Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Bifurcation Hypothesis / Giả Thuyết Lưỡng Cực

Giả thuyết cho rằng trong thời kỳ bùng nổ tăng trưởng, mức độ dồi dào và chi phí tài chính ngoại hối là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến đầu tư. Khi suy thoái, thu nhập lại trở thành yếu tố quan trọng nhất.

Bid-To-Conver Ratio / Tỷ Lệ Giá Đặt Mua Trúng Thầu

Bid-To-Conver Ratio, hay còn gọi là Tỷ lệ giá đặt mua trúng thầu. Là tỷ lệ giữa số giá đặt mua được chấp nhận và tổng số giá đặt mua trong cuộc đấu giá trái phiếu. Tỷ lệ cao (trên 2,0) cho thấy người mua tích cực, cuộc đấu giá đạt kết quả tốt. Ngược lại, tỷ lệ thấp cho thấy khó khăn trong việc bán trái phiếu của Nhà nước. Thông thường, tỷ lệ thấp kèm theo "Tail" dài, cho thấy sự chênh lệch lớn giữa mức lãi suất trung bình và lãi suất cao nhất. Điều này phản ánh sự chênh lệch lớn giữa lãi suất trung bình và lãi suất cao nhất (giá đặt mua trung bình và giá đặt mua thấp nhất được chấp nhận).

Keynes Effect / Hiệu Ứng Keynes

Một thay đổi trong nhu cầu hàng hóa xảy ra khi giá chung thay đổi. Một thay đổi trong nhu cầu hàng hóa xảy ra khi giá chung thay đổi. Hiệu ứng Keynes (Keynes Effect) là định nghĩa trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả các khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, hiệu ứng này có thể áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào bối cảnh cụ thể. Ứng dụng: hỗ trợ trong việc lập báo cáo, phân tích, thẩm định và đưa ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.

Key Rates / Các Mức Lương Then Chốt

Các mức lương trong thị trường lao động nội bộ đóng vai trò như cầu nối với thị trường bên ngoài.

Hedgers / Các Nhà Phòng Ngừa Rủi Ro

Nông dân, nhà sản xuất, nhà xuất khẩu và nhà nhập khẩu đều có thể là những người phòng ngừa rủi ro. Họ mua hoặc bán trên thị trường giao sau để đảm bảo giá hàng hóa trong tương lai. Điều này giúp bảo vệ trước rủi ro về giá. Người mua hàng hóa muốn giá càng thấp càng tốt. Người bán muốn giá càng cao càng tốt. Tuy nhiên, hợp đồng giao sau đưa ra mức giá cụ thể cho cả hai bên. Điều này giảm rủi ro do biến động giá. Phòng ngừa rủi ro bằng hợp đồng giao sau cũng giúp xác định mức giá hợp lý giữa chi phí nguyên liệu và giá bán lẻ sản phẩm. Ví dụ: Một thợ bạc cần mua một lượng bạc trong 6 tháng để làm trang sức theo catalog đã quảng bá. Nếu giá bạc tăng trong thời gian đó, chi phí tăng sẽ do thợ bạc chịu. Họ cần phòng ngừa rủi ro để tránh thiệt hại. Thợ bạc có thể tham gia thị trường giao sau và mua hợp đồng bạc với giá $5 một ounce, thanh toán vào tháng 6. Sau 6 tháng, giá bạc thực tế là $6 một ounce. Thợ bạc hưởng lợi từ hợp đồng và tránh mua với giá cao hơn. Nếu giá bạc giảm, họ không tham gia thị trường giao sau sẽ tốt hơn. Tuy nhiên, thị trường bạc biến động mạnh, nên các nhà sản xuất cũng muốn dùng hợp đồng giao sau để bảo vệ. Nguyên tắc cơ bản của phòng ngừa rủi ro là: giảm thiểu rủi ro bằng cách xác định trước giá mua và số lượng hàng hóa trong tương lai.

Hedged Tender / Đặt Giá Thầu Có Bảo Hộ

Thuật ngữ này áp dụng khi người bán mượn cổ phần để bán khống. Một số cổ phần đang được đề nghị mua với giá cao hơn giá thị trường, nhằm bảo vệ giá cổ phần khỏi giảm nếu toàn bộ số cổ phần không được chấp nhận. Ví dụ, công ty ABC đưa ra đề nghị mua cổ phần với giá $52/cổ phần, trong khi giá thị trường hiện tại là $40. Một nhà đầu tư muốn bán 2000 cổ phần với giá $52 nhưng không chắc sẽ được chấp nhận toàn bộ. Ông ta dự đoán chỉ bán được 1.000 cổ phần nên quyết định bán khống thêm 1.000 cổ phần. Khi đề nghị mua hết hạn và giá thị trường cổ phần ABC bắt đầu giảm, nhà đầu tư vẫn có thể bán hết 2.000 cổ phần với giá $52 hoặc gần mức đó. Một nửa số cổ phần thuộc về người đặt giá mua, một nửa thuộc về người đã bán khống.

Hedge Ratio / Tỷ Lệ Bảo Hộ Giá

Thuật ngữ này chỉ tỷ lệ giữa các hợp đồng option và futures mà người mua sử dụng để giảm rủi ro. Tỷ lệ được tính dựa trên hệ số delta của hợp đồng option. Ví dụ, nếu giá hợp đồng futures tăng 1 đô la, phí option sẽ tăng 0,5 đô la. Khi đó, tỷ lệ sẽ là 2 hợp đồng option cho mỗi hợp đồng futures.

Bid-Rent Function / Hàm Giá Thầu Thuê Đất

Mối quan hệ này cho thấy khoản tiền mà một gia đình hoặc doanh nghiệp có thể chi trả để sử dụng một lô đất nhất định ở các khoảng cách khác nhau so với trung tâm thành phố. Trong khi vẫn duy trì mức độ thỏa dụng hay lợi nhuận không đổi.

Key Management / Quản Lý Bộ Khoá (Mã Số)

Key Management là cách gọi cho việc quản lý mã số nhận dạng. Đây là thuật ngữ dùng để mô tả việc kiểm soát mã số độc nhất cho từng tổ chức tài chính trong mạng lưới, nhằm đảm bảo an toàn khi xử lý dữ liệu và chuyển tiền điện tử. Ngân hàng không bao giờ dùng mã số rõ ràng, vì điều này sẽ không được mã hóa, dễ bị đánh cắp. Thay vào đó, họ áp dụng công thức mã hóa chuẩn để ngăn chặn truy cập trái phép. Mã số được thay đổi định kỳ, gọi là bộ khoá của nhà phát hành, để tăng cường bảo mật.

Bidding Up / Giá Đặt Mua Tăng

Bidding Up có nghĩa là giá mua chứng khoán liên tục tăng. Thuật ngữ này mô tả tình huống giá mua bị đẩy lên cao, khiến các lệnh mua bán không thể thực hiện. Khi thị trường tăng giá, nhà đầu tư muốn mua nhiều cổ phần nhưng không thể theo kịp giá. Họ dùng lệnh mua có giới hạn (giá cố định hoặc thấp hơn) để đảm bảo lợi nhuận. Tuy nhiên, khi lệnh bán tăng mạnh, nhà đầu tư phải nâng cao giới hạn mua. Đến lúc nào đó, hành động này tạo áp lực làm giá cổ phiếu tăng vọt, vượt xa tầm kiểm soát của họ.

Hedge Fund / Self-Insurance Fund / Quỹ Tự Bảo Hiểm Rủi Ro

Quỹ tự bảo hiểm rủi ro là một thể chế tài chính giúp bảo toàn vốn và sinh lời trong mọi điều kiện thị trường. Nó mua bán cổ phiếu, quyền chọn, trái phiếu, thậm chí cả các tài sản được định giá thấp. Quỹ này đầu tư vào mọi cơ hội, trên mọi thị trường có tiềm năng sinh lời và rủi ro thấp. Mỗi quỹ có chiến lược riêng, từ chống suy giảm thị trường đến tận dụng biến động giá cả. Hiện nay, quỹ tự bảo hiểm rủi ro có khoảng 14 chiến lược đầu tư khác nhau, mỗi chiến lược mang lại thu nhập và rủi ro khác nhau. Ví dụ, quỹ vĩ mô đầu tư vào thị trường cổ phiếu, trái phiếu hoặc tiền tệ, dựa vào thay đổi lãi suất hay chính sách tiền tệ. Quỹ đầu tư cổ phiếu có thể tập trung vào quốc gia hoặc toàn cầu, phân loại cổ phiếu theo giá trị hoặc chỉ số. Hiểu rõ các chiến lược này là điều kiện cần để phân bổ vốn hiệu quả. Vì mỗi quỹ khác nhau, nên cần phân biệt rõ các chiến lược. Thu nhập, rủi ro và độ ổn định đều khác nhau tùy chiến lược. Một số không liên quan đến thị trường chứng khoán, tạo thu nhập ổn định với rủi ro thấp hơn quỹ tương hỗ. Quỹ tự bảo hiểm rủi ro có đặc điểm nổi bật: giảm rủi ro, tăng thu nhập, hạn chế liên hệ với thị trường. Nhiều quỹ linh hoạt sử dụng các công cụ tài chính như bán ngắn hạn, phái sinh. Mỗi quỹ có thu nhập, rủi ro và độ không ổn định riêng. Nhiều chiến lược chống suy giảm thị trường, tạo thu nhập từ nguồn khác. Một số quỹ ưu tiên bảo toàn vốn hơn là thu nhập. Hầu hết do chuyên gia giàu kinh nghiệm quản lý. Các quỹ này thu hút nhà đầu tư như hưu trí, ngân hàng tư nhân, hoặc cá nhân giàu có. Nhà quản lý quỹ có chuyên môn cao, tập trung vào lĩnh vực mình hiểu. Quỹ tự bảo hiểm rủi ro (Hedge Fund) có tính đại chúng thấp, không bị quản chế chặt chẽ. Khái niệm này không phải là một loại pháp nhân, mà chỉ là cách gọi để phân biệt với quỹ có quy định nghiêm ngặt. Thường chỉ mở cho một số nhà đầu tư lớn, đóng theo hình thức "gọi vốn không đại chúng". Ngược lại, quỹ tương hỗ (Mutual Fund) có tính đại chúng cao, ai cũng có thể tham gia. Hedge Fund linh hoạt hơn nhờ ít bị quản chế. Chúng có thể đầu tư vào phái sinh, hợp đồng futures, swaps, hoặc các công cụ tài chính khác. Chiến lược đầu tư phức tạp, tận dụng biến động thị trường. Do hạn chế số nhà đầu tư, quỹ này thường dành cho chuyên gia hoặc tổ chức. So với Private Equity, cả hai đều ít bị quản chế, nhưng Hedge Fund đầu tư vào tài sản thanh khoản cao, dễ rút vốn. Trong khi đó, Private Equity đầu tư vào tài sản không thanh khoản như công ty chưa niêm yết, khiến nhà đầu tư "giam tiền" trong nhiều năm. Hedge Fund khác với Mutual Fund ở nhiều điểm. Mutual Fund bị quản chế ngặt nghèo, phải công khai báo cáo hàng ngày và cung cấp thông tin đầy đủ. Trong khi đó, Hedge Fund không cần tuân thủ quy định này, có thể "khóa" thời gian rút vốn để tối ưu lợi nhuận. Quỹ này chỉ trả lợi nhuận khi quy định kết thúc, thông qua kiểm toán và báo cáo thuế. Dù vậy, nhiều nhà đầu tư vẫn chọn Hedge Fund vì tiềm năng sinh lời cao hơn. Để cạnh tranh, một số Mutual Fund đã ra mắt sản phẩm có đặc điểm tương tự.

Bid/Ask Spread / Chênh Lệch Giá Đặt Mua/Bán

Chênh lệch giá mua và bán là sự khác biệt giữa giá mà người mua sẵn sàng trả và giá mà người bán sẵn sàng nhận. Giá mua là giá thực hiện cho người muốn mua ngay, giá bán là giá thực hiện cho người muốn bán ngay. Thông thường, giá mua luôn cao hơn giá bán. Khi nhà đầu tư mua và bán cùng một tài sản ở giá thị trường, họ sẽ phải chịu chênh lệch giữa hai mức giá này. Chênh lệch này do thị trường quyết định. Nếu giá bán quá cao, không ai mua; nếu giá mua quá thấp, không ai bán. Trên bảng báo giá của bất kỳ tài sản nào, luôn có nhiều mức giá mua và bán được niêm yết, tương ứng với số lượng tài sản tại mỗi mức. Chênh lệch giá mua/bán được tính bằng cách lấy giá mua cao nhất trừ giá bán thấp nhất. Trước năm 2001, trên thị trường Mỹ, mức chênh lệch tối thiểu cho nhiều cổ phiếu là 12,5 cent (1/8 USD). Khi thị trường chuyển sang kiểu niêm yết thập phân thay vì phân số (1/32 USD), mức chênh lệch có thể giảm xuống chỉ còn 1 cent. Sự thay đổi này do Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Mỹ quy định, nhằm tạo sự công bằng hơn cho nhà đầu tư cá nhân.

Key Bargain / Thương Lượng Chủ Chốt

Một cách chỉ đạo lương cụ thể. Trong đó, một khoản lương được thanh toán trước sẽ làm chuẩn mực cho toàn bộ các khoản lương cần trả sau đó.

Demand Management / Quản Lý Cầu

Điều chỉnh mức tổng cầu trong nền kinh tế thường được thực hiện thông qua hai công cụ chính: chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa.

Bid Wanted - BW / Bố Cáo Đấu Giá

Bố cáo đấu giá là thông báo của người sở hữu chứng khoán, trái phiếu muốn bán và sẵn sàng xem xét các mức giá mua. Giá cuối cùng phụ thuộc vào thương lượng, do đó mức giá mua theo bố cáo đấu giá không cần phải xác định trước. Các bố cáo đấu giá thường xuất hiện trên các tờ niêm yết giá được phát hành tại các thị trường.

Kenedy Round / Vòng Đàm Phán Kenedy

Vòng thương thuyết mậu dịch đa phương lần thứ sáu diễn ra ở Geneva từ năm 1964 đến 1967, dưới sự bảo trợ của Hiệp định Chung về Thuế quan và Mậu dịch. Khác với các vòng trước thường tập trung vào việc giảm hàng rào mậu dịch đa phương, vòng Kennedy dẫn đến thương lượng giảm thuế quan cho từng nhóm hàng hóa cụ thể, thay vì tập trung vào một mặt hàng duy nhất.

Bid Bond / Cam Kết Của Bên Đấu Thầu

Đây là thuật ngữ dùng để chỉ cam kết thực hiện của bên đấu thầu trong hợp đồng dự án quốc tế. Sự cam kết này được xem là bằng chứng về khả năng thực hiện các điều khoản trong hợp đồng. Tín dụng thư hỗ trợ là phương pháp thường được sử dụng để thông báo cam kết của bên đấu thầu.

Demand Function / Hàm Cầu

Một biểu thức đại số của biểu đồ cầu được thể hiện dưới dạng các biểu thức đại số, có thể dùng các thuật ngữ tổng quát hoặc các con số cụ thể cho từng tham số. Thường bao gồm các yếu tố tác động đến lượng cầu.

Kano Model / Mô Hình Kano

Mô hình Kano là một học thuyết về phát triển sản phẩm, được phát triển vào những năm 80 bởi Giáo sư Noriaki Kano. Theo đó, sự ưa thích của khách hàng được phân loại thành 5 hạng mục: Hấp dẫn (Attractive), Một chiều (One-Dimensional), Phải có (Must-be), Trung lập (Indifferent), Đối lập (Reverse). Do khác biệt về ngôn ngữ, các hạng mục này được dịch sang nhiều ngôn ngữ khác nhau, nhưng đều bắt nguồn từ các bài báo ban đầu của Kano. Mô hình này giúp hiểu rõ đặc tính của sản phẩm mà khách hàng coi là quan trọng. Mục đích của mô hình là hỗ trợ việc xác định và thảo luận về sản phẩm. Mô hình Kano tập trung vào phân biệt tính năng sản phẩm, thay vì tập trung vào nhu cầu của khách hàng như mô hình lưới Klein-Klein. Kano cũng đưa ra phương pháp phân loại phản hồi khách hàng thông qua câu hỏi thăm dò. Phương pháp Triển khai chức năng chất lượng (QFD) sử dụng mô hình Kano để xây dựng các ma trận toàn diện. Việc kết hợp các dạng Kano vào ma trận QFD có thể làm sai lệch đánh giá của khách hàng đối với đặc tính sản phẩm.

Hedge Fund / Quỹ Đầu Tư Thanh Khoản - Linh Hoạt

Hedge fund là loại quỹ đầu tư ít được công chúng tham gia và không bị quản lý chặt chẽ. Khái niệm "Hedge Fund" không chỉ ám chỉ một pháp nhân riêng biệt, mà là cách gọi để phân biệt các quỹ ít bị ràng buộc bởi quy định. Các quỹ này thường giao dịch với số lượng nhà đầu tư hạn chế, vì vậy mỗi người tham gia thường phải bỏ ra số tiền lớn. Họ đầu tư theo kiểu gọi vốn không đại chúng (private placement). Ngược lại, quỹ có tính đại chúng cao như quỹ hỗ tương (mutual fund) cho phép nhiều người tham gia. Do ít bị quản chế, hedge fund linh hoạt trong chiến lược đầu tư. Họ có thể mua bán phái sinh chứng khoán như cổ phiếu, chỉ bị kiểm soát bởi điều khoản trong hợp đồng. Dựa vào "chỉ dẫn đầu tư" và "phương thức", quỹ có thể tham gia hợp đồng futures, swaps hoặc các phái sinh khác. Vì vậy, hedge fund có thể áp dụng nhiều chiến lược, lợi dụng biến động thị trường hoặc tình huống bán tháo tài sản. Do hạn chế số nhà đầu tư, quỹ thường mở cho những người chuyên nghiệp hoặc tổ chức. Hedge fund và quỹ private equity có nhiều điểm giống nhau. Cả hai đều ít bị quản lý ngặt nghèo và là "rổ tiền" đầu tư vào tài sản. Tuy nhiên, hedge fund thường đầu tư vào tài sản có tính thanh khoản cao, cho phép nhà đầu tư dễ dàng rút vốn. Trong khi đó, quỹ private equity chủ yếu đầu tư vào tài sản không thanh khoản như các công ty chưa niêm yết. Nhà đầu tư vào private equity thường bị "giam tiền" trong nhiều năm (thường 7-10 năm). Hedge fund không đầu tư trực tiếp vào tài sản của công ty, mà mua bán các quỹ đầu tư vào doanh nghiệp chưa đại chúng. Hedge fund và mutual fund khác nhau rõ rệt. Mutual fund có tính đại chúng cao và bị quản lý chặt bởi cơ quan như SEC, trong khi hedge fund không. Nhà đầu tư vào hedge fund phải là người có chuyên môn, hiểu rõ thị trường. Mutual fund có giá trị được công bố hàng ngày và phải minh bạch thông tin cho bất kỳ ai yêu cầu. Họ cung cấp báo cáo chi tiết, công bố định kỳ. Hedge fund không cần tuân thủ các quy định khắt khe này. Họ không cần tính thanh khoản hàng ngày, thường khóa thời gian rút vốn để tối ưu lợi nhuận. Lợi nhuận chỉ được chia khi thời gian kết thúc, qua kiểm toán và báo cáo thuế. Dù vậy, nhiều người chọn hedge fund vì khả năng sinh lời cao hơn. Để cạnh tranh, một số mutual fund đã ra mắt sản phẩm có đặc điểm tương tự.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55