thống tự điều chỉnh thông qua một quỹ được quản lý duy nhất. Tuy nhiên, các nhà phê phán cho rằng cách tiếp cận "một mô hình phù hợp với tất cả" là đáng nghi ngờ. Với những người không muốn tự chịu trách nhiệm về đầu tư hưu trí, quỹ vòng đời có thể phù hợp. Nhưng với những người muốn dành thời gian và nỗ lực để trực tiếp quản lý tài sản, cần tránh loại quỹ này.

Disproportionate Sharing Arrangement / Thoả Thuận Phân Chia Không Đồng Đều

Trong thỏa thuận này, tổng thành viên sẽ chịu một phần phí chương trình nhưng nhận tỷ lệ doanh thu cao hơn (không đồng đều). Thông thường, tổng thành viên chịu 10% phí chương trình và nhận 25% lợi nhuận. Tổng thành viên chỉ chịu một loại phí, còn nhà đầu tư phải chịu cả hai loại phí: phí khấu trừ vào thuế và phí không được khấu trừ vào thuế.

Interest Only (IO) Strips / Phần Lãi Suất Tách Riêng

Trong tài chính, lãi suất của một khoản thế chấp, trái phiếu hay Kho bạc thường được tách riêng khỏi phần vốn. Khoản trả lãi định kỳ của một số trái phiếu có thể được tách thành trái phiếu không trả lãi. Lãi suất cũng có thể là phần của khoản vay thế chấp lớn hơn, chứng khoán đảm bảo bằng tài sản hay nợ ký quỹ. Các nhà giao dịch tài chính thường tách và tái cấu trúc trái phiếu để tăng lợi nhuận. Lãi suất tách từ trái phiếu kho bạc đóng vai trò quan trọng trong nhiều tính toán giá trị và đánh giá trái phiếu.

Interest Equalization Tax / Thuếu San Bằng Lãi Suất

Vào đầu những năm 1960, Mỹ đối mặt với tình trạng cán cân thanh toán thâm hụt kéo dài. Nguyên nhân chính là dòng vốn rời khỏi nước này với quy mô lớn. Để ngăn chặn điều này, chính phủ Mỹ đưa ra thuế thu nhập từ lãi suất. Mục tiêu là hạn chế người dân Mỹ mua trái phiếu hay tài sản nước ngoài.

Capture Theory / Lý Thuyết Nắm Giữ

Lý thuyết điều tiết do George Stigler đưa ra. Một ngành bị điều tiết có thể thu lợi bằng cách nắm giữ cơ quan điều tiết liên quan.

Interest Coverage Ratio / Hệ Số Khả Năng Thanh Toán Lãi Vay

Hệ số khả năng thanh toán lãi vay cho biết doanh nghiệp có đủ lợi nhuận để trả lãi hay không. Nếu doanh nghiệp yếu về mặt này, chủ nợ có thể gây áp lực, thậm chí dẫn đến phá sản. Hệ số này được tính bằng tỷ số giữa lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT) chia cho chi phí lãi vay. Lợi nhuận trước thuế và lãi vay có thể là số liệu của năm cuối hoặc tổng 4 quý gần nhất. Việc đánh giá khả năng trả lãi của doanh nghiệp rất quan trọng. Hệ số càng cao, khả năng thanh toán lãi càng tốt. Ví dụ: Doanh nghiệp có lợi nhuận trước thuế và lãi vay là 80 tỷ VNĐ, chi phí lãi vay hàng năm là 30 tỷ VNĐ. Hệ số khả năng thanh toán lãi vay = 80 tỷ / 30 tỷ = 2,67. Điều này có nghĩa thu nhập doanh nghiệp cao gấp 2,7 lần chi phí lãi. Khả năng thanh toán lãi vay thấp cho thấy doanh nghiệp lợi nhuận từ tài sản kém. Nếu khả năng này thấp, suy giảm hoạt động kinh tế có thể làm lợi nhuận trước thuế và lãi vay giảm, không đủ để trả lãi, dẫn đến vỡ nợ. Tuy nhiên, rủi ro này được giảm bớt vì lợi nhuận trước thuế và lãi vay không phải là nguồn duy nhất. Doanh nghiệp có thể dùng tiền từ khấu hao hoặc các nguồn khác để trả lãi. Mục tiêu là tạo ra mức an toàn hợp lý, đảm bảo chủ nợ được thanh toán. Chỉ hệ số này chưa đủ để đánh giá doanh nghiệp vì không tính các khoản thanh toán cố định khác như trả nợ gốc, tiền thuê, hoặc cổ tức ưu đãi. Hệ số này còn gọi là hệ số thu nhập trả lãi định kỳ, tiếng Anh là Times interest earned Ratio.

Lien / Quyền Cho Phép Chủ Nợ Nắm Giữ Thế Chấp Cho Đến Khi Con Nợ Thanh Toán Hết Nợ

Theo luật, quyền cho phép chủ nợ giữ tài sản đảm bảo cho đến khi con nợ trả hết nợ là một hình thức tài sản được thế chấp. Đây là cách đảm bảo nợ sẽ được thanh toán hoặc thực hiện nghĩa vụ của bên vay. Người sở hữu tài sản chính là người cung cấp quyền thế chấp, gọi là Lienor. Người được hưởng lợi từ quyền này là Lienee. Ở Mỹ, thuật ngữ Lien thường chỉ nhiều loại hình thức khác nhau, ví dụ như mortgage, leasing, easement hay lien. Những hình thức này đều ảnh hưởng đến quyền lợi và giá trị của tài sản được thế chấp. Đồng thời, thuật ngữ này cũng bao gồm nhiều dạng cầm cố hoặc nghĩa vụ phải trả khác.

Bonus Stock / Cổ Phiếu Thưởng

Có hai trường hợp thưởng cổ phiếu cần xem xét. Trường hợp đầu tiên: thưởng cho người có đóng góp lớn. Thường khi nói đến thưởng, người ta hiểu là ưu đãi vật chất cho một nhóm nhỏ. Trong công ty cổ phần, thưởng cổ phiếu là việc dùng cổ phiếu (thường là cổ phiếu từ quỹ) để thưởng cho quản lý, nhân viên hay người đóng góp quan trọng. Tổng giá trị sổ sách công ty không thay đổi. Người được thưởng có tỷ lệ sở hữu tăng, những cổ đông không được thưởng thì tỷ lệ sở hữu giảm. Tuy nhiên, đây là cách khuyến khích tinh thần làm việc, đặc biệt với quản lý. Đại hội cổ đông thường thông qua phương pháp này. Trường hợp thứ hai: thưởng cho tất cả cổ đông. Nhiều công ty trên thế giới và ở Việt Nam gần đây áp dụng. Cổ đông nhận thêm cổ phiếu theo tỷ lệ nhất định (ví dụ 5:1, 5 cổ phiếu cũ đổi 1 cổ phiếu mới). Nhà đầu tư cần biết ba nguyên tắc: Thứ nhất, công ty không nhận thêm vốn từ cổ đông, nên vốn chủ sở hữu không thay đổi. Thực chất, đây là chuyển lợi nhuận để lại sang vốn điều lệ, không thay đổi tổng nguồn vốn. Thứ hai, số cổ phiếu tăng lên, giá trị sổ sách (tổng vốn / số cổ phiếu) giảm theo tỷ lệ. Tỷ lệ sở hữu của mỗi cổ đông không đổi. Thứ ba, đây là cách trả cổ tức bằng cổ phiếu thay vì tiền. Công ty giữ tiền để mở rộng sản xuất hoặc đầu tư. Lợi ích của cổ đông phụ thuộc vào hiệu quả của kế hoạch đầu tư. Nếu thành công, giá trị công ty tăng. Nếu không, cả cổ phiếu mới và cổ phiếu cũ đều bị ảnh hưởng.

Interdistrict Settlement Account (Or Fund) / Tài Khoản (Hay Quỹ) Thanh Toán Liên Vùng

Một tài khoản đặc biệt của phòng thanh toán bù trừ được dùng để điều hòa chuyển tiền giữa 12 ngân hàng vùng thuộc Hệ thống Dự trữ Liên bang.

Non-manual Workers / Lao Động Phi Thủ Công; Lao Động Trí Óc

Là những người lao động và người sử dụng lao động, làm việc để có thu nhập. Công việc của họ là lao động trí tuệ, không phải lao động thể chất.

Interdependent Utility / Độ Thoả Dụng Phụ Thuộc Lẫn Nhau

Nếu độ thoả dụng của một người bị ảnh hưởng bởi lượng hàng hoá và dịch vụ mà người khác tiêu dùng, tình trạng độ thoả dụng phụ thuộc lẫn nhau sẽ xảy ra.

Bonus Issue / Cổ Phiếu Thưởng

Công ty phát hành cổ phiếu cho cổ đông hiện tại không phải để huy động vốn mới. Mà là chuyển vốn từ dự trữ để tăng vốn điều lệ.

Licensed Deposit Takers / Cơ Quan Được Cấp Giấy Phép Nhận Tiền Gửi

Theo Luật ngân hàng Anh năm 1979, một số tổ chức tín dụng được phép nhận tiền gửi. Luật này tạo ra hệ thống quy định và kiểm soát, nhằm bảo vệ người gửi tiền. Đồng thời, luật cũng giới hạn hoạt động nhận tiền gửi chỉ cho hai loại tổ chức: "ngân hàng được công nhân" và "cơ quan được phép nhận tiền gửi".

Capital-Output Ratio / Tỷ Số Vốn-Sản Lượng

Tỷ lệ giữa lượng vốn và sản lượng mà vốn đó tạo ra. (Xem INCREMENTAL CAPITAL-OUTPUT RATIO).

Non-linear Function / Hàm Phi Tuyến

Là mối quan hệ toán học giữa các biến số, không phải là hàm tuyến tính.

Disposable Income / Thu Nhập Sau Thuế

Thu nhập sau thuế là thu nhập mà cá nhân có thể sử dụng sau khi đã trừ các khoản thuế. Đây là yếu tố quan trọng quyết định mức chi tiêu và tiết kiệm trong nền kinh tế. Thu nhập sau thuế còn gọi là thu nhập ròng. Một khái niệm thường bị nhầm lẫn là thu nhập khả dụng thực tế. Thu nhập khả dụng thực tế bằng thu nhập sau thuế trừ đi các chi phí sinh hoạt cần thiết như tiền thuê nhà, thực phẩm, bảo hiểm, chi phí đi lại... Đây là thu nhập cá nhân có thể dùng để tiết kiệm hoặc chi tiêu cho những mặt hàng, dịch vụ họ muốn, chứ không phải những thứ họ cần. Hai khái niệm này thường bị nhầm lẫn, khiến việc đo lường và tính toán trở nên phức tạp.

Liability / Nghĩa Vụ Nợ

Công ty thường phát sinh các khoản nợ hay nghĩa vụ pháp lý trong quá trình kinh doanh. Những khoản này sẽ được thanh toán dần qua việc trả bằng tiền, hàng hóa hoặc dịch vụ. Được ghi trong bảng cân đối kế toán, bên phải, nghĩa vụ nợ bao gồm các khoản vay, phải trả, thế chấp, doanh thu trả chậm và chi phí cộng dồn. Nghĩa vụ nợ đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của công ty, bởi chúng cung cấp nguồn tài chính cho hoạt động và mở rộng kinh doanh. Chúng giúp các giao dịch giữa doanh nghiệp trở nên dễ dàng hơn. Ví dụ, khoản tiền công ty chưa trả cho nhà cung cấp là một dạng nghĩa vụ nợ. Ngoài lĩnh vực tài chính, thuật ngữ này còn dùng để chỉ các khoản tiền hoặc dịch vụ hiện đang thuộc sở hữu của bên khác. Một ví dụ là thuế tài sản mà người sở hữu nhà nợ chính phủ. Nghĩa vụ nợ ngắn hạn là các khoản phải trả trong vòng 1 năm, trong khi nghĩa vụ nợ dài hạn là các khoản phải trả trong thời gian dài hơn.

Capital-Labour Ratio / Tỷ Số Vốn/ Lao Động

Tỷ số kết hợp giữa lao động và vốn trong quá trình sản xuất. Xem thêm phần INVESTMENT để hiểu rõ hơn.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55