Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Annual Report / Báo Cáo Thường Niên; Báo Cáo Hàng Năm

Annual Report là tài liệu công khai tổng kết hoạt động hàng năm của công ty, được kiểm toán và gửi đến cổ đông. Theo quy định của ủy ban chứng khoán và hối đoái, báo cáo bao gồm việc xem xét kết quả tài chính do ban quản trị trình bày, báo cáo thu nhập, bảng cân đối kế toán, cùng các bảng biểu khác như báo cáo lưu chuyển tiền tệ và thay đổi tài khoản vốn. Trong báo cáo cũng có phần báo cáo kiểm toán, đánh giá của kiểm toán viên. Có hai loại báo cáo thường niên: báo cáo của doanh nghiệp và báo cáo của quỹ tương hỗ. 1. Báo cáo thường niên của doanh nghiệp là tài liệu xuất bản hàng năm mà công ty đại chúng phải cung cấp cho cổ đông. Phần đầu gồm các hình ảnh, biểu đồ, mô tả hoạt động trong năm. Phần sau là thông tin chi tiết về tài chính và hoạt động của công ty. 2. Với quỹ tương hỗ, báo cáo thường niên là tài liệu bắt buộc, cung cấp thông tin theo năm tài chính. Báo cáo tập trung vào các khía cạnh cụ thể về hoạt động và tình hình tài chính của quỹ. So với báo cáo doanh nghiệp, báo cáo quỹ tương hỗ đơn giản hơn, tập trung vào số liệu hơn là phân tích chất lượng. Tất cả thông tin trong báo cáo này đáp ứng yêu cầu công bố thông tin kế toán.

Annual-Leave / Phép Nghỉ Thường Niên

Annual-Leave là loại phép nghỉ có lương, được hưởng sau mỗi năm làm việc trọn vẹn. Đây còn gọi là recreation leave, holiday hay vacation. Thời gian nghỉ thường dao động từ vài tuần đến vài tháng, tùy theo quy định của từng quốc gia.

Annuity / Niên Kim

Một sản phẩm tài chính do các tổ chức tài chính cung cấp, giúp cá nhân gửi tiền và sau đó nhận tiền định kỳ. Đây là chuỗi các khoản tiền trả đều nhau, theo kỳ hạn cố định. Lợi tức hàng năm thường được trả vào cuối mỗi kỳ. Annuity thường được dùng để đảm bảo dòng tiền ổn định cho người nghỉ hưu. Annuity có nhiều loại, tùy theo thời gian nhận tiền. Một số được trả suốt đời, tức là khi ký hợp đồng, người nhận sẽ được trả tiền cho đến khi họ hoặc người phối ngẫu còn sống. Một số khác được trả trong khoảng thời gian cố định, ví dụ 20 năm, dù người nhận vẫn còn sống hay không. Annuity có thể trả định kỳ cố định hoặc thay đổi. Loại thay đổi cho phép người nhận nhận nhiều tiền hơn nếu quỹ đầu tư tốt, hoặc ít hơn nếu đầu tư không thuận lợi. Điều này tạo ra dòng tiền không ổn định, nhưng giúp người nhận tận dụng lợi nhuận từ quỹ đầu tư. Cách xây dựng annuity khác nhau, giúp người dùng chọn loại phù hợp với nhu cầu. Các tổ chức tài chính cung cấp nhiều lựa chọn để cá nhân tự điều chỉnh hợp đồng theo mong muốn.

Anomalies Pay / Tiền Trả Công Bất Thường

Anomalies Pay là sự gián đoạn trong liên kết chính thức giữa mức lương của các nhóm thương lượng khác nhau do áp dụng chính sách thu nhập.

Anova - Analysis Of Variance / Phân Tích Phương Sai

Phân tích tổng biến động của một biến phụ thuộc (được tính bằng tổng các bình phương độ lệch so với giá trị trung bình của biến) thành hai thành phần: một phần do các biến số riêng lẻ hoặc nhóm biến giải thích gây ra, và một phần còn lại là biến động dư không được giải thích.

Anti-Competitive Trading / Hành Động Kinh Doanh Chống Cạnh Tranh

Anti-Competitive Trading là thuật ngữ chỉ hành vi kinh doanh không lành mạnh, không theo hướng cạnh tranh lành mạnh của nền kinh tế thị trường. Hành vi này thường xảy ra khi doanh nghiệp sử dụng nguồn lực tài chính mạnh hoặc các thủ đoạn cạnh tranh không minh bạch để đánh bại hoặc loại bỏ đối thủ.

Anti-Trust / Chống Độc Quyền

Anti-trust có nghĩa là: Chống độc quyền. Nó là một cụm từ của Mỹ, chỉ hệ thống pháp luật kiểm soát sự phát triển quyền lực của các doanh nghiệp trên thị trường. Cụm từ này không chỉ liên quan đến chính sách chống độc quyền mà còn bao gồm các hành vi cản trở hoạt động của doanh nghiệp đơn lẻ, các nhóm công ty hợp nhất (Tờrớt) và các nhóm hợp tác (Catel).

Antitrust Laws / Luật Chống Độc Quyền

Luật chống độc quyền nhằm ngăn chặn các hành vi độc quyền hoặc gây hại cho cạnh tranh. Dù chỉ có 40 tiểu bang thông qua loại luật này, các luật liên bang vẫn quan trọng hơn. (1) Đạo luật Sherman năm 1890 cấm việc độc quyền, hạn chế thương mại, và ngăn cản các tập đoàn kinh doanh (gọi là trusts) hoạt động nhằm giảm sút cạnh tranh. (2) Đạo luật Uỷ ban thương mại liên bang năm 1914 tạo ra một cơ quan chuyên trách, có thẩm quyền giám sát hoạt động thương mại giữa các bang, kiểm tra các doanh nghiệp (trừ ngân hàng), và ban hành lệnh cưỡng chế khi cần. (3) Đạo luật Clayton năm 1914 bổ sung, sửa đổi các quy định cấm thỏa thuận hợp tác giữa các nhà quản trị, đồng thời cấm một số hình thức mua lại công ty mẹ. Điều đáng lưu ý là luật cải tiến lĩnh vực chống độc quyền là một đạo luật riêng, có mục đích tăng cường quyền lực của chính phủ trong việc thực thi ba luật trên.

Aon, Fok, Ioc Orders / Lệnh Aon, Fok, Ioc

Lệnh AON (All Or None) là điều kiện kèm theo lệnh mua hoặc bán, yêu cầu nhân viên môi giới thực hiện toàn bộ lệnh hoặc hủy bỏ. Ví dụ, nếu bạn chỉ thị mua 200 cổ phần giá 15$, môi giới sẽ không thực hiện lệnh cho đến khi đủ 200 cổ phần được mua tại mức giá đó. Lệnh này dùng khi bạn không muốn lệnh chỉ được thực hiện một phần. Lệnh FOK (Fill Or Kill) yêu cầu lệnh phải được thực hiện ngay lập tức, nếu không sẽ bị hủy. Loại lệnh này thường dùng cho giao dịch khối lượng lớn, yêu cầu hoàn tất toàn bộ số lượng trong lệnh. Lệnh thị trường và lệnh giới hạn thuộc nhóm FOK. Trên thực tế, lệnh này ít được áp dụng trên thị trường chứng khoán lớn. Lệnh IOC (Immediate Or Cancel Order) yêu cầu thực hiện một phần hoặc toàn bộ lệnh ngay sau khi đặt lệnh. Phần còn lại không được thực hiện ngay sẽ tự động bị hủy. Lệnh này thường dùng cho giao dịch khối lượng lớn khi việc thực hiện toàn bộ lệnh trong thời gian ngắn gặp khó khăn.

Adjustment Bond / Trái Phiếu Điều Chỉnh

Trái phiếu điều chỉnh được phát hành bởi một công ty trong giai đoạn tái cơ cấu. Loại trái phiếu này dành cho những người nắm giữ trái phiếu đang lưu hành trước đó. Các nghĩa vụ nợ được chuyển đổi từ trái phiếu cũ sang trái phiếu điều chỉnh. Quá trình này giúp công ty tái cơ cấu các khoản nợ hiện tại, thông qua việc điều chỉnh các điều khoản như lãi suất và thời gian đáo hạn, nhằm tăng khả năng trả nợ. Nếu công ty rơi vào tình trạng gần phá sản và cần sự bảo vệ từ chủ nợ theo điều khoản 11, nó sẽ không thể thanh toán hết nợ. Khi đó, công ty sẽ bị thanh lý, và số tiền sẽ được chia cho các chủ nợ. Tuy nhiên, chủ nợ thường chỉ nhận được một phần so với khoản vay ban đầu. Chính vì vậy, công ty và chủ nợ cần hợp tác để tái cơ cấu nợ, giúp công ty duy trì hoạt động, từ đó tăng số tiền chủ nợ có thể thu hồi. Đặc điểm của trái phiếu điều chỉnh là chỉ trả lãi khi công ty có lãi. Đây là tính chất của trái phiếu thu nhập. Khi mua bán, loại trái phiếu này được giao dịch theo mệnh giá, không tính đến lãi tích lũy. Adjustment Bond là trái phiếu điều chỉnh được phát hành trong giai đoạn tái cơ cấu. Loại trái phiếu này dành cho những người nắm giữ trái phiếu cũ trước đó. Các nghĩa vụ nợ được chuyển đổi từ trái phiếu cũ sang trái phiếu điều chỉnh. Quá trình này giúp công ty tái cơ cấu các khoản nợ hiện tại, thông qua việc điều chỉnh các điều khoản như lãi suất và thời gian đáo hạn, nhằm tăng khả năng trả nợ. Nếu công ty rơi vào tình trạng gần phá sản và cần sự bảo vệ từ chủ nợ theo điều khoản 11, nó sẽ không thể thanh toán hết nợ. Khi đó, công ty sẽ bị thanh lý, và số tiền sẽ được chia cho các chủ nợ. Tuy nhiên, chủ nợ thường chỉ nhận được một phần so với khoản vay ban đầu. Chính vì vậy, công ty và chủ nợ cần hợp tác để tái cơ cấu nợ, giúp công ty duy trì hoạt động, từ đó tăng số tiền chủ nợ có thể thu hồi. Đặc điểm của trái phiếu điều chỉnh là chỉ trả lãi khi công ty có lãi. Đây là tính chất của trái phiếu thu nhập. Khi mua bán, loại trái phiếu này được giao dịch theo mệnh giá, không tính đến lãi tích lũy.

Apparent Authority / Thẩm Quyền Hiển Nhiên

Apparent Authority – quyền được cho là hợp pháp. Theo luật, người chủ phải chịu trách nhiệm với các hành vi của nhân viên. Khi bên thứ ba tin rằng nhân viên có quyền đại diện, người chủ không thể phủ nhận rằng nhân viên đã không đủ thẩm quyền để bảo vệ mình trước các hành vi vi phạm pháp luật.

Adjustment / Điều Chỉnh

Quá trình thích ứng của nền kinh tế tăng trưởng có thể xảy ra do công nghệ phát triển, nhu cầu thay đổi hoặc cách thức thương mại thay đổi. Những thay đổi này có thể dẫn đến việc chuyển lao động và vốn từ các lĩnh vực kém cạnh tranh sang các lĩnh vực mới hoặc dây chuyền sản xuất khác, nơi nền kinh tế có lợi thế cạnh tranh. Theo nghĩa hẹp được Quỹ Tiền tệ quốc tế sử dụng, điều chính là áp dụng các chính sách vĩ mô như tiền tệ, tài khóa và tỷ giá để điều chỉnh hoạt động kinh tế trong nước, phù hợp với điều kiện toàn cầu. Mục tiêu là cân bằng cán cân thanh toán và đạt các mục tiêu trong nước như giảm lạm phát. *(Nguồn: The Language of Trade - 2001)*

Apportionment / Sự Phân Chia

Phân chia quyền lợi, tài sản hoặc chi phí giữa người mua và người bán trong việc chuyển nhượng tài sản. Trong trường hợp ủy thác hoặc tài sản, đây là cách chia sẻ lợi nhuận và chi phí quản lý giữa hai hoặc nhiều tài khoản, ví dụ như phân chia tiền lãi hay thuế tài sản giữa những người nhận tài sản. Ngược lại, phân chia là việc phân bổ lợi nhuận hoặc chi phí vào một tài khoản duy nhất để tính toán. Bảo hiểm: Chia sẻ khoản tổn thất giữa các hợp đồng bảo hiểm thành từng phần, sao cho mỗi hợp đồng gánh một phần tương ứng với mức tổn thất. Ví dụ, hợp đồng A, B, C và D có giá trị lần lượt là 50.000, 60.000, 70.000 và 80.000 đô la. Tổng khoản phải chi là 260.000 đô la. Theo điều khoản thông thường trong hợp đồng bảo hiểm bất động sản, tỷ lệ tổn thất của hợp đồng A là 19,23%, hợp đồng B là 21,43%, hợp đồng C là 26,92%, hợp đồng D là 30,77%. Bất động sản: 1. Phân chia chi phí bất động sản như thuế và bảo hiểm giữa người mua và người bán. Ví dụ: Một ngôi nhà được bán vào ngày 1/7. Thuế bất động sản đáo hạn vào ngày 1/1 năm sau. Sau khi tính toán, người bán phải trả người mua một nửa khoản thuế ước tính. 2. Chia bất động sản thành từng lô cho những người cùng sở hữu (tenants in common). Ví dụ: Hai anh em thừa kế một bất động sản chung. Khi người anh muốn bán, bất động sản sẽ được chia thành hai lô riêng biệt để bán.

Appraisal / Thẩm Định Giá

Thị giá bất động sản được ước tính bằng văn bản bởi chuyên viên thẩm định có năng lực. Giá trị thẩm định là yếu tố quan trọng quyết định số tiền vay trong các khoản vay đảm bảo bằng tài sản. Giá trị ước tính dựa trên ba tiêu chí: chi phí thay mới, doanh thu từ tài sản tương đương, hay thu nhập kỳ vọng trong tương lai. Xem LOAN TO VALUE RATIO. Thị giá bất động sản được ước tính bằng văn bản bởi chuyên viên thẩm định có năng lực. Giá trị thẩm định là yếu tố quan trọng quyết định số tiền vay trong các khoản vay đảm bảo bằng tài sản. Giá trị ước tính dựa trên ba tiêu chí: chi phí thay mới, doanh thu từ tài sản tương đương, hay thu nhập kỳ vọng trong tương lai. Xem LOAN TO VALUE RATIO.

Appraised Value / Trị Giá Đã Được Thẩm Định

Appraised value – nghĩa là trị giá đã được thẩm định. Đây là trị giá thị trường của tài sản được đánh giá bởi người thẩm định có đủ điều kiện. Trị giá thẩm định có thể cao hơn hoặc thấp hơn giá mà ai đó trả cho tài sản, tùy vào giá thị trường của các tài sản tương tự. Trên thực tế, việc định giá thường dựa vào giá thay thế hoặc giá bán lại, và giá này có thể thay đổi theo thời gian. Một ước lượng về giá trị tài sản tại một thời điểm cụ thể được thực hiện bởi người thẩm định chuyên nghiệp trong quá trình làm hồ sơ vay thế chấp. Người thẩm định thường do người cho vay chọn, nhưng chi phí định giá do người vay trả. Trị giá thẩm định của căn nhà là yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo vay. Nó ảnh hưởng đến số tiền có thể vay và điều kiện cho vay. Ví dụ, tỷ lệ nợ trên tài sản thế chấp (LTV) dựa trên trị giá đã thẩm định. Nếu LTV vượt 80%, người cho vay thường yêu cầu mua bảo hiểm thế chấp tư nhân. Tuy nhiên, nếu LTV giảm xuống 78% do định giá mới, các khoản bảo hiểm có thể bị loại bỏ.

Appreciation / Sự Tăng Giá Trị

Giá trị tài sản có thể tăng theo thời gian. Sự tăng giá trị này xảy ra do nhu cầu tăng, cung giảm, hoặc do thay đổi trong lạm phát hoặc lãi suất. Điều này ngược lại với sự giảm giá trị—sự sụt giảm giá trị theo thời gian. 1. Tài sản tăng giá trị khi giá thị trường tăng, được đánh giá cao hơn, hoặc lợi nhuận tăng so với trước. 2. Tiền tệ tăng giá trị so với loại khác mà không có thay đổi chính thức thì do nhu cầu thị trường, không phải do phá giá. Thuật ngữ này áp dụng cho mọi loại tài sản như cổ phiếu, trái phiếu, tiền tệ, bất động sản. Ví dụ, "tăng giá trị vốn" chỉ sự gia tăng giá trị của tài sản tài chính như cổ phiếu, do hoạt động tài chính của công ty cải thiện. Trong kế toán, điều chỉnh giá trị tài sản thường phản ánh sự thay đổi thực tế của tài sản. Điều chỉnh giảm giá trị là phổ biến, thường do tài sản mất giá trị qua thời gian sử dụng, như máy móc quá tuổi thọ. Trong khi đó, sự tăng giá trị tài sản trong kế toán không xảy ra thường xuyên. Tuy nhiên, tài sản như thương hiệu có thể tăng giá trị khi thương hiệu ngày càng được công nhận. Giá trị tài sản có thể tăng theo thời gian. Sự tăng giá trị này xảy ra do nhu cầu tăng, cung giảm, hoặc do thay đổi trong lạm phát hoặc lãi suất. Điều này ngược lại với sự giảm giá trị—sự sụt giảm giá trị theo thời gian. 1. Tài sản tăng giá trị khi giá thị trường tăng, được đánh giá cao hơn, hoặc lợi nhuận tăng so với trước. 2. Tiền tệ tăng giá trị so với loại khác mà không có thay đổi chính thức thì do nhu cầu thị trường, không phải do phá giá. Thuật ngữ này áp dụng cho mọi loại tài sản như cổ phiếu, trái phiếu, tiền tệ, bất động sản. Ví dụ, "tăng giá trị vốn" chỉ sự gia tăng giá trị của tài sản tài chính như cổ phiếu, do hoạt động tài chính của công ty cải thiện. Trong kế toán, điều chỉnh giá trị tài sản thường phản ánh sự thay đổi thực tế của tài sản. Điều chỉnh giảm giá trị là phổ biến, thường do tài sản mất giá trị qua thời gian sử dụng, như máy móc quá tuổi thọ. Trong khi đó, sự tăng giá trị tài sản trong kế toán không xảy ra thường xuyên. Tuy nhiên, tài sản như thương hiệu có thể tăng giá trị khi thương hiệu ngày càng được công nhận.

Adjusting Interest Rate / Điều Chỉnh Lãi Suất Chiết Khấu

Thay đổi lãi suất chiết khấu là một trong những công cụ mà FED sử dụng để điều chỉnh nền kinh tế. Khi lãi suất chiết khấu tăng, ngân hàng vay ít hơn, tiền cho vay khách hàng giảm. Ngược lại, nếu lãi suất giảm, ngân hàng vay dễ dàng hơn, cho khách hàng vay với lãi suất hấp dẫn. Thay đổi lãi suất chiết khấu ảnh hưởng lớn đến toàn bộ nền kinh tế. Nếu FED thấy phản ứng kinh tế chưa đủ, họ có thể điều chỉnh lãi suất thêm lần nữa, lần thứ ba...

Appreclation / Tăng Giá Trị

Appreciation là sự gia tăng giá trị. Thuật ngữ này mô tả tình huống tài sản tăng giá trị do thị trường đánh giá cao, hoặc lợi nhuận tăng so với thời kỳ trước. Khi một loại tiền tệ tăng giá so với loại khác mà không có thay đổi giá trị chính thức, điều này phản ánh nhu cầu thị trường, chứ không phải do chính sách phá giá tiền tệ.

Adjusting Entry / Bút Toán Điều Chỉnh

Bút toán điều chỉnh là loại bút toán đặc biệt, không giống như các bút toán ghi nhận khi có nghiệp vụ phát sinh. Nó được thực hiện vào thời điểm khoá sổ kế toán, giúp số dư tài khoản được phản ánh chính xác. Adjusting Entry là loại bút toán đặc biệt, không giống như các bút toán ghi nhận khi có nghiệp vụ phát sinh. Nó được thực hiện vào thời điểm khoá sổ kế toán, giúp số dư tài khoản được phản ánh chính xác. Bút Toán Điều Chỉnh (Adjusting Entry) là thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Bút Toán Điều Chỉnh có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để đảm bảo hiểu đúng.

Appropriate Products / Các Sản Phẩm Thích Hợp

Appropriate Products là thuật ngữ chỉ những sản phẩm được thiết kế để phù hợp với nhu cầu và điều kiện sử dụng ở các nước đang phát triển.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55