Capitalism / Chủ Nghĩa Tư Bản
Đây là một hệ thống bao gồm các yếu tố chính trị, xã hội và kinh tế. Trong đó, phần lớn tài sản, bao gồm cả tài sản vốn, được sở hữu và kiểm soát bởi cá nhân. (Xem MARKET ECONOMY, MIXED MARKET ECONOMY AND FREE ENTERPRISE).
Insurance Policy / Hợp Đồng Bảo Hiểm
Là các hợp đồng xác định rủi ro được bảo hiểm và phí phải trả. Hợp đồng bảo hiểm là văn bản thống nhất giữa công ty bảo hiểm và người mua để xác định khiếu nại có được bồi thường hay không. Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ xác định ai sẽ được bảo hiểm và ai là người nhận tiền. Hợp đồng bảo hiểm nhà cửa xác định tài sản nào và loại mất mát nào được bảo hiểm. Bảo hiểm y tế quy định những thủ tục, thuốc men, và dụng cụ y tế nào được bồi thường. Bảo hiểm ôtô quy định điều kiện chủ xe được bảo hiểm khi xe bị tai nạn, trộm cắp, hoặc hư hỏng khác.
Insurance Company (Insurer) / Công Ty Bảo Hiểm
Là một tổ chức. Tổ chức này thực hiện các hợp đồng bảo hiểm. Có hai loại chính: công ty tư nhân và công ty cổ phần. Trong công ty tư nhân, chủ sở hữu chọn hội đồng quản trị để quản lý. Hội đồng này chịu trách nhiệm cho hoạt động của công ty. Tiền lãi được chia dưới dạng lợi tức cho chủ sở hữu. Công ty cổ phần thuộc sở hữu của các cổ đông. Lợi nhuận gọi là cổ tức, được chia cho các cổ đông.
Capital Turnover Criterion / Tiêu Chuẩn Quay Vòng Vốn
Một tiêu chuẩn đầu tư đã được đề xuất từ lâu, dành cho các nước đang phát triển. Theo đề xuất này, các dự án được chọn phải phù hợp với tỷ lệ tăng vốn so với sản lượng của chúng. Những dự án có tỷ lệ này thấp nhất sẽ được ưu tiên.
Instruments / Các Công Cụ
Còn được gọi là các công cụ chính sách. Thuật ngữ này bắt nguồn từ việc phân loại các yếu tố trong quá trình ổn định kinh tế thành ba nhóm: công cụ chính sách, mục tiêu chính sách và các yếu tố ngoại sinh.
Instrumental Variables / Các Biến Công Cụ (IV)
Sử dụng biến thay thế thay vì biến giải thích thực tế trong phân tích hồi quy.
Institutional Training / Đào Tạo Thể Chế
Thường được dùng để mô tả chương trình đào tạo việc làm do chính phủ trực tiếp tổ chức.
Institutional Investor / Nhà Đầu Tư Tổ Chức
Nhà đầu tư có tổ chức là các định chế đầu tư, có thể là cá nhân hoặc tổ chức không phải ngân hàng thương mại. Họ mua bán chứng khoán với số lượng lớn hoặc khoản tiền đủ lớn. Điều này giúp họ nhận ưu tiên và hoa hồng thấp hơn. Nhà đầu tư tổ chức thường có ít quy định bảo vệ hơn so với các nhà đầu tư khác. Lý do là vì họ được cho là có kiến thức và kinh nghiệm để tự bảo vệ mình. Việc quan sát hành vi mua bán của họ có thể là dấu hiệu đáng tin cậy. Vì họ được cho là hiểu rõ điều mình làm. Đầu tư qua các tổ chức có lợi vì giúp đa dạng hóa danh mục. Quyết định đầu tư do chuyên gia thực hiện. Một số ví dụ về nhà đầu tư tổ chức: quỹ lương hưu, công ty bảo hiểm nhân thọ, quỹ tương hỗ, công ty chứng khoán, công ty đầu tư. Trên sàn chứng khoán New York, hơn 70% giao dịch hàng ngày được thực hiện dưới danh nghĩa nhà đầu tư tổ chức.
Capital Turnover / Vòng Quay Vốn
Vòng quay vốn (Capital Turnover) được tính bằng doanh số bán hàng hàng năm chia cho vốn sở hữu trung bình (trị giá thuần). Khi so sánh trong một khoảng thời gian, nó cho biết công ty có thể phát triển bao nhiêu mà không cần thêm vốn. Công ty có biên lợi nhuận cao thường có vòng quay vốn thấp, ngược lại. Vòng quay vốn còn gọi là quay vòng vốn cổ đông (Equity Turnover).
Vòng quay vốn (Capital Turnover) là thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả cách hoạt động của một khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Vòng quay vốn có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần chú ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Institutional Economics / Kinh Tế Học Thể Chế
Một phương pháp phân tích kinh tế nhấn mạnh vai trò của các tổ chức xã hội, chính trị và kinh tế trong việc hình thành các sự kiện kinh tế.
Letter Of Credit - L/C / Phương Thức Tín Dụng Chứng Từ
Phương thức thanh toán tín dụng chứng từ được sử dụng rộng rãi trong giao dịch xuất nhập khẩu. Tùy theo thói quen và thông lệ của từng quốc gia, phương thức này còn được gọi bằng nhiều tên khác nhau như Tín dụng chứng từ, Thư tín dụng, hay L/C. Đây là hình thức thanh toán mà ngân hàng sẽ phát hành một bức thư gọi là L/C – cam kết trả tiền hoặc chấp nhận hối phiếu cho bên thứ ba, khi người này xuất trình đủ bộ chứng từ phù hợp với điều kiện và điều khoản trong L/C.
Nội dung chính của Thư tín dụng bao gồm:
- Số hiệu, địa điểm và ngày mở L/C (No of L/C, place and date of issuing).
- Địa điểm mở (Place of issuing).
- Ngày mở (Issuing date).
- Tên và địa chỉ người thụ hưởng (Beneficiary).
- Ngân hàng mở L/C (opening bank; issuing bank).
- Ngân hàng thông báo (advising bank).
- Ngân hàng trả tiền (negotiating bank hoặc paying bank).
- Ngân hàng xác nhận (confirming bank).
- Số tiền trong L/C (Amount of money).
- Thời hạn hiệu lực (Expiry date).
- Thời hạn trả tiền của L/C (Latest payment date).
- Mô tả hàng hoá (Description of goods).
- Điều khoản vận tải (Shipment term).
- Các chứng từ cần xuất trình (Documents for payment).
- Cam kết trả tiền của ngân hàng mở L/C.
- Chữ ký của ngân hàng mở L/C.
Trong thương mại, có nhiều loại Thư tín dụng như:
- Thư tín dụng không thể hủy ngang (irrevocable letter of credit).
- Thư tín dụng không thể hủy ngang có xác nhận (Confirmed irrevocable letter of credit).
- Thư tín dụng giáp lưng (Back to Back letter of credit).
- Thư tín dụng ứng trước điều khoản đỏ (Advanced letter of credit, Red clause letter of credit).
- Thư tín dụng tuần hoàn (Revolving letter of credit).
- Thư tín dụng dự phòng (Stand by letter of credit).
- Thư tín dụng chuyển nhượng (Transferable letter of credit).
- Thư tín dụng đối ứng (Reciprocal letter of credit).
Capital Transfers / Chuyển Giao Vốn
Chuyển giao vốn là các giao dịch. Quyền sở hữu tài sản (không phải tiền mặt hay hàng tồn kho) được chuyển từ người này sang người khác. Hoặc chuyển tiền mặt để người nhận có thể mua tài sản khác. Hoặc chuyển tiền thu được từ việc bán tài sản.
Instalment Credit / Tín Dụng Trả Dần
Gọi chung là phương thức cho vay tài chính theo các điều kiện về việc trả gốc và lãi theo từng kỳ.
Installment Credit / Tín Dụng Trả Dần Dần, Trả Từng Kì
Tiền vay được trả lại cùng cả gốc và lãi, theo các khoản thanh toán đều nhau. Loại vay này được trả dần theo lịch trình đã định, đến hết kỳ hạn. Vay được đảm bảo bằng tài sản cá nhân, ví dụ như mua xe hơi. Không áp dụng cho bất động sản. Loại vay này còn cung cấp thêm nhiều dịch vụ tài chính liên quan, như bán lẻ và dịch vụ hỗ trợ.
Capital Transfer Tax / Thuế Chuyển Giao Vốn
Thuế về việc chuyển giao tài sản được áp dụng ở Anh từ năm 1974. Mục đích là thay thế thuế bất động sản. Đến năm 1986, thuế này được đổi tên thành thuế thừa kế. Thuế chuyển giao tài sản bao gồm hai loại: thuế quà tặng cho suốt đời và thuế thừa kế.
Capital Theoretic Approach / Phương Pháp Lý Thuyết Qui Về Vốn
Trong kinh tế học, một cách tiếp cận xem tất cả các nguồn lực như vốn. Vốn được hiểu là giá trị hiện tại ròng của các luồng thu nhập tương lai.
Insolvency & Technical Insolvency / Vỡ Nợ Và Vỡ Nợ Kỹ Thuật
Vỡ nợ là tình trạng tài chính xảy ra khi tài sản của cá nhân hay tổ chức không đủ để thanh toán các khoản nợ đến hạn. Thuật ngữ này thường bị nhầm lẫn với Phá sản (Bankruptcy). Tình trạng vỡ nợ có thể dẫn đến kết quả là phá sản hợp pháp, nhưng việc thực hiện thủ tục phá sản đòi hỏi chi phí cho tòa án. Do đó, một doanh nghiệp vỡ nợ có thể không thể phá sản hợp pháp vì không đủ chi phí nộp hồ sơ. Theo luật, tổ chức vi phạm pháp luật nếu tiếp tục hoạt động khi đã vỡ nợ. Những công ty không trả được nợ có thể bị kiện ra tòa hoặc phạm tội nếu vẫn chi trả cho chủ nợ sau khi vỡ nợ. Khi tòa quyết định một khoản thanh toán có hợp pháp hay không, họ xem xét ngày doanh nghiệp không thể thanh toán nợ, không phải ngày phá sản. Tuy nhiên ở Anh, hai ngày này được coi là tương đương. Ví dụ, nếu một công ty trả thưởng cho ban quản lý vài tháng trước khi nộp đơn phá sản, tòa sẽ xem xét ngày nợ vượt quá khả năng chi trả hoặc ngày công ty không thể thanh toán nghĩa vụ khi đến hạn, để quyết định có nên kiện lãnh đạo trả lại tiền thưởng không. Ở Mỹ, theo Bộ luật Thương mại thống nhất, một người được coi là vỡ nợ nếu ngừng thanh toán nợ trong kỳ kinh doanh bình thường, không thể chi trả khi đến hạn, hoặc vi phạm luật phá sản. Dù thuật ngữ Bankruptcy và Insolvent thường dùng liên quan đến chính phủ, chính phủ không bao giờ trong tình trạng vỡ nợ. Bởi vì khả năng trả nợ của chính phủ không dựa trên tài sản mà vào khả năng thu thuế. Nếu chính phủ không thể thanh toán lãi, người ta dùng thuật ngữ "in default" thay vì "insolvent". Chính phủ là cơ quan quyền lực tối cao, nên cá nhân không thể lấy tài sản của chính phủ để bán. Tuy nhiên, khi cần, chính phủ thường tự cấp tài chính bằng cách vay hoặc phát hành thêm tiền. Thuật ngữ Insolvency đôi khi kết hợp với "Technical" thành "Technical Insolvency" (vỡ nợ kỹ thuật), dùng khi công ty không trả được hóa đơn ghi nợ khi đến hạn.
Capital Structure / Cơ Cấu Vốn
Một doanh nghiệp được hỗ trợ bởi sự kết hợp của nợ dài hạn, cổ phiếu thường, cổ phiếu ưu đãi và vốn chủ sở hữu. Các nhà phân tích kiểm tra tỷ lệ nợ dài hạn, đồng thời xem xét lượng nợ phát sinh khi đánh giá cơ cấu vốn. Doanh nghiệp được tài trợ chủ yếu bằng nợ sẽ có tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cao, cho thấy mức độ rủi ro của công ty. Các doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào nợ thường bị đánh giá là có rủi ro cao hơn khi xin vay ngân hàng.
Một doanh nghiệp được hỗ trợ bởi sự kết hợp của nợ dài hạn, cổ phiếu thường, cổ phiếu ưu đãi và vốn chủ sở hữu. Các nhà phân tích kiểm tra tỷ lệ nợ dài hạn so với nợ ngắn hạn, đồng thời xem xét lượng nợ phát sinh khi đánh giá cơ cấu vốn. Doanh nghiệp được tài trợ chủ yếu bằng nợ sẽ có tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cao, cho thấy mức độ rủi ro của công ty. Các doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào nợ thường bị đánh giá là có rủi ro cao hơn khi xin vay ngân hàng.
Insolvency / Tình Trạng Không Trả Được Nợ
Một cá nhân hay doanh nghiệp không thể trả nợ. Sau khi trải qua các bước kiểm tra pháp lý, họ có thể bị tuyên bố phá sản. Hoặc họ có thể thương lượng với các bên cho vay để xóa nợ.
Capital Stock Adjustment Principle / Nguyên Lý Điều Chỉnh Dung Lượng Vốn
Một lý thuyết cho rằng mức đầu tư ròng là phần chênh lệch giữa dung lượng vốn mong muốn và dung lượng vốn thực tế. Điều này phản ánh khả năng điều chỉnh không hoàn hảo tới mức tối ưu trong một khoảng thời gian nhất định. (Xem ACCELERATOR PRINCIPLE).






