Nested Hypotheses / Các Giả Thuyết Lồng Nhau
Trong mô hình hồi quy, các giả thiết được gọi là "lồng nhau" nếu biến giải thích trong một giả thiết là một nhóm nhỏ hơn của biến giải thích trong giả thiết khác.
Margin Purchare / Mua Ký Quỹ
Ngày 21/01/2008, việc mua chứng khoán bằng tài khoản ký quỹ được thực hiện. Nhà đầu tư chỉ cần có một số tiền nhất định trong tổng giá trị chứng khoán muốn mua, phần còn lại do công ty chứng khoán (CTCK) cho vay. Sau khi giao dịch, chứng khoán mua sẽ được CTCK giữ lại làm tài sản thế chấp. Khi nhà đầu tư muốn bán, CTCK sẽ thực hiện lệnh và thu hồi cả gốc lẫn lãi đã vay. Nhà đầu tư dùng giao dịch mua ký quỹ khi kỳ vọng giá chứng khoán sẽ tăng. Muốn thực hiện, họ phải mở tài khoản ký quỹ. Hợp đồng mở tài khoản quy định rõ tỷ lệ ký quỹ bắt buộc do Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCK) quy định. Tỷ lệ này càng cao, giá trị chứng khoán hoặc tiền vay từ CTCK càng thấp.
Neo-orthodoxy / Trường Phái Tân Chính Thống
Neo-orthodoxy là tên gọi cho những người phản đối phái CHÍNH THỐNG MỚI. Họ tham gia vào cuộc tranh luận về kiểm soát cung tiền tệ.
Margin Of Safety / Biên An Toàn
Đây là nguyên lý đầu tư: chỉ mua cổ phiếu khi giá thị trường thấp hơn nhiều so với giá trị thực của nó. Khoảng cách này gọi là biên an toàn, giúp giảm rủi ro cho quyết định đầu tư. Thuật ngữ này được Graham và các học trò của ông, đặc biệt là Warren Buffett, phổ biến rộng rãi. Biên an toàn không đảm bảo đầu tư sẽ thành công, và có thể không chính xác nếu đánh giá giá trị thực của công ty sai. Việc xác định giá trị thực của một công ty thường mang tính chủ quan, mỗi người có cách tính khác nhau. Cách tính đó có thể đúng, nhưng cũng có thể sai. Đánh giá doanh thu và lợi nhuận của công ty vô cùng khó khăn. Tuy nhiên, biên an toàn có thể giảm nhẹ các sai số trong tính toán.
Khái niệm biên an toàn không chỉ dùng trong tài chính mà còn xuất hiện nhiều lĩnh vực khác. Ví dụ, nếu kỹ sư xây cầu chịu được 100 tấn, con số này có thể sai, và lượng giao thông qua cầu có thể vượt ngưỡng. Vì vậy, xây cầu chịu được 130 tấn sẽ an toàn hơn. Biên an toàn ở đây là 30 tấn, đảm bảo cầu không sập khi bị quá tải trong phạm vi đó. Đầu tư cổ phiếu cũng tương tự: nếu cổ phiếu đáng giá 10 đô la, mua ở mức 7,5 đô la sẽ tạo biên an toàn. Trong trường hợp phân tích sai, cổ phiếu thực chất chỉ trị giá 9 đô la, bạn vẫn an toàn.
Trong kế toán, biên an toàn là khoảng cách giữa doanh số kỳ vọng và điểm hòa vốn. Không có tiêu chuẩn chung để xác định biên an toàn hợp lý. Mỗi nhà đầu tư phải tự tìm cách tính toán. Sử dụng biên an toàn, bạn có thể mua cổ phiếu khi giá thị trường thấp hơn giá trị thực. Đây là ý tưởng chính trong lý thuyết đầu tư giá trị của Graham, nơi bảo toàn vốn là nguyên tắc hàng đầu. Graham cho rằng nên chọn công ty nhỏ, không nổi tiếng, có tỷ lệ P/E thấp. Nhà đầu tư có thể phân tích báo cáo tài chính và ghi chú để phát hiện tài sản bị bỏ qua, ví dụ như khoản đầu tư vào công ty khác. Warren Buffett, học trò của Graham tại Đại học Columbia, từng nói: "Ba từ quan trọng nhất trong đầu tư là: biên an toàn."
Neo-imperialism / Chủ Nghĩa Đế Quốc Kiểu Mới
Theo các tác phẩm của phái MÁC XÍT và XÃ HỘI CHỦ NGHĨA, neo-imperialism là hiện tượng các tập đoàn tư bản khổng lồ kiểm soát nền kinh tế của các nước chậm phát triển. Những tập đoàn này có trụ sở tại các nước tư bản phát triển.
Neoclassical Synthesis / Hợp Đề Tân Cổ Điển
Luận điểm cho rằng sự tồn tại của cân bằng thất nghiệp bắt nguồn từ giả định về mức lương cứng nhắc của Keynes. Đây là sự kết hợp giữa hai phía: một bên là cách Keynes lồng ghép khu vực thực tế và khu vực tiền tệ trong nền kinh tế, để chứng minh thu nhập danh nghĩa và lãi suất được xác định đồng thời; bên kia là quan điểm cổ điển cho rằng xu hướng đạt điểm cân bằng toàn dụng lao động chỉ bị cản trở bởi tính cứng nhắc trong hệ thống kinh tế.
Neoclassical Macroeconomics / Kinh Tế Học Vĩ Mô Tân Cổ Điển
Đây là cách trình bày chi tiết hơn về Kinh tế học cổ điển chính thống.
Margin Loan / Vay Kí Quỹ
Vay ký quỹ là hình thức vay mà người môi giới sử dụng để mua chứng khoán từ nhà đầu tư. Loại vay này thường dành cho mục đích mua cổ phiếu, trái phiếu và các chứng khoán khác. Khoản vay ký quỹ luôn kèm theo lãi suất, và phí vay phụ thuộc vào tài sản đảm bảo. Người dùng vay ký quỹ khi không đủ tiền mua chứng khoán hoặc muốn tận dụng tiềm năng tăng giá của các tài sản. Vay ký quỹ chính là mục đích chính của tài khoản ký quỹ.
Neoclassical Growth Theory / Học Thuyết Tăng Trưởng Tân Cổ Điển
Neo-classical Growth Theory là thuật ngữ chỉ các mô hình tăng trưởng kinh tế được xây dựng trong khuôn khổ học thuyết tân cổ điển. Các mô hình này tập trung vào việc thay thế giữa vốn và lao động trong hàm sản xuất, nhằm đảm bảo tăng trưởng bền vững. Tình trạng mất ổn định trong mô hình HARROD - DOMAR được phát hiện do giả định về tỷ lệ cố định giữa vốn và lao động.
Neoclassical Economics / Kinh Tế Học Tân Cổ Điển
Neo-classical Economics là một nhánh của kinh tế học, sử dụng các phương pháp và kỹ thuật tổng hợp từ các nhà kinh tế học thế kỷ XIX theo trường phái biên.
Kinh tế học Tân cổ điển (Neoclassical Economics) là thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được áp dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: được dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy theo ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.
Margin Call / Yêu Cầu Bảo Chứng
Nhà môi giới, thương nhân chứng khoán hoặc trung tâm thanh toán có thể yêu cầu một thành viên thanh toán bổ sung tiền hoặc tài sản thế chấp để bù đắp khoản lỗ trong tài khoản bảo chứng. Nếu ngân hàng cho vay bằng chứng khoán có bảo đảm, thì bên cho vay có thể thu hồi khoản vay nếu khách hàng không đăng ký thế chấp bổ sung hoặc trả hết nợ. Khi yêu cầu bảo chứng bằng chứng khoán, khách hàng cần gửi thêm tiền mặt hoặc chứng khoán đủ điều kiện vào ngày hôm sau, hoặc bán tài sản thế chấp để đảm bảo khoản vay hiện tại.
Trong kinh doanh chứng khoán, nhà đầu tư thường dùng cả vốn tự có lẫn vốn vay từ môi giới. Khi thị trường biến động mạnh, giá cổ phiếu thay đổi nhanh chóng. Giá trị chứng khoán trong tài khoản có thể giảm mạnh, khiến số tiền nhà đầu tư thực tế thấp hơn số tiền môi giới đã cho vay. Để tránh rủi ro, nhà đầu tư phải duy trì tỉ lệ bảo chứng cao hơn mức tối thiểu, đảm bảo an toàn cho môi giới. Tỉ lệ này do FED và các công ty môi giới quyết định.
Các tỉ lệ tối thiểu dành cho nhà đầu tư cá nhân thường khắt khe hơn so với nhà đầu tư tổ chức. Khi tài khoản không đáp ứng yêu cầu, môi giới có thể yêu cầu tăng bảo chứng. Nếu nhà đầu tư không thực hiện, môi giới sẽ bán chứng khoán trong tài khoản để bù đắp khoản vay.
Ví dụ: Nhà đầu tư X có 10.000 USD, vay thêm 10.000 USD từ môi giới để mua cổ phiếu giá 20.000 USD. Nếu giá cổ phiếu giảm xuống 15.000 USD, giá trị tài sản chỉ còn 5.000 USD (15.000 - 10.000). Nếu tỉ lệ bảo chứng tối thiểu là 25%, nhà đầu tư cần ít nhất 3.750 USD (15.000 x 25%). Với 5.000 USD, họ chưa gặp rủi ro. Tuy nhiên, nếu tỉ lệ tối thiểu là 40% (6.000 USD), môi giới sẽ yêu cầu thêm 1.000 USD để đạt mức 40%. Nếu không đáp ứng, môi giới sẽ bán cổ phiếu.
Nếu nhà đầu tư không thực hiện yêu cầu, môi giới có quyền bán chứng khoán trong tài khoản cho đến khi tỉ lệ sở hữu đạt mức tối thiểu. Điều đáng lo ngại là môi giới có thể không cần thông báo trước khi bán tài sản. Quy định cụ thể phụ thuộc vào hợp đồng giữa hai bên.
Neighborhood Effects / Những Hiệu Ứng Đến Xung Quanh
Neighborhood Effects là cụm thuật ngữ thay thế cho NHỮNG NGOẠI ỨNG, khi ngoại ứng mang tính không gian.
Negotiation / Đàm Phán
Theo nghĩa rộng, đàm phán là quá trình tương tác giữa các bên. Những tương tác này bao gồm giải quyết mâu thuẫn, đạt được sự đồng thuận, và theo dõi diễn biến thực. Thương lượng là một hình thức giải quyết tranh chấp. Đàm phán gồm ba yếu tố cơ bản: quá trình, hành vi, và diễn biến thực. Quá trình liên quan đến cách các bên tiến hành đàm phán: bối cảnh, người tham gia, kỹ thuật sử dụng, và các giai đoạn diễn ra. Hành vi phản ánh mối quan hệ giữa các bên, cách giao tiếp, và phong cách họ chọn. Diễn biến thực liên quan đến nội dung được thương lượng: chương trình làm việc, vấn đề cần đề cập, lựa chọn, và kết quả đạt được. Những người đàm phán có kỹ năng có thể áp dụng nhiều kỹ thuật, từ phát biểu thẳng thắn đến cách tiếp cận tinh tế, đầy mưu tính. Có hai phương pháp đàm phán chính: một bên thắng, một bên thua (win-lose); cả hai bên đều đạt lợi ích (win-win).
Margin Call / Lệnh Gọi Ký Quỹ
21/01/2008. Khi thực hiện giao dịch mua ký quỹ, nhà đầu tư phải duy trì tỷ lệ ký quỹ theo quy định của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Tỷ lệ này được tính bằng giá trị chứng khoán sở hữu chia cho tổng giá trị chứng khoán trên tài khoản. Nếu tỷ lệ ký quỹ giảm dưới mức yêu cầu, công ty chứng khoán sẽ gửi thông báo yêu cầu nhà đầu tư bổ sung tiền hoặc chứng khoán. Nếu nhà đầu tư không thực hiện, công ty chứng khoán có thể bán các chứng khoán trong tài khoản của họ.
Negotiated Sale / Bảo Lãnh Phát Hành Thỏa Thuận
Phương thức bảo lãnh phát hành này yêu cầu nhà bảo lãnh tham gia sớm vào quá trình phát hành để hỗ trợ chính quyền địa phương tổ chức phát hành. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà phát hành điều chỉnh nhanh theo biến động thị trường. Ngày phát hành thường không cố định. Nó phụ thuộc vào lãi suất thị trường, có thể trì hoãn hoặc đẩy nhanh đợt phát hành. Thỏa thuận này thường được áp dụng cho các đợt phát hành có điều khoản trái phiếu phức tạp. Thỏa thuận này đặc biệt phù hợp với nhà phát hành mới, giúp nhà bảo lãnh mở rộng thị trường đến các nhà đầu tư thận trọng thay mặt tổ chức phát hành. Tóm lại, việc tham gia sớm vào quá trình phát hành có thể tiết kiệm nhiều chi phí cố vấn tài chính. Nhược điểm chính là nhà phát hành chỉ hợp tác với một nhà bảo lãnh duy nhất, có thể gặp khó khăn trong việc xác định mức hoa hồng phù hợp.
Margin Buying / Đặt Cọc Mua Chứng Khoán
Đặt cọc mua chứng khoán là cách đầu tư bằng tiền cá nhân cộng thêm tiền vay từ công ty môi giới. Nhà đầu tư dùng một khoản tiền nhỏ làm đặt cọc, sau đó vay thêm để mua chứng khoán. Số chứng khoán này sẽ được dùng như tài sản đảm bảo cho khoản vay. Chênh lệch giữa giá trị chứng khoán và khoản vay chính là giá trị đầu tư thực tế. Chênh lệch này phải luôn lớn hơn mức đặt cọc tối thiểu để bảo vệ công ty môi giới khi giá chứng khoán giảm. Đây là kỹ thuật nhân vốn, giúp nhà đầu tư dùng số tiền nhỏ để đầu tư vào nhiều chứng khoán hơn. Tuy lợi nhuận có thể cao, nhưng rủi ro cũng rất lớn.
Ví dụ: Một nhà đầu tư có $1000 muốn mua cổ phiếu Y.
**Cách 1**: Mua toàn bộ bằng tiền cá nhân, sẽ có số cổ phiếu trị giá $1000. Nếu giá tăng gấp đôi lên $2000, lợi nhuận là $1000 (100%). Nếu giá giảm còn $500, lỗ $500 nhưng vẫn còn tiền để đầu tư.
**Cách 2**: Dùng $1000 làm đặt cọc, vay thêm $3000 để mua cổ phiếu trị giá $4000. Giá trị đầu tư thực tế là $1000 (4000 - 3000). Nếu giá tăng gấp đôi lên $8000, lợi nhuận là $4000 (tỉ suất 400%). Nếu giá giảm còn $2000, lỗ $2000, thậm chí bị nợ nần.
Đây là cách đầu tư nhân lãi và lỗ. Thực tế, công ty môi giới không để nhà đầu tư tự thua lỗ vì họ cần đảm bảo khả năng thu hồi tiền vay. Từ thập niên 1920 đến nay, quy định về đặt cọc đã thay đổi. Trước đây, yêu cầu đặt cọc rất thấp, khiến nhà đầu tư dễ bán tháo khi giá giảm, dẫn đến khủng hoảng 1929. Hiện nay, mức đặt cọc tối thiểu cao hơn để bảo vệ cả nhà đầu tư và công ty môi giới.
Ở Mỹ, Ủy ban Chứng khoán Liên bang (SEC) và các tổ chức tự điều chỉnh như NASD, NYSE đều có quy định. Trên NYSE, mỗi nhà đầu tư phải đặt cọc tối thiểu $2000, và tỉ lệ vay không vượt quá 50% giá trị khoản đầu tư.
Negotiable Certificate Of Deposit (NCD) / Chứng Chỉ Tiền Gửi Có Thể Chuyển Nhượng Được
NCD là công cụ vay nợ do ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng phát hành, xác nhận số tiền gửi của người gửi. Khác với chứng chỉ gửi tiền thông thường, loại này có thể chuyển nhượng hoặc bán cho người khác mà không bị phạt. NCD thường có kỳ hạn từ 3 đến 12 tháng. Lãi suất của NCD thường cao hơn so với loại tiền gửi cùng kỳ hạn. Một số ngân hàng cho phép người sở hữu bán chứng chỉ trước hạn, nhưng với mức giá thấp hơn. NCD thường dùng để huy động vốn lớn, vì vậy các ngân hàng thường đặt mức tối thiểu cho mỗi chứng chỉ. Ở Mỹ, NCD thường có mệnh giá lớn hơn 100.000 USD. NCD có thể bán lại trên thị trường thứ cấp. Hiện nay, hầu hết ngân hàng thương mại lớn tại Mỹ phát hành NCD và đạt thành tích tốt, với tổng số dư gần đây vượt quá số dư tín phiếu kho bạc Mỹ. NCD là nguồn vốn quan trọng mà ngân hàng nhận từ công ty, quỹ hỗ trợ thị trường tiền tệ và các cơ quan chính phủ.
Negative Income Tax / Thuế Thu Nhập Âm; Bổ Trợ Thu Nhập Thấp
Negative Income Tax là chương trình hỗ trợ tài chính giúp cá nhân hoặc hộ gia đình thu nhập thấp hơn ngưỡng "hoà vốn" nhận tiền trợ cấp. Mức trợ cấp phụ thuộc vào thu nhập, người không có thu nhập sẽ được hỗ trợ tối thiểu.
Negative Income Tax là thuật ngữ tài chính dùng để mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình trong phân tích tài chính, định giá doanh nghiệp, đánh giá rủi ro. Ví dụ, nó có thể xuất hiện trong báo cáo tài chính hoặc khi đánh giá doanh nghiệp. Ứng dụng bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.
Needs / Nhu Cầu
Theo Philip Kotler, nhu cầu là cảm giác thiếu hụt một điều gì đó mà con người cảm nhận được. Đây là trạng thái đặc biệt của con người, xuất hiện khi tồn tại, đòi hỏi phải được đáp ứng. Ý tưởng cốt lõi của Marketing là hướng đến việc thỏa mãn nhu cầu đó. Nhu cầu của con người rất đa dạng, phức tạp và có thể nhìn từ nhiều góc độ khác nhau. Abraham Maslow phân loại nhu cầu thành thứ bậc dựa trên tính chất. Ông cho rằng con người luôn cố gắng thỏa mãn nhu cầu quan trọng nhất, sau khi nhu cầu đó được đáp ứng, sẽ xuất hiện nhu cầu tiếp theo. Tháp nhu cầu Maslow trong Marketing chia nhu cầu thành hai loại: nhu cầu hiện tại và nhu cầu tiềm tàng. Nhu cầu hiện tại là nhu cầu thiết yếu đang được đáp ứng, là ưu tiên hàng đầu của người tiêu dùng. Nhu cầu tiềm tàng gồm hai dạng: loại đầu tiên là nhu cầu đã xuất hiện nhưng chưa được đáp ứng; loại thứ hai là nhu cầu chưa xuất hiện, người tiêu dùng chưa biết đến, nhưng các doanh nghiệp có thể dự đoán nhờ phân tích. Từ đó, họ xây dựng chiến lược tác động để thỏa mãn nhu cầu trong tương lai.
Margin Account / Tài Khoản Ký Quỹ Hay Tài Khoản Bảo Chứng
Một loại tài khoản môi giới cho phép người môi giới cho khách hàng vay tiền để mua cổ phiếu. Khoản vay được đảm bảo bằng tiền mặt hoặc chứng khoán. Khi giá cổ phiếu giảm mạnh, người dùng phải nạp thêm tiền hoặc bán một phần tài sản. Sử dụng tài khoản ký quỹ có nghĩa là bạn đang đầu tư bằng tiền của người môi giới. Lợi nhuận và rủi ro có thể tăng lên nhờ đòn bẩy từ khoản vay. Tài khoản này được quản lý theo luật T, do NASD, sàn New York và các quy định của công ty môi giới. Yêu cầu ký quỹ có thể đáp ứng bằng tiền mặt hoặc chứng khoán hợp lệ. Trong trường hợp bán khống, chứng khoán sẽ được mượn từ nhà môi giới khác, không mất lãi. Quá trình này được lưu giữ trong tài khoản của bên thứ ba như bảo đảm cho người mượn.






