Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Capital Stock / Tồn Kho Vốn Cơ Bản

Tồn kho vốn cơ bản là hình thức tích lũy ròng dưới dạng vật chất của tư liệu sản xuất. Cách đo lường tồn kho vốn cơ bản của một quốc gia thường bắt nguồn từ thống kê thu nhập quốc dân và các chỉ tiêu. Các số liệu thống kê này bao gồm chi tiêu cho tư liệu sản xuất ở cả khu vực công và tư, sau khi trừ đi phần tiêu hao vốn để đạt được tích lũy ròng. Theo quan điểm của các nhà kinh tế, giá trị hợp lý của tồn kho vốn cơ bản là giá trị hiện tại của dòng thu nhập mà tài sản cố định có thể tạo ra. Nói rộng hơn, quy mô tồn kho vốn cơ bản của một quốc gia có tác động quan trọng đến tốc độ tăng trưởng kinh tế. Cổ phiếu phổ thông và quyền ưu tiên phát hành của công ty được quy định trong Điều lệ công ty. Vốn cổ phần thể hiện quy mô vốn tự có của doanh nghiệp, có thể tìm thấy trên bảng cân đối (hoặc ghi chú) trong báo cáo tài chính. Các công ty có thể phát hành nhiều cổ phiếu hoặc mua lại cổ phiếu đang thuộc sở hữu của cổ đông. Trong phân tích báo cáo tài chính, tài sản thuộc vốn tăng là dấu hiệu tích cực, cho thấy doanh nghiệp có thể sử dụng nguồn vốn này để đầu tư vào dự án, máy móc, nhằm nâng cao lợi nhuận. Ngược lại, các công ty liên tục phát hành cổ phiếu và bán ra thị trường thứ cấp có thể gia tăng vốn chủ sở hữu.

Lessor / Người Cho Thuê Tài Sản

Người cho thuê tài sản là người cung cấp tài sản cá nhân cho người khác. Họ thực hiện việc này thông qua hợp đồng thuê.

Lessee / Người Thuê Tài Sản

Người thuê tài sản là người thuê tài sản trong hợp đồng thuê tài sản.

Capital- Reversing / Thay Đổi Kỹ Thuật Sản Xuất

Khi giá trị lượng vốn liên quan và tỷ suất lợi nhuận cùng tăng lên, việc áp dụng một phương pháp sản xuất được thực hiện.

Capital Requirements / Các Yêu Cầu Về Vốn

Đánh giá nhu cầu vốn là cần thiết để xác định tỷ số vốn gia tăng sản lượng. Đây là mối liên hệ giữa đầu tư và sự tăng trưởng thu nhập nhờ đầu tư đó.

Lerner, Abba P. / 1903-1983

Sinh ra tại Nga, ông học tập tại Anh và bắt đầu sự nghiệp nghiên cứu tại các trường đại học ở Mỹ. Các tác phẩm đầu tiên của ông tập trung vào việc mô tả bằng đồ thị và mở rộng lý thuyết giá trị của Marshall, đồng thời đưa vào các nghiên cứu về cạnh tranh không hoàn hảo của Joan Robinson và Edward Chamberlin. Tác phẩm này hướng đến việc xác định rõ khái niệm quyền lực độc quyền và bảo vệ chủ nghĩa bình quân thông qua quy luật lợi ích biên giảm dần. Cuốn sách chính của ông là "Kinh tế học kiểm soát" (1944), trong đó ông sử dụng nhiều phân tích của Marshall để ủng hộ mô hình kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa. Ông còn đề xuất các điều kiện giúp cải thiện cán cân thương mại khi tỷ giá hối đoái thay đổi. Những điều kiện này được biết đến với tên gọi "Điều kiện Marshall-Lerner". Bên cạnh đó, ông là người ủng hộ và bảo vệ nền kinh tế học Keynes.

Lerner Index / Chỉ Số Lerner

Lerner index là công cụ đo lường quyền lực độc quyền. Chỉ số này được tính bằng công thức: (Giá bán - Chi phí biên)/Giá bán. Trong trường hợp cạnh tranh hoàn hảo, giá bán bằng chi phí biên nên chỉ số này bằng 0. Khi giá bán cao hơn chi phí biên, chỉ số Lerner sẽ lớn hơn 0 và nằm trong khoảng từ 0 đến 1. Giá trị càng gần 1, quyền lực độc quyền của doanh nghiệp càng mạnh. Lưu ý rằng chỉ số này chỉ phản ánh thực tế, không đánh giá khả năng tiềm ẩn của doanh nghiệp trong hành vi độc quyền.

Insider Trading / Giao Dịch Nội Gián

Giao dịch nội gián là hành vi mua hoặc bán chứng khoán khi người thực hiện biết thông tin bí mật chưa công bố. Hành vi này có thể vi phạm pháp luật nếu thông tin chưa được tiết lộ, vì sẽ không công bằng với các nhà đầu tư khác. Những người thực hiện thường phải trả tiền để mua thông tin chưa công khai. Giám đốc không phải là người duy nhất có thể làm điều này. Người môi giới, thành viên gia đình giám đốc, hoặc người liên quan cũng có thể tham gia. Giao dịch nội bộ sẽ hợp pháp nếu thông tin đã được công bố. Khi đó, người tham gia không có lợi thế so với các nhà đầu tư khác. Uỷ ban chứng khoán (SEC) yêu cầu nhân viên báo cáo giao dịch của họ. Vì họ có thể nắm được thông tin nội bộ, nhà đầu tư nên xem xét các báo cáo này để kiểm tra tính hợp pháp của giao dịch.

Lerner Case / Tình Huống Lerner

Tình huống do Lerner phân tích cho thấy, khi áp dụng thuế quan vào mặt hàng nhập khẩu có nhu cầu trong nước không co giãn theo giá, kết quả sẽ làm cán cân thương mại xấu đi. Lý do là vì nhu cầu đối với sản phẩm đó tăng lên, khiến lượng nhập khẩu vượt mức cân bằng.

Insider Lending / Cho Vay Nội Bộ

Ngân hàng cho vay tiền cho giám đốc hoặc nhân viên. Luật ngân hàng yêu cầu ngân hàng cho vay với lãi suất và điều khoản giống như cho khách hàng bên ngoài. Luật liên bang năm 1991 tái vốn hóa Công ty Bảo hiểm Tiền gởi Liên bang và áp đặt giới hạn mới cho khoản vay nội bộ.

Capital Rationing / Định Mức Vốn

Capital rationing là thuật ngữ chỉ tình huống khi ngân sách đầu tư bị giới hạn. Điều này xảy ra khi lượng vốn sẵn có không đủ để đầu tư vào tất cả các dự án, dù chúng có thể đạt lợi nhuận cao hơn mức bình thường. Hạn chế này thường do doanh nghiệp tự đặt ra. Một công ty có thể từ chối phát hành thêm cổ phiếu vì sợ mất quyền kiểm soát. Tương tự, ban lãnh đạo cũng ngại vay vốn lớn do điều kiện gắt gao từ ngân hàng. Ví dụ điển hình là chính phủ Anh áp đặt giới hạn vốn cho các ngành quốc hữu hóa. Khi có định mức vốn, việc lựa chọn dự án trở nên quan trọng để tối đa hóa lợi nhuận từ số vốn hạn chế. Phương pháp đánh giá thường dựa vào giá trị hiện tại ròng, nhưng có thể thay đổi để đạt mục tiêu lợi nhuận cao nhất.

Bond Equivalent Yield / Lợi Suất Trái Phiếu Tương Đương

Lợi suất đầu tư trái phiếu mua theo giá chiết khấu so với mệnh giá, như tín phiếu Kho bạc Hoa Kỳ hay trái phiếu đô thị, được tính theo phần trăm. Các loại chứng khoán này không trả lãi định kỳ như trái phiếu thông thường. Với tín phiếu kho bạc đáo hạn 3 hoặc 6 tháng, công thức chuyển đổi lợi suất cơ sở khấu trừ thành lợi suất tương đương trái phiếu là: Lợi suất bằng giá trị danh nghĩa trừ đi giá mua, chia cho giá mua, nhân với số ngày trong năm chia cho số ngày đến kỳ đáo hạn. Công thức này còn được gọi là lợi suất tương đương trái phiếu.

Leontief, Wassily W. / (1906-)

Leontief sinh ra ở Liên Xô và trở thành giáo sư kinh tế tại Harvard năm 1946. Tác phẩm chính của ông là phân tích về sự phụ thuộc lẫn nhau trong nền kinh tế, đặc biệt là trong lĩnh vực sản xuất. Ông sử dụng kỹ thuật gọi là phân tích đầu ra - đầu vào. Trong các tác phẩm như *Các nghiên cứu về cơ cấu kinh tế Mỹ* (1953) và *Kinh tế học đầu vào - đầu ra* (1966), ông mở rộng mô hình tác động qua lại của Quesnay và các nhà kinh tế khác thành một mô hình toán học cao cấp, cho thấy mối quan hệ giữa các thành phần trong hệ thống kinh tế. Leontief áp dụng kỹ thuật đó vào nền kinh tế Mỹ, tạo ra những kết quả thú vị trong lĩnh vực thương mại quốc tế và kinh tế tài nguyên thiên nhiên. Kỹ thuật này trở thành nền tảng cho kế hoạch hóa trong nhiều nền kinh tế phi thị trường. Leontief được trao giải Nobel Kinh tế năm 1973.

Bond Crowd / Nhóm Mua Bán Trái Phiếu

Trên sàn giao dịch chứng khoán New York (NYSE), trái phiếu được mua bán theo hình thức order driven, trái ngược với cổ phiếu thường dùng quote driven. Nhà tạo lập thị trường là trung tâm trong giao dịch cổ phiếu. Đến cuối thập niên 1920, trái phiếu và cổ phiếu từng được giao dịch trong cùng một phòng. Ban đầu, trái phiếu được tổ chức quanh 3 máy điện thoại ở góc Đông Bắc. Khi lượng giao dịch tăng, thêm nhiều khu vực giao dịch. Năm 1928, "phòng giao dịch trái phiếu" chính thức chuyển đến 20 Broad Street, kết nối trực tiếp với NYSE. Phòng giao dịch trái phiếu chia thành 4 nhóm riêng: nhóm mua bán trái phiếu tích cực (active bond crowd), nhóm dự phòng (cabinet crowd), nhóm trái phiếu nước ngoài (foreign crowd), và nhóm trái phiếu Chính phủ (government securities crowd). Nhóm tích cực là nơi giao dịch nhiều nhất, với các trái phiếu năng động (active bond) có tính thanh khoản cao. Giao dịch tại đây diễn ra theo đấu giá bằng lời (open outcry auction), ảnh hưởng lớn đến giá thị trường. Nhóm dự phòng ghi lại lệnh mua bán trong sổ cái, chứa thông tin như giá, thời gian, và ưu tiên. Giao dịch được thực hiện khi lệnh khớp. Phương thức này tương tự hệ thống đặt lệnh điện tử hiện đại. Nhóm nước ngoài và Chính phủ hoạt động như tên gọi. Hiện nay, hệ thống giao dịch theo nhóm vẫn tồn tại nhưng chỉ áp dụng cho một số trái phiếu nhỏ. Hầu hết giao dịch hiện nay diễn ra qua OTC, sau khi hệ thống ABS (Automated Bond System) ra đời năm 1976. Thuật ngữ "nhóm mua bán trái phiếu" dùng để phân biệt họ với nhà giao dịch cổ phiếu. Họ đứng trong khu vực riêng của NYSE, tách biệt từ năm 1902. Nhóm tích cực là nhóm giao dịch nhiều nhất trong nhóm mua bán trái phiếu.

Insider - Outsider Model / Mô Hình Người Trong Cuộc - Người Ngoài Cuộc

Các mô hình phân biệt những người đang làm việc, gọi là nhóm trong - những người này có một ít quyền lực trong thị trường - với những người không có việc làm nhưng vẫn muốn làm việc, gọi là nhóm ngoài.

Leontief Paradox / Nghịch Lý Leontief

Khám phá mô hình Heckscher-OHLIN và vai trò của nó trong thương mại quốc tế.

Inside Money / Tiền Bên Trong

Các loại tiền tồn tại dựa trên lượng nợ mà khu vực tư nhân phải trả. Một ví dụ nổi bật là tiền gửi ngân hàng thương mại, tương ứng với số tiền ngân hàng đã cho vay cho khu vực tư nhân.

Lender Of Last Resort / Người Cho Vay Cứu Cánh Cuối Cùng

Một trong những nhiệm vụ, và cũng là lý do ra đời của một NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG HIỆN ĐẠI.

Inside Market / Thị Trường Nội Bộ

Thị trường nội bộ được gọi là Inside market. Đây là nơi giao dịch giá mua và giá bán giữa các bên mua bán hàng hóa kho. Khác với thị trường bán lẻ, bảng giá ở đây là giá mà khách hàng phải trả cho người mua bán. Thị trường này còn có tên gọi khác là Interdealer Market hay Wholesale Market (thị trường mua bán sỉ).

Lender Of Last Resort / Người Cho Vay Cuối Cùng

Người cho vay cuối cùng thường là một tổ chức, đa số là ngân hàng trung ương của một quốc gia. Tổ chức này cho vay cho các ngân hàng hoặc tổ chức khác khi họ gặp khó khăn tài chính, rủi ro lớn hoặc nguy cơ phá sản. Ở Mỹ, Cục Dự trữ Liên bang đóng vai trò người cho vay cuối cùng, hỗ trợ các tổ chức không còn cách vay nào khác. Nếu các tổ chức này không thể vay, sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến nền kinh tế. Chức năng của ngân hàng cho vay cuối cùng là đảm bảo hai nhiệm vụ chính: bảo vệ người gửi tiền và ngăn chặn tình trạng rút tiền hoảng loạn từ các ngân hàng đang thiếu khả năng thanh khoản. Các ngân hàng thương mại thường tránh vay từ ngân hàng cho vay cuối cùng vì hành động này cho thấy họ đang gặp khủng hoảng tài chính.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55