Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Book Closure / Đóng sổ sách

Khoảng thời gian khi công ty không xử lý thay đổi sổ đăng ký hoặc chuyển nhượng cổ phần. Ngày đóng sổ sách dùng để xác định ai sẽ nhận cổ tức. Cổ phiếu giao dịch công khai thay đổi hàng ngày do nhà đầu tư mua bán. Khi công ty thông báo trả cổ tức, họ sẽ chọn ngày cụ thể để "đóng" sổ đăng ký, cam kết thanh toán cho cổ đông nắm giữ cổ phiếu từ ngày đó. Công ty tuyên bố "đóng sổ sách" để chỉ định một ngày quan trọng. Trong giai đoạn này, sổ đăng ký vẫn hoạt động, nhưng ngày đóng sổ sách quyết định ai sẽ bị ảnh hưởng bởi thay đổi sau này, ví dụ như nhận cổ tức. Cổ phiếu thường tăng giá khi ngày đóng sổ sách đến gần, do kỳ vọng nhận cổ tức. Tuy nhiên, do xử lý nhiều khoản thanh toán, cổ tức có thể chưa được trả cho đến vài ngày sau. Sau ngày đóng sổ sách, giá cổ phiếu thường giảm theo mức cổ tức, vì người mua sau đó không được hưởng cổ tức.

Book Value Of Equity Per Share - BVPS / Giá trị vốn hóa theo sổ sách - BVPS

Một thước đo tài chính cho thấy giá trị tối thiểu của mỗi cổ phiếu trong vốn chủ sở hữu. Nó phản ánh cách công ty định giá cổ phiếu. Giá trị này được tính bằng cách điều chỉnh giá trị ban đầu của cổ phiếu thường. Điều chỉnh bao gồm các khoản chi ra như cổ tức và mua lại cổ phiếu, cũng như các dòng tiền vào từ thu nhập giữ lại. Kết quả chia cho số cổ phiếu đang lưu hành. Công thức tính BVPS là: BVPS = (giá trị cổ phiếu thường) / (số lượng cổ phiếu đang lưu hành). BVPS có thể giúp nhà đầu tư đánh giá liệu cổ phiếu có bị định giá thấp hay không. Tuy nhiên, chỉ số này không đủ để đưa ra cái nhìn toàn diện về tình hình công ty. BVPS chỉ phản ánh tình hình hiện tại, không xem xét tiềm năng phát triển tương lai. Ví dụ, XYZ Corp có giá cổ phiếu thấp hơn BVPS. Điều này không nhất thiết có nghĩa là cổ phiếu bị định giá thấp, mà có thể do cơ hội phát triển bị giới hạn và nhu cầu mua phụ tùng giảm dần.

Book Transfer / Chuyển khoản

Chuyển tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác trong cùng một tổ chức tài chính. Chuyển khoản là cách để loại bỏ việc kiểm tra thanh toán bù trừ vì không giống như chuyển khoản liên ngân hàng, chuyển khoản nội bộ không có thời gian chờ đợi. Kiểm tra thanh toán bù trừ liên quan đến khoảng thời gian từ khi séc được gửi đến khi được thanh toán. Nếu ai đó gửi séc vào hôm nay, khoảng thời gian giữa việc gửi séc và khi séc được thanh toán sẽ khác nhau. Khoảng thời gian này giúp ngân hàng thu được thêm lãi từ các khoản tiền đó.

Book To Ship Ratio / Tỷ lệ sổ sách gửi hàng

Tỷ lệ giữa số tiền được ghi trong sổ sách của công ty và lượng hàng hóa đã vận chuyển. Tỷ lệ này giúp đánh giá hiệu quả hoạt động và phát hiện các vấn đề tiềm ẩn trong chuỗi cung ứng. Nếu tỷ lệ lớn hơn 1, công ty chưa giao hết đơn hàng, có thể do thiếu hụt nguồn cung hoặc đơn hàng chưa được xử lý. Nếu tỷ lệ bằng 1, công ty giao hàng đúng hạn. Nếu tỷ lệ dưới 1, công ty có tồn kho dư thừa. Ví dụ: nếu đơn đặt hàng trong quý là 50 triệu đô la, lượng hàng hóa vận chuyển là 100 triệu đô la, tỷ lệ sổ sách gửi hàng là 50%. Nếu công ty sản xuất sản phẩm đơn giản với chu kỳ quay vòng nhanh, tỷ lệ thấp như vậy có thể báo hiệu vấn đề trong sản xuất hoặc vận chuyển.

Book Runner / Người bảo lãnh chính

Người bảo lãnh chính hoặc người quản lý chính trong việc phát hành vốn cổ phần, nợ hoặc công cụ chứng khoán mới. Trong ngân hàng đầu tư, người bảo lãnh chính là công ty bảo lãnh phát hành "kỳ hạn" hoặc người chịu trách nhiệm về sổ sách. Một khoản mua lớn có đòn bẩy có thể liên quan đến nhiều công ty. Người bảo lãnh chính làm việc với các công ty tham gia khác. Thường thì công ty chịu trách nhiệm "bảo lãnh" hoặc xử lý sổ sách sẽ được liệt kê đầu tiên trong danh sách các nhà bảo lãnh. Nhiều người bảo lãnh chính có thể quản lý việc phát hành chứng khoán. Trong trường hợp này, các bên liên quan được gọi là "người bảo lãnh chung". Cụm từ này cũng gọi là "quản lý bảo lãnh phát hành" hoặc "quản lý cung cấp". Trong ngân hàng đầu tư, một tập đoàn gồm nhóm các nhà bảo lãnh chịu trách nhiệm đưa vấn đề vốn, nợ hoặc chứng khoán mới đến nhà đầu tư. Người bảo lãnh chính thường chỉ định các phần của vấn đề mới cho các công ty bảo lãnh khác để sắp xếp. Họ giữ phần lớn nhất. Người bảo lãnh chính hợp tác với các công ty bảo lãnh khác để giảm rủi ro trong phát hành vốn cổ phần, nợ hoặc chứng khoán mới.

Book Building / Xây dựng sổ sách

Quá trình này là cách nhà bảo lãnh phát hành chứng khoán xác định mức giá phù hợp cho IPO. Nhà bảo lãnh sẽ tiếp nhận các đơn hàng từ các nhà đầu tư, bao gồm số lượng cổ phiếu họ muốn mua và mức giá họ sẵn sàng chi trả. Từ đó, họ xác định mức giá phù hợp cho IPO dựa trên nhu cầu thực tế từ các nhà đầu tư.

Bonus Issue / Cổ phiếu thưởng

Công ty có thể phát hành thêm cổ phiếu miễn phí cho cổ đông hiện có. Thay vì tăng tỷ lệ cổ tức, công ty có thể chọn phát hành cổ phiếu bổ sung. Được gọi là "phát hành cổ phiếu biếu không" hoặc "phát hành cổ phiếu vốn hóa". Cổ phiếu mới được phát hành dựa trên tỷ lệ sở hữu hiện tại của cổ đông. Ví dụ, công ty có thể phát hành 1 cổ phiếu cho mỗi 5 cổ phiếu mà cổ đông đang nắm giữ.

Bonus / Tiền thưởng

1. Tiền thưởng được thêm vào lương của nhân viên, vượt mức thường lệ. Tiền thưởng có thể là phần thưởng cho mục tiêu công ty hoặc đóng góp của nhân viên. Ví dụ, Giám đốc điều hành Goldman Sachs năm 2007 nhận 68 triệu USD tiền thưởng (bao gồm tiền mặt và cổ phiếu), trong khi lương chỉ là 600.000 USD. Mức bồi thường cao như vậy thường công khai ở doanh nghiệp lớn. 2. Cổ tức thưởng được phân phối cho cổ đông từ lợi nhuận bổ sung. Hội đồng quản trị quyết định có trả cổ tức hay không. 3. Phí bảo hiểm ký kết (thường gọi là "phần thưởng ký kết") được trả khi chấp nhận một thỏa thuận. Mức phí này nhằm khuyến khích ký kết hợp đồng, dù công ty phải chi nhiều hơn ngay lập tức vì lợi ích dài hạn. 4. Tiền thưởng là khoản lợi ích ngoài dự kiến. Đây là thuật ngữ tài chính dùng để mô tả cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo trong quản trị doanh nghiệp. Ứng dụng của tiền thưởng phụ thuộc vào bối cảnh (đầu tư, kế toán, rủi ro...). Khi dùng, cần xem xét pháp lý, thị trường và đặc thù ngành để diễn giải đúng.

Bonferroni Test / Phân tích Bonferroni

Một phương pháp so sánh đa dạng thường được dùng trong thống kê. Khi người thí nghiệm thực hiện đủ các phân tích, cuối cùng sẽ có kết quả cho thấy ý nghĩa thống kê, ngay cả khi không có gì tồn tại. Nếu một phân tích cụ thể có độ chính xác 99%, thực hiện 100 lần có thể khiến kết quả sai xuất hiện trong nhóm. Phân tích Bonferroni giúp ngăn chặn dữ liệu sai trở thành kết quả có ý nghĩa thống kê bằng cách giảm giá trị alpha. Phương pháp này còn gọi là "Hiệu chỉnh Bonferroni" hoặc "Điều chỉnh Bonferroni". Giá trị "p" cho từng thử nghiệm phải bằng alpha chia cho số lần thử. Phân tích Bonferroni được đặt theo tên nhà toán học người Ý Carlo Emilio Bonferroni (1892–1960). Các phương pháp so sánh khác bao gồm Thử nghiệm Scheffe và Thử nghiệm Tukey-Kramer. Một điểm chỉ trích về Bonferroni là nó quá bảo thủ, có thể bỏ lỡ một số phát hiện quan trọng.

Boneyard / Boneyard - Nhà kho

Không gian lưu trữ cho các vật phẩm lỗi thời. Thuật ngữ "boneyard" bắt nguồn từ thực tế là các vật phẩm ở đây thường bị tháo hết bộ phận có thể sử dụng, chỉ còn lại "bộ xương" của chúng. Bãi phế liệu cho xe cộ và máy móc công nghiệp thường giống với boneyards kim loại. Trong môi trường văn phòng, phòng lưu trữ các máy tính và phần cứng lỗi thời có thể được gọi là boneyard.

Bond Washing / Rửa trái phiếu

Bán trái phiếu ngay trước khi nó trả lãi, sau đó mua lại khi trái phiếu đã được thanh toán. Việc này giúp người bán tránh phải nộp thuế. Sau khi lãi đã được trả, trái phiếu được bán với giá thấp hơn, tạo cơ hội miễn thuế. Rửa trái phiếu là cách trốn thuế. Người giữ trái phiếu không phải chịu thuế từ thu nhập lãi. Vì đây là hành vi trốn thuế, người mua và người bán có thể hợp tác để lợi dụng, nên phương pháp này bị cấm. Tuy nhiên, thực tế vẫn tồn tại.

Bond Violation / Sự vi phạm trong phát hành trái phiếu

Việc vi phạm các điều khoản trong thỏa thuận sẽ xảy ra khi một bên không thực hiện đúng nghĩa vụ. Vi phạm trái phiếu xảy ra khi bên được bảo vệ không đáp ứng các điều kiện trong thỏa thuận. Ví dụ, chủ sở hữu trung tâm mua sắm thuê nhà thầu thực hiện trang bị chống động đất. Nếu nhà thầu không tuân thủ quy định về kỹ thuật, họ đã vi phạm điều khoản. Khi đó, công ty bảo lãnh sẽ bồi thường cho chủ sở hữu. Công ty này sau đó sẽ thu hồi số tiền từ nhà thầu. Cam kết bảo lãnh đảm bảo chủ sở hữu nhận được tiền dù nhà thầu không thể thanh toán. Sự sắp xếp này giúp giảm rủi ro cho chủ sở hữu, khiến họ sẵn sàng ký hợp đồng với nhà thầu.

Bond Valuation / Định Giá Trái Phiếu

Một kỹ thuật để xác định giá trị hợp lý của một trái phiếu cụ thể. Định giá trái phiếu bao gồm tính toán giá trị hiện tại của khoản thanh toán tiền lãi tương lai của trái phiếu, còn gọi là dòng tiền, và giá trị của trái phiếu khi đáo hạn, còn gọi là mệnh giá. Vì mệnh giá và lãi suất của trái phiếu được cố định, nhà đầu tư dùng định giá trái phiếu để xác định tỉ suất hoàn vốn cần thiết cho khoản đầu tư vào trái phiếu đó. Định giá trái phiếu chỉ là một trong những yếu tố nhà đầu tư xem xét khi quyết định có nên đầu tư vào trái phiếu không. Các yếu tố quan trọng khác bao gồm: mức độ tín nhiệm của công ty phát hành (xác định trái phiếu là phẩm cấp đầu tư hay rác), đánh giá tiềm năng giá của trái phiếu dựa trên triển vọng tăng trưởng của công ty, lãi suất thị trường hiện hành và dự đoán xu hướng lãi suất trong tương lai.

Bond Swap / Hoán đổi trái phiếu

Một chiến lược đầu tư gồm việc bán trái phiếu và dùng tiền thu được để mua trái phiếu khác. Nhà đầu tư có thể áp dụng chiến lược này vì nhiều lý do. Một lý do là để tận dụng lợi ích về thuế. Thứ hai, để thay đổi mục tiêu đầu tư. Thứ ba, nhằm nâng cao chất lượng tín dụng cho danh mục đầu tư. Cuối cùng, có thể vì muốn đầu cơ vào một trái phiếu cụ thể nào đó.

Bond Resolution / Quyết định phát hành trái phiếu

1. Tài liệu này liên quan đến trái phiếu chính phủ, đặc biệt là trái phiếu nghĩa vụ chung. Nó cho phép phát hành và bán trái phiếu với một mục đích cụ thể, đồng thời xác định rõ quyền và trách nhiệm của tổ chức phát hành và trái chủ. Trái phiếu đại diện cho số tiền được vay, giúp chủ sở hữu nhận lãi và hoàn trả tiền gốc. 2. Một hình thức bỏ phiếu cho phép người dân chấp thuận hoặc từ chối việc phát hành trái phiếu mới cho một mục đích đã nêu. Quyết định này cần mô tả rõ bản chất và vị trí của dự án sẽ được tài trợ, cũng như chi phí tối đa mà dự án có thể cần. 1. Quyết định phát hành trái phiếu nêu rõ số tiền lãi và gốc sẽ trả cho trái chủ, thời điểm thanh toán, cách thức thực hiện, điều kiện mua lại trái phiếu, và hậu quả trong trường hợp vỡ nợ. Nó cũng giải thích cách sử dụng các quỹ trái phiếu. Trong một số trường hợp, ví dụ như trái phiếu doanh thu, một giao dịch trái phiếu thay vì quyết định phát hành sẽ xác định các điều khoản pháp lý và tài chính. 2. Ví dụ, một quyết định phát hành trái phiếu có thể cho phép một đô thị phát hành 10 triệu đô la trái phiếu doanh thu để xây dựng trường học mới.

Bond Ratio / Tỷ lệ trái phiếu

Đây là một chỉ số tài chính cho thấy mức độ đòn bẩy mà một công ty sử dụng khi phát hành trái phiếu. Tỷ lệ trái phiếu chính thức cho biết tỷ lệ phần trăm trái phiếu được phát hành so với tổng vốn hóa của công ty. Tỷ lệ này được tính bằng cách lấy tổng số trái phiếu đáo hạn trong vòng một năm, chia cho tổng giá trị của số trái phiếu đó cộng thêm toàn bộ vốn chủ sở hữu. Khi tỷ lệ này vượt 33%, thường cho thấy công ty đang sử dụng đòn bẩy tài chính ở mức cao hơn bình thường. Một ngoại lệ phổ biến là các công ty tiện ích, thường có tỷ lệ này cao hơn mức trung bình. Tỷ lệ trái phiếu là một trong những chỉ số quan trọng giúp đánh giá khả năng tài chính của các tổ chức phát hành trái phiếu.

Bond Quote / Báo giá trái phiếu

Giá trái phiếu là giá mà người mua sẵn sàng trả. Báo giá thường được thể hiện dưới dạng phần trăm so với mệnh giá, sau đó chuyển thành thang điểm. Giá trái phiếu luôn so sánh với 100, tức là mệnh giá. Nếu giá trên 100, trái phiếu được mua với giá cao hơn mệnh giá. Nếu dưới 100, trái phiếu được mua với giá thấp hơn mệnh giá. Trái phiếu doanh nghiệp và chính phủ thường được báo giá dưới dạng phần trăm so với mệnh giá hoặc giá trị bằng đô la. Trái phiếu doanh nghiệp được tính theo tỷ lệ 1/8. Ví dụ, báo giá 99/8 tương đương 99.125% mệnh giá ($1.000) hay $991,25. Trái phiếu chính phủ thường được tính theo tỷ lệ 1/32. Trái phiếu đô thị có thể được báo giá theo giá trị đô la hoặc theo lợi suất đến ngày đáo hạn.

Bond Purchase Agreement / Hợp đồng mua trái phiếu

Một tài liệu pháp lý ràng buộc giữa công ty phát hành trái phiếu và công ty bảo lãnh phát hành về các điều khoản bán trái phiếu. Hợp đồng mua trái phiếu quy định các điều kiện bán, giá bán, lãi suất, kỳ hạn, điều khoản mua lại, điều khoản quỹ chìm, và các điều kiện khác có thể bị hủy bỏ. Khi nhà phát hành giao trái phiếu cho bên bảo lãnh, bên bảo lãnh trả tiền cho nhà phát hành. Sau đó, bên bảo lãnh đưa trái phiếu ra thị trường với giá và số lượng trong hợp đồng. Nhà đầu tư mua trái phiếu từ bên bảo lãnh. Bên bảo lãnh thu tiền từ bán trái phiếu và lợi nhuận từ chênh lệch giữa giá mua và giá bán. Thỏa thuận mua trái phiếu có nhiều điều kiện. Ví dụ, yêu cầu nhà phát hành không nhận nợ khác được đảm bảo bằng tài sản cùng đảm bảo trái phiếu. Yêu cầu nhà phát hành báo cáo bất kỳ thay đổi tài chính bất lợi nào cho bên bảo lãnh. Thỏa thuận cũng đảm bảo nhà phát hành được ủy quyền phát hành trái phiếu, không tham gia tranh chấp, và báo cáo tài chính chính xác.

Bond Power / Giấy ủy nhiệm trái phiếu

Một hình thức pháp lý riêng biệt giúp chuyển quyền sở hữu trái phiếu đã đăng ký từ người này sang người khác. Giấy ủy nhiệm trái phiếu thay thế việc phân công quyền sở hữu ở mặt sau của trái phiếu. Nó chỉ định một luật sư thực tế để thực hiện việc chuyển quyền sở hữu trái phiếu. Giấy ủy nhiệm trái phiếu cũng được gọi là quyền lực tách biệt khỏi trái phiếu. Việc tách quyền lực khỏi trái phiếu tạo ra một biện pháp bảo vệ cho người cho vay. Việc chuyển nhượng cho phép người cho vay bán bất kỳ chứng khoán nào được cam kết là tài sản thế chấp so với trái phiếu nếu người vay phá sản.

Bond Option / Quyền chọn mua bán trái phiếu

Một hợp đồng quyền chọn có tài sản cơ sở là trái phiếu. Dù có nhiều đặc điểm khác nhau giữa các tài sản cơ sở, hợp đồng quyền chọn trái phiếu và cổ phiếu lại giống nhau về cấu trúc. Quyền chọn trái phiếu giúp nhà đầu tư bảo vệ danh mục trái phiếu hoặc đầu cơ vào trái phiếu cụ thể với rủi ro thấp hơn. Người mua quyền chọn mua kỳ vọng lãi suất giảm, giá trái phiếu tăng. Người mua quyền chọn bán kỳ vọng lãi suất tăng, giá trái phiếu giảm.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55