Bank Of United State / Ngân Hàng Hoa Kỳ
Từ năm 1791 đến 1811, và từ năm 1816 đến 1836, một số chức năng ngân hàng trung ương ở Mỹ được lần lượt do ngân hàng thứ nhất và thứ hai thực hiện. Trong khoảng 30 năm, Mỹ gần như không có ngân hàng trung ương hoạt động. Cho đến khi có Đạo luật Dự trữ Liên bang năm 1913, Mỹ mới chính thức có ngân hàng trung ương.
Bank Of England / Ngân Hàng Anh
Là ngân hàng trung ương của Anh. Được thành lập theo đạo luật của Quốc hội năm 1694. Được thương nhân London đề xuất như một ngân hàng thương mại.
Bank Of America / Ngân Hàng Bank Of America
Ngân hàng Bank of America (mã chứng khoán NYSE là BAC) là ngân hàng thương mại lớn nhất Mỹ về số tiền gửi và cũng là một trong những ngân hàng lớn nhất thế giới. Trước năm 1998, ngân hàng này có tên là NationsBank. Trước đó, tên gọi là North Carolina National Bank vì trụ sở đặt tại Charlotte, bang North Carolina. Năm 1998, NationsBank mua lại ngân hàng BankAmerica (trụ sở tại San Francisco) và đổi tên thành Bank of America.
Bank Note / Giấy Nợ Ngân Hàng, Giấy Bạc Ngân Hàng
1. Phiếu hẹn trả tiền không có lãi suất, do ngân hàng được ủy quyền thanh toán nợ phát hành. Phiếu khoán dự trữ liên bang là loại phiếu lưu hành có thẩm quyền chính thức. Chúng được coi như tiền tệ và tiền pháp định.
2. Giấy nợ chịu lãi không bảo đảm do ngân hàng phát hành với mệnh giá từ $100.000 trở lên, được bán cho các định chế đầu tư. Những giấy nợ này giống như chứng chỉ tiền tệ gửi. Giấy nợ ngân hàng tương tự trái phiếu, khác với tiền gửi, trả lãi bán niên, và là nghĩa vụ nợ của ngân hàng phát hành, không phải của công ty mẹ ngân hàng. Xem DEPOSIT NOTE.
Bank Loan / Khoản Vay Ngân Hàng
Để chỉ bất cứ khoản ứng trước nào của ngân hàng, nhưng có sự phân biệt trong việc cho vay giữa điều kiện MỨC THẤU CHI và điều kiện cho vay.
Khoản Vay Ngân Hàng (Bank Loan) là khái niệm tài chính mô tả cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo dùng trong thực tiễn thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro…). Ứng dụng: chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ lập báo cáo, thẩm định và ra quyết định. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải đúng đắn.
Bank Line / Mức Cho Vay Thiện Ý Của Ngân Hàng
Cam kết đạo đức của ngân hàng cho vay khác với cam kết pháp lý. Loại này còn được gọi là hạn mức tín dụng (line of credit). Mức cho vay thiện ý của ngân hàng là sự sẵn sàng của ngân hàng hỗ trợ người vay với số tiền cố định. Thường được dùng để đáp ứng nhu cầu vốn hoạt động, thời hạn từ 1 đến 3 năm. Mức tín dụng có thể kéo dài nếu người vay đáp ứng điều kiện nhất định. Ví dụ, người vay có thể phải giữ một phần số tiền tín dụng trong tài khoản thanh toán của ngân hàng. Điều này giúp duy trì tình hình tài chính ổn định của doanh nghiệp. Trong một số trường hợp, người vay phải chứng minh khả năng hoạt động không phụ thuộc vào ngân hàng. Cụ thể, họ có thể phải trả hết số tiền vay theo định kỳ. Thông thường, không tính phí cho cam kết. Tuy nhiên, ngân hàng có thể thu phí khi người vay sử dụng tiền. Mức tín dụng tư vấn được cung cấp cho người vay. Mức tín dụng hướng dẫn dùng để giám sát nội bộ và không công khai. Xem EVERGREEN LOAN; REVOLVING CREDIT.
Bank Insurance Fund (BIF) / Quỹ Bảo Hiểm Ngân Hàng
Quỹ bảo hiểm tiền gửi do Công ty Bảo hiểm Tiền gửi Liên bang điều hành. Quỹ này bảo vệ tiền gửi của khách hàng tại các ngân hàng thương mại và ngân hàng tiết kiệm, với mức bảo hiểm lên đến 100.000 USD cho mỗi tài khoản. Tham khảo SAVINGS ASSOCIATION INSURANCE FUND.
Bank Investment Contract / Hợp Đồng Đầu Tư Ngân Hàng
1. Chứng khoán có lãi suất được ngân hàng đảm bảo. Nó mang lại một mức lợi nhuận đầu tư cụ thể cho danh mục trong một khoảng thời gian nhất định.
2. Hợp đồng được ngân hàng soạn cho nhà đầu tư tổ chức, thường là kế hoạch chia lợi nhuận do công ty tài trợ hoặc kế hoạch 401(k). Hợp đồng đảm bảo thu về lãi suất cố định cho tiền đầu tư trong suốt thời gian hợp đồng còn hiệu lực. Một hợp đồng đầu tư ngân hàng giống như hợp đồng đầu tư có đảm bảo (GIC) do công ty bảo hiểm phát hành, có thời hạn 10 năm và được bảo trợ từ bảo hiểm tiền gửi liên bang, tối đa $100 000 mỗi tài khoản được bảo hiểm.
Bank For International Settlements (BIS) / Ngân Hàng Thanh Toán Quốc Tế (BIS)
Tổ chức quốc tế, có trụ sở tại Basel Thụy Sỹ, hoạt động như ngân hàng trung ương của các nước công nghiệp lớn. Được thành lập năm 1930 bởi nhóm ngân hàng trung ương châu Âu, BIS bắt đầu hoạt động như một tổ chức tiền tệ. Từ những năm 1960, tổ chức này phát triển thành một cơ quan có ảnh hưởng, hỗ trợ ngân hàng trung ương trong việc đầu tư vào tài sản tiền tệ.
Tiêu chuẩn vốn dựa trên rủi ro được nhóm 10 quốc gia chấp nhận năm 1988. Trong đó, khoản cho vay và tài sản ngân hàng được xếp loại theo mức rủi ro. Tiêu chuẩn này do các ngân hàng trung ương đề xuất.
Ủy ban Thống đốc Cục Dự trữ Liên bang tham gia các buổi thảo luận của BIS. Ngân hàng này cũng là thành viên của mạng lưới hoán đổi của Cục Dự trữ Liên bang với các ngân hàng trung ương khác. Xem BASEL COMMITTEE.
Tổ chức quốc tế, có trụ sở tại Basel Thụy Sỹ, hoạt động như ngân hàng trung ương của các nước công nghiệp lớn. Được thành lập năm 1930 bởi nhóm ngân hàng trung ương châu Âu, BIS bắt đầu hoạt động như một tổ chức tiền tệ. Từ những năm 1960, tổ chức này phát triển thành một cơ quan có ảnh hưởng, hỗ trợ ngân hàng trung ương trong việc đầu tư vào tài sản tiền tệ.
Tiêu chuẩn vốn dựa trên rủi ro được nhóm 10 quốc gia chấp nhận năm 1988. Trong đó, khoản cho vay và tài sản ngân hàng được xếp loại theo mức rủi ro. Tiêu chuẩn này do các ngân hàng trung ương đề xuất.
Ủy ban Thống đốc Cục Dự trữ Liên bang tham gia các buổi thảo luận của BIS. Ngân hàng này cũng là thành viên của mạng lưới hoán đổi của Cục Dự trữ Liên bang với các ngân hàng trung ương khác. Xem BASEL COMMITTEE.
Bank For International Settlements / Ngân Hàng Thanh Toán Quốc Tế (BIS)
Tổ chức quốc tế có trụ sở tại Basel, Thụy Sỹ, hoạt động như ngân hàng trung ương của các nước công nghiệp lớn. Được thành lập năm 1930 bởi một nhóm ngân hàng trung ương châu Âu, BIS bắt đầu phát triển từ những năm 1960. Đến nay, tổ chức này đã trở thành một cơ quan tiền tệ có ảnh hưởng, hỗ trợ các ngân hàng trung ương trong việc đầu tư vào tài sản tiền tệ. Năm 1988, tiêu chuẩn vốn dựa trên rủi ro được các ngân hàng trong nhóm 10 quốc gia chấp nhận. Theo đó, khoản cho vay và tài sản ngân hàng được xếp loại theo mức độ rủi ro, do các ngân hàng trung ương đề xuất. Ủy ban Thống đốc Cục Dự trữ Liên bang tham gia các hội thảo của BIS. Ngân hàng này là thành viên của mạng lưới hoán đổi của Cục Dự trữ Liên bang với các ngân hàng trung ương khác. Xem thêm về Basel Committee.
Bank Draft / Hối Phiếu Ngân Hàng
Bank draft, hay hối phiếu ngân hàng, là loại hối phiếu do ngân hàng phát hành ra lệnh cho ngân hàng đại lý rút tiền từ tài khoản của mình để thanh toán cho người thụ hưởng. Đây không phải là hối phiếu phát sinh từ giao dịch thương mại mà từ mối quan hệ đại lý giữa ngân hàng với ngân hàng đại lý.
Hối phiếu ngân hàng có ba vai trò chính:
- Người phát hành là ngân hàng mẹ, có quyền yêu cầu ngân hàng đại lý trả tiền cho người thụ hưởng.
- Ngân hàng đại lý là người phải trả tiền theo yêu cầu của ngân hàng mẹ.
- Người thụ hưởng là người được nhận tiền khi hối phiếu đáo hạn.
Loại hối phiếu này thường được dùng trong giao dịch biên mậu hoặc chuyển tiền giữa cá nhân. Khi khách hàng yêu cầu, ngân hàng kiểm tra số dư tài khoản, trừ tiền vào hối phiếu và thu phí dịch vụ. Người bán (người thụ hưởng) nên đảm bảo rút tiền thành công từ ngân hàng đại lý trước khi giao hàng để tránh rủi ro hối phiếu giả.
Hối phiếu ngân hàng là công cụ đảm bảo thanh toán. Ngân hàng kiểm tra tài khoản người yêu cầu, xác nhận đủ tiền sẽ đặt sẵn số tiền đó. Loại hối phiếu này phù hợp với giao dịch lớn hoặc khi cần phát hành tín phiếu. Ví dụ, nếu bạn mua xe mới, hối phiếu ngân hàng giúp đại lý yên tâm rằng bạn đủ tiền thanh toán, chi phiếu sẽ không bị từ chối.
Bank Deposite / Tiền Gửi Ngân Hàng
Theo nghĩa đơn giản, đó là các khoản tiền gửi trong tài khoản ngân hàng. Trong thực tế, chúng là những ghi chép về trạng thái nợ của ngân hàng đối với người gửi. Chúng phát sinh từ bản chất của ngân hàng khi đóng vai trò là trung gian tài chính.
Bank Deposit / Tiền Gửi Ngân Hàng
Tiền của cá nhân, tổ chức (cả lợi nhuận và phi lợi nhuận) được gửi vào tài khoản ngân hàng, chứng chỉ tiền gửi hoặc sổ tiết kiệm (phổ biến tại Việt Nam). Có nhiều loại tài khoản như tiết kiệm, séc, giao dịch, v.v., được phân loại theo nhiều cách. Lãi suất áp dụng phụ thuộc vào chính sách của ngân hàng tại thời điểm gửi. Các yếu tố như thời gian gửi, số tiền, điều kiện rút tiền, loại sản phẩm, thời điểm thanh toán, và loại tiền (nội tệ, ngoại tệ) sẽ ảnh hưởng đến mức lãi suất. Dựa vào các yếu tố này, ngân hàng có thể kết hợp các loại tài khoản để tạo ra các "sản phẩm tiền gửi" mới, thu hút người gửi và tổ chức.
Tiền gửi ngân hàng (Bank Deposit) là thuật ngữ tài chính dùng để mô tả cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo trong hoạt động thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể phụ thuộc vào bối cảnh (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro, v.v.). Ứng dụng: chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ lập báo cáo, thẩm định và ra quyết định. Tuy nhiên, cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.
Bank Credit / Tín Dụng Ngân Hàng
**1.** Tổng số khoản vay và chiết khấu của ngân hàng (khoản vay có tiền lãi được khấu trừ khi cho vay) được mở rộng bởi các ngân hàng thương mại và các định chế tiết kiệm. Đây là nguồn tài sản sinh lợi nhuận lớn của các ngân hàng. Việc cho vay của ngân hàng chủ yếu bị ảnh hưởng bởi nghiệp vụ thị trường mở của Hệ thống Dự trữ Liên bang. Ảnh hưởng từ việc vay qua phòng cho vay có chiết khấu (discount window) ít hơn. Khi Cục Dự trữ Liên bang (Fed) mua chứng khoán từ các giao dịch trong thị trường mở, tín dụng ngân hàng được mở rộng. Khi Fed bán chứng khoán, tín dụng bị rút từ hệ thống ngân hàng.
**2.** Tín dụng dự trữ liên bang bao gồm các khoản vay mà Ngân hàng Dự trữ Liên bang cung cấp trực tiếp cho các định chế tài chính, hoặc gián tiếp thông qua các chứng khoán do Fed sở hữu. Tín dụng này cũng đến từ tiền thả nổi của Dự trữ Liên bang.
**3.** Đây là lượng tín dụng mà cá nhân hoặc doanh nghiệp có thể sử dụng trong hệ thống ngân hàng. Tổng số tiền này phụ thuộc vào khả năng trả nợ và lượng tín dụng sẵn có trong hệ thống. Tín dụng ngân hàng của cá nhân tăng mạnh trong 50 năm qua nhờ sự phổ biến của thẻ tín dụng. Một số chuyên gia dự đoán, khủng hoảng tài chính năm 2008 có thể khiến tình hình trở lại thời kỳ trước đó, khi tín dụng dù thấp nhưng rất khó tiếp cận, đặc biệt với người có lịch sử tín dụng xấu.
Bank Charter Act / Đạo Luật Ngân Hàng
Luật ngân hàng năm 1844 thường được thông qua bởi chính quyền của huân tước Robert Peel.
Bank Bill / Hối Phiếu Ngân Hàng
Theo truyền thống, trên thị trường hối phiếu London, một hối phiếu được chấp nhận bởi ngân hàng nhận thanh toán, ngân hàng thanh toán bù trừ hoặc nhóm ngân hàng Anh/Dominion. Những ngân hàng này đại diện khách hàng đã mở tín dụng chấp nhận. Xem thêm: ACCEPTANCE, DISCOUNT HOUSE.
Bank Advance / Khoản Vay Ngân Hàng
Đây là thuật ngữ chung dùng cho mọi loại vay ngân hàng. Xem BANK LOAN.
Khoản Vay Ngân Hàng (Bank Advance) là cách gọi tài chính mô tả cơ chế, quy trình, hoặc chỉ báo trong thực tế thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể tùy thuộc vào ngữ cảnh (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro…). Được sử dụng để chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ lập báo cáo, thẩm định và ra quyết định. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.
Bank Accounts / Tài Khoản Ngân Hàng
Tài khoản ngân hàng là nơi lưu giữ tiền tệ tại tổ chức ngân hàng, giúp theo dõi số dư tiền gửi của khách hàng. Số dư tài khoản có thể dương (nếu ngân hàng giữ tiền cho khách hàng) hoặc âm (nếu khách hàng nợ ngân hàng). Theo nghĩa rộng, tài khoản giữ tiền gửi của khách hàng gọi là tài khoản tiền gửi, trong khi tài khoản mà khách hàng nợ gọi là tài khoản nợ. Một số tài khoản được đặt tên dựa trên chức năng thay vì tình trạng số dư. Một số tài khoản được thiết kế cho giao dịch lớn nên không nhất thiết dùng tên tiêu chuẩn. Tài khoản giao dịch có tên gọi khác nhau ở từng quốc gia: tại Mỹ và Canada gọi là Checking accounts, ở Anh gọi là Current accounts.
Bank / Ngân Hàng
Một ngân hàng là tổ chức cung cấp dịch vụ tài chính, thường vì lợi nhuận. Dịch vụ truyền thống bao gồm nhận tiền gửi, cho vay, và thực hiện giao dịch. Ngân hàng thương mại nhận tiền từ khách hàng rồi cho người khác vay. Nhiều ngân hàng còn cung cấp thêm dịch vụ như bán bảo hiểm, đầu tư, hoặc môi giới chứng khoán.
Ngân hàng nhận tiền gửi, phát hành séc hoặc tài khoản tiết kiệm cho cá nhân, doanh nghiệp. Cho vay tiền, chuyển séc thành tiền mặt, hỗ trợ giao dịch tiền tệ như chuyển tiền điện. Phát hành thẻ tín dụng, ATM, thẻ ghi nợ. Cất giữ tài sản có giá trị trong két an toàn. Đổi tiền xu thành tiền mặt hoặc cung cấp túi đựng tiền xu. Tư vấn tài chính, lập kế hoạch lương hưu.
Một tổ chức, thường là doanh nghiệp, nhận tiền gửi, cho vay, thanh toán chi phiếu, và cung cấp dịch vụ khác cho công chúng. Luật ngân hàng năm 1956 định nghĩa ngân hàng là định chế tài chính nhận ký thác, bảo hiểm tiền gửi. Ngân hàng hoạt động như trung gian giữa người cho vay và người cần vốn. Tiền đến từ tài khoản séc, tiết kiệm, tiền gửi kỳ hạn, vay ngắn hạn từ ngân hàng khác, hoặc vốn cổ phần. Ngân hàng kiếm tiền bằng cách đầu tư vào tài sản dài hạn.
Ngân hàng thương mại đầu tư nguồn vốn huy động từ khách hàng và các nguồn khác, chủ yếu cho vay. Ngân hàng đầu tư quản lý chứng khoán cho khách hàng và công ty. Khi cho vay, ngân hàng chấp nhận rủi ro lãi suất và rủi ro tín dụng. Lãi suất thị trường có thể tăng, khiến ngân hàng mất lợi nhuận. Người vay có thể không đủ khả năng trả nợ.
Ngoài vai trò trung gian, ngân hàng còn đại diện khách hàng trong các dịch vụ như thanh toán cho bên thứ ba, mua bán chứng khoán, quản lý tiền mặt. Những dịch vụ này là nguồn thu nhập quan trọng. Ngân hàng cung cấp hộp ký gửi an toàn, quản lý tài khoản ủy thác, thanh toán chi phiếu, bảo lãnh chứng khoán, và thực hiện dịch vụ theo quy định ngân hàng.
Sự phát triển tài chính từ giữa thập niên 1970 cho phép khách hàng sử dụng dịch vụ từ nhiều tổ chức như ngân hàng tiết kiệm, hiệp hội tiết kiệm, hoặc nghiệp đoàn tín dụng. Những tổ chức này cạnh tranh với ngân hàng thương mại bằng dịch vụ cho vay mua xe, mua nhà, hoặc tài khoản rút tiền.
Ngân hàng thương mại được cấp phép theo luật Gramm-Leach-Bliley để mua bán chứng khoán, cung cấp tư vấn, và thực hiện các dịch vụ liên quan. Có hai loại ngân hàng: thương mại (bán lẻ) và đầu tư. Tại nhiều quốc gia, ngân hàng được kiểm soát bởi chính phủ hoặc ngân hàng trung ương.
Ngân hàng thương mại quản lý tiền gửi, rút tiền, và cung cấp vay ngắn hạn cho cá nhân, doanh nghiệp nhỏ. Khách hàng thường dùng dịch vụ séc, tài khoản tiết kiệm, chứng chỉ tiền gửi, hoặc vay thế chấp. Ngân hàng đầu tư tập trung vào bảo hiểm, tái cấu trúc doanh nghiệp.
Nhiều ngân hàng có cơ sở vật lý và trực tuyến. Một số chỉ có nền tảng trực tuyến. Ngân hàng trực tuyến thường đưa ra lãi suất cao hơn, phí thấp hơn. Sự thuận tiện, lãi suất, và phí là yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định của khách hàng. Thay vì ngân hàng, khách hàng có thể chọn tham gia hội tín dụng.
Bandwagon Effect / Hiệu Ứng Đoàn Tàu
Hiệu ứng này xảy ra khi giá cả hàng hoá giảm, dẫn đến cầu tăng ở một vài bộ phận hoặc cá nhân trong cộng đồng. Các cá nhân hoặc nhóm khác bắt chước hành vi này và cũng tăng cầu của họ.






