Advalorem Tax / Thuế Theo Giá Trị
Một loại thuế dựa trên giá trị của giao dịch. Thường áp dụng tỷ lệ phần trăm tại các mức giá bán lẻ, bán sỉ, hay trong quá trình sản xuất. Đây là dạng phổ biến của THUẾ DOANH THU.
Một loại thuế dựa trên giá trị của giao dịch. Thường áp dụng tỷ lệ phần trăm tại các mức giá bán lẻ, bán sỉ, hay trong quá trình sản xuất. Đây là dạng phổ biến của THUẾ DOANH THU.
Administrative Lag / Độ Trễ Do Hành Chính
Đây là khoảng thời gian từ khi các cơ quan chức năng nhận ra cần có hành động, đến khi thực hiện hành động đó.
Đây là khoảng thời gian từ khi các cơ quan chức năng nhận ra cần có hành động, đến khi thực hiện hành động đó.
Amortization Schedule / Thời Biểu Chi Trả Dần
**Amortization schedule là bảng chi trả dần, thường dùng trong vay thế chấp hoặc khoản vay trả dần.** Bảng này cho biết số tiền chi trả mỗi kỳ, bao gồm cả gốc và lãi, giúp giảm dần nợ gốc, đồng thời xác định thời gian để trả hết số tiền vay. Ví dụ, với khoản vay $1.000 lãi 10%, mỗi tháng bạn phải trả 87,92 đô la.
**Đạo luật Bank Merger Act năm 1960** cho phép cơ quan lập pháp ngân hàng quyết định việc hợp nhất ngân hàng hoặc công ty không thuộc ngành ngân hàng. Nếu Bộ Tư pháp không đồng ý, họ có thể can thiệp.
**Trong lĩnh vực luật chống độc quyền**, khái niệm quyền lực thị trường (market power) liên quan đến hoạt động liên doanh giữa các tổ chức tài chính, ví dụ như hệ thống máy ATM. Theo kinh nghiệm xử lý các vụ kiện, người điều hành hệ thống không thể ngăn cản ngân hàng bên ngoài tham gia nếu dịch vụ được cung cấp.
**Một thời biểu chi trả dần đầy đủ** sẽ liệt kê rõ số tiền gốc và lãi trong từng kỳ, đảm bảo khoản vay được trả hết vào cuối kỳ. Ban đầu, các khoản trả chủ yếu là gốc, sau đó chuyển sang lãi.
**Nếu bạn biết số tiền vay và số tiền trả định kỳ**, cách tính thời biểu chi trả dần như sau:
- Tháng đầu tiên: Lấy số dư nợ nhân với lãi suất định kỳ → đó là tiền lãi.
- Trừ tiền lãi từ tổng số tiền trả → được số tiền gốc.
- Tiếp theo, lấy số dư nợ trừ đi tiền gốc đã trả → tính lãi và gốc cho kỳ sau.
- Lặp lại các bước trên để hoàn tất bảng.
**Amortization schedule là bảng chi tiết về các khoản trả định kỳ**, cho thấy số tiền gốc và lãi trong từng lần chi trả. Ban đầu, phần lớn tiền trả là lãi, nhưng sau đó sẽ chuyển sang gốc.
**Nếu bạn có khoản vay hoặc tổng số tiền trả định kỳ**, bạn có thể tính thời biểu chi trả dần như sau:
- Tháng đầu: Nhân số dư nợ với lãi suất → tiền lãi.
- Trừ tiền lãi từ tổng số tiền trả → số tiền gốc.
- Tiếp theo, lấy số dư nợ trừ đi tiền gốc → tính lãi và gốc cho kỳ sau.
- Lặp lại các bước trên để hoàn tất bảng.
Amplitude / Biên Độ
Amplitude là khoảng cách giữa điểm cao nhất và điểm thấp nhất trong một chu kỳ kinh doanh.
Biên độ là sự chênh lệch giá từ giữa đáy đến giữa đỉnh của cổ phiếu. Khi tính từ đáy lên đỉnh, biên độ mang giá trị dương. Ngược lại, khi tính từ đỉnh xuống đáy, biên độ mang giá trị âm. Biên độ thường được sử dụng trong phân tích kỹ thuật. Ví dụ: đó là lượng giảm giá trong một chu kỳ và cũng là độ rộng của kênh giá trong thị trường có giới hạn. Phân tích biểu đồ mẫu cho thấy sau khi giá điều chỉnh, nó thường tiếp tục di chuyển ít nhất một khoảng cách bằng biên độ của mức điều chỉnh đó.
Administrative Expense / Chi Phí Quản Lí
Chi phí quản lý là những chi phí phát sinh khi doanh nghiệp thực hiện các hoạt động quản lý chung. Ví dụ bao gồm: lương cho nhân viên quản lý, tiền thuê văn phòng và thiết bị cho đội ngũ quản lý, chi phí bảo hiểm, các dịch vụ hỗ trợ đội ngũ quản lý, cũng như giá trị hao mòn của trang thiết bị. Nếu trang thiết bị có giá trị hao mòn 1.000 đô la, trong đó 60% liên quan đến hoạt động bán hàng và 40% đến quản lý (theo mét vuông hoặc số lượng nhân viên), thì báo cáo thu nhập sẽ ghi nhận 600 đô la là chi phí bán hàng và 400 đô la là chi phí quản lý.
Amtorg / Cơ Quan Mậu Dịch Thường Trú Của Liên Xô
Amtorg là tổ chức thương mại quốc tế của Liên Xô trước đây. Cơ quan này có các chi nhánh tại nhiều quốc gia.
Administrative Cost / Chi Phí Quản Lý Doanh Nghiệp
Chi phí quản lý doanh nghiệp (tài khoản 642) là khoản chi để phục vụ các hoạt động quản lý chung của doanh nghiệp. Khoản này bao gồm: lương và phụ cấp cho nhân viên bộ phận quản lý; bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, kinh phí công đoàn; chi phí vật liệu văn phòng, công cụ lao động; khấu hao tài sản cố định dùng cho quản lý; tiền thuê đất, thuế môn bài; khoản dự phòng cho các khoản phải thu khó đòi; chi phí dịch vụ mua ngoài như điện, nước, điện thoại, bảo hiểm tài sản, phòng cháy chữa cháy; và các khoản chi bằng tiền khác như tiếp khách, tổ chức hội nghị.
Tài khoản 642 được mở theo từng loại chi phí theo quy định. Doanh nghiệp có thể mở thêm tài khoản cấp hai nếu cần theo yêu cầu quản lý của từng ngành. Cuối kỳ, kế toán sẽ chuyển toàn bộ chi phí quản lý vào bên Nợ tài khoản 911 "Xác định kết quả kinh doanh".
Administrative Cost là chi phí quản lý doanh nghiệp (tài khoản 642). Khoản này phản ánh các chi phí liên quan đến hoạt động quản lý chung, bao gồm: lương nhân viên quản lý, bảo hiểm xã hội, y tế, kinh phí công đoàn; chi phí vật tư văn phòng, công cụ, khấu hao tài sản cố định; tiền thuê đất, thuế môn bài; dự phòng cho các khoản phải thu khó đòi; chi phí dịch vụ mua ngoài như điện, nước, bảo hiểm tài sản; và các khoản chi bằng tiền khác như tiếp khách, hội nghị.
Tài khoản 642 được mở theo từng nội dung chi phí theo quy định. Doanh nghiệp có thể mở thêm tài khoản cấp hai tùy theo nhu cầu quản lý. Cuối kỳ, kế toán chuyển toàn bộ chi phí quản lý vào bên Nợ tài khoản 911 "Xác định kết quả kinh doanh".
Analysis (Stats) / Phân Tích
Phân tích rủi ro: Xem xét các yếu tố có thể gây rủi ro. Phân tích kịch bản: Đánh giá các tình huống khác nhau. Phân tích độ nhạy: Kiểm tra tác động của các thay đổi.
Anarchy / Tình Trạng Vô Chính Phủ
Anarchy là học thuyết cho rằng cá nhân không nên bị kiểm soát bởi bất kỳ can thiệp nào của chính phủ. Đây là quan điểm cực đoan hơn chủ nghĩa tự do, nhưng vẫn cho phép sử dụng quyền lực độc tài để điều hành các hoạt động mà cá nhân không thể thực hiện hiệu quả.
Anarchy là trạng thái xã hội không có chính phủ. Một số người cho rằng xã hội không chính phủ sẽ dẫn đến hỗn loạn và thiếu luật pháp. Những người khác, ví dụ như chủ nghĩa tư bản không có người điều hành, tin rằng doanh nghiệp tư nhân sẽ lấp đầy khoảng trống của chính phủ và cung cấp dịch vụ cần thiết—bao gồm cả các chức năng truyền thống của chính phủ như xây dựng đường, cung cấp cảnh sát và phòng cháy chữa cháy. Trong khi đó, có sự khác biệt lớn giữa những người theo anarchy về hình dạng của xã hội không chính phủ. Một số coi đó là xã hội hoàn toàn cá nhân, những người khác lại xem đó là xã hội hoàn toàn tập thể. Tuy nhiên, đặc điểm chung của tình trạng vô chính phủ là người dân tự quản lý (hoặc không quản lý). Không có nhóm chính trị nào chịu trách nhiệm ra quyết định cho cộng đồng. Một vấn đề tiềm ẩn là việc thiếu bảo vệ pháp lý cho bằng sáng chế, doanh nghiệp cá nhân hay thậm chí các tập đoàn.
Anchor Argument / Luận Điểm Về Cái Neo
Anchor Argument là thuật ngữ dùng để mô tả một quan điểm trong việc quản lý tỷ giá hối đoái. Quan điểm này cho rằng, nếu tỷ giá hối đoái tự do, sẽ giúp giảm thâm hụt thương mại với bên ngoài. Do đó, việc tước bỏ quyền kiểm soát của các cơ quan tiền tệ (chính trị) sẽ hạn chế khả năng mở rộng tiền tệ. Tuy nhiên, quan điểm đối lập cho rằng, việc giữ nguyên tỷ giá hối đoái cố định là cần thiết. Bởi vì, nếu không có "cái neo" này, các nhà hoạch định chính sách sẽ mất quyền tự do trong việc điều hành tiền tệ, ảnh hưởng đến khả năng phản ứng với tình hình kinh tế.
Administered Price / Giá Quy Định
Giá quy định là cách gọi cho các loại giá do một nhà sản xuất hoặc tập đoàn sản xuất quyết định, thay vì do cung và cầu thị trường hình thành. Loại giá này thường xuất hiện ở thị trường độc quyền hoặc thiểu quyền, trong khi thị trường cạnh tranh hoàn hảo sẽ để thị trường tự quyết định giá.
Giá quy định cũng có thể do chính phủ hoặc tổ chức quốc tế đưa ra. Ví dụ, chính phủ hay hiệp định quốc tế có thể quy định giá nông sản, nguyên liệu như than để hỗ trợ người sản xuất. Khái niệm này còn được Gardner Mean sử dụng để mô tả các loại giá cứng nhắc, khác với giá linh hoạt. Các doanh nghiệp không cạnh tranh hoàn hảo thường áp dụng loại giá này, giữ nguyên giá trong một khoảng thời gian nhất định (tuần, tháng).
Administered Price là giá của hàng hóa hoặc dịch vụ do chính phủ hoặc cơ quan quản lý quyết định. Giá này không phụ thuộc vào sự tác động của cung và cầu thị trường thông thường. Ví dụ, giá quy định bao gồm kiểm soát giá và kiểm soát tiền thuê. Mục đích là duy trì khả năng chi trả cho một số hàng hóa thiết yếu, ngăn giá tăng đột ngột (như giá xăng). Kiểm soát tiền thuê giúp ổn định giá thuê ở các thành phố, dựa trên tiêu chuẩn hợp lý.
Giá quy định có thể là giá trần (giới hạn trên) hoặc giá sàn (giá tối thiểu). Loại giá này thường được áp dụng cho hàng hóa thiết yếu như đường, thực phẩm, lãi suất, hoặc phí dịch vụ. Khi cung và cầu thay đổi, giá quy định có thể điều chỉnh để hỗ trợ người sản xuất hoặc bảo vệ người tiêu dùng.
Angel Bond, Fallen Angel / Trái Phiếu Uy Tín Cao, Trái Phiếu Rớt Hạng
Trái phiếu uy tín cao, hay còn gọi là trái phiếu thiên thần, là loại trái phiếu có xếp hạng tín dụng tốt. Loại trái phiếu này được đánh giá ở mức BBB trở lên theo S&P, hoặc Baa theo Moody's. Theo quy luật đầu tư, trái phiếu uy tín cao thường đi kèm với rủi ro thấp, nhưng lãi suất không cao. Tuy nhiên, không phải tất cả trái phiếu uy tín cao đều duy trì được xếp hạng đó mãi mãi. Khi năng lực thanh toán của người phát hành giảm, hoặc độ tin cậy tín dụng suy giảm, trái phiếu có thể bị hạ cấp.
Trái phiếu rớt hạng là những trái phiếu từng được xếp hạng uy tín cao nhưng sau đó bị giảm xuống mức tương đương trái phiếu rủi ro (hay trái phiếu lãi suất cao). Dù có cùng xếp hạng, trái phiếu rớt hạng không giống hoàn toàn với trái phiếu lãi suất cao. Lý do là vì trái phiếu lãi suất cao khi phát hành đã có xếp hạng kém từ đầu. Ngoài ra, người phát hành trái phiếu rớt hạng ban đầu thường có tiềm lực tốt, nên khả năng thăng hạng trở lại cao hơn so với trái phiếu lãi suất cao.
Angel Investor / Nhà Đầu Tư "Thiên Thần"
Đây là thuật ngữ chỉ những người giàu có có thể đầu tư vào doanh nghiệp mới thành lập. Họ thường trao đổi quyền sở hữu một phần công ty để đổi lấy vốn. Khác với các nhà đầu tư mạo hiểm, những người dùng quỹ do người khác đóng góp, các nhà đầu tư angel thường tự bỏ tiền túi. Tuy nhiên, ngày càng nhiều người nhỏ lẻ kiểu này tham gia vào mạng lưới hoặc hợp tác thành nhóm để chia sẻ kinh nghiệm, nghiên cứu và đầu tư quy mô lớn hơn. Họ lấp khoảng trống trong thị trường đầu tư khởi nghiệp, bên cạnh các cách gọi vốn từ gia đình, bạn bè hay quỹ mạo hiểm. Việc vay tiền từ 100.000 đến 200.000 USD từ người thân rất khó, trong khi quỹ mạo hiểm thường không quan tâm đến khoản đầu tư dưới 1-2 triệu USD. Sự xuất hiện của angel investor giúp doanh nghiệp mới hoặc đang tăng trưởng nhanh có nguồn vốn.
Đầu tư của họ có giá trị tương đương với quỹ mạo hiểm, nhưng số công ty được tài trợ nhiều hơn gấp 10 lần (năm 2006, angel đầu tư 25,6 tỉ USD cho 51.000 công ty, quỹ mạo hiểm đầu tư 26,1 tỉ USD cho 3.522 công ty). Tuy rủi ro cao, họ đòi hỏi lợi nhuận lớn. Nếu doanh nghiệp thất bại từ đầu, phần lớn tiền sẽ bị mất. Vì vậy, các nhà đầu tư chuyên nghiệp thường tìm cơ hội tạo lợi nhuận ít nhất 10 lần trong 5 năm, qua IPO hoặc sáp nhập. Một tổ chức giảng dạy về đầu tư angel cho biết, họ nên tìm công ty có tiềm năng sinh lời 20-30 lần trong 5-7 năm. Sau khi tính toán rủi ro và thời gian, tỉ suất hoàn vốn nội bộ thực tế dao động từ 20-30%.
Các nhà đầu tư angel thường là doanh nhân, giám đốc cao cấp hoặc người nghỉ hưu, họ đầu tư vì lý do khác ngoài lợi nhuận, như theo kịp xu hướng, làm cố vấn cho doanh nhân trẻ, tận dụng kinh nghiệm và mạng lưới. Vì vậy, họ không chỉ cung cấp tiền mà còn mang lại ý kiến và mối quan hệ quan trọng. Theo nghiên cứu của Đại học New Hampshire, năm 2006 Mỹ có khoảng 234.000 nhà đầu tư angel. Từ những năm 1980, họ bắt đầu kết nối thành nhóm để chia sẻ kinh nghiệm và đầu tư lớn hơn. Các nhóm này thường có từ 10 đến 150 thành viên. Năm 1996, chỉ có 10 nhóm, đến 2007 lên tới hơn 250. Nhóm ngày càng chuyên nghiệp, dùng website để xử lý hồ sơ đầu tư.
Năm 2004, Angel Capital Association (ACA) và Angel Capital Education Foundation (ACEF) được thành lập, liên kết hơn 100 quỹ mạo hiểm. ACA và ACEF tổ chức hội nghị hàng năm, kết nối nhà đầu tư, lãnh đạo quỹ. Tại châu Âu, EBAN (European Business Angel Network) được thành lập năm 1999 bởi EURADA, với sự hỗ trợ của EU. Các lĩnh vực đầu tư lớn nhất là y tế (21%), phần mềm (18%), công nghệ sinh học (18%) vào năm 2006.
Adjustment Lag / Độ Trễ Điều Chỉnh
Thời gian cần thiết để một biến, ví dụ như DUNG LƯỢNG VỐN, điều chỉnh theo những thay đổi trong các yếu tố quyết định của nó. (Xem PARTIAL ADJUSTMENT, CAPITAL STOCK ADJUSTMENT PRINCIPLE).
Thời gian cần thiết để một biến, ví dụ như DUNG LƯỢNG VỐN, điều chỉnh theo những thay đổi trong các yếu tố quyết định của nó. (Xem PARTIAL ADJUSTMENT, CAPITAL STOCK ADJUSTMENT PRINCIPLE).
Animal Spirits / Tinh Thần Bầy Đàn; Tâm Lý Hùa Theo
Một cách ký giải cho đầu tư phản bác các mô hình toán học vì chúng ít tác dụng. Thay vào đó là phân tích đầu tư bắt nguồn từ thuộc tính làm theo của các chủ doanh nghiệp. Cụm thuật ngữ này được J.M. Keynes sử dụng lần đầu tiên trong *Lý thuyết tổng quát về việc làm, lãi suất và tiền* (1936). Nhưng từ đó đã được Joan Robinson phổ biến rộng rãi.
Annecy Round / Vòng Đàm Phán Annecy
Annecy Round là vòng thứ hai vào năm 1949 trong cuộc đàm phán thương mại theo Hiệp ước chung về thuế quan và mậu dịch (GATT).
Annual Capital Charge / Chi Phí Vốn Hàng Năm
Annual capital charge có nghĩa là: Chi phí vốn hàng năm.
Phương pháp này dùng chiết khấu để tính toán. Nó cũng công nhận rằng khi sử dụng vốn, doanh nghiệp phải trả lãi và khấu hao.
Để biết một dự án có được chấp nhận hay không, cần xem xét lượng tiền đủ để chi trả lãi tối thiểu và khấu hao tài sản.
Phương pháp yêu cầu tính toán khấu hao hoặc chi phí trung bình hàng năm. Sau đó so sánh tổng hai khoản này với luồng tiền ròng hàng năm.
Nếu luồng tiền ròng lớn hơn chi phí vốn, dự án có thể chấp nhận.
Phương pháp này tính khấu hao dựa trên chi phí chìm. Điều này giúp hoàn trả toàn bộ vốn đầu tư vào cuối dự án.
Tiền lãi được tính trên tổng vốn ban đầu trong suốt thời gian dự án. Chỉ như vậy, vốn mới được phục hồi.
Trong một số dự án, cả hai chỉ tiêu giá trị hiện tại thuần và tỷ suất lợi nhuận nội hoàn đều cho kết quả chấp nhận. Phương pháp chi phí vốn hàng năm cũng cho kết quả tương tự.
Annual General Meeting / Annual Meeting / Đại Hội Đồng Cổ Đông
Annual General Meeting là đại hội đồng cổ đông, còn được gọi là cuộc họp thường niên. Đây là cuộc họp hàng năm của các cổ đông, giúp cổ đông cập nhật thông tin về hoạt động kinh doanh và các vấn đề liên quan đến quyết định của công ty. Đại hội đồng là dịp để cổ đông đặt câu hỏi với Hội đồng quản trị về các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Về mặt quyền lực, Đại hội đồng cổ đông có vị trí cao hơn Hội đồng quản trị vì họ chính là người bổ nhiệm các thành viên trong Hội đồng quản trị.
Annual Percentage Rate - APR / Lãi Suất Phần Trăm Bình Quân Năm; Lãi Suất Phần Trăm Hàng Năm (APR)
Annual Percentage Rate (APR) là tỷ lệ lãi suất hàng năm của khoản vay hoặc đầu tư, được thể hiện dưới dạng phần trăm. Đây là con số phản ánh chi phí thực tế mà người vay phải trả trong suốt thời gian vay. APR bao gồm không chỉ lãi suất mà còn các phí liên quan đến giao dịch. Mỗi loại vay hoặc tín dụng có cấu trúc lãi suất, phí giao dịch, phạt trễ và các yếu tố khác khác nhau. APR giúp người vay dễ dàng so sánh lãi suất giữa các nhà cho vay.
Theo luật định, các công ty thẻ tín dụng và nhà cho vay phải công khai APR cho khách hàng. Họ có thể công bố lãi suất hàng tháng (ví dụ 2% mỗi tháng), nhưng bắt buộc phải thông báo APR rõ ràng trước khi ký kết hợp đồng. Ví dụ, một công ty thẻ tín dụng tính lãi 1% mỗi tháng, thì APR sẽ là 12% (1% x 12 tháng). APR khác với tỷ suất thu nhập hàng năm (APY), vì APY tính cả lãi suất tích lũy.
Chi phí thực tế của khoản vay tiêu dùng hay mua bất động sản được thể hiện qua APR. Người vay phải trả phí tài chính bao gồm lãi suất, phần trăm khấu trừ và chi phí gốc. Luật Trung thực trong Cho vay Liên bang (TILA) năm 1968 yêu cầu nhà cho vay tính toán chi phí tín dụng theo APR và công khai rõ ràng, với chữ in đậm và lớn trong tài liệu xin vay.
Annual Percentage Yield (APY) / Tỉ Suất Thu Nhập Năm
APY (Annual Percentage Yield) là tỉ suất thu nhập năm, phản ánh lợi nhuận thực tế hàng năm, tính cả lãi suất ghép. Công thức tính là: APY = (1 + r)^n - 1. Trong đó, r là tỉ suất lợi nhuận định kỳ, n là số kỳ tính trong 1 năm. Ví dụ, nếu tỉ suất lợi nhuận hàng tháng là 1%, thì tỉ suất thu nhập năm sẽ là (1.01^12 - 1) ~ 12.68%. APY luôn cao hơn APR (tỉ suất lợi nhuận năm) vì APR chỉ tính lãi đơn. APY không bao gồm các chi phí giao dịch như phí cho vay, vay tiền, hoặc phí môi giới chứng khoán. Ngân hàng thường công bố lãi suất gộp để thu hút khách hàng gửi tiền.






