Big Push / Cú Hích Tăng Trưởng
Big push là một thuật ngữ chỉ "cú hích tăng trưởng". Đây là một trong những ý tưởng trong tranh luận về chiến lược phát triển cho các nước đang phát triển vào thập niên 1950-1960. Khái niệm này được Rosenstein-Rodan đưa ra, ủng hộ triết lý tăng trưởng cân đối. Ông cho rằng đầu tư lớn vào nhiều dự án cùng lúc sẽ khắc phục được tình trạng cung và cầu không thể chia cắt.
Các rào cản về cầu ở các nước đang phát triển xuất phát từ thị trường nhỏ. Nếu nhiều ngành được xây dựng đồng thời, mỗi ngành sẽ tạo ra nhu cầu đối với sản phẩm của ngành khác. Tổng cầu sẽ tăng, giúp các ngành ban đầu không hiệu quả trở nên có lợi. Sự khác biệt giữa lợi ích tư nhân và xã hội sẽ giảm dần.
Các nhà phê bình cho rằng chiến lược này có thể dẫn đến lạm phát nhanh và không khả thi. Họ cho rằng kỳ vọng một chương trình đầu tư lớn đồng thời ở nhiều ngành ở các nước đang phát triển là quá lý tưởng.
Kicker / Tác Nhân Khuyến Khích
Kicker là thuật ngữ chỉ yếu tố khuyến khích. Đây là lợi ích hoặc quyền lợi mà người cho vay yêu cầu, hoặc người vay cung cấp để giúp hợp đồng cho vay được thực hiện dễ dàng hơn. Ví dụ, trong các khoản vay bất động sản, bên cạnh lãi suất, người cho vay có thể nhận thêm cổ phần trong doanh thu từ dự án (nếu vượt mức tiền nhất định). Theo luật cho vay tiêu dùng, thường người cho vay phải tính yếu tố này vào chi phí tài trợ. Tuy nhiên, trong một số luật khác, điều này không được phép. Trong phát hành chứng khoán, "tác nhân khuyến khích cổ phiếu" cho phép trái chủ chuyển đổi trái phiếu thành cổ phiếu thường nếu giá trị cổ phiếu vượt ngưỡng nhất định. Như vậy, trái chủ vừa nhận lãi suất, vừa sở hữu phần vốn góp thông qua cổ phiếu.
Capital Asset Pricing Model / Mô Hình Xác Định Giá Trị Của Tài Sản Vốn
Công thức toán học so sánh giữa rủi ro kỳ vọng và lợi ích kỳ vọng. Nhà đầu tư vào tài sản có rủi ro cao thường kỳ vọng thu được lợi nhuận cao hơn. Ví dụ, nhà đầu tư kỳ vọng cổ phiếu sẽ mang lại lợi nhuận cao hơn (phần bù rủi ro) so với tín phiếu ba tháng, một tài sản không có rủi ro. Lý thuyết này giả định nhà đầu tư thị trường cổ phiếu được bù đắp cho rủi ro thị trường, được gọi là rủi ro BETA.
Kickback / Tiền Cò
Kickback có nghĩa là tiền cò. Đây là hình thức mà các công ty thương vụ tài chính trả tiền mặt cho những người môi giới, những người đã giúp giảm giá chứng từ mua trả góp thông qua họ. Nhà nước hoặc các bên liên quan chi trả bí mật cho ai đó để hỗ trợ thực hiện hợp đồng hay thương vụ – đây là hành vi đút lót bất hợp pháp.
Cách hiểu khác: Đây là quan hệ lao động bất hợp pháp, nơi người chủ yêu cầu công nhân trả lại phần trăm tiền lương đã được quy định bởi luật pháp hoặc hợp đồng công đoàn, nếu họ muốn tiếp tục làm việc.
Keynesism / Trường Phái Kinh Tế Keynes
Vào những năm 1930, khủng hoảng kinh tế, thất nghiệp xảy ra thường xuyên và nghiêm trọng ở Tây Âu và Mỹ. Khủng hoảng 1929-1933 cho thấy lý thuyết tự điều tiết của cổ điển và cổ điển mới không đủ hiệu quả. Học thuyết "bàn tay vô hình" của Smith hay "cân bằng tổng quát" của Walras cũng không giúp nền kinh tế phục hồi. Lực lượng sản xuất phát triển nhanh, nhưng thị trường không thể tự điều chỉnh. Điều này tạo tiền đề cho lý thuyết của Keynes.
John Maynard Keynes (1884-1946) là nhà kinh tế học người Anh, giáo sư tại Đại học Cambridge, chuyên gia về tài chính, tiền tệ và ngân hàng. Ông từng làm cố vấn ngân khố, thành viên ngân hàng Anh, và chủ bút tạp chí kinh tế. Tác phẩm nổi tiếng nhất của ông là "Lý thuyết chung về việc làm, lãi suất và tiền tệ" (1936). Ông phản đối chính sách bảo thủ, cho rằng khủng hoảng và thất nghiệp không phải là hiện tượng tự nhiên, mà do chính sách lỗi thời, thiếu can thiệp của nhà nước.
Keynes không đồng ý với quan điểm cân bằng thị trường tự do. Ông cho rằng nhà nước phải can thiệp để giải quyết thất nghiệp. Việc làm là yếu tố trung tâm trong lý thuyết của ông. Lý thuyết Keynes mở ra giai đoạn mới trong kinh tế học, với phương pháp phân tích vĩ mô. Ông nhấn mạnh việc nghiên cứu các tổng lượng lớn, như tiêu dùng, đầu tư, thu nhập, để tìm cách điều chỉnh nền kinh tế.
Keynes đưa ra mô hình vĩ mô gồm ba loại đại lượng:
1. Đại lượng không thay đổi: như tài sản, lao động, kỹ thuật sản xuất.
2. Đại lượng độc lập: như tâm lý tiêu dùng, tiết kiệm, ưa chuộng tiền mặt.
3. Đại lượng phụ thuộc: như việc làm, thu nhập quốc dân.
Theo phương trình: R = Q = C + I (thu nhập = giá trị sản lượng = tiêu dùng + đầu tư) và S = R - C (tiết kiệm = thu nhập - tiêu dùng). Từ đó suy ra đầu tư bằng tiết kiệm (I = S). Keynes cho rằng cần khuyến khích đầu tư, giảm tiết kiệm để giải quyết khủng hoảng.
Phương pháp của Keynes dựa trên tâm lý xã hội, không chỉ cá nhân. Ông coi tiêu dùng và trao đổi là trọng tâm của kinh tế học. Khi thu nhập tăng, tiêu dùng tăng nhưng chậm hơn, dẫn đến cầu giảm, gây ra trì trệ. Để khắc phục, cần kích thích cầu tiêu dùng. Vì vậy, lý thuyết của Keynes còn gọi là "lý thuyết trọng cầu".
Capital Asset Pricing Model / Mô Hình Định Giá Tài Sản Vốn
Công thức so sánh rủi ro kỳ vọng và lợi ích kỳ vọng. Nhà đầu tư tài sản có rủi ro cao thường kỳ vọng lợi nhuận cao hơn. Ví dụ, nhà đầu tư kỳ vọng cổ phiếu mang lại lãi suất cao hơn so với tín phiếu Kho bạc ba tháng, một tài sản không có rủi ro. Lý thuyết này cho rằng nhà đầu tư nhận được lợi ích từ rủi ro thị trường, gọi là rủi ro BETA.
Hemline Theory / Lý Thuyết Gấu Váy Cho Thị Trường
Có ý kiến kỳ quặc cho rằng giá chứng khoán biến đổi theo hướng giống như hemlines (gấu váy) của váy dài phụ nữ. Váy ngắn trong thập niên 1920 và 1960 được xem là dấu hiệu giá chứng khoán tăng. Trong khi đó, váy dài trong thập niên 1930 và 1940 lại biểu thị giá giảm. Dù đôi khi nó trông kỳ lạ như lời tiên tri, thuyết gấu váy phiếu được xây dựng cho danh mục đầu tư thiên về trái phiếu. Mô hình này có thêm phần lợi nhuận từ việc chuyển đổi sang chứng khoán, nhằm bảo vệ trước lạm phát.
Big Mac / Chỉ Số Big Mac
Lý thuyết "Burger" dựa trên thuyết ngang giá sức mua của tiền tệ. Theo đó, 1 đô la Mỹ cần mua được lượng hàng hóa như nhau ở mọi quốc gia. Trong dài hạn, tỷ giá hối đoái giữa hai nước sẽ điều chỉnh theo hướng cân bằng giá của một rổ hàng hóa và dịch vụ. Rổ hàng hóa này được gọi là Big Mac, do McDonald's bán ở 120 quốc gia. Chỉ số Big Mac giúp so sánh tỷ giá hối đoái khi giá một chiếc bánh Big Mac ở Mỹ bằng giá ở quốc gia khác. So sánh tỷ giá thực tế với chỉ số này giúp đánh giá xem đồng tiền nào được định giá cao hay thấp hơn giá trị thực. Chỉ số này còn dùng để so sánh giá trị đồng tiền qua thời gian. Big Mac Index được giới thiệu lần đầu vào tháng 9/1986, là cách đơn giản để đánh giá đồng tiền. Sau đó, nó trở nên phổ biến và là một phần nổi bật của tạp chí The Economist. Hình ảnh chiếc bánh Big Mac khiến các con số trở nên dễ hiểu hơn. Rổ hàng hóa dùng để so sánh giá trị tiền tệ chỉ là một chiếc bánh Big Mac. Người ta chọn món này vì tính phổ biến toàn cầu và vai trò của các cửa hàng liên doanh trong việc thương lượng giá đầu vào. Giá Big Mac có thể dùng để so sánh giá trị hai đồng tiền. Ví dụ, nếu giá Big Mac ở Mỹ là 2,5 USD, ở Anh là 2 bảng Anh, tỷ số PPP sẽ là 2,5/2 = 1,25. Nếu tỷ giá thực tế là 1 USD = 0,55 bảng (hoặc 1 bảng = 1,81 USD), thì bảng Anh đang được định giá cao hơn 44,8% so với chỉ số Big Mac (năm 2005). Tạp chí The Economist đôi khi thay thế Big Mac bằng chỉ số Coca-Cola (1997) hoặc Starbucks (2004), nhưng Big Mac vẫn là biểu tượng nổi bật của tờ báo.
Keynesian Economics / Kinh Tế Học Trường Phái Keynes
Cụm thuật ngữ này dùng để mô tả các lý thuyết kinh tế vĩ mô về mức độ hoạt động kinh tế. Những lý thuyết này sử dụng các phương pháp do J.M. Keynes đề xuất.
Big Board / Chiếc Bảng Lớn
Big Board là biệt danh của Sàn giao dịch Chứng khoán New York (NYSE). NYSE là sàn giao dịch cổ nhất nước Mỹ, thành lập năm 1792. Khoảng năm 1792, giao dịch chứng khoán diễn ra dưới gốc cây buttonwood (cây sycamore). Ngày nay, khu vực này chính là phố Wall.
Hedonism / Chủ Nghĩa Khoái Lạc
Triết lý cho rằng hành vi của con người bị chi phối bởi sự tìm kiếm thú vui. Tuy nhiên, với tư cách là một triết lý, chủ nghĩa khoái lạc bị thay đổi rất nhiều bởi khái niệm về nghĩa vụ và trách nhiệm.
Keynesian Economics / Kinh Tế Theo Phái Keyne
Keynesian economics là học thuyết kinh tế dựa trên tư tưởng của John Maynard Keynes, nhà kinh tế học người Anh (1883-1946). Ông là cố vấn chính trị của chính phủ Anh và góp phần quan trọng trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế. Năm 1935, Keynes xuất bản tác phẩm "The General Theory of Employment, Interest and Money", đánh dấu bước ngoặt trong tư duy kinh tế. Trong thời kỳ suy thoái, Keynes cho rằng chính phủ cần can thiệp mạnh mẽ để đảm bảo tăng trưởng và ổn định. Ông nhấn mạnh: cầu yếu gây thất nghiệp, cầu mạnh dẫn đến lạm phát. Do đó, nhà nước cần điều chỉnh chi tiêu và thuế để tác động đến tổng cầu.
Ví dụ, để tránh giảm phát, Keynes ủng hộ tăng chi tiêu công và chính sách tiền tệ lỏng. Điều này sẽ kích thích đầu tư, tạo việc làm, thúc đẩy tiêu dùng. Học thuyết của Keynes ảnh hưởng lớn đến chính sách kinh tế của nhiều quốc gia công nghiệp, bao gồm Mỹ. Tuy nhiên, từ thập niên 1980, sau giai đoạn suy thoái, lạm phát cao, người ta chỉ trích can thiệp quá mức của nhà nước gây cản trở nền kinh tế. Các nhà theo phái tiền tệ và cung (supply siders) cho rằng điều này làm giảm hiệu quả thị trường.
Big Blue / Người Khổng Lồ Xanh
IBM có nickname là "Big Blue" – tên gọi bắt nguồn từ logo xanh và trắng trên sản phẩm. Công ty cung cấp Máy chủ, phần mềm, thiết bị lưu trữ, bán dẫn, máy in, máy tính cá nhân, máy trạm, máy xách tay, v.v. Loại hình doanh nghiệp: công ty đại chúng. Số lượng nhân viên: 366,345 người. Tốc độ tăng trưởng: 0,8%. Doanh thu ròng năm 2005: 7.934 tỷ USD.
"Big Blue" là thuật ngữ tiếng lóng dùng để chỉ IBM. Theo IBM, tên gọi không bắt nguồn từ nội bộ công ty, mà xuất hiện lần đầu trên truyền thông những năm 1980. Website cho rằng tên gọi có thể bắt nguồn từ các tài liệu hướng dẫn màu xanh đi kèm sản phẩm, hoặc đơn giản là logo xanh của công ty. Theo Fortune, IBM là công ty lớn thứ 20 tại Mỹ năm 2010, với khoảng 400.000 nhân viên. Công ty nổi bật với văn hóa đặc biệt, bao gồm quy định đồng phục chỉ được nới lỏng vào đầu những năm 1990. Dù cạnh tranh gay gắt, IBM vẫn giữ vai trò quan trọng trong lĩnh vực tư vấn công nghệ và máy tính.
Hedonic Price / Giá Ẩn
Giá ẩn hay giá bóng là một đặc điểm của hàng hóa. Một phần giá của hàng hóa đó phụ thuộc vào các đặc điểm cơ bản của nó. Điều này giúp xác định sự thay đổi về chất lượng.
Big Bang / Bùng Nổ Cải Tổ
Trong kinh tế học, "Big Bang" là thuật ngữ chỉ sự bùng nổ cải tổ. Sự bùng nổ cải tổ là sự điều chỉnh của thị trường chứng khoán London vào ngày 27-10-1986. Biến cố này được so sánh với biến cố May Day ở Mỹ. Sự kiện đánh dấu bước ngoặt quan trọng hướng tới thị trường tài chính toàn cầu duy nhất.
Hedging / Lập Hàng Rào
Đây là hành động do người mua hoặc người bán thực hiện để bảo vệ thu nhập của họ khi giá cả tăng trong tương lai.
Keynes Plan / Kế Hoạch Keynes
Bộ Tài chính Anh đề xuất thành lập liên minh Thanh toán Bù trừ quốc tế tại Hội nghị Tài chính và Tiền tệ của Liên Hợp Quốc ở Bretton Woods, New Hampshire năm 1944. John Maynard Keynes là người chủ yếu chịu trách nhiệm về đề xuất này, nên được gọi chung là Kế hoạch Keynes.
Kế Hoạch Keynes (Keynes Plan) là thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Kế Hoạch Keynes có thể được áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy theo ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.
Capital Asset / Tài Sản Vốn
Tài sản này không được mua bán như một phần của hoạt động kinh doanh hàng ngày. Ví dụ: nhà xưởng, máy móc, đất đai hoặc chứng khoán.
Loại tài sản này khó bán trong quá trình hoạt động thường xuyên của doanh nghiệp để lấy tiền mặt. Nó thường thuộc sở hữu và đóng vai trò quan trọng trong khả năng tạo ra lợi nhuận. Ngoài ra, lợi ích từ tài sản này có thể kéo dài hơn một năm. Trên bảng cân đối kế toán, tài sản cố định được thể hiện dưới dạng số liệu, ví dụ như đất đai, nhà cửa, máy móc, v.v.
Tài sản này thường không nhanh chóng chuyển thành tiền mặt và chỉ được bán trong trường hợp khẩn cấp. Ví dụ, một công ty có thể xem xét bán tài sản cố định nếu đang tái cơ cấu hoặc bước vào thủ tục phá sản. Tùy theo ngành nghề, tài sản cố định có thể chiếm phần lớn tổng tài sản của doanh nghiệp. Trong các lĩnh vực hoạt động nặng như khai thác dầu khí, điều này không ngạc nhiên khi phần lớn tài sản của doanh nghiệp là tài sản cố định.
Big Bang / Vụ Đảo Lộn Lớn
Một cụm từ thường được dùng để mô tả những thay đổi về quy định ở London, trung tâm tài chính của nước Anh vào tháng 10/1986.
Capital Adequacy Ratio - Car / Tỉ Lệ An Toàn Vốn Tối Thiểu
Tỉ lệ an toàn vốn tối thiểu là thước đo mức độ an toàn vốn của ngân hàng. Nó được tính bằng tỉ lệ phần trăm của tổng vốn cấp I và vốn cấp II so với tổng tài sản đã điều chỉnh rủi ro. Công thức tính là: CAR = [(Vốn cấp I + Vốn cấp II) / (Tài sản đã điều chỉnh rủi ro)] × 100%. Tỉ lệ này giúp bảo vệ người gửi tiền và duy trì sự ổn định, hiệu quả của hệ thống tài chính toàn cầu. Bằng cách này, người ta có thể đánh giá khả năng ngân hàng thanh toán các khoản nợ có thời hạn, đồng thời đối mặt với rủi ro tín dụng, rủi ro vận hành. Khi ngân hàng đảm bảo tỉ lệ này, họ đã tự tạo ra một lớp bảo vệ chống lại những cú sốc tài chính, vừa bảo vệ bản thân, vừa bảo vệ người gửi tiền. Chính vì vậy, các nhà quản lý ngân hàng luôn yêu cầu ngân hàng duy trì tỉ lệ an toàn vốn tối thiểu. Tại Việt Nam, tỉ lệ này hiện là 8%, giống như chuẩn mực Basel mà các ngân hàng toàn cầu áp dụng. Khi tính toán tỉ lệ này, người ta xét đến hai loại vốn: vốn cấp I (vốn nòng cốt) và vốn cấp II (vốn bổ sung). Trong đó, vốn cấp I được coi là an toàn và đáng tin cậy hơn. Ngoài việc đảm bảo CAR tối thiểu 8%, ngân hàng còn phải đảm bảo tổng vốn cấp II không vượt quá 100% vốn cấp I.






