Margin / Khoản Đặt Cọc
Margin là khoản tiền người kinh doanh chứng khoán phải đặt cọc khi thực hiện các nghiệp vụ như vay tiền mua chứng khoán, bán khống, quyền chọn, hoặc tham gia hợp đồng tương lai. Khoản đặt cọc có thể là tiền mặt hoặc chứng khoán, được ghi vào tài khoản đặt cọc. Với hợp đồng tương lai, khoản đặt cọc này gọi là "đặt cọc thực hiện hợp đồng - bảo chứng".
Đặt cọc có nhiều loại:
- **Đặt cọc thanh lý tức thời (current liquidating margin)**: Là giá trị cần thiết để thanh lý thương vụ ngay lập tức. Ví dụ, nếu bán khống, đây là số tiền để mua lại chứng khoán.
- **Đặt cọc phí quyền chọn**: Là số tiền người bán quyền chọn phải giữ để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ nếu người mua quyết định thực hiện quyền chọn.
- **Đặt cọc bổ sung**: Là khoản tiền dự phòng để phòng ngừa rủi ro giá giảm trong các ngày giao dịch tiếp theo, tương ứng với mức lỗ tối đa.
Khi thực hiện thương vụ, nhà đầu tư phải duy trì đủ các mức đặt cọc tối thiểu. Tổng các mức này gọi là "yêu cầu đặt cọc tối thiểu". Tài khoản đặt cọc phải luôn cao hơn hoặc bằng mức này.
Ví dụ: Một nhà đầu tư bán quyền chọn, cho phép người mua mua 100 cổ phiếu X với giá $90/cp, nhận phí $14/cp. Khoản phí này là "đặt cọc phí quyền chọn". Nếu người mua thực hiện quyền chọn, nhà đầu tư phải bồi thường bằng số tiền này. Theo tính toán, khả năng giá quyền chọn không vượt $17/cp vào ngày sau là 99%. Do đó, đặt cọc bổ sung tối thiểu là $3/cp. Tổng đặt cọc tối thiểu là $17/cp.
Nếu tài khoản đặt cọc thấp hơn mức tối thiểu, môi giới sẽ yêu cầu tăng cọc (margin call). Nhà đầu tư phải bổ sung tiền hoặc kết thúc thương vụ.
Liên quan đến margin là tỉ lệ thu nhập trên mức đặt cọc (ROM - Return on margin), dùng để đánh giá hiệu quả kinh doanh. ROM phản ánh mức lãi lỗ so với rủi ro, dựa trên số tiền đặt cọc cần thiết.
Balance Of Trade - Balance Of Payment / Cán Cân Thương Mại - Cán Cân Thanh Toán
Cán cân thanh toán là bảng tổng hợp các giao dịch quốc tế của một quốc gia, được tính bằng tiền. Bao gồm giá trị xuất nhập khẩu hàng hóa, doanh thu từ dịch vụ và đầu tư. Cán cân thương mại là phần tử trong cán cân thanh toán, liên quan đến hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa.
Cán cân thanh toán là bảng tổng hợp các giao dịch quốc tế của một quốc gia, được tính bằng tiền. Bao gồm giá trị xuất nhập khẩu hàng hóa, doanh thu từ dịch vụ và đầu tư. Cán cân thương mại là phần tử trong cán cân thanh toán, liên quan đến hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa.
Neddy / Neddy
Neddy là tên gọi không chính thức cho cả hai cơ quan: Hội đồng Phát triển Kinh tế Quốc gia và Văn phòng Phát triển Kinh tế Quốc gia.
Manufacturing Expense / Manufacturing Cost / Chi Phí Sản Xuất
Chi phí sản xuất là những khoản công ty bỏ ra để tạo ra sản phẩm. Bao gồm nguyên liệu chính, tiền lương cho công nhân, và tất cả các chi phí cho nhà máy. Ví dụ, sản xuất ôtô có nguyên liệu chính 2000 đôla, tiền lương công nhân 3000 đôla, chi phí vận hành nhà máy (điện, nước...) 1500 đôla. Tổng chi phí sản xuất là 6500 đôla.
Necessity / Hàng Thiết Yếu
Necessity không phải là thuật ngữ phổ biến trong kinh tế học hiện đại. Nếu dùng, nó chỉ những mặt hàng có độ co giãn thu nhập của cầu nhỏ hơn 1.
Manufacturing Account / Tài Khoản Sản Xuất
Sản xuất tài khoản là một phần quan trọng trong báo cáo tài chính của tổ chức sản xuất. Đối với một khoảng thời gian cụ thể, nó trình bày các yếu tố như chi phí sản xuất trực tiếp, chi phí sản xuất chung, tổng chi phí sản xuất, và chi phí sản xuất hàng hóa thành phẩm.
Near Money / Tiền Cận; Chuẩn Tệ
Là tài sản có thể chuyển đổi nhanh chóng thành tiền.
Giá trị ghi sổ ròng là số liệu phản ánh giá trị tài sản cố định trong sổ sách kế toán. Tính bằng cách lấy giá mua ban đầu trừ đi giá trị khấu hao đã trích. Giá trị này có thể khác với giá thị trường vì lạm phát hoặc những thay đổi về giá trị ảnh hưởng đến giá mua.
Manual Workers / Lao Động Chân Tay
Những nhân viên làm công việc chân tay và được trả lương theo tuần.
Manpower Policy / Chính Sách Về Nhân Lực
Đây là một nỗ lực nhằm thúc đẩy hoạt động thị trường lao động, và nếu có thể, là sự đánh đổi giữa thất nghiệp và lạm phát.
Managing Director / Giám Đốc Điều Hành
Là người được bổ nhiệm làm giám đốc một công ty trách nhiệm hữu hạn. Nhiệm vụ chính là điều hành các hoạt động hàng ngày của công ty.
Natural Selection Hypothesis / Giả Thuyết Về Sự Lựa Chọn Tự Nhiên
Giả thuyết Natural Selection Hypothesis cho rằng, trong các thị trường vốn hoặc thị trường sản phẩm cạnh tranh, hành vi của doanh nghiệp sẽ hướng đến việc tối đa hóa lợi nhuận thay vì theo đuổi các mục tiêu khác.
Managerial Utility Function / Hàm Thỏa Dụng Trong Quản Lý
Quan hệ này xác định rõ những lập luận mà thứ tự ưu tiên của các nhà quản lý doanh nghiệp dựa vào đó.
Natural Resources / Tài Nguyên Thiên Nhiên
Natural Resources là những vật chất tự nhiên tồn tại sẵn (hoặc đang hình thành), chưa bị biến đổi. Giá trị của chúng đến từ trữ lượng trong tự nhiên và nhu cầu sử dụng. Một mặt hàng được coi là tài nguyên thiên nhiên khi hoạt động sản xuất chủ yếu là khai thác và chế biến, không phải tạo ra sản phẩm mới. Các ngành như khai mỏ, lọc dầu, đánh bắt cá, săn bắn, và lâm nghiệp thuộc nhóm ngành khai thác tài nguyên, trong khi nông nghiệp không được xếp vào đây.
Tài nguyên thiên nhiên thường chia thành hai loại: có thể tái tạo và không thể tái tạo.
- **Tài nguyên có thể tái tạo**: Là những tài nguyên "sống" như cá, tuần lộc, cà phê, rừng. Chúng có thể phục hồi nếu được khai thác hợp lý. Tuy nhiên, nếu khai thác quá nhanh so với tốc độ tái tạo, trữ lượng sẽ giảm dần và có thể biến mất. Tốc độ khai thác bền vững phụ thuộc vào khả năng tái tạo và lượng còn lại.
- **Tài nguyên không thể tái tạo**: Có trữ lượng cố định, không thể phục hồi. Một số tài nguyên này có thể tái tạo nhưng cần thời gian rất dài, ví dụ như than đá, khí đốt, cần hàng triệu năm để hình thành. Do đó, chúng thường được coi là không thể tái tạo.
Tài Nguyên Thiên Nhiên (Natural Resources) là thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình được dùng để phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính hoặc đánh giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần lưu ý bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác ý nghĩa.
Managerial Theories Of The Firm / Các Học Thuyết Về Hãng Thiên Về Quản Lý
Là các học thuyết dựa trên ý tưởng rằng chủ nghĩa tư bản đương thời được đặc trưng bởi sự kiểm soát trong lĩnh vực sản xuất của các tập đoàn lớn. Quyền sở hữu và quyền kiểm soát được phân tách rõ ràng giữa các cổ đông và các nhà quản lý.
Natural Rate Of Unemployment / Tỷ Lệ Thất Nghiệp Tự Nhiên
Natural Rate Of Unemployment là tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên, phản ánh trạng thái cân bằng của nền kinh tế. Tỷ lệ này được xác định bởi các yếu tố cấu trúc trong nền kinh tế, không thay đổi dù tổng cầu tăng. Đường Phillips thẳng đứng cho thấy, nếu cố gắng đưa thất nghiệp xuống dưới tỷ lệ tự nhiên, lạm phát sẽ gia tăng. Đây là mức thất nghiệp tồn tại khi lao động đã được sử dụng hết tiềm năng. Tỷ lệ này còn được gọi là tỷ lệ thất nghiệp đảm bảo hoặc tỷ lệ thất nghiệp toàn dụng lao động.
Managerial Revolution / Cuộc Cách Mạng Quản Lý
Khái niệm này bắt nguồn từ ý tưởng của Galbraith. Quyền lực kinh tế đang chuyển dịch từ vốn sang những người sở hữu bí quyết kỹ thuật, chính là tầng lớp quản lý.
Managerial Discretion / Sự Tùy Tiện Trong Quản Lý
Khả năng của các nhà quản lý trong việc thực hiện những mục tiêu mà họ cho rằng sẽ mang lại lợi ích cho bản thân.
Natural Rate Of Growth / Tỉ Lệ Tăng Trưởng Tự Nhiên
Natural Rate Of Growth là tỷ lệ tăng trưởng của lực lượng lao động đang làm việc trong mô hình tăng trưởng Harrod-Domar.
Managerial Capitalism / Chủ Nghĩa Tư Bản Thiên Về Quản Lý
Việc xây dựng nền kinh tế dưới hình thức các tập đoàn lớn, trong đó quyền điều phối nguồn lực thuộc về một tầng lớp quản lý có thể xác định được, tách biệt khỏi giới chủ sở hữu tài sản và gần như không chịu sự giám sát từ họ.
Natural Price / Giá Tự Nhiên
Natural Price là một cụm thuật ngữ do Adam Smith đưa ra, mô tả giá trị của một loại hàng hóa. Các mức giá thị trường thường dao động quanh mức giá này.






