Net Profit After Taxes; NPAT / Lợi Nhuận Sau Thuế
Lợi nhuận sau thuế là khoản lợi nhuận đã trừ thuế thu nhập doanh nghiệp, phát sinh từ hoạt động sản xuất-kinh doanh, tài chính và đầu tư của doanh nghiệp. Thường được gọi là "lợi nhuận," nhưng cần phân biệt rõ với lợi nhuận trước thuế. Lợi nhuận sau thuế được chia thành hai phần chính: một phần trả cho cổ đông dưới dạng cổ tức, phần còn lại giữ lại trong doanh nghiệp để đầu tư, phát triển trong các chu kỳ kinh doanh tiếp theo.
Marginal Efficiency Of Capital Schedule / Biểu Đồ Hiệu Suất Biên Của Vốn
Là một biểu đồ minh họa rõ ràng mối quan hệ cân bằng trong dài hạn giữa lượng vốn cần thiết và lãi suất.
Net Profit / Lời Ròng; Lãi Ròng; Lợi Nhuận Ròng
Net Profit là phần lợi nhuận còn lại sau khi trừ đi thuế và khấu hao.
Lời Ròng, Lãi Ròng, Lợi Nhuận Ròng (Net Profit) là các thuật ngữ dùng để mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình trong tài chính. Chúng thường xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính, định giá doanh nghiệp hoặc quản trị rủi ro. Ví dụ: các thuật ngữ này có thể được áp dụng để đánh giá hiệu quả kinh doanh hoặc so sánh giá trị doanh nghiệp. Trong thực tế, Net Profit hỗ trợ việc lập báo cáo, phân tích dữ liệu, thẩm định và đưa ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần chú ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để đảm bảo hiểu đúng ý nghĩa.
Marginal Efficiency Of Capital / Hiệu Suất Cận Biên Của Vốn
Tỷ lệ chiết khấu duy nhất khiến giá trị hiện tại của lợi ích ròng được dự đoán từ tài sản vốn bằng đúng giá cung cấp. Khi giá cung cấp tài sản đó không tăng.
Marginal Efficiency Of Capital / Hiệu Suất Biên Của Vốn
Hiệu suất biên của vốn là tỷ lệ chiết khấu duy nhất khiến giá trị hiện tại của lợi ích ròng từ tài sản đó bằng giá cung cấp, khi giá cung cấp không thay đổi. Khái niệm này bắt nguồn từ Keynes. Thường bị nhầm lẫn với tỷ suất lợi tức nội hoàn. Tỷ suất lợi tức nội hoàn khác biệt ở chỗ nó tính đến việc giá cung cấp tài sản vốn có thể tăng trong thời gian ngắn, vì doanh nghiệp luôn tìm cách đẩy giá vốn lên.
Net Material Product / Sản Phẩm Vật Chất Ròng
Net Material Product (NMP) là một chỉ số được dùng ở các quốc gia xã hội chủ nghĩa (đa phần là khu vực Đông Âu) để đánh giá sản lượng hàng năm của ngành sản xuất. NMP bao gồm các lĩnh vực như nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp, chế tạo, xây dựng, vận tải và một số dịch vụ có tính chất sản xuất như du lịch, ăn uống, ngân hàng. Cách phân loại này xuất phát từ cách phân biệt giữa công việc sản xuất và không sản xuất theo học thuyết của Karl Marx.
Marginal Disutility / Độ Phi Thỏa Dụng Cận Biên
Là sự tăng thêm của độ phi thoả dụng phát sinh từ một thay đổi nhỏ trong một biến số nào đó.
Net Investment / Đầu Tư Ròng ( Còn Gọi Là Sự Tạo Vốn Ròng)
Tăng thêm vào tổng nguồn vốn của nền kinh tế, nghĩa là giá trị vốn đầu tư sau khi trừ khấu hao. Xem INVESTMENT.
Marginal Damage Cost / Chi Phí Thiệt Hại Cận Biên
Mức độ tổn thất là chi phí tăng thêm cho một thiệt hại phát sinh, thường do ô nhiễm gây ra từ một đơn vị tăng thêm của hoạt động gây hại.
Marginal Cost Pricing / Định Giá Theo Chi Phí Cận Biên
Đây là cách định giá được áp dụng cho các doanh nghiệp tư nhân hoặc doanh nghiệp nhà nước, dựa trên chi phí biên.
Net Income - NI / Thu Nhập Ròng
Net Income (NI) là tổng thu nhập của doanh nghiệp, còn gọi là lợi nhuận. Đây là con số cuối cùng trên báo cáo thu nhập, nên được gọi là "bottom line". NI được tính bằng cách lấy tổng thu nhập, trừ đi các khoản chi phí hoạt động, khấu hao, lãi suất, thuế và chi phí khác liên quan đến kinh doanh. Số liệu này cũng dùng để tính lợi nhuận trên mỗi cổ phần (EPS). Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam, công thức tính NI là: Doanh thu thuần - Giá vốn hàng bán - Chi phí bán hàng - Chi phí quản lý doanh nghiệp + Lợi nhuận từ hoạt động tài chính + Các khoản thu nhập bất thường - Các khoản chi phí bất thường - Thuế thu nhập doanh nghiệp.
Các doanh nghiệp có thể điều chỉnh số liệu NI bằng cách tăng doanh thu hoặc giấu chi phí. Khi phân tích, nhà đầu tư cần kiểm tra chất lượng số liệu trong công thức. Về mặt cá nhân, thu nhập ròng là số tiền còn lại sau khi trừ thuế, trả nợ và các khoản khấu trừ. Ví dụ, nếu tổng thu nhập là 50.000$, các khoản giảm trừ và trả nợ là 20.000$, thu nhập trước thuế sẽ là 30.000$. Sau khi trừ 5.000$ thuế, số tiền 25.000$ còn lại là thu nhập ròng.
Marginal Cost Of Funds Schedule / Biểu Đồ Chi Phí Cận Biên Của Vốn
Đây là biểu đồ xác định chi phí thực tế của vốn tài chính dành cho doanh nghiệp.
Marginal Cost Of Capital / Chi Phí Cận Biên Của Vốn
Chi phí cận biên của một khoản mục là chi phí cho một đơn vị tăng thêm của khoản mục đó. Chi phí cận biên của vốn là chi phí để huy động thêm một đơn vị vốn. Khi doanh nghiệp huy động nhiều vốn hơn, chi phí cận biên sẽ tăng lên. Chi phí cận biên cho biết giá doanh nghiệp phải trả để có thêm một đồng vốn. So sánh chi phí cận biên với lợi ích cận biên của đồng vốn đó sẽ quyết định doanh nghiệp có nên huy động hay không.
Marginal Cost / Chi Phí Biên
Chi phí biên là chi phí phát sinh khi doanh nghiệp sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm trong ngắn hạn. Trong ngắn hạn, chi phí cố định không thay đổi khi sản lượng tăng, do đó chi phí biên chủ yếu là chi phí biến đổi. Ban đầu, chi phí biên giảm dần do chi phí biến đổi tăng chậm hơn sản lượng, giúp lợi nhuận tăng lên. Nhưng khi chi phí biến đổi tăng nhanh hơn sản lượng, chi phí biên bắt đầu tăng, làm lợi nhuận giảm. Kết hợp với doanh thu biên, chi phí biên giúp doanh nghiệp xác định mức sản lượng tối ưu để đạt lợi nhuận cao nhất.
Marginal / Cận Biên, Gia Lượng
Đơn vị biên là đơn vị tăng thênm của một yếu tố nào đó. Ví dụ: chi phí biên và độ thoả dụng biên.
Net Asset Value Per Share (NAVPS) / Giá Trị Tài Sản Ròng Trên Chứng Chỉ Quỹ
Net Asset Value Per Share (NAVPS) là giá trị tài sản ròng trên mỗi chứng chỉ quỹ. Đây là chỉ số phổ biến để đánh giá hiệu quả hoạt động của các quỹ đầu tư như quỹ tương hỗ, quỹ mua bán-trao đổi hay quỹ đóng. Chỉ số này cũng áp dụng cho các công ty có cổ phiếu. NAVPS được tính bằng cách chia giá trị tài sản ròng của quỹ (hoặc công ty) cho tổng số chứng chỉ quỹ hay cổ phiếu đã phát hành. Giá trị tài sản thuần của NAV bao gồm: vốn cổ đông (vốn điều lệ), vốn hình thành từ lợi nhuận để lại, vốn chênh lệch do phát hành cổ phiếu ra công chúng cao hơn mệnh giá, và các quỹ dự trữ phát triển. NAV cũng có thể tính bằng cách lấy tổng tài sản trừ đi tài sản vô hình, trừ hết nợ và các chứng khoán, trái phiếu có quyền ưu tiên. NAVPS là giá trị của một đơn vị chứng chỉ quỹ. Với quỹ tương hỗ, đây là mức giá mua và bán chứng chỉ. Do quỹ mua bán-trao đổi hay quỹ đóng được niêm yết và giao dịch như cổ phiếu (chịu tác động của thị trường), NAVPS có thể khác so với giá mua/bán. Trên báo cáo tài chính của các công ty đại chúng, NAVPS thường được gọi là giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu, thường thấp hơn giá thị trường. Nguyên tắc hạch toán chi phí lịch sử thường đánh giá thấp giá trị tài sản. Trong khi đó, lực lượng cung cầu trên thị trường chứng khoán thường đẩy giá cổ phiếu lên cao hơn giá trị sổ sách.
Margin Trading / Giao Dịch Ký Quỹ
Giao dịch ký quỹ là việc mua hoặc bán chứng khoán khi nhà đầu tư chỉ có một phần tiền hoặc chứng khoán, phần còn lại do công ty chứng khoán cho vay. Giao dịch ký quỹ giúp nhà đầu tư tác động tích cực đến thị trường, như ổn định giá chứng khoán và tăng tính thanh khoản. Tuy nhiên, giao dịch này có rủi ro cao, có thể ảnh hưởng đến hoạt động của thị trường. Vì vậy, giao dịch ký quỹ chỉ được áp dụng khi thị trường đạt trình độ phát triển nhất định. Giao dịch ký quỹ có hai loại: mua ký quỹ và bán khống. Mua ký quỹ là khi nhà đầu tư chỉ cần một phần tiền, phần còn lại do công ty chứng khoán cho vay. Sau giao dịch, chứng khoán mua sẽ được giữ lại làm tài sản đảm bảo cho khoản vay. Bán khống là hình thức giao dịch ngược lại.
Net Asset Value (NAV) / Chỉ Số Giá Trị Tài Sản Thuần
Chỉ số NAV (giá trị tài sản thuần) liên quan đến việc xác định giá trị tài sản công ty và tài sản của cổ đông. Điều này giúp nhà đầu tư phân biệt rõ giữa vẻ bề ngoài của công ty và giá trị tài sản thực sự. Nguồn vốn của công ty thường đến từ vốn cổ đông và vốn vay. Những nguồn vốn này tạo ra tài sản như máy móc, nhà xưởng, và các tài sản lưu động phục vụ hoạt động kinh doanh. Khi công ty có vốn cổ đông thấp nhưng tài sản bên ngoài lớn, có thể tài sản đó không đến từ vốn cổ đông mà phần lớn từ vốn vay. Giá trị tài sản thuần (NAV) là nguồn vốn sở hữu của cổ đông, bao gồm vốn điều lệ, lợi nhuận để lại, phần chênh lệch từ phát hành cổ phiếu, và các quỹ dự trữ. Chỉ số NAV/Share (giá trị thuần của mỗi cổ phiếu) được tính bằng cách chia tổng giá trị tài sản thuần cho số cổ phần phát hành. Chỉ số này giúp nhà đầu tư đánh giá giá trị cổ phiếu theo sổ sách và giá mua vào.
Ví dụ, nếu công ty có cổ phần mệnh giá 100.000 đồng nhưng NAV là 120.000 đồng, điều này có nghĩa công ty đã tích lũy vốn từ lợi nhuận hoặc lãi từ phát hành chênh lệch. Nhà đầu tư mua cổ phiếu với giá 120.000 đồng sẽ mua đúng giá trị thực. Nếu NAV là 120.000 đồng nhưng công ty có lợi nhuận cao, nhà đầu tư có thể mua cổ phiếu với giá cao hơn để kỳ vọng lợi nhuận tăng và NAV cũng tăng theo. Ngược lại, nếu NAV là 120.000 đồng nhưng công ty đang lỗ, NAV có thể giảm. Lúc này, nhà đầu tư cần cân nhắc kỹ trước khi mua, vì đây là quyết định rủi ro nhất. Nguyên tắc đơn giản mà nhà đầu tư cần nhớ là "lợi nhuận cao thường đi kèm rủi ro cao".
Tóm lại, NAV là công cụ đo lường giá trị thực của công ty, giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định mua cổ phiếu. Tuy nhiên, trong thực tế, yếu tố "lợi nhuận" luôn được ưu tiên vì nó phản ánh khả năng sinh lời của công ty.
Margin Requirement / Yêu Cầu Ký Quỹ
1. Khách hàng phải gửi ít nhất một khoản tiền mặt hoặc chứng khoán đủ tư cách vào tài khoản ký quỹ.
2. Khi mua chứng khoán, người mua phải thanh toán một phần bằng tiền mặt, phần còn lại do người môi giới chi trả. Thực tế, khoản này đến từ khoản vay mà người môi giới cung cấp cho khách hàng.
3. Yêu cầu ký quỹ càng thấp, nguy cơ đầu cơ càng cao.
4. Yêu cầu ký quỹ thấp được cho là nguyên nhân chính dẫn đến sự sụp đổ thị trường chứng khoán Mỹ năm 1929.
5. Năm 1934, Luật Giao dịch Chứng khoán cho phép FED điều chỉnh yêu cầu ký quỹ, dẫn đến ra đời đạo luật T của FED.
6. Lượng tiền tối thiểu được điều chỉnh nhiều lần, nhưng lần gần nhất, đạo luật T quy định khoản tối thiểu là 2000 USD hoặc 50% giá mua của chứng khoán đủ tư cách, hoặc 50% giá trị giao dịch bán khống.
7. Quy định này còn được gọi là "Tiền đặt cọc ban đầu" (Initial Margin).
Net Advantages, The Equalisation Of / Sự Cân Bằng Hoá Những Lợi Thế Ròng
Giả thuyết Net Advantages, The Equalisation Of cho rằng sự cạnh tranh trong các thị trường lao động sẽ đảm bảo toàn bộ những lợi thế và bất lợi của các công việc khác nhau sẽ hoặc là hoàn toàn ngang bằng nhau, hoặc liên tục có xu hướng ngang bằng nhau.






