Historical School / Trường Phái Lịch Sử
Một nhóm các nhà kinh tế Đức thế kỷ XIX có phương pháp luận và phân tích ảnh hưởng lớn đến các nước nói tiếng Đức.
Trường Phái Lịch Sử (Historical School) là thuật ngữ trong tài chính, mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Trường Phái Lịch Sử có thể áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy theo ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Historical Model / Các Mô Hình Lịch Sử
Các mô hình kinh tế có thể phân tích biến đổi và tình hình thực tế. Trái ngược với các mô hình CÂN BẰNG, thường mang tính lý thuyết cao.
Historical Costs / Chi Phí Lịch Sử
Chi phí phát sinh khi mua đầu vào hoặc nguyên liệu, do đó không bằng chi phí thay thế nếu giá tăng vào thời điểm đó.
Histogram / Biều Đồ Tần Suất
Một ví dụ về đồ thị minh họa phân phối xác suất (hay phân phối theo tần suất), trong đó tần suất (hay xác suất) là một biến số giữa các giới hạn được biểu diễn bằng chiều cao của cột trên trục ngang giữa các giới hạn đó.
Hiring Standards / Các Tiêu Chuẩn Thuê Người
Khó khăn trong tuyển dụng không phải là việc tiếp cận nhiều ứng viên nhất. Vấn đề thực sự nằm ở việc tìm đủ ứng viên đủ tiêu chuẩn để dành thời gian đánh giá.
High-Yield Debt / Junk Bond / Trái Phiếu Có Lãi Suất Cao
Trong lĩnh vực tài chính, trái phiếu lãi cao còn gọi là "Junk bond" là loại trái phiếu có mức độ uy tín thấp hơn tiêu chuẩn. Chúng thường mang rủi ro cao về khả năng trả nợ và được chào bán với lãi suất cao. Khác với trái phiếu ngân hàng hay chính phủ, Junk bond không được đảm bảo an toàn, dễ vỡ nợ nếu doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính. Ví dụ, khi doanh nghiệp vay quá nhiều mà không đủ khả năng trả lãi, nguy cơ mất vốn rất lớn.
Năm 2003, lượng trái phiếu lãi cao trên toàn thế giới đạt 146 tỉ USD (so với 63 tỉ USD năm 2002). Trước đây, Junk bond chủ yếu phát hành tại Mỹ, nhưng hiện nay châu Âu, châu Á và Nam Phi cũng tham gia mạnh. Mục đích chính là huy động vốn để tái đầu tư hoặc thực hiện sáp nhập, mua lại. Năm 2006, châu Âu phát hành 31 tỉ EUR trái phiếu lãi cao.
Người nắm giữ Junk bond phải đối mặt với hai loại rủi ro: rủi ro lãi suất và rủi ro tín dụng. Rủi ro lãi suất liên quan đến biến động giá trị trái phiếu do thay đổi lãi suất. Rủi ro tín dụng phụ thuộc vào khả năng vỡ nợ của công ty phát hành. Mức rủi ro được thể hiện qua xếp hạng uy tín. Tại Mỹ, ba công ty xếp hạng lớn là S&P, Moody's và Fitch Ratings.
Các công ty được xếp hạng từ cao đến thấp: AAA, AA, A, BBB, BB, B, CCC, CC, C, D. Xếp hạng D là thấp nhất, thường dành cho doanh nghiệp có nợ đọng. Trái phiếu chính phủ được coi là an toàn vì có xếp hạng AAA và được nhà nước bảo đảm. Trái phiếu có xếp hạng BBB trở lên được xem là an toàn. Những trái phiếu dưới BBB gọi chung là Junk bond.
Junk bond phổ biến từ những năm 1980, nhờ hoạt động sáp nhập, mua lại của giới chủ ngân hàng như Michael Milken. Các công ty thường phát hành Junk bond để huy động vốn cho sáp nhập, sau đó dùng tiền từ công ty mục tiêu để trả nợ. Năm 2005, 80% trái phiếu lãi cao tại Mỹ được dùng cho hoạt động khác thay vì sáp nhập hoặc mua lại.
High-Tech Stock / Chứng Khoán Công Ty Kỹ Thuật Cao
Thuật ngữ này áp dụng cho chứng khoán của các công ty hoạt động trong ngành công nghệ máy vi tính, bán dẫn, sinh học, robot và công nghệ cao. Những công ty này thường đạt lợi nhuận vượt trung bình, khiến giá cổ phiếu thường biến động mạnh.
High-Powered Money / Tiền Mạnh
Trong lý thuyết truyền thống về số nhân tín dụng, tài sản dự trữ mà hệ thống ngân hàng dựa vào để tạo ra tiền gửi ngân hàng sẽ hạn chế khả năng cho vay của ngân hàng. Kết quả là tạo ra tiền gửi gộp chung, được gọi là "tiền mạnh".
Highly Leveraged Transaction / Giao DỊch Mua Bán Hỗ Trợ Tài Chính Cao
Tiền vay ngân hàng hỗ trợ tái tư bản hóa hoặc mua lại cổ phần công ty. Hỗ trợ tài chính (leveraged buyout) giúp người vay tiếp quản công ty với sự tài trợ bên ngoài. Khi số nợ tăng gấp đôi, tỷ lệ nợ/tài sản vượt 50%, hoặc tổng nợ (bao gồm chứng khoán ưu đãi) vượt 75% tổng tài sản. Số tiền vay có thể được lập với đòn bẩy tài chính cao, nhờ thay đổi hoạt động ngân hàng hoặc đơn vị bảo lãnh.
High Ratio Loan / Tiền Vay Có Tỷ Lệ Cao
Thuật ngữ này áp dụng khi số tiền vay có thế chấp mà người cho vay đã ứng trước gần bằng giá trị tài sản thế chấp. Thông thường, tỷ lệ tiền vay so với giá trị tài sản thế chấp vượt quá 80% được coi là tỷ lệ cao. Người cho vay thường yêu cầu người vay phải có bảo hiểm cho khoản vay thế chấp.
Koych Transformation / Phép Biến Đổi Koyck
Một phương trình có trễ phân phối giảm theo cấp số nhân với độ dài vô hạn được chuyển đổi thành một số lượng hữu hạn biến số. Trong đó, có chứa một trễ không đồng nhất.
Kospi / Chỉ Số Kospi
Là một chuỗi các chỉ số. Chúng phản ánh tổng thể trung tâm giao dịch chứng khoán Hàn Quốc và các thành phần của nó. Các chỉ số này được tính bằng cách lấy trung bình giá trị thị trường của các thành viên. Chỉ số này được giới thiệu vào năm 1983. Giá trị sàn là 100 được thiết lập ngày 4 tháng 1 năm 1980. Đến tháng 1 năm 2005, KOSPI gồm 683 công ty. Chỉ số KOSPI phổ biến nhất là chỉ số KOSPI 200. Bao gồm 200 công ty đại chúng được giao dịch nhiều nhất trên sàn giao dịch chứng khoán Hàn Quốc. Chỉ số này được xem như phong vũ biểu cho các thay đổi trên thị trường chứng khoán Hàn Quốc. Nó được dùng để so sánh hoạt động của các nhà đầu tư và quỹ đầu tư trên thị trường Hàn Quốc. Chỉ số KOSPI 200 đạt mức thấp nhất là 31,96 điểm ngày 16 tháng 6 năm 1988. Mức cao nhất là 190,20 điểm ngày 11 tháng 5 năm 2006. Chỉ số KOSPI ngày 28 tháng 11 năm 2007.
Capital Flight / Tháo Chạy Vốn
Trong kinh tế, "tháo chạy vốn" là khi tài sản hoặc tiền nhanh chóng rời khỏi một quốc gia. Nguyên nhân thường do một sự kiện kinh tế làm nhà đầu tư lo lắng, khiến họ mất niềm tin vào nền kinh tế hoặc giảm giá trị tài sản. Điều này dẫn đến mất mát tài sản và đồng tiền quốc gia giảm giá mạnh. Sự sụt giảm này gây thiệt hại lớn, vì tài sản của người dân bị mất giá trị, làm giảm sức mua và khiến hàng nhập khẩu đắt hơn.
Năm 1995, Quỹ Tiền Tệ Quốc Tế (IMF) dự đoán, ở nhiều quốc gia mắc nợ nghiêm trọng, dòng vốn tháo chạy có thể lên tới hơn một nửa nợ nước ngoài còn tồn tại. Hiện tượng này đã xảy ra ở một số thị trường châu Á và Mỹ La Tinh trong thập niên 1990. Ví dụ, khủng hoảng kinh tế Argentina năm 2001 là kết quả của dòng vốn tháo chạy. Nguyên nhân là do lo ngại Argentina không thể trả nợ nước ngoài, khi chính phủ áp dụng tỷ giá cố định quá thấp và phụ thuộc vào dự trữ ngoại tệ.
Tình trạng tương tự cũng xảy ra ở Venezuela trong những năm đầu thập niên 1980, khi thu nhập từ xuất khẩu bị rút ra khỏi nước. "Tháo chạy vốn" đôi khi cũng dùng để mô tả việc di chuyển tài sản từ doanh nghiệp hay khu vực trong một quốc gia. Ví dụ, nhiều thành phố Nam Phi từng có tình trạng phân biệt chủng tộc. Ở Mỹ, xu hướng tháo chạy vốn từ trung tâm về ngoại thành trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20.
Capital Deepening / Tăng Cường Vốn
Quá trình tích lũy vốn đang tăng nhanh hơn mức tăng của lực lượng lao động. Xem CAPITAL WIDENING.
Kondratiev Cycle / Chu Kỳ Kondratiev
Chu kỳ Kondratiev là một lý thuyết về các giai đoạn kinh tế dài được đặt tên theo nhà kinh tế học người Nga Nikolai Dmitriyevich Kondratiev (1892 - 1938). Lý thuyết này còn gọi là Kondratiev waves hay Grand supercycles. Ông nhận thấy các chu kỳ kinh tế kéo dài từ 50 đến 60 năm. Trong cuốn sách *The Major Economic Cycles* năm 1925, ông chứng minh nền kinh tế tư bản có sự ổn định, trái ngược với quan điểm của các nhà lý luận Xô Viết. Quan điểm này khiến ông không được Stalin ủng hộ. 8 năm tù là khoảng thời gian dài nhất trong cuộc đời ông, chỉ kéo dài 46 năm.
Theo thống kê của ông, các chu kỳ kinh tế thường kéo dài 50-60 năm. Ví dụ, giai đoạn lên của chu kỳ đầu kéo dài từ 1789 đến 1814 (25 năm), rồi giảm từ 1814 đến 1849 (35 năm), tổng cộng 60 năm. Chu kỳ thứ hai lên từ 1849 đến 1873 (24 năm), giảm từ 1873 đến 1896 (23 năm), tổng cộng 47 năm. Chu kỳ thứ ba lên từ 1896 đến 1920 (24 năm), giảm đến 1946 (50 năm).
Sau Kondratiev, vào giữa thập niên 1950, nhiều nhà kinh tế nghiên cứu về chu kỳ kinh tế. Trong đó, cuốn sách *Cycles - The Science of Predictions* năm 1947 của Edward Dewey và Edwin Dakin là nổi bật. Hai tác giả thống kê mức giá bán buôn từ 1790 đến 1940, dự báo đến năm 2000. Họ nhận thấy chu kỳ lặp lại khoảng 54 năm, gọi là "Rhythm".
Giữa những năm 1970, khi xảy ra suy thoái kinh tế, lý thuyết của Kondratiev được dùng để giải thích nguyên nhân. Ngày nay, nhiều nghiên cứu cho thấy suy thoái và khủng hoảng xảy ra thường xuyên hơn, chu kỳ kinh tế có xu hướng rút ngắn.
Tham khảo thêm về Kondratiev Wave:
http://www.angelfire.com/or/truthfinder/index22.html
http://www.kwaves.com/kond_overview.htm
http://www.angelfire.com/or/truthfinder/index7.html
http://www.angelfire.com/or/truthfinder/index4.html
Hidden Unemployment / Thất Nghiệp Ẩn
Còn gọi là thất nghiệp trá hình. Vì lực lượng lao động biến đổi theo chu kỳ, nên người ta cho rằng số người thất nghiệp được công bố không phản ánh hết thực tế. Lý do là vì không tính đến những công nhân đã nản lòng.
Hicks. Sir John R / (1904-1989)
Nhà kinh tế học người Anh, đồng giải Nobel kinh tế 1972, từng giảng dạy tại trường Kinh tế London, các trường đại học Cambridge, Manchester và Oxford. Ông nhận giải Nobel vì nghiên cứu lý thuyết cân bằng chung trong Giá trị và Tư bản (1939). Ông tập trung vào việc ổn định hệ thống cân bằng chung trước các cú sốc bên ngoài. Ngoài ra, ông còn nghiên cứu về kinh tế học phúc lợi và thặng dư tiêu dùng.
Hicks cũng nghiên cứu nhiều lĩnh vực khác. Lý thuyết tiền lương (1932) của ông nêu ra phương pháp sản phẩm biên, áp dụng trong xác định tiền lương theo quan niệm cổ điển. Trong bài "Keynes và các phương pháp cổ điển" (1937), ông giải quyết vấn đề bất định của thuế Keynes và quỹ cho vay về lãi suất bằng cách đưa ra các đường IS/LM. Các đường IS/LM trở thành công cụ phân tích lý thuyết Keynes.
Năm 1950, ông tổng hợp các ý tưởng của Keynes (phương pháp quá trình số nhân) cùng với các nhà kinh tế lượng (độ trễ) và Harrod (tăng trưởng và hệ thống không ổn định) vào mô hình chu kỳ kinh doanh. Ông cũng xuất bản các cuốn sách về Lý thuyết cầu và hiện trạng của kinh tế học Keynes.
Capital Controversy / Tranh Cãi Về Yếu Tố Vốn
Một cuộc tranh luận giữa trường phái Cambridge (trường đại học Cambridge, Anh) và trường phái tân cổ điển của viện Công nghệ Massachusetts (MIT), Cambridge. Cuộc tranh luận xoay quanh tính hợp lý của các quan điểm tân cổ điển trong kinh tế học.
Hicks Neutral Technical Progress / Tiến Bộ Kỹ Thuật Trung Tính Hicks
Một loại hình tiến bộ kỹ thuật phát triển một cách độc lập, so sánh các giai đoạn trong quá trình tăng trưởng mà tỷ lệ vốn lao động không thay đổi.
Capital Control / Kiểm Soát Vốn
Kiểm soát vốn là một phương pháp chính sách tiền tệ mà chính phủ quốc gia dùng để điều chỉnh dòng vốn vào và ra, đồng thời quản lý dòng tiền trong nước. Quan điểm về kiểm soát vốn đã thay đổi đáng kể trong thập kỷ gần đây, đặc biệt sau khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997–1998. Sự phát triển của toàn cầu hóa, cùng với việc thành lập WTO và các vòng đàm phán Uruguay của GATT trong thời kỳ Tổng thống Bill Clinton, đã làm thay đổi cách nhìn về vấn đề này. IMF và các tổ chức khác đã thúc đẩy mạnh mẽ việc tự do hóa vốn có kiểm soát, cho rằng các nước đang phát triển cần để dòng vốn tự do di chuyển qua nền kinh tế toàn cầu.
Quan điểm kiểm soát vốn giờ chuyển sang "tự do hóa có kiểm soát" thay vì kiểm soát hoàn toàn. Sự thay đổi này rõ rệt khi so sánh các quốc gia như Malaysia, Thái Lan, Mexico – nơi đã từ bỏ kiểm soát dòng tiền, không còn can thiệp nhiều vào tác động bên ngoài, "dòng tiền nóng" hay "dòng vốn rút lui". Trong khi đó, các nước như Mỹ, Trung Quốc, Ấn Độ vẫn duy trì kiểm soát chặt chẽ, vì họ lo ngại rủi ro từ dòng vốn bất thường.
Phân tích cho thấy xu hướng kiểm soát vốn đang trở lại, đặc biệt ở các quốc gia nhỏ và trong thời kỳ chuyển tiếp. Malaysia là ví dụ điển hình: từ môi trường mở cửa cuối thập niên 1990, quốc gia này đã chuyển sang mô hình đóng cửa như Trung Quốc. Họ nhận ra hệ thống tài chính và môi trường kinh doanh chưa đủ chuẩn để cạnh tranh với các cường quốc như Mỹ, Anh, Nhật.






