Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Capital Intensity / Cường Độ Vốn

Tỷ số giữa vốn và lao động được sử dụng trong quá trình sản xuất. Hãy xem phần Production Function.

Demand Shift Inflation / Lạm Phát Do Dịch Chuyển Cầu

Một lý thuyết kết hợp yếu tố của lạm phát do cầu kéo và lạm phát do chi phí đẩy, cho thấy lạm phát xảy ra khi có thay đổi cấu trúc tổng cầu.

Demand Schedule / Biểu Cầu

Bảng dưới đây trình bày mức độ cầu đối với một loại hàng hóa cụ thể tại nhiều mức giá khác nhau.

Capital Gains Tax / Thuế Trên Thặng Dư Vốn

Capital Gains Tax là loại thuế áp dụng cho lợi nhuận từ việc bán tài sản. Lợi nhuận này là khoản chênh lệch giữa giá bán và giá mua tài sản. Khi nhà đầu tư bán cổ phiếu có giá tăng, họ chỉ bị tính thuế khi thực hiện giao dịch. Luật thuế ở các quốc gia khác nhau nhưng đều áp dụng mô hình thuế thặng dư vốn nhất định. Dưới đây là thông tin về thuế thặng dư vốn tại một số quốc gia: **Australia**: Chỉ tính thuế thặng dư vốn khi có lợi nhuận từ đầu tư. Đây là một phần của hệ thống thuế thu nhập. Thặng dư vốn là lợi nhuận sau khi trừ chi phí ban đầu. Có miễn giảm thuế tùy trường hợp. Từ 21/9/1999, cá nhân và quỹ tương hỗ được giảm 50% thuế thặng dư vốn cho giao dịch sau thời điểm này. **Bỉ**: Không áp dụng thuế thặng dư vốn. **Canada**: 50% thặng dư vốn bị đánh thuế theo thuế thu nhập thông thường. Hiện chưa phân biệt giữa thặng dư dài hạn và ngắn hạn. Tuy nhiên, bán nhà riêng không chịu thuế. **Pháp**: Thặng dư vốn chịu thuế 27%, trừ trường hợp đặc biệt (ví dụ: bán nhà riêng). **Đức**: Hiện chưa đánh thuế thặng dư từ bất động sản giữ 10 năm hoặc cổ phiếu giữ 1 năm. Nhưng đang lên kế hoạch áp thuế từ 20% đến 30% bắt đầu năm 2008 hoặc 2009. **Hồng Kông**: Không đánh thuế thặng dư vốn. Điều này tạo kẽ hở, cho phép giám đốc nhận lương 600.000HK$ và sở hữu cổ phần, hưởng thuế thấp nhất. **Ấn Độ**: Chưa áp thuế thặng dư vốn đối với cổ phiếu giữ trên 3 năm. Cổ phiếu ngắn hạn chịu thuế 10%. Từ 2006, cổ phiếu giữ 1 năm trở lên được coi là dài hạn, chịu thuế 10%–30%. Thặng dư ngắn hạn vẫn chịu thuế thông thường, nhưng có thể dùng lỗ để bù đắp. **Ba Lan**: Từ 2004, thặng dư vốn chịu thuế 19% cho các giao dịch như bán cổ phần, trái phiếu, quỹ tương hỗ, hoặc lãi tiền gửi. **Singapore**: Không áp dụng thuế thặng dư vốn. **Thụy Điển**: Mức thuế thặng dư vốn là 30%. **Thụy Sỹ**: Không áp thuế. **Thái Lan**: Không có sắc thuế riêng cho thặng dư vốn. Toàn bộ thặng dư vốn chịu thuế như thu nhập thông thường. Tuy nhiên, nếu thu được từ chứng khoán trên sàn Thái Lan, không chịu thuế thu nhập cá nhân. **Mỹ**: Thặng dư dài hạn (giữ trên 1 năm) chịu thuế 15% hoặc 5% với người thu nhập thấp. Thặng dư ngắn hạn chịu thuế thu nhập thông thường. Năm 2011, Mỹ dự kiến điều chỉnh thuế lên 20% như trước năm 2003.

Income - Expenditure Model / Mô Hình Thu Nhập - Chi Tiêu

Mô hình Keynes đơn giản cho một khu vực giúp xác định được mức thu nhập quốc dân cân bằng.

Capital Gain (Or Loss) / Lợi Nhuận (Hay Lỗ) Đầu Tư Vốn

Hiệu quả kinh tế khi bán tài sản là sự chênh lệch giữa giá bán và chi phí mua vào. Nếu chênh lệch dương, có lợi nhuận; nếu âm, kết quả là lỗ. Lợi nhuận dài hạn được đánh thuế theo mức 20% tối đa nếu người đó thuộc khung thuế 28% hoặc cao hơn, và mức 15% cho khung thuế 15% theo Đạo luật Giảm thuế cho Người nộp thuế 1997. Tài sản mua sau 1/1/2000 và giữ tối thiểu 5 năm sẽ được áp dụng mức thuế tối đa 18% cho khung thuế 28% và 8% cho khung thuế 15%.

Capital Formation / Sự Hình Thành Vốn

Lượng bổ sung vào vốn sau khi khấu hao. Xem phần đầu tư.

Income / Thu Nhập

Là tiền mà cá nhân hoặc tổ chức nhận được nhờ lao động hoặc đầu tư. Đây là toàn bộ tiền còn lại trong tay bạn. Trong bất động sản, thu nhập có thể đến từ: cho thuê, phí tiền thuê mỏ, tiền bán cây giống, gỗ, doanh thu từ hoạt động kinh doanh trên tài sản đó. Trong kế toán: số tiền thu được trong kỳ kế toán làm tăng tài sản. Bao gồm tiền cho thuê, lãi suất, quà cáp, tiền hoa hồng, doanh thu từ bán hàng và dịch vụ. Số tiền còn lại sau khi trừ chi phí và thua lỗ trong kỳ (thu nhập ròng). Bằng lao động và sản xuất, các hộ gia đình tạo ra thu nhập, trong khi doanh nghiệp tạo lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh. Tổng số tiền thu về trước khi trừ thuế và phí gọi là thu nhập gộp. Khoản tiền còn lại sau đó gọi là thu nhập khả dụng. Là lượng tiền, hàng hóa hoặc dịch vụ mà cá nhân, doanh nghiệp hoặc nền kinh tế nhận được trong một khoảng thời gian nhất định.

Incidence Of Taxation / Phạm Vi Tác Động Của Việc Đánh Thuế, Đối Tượng Chịu Thuế

Chỉ có sự phân phối cuối cùng gánh nặng thuế. Khái niệm này nói đến những người có thu nhập thực tế bị giảm do thuế.

In The Money / Có Lời

In the money là trạng thái mà hợp đồng quyền chọn đang có lợi nhuận. Hợp đồng quyền chọn mua (Call option) ở trạng thái in the money khi giá thực hiện thấp hơn giá thị trường của tài sản gốc. Hợp đồng quyền chọn bán (Put option) ở trạng thái in the money khi giá thực hiện cao hơn giá thị trường của tài sản gốc. Khi cả hai loại hợp đồng ở trạng thái này, người mua sẽ có cơ hội kiếm lời.

In The Bank / Tại Ngân Hàng

Thị trường chiết khấu London được gọi là "tại ngân hàng" khi tất cả hoặc một số trụ sở chiết khấu buộc phải vay hoặc giảm chiết khấu hối phiếu tại văn phòng chiết khấu của Ngân hàng Anh. Điều này xảy ra khi các ngân hàng rút tiền theo yêu cầu của họ.

Imputed Rent / Tiền Thuê Không Quy Đổi

Tiền thuê là khoản chi phí mà công ty tự chi trả khi sử dụng đất đai thuộc sở hữu của mình. Xem IMPLICIT COST.

Homogeneous Functions / Các Hàm Đồng Nhất

Một hàm được gọi là đông nhất bậc n khi nhân tất cả các biến độc lập với một hằng số Lamda, kết quả sẽ bằng biến phụ thuộc nhân với Lamda.

Homogeneity / Tính Thuần Nhất, Tính Đồng Nhất

Tính chất của hàng hoá, dịch vụ hoặc các yếu tố giống nhau. Theo cách suy nghĩ của nhà phân phối và người tiêu dùng.

Home-Equity Loan / Vay Thế Chấp Tài Sản Nhà

Loại vay này được đảm bảo bởi một đơn vị thế chấp thứ cấp, cho phép chủ sở hữu nhà vay tiền dựa trên tài sản họ có trong căn nhà. Số tiền vay được xác định dựa trên chênh lệch giữa tài sản của chủ sở hữu và giá trị thị trường của căn nhà hiện tại. Đơn vị thế chấp thứ cấp sẽ cung cấp khoản vay thế chấp và lãi suất của khoản vay này thường được miễn thuế. Tên khác: "vay tài sản" (equity loan) hoặc thế chấp thứ cấp (second mortgage).

Home Equity Conversion Mortgage / Thế Chấp Đảo Ngược Theo Thứ Tự Nhà

HECM còn được gọi là thế chấp ngược chiều. Loại thế chấp này khác với thế chấp thông thường ở chỗ thay vì người vay phải trả tiền, người cho vay lại trả tiền cho người vay. Người cao niên có nhà có thể biến phần sở hữu trong bất động sản thành tiền mặt, thường là khoản tiền hàng tháng. Khác với các khoản vay dựa trên thu nhập, HECM xét duyệt dựa trên giá trị bất động sản. Người vay không cần trả lại khoản vay cho đến khi họ rời khỏi ngôi nhà.

Hold-Up Problem / Vấn Đề Tắc Nghẽn

Vấn đề tắc nghẽn là thuật ngữ dùng trong kinh tế để mô tả tình huống hai bên có thể hợp tác để tạo ra lợi ích, nhưng họ không thực hiện vì lo sợ bên kia sẽ đòi hỏi nhiều hơn. Ví dụ: Nếu X và Y hợp tác, họ sẽ tạo ra lợi nhuận. X đồng ý mua trang thiết bị cần thiết để bắt đầu dự án. Tuy nhiên, X không ký hợp đồng vì sợ Y sẽ đòi toàn bộ lợi nhuận. Kết quả là cả hai không đạt được hiệu quả Pareto, vì nếu X đầu tư, Y có quyền thương lượng và có thể đòi hỏi phần lợi nhuận cao hơn. Quyền này xuất phát từ việc X đầu tư nhiều vào dự án, trong khi Y không tham gia. X có nguy cơ mất tiền nếu dự án thất bại, trong khi Y không gặp rủi ro. Vì vậy, Y có thể đòi 100% lợi nhuận nếu X không muốn mất toàn bộ đầu tư. Để giải quyết vấn đề này, doanh nghiệp thường chọn cách sáp nhập, gọi là hội nhập theo chiều dọc.

Holding The Market / Duy Trì Thị Trường

Duy trì thị trường là việc tham gia thị trường bằng lệnh mua đủ để giữ giá chứng khoán hoặc hàng hóa khi giá đang giảm. Theo quan điểm của SEC, hành vi này được coi là bất hợp pháp, trừ trường hợp đang ổn định việc phát hành chứng khoán mới đã được SEC phê duyệt trước đó. Trong trường hợp này, cơ sở y tế (bệnh xá) sẽ được điều hành theo hợp đồng thuê mướn bởi tổ chức không vì lợi nhuận hoặc công ty kinh doanh như bệnh viện Hoa Kỳ. Loại trái phiếu doanh thu bệnh viện là một dạng trái phiếu phát triển công nghiệp, được miễn thuế nhưng có giới hạn về mức miễn.

Holding Period / Thời Gian Lưu Giữ

Thời gian lưu giữ tài sản là khoảng thời gian mà chính phủ giữ lại tài sản đó. Ở Mỹ, nếu tài sản được giữ trong 6 tháng hoặc lâu hơn, người sở hữu sẽ phải chịu thuế thu nhập đặc biệt đối với lợi nhuận từ tài sản đó.

Hochiminh Stock Exchange - Hose / Sở Giao Dịch Chứng Khoán Tp. Hồ Chí Minh

Dưới đây là tóm tắt chi tiết về vai trò, hoạt động và phát triển của **Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE)**, cùng các yếu tố liên quan từ văn bản: --- ### **1. Tổng quan về HOSE** - **Khởi đầu**: HOSE được thành lập từ năm 1995, là một trong hai sàn giao dịch chứng khoán lớn nhất Việt Nam (cùng với Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội - HNX). - **Vai trò**: Là trung tâm kết nối doanh nghiệp với nhà đầu tư, hỗ trợ huy động vốn, phát triển thị trường tài chính. - **Mục tiêu**: Đạt tỷ trọng vốn hóa thị trường chứng khoán chiếm 50-60% GDP vào năm 2008, vượt mục tiêu 25-30% GDP theo chiến lược năm 2010. --- ### **2. Các hoạt động chính của HOSE** #### **a. Quản lý giao dịch** - **Sự phát triển kỹ thuật**: - Từ 1 đợt khớp lệnh/tuần (3 phiên giao dịch) → 3 đợt khớp lệnh/tuần (5 phiên giao dịch). - Trái phiếu được giao dịch theo phương thức thỏa thuận (không quy định biên độ, đơn vị giá). - **Tác động**: Tăng tính minh bạch, linh hoạt cho nhà đầu tư. #### **b. Đăng ký, lưu ký và thanh toán bù trừ** - **Công tác lưu ký**: - Đến năm 2004, Trung tâm lưu ký 87,1 triệu cổ phiếu (70,1%) và 176,8 triệu trái phiếu (98,9%). - Thực hiện 94 đợt thanh toán cổ tức (giá trị ~250 tỷ đồng) và 102 đợt thanh toán lãi trái phiếu (~850 tỷ đồng). - **TTLKCK (Trung tâm Lưu ký Chứng khoán)**: - Ra mắt năm 2006, giúp giảm chi phí lưu ký, quản lý giao dịch, và tăng tính an toàn cho nhà đầu tư. - Hỗ trợ các tổ chức phát hành, nhà đầu tư thông qua hệ thống số hóa. #### **c. Quản lý thành viên** - **Số lượng công ty chứng khoán thành viên**: Tăng từ 6 (năm 1995) lên 69 (năm 2007), với hơn 80 hồ sơ chờ cấp phép. - **Phân hóa thị trường**: Các công ty lớn như SSI, BVSC chiếm thị phần lớn (SSI: 20%, BVSC: 70% bảo lãnh phát hành). #### **d. Công bố thông tin thị trường** - **Mục tiêu**: Tạo môi trường minh bạch, cung cấp thông tin kịp thời. - **Công cụ**: Website, bản tin, màn hình điện tử, email, fax, và ấn phẩm thường niên. - **Thống kê**: Đến năm 2007, website HOSE phục vụ ~500.000 nhà đầu tư, với 14 triệu lượt truy cập. --- ### **3. Số liệu phát triển thị trường** - **Tỷ trọng GDP**: - 17% GDP năm 2006 → 40% GDP năm 2007 → dự kiến 50-60% GDP năm 2008. - **Số tài khoản nhà đầu tư**: - Tăng từ 200.000 (2006) lên 300.000 (2007), tăng 50%. - **Số cổ phiếu niêm yết**: - Tăng gần 30% so với năm 2006, với các công ty có quy mô lớn, quản trị tốt. --- ### **4. Tác động và ý nghĩa** - **Đối với doanh nghiệp**: Huy động vốn hiệu quả, nâng cao chất lượng quản trị. - **Đối với nhà đầu tư**: Môi trường minh bạch, đa dạng dịch vụ, giảm chi phí giao dịch. - **Đối với nền kinh tế**: Thúc đẩy tăng trưởng, cải thiện hiệu quả sử dụng vốn. --- ### **5. Thách thức và triển vọng** - **Thách thức**: Cân bằng giữa tăng trưởng thị trường và kiểm soát rủi ro, đảm bảo minh bạch. - **Triển vọng**: HOSE tiếp tục mở rộng quy mô, cải tiến công nghệ, góp phần đưa Việt Nam trở thành trung tâm tài chính khu vực. --- Nếu bạn cần thông tin cụ thể về một lĩnh vực nào (ví dụ: TTLKCK, số liệu năm 2007, hoặc phân tích thị trường), hãy cho biết để tôi hỗ trợ thêm!
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55